Nghiên Cứu Hành Vi Lãnh Đạo Tại Đại Học Ohio State Và Michigan
Trường đại học
Đại Học Ohio State Và MichiganNgười đăng
Ẩn danhPhí lưu trữ
30 PointMục lục chi tiết
Tóm tắt
I. Khám phá nghiên cứu hành vi lãnh đạo Ohio Michigan
Các nghiên cứu về hành vi lãnh đạo tại Đại học Ohio State và Michigan vào những năm 1950 đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực quản trị. Trước đó, lý thuyết lãnh đạo chủ yếu tập trung vào các đặc điểm bẩm sinh của nhà lãnh đạo. Tuy nhiên, cách tiếp cận này tỏ ra hạn chế khi không thể xác định một bộ đặc điểm chung cho tất cả các nhà lãnh đạo hiệu quả. Bước ngoặt đến khi các nhà nghiên cứu chuyển hướng từ câu hỏi 'Nhà lãnh đạo LÀ GÌ?' sang 'Nhà lãnh đạo LÀM GÌ?'. Chính sự thay đổi này đã đặt nền móng cho lý thuyết hành vi trong lãnh đạo, cho rằng bất kỳ ai cũng có thể học hỏi và rèn luyện để trở thành một nhà lãnh đạo hiệu quả. Nghiên cứu hành vi lãnh đạo tại Đại học Ohio State và Michigan là hai chương trình tiên phong, có ảnh hưởng sâu sắc nhất trong giai đoạn này. Chúng không chỉ cung cấp một hệ thống phân loại hành vi mới mà còn mở đường cho hàng loạt nghiên cứu sau này, bao gồm cả Lưới quản lý của Blake và Mouton. Mục tiêu chính của các nghiên cứu này là xác định các chiều hướng hành vi cốt lõi ảnh hưởng đến sự hài lòng và hiệu suất của cấp dưới, từ đó xây dựng nên các mô hình giúp cải thiện hiệu quả lãnh đạo trong hành vi tổ chức. Thay vì tìm kiếm những cá nhân 'sinh ra để lãnh đạo', các nghiên cứu này tập trung vào việc quan sát, đo lường và phân loại các hành động cụ thể. Các công cụ như Bảng câu hỏi mô tả hành vi lãnh đạo (LBDQ) đã ra đời để lượng hóa tần suất các hành vi này. Kết quả từ hai trường đại học, dù có những điểm khác biệt, đã cùng nhau khẳng định rằng phong cách lãnh đạo không phải là một khái niệm đơn nhất mà là một sự kết hợp phức tạp của các hành vi có thể đo lường và phát triển.
1.1. Bối cảnh ra đời Từ lý thuyết đặc điểm đến lý thuyết hành vi
Trước thập niên 1950, lý thuyết đặc điểm thống trị tư duy về lãnh đạo, cho rằng các nhà lãnh đạo vĩ đại được sinh ra với những phẩm chất vốn có như trí thông minh, sự quyết đoán hay lòng dũng cảm. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm đã không thể tìm ra một bộ đặc điểm phổ quát nào có thể dự đoán chắc chắn sự thành công của một nhà lãnh đạo trong mọi tình huống. Sự thất bại này đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng niềm tin và thúc đẩy các nhà nghiên cứu tìm kiếm một hướng đi mới. Thay vì tập trung vào các yếu tố bên trong không thể thay đổi, họ bắt đầu quan sát các hành vi bên ngoài có thể học hỏi và rèn luyện. Đây chính là bối cảnh ra đời của lý thuyết hành vi trong lãnh đạo. Cách tiếp cận này mang một thông điệp lạc quan và dân chủ hơn: Lãnh đạo là một kỹ năng, không phải là một đặc quyền bẩm sinh. Các nghiên cứu tiên phong tại Ohio State và Michigan đã đi đầu trong việc hệ thống hóa các hành vi này, chuyển trọng tâm từ việc tuyển chọn người có 'tố chất' sang đào tạo và phát triển các phong cách lãnh đạo hiệu quả.
1.2. Tầm quan trọng của mô hình lãnh đạo hai chiều
Một trong những đóng góp quan trọng nhất từ cả hai nghiên cứu là việc xác lập mô hình lãnh đạo hai chiều. Thay vì xem lãnh đạo là một trục đơn (ví dụ: từ độc đoán đến dân chủ), cả Ohio State và Michigan đều độc lập phát hiện ra rằng hành vi lãnh đạo hiệu quả có thể được mô tả trên hai trục cơ bản và tương đối độc lập: một trục tập trung vào nhiệm vụ và một trục tập trung vào con người. Lý thuyết lãnh đạo Ohio State gọi chúng là 'Cấu trúc khởi xướng' và 'Sự quan tâm'. Trong khi đó, Nghiên cứu của Đại học Michigan định danh chúng là 'Lãnh đạo hướng về sản xuất' và 'Lãnh đạo hướng về nhân viên'. Mô hình này phá vỡ quan niệm rằng một nhà lãnh đạo chỉ có thể tập trung vào một trong hai khía cạnh. Thay vào đó, nó cho thấy một nhà lãnh đạo có thể đạt điểm cao (hoặc thấp) trên cả hai chiều, mở ra một cái nhìn đa dạng và phức tạp hơn về hiệu quả lãnh đạo và hành vi tổ chức.
II. Lý thuyết lãnh đạo Ohio State Cấu trúc Sự quan tâm
Chương trình nghiên cứu tại Đại học Ohio State, dẫn đầu bởi các nhà tâm lý học như Ralph Stogdill, đã khởi đầu bằng cách tổng hợp một danh sách khổng lồ gồm 1.800 hành vi lãnh đạo. Sau khi rút gọn và phân tích, họ đã phát hiện ra rằng phần lớn các hành vi này có thể được nhóm vào hai phạm trù độc lập: Cấu trúc khởi xướng (Initiating Structure) và Sự quan tâm (Consideration). Đây là một phát hiện đột phá, hình thành nên lý thuyết lãnh đạo Ohio State. Để đo lường hai chiều hướng này, các nhà nghiên cứu đã phát triển công cụ nổi tiếng, Bảng câu hỏi mô tả hành vi lãnh đạo (LBDQ), cho phép cấp dưới đánh giá tần suất người lãnh đạo của họ thể hiện các hành vi cụ thể. Cấu trúc khởi xướng liên quan đến mức độ một nhà lãnh đạo xác định và cấu trúc vai trò của mình và của cấp dưới để đạt được mục tiêu. Các hành vi điển hình bao gồm việc giao nhiệm vụ, thiết lập tiêu chuẩn hiệu suất và nhấn mạnh việc tuân thủ thời hạn. Ngược lại, Sự quan tâm phản ánh mức độ một nhà lãnh đạo xây dựng các mối quan hệ công việc dựa trên sự tin tưởng lẫn nhau, tôn trọng ý kiến và quan tâm đến cảm xúc của cấp dưới. Các hành vi này bao gồm việc lắng nghe, hỗ trợ và đối xử công bằng. Điều quan trọng nhất trong mô hình này là hai yếu tố không loại trừ lẫn nhau. Một nhà lãnh đạo có thể vừa có cấu trúc cao, vừa quan tâm cao, tạo ra một phong cách lãnh đạo toàn diện. Các nghiên cứu sau này, như của Fleishman và Harris (1962), đã chỉ ra mối tương quan mạnh mẽ giữa Sự quan tâm cao với sự hài lòng và tỷ lệ nghỉ việc thấp của nhân viên, trong khi tác động của Cấu trúc khởi xướng lại phức tạp và phụ thuộc nhiều vào tình huống.
2.1. Cấu trúc khởi xướng Initiating Structure Định hướng nhiệm vụ
Cấu trúc khởi xướng là khía cạnh của lý thuyết lãnh đạo Ohio State tập trung hoàn toàn vào việc hoàn thành nhiệm vụ. Một nhà lãnh đạo có điểm cao về hành vi này sẽ chủ động xác định vai trò, tổ chức công việc, thiết lập các kênh giao tiếp chính thức và vạch ra các phương pháp để hoàn thành công việc một cách hiệu quả nhất. Các ví dụ cụ thể bao gồm: phân công nhiệm vụ rõ ràng cho từng thành viên, duy trì các tiêu chuẩn thực hiện công việc nhất định, yêu cầu cấp dưới tuân theo các quy trình chuẩn, và phối hợp các hoạt động của nhóm. Mục tiêu cuối cùng của Cấu trúc khởi xướng là tối ưu hóa hiệu suất và đảm bảo các mục tiêu của tổ chức được đáp ứng. Mặc dù hành vi này rất quan trọng để đảm bảo sự rõ ràng và hiệu quả, nghiên cứu cho thấy nếu lạm dụng mà thiếu đi Sự quan tâm, nó có thể dẫn đến sự không hài lòng, tăng khiếu nại và tỷ lệ nghỉ việc cao hơn.
2.2. Sự quan tâm Consideration Xây dựng mối quan hệ con người
Sự quan tâm là chiều hướng thứ hai, đối trọng với Cấu trúc khởi xướng, tập trung vào con người và các mối quan hệ. Hành vi này thể hiện mức độ người lãnh đạo hành động một cách thân thiện, hỗ trợ, và thể hiện sự quan tâm đến nhu cầu và phúc lợi của cấp dưới. Một nhà lãnh đạo có Sự quan tâm cao sẽ tạo ra một môi trường làm việc cởi mở, nơi cấp dưới cảm thấy được tôn trọng và tin tưởng. Các hành vi điển hình bao gồm: dành thời gian lắng nghe các vấn đề của nhân viên, sẵn sàng chấp nhận các đề xuất, đối xử bình đẳng với mọi người, và hỗ trợ cấp dưới trong công việc cũng như các vấn đề cá nhân. Phát hiện nhất quán và mạnh mẽ nhất từ các nghiên cứu sử dụng Bảng câu hỏi LBDQ là mối tương quan dương trực tiếp giữa Sự quan tâm và sự hài lòng trong công việc của cấp dưới, góp phần cải thiện hành vi tổ chức và giảm tỷ lệ luân chuyển nhân sự.
III. Nghiên cứu của Đại học Michigan Hướng sản xuất nhân viên
Gần như đồng thời với Ohio State, các nhà nghiên cứu tại Đại học Michigan, dưới sự dẫn dắt của Rensis Likert, cũng tiến hành một chương trình nghiên cứu sâu rộng về hành vi lãnh đạo. Mục tiêu của họ là xác định mối quan hệ giữa hành vi của người lãnh đạo và hiệu suất của nhóm. Thay vì hai chiều độc lập, nghiên cứu Michigan ban đầu xác định hai phong cách lãnh đạo trên một trục duy nhất: Lãnh đạo hướng về nhân viên (Employee-oriented) và Lãnh đạo hướng về sản xuất (Production-oriented). Một nhà lãnh đạo hướng về nhân viên tập trung vào các mối quan hệ giữa các cá nhân, quan tâm đến nhu cầu của nhân viên và chấp nhận sự khác biệt của mỗi cá nhân. Họ trao quyền tự chủ và tạo ra môi trường làm việc hỗ trợ. Ngược lại, một nhà lãnh đạo hướng về sản xuất nhấn mạnh vào các khía cạnh kỹ thuật hoặc nhiệm vụ của công việc, xem nhân viên chủ yếu là phương tiện để đạt được mục tiêu sản xuất. Họ giám sát chặt chẽ và sử dụng các quy trình cứng nhắc. Kết quả nghiên cứu ban đầu của Michigan cho thấy các nhà lãnh đạo hiệu quả nhất thường là những người theo phong cách hướng về nhân viên, vì các nhóm do họ dẫn dắt có năng suất cao hơn và sự hài lòng công việc tốt hơn. Phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố con người trong việc đạt được hiệu quả lãnh đạo. Dù ban đầu được xem là hai thái cực của một thang đo, các nghiên cứu sau này đã công nhận rằng hai phong cách này cũng có thể được xem xét như hai chiều độc lập, tương tự như mô hình của Ohio State, cho phép một nhà lãnh đạo có thể thể hiện cả hai loại hành vi ở mức độ cao.
3.1. Lãnh đạo hướng về nhân viên Employee oriented Yếu tố con người
Phong cách lãnh đạo hướng về nhân viên là một trong những phát hiện cốt lõi từ nghiên cứu của Đại học Michigan. Các nhà lãnh đạo theo phong cách này đặt trọng tâm vào việc xây dựng các mối quan hệ tích cực và hỗ trợ cấp dưới. Họ xem mỗi nhân viên là một cá nhân độc nhất với những nhu cầu và cảm xúc riêng, thay vì chỉ là một công cụ sản xuất. Các hành vi đặc trưng bao gồm việc thể hiện sự tin tưởng, hành động thân thiện, cố gắng thấu hiểu các vấn đề của cấp dưới và giúp họ phát triển năng lực nghề nghiệp. Likert đề xuất rằng người quản lý nên đối xử với cấp dưới theo cách hỗ trợ để xây dựng và duy trì ý thức về giá trị cá nhân của họ. Kết quả nghiên cứu cho thấy phong cách này có mối tương quan mạnh mẽ với sự hài lòng cao và tỷ lệ nghỉ việc thấp. Hơn nữa, trong nhiều trường hợp, nó cũng dẫn đến năng suất nhóm cao hơn về lâu dài, củng cố tầm quan trọng của yếu tố con người trong hành vi tổ chức.
3.2. Lãnh đạo hướng về sản xuất Production oriented Tập trung nhiệm vụ
Đối lập với phong cách trên, lãnh đạo hướng về sản xuất tập trung chủ yếu vào các khía cạnh kỹ thuật và quy trình của công việc. Mục tiêu chính của nhà lãnh đạo này là tối đa hóa hiệu quả và sản lượng. Họ thường xác định các tiêu chuẩn công việc một cách chi tiết, giám sát chặt chẽ hoạt động của cấp dưới và sử dụng các quy tắc, thủ tục như công cụ kiểm soát chính. Mối quan tâm của họ dành cho nhân viên thường chỉ giới hạn ở vai trò của nhân viên trong việc hoàn thành nhiệm vụ. Mặc dù phong cách này có thể mang lại năng suất cao trong ngắn hạn, các nghiên cứu của Đại học Michigan đã chỉ ra rằng nó thường đi kèm với sự hài lòng công việc thấp, tinh thần làm việc kém và tỷ lệ luân chuyển nhân sự cao hơn. Điều này cho thấy việc chỉ tập trung vào sản xuất mà bỏ qua yếu tố con người có thể làm giảm hiệu quả lãnh đạo bền vững.
IV. So sánh và ứng dụng hai mô hình lãnh đạo kinh điển
Mặc dù được phát triển độc lập, nghiên cứu hành vi lãnh đạo tại Đại học Ohio State và Michigan có những điểm tương đồng đáng kể. Cả hai đều xác định hai chiều hướng hành vi cơ bản: một hướng về nhiệm vụ và một hướng về con người. 'Cấu trúc khởi xướng' của Ohio State tương đồng với 'Lãnh đạo hướng về sản xuất' của Michigan, trong khi 'Sự quan tâm' gần như tương đương với 'Lãnh đạo hướng về nhân viên'. Tuy nhiên, một khác biệt quan trọng ban đầu là cách tiếp cận. Ohio State xem hai chiều là độc lập, cho phép một nhà lãnh đạo có thể 'vừa cao vừa cao' (high-high). Trong khi đó, Michigan ban đầu xem chúng là hai đầu của một phổ duy nhất. Sự công nhận sau này về tính độc lập của hai chiều đã làm cho hai mô hình trở nên gần gũi hơn. Các phát hiện này đã đặt nền móng cho các lý thuyết tình huống sau này, vốn cho rằng không có một phong cách lãnh đạo tốt nhất cho mọi hoàn cảnh. Thay vào đó, hiệu quả lãnh đạo phụ thuộc vào việc điều chỉnh hành vi cho phù hợp với bối cảnh cụ thể. Các khái niệm từ hai nghiên cứu này vẫn còn nguyên giá trị, được tích hợp vào các công cụ đánh giá lãnh đạo hiện đại và các chương trình đào tạo quản lý. Chúng giúp các nhà quản lý tự nhận thức về hành vi của mình và tìm cách cân bằng giữa việc thúc đẩy hiệu suất và xây dựng một môi trường làm việc tích cực, từ đó cải thiện hành vi tổ chức.
4.1. Điểm tương đồng và khác biệt cốt lõi giữa hai nghiên cứu
Điểm tương đồng lớn nhất là cả hai chương trình nghiên cứu đều đi đến kết luận rằng hành vi lãnh đạo có thể được phân loại thành hai nhóm chính: hành vi tập trung vào nhiệm vụ và hành vi tập trung vào mối quan hệ. Điều này đã xác lập một khuôn khổ tư duy nền tảng cho lĩnh vực quản trị. Tuy nhiên, điểm khác biệt nằm ở phương pháp luận và kết luận ban đầu. Lý thuyết lãnh đạo Ohio State sử dụng phương pháp phân tích yếu tố trên dữ liệu từ Bảng câu hỏi LBDQ và kết luận hai chiều là độc lập. Điều này ngụ ý rằng một nhà lãnh đạo có thể linh hoạt kết hợp cả hai. Ngược lại, Nghiên cứu của Đại học Michigan ban đầu dựa trên phỏng vấn và so sánh giữa các nhóm hiệu quả và không hiệu quả, dẫn đến kết luận rằng hai phong cách nằm trên một trục đối lập và lãnh đạo hướng về nhân viên là ưu việt hơn. Sự khác biệt này, dù sau đó đã được điều chỉnh, phản ánh sự đa dạng trong cách tiếp cận nghiên cứu phong cách lãnh đạo.
4.2. Đóng góp và hạn chế của phương pháp tiếp cận hành vi
Đóng góp lớn nhất của cách tiếp cận hành vi là nó đã chuyển trọng tâm từ các đặc điểm bẩm sinh sang các hành vi có thể quan sát và đào tạo. Điều này đã dân chủ hóa khái niệm lãnh đạo và mở ra kỷ nguyên phát triển quản lý. Tuy nhiên, các lý thuyết này cũng có hạn chế. Một trong những chỉ trích lớn nhất là chúng có xu hướng tìm kiếm một phong cách lãnh đạo hiệu quả phổ quát mà không xem xét đầy đủ các yếu tố tình huống như đặc điểm của cấp dưới, bản chất công việc hay văn hóa tổ chức. Hầu hết các nghiên cứu chỉ tìm thấy mối tương quan yếu giữa hành vi lãnh đạo và các chỉ số hiệu suất, cho thấy rằng hành vi chỉ là một phần của một bức tranh phức tạp hơn. Những hạn chế này đã thúc đẩy sự ra đời của các lý thuyết lãnh đạo tình huống, vốn xây dựng dựa trên nền tảng của các nghiên cứu tại Ohio State và Michigan.
4.3. Từ Ohio Michigan đến Lưới quản lý của Blake và Mouton
Di sản của hai nghiên cứu này được thể hiện rõ nét nhất qua Lưới quản lý của Blake và Mouton. Mô hình này đã trực tiếp kế thừa và phát triển mô hình lãnh đạo hai chiều. Blake và Mouton đã tạo ra một ma trận 9x9, với trục ngang biểu thị 'Sự quan tâm đến sản xuất' (tương tự Cấu trúc khởi xướng và Lãnh đạo hướng về sản xuất) và trục dọc biểu thị 'Sự quan tâm đến con người' (tương tự Sự quan tâm và Lãnh đạo hướng về nhân viên). Lưới quản lý đã định danh năm phong cách lãnh đạo chính dựa trên sự kết hợp của hai chiều này và cho rằng phong cách 'Quản lý đội nhóm' (9,9) – tức quan tâm cao đến cả sản xuất và con người – là phong cách lý tưởng nhất. Đây là một sự phát triển trực tiếp từ giả thuyết 'high-high' của Ohio State, cho thấy tầm ảnh hưởng lâu dài của những nghiên cứu tiên phong này đến tư duy quản trị hiện đại.
TÀI LIỆU LIÊN QUAN
Bạn đang xem trước tài liệu:
Chương 3 quan điểm về hành vi lãnh đạo hiệu quảtầm nhìn về hành vi lãnh đạo hiệu quả