Tổng quan về luận án

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường mới nổi tại Việt Nam, thị trường bán lẻ hiện đại chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc với "tổng mức bán lẻ hàng hoá và doanh thu dịch vụ tiêu dùng cả nước năm 2022 đạt 4.202, 440 nghìn tỷ đồng, tăng 12,6% so với cùng kỳ, trong đó Thành phố Hồ Chí Minh ước đạt 458,1 nghìn tỷ đồng" (Tổng Cục Thống kê, 2023). Dù quy mô phát triển nhanh chóng, phần lớn các thương hiệu bán lẻ vẫn đang vật lộn để vượt qua sự cạnh tranh khốc liệt nhằm kiến tạo lòng trung thành vững chắc nơi người tiêu dùng (Sheth, 2011). Luận án tiến sĩ Quản trị Kinh doanh của tác giả Nguyễn Thị Diệu Linh (2023) với tiêu đề "Nghiên cứu mối quan hệ giữa nhận thức khách hàng khác; trải nghiệm thương hiệu; niềm tin thương hiệu và gắn kết thương hiệu: Vai trò điều tiết của tỉnh thức tương tác" đã tiên phong giải quyết bài toán cốt lõi này bằng cách tiếp cận yếu tố "tác động con người" trong không gian bán lẻ.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu xuất phát từ thực tế rằng các mô hình trải nghiệm thương hiệu truyền thống chủ yếu tập trung vào kích thích môi trường vật lý (âm thanh, ánh sáng, thiết kế) hoặc tương tác giữa nhân viên và khách hàng (Bitner, 1992; Brakus và ctg., 2009), trong khi bỏ qua nhận thức khách hàng khác (other customer perceptions - OCP) – một nhân tố xã hội hiện diện liên tục với tần suất tương tác cao hơn nhiều (Argo và ctg., 2008; Brocato và ctg., 2012). Hơn nữa, cơ chế tâm lý kích hoạt nhận thức thông qua tỉnh thức tương tác giữa các cá nhân (interpersonal mindfulness - IM) và tác động chuỗi trung gian nối tiếp giữa trải nghiệm thương hiệu (brand experience - BE) và niềm tin thương hiệu (brand trust - BT) đến gắn kết thương hiệu (brand attachment - BA) vẫn chưa được giải thích toàn diện trong các thị trường mới nổi.

Luận án thiết lập hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu và 9 giả thuyết trọng tâm:

  1. H1, H2, H3: OCP tác động trực tiếp và tích cực đến BE, BT, và BA.
  2. H4: BE tác động trực tiếp và tích cực đến BA.
  3. H5: BE tác động trực tiếp và tích cực đến BT.
  4. H6: BT tác động trực tiếp và tích cực đến BA.
  5. H7a, H7b, H7c: Vai trò trung gian đơn và chuỗi trung gian nối tiếp (serial mediation) của BE và BT trong mối quan hệ giữa OCP và BA.
  6. H8: IM đóng vai trò điều tiết (moderator) làm tăng cường mối quan hệ tích cực giữa OCP và BE.

Khung lý thuyết tích hợp liên ngành bao gồm: Mô hình kích thích – Cơ chế xử lý – Phản ứng hồi đáp (S-O-R) (Russell & Mehrabian, 1976), Lý thuyết tác động xã hội (Social Impact Theory) (Latané, 1981), Lý thuyết học tập xã hội (Social Learning Theory) (Bandura, 1977), và Lý thuyết giám sát và chấp nhận (Monitor and Acceptance Theory - MAT) (Lindsay & Creswell, 2017). Nghiên cứu khẳng định tác động định lượng đột phá: "chuỗi biến trung gian nối tiếp trải nghiệm thương hiệu và niềm tin thương hiệu có vai trò trung gian bổ sung một phần trong mối quan hệ giữa nhận thức khách hàng khác và gắn kết thương hiệu với tổng mức tác động là 74%, trong đó tác động từ chuỗi biến trung gian trải nghiệm thương hiệu và niềm tin thương hiệu có mức đóng góp cao là 31,7%". Khảo sát thực hiện trên cỡ mẫu chính thức gồm 662 khách hàng tại 2 trung tâm thương mại lớn ở TP.HCM (AEON Mall Tân Phú và AEON Mall Bình Tân) từ tháng 07/2019 đến tháng 10/2023.

Literature Review và Positioning

Khảo lược tổng quan tài liệu có hệ thống (SLR) kết hợp trắc lượng thư mục (Bibliometrics) trên cơ sở dữ liệu Scopus với phần mềm VOSviewer 1.17 phân tích 226 công trình khoa học của 611 tác giả từ 57 quốc gia trên 142 tạp chí quốc tế giai đoạn 2015–2023, định vị 4 luồng nghiên cứu chủ đạo:

  1. Luồng tiếp thị trải nghiệm và yếu tố môi trường (Brakus và ctg., 2009; Schmitt, 1999).
  2. Luồng quản trị đặc tính thương hiệu và trải nghiệm khách hàng (Chaudhuri & Holbrook, 2001; Keller, 2013).
  3. Luồng sự hài lòng và tác động xã hội từ khách hàng cùng mua sắm (Brocato và ctg., 2012; Tombs & McColl-Kennedy, 2003).
  4. Luồng hành vi tiêu dùng và trải nghiệm trong môi trường số hóa (Flavián và ctg., 2020).

Tổng quan y văn chỉ ra các tranh luận học thuật sâu sắc: Kim & Lee (2012) cho rằng khách hàng khác chỉ là yếu tố ngoại cảnh thụ động, trong khi Brocato và ctg. (2012) cùng Hanks và ctg. (2020) chứng minh OCP là nguồn kích thích xã hội trực tiếp, định hình nhận thức mạnh mẽ hơn cả nhân viên phục vụ. Một xung đột lý thuyết khác tồn tại giữa quan điểm cho rằng trải nghiệm trực tiếp tức thời quyết định sự gắn kết (Brakus và ctg., 2009) đối lập với quan điểm của Chaudhuri & Holbrook (2001) khẳng định niềm tin thương hiệu tích lũy qua thời gian mới là cầu nối thực sự dẫn tới sự gắn kết thương hiệu bền vững (Casaló và ctg., 2007).

Luận án định vị chính xác khoảng trống nghiên cứu khi tích hợp OCP vào mô hình đa hướng bậc cao tại thị trường bán lẻ đang phát triển, kết hợp biến điều tiết tâm lý học nhận thức IM. So sánh với 2 công trình quốc tế điển hình:

  • So với nghiên cứu của Brocato và ctg. (2012) tại Hoa Kỳ vốn chỉ dừng lại ở việc phát triển thang đo OCP với 3 thành phần trong các ngành dịch vụ đơn lẻ (công viên giải trí, nhà hàng, cửa hàng quần áo) mà chưa xem xét biến điều tiết nhận thức tâm lý, luận án đã mở rộng sang bối cảnh trung tâm thương mại phức hợp và kiểm định vai trò điều tiết của IM.
  • So với nghiên cứu của Ngo và ctg. (2016) tại Úc về tác động của chánh niệm cá nhân đối với trải nghiệm thương hiệu bán lẻ, luận án tiến xa hơn khi tiếp cận tỉnh thức tương tác đa chiều (interpersonal mindfulness) theo Pratscher và ctg. (2018) và kiểm định cấu trúc chuỗi trung gian nối tiếp đến gắn kết thương hiệu.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết nền tảng trong khoa học tiếp thị:

  1. Mở rộng Mô hình S-O-R (Russell & Mehrabian, 1976): Bổ sung OCP vào nhóm tác nhân kích thích xã hội (S), cấu trúc hóa cơ chế xử lý nội tâm (O) thành chuỗi nhận thức - niềm tin nối tiếp (BE $\rightarrow$ BT), và xác định gắn kết thương hiệu (BA) là phản ứng hồi đáp dài hạn (R) thay vì chỉ đo lường ý định hành vi ngắn hạn.
  2. Làm sâu sắc Lý thuyết tác động xã hội (Latané, 1981) và Lý thuyết học tập xã hội (Bandura, 1977): Chứng minh khách hàng tại trung tâm thương mại không tiếp nhận thụ động mà tích cực quan sát, học hỏi và mô hình hóa hành vi phù hợp từ những người xung quanh để tự điều chỉnh trải nghiệm cá nhân.
  3. Phát triển Lý thuyết Giám sát và Chấp nhận (MAT - Lindsay & Creswell, 2017) trong Tiếp thị: Xác lập bằng chứng thực nghiệm cho thấy tỉnh thức tương tác (IM) là biến điều tiết làm gia tăng năng lực giám sát sự chú ý và thái độ chấp nhận không phán xét, từ đó khuếch đại chuyển hóa từ kích thích xã hội OCP thành trải nghiệm thương hiệu tích cực.

Mô hình cấu trúc đề xuất bao gồm 9 giả thuyết được kiểm định bằng phương pháp PLS-SEM cho thấy sự dịch chuyển nhận thức (paradigm shift) từ quản trị giao dịch đơn lẻ sang kiến tạo hệ sinh thái gắn kết xã hội tại điểm bán.

       +---------------------------------------------+
       |   Tỉnh thức tương tác (IM - Biến điều tiết)  |
       +---------------------------------------------+
                              | (H8: Điều tiết dương)
                              v
[Nhận thức KH khác (OCP)] ---------> [Trải nghiệm thương hiệu (BE)]
  - Hành vi phù hợp (OSB)   (H1)       - Lý trí (BEI)
  - Ngoại hình (OPA)                   - Tình cảm (BEA)
  - Sự tương đồng (OPS)                - Hành vi (BEB)
        |         \                    - Mối quan hệ (BER)
        |          \                   - Giác quan (BES)
        | (H2)      \ (H3)                     |
        v            \                         v (H5)
[Niềm tin TH (BT)]    \-------------> [Niềm tin thương hiệu (BT)]
        |                                      |
        | (H6)                                 v (H6)
        +-----------------------------> [Gắn kết thương hiệu (BA)]
                                          - Kết nối TH (BABA)
                                          - Sự nổi bật TH (BABP)
        (H7: Chuỗi trung gian nối tiếp OCP -> BE -> BT -> BA)

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 4 hệ thống lý thuyết (S-O-R, Social Impact, Social Learning, MAT), thiết lập mô hình đa hướng bậc cao (higher-order multidimensional model) chứa cả mối quan hệ đường dẫn phản ánh - cấu tạo (reflective-formative type II).

Các đóng góp khái niệm được định nghĩa chặt chẽ:

  • Nhận thức khách hàng khác (OCP): Được "Brocato và ctg. (2012, trang 2) định nghĩa là nhận thức của cá nhân về các khách hàng khác đồng thời có mặt trong môi trường dịch vụ về mức độ nhận dạng hoặc nhận thức được sự tương đồng với họ, nhận thức về ngoại hình của họ và mức độ phù hợp trong hành vi của họ, ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự hài lòng/ không hài lòng của khách hàng đối với nhà cung cấp dịch vụ". Ba thành phần cấu tạo gồm: Hành vi phù hợp (Suitable Behavior - OSB), Ngoại hình (Physical Appearance - OPA), và Sự tương đồng (Perceived Similarity - OPS).
  • Trải nghiệm thương hiệu (BE): Cấu trúc bậc hai phản ánh gồm 5 khía cạnh: Lý trí (BEI), Tình cảm (BEA), Hành vi (BEB), Mối quan hệ (BER), và Giác quan (BES) (kế thừa Brakus và ctg., 2009).
  • Tỉnh thức tương tác (IM): Cấu trúc bậc hai phản ánh gồm 4 khía cạnh: Nhận thức về bản thân và người khác (IMA), Chấp nhận không phán xét (IMNA), Không phản ứng (IMN), và Tỉnh thức về sự hiện diện (IMP) (Pratscher và ctg., 2018).
  • Gắn kết thương hiệu (BA): Cấu trúc bậc hai gồm Kết nối bản thân - thương hiệu (BABA) và Sự nổi bật thương hiệu (BABP) (Park và ctg., 2010).

Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ: áp dụng cho môi trường bán lẻ trực tiếp có tính tương tác xã hội cao (trung tâm thương mại phức hợp), nơi khách hàng lưu trú đủ lâu để phát sinh cảm nhận xã hội và ý thức tiêu dùng.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng hậu kỳ (post-positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phản biện (critical realism), áp dụng thiết kế nghiên cứu kết hợp đa giai đoạn (mixed-methods sequential design):

  1. Giai đoạn 1: Khảo lược tài liệu có hệ thống (SLR) và trắc lượng thư mục (Bibliometrics) trên 226 bài báo khoa học chuẩn Scopus bằng phần mềm VOSviewer 1.17 để tổng hợp biến số và xác lập mô hình giả thuyết.
  2. Giai đoạn 2: Nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn sâu bán cấu trúc với 12 chuyên gia marketing/quản trị bán lẻ và phỏng vấn thử 30 khách hàng tại AEON Mall Tân Phú (15) và AEON Mall Bình Tân (15) nhằm điều chỉnh thang đo phù hợp văn hóa tiêu dùng Việt Nam.
  3. Giai đoạn 3: Nghiên cứu định lượng chính thức trên mẫu khảo sát quy mô lớn để kiểm định thực nghiệm mô hình cấu trúc.

Thiết kế đa tầng (multi-level perspective) xem xét đồng thời tác động cấp độ cá nhân (nội tâm, tỉnh thức) và cấp độ tương tác nhóm xã hội (khách hàng khác).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập dữ liệu định lượng áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích kết hợp kỹ thuật chặn tại trung tâm mua sắm (mall-intercept method) (Bush & Hair, 1985; Bruwer và ctg., 1996).

Tiêu chí chọn mẫu: Khách hàng từ 22 tuổi trở lên, trực tiếp trải nghiệm mua sắm tại AEON Mall TP.HCM. Bảng hỏi được thiết kế theo thang đo Likert 7 điểm.

Nghiên cứu thực hiện tam giác hóa dữ liệu (data triangulation) và phương pháp (qualitative - quantitative). Đánh giá độ tin cậy và giá trị:

  • Độ tin cậy nhất quán nội tại: Hệ số Cronbach’s Alpha ($\alpha > 0.70$) và Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - $CR > 0.70$) cho tất cả các cấu trúc bậc một và bậc hai.
  • Giá trị hội tụ: Phương sai trích trung bình ($AVE > 0.50$), hệ số tải ngoài (outer loadings $> 0.708$).
  • Giá trị phân biệt: Đạt chuẩn qua tiêu chí Fornell - Larcker và chỉ số Heterotrait-Monotrait Ratio ($HTMT < 0.85$).
  • Kiểm soát sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias - CMB): Đánh giá qua kỹ thuật biến dấu hiệu (marker variable/random variable) với chỉ số Outer VIF $< 3.3$, khẳng định dữ liệu không bị biến dạng do thiên lệch đơn nguồn.

Data và phân tích

Mẫu dữ liệu hợp lệ gồm 662 quan sát. Đặc điểm nhân khẩu học: phân bổ cân bằng giữa các nhóm tuổi từ 22 trở lên, thu nhập đa dạng, tần suất ghé thăm trung tâm thương mại trung bình 1-4 lần/tháng.

Kỹ thuật phân tích tiên tiến: Mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) thực hiện trên phần mềm SmartPLS 4 (Ringle và ctg., 2022). Phân tích cấu trúc mô hình đường dẫn hai giai đoạn (two-stage approach) cho các biến tiềm ẩn bậc cao (HCM):

  • Đánh giá năng lực giải thích: Hệ số xác định $R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh, và kích thước hiệu ứng $f^2$.
  • Năng lực dự báo ngoài mẫu: Đánh giá qua chỉ số $Q^2$ predict ($Q^2 > 0$).
  • Kiểm định tác động trung gian chuỗi nối tiếp: Sử dụng kỹ thuật Bootstrapping (5.000 mẫu lặp) để ước lượng phân vị chỉ số VAF (Variance Accounted For) và chỉ số D (D-index).
  • Kiểm định điều tiết: Phân tích tương tác tích số bậc hai (two-stage interaction effect) và kiểm tra sự khác biệt hệ số hồi quy tại 3 mức độ (thấp, trung bình, cao) của biến điều tiết IM.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả phân tích định lượng mang lại các phát hiện thực nghiệm chuẩn xác:

  1. Cấu trúc tác động của OCP: Thành phần hành vi phù hợp (OSB) có trọng số tác động mạnh nhất đến hình thành OCP, tiếp theo là ngoại hình (OPA) và sự tương đồng (OPS). Điều này chứng minh hành vi văn minh tại điểm bán là yếu tố xã hội then chốt nhất ảnh hưởng đến khách hàng xung quanh.
  2. Thứ tự đóng góp của các khía cạnh trải nghiệm thương hiệu (BE): Trải nghiệm lý trí (BEI) chiếm ưu thế cao nhất, theo sau lần lượt là tình cảm (BEA), hành vi (BEB), mối quan hệ (BER), và giác quan (BES).
  3. Cơ chế hình thành Gắn kết thương hiệu (BA): Yếu tố kết nối bản thân - thương hiệu (BABA) đóng vai trò quyết định mạnh mẽ hơn nhiều so với sự nổi bật thương hiệu (BABP) trong việc duy trì gắn kết dài hạn.
  4. Hiệu ứng chuỗi trung gian nối tiếp vượt trội: Chuỗi trung gian OCP $\rightarrow$ BE $\rightarrow$ BT $\rightarrow$ BA được xác nhận có ý nghĩa thống kê ($p < 0.001$). Tổng mức tác động từ OCP đến BA đạt 74%, trong đó chuỗi trung gian giải thích tới 31,7%. Phân tích chỉ số D-index khẳng định vai trò trung gian của BE nổi trội và then chốt hơn so với BT.
  5. Vai trò điều tiết đồng biến của Tỉnh thức tương tác (IM): IM điều tiết tích cực mối quan hệ OCP $\rightarrow$ BE ($p < 0.05$). Khi khách hàng có mức độ tỉnh thức tương tác cao, họ nhận thức sâu sắc hơn về môi trường xã hội, nâng cao khả năng đánh giá chất lượng trải nghiệm và chuyển hóa các kích thích OCP thành trải nghiệm thương hiệu tích cực.

Kết quả này bổ sung và điều chỉnh các nghiên cứu trước đây (như Grove & Fisk, 1997 với 56,8% khách hàng bị ảnh hưởng xã hội; Davies và ctg., 1999 với 11,63% tương tác trực tiếp) khi khẳng định trong trung tâm thương mại hiện đại, sự ảnh hưởng xã hội diễn ra liên tục thông qua quá trình học tập quan sát nhận thức ngay cả khi không có giao tiếp bằng lời.

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật (Theoretical Advances): Mở rộng mô hình S-O-R bằng cách tích hợp đồng thời kích thích xã hội (OCP), cơ chế nhận thức kép nối tiếp (BE - BT) và cơ chế điều tiết tâm lý (IM). Đóng góp luận cứ khoa học thực nghiệm cho Lý thuyết MAT trong khoa học tiếp thị dịch vụ.
  • Đổi mới phương pháp luận (Methodological Innovations): Cung cấp quy trình phân tích PLS-SEM đa hướng bậc cao hai giai đoạn kết hợp Bootstrap phân vị VAF và D-index cho mô hình chuỗi trung gian phức tạp, tạo chuẩn mực phương pháp cho các nghiên cứu tiếp thị bán lẻ tiếp theo.
  • Ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp (Practical Applications):
    1. Quản trị quan hệ khách hàng (CRM) thế hệ mới: Xây dựng hồ sơ và phân khúc khách hàng không chỉ dựa trên nhân khẩu học mà dựa trên các yếu tố OCP (hành vi phù hợp, ngoại hình chỉn chu, giá trị tương đồng); xây dựng cơ chế đồng sáng tạo giá trị khắc phục lỗi dịch vụ từ khách hàng khác.
    2. Cá nhân hóa trải nghiệm thương hiệu: Tối ưu hóa không gian đa giác quan và kích thích trải nghiệm lý trí - tình cảm nhằm chuyển hóa nhận thức tích cực thành niềm tin và sự gắn kết bản thân với thương hiệu.
    3. Ứng dụng yếu tố tỉnh thức: Thiết kế không gian mua sắm giảm căng thẳng, bố trí khu vực tương tác tinh tế giúp khách hàng duy trì trạng thái tỉnh thức, gia tăng đánh giá tích cực đối với thương hiệu trung tâm thương mại.
  • Khuyến nghị chính sách và quản lý ngành (Policy Implications): Quy hoạch phát triển hạ tầng thương mại đô thị văn minh, thiết lập bộ tiêu chuẩn ứng xử công cộng tại các không gian thương mại phức hợp nhằm thúc đẩy môi trường tiêu dùng bền vững.
  • Khả năng tổng quát hóa (Generalizability): Kết quả áp dụng cao cho các trung tâm thương mại bán lẻ, chuỗi siêu thị phức hợp, và có tiềm năng khái quát hóa sang các ngành dịch vụ lưu trú, giải trí, hàng không tại các thị trường mới nổi.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:

  1. Giới hạn bối cảnh không gian: Dữ liệu chỉ thu thập tại 2 trung tâm thương mại thuộc hệ thống AEON Mall tại TP.HCM, có thể phản ánh đặc thù hành vi của nhóm khách hàng chuộng phong cách bán lẻ Nhật Bản.
  2. Giới hạn phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích chặn tại điểm bán, dù đạt cỡ mẫu 662 nhưng tính đại diện tổng thể cho toàn bộ người tiêu dùng Việt Nam có thể chưa tuyệt đối.
  3. Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm chưa thể đo lường sự biến thiên động của niềm tin và gắn kết thương hiệu qua các chu kỳ kinh tế khác nhau.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các đô thị loại I khác (Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ) và đa dạng hóa các chuỗi bán lẻ quốc tế lẫn nội địa (Vincom, Lotte Mart, Co.opmart, Crescent Mall).
  • Thực hiện thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal study) hoặc nghiên cứu thực nghiệm (Experimental design) để kiểm định quan hệ nhân quả tuyệt đối giữa OCP, IM và BA.
  • Khám phá thêm các biến điều tiết tiềm năng khác như định hướng văn hóa cá nhân (chủ nghĩa cá nhân/chủ nghĩa tập thể), mật độ đông đúc (perceived crowding), hoặc trải nghiệm số hóa (phygital retail experience).
  • Mở rộng nghiên cứu sang môi trường thương mại điện tử (Social Commerce, Livestream shopping) để đánh giá nhận thức khách hàng khác trên không gian ảo.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật (Academic Impact): Đặt nền móng lý thuyết cho việc nghiên cứu OCP và Tỉnh thức tương tác (IM) trong tiếp thị bán lẻ tại Đông Nam Á. Dự kiến sẽ thu hút các trích dẫn quốc tế trong các lĩnh vực quản trị bán lẻ, tâm lý học người tiêu dùng và quản trị trải nghiệm khách hàng.
  • Chuyển đổi ngành bán lẻ (Industry Transformation): Cung cấp khung hành động chiến lược giúp các nhà phát triển bất động sản thương mại và bán lẻ chuyển dịch từ mô hình cho thuê mặt bằng đơn thuần sang mô hình quản trị hệ sinh thái trải nghiệm xã hội, gia tăng giá trị trọn đời của khách hàng (CLV).
  • Tác động xã hội và văn hóa tiêu dùng (Societal Benefits): Thúc đẩy việc hình thành môi trường mua sắm văn minh, lịch sự, giảm thiểu các hành vi tiêu cực nơi công cộng, lan tỏa năng lượng tích cực và sự gắn kết cộng đồng đô thị hiện đại.
  • Ý nghĩa quốc tế (Global Implications): Bổ sung dữ liệu thực nghiệm giá trị từ thị trường mới nổi Châu Á vào bức tranh toàn cầu về lý thuyết tiếp thị tỉnh thức (mindful marketing) và tác động xã hội trong bán lẻ.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật (Doctoral Researchers & Senior Academics): Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp hoàn chỉnh, kế thừa bộ thang đo chuẩn hóa đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị phân biệt cao, cùng quy trình phân tích PLS-SEM mô hình bậc cao cho chuỗi trung gian nối tiếp.
  • Bộ phận R&D và Nhà chiến lược Thương hiệu (Brand Strategists & Retail Managers): Sở hữu công cụ định lượng để đo lường và tối ưu hóa tác động của các nhóm khách hàng khác nhau trong điểm bán, từ đó thiết kế các chiến dịch truyền thông và phân khúc khách hàng chính xác theo 3 trụ cột OCP (Hành vi - Ngoại hình - Sự tương đồng).
  • Nhà quản lý Bất động sản Thương mại (Mall Operators): Tối ưu hóa quy hoạch mặt bằng, bố trí luồng di chuyển, kiểm soát âm thanh, ánh sáng và không gian giao tiếp nhằm gia tăng trạng thái tỉnh thức tương tác tích cực cho người mua sắm.
  • Nhà hoạch định chính sách thương mại đô thị: Sử dụng bằng chứng thực nghiệm để ban hành quy chuẩn không gian thương mại văn minh, nâng cao chất lượng đời sống cư dân đô thị.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp thành công Lý thuyết Giám sát và Chấp nhận (MAT - Lindsay & Creswell, 2017) để phát hiện và kiểm chứng vai trò điều tiết của Tỉnh thức tương tác (IM) trong việc khuếch đại tác động từ Nhận thức khách hàng khác (OCP) lên Trải nghiệm thương hiệu (BE). Đồng thời, luận án đã mở rộng mô hình S-O-R bằng cách chứng minh chuỗi trung gian nối tiếp BE $\rightarrow$ BT trong việc hình thành Gắn kết thương hiệu (BA).

2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với Brocato và ctg. (2012) (phân tích nhân tố EFA/CFA truyền thống) và Ngo và ctg. (2016) (hồi quy đơn giản), luận án sử dụng phương pháp tiên tiến PLS-SEM trên SmartPLS 4 để giải quyết mô hình đa hướng bậc cao hai giai đoạn (reflective-formative), kiểm định chuỗi biến trung gian nối tiếp bằng kỹ thuật Bootstrap VAF và chỉ số D-index với 5.000 mẫu lặp, cùng quy trình kiểm soát sai lệch phương pháp chung (CMB) chặt chẽ bằng biến Random.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Phát hiện bất ngờ nhất là trong cấu trúc Trải nghiệm thương hiệu (BE), trải nghiệm Lý trí (BEI) lại đóng góp tỷ trọng cao nhất, vượt qua trải nghiệm Cảm xúc (BEA) và Giác quan (BES). Điều này phản ánh sự chuyển dịch nhận thức của người tiêu dùng tại thị trường mới nổi: họ mua sắm tại trung tâm thương mại không chỉ để giải trí đơn thuần mà có sự tính toán, phân tích và tìm kiếm thông tin rất duy lý. Đồng thời, phân tích chỉ số D khẳng định trải nghiệm thương hiệu (BE) có vai trò trung gian mạnh hơn niềm tin thương hiệu (BT) trong tác động từ OCP đến BA.

4. Luận án có cung cấp quy trình lặp lại nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Luận án cung cấp đầy đủ phụ lục chi tiết bao gồm bảng câu hỏi khảo sát chính thức, danh mục thang đo gốc và thang đo hiệu chỉnh, quy trình phỏng vấn định tính 12 chuyên gia, hồ sơ dữ liệu kiểm định độ tin cậy $\alpha$, CR, AVE, HTMT, và hướng dẫn thiết lập mô hình PLS-SEM trong SmartPLS 4.

5. Đề xuất chương trình nghiên cứu 10 năm tới như thế nào? Chương trình 10 năm tới bao gồm: (1) Mở rộng mô hình sang thương mại đa kênh (Omnichannel) và thương mại thực tế ảo (Metaverse retail); (2) Ứng dụng công nghệ thần kinh (Neuromarketing/Eye-tracking) để đo lường trực tiếp mức độ tỉnh thức và phản ứng sinh lý trước OCP; (3) Phân tích tác động dài hạn của OCP đến lòng trung thành hành vi và giá trị trọn đời của khách hàng.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Diệu Linh (2023) đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp cốt lõi:

  1. Xác lập và chuẩn hóa hệ thống thang đo OCP, BE, BT, BA và IM trong bối cảnh trung tâm thương mại bán lẻ tại thị trường mới nổi Việt Nam.
  2. Kiểm chứng thực nghiệm thành công mô hình cấu trúc phức hợp bậc cao giải thích 74% tổng tác động từ OCP đến Gắn kết thương hiệu (BA).
  3. Chứng minh vai trò cầu nối then chốt của chuỗi trung gian nối tiếp Trải nghiệm thương hiệu (BE) và Niềm tin thương hiệu (BT) đóng góp 31,7% vào mối quan hệ trên.
  4. Khám phá vai trò điều tiết tích cực của Tỉnh thức tương tác (IM) dựa trên nền tảng Lý thuyết MAT, tạo bước đột phá trong tiếp thị nhận thức.
  5. Khẳng định thứ tự ưu tiên của các thành phần OCP (Hành vi phù hợp > Ngoại hình > Sự tương đồng) và BA (Kết nối bản thân - thương hiệu > Sự nổi bật thương hiệu).
  6. Đề xuất hệ thống giải pháp quản trị toàn diện giúp doanh nghiệp bán lẻ chuyển hóa kích thích xã hội thành lợi thế cạnh tranh thương hiệu bền vững.

Công trình không chỉ đánh dấu bước tiến vững chắc về mặt lý luận tiếp thị hàn lâm mà còn mở ra các dòng nghiên cứu mới về hành vi tiêu dùng xã hội và tiếp thị tỉnh thức trong kỷ nguyên kinh tế trải nghiệm.