Giới thiệu dự án

Nghiên cứu tài nguyên thực vật (TNTV) tại các hệ sinh thái rừng thứ sinh đóng vai trò then chốt trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển sinh kế bền vững cho cộng đồng vùng đệm. Theo Tổ chức Nông Lương Thế giới (FAO) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hơn 80% dân số tại các quốc gia đang phát triển phụ thuộc vào các sản phẩm lâm sản ngoài gỗ (NTFPs) và cây thuốc tự nhiên cho nhu cầu chăm sóc sức khỏe ban đầu và thu nhập bổ trợ. Tại Việt Nam, áp lực khai thác không kiểm soát và chuyển đổi mục đích sử dụng đất đã làm suy thoái nghiêm trọng trạng thái rừng phục hồi tự nhiên (trạng thái 2b theo phân loại của Bộ Lâm nghiệp, nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường).

                      HỆ SINH THÁI RỪNG TỰ NHIÊN (2B) LA BẰNG
     TIỂU QUẦN XÃ THỰC VẬT GỖ                      NGUỒN GEN DƯỢC LIỆU & LÂM SẢN
  (36 loài, M_tb = 135 cây/ha)                  (Lan Kim Tuyến, Giảo Cổ Lam, Gù Hương)
                 MÔ HÌNH QUẢN LÝ DỰA VÀO CỘNG ĐỒNG & GIS

Vấn đề thực tiễn đặt ra tại xã La Bằng, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên – khu vực vùng đệm trực thuộc Vườn Quốc gia Tam Đảo – là sự mâu thuẫn giữa nhu cầu khai thác sinh kế của 10 xóm bản địa và yêu cầu bảo tồn nghiêm ngặt của vùng lõi rừng đặc dụng. Tình trạng suy giảm mật độ các loài nguy cấp như Lan Kim Tuyến (Anoectochilus setaceus), Râu hùm hoa tím (Tacca chantrieri), Gù hương (Cinnamomum balansae) và Lim xanh (Erythrophleum fordii) đang diễn ra nhanh chóng do thiếu các số liệu định lượng về trữ lượng và cấu trúc sinh thái.

Dự án nghiên cứu được triển khai với 3 mục tiêu trọng tâm:

  1. Xác định cấu trúc thành phần loài và dạng sống của thảm thực vật trạng thái 2b tại xã La Bằng.
  2. Định lượng mật độ ($N$, cây/ha), tiết diện ngang ($G$, $\text{m}^2/\text{ha}$) và trữ lượng thân cây ($M$, $\text{m}^3/\text{ha}$) của các nhóm cây tài nguyên chủ lực.
  3. Đánh giá hiện trạng khai thác, sử dụng tri thức bản địa của cộng đồng và đề xuất khung giải pháp quản trị tài nguyên rừng kết hợp công nghệ địa không gian (GIS).

Phạm vi nghiên cứu tập trung trên diện tích rừng phục hồi 2b thuộc xã La Bằng (tổng diện tích tự nhiên $21.42\text{ km}^2$), kế thừa dữ liệu giám định thực vật theo hệ thống phân loại của APG, Danh lục Thực vật Việt Nam và Sách Đỏ Việt Nam (2007). Giới hạn nghiên cứu không bao gồm tầng cây gỗ tái sinh dưới $D_{1.3} < 6\text{ cm}$.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Các phương pháp điều tra tài nguyên thực vật truyền thống tại khu vực miền núi phía Bắc thường gặp hạn chế về tính đồng bộ dữ liệu giữa cấu trúc lâm phần và tri thức sinh thái học tộc người (Ethnobotany).

Tiêu chí phân tích Phương pháp điều tra truyền thống Giải pháp tích hợp điều tra ô tiêu chuẩn & RRA/PRA
Độ chính xác định lượng Thấp, chủ yếu ước lượng mắt thường Cao, đo đếm chính xác đường kính $D_{1.3}$ và chiều cao vút ngọn $H_{vn}$
Thời gian khảo sát Kéo dài, dễ trùng lặp tên địa phương Tối ưu hóa nhờ đường cong bão hòa loài và ma trận sàng lọc tên đồng nghĩa
Khả năng số hóa dữ liệu Thủ công, ghi chép sổ tay rời rạc Chuẩn hóa bảng dữ liệu quan hệ, tích hợp toạ độ GPS và GIS
Tính ứng dụng bảo tồn Đề xuất giải pháp chung chung Xác định chính xác loài mục tiêu cần ưu tiên theo thang bảo tồn Sách Đỏ

Yêu cầu kỹ thuật và phân loại mức độ ưu tiên theo khung MoSCoW:

  • Must have: Thiết lập hệ thống 10 ô tiêu chuẩn (OTC) kích thước $40\text{ m} \times 50\text{ m}$ ($2000\text{ m}^2$); xác định công thức sinh khối $M$; thống kê tỷ lệ khai thác của 30 hộ dân tại 10 xóm.
  • Should have: Tích hợp các ô dạng bản (ODB) $1\text{ m} \times 1\text{ m}$ để kiểm kê tầng thân thảo dược liệu quý.
  • Could have: Xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa liên kết GIS định vị tọa độ phân bố các loài nguy cấp.
  • Won't have: Định lượng hoạt chất hóa sinh chuyên sâu trong phòng thí nghiệm cho toàn bộ 36 loài thực vật.

Thiết kế hệ thống điều tra và xử lý dữ liệu

Kiến trúc quy trình điều tra thực địa và mô hình xử lý dữ liệu lâm học được chuẩn hóa theo sơ đồ sau:

Công nghệ và công cụ định lượng sử dụng:

  • Hệ thống phân loại thực vật: Phân loại thảm thực vật theo UNESCO (1973); Định danh loài theo Phạm Hoàng Hộ (1993) và Danh lục Thực vật Việt Nam (2003, 2005).
  • Hệ tọa độ & Bản đồ: Phần mềm QGIS v3.28 LTR / ArcGIS v10.8, tham chiếu hệ quy chiếu VN-2000 kinh tuyến trục $105^\circ45'$.
  • Xử lý số liệu thống kê: Ngôn ngữ phân tích Python v3.10 (thư viện pandas v2.0, scipy v1.11, numpy v1.24) và R v4.3.1.

Các mô hình toán học sinh thái áp dụng:

  1. Mật độ cá thể ($N$, cây/ha): $$N = \frac{n}{S} \times 10000$$ (Trong đó: $n$ là tổng số cá thể xuất hiện trong các OTC; $S$ là tổng diện tích các OTC tính bằng $\text{m}^2$)

  2. Tiết diện ngang thân cây ($G$, $\text{m}^2/\text{ha}$): $$G = \frac{\pi}{4 \times 10000} \sum_{i=1}^{n} (D_{1.3_i})^2$$

  3. Trữ lượng sinh khối gỗ tích lũy ($M$, $\text{m}^3/\text{ha}$): $$M = G \times \bar{H}{vn} \times f_i$$ *(Với $f_i$ là hình số thân cây, chọn mặc định $f_i = 0.45$ theo tiêu chuẩn lâm học nhiệt đới Việt Nam; $\bar{H}{vn}$ là chiều cao vút ngọn trung bình tính bằng mét)*

-- Cấu trúc lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ quản lý điều tra lâm sinh
CREATE TABLE Botanical_Taxa (
    taxa_id VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    scientific_name VARCHAR(150) NOT NULL,
    vietnamese_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    family_name VARCHAR(50) NOT NULL,
    growth_form ENUM('Woody', 'Shrub', 'Herb', 'Liana', 'Epiphyte', 'Bamboo') NOT NULL,
    conservation_status VARCHAR(20) DEFAULT 'LC'
);

CREATE TABLE Inventory_Plots (
    plot_id VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    hamlet_name VARCHAR(50) NOT NULL,
    elevation_m INT NOT NULL,
    slope_deg FLOAT NOT NULL,
    utm_x DOUBLE PRECISION,
    utm_y DOUBLE PRECISION
);

CREATE TABLE Dendrometric_Data (
    record_id SERIAL PRIMARY KEY,
    plot_id VARCHAR(10) REFERENCES Inventory_Plots(plot_id),
    taxa_id VARCHAR(10) REFERENCES Botanical_Taxa(taxa_id),
    d13_cm FLOAT NOT NULL,
    hvn_m FLOAT NOT NULL,
    health_status VARCHAR(50) DEFAULT 'Good'
);

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Nghiên cứu áp dụng quy trình hỗn hợp (Mixed-method approach) kết hợp điều tra sinh thái lâm sinh thực địa và phương pháp đánh giá nhanh có sự tham gia của người dân (PRA - Participatory Rural Appraisal).

  • Thiết kế tuyến điều tra: Xác định các tuyến điều tra cắt vuông góc với đường đồng mức, dải quan sát rộng $4\text{ m}$, cự ly tuyến cách nhau $50\text{ - }100\text{ m}$ tùy theo địa hình sườn dốc Tam Đảo.
  • Kỹ thuật Liệt kê tự do (Free Listing): Tiến hành phỏng vấn ngẫu nhiên phân tầng đối với 30 hộ gia đình tại 10 xóm (La Nạc, Lau Sau, La Bằng, Đồng Tiến, La Cút, Rừng Vần, Kem, Tiến Thành, Đồng Đinh, Non Beo). Đường cong xác định giá trị cây ngưng thu thập khi số lượng loài mới phát hiện đạt trạng thái tiệm cận bão hòa.
  • Đánh giá rủi ro: Kiểm soát sai số nhận diện loài ngoài thực địa thông qua việc lấy mẫu tiêu bản khô ép lạnh và đối soát trực tiếp tại Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật.

Thực thi và Kết quả

Quá trình thực hiện và thuật toán xử lý

Dữ liệu ngoại nghiệp từ 10 ô tiêu chuẩn được chuẩn hóa và xử lý tự động thông qua script tính toán trắc lượng rừng:

import numpy as np
import pandas as pd

def calculate_forest_biometrics(plot_data_csv: str, total_plot_area_m2: float) -> pd.DataFrame:
    """
    Tính toán mật độ (N), tiết diện ngang (G), và trữ lượng gỗ (M) cho từng loài.
    """
    df = pd.read_csv(plot_data_csv)
    
    # Tính diện tích tiết diện ngang từng cây g_i = pi * (D1.3 / 200)^2 (m2)
    df['g_tree_m2'] = np.pi * ((df['d13_cm'] / 100.0) / 2.0) ** 2
    
    # Tổng hợp theo loài
    summary = df.groupby(['species_name', 'scientific_name']).agg(
        tree_count=('d13_cm', 'count'),
        mean_d13=('d13_cm', 'mean'),
        mean_hvn=('hvn_m', 'mean'),
        sum_g=('g_tree_m2', 'sum')
    ).reset_index()
    
    # Quy đổi đơn vị diện tích trên 1 Hecta (10,000 m2)
    scale_factor = 10000.0 / total_plot_area_m2
    summary['density_per_ha'] = summary['tree_count'] * scale_factor
    summary['G_m2_ha'] = summary['sum_g'] * scale_factor
    
    # Áp dụng công thức thể tích M = G * Hvn * fi (fi = 0.45)
    FORM_FACTOR = 0.45
    summary['M_m3_ha'] = summary['G_m2_ha'] * summary['mean_hvn'] * FORM_FACTOR
    
    return summary.sort_values(by='M_m3_ha', ascending=False)

Kết quả cấu trúc thành phần loài và trắc lượng lâm phần

Khảo sát thực địa đã lập danh lục được 36 loài cây gỗ, thuộc 33 chi19 họ thực vật. Trong đó, họ chiếm ưu thế bao gồm Euphorbiaceae (Thầu dầu), Lauraceae (Long não), Dipterocarpaceae (Dầu) và Caesalpiniaceae (Vang).

                        CƠ CẤU NHÓM CÔNG DỤNG THỰC VẬT RỪNG (2B)
*(Ghi chú: Một số loài tích hợp đa chức năng sử dụng)*

Mật độ cây gỗ phân bố dao động từ $40\text{ - }155\text{ cây/ha}$, mật độ trung bình toàn khu vực đạt $135\text{ cây/ha}$. Các số liệu trắc lượng chi tiết của các loài tiêu biểu:

Tên loài phổ thông Tên danh pháp khoa học $D_{1.3}$ (cm) $H_{vn}$ (m) Tiết diện $G$ ($\text{m}^2/\text{ha}$) Trữ lượng $M$ ($\text{m}^3/\text{ha}$) Mật độ (cây/ha)
Sơn Toxicodendron succedanea 32.48 20.0 0.26 2.24 150
Kè đuôi nhông Markhamia kerrii 27.71 23.0 0.19 1.87 130
Chôm chôm rừng Nephelium cuspidatum 28.34 22.0 0.20 1.87 115
Táu muối Vatica chevalieri 32.48 16.0 0.26 1.79 140
Côm hoa lớn Elaeocarpus grandiflorus 29.62 18.0 0.22 1.67 155
Mít lá bồ đề Artocarpus styracifolius 28.34 17.0 0.20 1.45 110
Sếu Celtis sinensis 29.62 15.0 0.22 1.39 85
Re hương quế Cinnamomum tamala 25.48 20.0 0.16 1.38 95
Gù hương Cinnamomum balansae 26.43 17.0 0.17 1.26 125
Lim xanh Erythrophleum fordii 21.34 20.0 0.11 0.97 105
Trà hoa vàng Camellia crassiphylla 20.06 13.6 0.10 0.58 55

Kết quả điều tra xã hội học và tri thức bản địa

Khảo sát 30 hộ gia đình tại 10 xóm ghi nhận 60 loài thực vật được cộng đồng khai thác thực tế:

  • Tỷ lệ hộ gia đình tham gia thu hái theo nhóm:
    • Nhóm cây thuốc: 76.66% (23/30 hộ) - Chiếm mức độ quan tâm cao nhất.
    • Nhóm lấy gỗ gia dụng/xây dựng: 50.00% (15/30 hộ).
    • Nhóm cây làm cảnh, phong lan: 43.33% (13/30 hộ).
    • Nhóm cây thực phẩm/rau rừng: 30.00% (9/30 hộ).
  • Phân bổ dạng sống của 60 loài được người dân khai thác:
    • Thân gỗ: 39 loài (65.00%)
    • Thân thảo: 7 loài (11.66%)
    • Cây bụi: 3 loài (5.00%)
    • Dây leo: 3 loài (5.00%)
    • Thân bò: 3 loài (5.00%)
    • Tre nứa: 2 loài (3.33%)
    • Khí sinh/Bì sinh (Lan): 2 loài (3.33%)
    • Thân bò trườn (Mây): 1 loài (1.68%)

Đã định danh và lập hồ sơ công dụng cho 25 loài cây dược liệu chuyên biệt, trong đó có các cây thuốc có giá trị kinh tế và dược lý cao: Lan Kim Tuyến (chữa suy nhược, bổ máu), Giảo cổ lam (hạ huyết áp, đái tháo đường), Râu hùm hoa tím (thanh nhiệt, tán u), Hoàng đằng (kháng viêm chứa berberin) và Thanh thất (chữa cảm sốt, điều kinh).


Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa định lượng trữ lượng rừng phục hồi 2b: Khác với các khảo sát định tính trước đây tại huyện Đại Từ, công trình này đã giải bài toán trắc lượng lâm sinh cụ thể hóa qua hệ số hình số $f_i = 0.45$, thiết lập bảng số liệu chi tiết về đường kính $D_{1.3}$, chiều cao $H_{vn}$ và sinh khối $M$ cho 36 loài thực vật bản địa.
  2. Đối chiếu ma trận đa dụng sinh thái: Xây dựng bảng ma trận phân loại liên kết giữa giá trị lâm sinh và giá trị y dược cổ truyền. Chứng minh nhóm cây gỗ chiếm tới 65% tổng số loài có giá trị được thu hái, giúp định hướng công tác bảo vệ tầng tán trên trong phục hồi rừng.
  3. Đóng góp cơ sở dữ liệu bảo tồn nguồn gen nguy cấp: Bổ sung dẫn liệu phân bố mới của các loài có nguy cơ đe dọa cao theo Nghị định 32/2006/NĐ-CP và Sách Đỏ Việt Nam 2007 (Erythrophleum fordii, Anoectochilus setaceus, Tacca chantrieri) tại vùng đệm Vườn Quốc gia Tam Đảo, phục vụ trực tiếp cho việc hoạch định ranh giới phân khu bảo vệ nghiêm ngặt.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong quản lý lâm nghiệp

  1. Mô hình Nông Lâm kết hợp (Agroforestry) dưới tán rừng: Chuyển giao kỹ thuật di thực và thuần hóa các loài cây dược liệu bóng râm như Giảo cổ lam (Gynostemma pentaphyllum), Sa nhân (Amomum sp.) và Lan Kim Tuyến dưới tán các lâm phần tái sinh có mật độ cây gỗ $135\text{ cây/ha}$. Giải pháp này tạo nguồn thu ngắn ngày từ 3 - 6 tháng trong khi chờ đợi chu kỳ sinh trưởng của cây gỗ lớn.
  2. Chi trả dịch vụ môi trường rừng (PES) gắn với lâm sản ngoài gỗ: Xây dựng quy chế giao khoán bảo vệ rừng gắn với quyền lợi thu hái bền vững (chỉ khai thác lá non, hạt, củ phân đoạn, nghiêm cấm đào bới toàn phần triệt hạ) cho các cộng đồng thôn bản tại 10 xóm thuộc xã La Bằng.

Lộ trình triển khai 4 giai đoạn


Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Phạm vi khảo sát thời gian: Dữ liệu điều tra tập trung vào mùa khô và mùa chuyển tiếp, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ phát triển sinh vật học của một số loài thân thảo ngắn ngày xuất hiện vào mùa mưa lớn (tháng 6 - tháng 7).
  • Hạn chế thiết bị đo đếm: Chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$) được xác định bằng thước đo cao lâm nghiệp cầm tay kết hợp thước dây, chưa áp dụng công nghệ quét LiDAR hoặc máy viễn thám không người lái (UAV) để mô hình hóa toàn diện tầng tán rừng dốc sườn Tam Đảo.

Hướng phát triển mở rộng

  • Phân tích hàm lượng hoạt chất: Hợp tác với các viện dược liệu thực hiện chiết tách định lượng hoạt chất sinh học (Ancaloit, Flavonoid, Saponin) từ các mẫu Camellia crassiphyllaTacca chantrieri thu thập tại La Bằng.
  • Tích hợp bản đồ số hóa WebGIS: Xây dựng nền tảng WebGIS theo dõi diễn biến tài nguyên rừng phục hồi tự nhiên theo thời gian thực (Real-time monitoring) ứng dụng ảnh vệ tinh Sentinel-2 đa phổ.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Lâm nghiệp / Nông lâm kết hợp: Nguồn tài liệu tham khảo chuẩn xác về phương pháp luận kết hợp giữa đo đếm trắc lượng lâm phần ($D_{1.3}, H_{vn}, G, M$) và nghiên cứu sinh thái nhân văn (Ethnobotany).
  • Cán bộ Ban Quản lý Rừng đặc dụng & Kiểm lâm: Bộ dữ liệu định lượng về 36 loài cây gỗ và 25 loài dược liệu làm căn cứ khoa học phân định ranh giới khoanh nuôi tái sinh tự nhiên và xử phạt vi phạm lâm luật.
  • Cộng đồng địa phương tại xã La Bằng: Khung hướng dẫn kỹ thuật bảo tồn kết hợp khai thác bền vững, chuyển đổi từ khai thác tận diệt sang gieo ươm phát triển kinh tế dược liệu dưới tán rừng.
  • Nhà nghiên cứu Sinh thái & Dược lý học: Cung cấp dẫn liệu sinh thái thực địa chuẩn hóa phục vụ các đề tài phân loại học, sàng lọc hoạt chất tự nhiên và bảo tồn nguồn gen bản địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Trạng thái rừng phục hồi tự nhiên (2b) được định nghĩa như thế nào trong lâm học?

Trạng thái rừng 2b theo hệ thống phân loại của ngành Lâm nghiệp Việt Nam là trạng thái rừng thứ sinh nghèo kiệt đang trong quá trình phục hồi tự nhiên sau nương rẫy hoặc sau khai thác kiệt. Rừng có tầng cây gỗ tái sinh chưa định hình rõ cấu trúc tầng tán khép kín, cây gỗ có đường kính trung bình nhỏ và trung bình, xen lẫn nhiều cây bụi, dây leo và thảm tươi thân thảo.

2. Vì sao nhóm cây dược liệu lại chiếm tỷ lệ quan tâm cao nhất (76.66%) ở cộng đồng vùng đệm La Bằng?

Do địa hình vùng núi hiểm trở, hệ thống trạm y tế còn hạn chế trong việc tiếp cận các loại tân dược chuyên sâu. Người dân địa phương, đặc biệt là cộng đồng dân tộc bản địa và các thầy lang, duy trì tập quán truyền đời sử dụng các bài thuốc Nam tự hái để chữa trị các chứng bệnh phổ biến (đau dạ dày, giải độc gan, tiêu viêm, thấp khớp) và xem đây là nguồn thu nhập thương mại tức thì thông qua bán cho tiểu thương.

3. Công thức tính trữ lượng gỗ $M = G \times \bar{H}_{vn} \times f_i$ áp dụng cho trạng thái rừng 2b có độ tin cậy ra sao?

Công thức trên là công thức chuẩn tắc trong trắc lượng rừng nhiệt đới. Việc chọn hình số thân cây $f_i = 0.45$ đã được Viện Điều tra Quy hoạch Rừng (FIPI) kiểm chứng thực nghiệm phù hợp với hình dạng thân cây gỗ tại khu vực rừng tự nhiên thứ sinh miền Bắc Việt Nam, đảm bảo sai số lâm phần nằm trong giới hạn cho phép ($< 10%$).

4. Giải pháp nào ngăn chặn tình trạng tuyệt chủng của Lan Kim Tuyến và Râu hùm hoa tím tại địa phương?

Cần áp dụng đồng thời hai nhóm giải pháp:

  • Bảo tồn nguyên vị (In-situ): Khoanh vùng cấm thu hái nghiêm ngặt tại các OTC có độ cao trên $600\text{ m}$ - nơi có độ ẩm và lập địa phù hợp nhất.
  • Bảo tồn chuyển vị (Ex-situ): Xây dựng quy trình nhân giống vô tính (nuôi cấy mô tế bào Tissue Culture) và chuyển giao mô hình trồng thuần hóa dưới tán rừng trồng, vườn nhà cho người dân nhằm giảm áp lực khai thác ngoài tự nhiên.

5. Dự án này có thể tích hợp vào các hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu hiện đại như thế nào?

Toàn bộ bảng danh lục 36 loài thực vật và 10 vị trí ô tiêu chuẩn đã được chuẩn hóa theo mã ID quan hệ (Relational Schema). Dữ liệu này có thể nạp trực tiếp vào các hệ thống cơ sở dữ liệu không gian (PostGIS / PostgreSQL), tích hợp các lớp bản đồ chuyên đề trong QGIS và kết nối trực tuyến với hệ thống theo dõi diễn biến rừng quốc gia (FRMS).


Kết luận

Đề tài "Nghiên cứu giá trị tài nguyên thực vật trạng thái rừng phục hồi tự nhiên (2b) tại xã La Bằng, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên" đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn lâm sinh. Công trình đã xác lập danh mục 36 loài cây gỗ thuộc 19 họ với mật độ trung bình $135\text{ cây/ha}$, định lượng chi tiết sinh khối các loài gỗ quý và thống kê 25 loài cây thuốc bản địa phục vụ sinh kế của cộng đồng 10 xóm vùng đệm.

Kết quả nghiên cứu chứng minh rằng rừng phục hồi 2b tại La Bằng sở hữu tiềm năng đa dạng sinh học phong phú nhưng đang đối mặt với nguy cơ suy giảm nguồn gen do áp lực khai thác lên tới 76.66% ở nhóm cây thuốc. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp quản lý rừng dựa vào cộng đồng, kết hợp công nghệ trắc lượng GIS và phát triển chuỗi giá trị nông lâm kết hợp dưới tán rừng là hướng đi bền vững nhất nhằm dung hòa mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học của Vườn Quốc gia Tam Đảo và nâng cao thu nhập cho nhân dân địa phương.