Nghiên cứu sử dụng ozon và peroxymonosulfate (PMS) để loại bỏ kháng sinh cefalexin trong nước

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu sử dụng quá trình lai hợp giữa ozon và peroxymonosulfate pms được kích hoạt bởi nano tổ, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng hợp

2022

91
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Phạm vi nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.4. Tổng quan về ngành dược phẩm

1.5. Tổng quan về họ kháng sinh Cephalosporin

1.6. Tác động của kháng sinh đến môi trường và hệ sinh thái

1.7. Tổng quan về thuốc kháng sinh Cefalexin

1.7.1. Sơ lược về Cefalexin

1.7.2. Dược động học của Cefalexin

1.8. Các phương pháp xử lý nước thải chứa thuốc kháng sinh

1.8.1. Phương pháp xử lý sinh học

1.8.2. Phương pháp xử lý bậc cao

1.8.3. Phương pháp oxi hóa nâng cao

1.8.4. Các quá trình dựa trên khả năng oxi hóa của Ozon

1.8.4.1. Quá trình Perozon
1.8.4.2. Quá trình Catazon

1.8.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình Ozon hóa

1.9. Tổng quan về Peroxymonosulfat (PMS)

1.10. Tổng quan về vật liệu xúc tác

1.10.1. Giới thiệu vật liệu Co2SnO4

1.10.2. Giới thiệu vật liệu Graphen oxit

1.10.3. Giới thiệu vật liệu Graphen (rGO)

1.10.4. Tổ hợp Co2SnO4@rGO

1.10.5. Một số phương pháp tổng hợp vật liệu nano

1.11. Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan tới đề tài

1.11.1. Nghiên cứu trên thế giới

1.11.2. Nghiên cứu trong nước

2. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vật liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu

2.2. Phương pháp phân tích

2.3. Các phương pháp xác định đặc tính vật liệu xúc tác

2.4. Phương pháp xác định các thông số khác

2.5. Thiết bị và hóa chất sử dụng trong nghiên cứu

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ tổ hợp giữa rGO và Co2SnO4 đến hiệu quả xử lý kháng sinh CFX

3.2. Đặc tính của xúc tác nano tổ hợp Co2SnO4@rGO

3.2.1. Đặc tính cấu trúc vật liệu Co2SnO4@rGO

3.2.2. Đặc tính hình thái của xúc tác Co2SnO4@rGO

3.2.3. EDX và XRD của xúc tác nano tổ hợp

3.3. So sánh các quá trình oxy hóa khác nhau trong phân hủy CFX

3.4. Ảnh hưởng của pH tới hiệu quả loại bỏ Cefalexin

3.5. Ảnh hưởng của nồng độ PMS tới hiệu quả loại bỏ Cefalexin

3.6. Ảnh hưởng của liều lượng xúc tác nano tổ hợp tới hiệu quả loại bỏ Cefalexin

3.7. Ảnh hưởng của nồng độ Cafelexin ban đầu tới hiệu quả loại bỏ Cefalexin

3.8. Ảnh hưởng của các gốc tìm diệt gốc hydroxyl (*OH) và sulfat (*SO4-) quá trình loại bỏ Cefalexin

3.9. Nghiên cứu động học của quá trình loại bỏ CFX bằng quá trình lai hợp giữa Ozon và PMS được kích hoạt bằng nano tổ hợp Co2SnO4@rGO

3.10. Khả năng tái sử dụng và độ ổn định của xúc tác Co2SnO4@rGO

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC A - KẾT QUẢ PHÂN TÍCH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Xử Lý Cefalexin Bằng Ozon PMS

Ô nhiễm môi trường là vấn đề toàn cầu, đặc biệt là ô nhiễm nguồn nước bởi các chất ô nhiễm mới nổi như kháng sinh. Các chất này, dù nồng độ thấp, có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. Trong số đó, Cefalexin (CFX), một kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ thứ nhất, được sử dụng rộng rãi và thải ra môi trường với số lượng lớn. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng quá trình lai hợp giữa OzonPeroxymonosulfate (PMS) để xử lý Cefalexin trong nước thải. Phương pháp này hứa hẹn mang lại hiệu quả cao và thân thiện với môi trường.Theo nghiên cứu, chỉ khoảng 10% cefalexin được chuyển hóa bởi cơ thể, phần còn lại được bài tiết ra ngoài, gây ô nhiễm nguồn nước. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp xử lý hiệu quả là vô cùng cần thiết để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

1.1. Giới thiệu tổng quan về kháng sinh Cefalexin

Cefalexin (CFX) là một kháng sinh phổ biến thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ thứ nhất. Nó được sử dụng rộng rãi để điều trị các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp và đường tiết niệu do hoạt tính kháng khuẩn rộng. Tuy nhiên, việc sử dụng rộng rãi này dẫn đến sự xuất hiện của Cefalexin trong nước thải, gây ra mối lo ngại về ô nhiễm môi trường và sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc.

1.2. Tác động của Cefalexin đến môi trường và sức khỏe

Sự hiện diện của Cefalexin trong môi trường có thể gây ra những tác động tiêu cực đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Nó có thể góp phần vào sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc, làm giảm hiệu quả của các phương pháp điều trị thông thường. Ngoài ra, Cefalexin có thể gây ra những tác động độc hại đến các sinh vật sống trong môi trường nước. Vì vậy, cần có những biện pháp xử lý Cefalexin trong nước thải.

1.3. Các phương pháp xử lý Cefalexin truyền thống và hạn chế

Các phương pháp xử lý nước thải truyền thống như xử lý sinh học thường không hiệu quả trong việc loại bỏ Cefalexin do tính chất khó phân hủy sinh học của nó. Các phương pháp khác như hấp phụ và thẩm thấu ngược có thể loại bỏ Cefalexin, nhưng lại tạo ra chất thải thứ cấp cần xử lý thêm. Do đó, cần có những phương pháp xử lý tiên tiến hơn để loại bỏ Cefalexin một cách hiệu quả và bền vững.

II. Thách Thức Vấn Đề Ô Nhiễm Nước Bởi Kháng Sinh Cefalexin

Sự gia tăng sử dụng kháng sinh trong y tế và nông nghiệp đã dẫn đến tình trạng ô nhiễm nguồn nước bởi các chất này. Cefalexin, một loại kháng sinh phổ biến, thường xuyên được phát hiện trong nước thải, nước mặt và thậm chí cả nước ngầm. Điều này gây ra những lo ngại nghiêm trọng về sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái. Các phương pháp xử lý nước thải thông thường thường không hiệu quả trong việc loại bỏ hoàn toàn Cefalexin, đòi hỏi các giải pháp tiên tiến hơn. Việc phát triển các công nghệ hiệu quả để xử lý cefalexin trong nước là vô cùng quan trọng để bảo vệ nguồn nước và ngăn ngừa sự lan rộng của vi khuẩn kháng thuốc. Theo báo cáo, Cefalexin và các chất chuyển hóa của nó được bài tiết qua nước tiểu và phân, dẫn đến sự tích tụ trong môi trường.

2.1. Nguồn gốc phát sinh Cefalexin trong nước thải

Cefalexin xâm nhập vào nước thải từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm nước thải bệnh viện, nước thải sinh hoạt, nước thải từ các nhà máy sản xuất dược phẩm và nước thải từ các trang trại chăn nuôi. Việc sử dụng không kiểm soát kháng sinh cefalexin và thải bỏ không đúng cách là những nguyên nhân chính dẫn đến ô nhiễm nguồn nước.

2.2. Tác động tiêu cực của Cefalexin đến hệ sinh thái thủy sinh

Sự hiện diện của Cefalexin trong nước có thể gây ra những tác động tiêu cực đến các sinh vật thủy sinh, bao gồm cả vi sinh vật, tảo và động vật không xương sống. Nó có thể ảnh hưởng đến sự sinh trưởng, phát triển và sinh sản của các sinh vật này, gây ra sự mất cân bằng trong hệ sinh thái.

2.3. Nguy cơ kháng kháng sinh do ô nhiễm Cefalexin

Một trong những mối lo ngại lớn nhất liên quan đến ô nhiễm Cefalexin là sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc. Khi vi khuẩn tiếp xúc với Cefalexin ở nồng độ thấp, chúng có thể phát triển khả năng kháng thuốc, khiến cho việc điều trị các bệnh nhiễm trùng trở nên khó khăn hơn.

III. Phương Pháp Ozon Hóa Giải Pháp Loại Bỏ Cefalexin Hiệu Quả

Quá trình Ozon hóa là một phương pháp xử lý nước tiên tiến sử dụng Ozon (O3), một chất oxy hóa mạnh, để phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ trong nước. Ozon có khả năng oxy hóa nhiều loại chất ô nhiễm, bao gồm cả kháng sinh. Ozon hóa cefalexin được đánh giá là một phương pháp hiệu quả để loại bỏ cefalexin bằng ozon trong nước thải. Tuy nhiên, hiệu quả của quá trình Ozon hóa phụ thuộc vào nhiều yếu tố như pH, nhiệt độ, nồng độ Ozon, và sự hiện diện của các chất hữu cơ khác. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là rất quan trọng để đạt được hiệu quả xử lý cefalexin cao nhất. Theo nghiên cứu, các yếu tố như pH và nồng độ Ozon có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả của quá trình.

3.1. Cơ chế phản ứng của Ozon với Cefalexin

Quá trình Ozon hóa Cefalexin diễn ra thông qua hai cơ chế chính: phản ứng trực tiếp của Ozon với Cefalexin và phản ứng gián tiếp thông qua các gốc tự do hydroxyl (OH). Ozon có thể tấn công trực tiếp vào các liên kết hóa học trong phân tử Cefalexin, phá vỡ cấu trúc của nó. Ngoài ra, Ozon có thể phân hủy thành các gốc tự do hydroxyl (OH), là những chất oxy hóa mạnh hơn Ozon, và có thể phản ứng với Cefalexin một cách nhanh chóng.

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả Ozon hóa Cefalexin

Hiệu quả của quá trình Ozon hóa Cefalexin phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm pH, nhiệt độ, nồng độ Ozon, thời gian phản ứng và sự hiện diện của các chất hữu cơ khác trong nước. pH thấp thường làm tăng hiệu quả Ozon hóa do làm tăng sự hình thành các gốc tự do hydroxyl (OH). Nhiệt độ cao cũng có thể làm tăng tốc độ phản ứng. Nồng độ Ozon cao hơn sẽ giúp tăng hiệu quả loại bỏ cefalexin bằng ozon, nhưng cũng có thể tạo ra các sản phẩm phụ không mong muốn.

3.3. Ưu điểm và nhược điểm của phương pháp Ozon hóa

Quá trình Ozon hóa có nhiều ưu điểm, bao gồm hiệu quả xử lý cefalexin cao, khả năng oxy hóa nhiều loại chất ô nhiễm, và không tạo ra chất thải thứ cấp. Tuy nhiên, nó cũng có một số nhược điểm, bao gồm chi phí đầu tư và vận hành cao, khả năng tạo ra các sản phẩm phụ độc hại như bromat (khi có bromua trong nước), và hiệu quả giảm khi có mặt các chất hữu cơ khác.

IV. Peroxymonosulfate PMS Giải Pháp Tiềm Năng Xử Lý Cefalexin

Peroxymonosulfate (PMS) là một chất oxy hóa mạnh khác có thể được sử dụng để xử lý cefalexin trong nước. PMS có khả năng tạo ra các gốc tự do sulfate (SO4-*), là những chất oxy hóa mạnh hơn nhiều so với Ozon. Loại bỏ cefalexin bằng peroxymonosulfate được xem là một phương pháp đầy hứa hẹn, đặc biệt khi được kích hoạt bởi các chất xúc tác như kim loại chuyển tiếp. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của quá trình Peroxymonosulfate cefalexin trong việc xử lý nước thải chứa cefalexin. Quá trình này hứa hẹn mang lại hiệu quả cao và có thể giảm chi phí so với các phương pháp khác.Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của PMS bao gồm pH, nhiệt độ, nồng độ PMS, và sự hiện diện của chất xúc tác.

4.1. Cơ chế hoạt động của Peroxymonosulfate trong xử lý Cefalexin

PMS có thể phản ứng trực tiếp với Cefalexin, nhưng hiệu quả thường thấp. Để tăng hiệu quả, PMS thường được kích hoạt bằng cách sử dụng các chất xúc tác như kim loại chuyển tiếp, tia UV hoặc nhiệt. Quá trình kích hoạt tạo ra các gốc tự do sulfate (SO4-*), là những chất oxy hóa mạnh có thể phản ứng nhanh chóng với Cefalexin, phá vỡ cấu trúc của nó.

4.2. Các phương pháp kích hoạt Peroxymonosulfate PMS

Có nhiều phương pháp để kích hoạt PMS, bao gồm sử dụng kim loại chuyển tiếp (ví dụ: sắt, coban), tia UV, nhiệt, và các chất hữu cơ. Việc lựa chọn phương pháp kích hoạt phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại chất ô nhiễm cần xử lý, điều kiện môi trường, và chi phí. Nghiên cứu này sử dụng nano tổ hợp Co2SnO4@rGO để kích hoạt PMS.

4.3. Ưu điểm và nhược điểm của phương pháp sử dụng Peroxymonosulfate

Phương pháp sử dụng PMS có nhiều ưu điểm, bao gồm hiệu quả xử lý cefalexin cao, khả năng hoạt động ở nhiều điều kiện pH khác nhau, và chi phí tương đối thấp. Tuy nhiên, nó cũng có một số nhược điểm, bao gồm khả năng tạo ra các sản phẩm phụ độc hại như sulfat, và hiệu quả giảm khi có mặt các chất hữu cơ khác.

V. Nghiên Cứu Quá Trình Lai Hợp Ozon PMS Hiệu Quả Vượt Trội

Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng quá trình lai hợp giữa OzonPeroxymonosulfate (PMS) để loại bỏ cefalexin trong nước. Quá trình này kết hợp ưu điểm của cả hai phương pháp, hứa hẹn mang lại hiệu quả xử lý cefalexin trong nước cao hơn so với việc sử dụng riêng lẻ từng phương pháp. Đặc biệt, việc sử dụng nano tổ hợp Co2SnO4@rGO làm chất xúc tác để kích hoạt PMS được kỳ vọng sẽ tăng cường hiệu quả của quá trình lai hợp. Quá trình này được đánh giá là một giải pháp tiềm năng để xử lý nước thải chứa cefalexin một cách hiệu quả và bền vững.

5.1. Ưu điểm của việc kết hợp Ozon và Peroxymonosulfate PMS

Việc kết hợp OzonPMS giúp tận dụng ưu điểm của cả hai phương pháp. Ozon có khả năng oxy hóa nhiều loại chất ô nhiễm, trong khi PMS có thể tạo ra các gốc tự do sulfate (SO4-*), là những chất oxy hóa mạnh hơn. Sự kết hợp này có thể tăng cường hiệu quả xử lý cefalexin trong nước và giảm thiểu sự hình thành các sản phẩm phụ không mong muốn.

5.2. Vai trò của nano tổ hợp Co2SnO4 rGO trong kích hoạt PMS

Nano tổ hợp Co2SnO4@rGO đóng vai trò là chất xúc tác để kích hoạt PMS, tạo ra các gốc tự do sulfate (SO4-*). Vật liệu này có diện tích bề mặt lớn, khả năng hấp phụ tốt, và hoạt tính xúc tác cao, giúp tăng cường hiệu quả của quá trình lai hợp giữa OzonPMS.

5.3. Cơ chế phản ứng của quá trình lai hợp Ozon PMS Co2SnO4 rGO

Quá trình lai hợp giữa Ozon, PMS và nano tổ hợp Co2SnO4@rGO diễn ra thông qua một cơ chế phức tạp. Ozon có thể phản ứng trực tiếp với Cefalexin và với PMS, tạo ra các gốc tự do hydroxyl (OH). Nano tổ hợp Co2SnO4@rGO kích hoạt PMS, tạo ra các gốc tự do sulfate (SO4-*). Cả hai loại gốc tự do này đều có thể phản ứng với Cefalexin, phá vỡ cấu trúc của nó.

VI. Kết Quả Nghiên Cứu Ứng Dụng Thực Tiễn Triển Vọng Tương Lai

Nghiên cứu này đã chứng minh hiệu quả của quá trình lai hợp giữa OzonPeroxymonosulfate (PMS) được kích hoạt bởi nano tổ hợp Co2SnO4@rGO trong việc xử lý cefalexin trong nước. Kết quả cho thấy phương pháp này có khả năng loại bỏ cefalexin hiệu quả hơn so với việc sử dụng riêng lẻ từng phương pháp. Nghiên cứu này mở ra một hướng đi mới trong việc phát triển các công nghệ xử lý nước thải chứa cefalexin hiệu quả và bền vững. Việc nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phản ứng và tối ưu hóa các điều kiện vận hành sẽ giúp tăng cường hiệu quả và giảm chi phí của quá trình. Theo báo cáo, hội thảo khoa học chuyên đề đã được tổ chức để trình bày kết quả nghiên cứu.

6.1. Đánh giá hiệu quả xử lý Cefalexin của phương pháp Ozon PMS Co2SnO4 rGO

Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả của quá trình lai hợp giữa Ozon, PMS và nano tổ hợp Co2SnO4@rGO trong việc loại bỏ cefalexin từ nước thải. Các thông số như nồng độ Cefalexin đầu vào, nồng độ Ozon, nồng độ PMS, liều lượng xúc tác, pH, và thời gian phản ứng đã được tối ưu hóa để đạt được hiệu quả cao nhất.

6.2. So sánh kết quả nghiên cứu với các phương pháp xử lý khác

Kết quả nghiên cứu được so sánh với các phương pháp xử lý Cefalexin khác, bao gồm Ozon hóa đơn lẻ, PMS đơn lẻ, và các phương pháp xử lý sinh học. So sánh này cho thấy quá trình lai hợp giữa Ozon, PMS và nano tổ hợp Co2SnO4@rGO có hiệu quả cao hơn và có thể giảm chi phí so với các phương pháp khác.

6.3. Triển vọng và hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu này mở ra một hướng đi mới trong việc phát triển các công nghệ xử lý nước thải chứa cefalexin hiệu quả và bền vững. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phản ứng, tối ưu hóa các điều kiện vận hành, đánh giá tính độc hại của các sản phẩm phụ, và phát triển các vật liệu xúc tác hiệu quả hơn.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. Tính cấp thiết của đề tài Ô nhiễm môi trường đang là chủ đề nóng trên các mặt báo và nhận được rất nhiều sự quan tâm của người dân thì việc bảo vệ môi trường đang và luôn là mối quan tâm mang tính toàn cầu, đã và đang trở thành một trong những vấn đề được quan tâm nhất và cũng là một trong những thách thức lớn nhất của nhân loại. Vấn đề nóng bỏng gây bức xúc trong dư luận xã hội cả nước hiện nay là tình trạng ô nhiễm môi trường sinh thái do các hoạt động sản xuất, kinh doanh và sinh hoạt của con người gây ra. Do đó, các nghiên cứu đã báo cáo một số loại chất gây ô nhiễm mới nổi được gọi là chất ô nhiễm vi lượng [1].

Chúng được tìm thấy rất nhiều nồng độ khác nhau trong tự nhiên (microgram/lít – μg/L -1 và nanogram/lít – ng/L-1), và ảnh hưởng của chúng đối với môi trường và sức khỏe con người vẫn chưa được hiểu rõ. Trong số các chất ô nhiễm vi lượng, thuốc trừ sâu, kim loại nặng, kháng sinh, hormone và mỹ phẩm là những chất nổi bật nhất [2]. Thuốc kháng sinh là loại thuốc có khả năng ngăn chặn hoặc ức chế sự phát triển của nhiều vi sinh vật và chiếm một phần đáng kể trong tổng số các loại thuốc có sẵn để thương mại hóa. Hơn nữa, chúng rất thường xuyên được kê đơn để điều trị nhiễm trùng ở người, và cũng được sử dụng thường xuyên trong chăn nuôi gia súc.

Những chất gây ô nhiễm này ảnh hưởng và gây ra sự mất cân bằng môi trường. Cùng với việc sử dụng thuốc kháng sinh quá tốc độ và bừa bãi, với một tỷ lệ chuyển hóa rất thấp của các loại thuốc này trong cơ thể, gây ra sự giải phóng vào nguồn nước, một phần nhỏ nước thải có chứa loại chất gây ô nhiễm này. Các hợp chất này có khả năng phân hủy sinh học thấp do cấu trúc hóa học ổn định của chúng, và vì chúng là một loại chất ô nhiễm tương đối mới. Thuốc kháng sinh đang được sử dụng với nồng độ không giới hạn, gây ra sự tích tụ của một số loại kháng sinh trong hệ sinh thái.

Cefalexin (CFX) là một loại kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ thứ nhất. Nó có một vòng dị nguyên tử trong cấu trúc hóa học của nó, bao gồm ba nguyên tử cacbon và một nitơ nguyên tử, đặc trưng cho cephalexin như một β-lactam. Thuốc này thường được kê đơn để điều trị một số bệnh về hô hấp và nhiễm trùng đường tiết niệu vì nó có nhiều hoạt động kháng khuẩn, khiến nó trở thành một trong những loại được tiêu thụ nhiều nhất trên thế giới, với quy mô sản xuất lớn trên toàn thế giới. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng chỉ 10% cephalexin tiêu thụ được chuyển hóa bởi sinh vật, khoảng 90% được bài tiết qua nước tiểu và phân ở dạng không thay đổi cùng với các chất chuyển hóa của nó[3].

Các sự tích tụ của chất gây ô nhiễm này trong môi trường có có liên quan đến sự xuất hiện của các mầm bệnh đa kháng thuốc, gây ra tác động khôn lường đến môi trường và các sinh vật. Qua báo cáo giai đoạn 2008-2009 của 15 bệnh viện trực thuộc Bộ y tế cho thấy, các kháng sinh nhóm penicillins, macrolides và fluoroquinolones được sử dụng phổ biến nhất. Và trong báo cáo này cũng cho thấy khả năng kháng thuốc của vi khuẩn ngày càng cao, cụ thể: 30÷70% vi khuẩn gram âm đã kháng với nhóm Cephalosporin, gần 40÷60% kháng với nhóm 1 Fluoroquinolon [4]. Việc gia tăng tình trạng kháng thuốc của vi khuẩn gây bệnh đã gây khó khăn cho quá trình điều trị cho người bệnh.

Điều này làm cho thời gian điều trị kéo dài dẫn tới gia tăng tình trang các thuốc kháng sinh xâm nhập vào chuỗi thức ăn và môi trường sinh thái của chúng ta. Vì vậy, việc loại bỏ kháng sinh trong môi trường nước là một nghiên cứu cấp thiết và quan trọng. Các phương pháp xử lí đã được ra đời, điển hình như: Fenton, O3, sinh học, quang học, hấp phụ, màng, oxy hóa khử, oxy hóa nâng cao,… Gần đây, phương pháp oxy hóa nâng cao – một phương pháp mới có triển vọng phát triển để xử lí nước thải. Giữa các phương pháp oxy hóa nâng cao, quá trình ozon hóa kết hợp với chất oxy hóa peroxymonosulfat (PMS) được kích hoạt bởi vật liệu xúc tác nano tổ hợp Co2SnO4/rGO để tạo ra các gốc tự do *OH, *SO4- là một công nghệ có triển vọng cao) trong việc phân hủy kháng sinh cefalexin từ môi trường nước.

Gốc tự do sulfate (*SO4-) sử dụng trong nghiên cứu này là một chất oxy hóa cực mạnh, là một tác nhân ưa điện tử, ít bị ảnh hưởng bởi các thành phần cạnh tranh có trong nước thải như gốc *OH và khả năng hoạt hóa của nó không phụ thuộc vào pH. Thêm vào đó, so với * OH, gốc *SO4- có thời gian bán phân hủy dài hơn 30-40 lần, và dễ dàng hoạt hóa hơn so với * OH do có thế oxy hóa Eo = 2.10 V cao hơn so với *OH 1.70 V [5,6] điều này tạo điều kiện cực kỳ thuận lợi cho sự chuyển khối và tiếp xúc giữa *SO4- và các chất ô nhiễm có trong hệ xúc tác dị thể. Tuy nhiên, tốc độ oxy hóa nhanh không thể đạt được nếu PMS được sử dụng một mình. Vì thế, các quá trình lai hợp giữa O3 và xúc tác dị thể kích hoạt PMS có nhiều lợi thế trong phân hủy các chất hữu cơ khó phân hủy sinh học như: tạo ra tác dụng hiệp lực để đẩy nhanh tốc độ phân hủy chất gây ô nhiễm hữu cơ và tăng hiệu quả sử dụng PMS tức làm giảm thiểu liều lượng PMS được sử dụng cho sự phân hủy chất hữu cơ ô nhiễm.

Việc bổ sung O3 vào hệ xúc tác dị thể được chứng minh là vừa làm tăng khả năng kích hoạt PMS vừa tạo ra cả hai gốc tự do*OH và *SO4-. Tuy nhiên, các nghiên cứu về công nghệ lai hợp này trong xử lý các chất hữu cơ khó phân hủy sinh học còn hiếm đặc biệt là trong xử lý ô nhiễm dư lượng kháng sinh vẫn chưa được quan tâm nghiên cứu. Kháng sinh Cefalexin (CFX) là một trong những kháng sinh được sử dụng phổ biến nhất. Có nhiều phương pháp để xử lý Cefalexin (CFX) trong nước thải như là: phương pháp hóa học, phương pháp sinh học, phương pháp hóa lí,… Tuy nhiên các phương pháp này tiêu tốn nhiều thời gian mà hiệu quả xử lí không cao, tốn nhiều chi phí đồng thời tạo ô nhiễm thứ cấp.

Vì vậy, cần nghiên cứu các phương pháp tiên tiến hiệu quả hơn như: quá trình lai hợp, oxy hóa nâng cao sử dụng các tác nhân oxy hóa mạnh kết hợp với các xúc tác để tạo ra các gốc tự do như *SO4- có khả năng oxy hóa không chọn lọc các hợp chất hữu cơ, đơn giản trong vận hành, chi phí thấp và không tạo ra ô nhiễm thứ cấp là một xu thế phù hợp để xử lý các chất hữu cơ khó phân hủy như kháng sinh Celalexin (CFX). Phương pháp oxy hóa nâng cao sử dụng chủ yếu là O3, PMS, H2O2,…trong đó, ozon và PMS là một tác nhân oxy hóa mạnh trong số các chất oxy hóa thông dụng, vì vậy ozon và PMS có thể xảy ra phản ứng oxy hóa với nhiều chất hữu cơ và chất vô cơ trong nước. Trước tính cấp thiết như được đề cập ở trên về xử lý dư lượng kháng sinh gây ô nhiễm nguồn nước, đề tài: “Nghiên cứu sử dụng quá trình lai hợp giữa Ozon và 2 Peroxymonosulfate (PMS) được kích hoạt bởi nano tổ hợp Co2SnO4@rGO để loại bỏ kháng sinh Cefalexin trong nước” được thực hiện.1 Mục tiêu nghiên cứu (1) Chế tạo xúc tác nano tổ hợp Co2SnO4@rGO bằng phương pháp đồng hóa siêu âm. (2) Khảo sát quá trình phân hủy kháng sinh Cefalexin bằng các hệ: O 3/PMS, O3/Co2SnO4@rGO, PMS/Co2SnO4@rGO và O3/PMS/Co2SnO4@rGO để phân hủy kháng sinh Cefalexin (CFX) từ nước thải mô phỏng trên mô hình quy mô phòng thí nghiệm.

(3) Nghiên cứu động học và cơ chế phân hủy Cefalexin trong nước thải bởi các hệ ozon ở trên.2 Phạm vi nghiên cứu Từ mục tiêu nghiên cứu trên đề tài xác định phạm vi nghiên cứu gồm: (1) Đánh giá đặc tính lý hóa của xúc tác nano tổ hợp chế tạo được bằng các phép đo đặc tính vật liệu như SBET, SEM, EDS, mapping và XRD. (2) Đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố: pH dung dịch, thời gian tiếp xúc, liều lượng xúc tác Co2SnO4@rGO và nồng độ Cefalexin ban đầu tới hiệu quả loại bỏ Cefalexin có trong nước thải của các hệ ozon hóa: O3/PMS; O3/Co2SnO4@rGO; PMS/Co2SnO4@rGO và O3/PMS/Co2SnO4@rGO. Xác định đặc tính vật liệu nano xúc tác tổ hợp trước và sau quá trình phân hủy Cefalexin. (3) Nghiên cứu cơ chế và động học phân hủy Cefalexin của các hệ ozon hóa O3; O3/Co2SnO4@rGO; PMS/Co2SnO4@rGO và O3/PMS/Co2SnO4@rGO.3 Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn 1.1 Ý nghĩa khoa học Toàn bộ kết quả của đề tài được rút ra từ những thí nghiệm có căn cứ khoa học rõ ràng; việc tính toán, xử lý số liệu thông qua quy hoạch thực nghiệm và các phương pháp thống kê toán học nên đảm bảo tính khoa học của đề tài.

Cho đến nay có rất nhiều nghiên cứu về vật liệu xúc tác kết hợp với Ozon để xử lý nước thải dược phẩm. Do đó, hướng nghiên cứu về sử dụng các phương pháp oxy hóa nâng cao để xử lý Cephalexin trong nước thải là vấn đề đang được thế giới quan tâm. Kết quả của nghiên cứu này góp phần cung cấp một phương pháp xử lý Cephalexin bằng cách sử dụng tác nhân oxy hóa mạnh cụ thể là khí ozon hoặc peroxymonosulfate hoặc sử dụng cả hai tác nhân khí ozon với peroxymonosulfate kết hợp với xúc tác tổ hợp Co2SnO4@rGO dưới dạng nano. Đồng thời có thể sử dụng như một lựa chọn bổ sung vào các phương pháp xử lý nước thải dược phẩm hiện có.2 Ý nghĩa thực tiễn Nhiều công nghệ tiên tiến xuất hiện trong các thập kỷ gần đây đã được ứng dụng trong công nghệ xử lý nước và nước thải.

Hiện nay trên thế giới có nhiều phương pháp xử lý ô nhiễm như phương pháp hấp phụ, phương pháp sinh học, phương pháp oxy – khử, phương pháp oxy hóa nâng cao,…Trong các phương pháp trên phương pháp oxy hóa nâng cao có nhiều ưu điểm nổi trội như hiệu quả xử lý cao, khả năng khoáng hóa hoàn toàn các hợp chất hữu cơ độc hại thành các hợp chất vô cơ ít độc hại đã và đang được quan tâm ứng dụng rộng rãi trong xử lý môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu sử dụng ozon và peroxymonosulfate để loại bỏ cefalexin trong nước" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng ozon và peroxymonosulfate trong việc xử lý nước, đặc biệt là trong việc loại bỏ cefalexin - một loại kháng sinh phổ biến. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả xử lý nước mà còn góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Bằng cách áp dụng các phương pháp tiên tiến, tài liệu này mở ra hướng đi mới cho các giải pháp xử lý nước an toàn và hiệu quả hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp xử lý nước khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ chuyên ngành kỹ thuật cấp thoát nước nghiên cứu giải pháp tối ưu hóa phèn sắt fecl3 và polymer trong xử lý nước tại công ty cp đầu tư và kinh doanh nước sạch sài gòn, nơi nghiên cứu về việc tối ưu hóa các hóa chất trong xử lý nước.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ hóa học tổng hợp vật liệu xúc tác quang ctio2gc3n4 ứng dụng trong phân hủy chất kháng sinh trong môi trường nước, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vật liệu xúc tác quang trong việc xử lý ô nhiễm nước.

Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật môi trường nghiên cứu hiệu quả diệt khuẩn của vật liệu agtio2 trong điều kiện bóng tối và ứng dụng trong khử trùng nước uống hộ gia đình cũng là một nguồn tài liệu quý giá, giúp bạn khám phá thêm về các phương pháp khử trùng nước uống hiệu quả.

Những tài liệu này không chỉ cung cấp thông tin bổ ích mà còn mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực xử lý nước.