Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây dâu tây (Fragaria ananassa) là cây ăn quả ôn đới có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao, thích hợp với điều kiện khí hậu cận nhiệt đới vùng cao nguyên như thành phố Đà Lạt và huyện Lạc Dương thuộc tỉnh Lâm Đồng. Trong giai đoạn 2015–2019, sản xuất dâu tây tại Lâm Đồng đã ghi nhận sự chuyển biến rõ nét nhờ ứng dụng công nghệ cao: diện tích tăng 44% (từ 132 ha lên 190 ha), năng suất tăng 35% và sản lượng tăng 95% (từ 1.218 tấn lên 2.375 tấn). Tuy nhiên, phương thức canh tác ứng dụng công nghệ cao trong nhà màng trên giá thể mới chỉ chiếm khoảng 10–15% tổng diện tích canh tác dâu tây toàn tỉnh.
Trở ngại lớn nhất của nghề trồng dâu tây tại địa phương là sự thiếu hụt các giống dâu tây có tiềm năng năng suất cao, phẩm chất tốt và khả năng chống chịu sâu bệnh phù hợp với môi trường nhà màng. Giống New Zealand hiện chiếm khoảng 80% diện tích dâu tây công nghệ cao tại Đà Lạt nhờ năng suất đạt 18–20 tấn/ha, nhưng bộc lộ nhiều nhược điểm: độ brix thấp (chỉ đạt 7,5–8,0%), thịt quả thô, vị chua và khả năng kháng bệnh phấn trắng (Sphaerotheca macularis), thối đen rễ (Fusarium sp., Pythium sp.) rất kém. Trong khi đó, các giống nhập nội không chính thức từ Nhật Bản (Akihime, Hana, Sachi) hay Hàn Quốc (Goha, Samgong) có phẩm chất quả tốt hơn nhưng lại rất mẫn cảm với bệnh phấn trắng và suy giảm khả năng thích nghi khi điều kiện thời tiết biến động. Trước thực trạng đó, Trung tâm Nghiên cứu Khoai tây, Rau và Hoa đã thực hiện các tổ hợp lai nhằm tuyển chọn những dòng lai triển vọng đáp ứng yêu cầu sản xuất công nghệ cao.
Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá, lựa chọn được dòng dâu tây lai có năng suất cao, chất lượng tốt phù hợp nhất với sản xuất trên giá thể trong nhà màng ứng dụng công nghệ cao tại thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng.
- Yêu cầu nghiên cứu:
- Dòng dâu tây phải sinh trưởng, phát triển tốt, thích nghi tốt với điều kiện trong nhà màng, nhà kính tại Đà Lạt.
- Cho năng suất cao, quả khi chín có màu đỏ tươi, hình dạng quả đẹp (hình nón hoặc hình tim), độ brix đạt trên 10%.
- Giới hạn nghiên cứu: Đề tài được thực hiện từ tháng 2 đến tháng 8 năm 2023; chỉ theo dõi và đánh giá sức sinh trưởng cùng mức độ phát sinh sâu bệnh hại trong khoảng thời gian từ 90 đến 150 ngày sau trồng (NST); đánh giá năng suất qua 2 chu kỳ quả trên cây.
Đối tượng nghiên cứu là 8 dòng dâu tây lai chọn lọc chu kỳ 3 (C3) được tạo ra từ năm 2019 tại Trung tâm Nghiên cứu Khoai tây, Rau và Hoa cùng giống đối chứng Hana (nguồn gốc Nhật Bản). Địa điểm nghiên cứu đặt tại Trung tâm Nghiên cứu Khoai tây, Rau và Hoa (số 152 đường Hồ Xuân Hương, Phường 12, thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về cơ sở khoa học thực vật, dâu tây canh tác hiện nay (Fragaria x ananassa) là loài lai bát bội (2n = 8x = 56) hình thành từ thế kỷ XVIII giữa hai loài hoang dại Fragaria chiloensis và Fragaria virginiana. Về mặt nông học, cây dâu tây sinh trưởng tối ưu ở nhiệt độ không khí từ 18°C đến 25°C, cường độ ánh sáng quang hợp thích hợp từ 800 đến 1.200 µmol/m²/s. Cây dâu tây yêu cầu vùng rễ thông thoáng khí; khi canh tác trên giá thể không đất (soilless culture), việc kiểm soát độ dẫn điện (EC) trong dung dịch dinh dưỡng từ 1,5 đến 2,5 dS/m là yếu tố quyết định sự tích lũy chất khô và năng suất.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế chi tiết như sau:
- Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm đơn yếu tố được bố trí theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) với 3 lần lặp lại, gồm 9 nghiệm thức (8 dòng lai và 1 giống đối chứng). Diện tích mỗi ô thí nghiệm là 15 m² (kích thước 9,4 m x 1,6 m), bố trí 4 hàng/ô với mật độ 120 cây/ô. Khoảng cách giữa các ô là 0,4 m. Tổng diện tích khu thí nghiệm là 405 m².
- Điều kiện nhà màng và máng trồng: Nhà màng sắt cao 5,5–6,0 m, mái lợp nilon dày 150–200 µm, bao quanh bằng lưới chắn côn trùng 32 lỗ/cm², trang bị quạt đối lưu trên mái. Máng sắt đặt cách mặt đất 100 cm, chiều rộng máng 30 cm, sâu 25 cm, khoảng cách giữa hai máng đơn là 25 cm, lối đi rộng 70 cm. Máng lót màng ni-lông đen trắng dày 0,3 mm có đục lỗ thoát nước đáy.
- Giá thể và vật liệu cây trồng: Giá thể phối trộn theo tỷ lệ thể tích 70% xơ dừa (đã khử tanin và lignin bằng cách ngâm xả nước sạch nhiều lần) và 30% trấu tươi. Cây giống sử dụng là cây sạch bệnh nhân giống in vitro, đạt tiêu chuẩn xuất vườn: 30–35 ngày tuổi, chiều cao thân 5–6 cm, có 4–5 lá thật, hệ rễ phát triển tốt. Cây được trồng so le (nanh sấu) thành hàng đôi trên máng với khoảng cách cây 20 cm, tương đương mật độ 80.000 cây/ha.
- Quản lý chế độ dinh dưỡng và tưới tiêu: Hệ thống tưới nhỏ giọt có lưu lượng 1,0–1,6 lít/giờ điều khiển qua bộ hẹn giờ. Dung dịch dinh dưỡng gồm 2 bồn mẹ: bồn A (phân Canxi) và bồn B (các muối khoáng còn lại), kiểm soát độ pH bằng dung dịch HNO₃ loãng hoặc KOH loãng. Nồng độ nguyên tố định mức (ppm): N: 80, P: 45, K: 100, Ca: 200, Mg: 50, S: 35, Fe: 3,0, Cu: 0,05, Zn: 0,5, Mn: 0,5, Bo: 0,5. Giai đoạn sinh trưởng sinh dưỡng (0–60 NST): tưới 300 ml/cây/ngày chia làm 3 lần, duy trì pH 6,0–6,3 và EC 0,6–0,8 dS/m. Giai đoạn nuôi hoa và quả (sau 60 NST): tưới 400–500 ml/cây/ngày chia làm 4 lần, pH 6,0–6,3 và EC 1,1–1,4 dS/m.
- Quy chuẩn và chỉ tiêu đánh giá:
- Sức sinh trưởng đánh giá theo thang điểm 1–9 của Trung tâm Nghiên cứu Khoai tây, Rau và Hoa tại các mốc 90, 120 và 150 NST.
- Sâu bệnh hại đánh giá theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-38:2010/BNNPTNT: ghi nhận cấp hại (1–9) đối với bệnh phấn trắng (Sphaerotheca macularis), thán thư (Colletotrichum fragariae), đốm lá vi khuẩn (Xanthomonas fragariae); ghi nhận cấp hại (1–3) đối với bọ trĩ (Frankliniella spp.) và nhện đỏ (Tetranychus spp.).
- Các yếu tố cấu thành năng suất: theo dõi 30 cây ngẫu nhiên/ô; phân loại quả loại 1 (khối lượng ≥ 13 g/quả); xác định năng suất lý thuyết và năng suất thực thu (cân trên diện tích 1 m²/ô).
- Phẩm chất quả: độ cứng (1–3 điểm), khẩu vị (1–5 điểm), mùi thơm (1–5 điểm) đánh giá bởi hội đồng cảm quan 7 thành viên; hàm lượng chất khô hòa tan (độ brix) phân tích bằng máy đo khúc xạ tại Trung tâm Phân tích thuộc Viện Nghiên cứu Hạt nhân Đà Lạt.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê bằng phương pháp phân tích phương sai (ANOVA) qua phần mềm SAS 9.0; so sánh trung bình nghiệm thức ở mức ý nghĩa α = 0,01.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp các tài liệu khoa học về đặc tính thực vật học của chi Fragaria, yêu cầu sinh thái (nhiệt độ, ẩm độ, quang chu kỳ, dinh dưỡng khoáng) và giá trị y sinh học của quả dâu tây. Về bối cảnh sản xuất toàn cầu, dữ liệu FAO (2020) cho thấy diện tích dâu tây thế giới đạt 384.668 ha; Trung Quốc dẫn đầu về diện tích (chiếm 33,06% thế giới) và sản lượng (đạt trên 3,3 triệu tấn), trong khi Hoa Kỳ duy trì năng suất vượt trội đạt khoảng 60 tấn/ha (gấp 2,7 lần trung bình thế giới).
Về tình hình trong nước, dâu tây được đưa vào Đà Lạt từ trước năm 1975. Các nghiên cứu giống giai đoạn 2003–2011 của Trung tâm Nghiên cứu Khoai tây, Rau và Hoa đã tuyển chọn được giống Camarosa (Langbiang 2, được công nhận cho sản xuất thử theo Quyết định số 208/QĐ-TT-BNN ngày 11/5/2011) và giống Mỹ đá (Angelis), hiện chiếm gần 80% diện tích trồng ngoài đồng với năng suất 13–14 tấn/ha. Đối với canh tác nhà màng, giống New Zealand là giống chủ lực nhưng phẩm chất thấp, trong khi các giống nhập từ Nhật Bản, Hàn Quốc dễ nhiễm bệnh phấn trắng. Do đó, chương 1 khẳng định sự cần thiết của định hướng lai tạo nội địa hóa 30 tổ hợp lai đang lưu giữ tại Trung tâm.
Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết nguồn gốc phả hệ của 8 dòng chọn dâu tây chu kỳ 3 (C3) và giống đối chứng:
- PS 20.1 (tổ hợp Akihyme x Seol Hyang)
- PS 20.6 (tổ hợp Toyonoka x Kingberry)
- PS 20.14
- PS 20.15 (tổ hợp Seol Hyang x PS1.07)
- PS 20.17
- PS 20.22 (tổ hợp Akihyme x Seol Hyang)
- Hana (giống đối chứng nhập nội từ Nhật Bản)
Chương này trình bày toàn bộ thông số kỹ thuật của khu thực nghiệm tại Phường 12, TP. Đà Lạt: cấu trúc nhà màng, khung máng sắt, tỷ lệ phối trộn giá thể xơ dừa - trấu (70:30), hệ thống châm phân tự động A-B, phương pháp bố trí khối ngẫu nhiên CRD (3 lần lặp, ô 15 m², 120 cây/ô). Đồng thời, chương 2 đưa ra phác đồ phòng trừ sâu bệnh hại tích hợp: sử dụng bẫy dính màu xanh (khoảng cách 3 m) và chế phẩm sinh học Đầu Trâu Jolie 1.1SP (Matrine), Vineem (Azadirachtin) trừ bọ trĩ; tinh dầu tỏi GC-Mite 70SL trừ nhện đỏ; kết hợp các hoạt chất hóa học Tebuconazole + Trifloxystrobin (Nativo 750WG), Thiophanate-Methyl (Thiophan-M 70WP), Streptomyces lydicus WYEC 108 (Actinovate 1 SP) với thời gian cách ly 4–5 ngày.
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm thu thập từ 90 đến 150 NST qua 5 nhóm chỉ tiêu:
- Đặc điểm sinh trưởng: Các dòng lai thể hiện khả năng thích nghi cao trong nhà màng, điểm sinh trưởng đạt từ 7,0 đến 9,0 điểm. Dòng PS 20.15 đạt điểm tối đa (9,0 điểm) ở cả 3 mốc theo dõi (90, 120, 150 NST), vượt trội so với Hana (6,3–6,7 điểm). Kiểu hình sinh trưởng của PS 20.6 là thẳng đứng, các dòng còn lại có kiểu bán đứng. Mật độ tán lá của Hana ở mức dày, dòng PS 20.1 và PS 20.15 có tán thưa, tạo sự thông thoáng hạn chế ẩm độ cục bộ. Thời gian bắt đầu ra hoa của các dòng từ 73 đến 78 NST; thời gian quả chín từ 102 đến 106 NST (thời gian phát triển quả từ khi nở hoa đến khi chín thu hoạch là 28–32 ngày).
- Tình hình phát sinh sâu bệnh hại: Bệnh phấn trắng xuất hiện nhẹ ở hầu hết các dòng lai (cấp 1,6–2,0), riêng dòng PS 20.1 và giống Hana bị hại ở cấp 3,0. Bệnh thán thư và đốm lá vi khuẩn chỉ gây hại nhẹ rải rác; giống đối chứng Hana nhiễm đốm lá vi khuẩn nặng hơn các dòng lai (cấp 3,0 so với 1,6–2,0). Về sâu hại, bọ trĩ gây hại nhẹ trên các dòng lai (cấp 1,3/3,0), trong khi Hana bị hại nặng nhất (cấp 2,0/3,0). Với nhện đỏ, dòng PS 20.22 kháng tốt nhất (cấp 1,0/3,0), trong khi PS 20.1 và Hana đạt cấp 1,6/3,0.
- Yếu tố cấu thành năng suất và năng suất: Dòng PS 20.22 đạt số quả cao nhất (21,6 quả/cây), tiếp theo là PS 20.1 (20,43 quả/cây) và PS 20.15 (20,0 quả/cây), giống Hana đạt 18,9 quả/cây. Tuy nhiên, dòng PS 20.15 lại vượt trội hoàn toàn về khối lượng quả: khối lượng quả trung bình đạt 236,8 g/cây, số quả loại 1 đạt 15,6 quả/cây, khối lượng quả loại 1 đạt 208,6 g/cây (so với đối chứng Hana chỉ đạt tương ứng 172,7 g/cây; 11,4 quả loại 1/cây và 139,8 g quả loại 1/cây). Năng suất lý thuyết của PS 20.15 đạt 18,9 tấn/ha, năng suất thực thu đạt 14,78 tấn/ha (sai khác có ý nghĩa thống kê ở mức α = 0,01 so với Hana: 13,8 tấn/ha lý thuyết và 10,8 tấn/ha thực thu).
- Hình thái quả: Quả của các dòng PS 20.1 và PS 20.6 có dạng hình tim; các dòng PS 20.15, PS 20.17, PS 20.22 có dạng hình nón; đối chứng Hana có dạng hình thoi. Khi chín, tất cả các dòng đều có vỏ màu đỏ tươi; thịt quả của PS 20.1 và PS 20.6 màu đỏ cam, PS 20.15 màu đỏ vừa phải, trong khi Hana thịt quả màu hồng nhạt.
- Chất lượng cảm quan và độ brix: Hội đồng cảm quan chấm dòng PS 20.1 điểm tối đa về độ cứng (3,0/3,0), khẩu vị (5,0/5,0) và mùi thơm (5,0/5,0). Dòng PS 20.15 đạt độ cứng 2,3/3,0, khẩu vị 4,0/5,0, mùi thơm 3,0/5,0. Phân tích hóa học ghi nhận dòng PS 20.15 đạt độ brix cao nhất (14,3%), tiếp theo là đối chứng Hana (13,5%), các dòng còn lại dao động từ 11,4% đến 12,2%.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã cung cấp hệ thống dẫn liệu thực nghiệm về các dòng dâu tây lai thế hệ mới được tuyển chọn tại Lâm Đồng:
| Dòng dâu tây |
Sức sinh trưởng (90 NST, 1-9) |
Cấp hại phấn trắng (1-9) |
Khối lượng quả/cây (g) |
Khối lượng quả loại 1 (g/cây) |
Năng suất lý thuyết (tấn/ha) |
Năng suất thực thu (tấn/ha) |
Độ brix (%) |
| PS 20.15 |
9,0 |
1,6–2,0 |
236,8 |
208,6 |
18,9 |
14,78 |
14,3 |
| PS 20.22 |
8,0 |
1,6–2,0 |
215,4 |
186,8 |
16,5 |
13,10 |
11,8 |
| PS 20.1 |
7,7 |
3,0 |
205,0 |
178,5 |
15,8 |
12,40 |
12,0 |
| Hana (ĐC) |
6,7 |
3,0 |
172,7 |
139,8 |
13,8 |
10,80 |
13,5 |
Dòng PS 20.15 được xác định là dòng triển vọng nhất:
- Năng suất thực thu đạt 14,78 tấn/ha (bản kết luận ghi nhận 14,8 tấn/ha), vượt 36,8% so với giống đối chứng Hana (10,8 tấn/ha).
- Khối lượng quả loại 1 đạt 208,6 g/cây, tỷ lệ quả thương phẩm cao.
- Độ brix đạt 14,3%, vượt ngưỡng tiêu chí đề ra ban đầu (> 10%) và cao hơn đối chứng Hana (13,5%).
- Khả năng chống chịu sâu bệnh khá trong điều kiện nhà kính, tán lá thưa giúp giảm thiểu sự bùng phát của nấm phấn trắng và đốm lá.
- Dòng PS 20.1 thể hiện ưu thế về chất lượng cảm quan thương phẩm (điểm tuyệt đối về độ cứng quả, khẩu vị và mùi thơm).
Các kiến nghị kỹ thuật do tác giả đề xuất:
- Tiếp tục duy trì và khảo nghiệm các dòng triển vọng ở các vụ tiếp theo và nhân rộng ra các tiểu vùng sinh thái tương tự tại Lâm Đồng nhằm đánh giá độ ổn định di truyền trước khi công bố lưu hành.
- Khai thác dòng PS 20.15 và PS 20.1 làm nguồn vật liệu bố mẹ phục vụ công tác lai tạo, chọn giống dâu tây chất lượng cao trong các giai đoạn tiếp theo.
Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, đề tài đã trực tiếp giải quyết bài toán thiếu hụt giống dâu tây lai nội địa có khả năng kháng bệnh phấn trắng và cho phẩm chất cao trong canh tác giá thể công nghệ cao. Trước đây, sản xuất trong nhà màng tại Đà Lạt gần như phụ thuộc hoàn toàn vào giống New Zealand (vị chua, brix thấp) hoặc giống nhập tiểu ngạch dễ nhiễm bệnh. Việc tuyển chọn thành công dòng PS 20.15 mở ra khả năng tự chủ nguồn giống lai có năng suất thực thu xấp xỉ 15 tấn/ha/2 chu kỳ quả cùng độ brix đạt 14,3%.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số giới hạn thực nghiệm:
- Thời gian nghiên cứu chỉ diễn ra trong vòng 7 tháng (từ tháng 2 đến tháng 8 năm 2023), chỉ tập trung theo dõi cây từ 90 đến 150 ngày sau trồng.
- Năng suất chỉ mới được tính toán qua 2 chu kỳ quả trên cây, chưa đánh giá hết toàn bộ chu kỳ kinh doanh dài hạn của dâu tây trong nhà màng.
- Thí nghiệm thực hiện tại một địa điểm duy nhất (Trung tâm Nghiên cứu Khoai tây, Rau và Hoa tại Phường 12, Đà Lạt), chưa khảo nghiệm đa điểm trên các loại giá thể hoặc vùng vi khí hậu khác nhau của tỉnh Lâm Đồng.
Hướng nghiên cứu mở rộng được đề xuất:
- Tiếp tục khảo sát, đánh giá độ ổn định năng suất và chất lượng quả ở các vụ canh tác tiếp theo trong năm (đặc biệt vào mùa mưa khi áp lực sâu bệnh tăng cao).
- Thiết lập các khảo nghiệm diện rộng (sản xuất thử) tại nhiều nông hộ và doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Đà Lạt và huyện Lạc Dương trước khi lập hồ sơ đề nghị công nhận lưu hành giống.
- Sử dụng các dòng ưu tú như PS 20.15 và PS 20.1 làm nguồn vật liệu di truyền cho các chương trình chọn giống phân tử và lai tạo tiếp theo.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm có giá trị đối với:
- Giảng viên, sinh viên và học viên cao học ngành Nông học, Khoa học Cây trồng, Công nghệ Rau hoa quả và Cảnh quan: tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình bố trí thí nghiệm CRD, phương pháp chấm điểm sinh trưởng, thang cấp hại sâu bệnh theo quy chuẩn ngành dâu tây.
- Cán bộ kỹ thuật, nhà chọn giống tại các viện nghiên cứu và trung tâm giống cây trồng: dữ liệu về phả hệ các dòng lai (Seol Hyang x PS1.07, Akihyme x Seol Hyang, Toyonoka x Kingberry), đặc điểm hình thái và chỉ số brix phân tích quang phổ.
- Doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân canh tác dâu tây ứng dụng công nghệ cao: có thể ứng dụng trực tiếp các thông số kỹ thuật đã kiểm chứng, bao gồm: tỷ lệ phối trộn giá thể xơ dừa - trấu (70:30), công thức dinh dưỡng khoáng đa vi lượng cân đối (ppm), chế độ quản lý EC/pH theo giai đoạn sinh thái, và phác đồ quản lý dịch hại theo hướng IPM trong nhà màng.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ phối trộn giá thể và chế độ điều tiết dung dịch dinh dưỡng (EC, pH) trong thí nghiệm được thiết lập như thế nào?
Giá thể sử dụng gồm xơ dừa đã xử lý khử tanin/lignin phối trộn với trấu tươi theo tỷ lệ 70% xơ dừa : 30% trấu tươi. Ở giai đoạn sinh trưởng sinh dưỡng (dưới 60 NST), cây được cấp 300 ml dung dịch/ngày chia 3 lần, duy trì EC từ 0,6–0,8 dS/m và pH 6,0–6,3. Ở giai đoạn ra hoa, nuôi quả (sau 60 NST), mức tưới tăng lên 400–500 ml/cây/ngày chia 4 lần, duy trì EC từ 1,1–1,4 dS/m và pH 6,0–6,3.
2. Dòng dâu tây lai nào đạt năng suất và khối lượng quả cao nhất trong thí nghiệm?
Dòng PS 20.15 đạt các chỉ số cao nhất: khối lượng quả trung bình đạt 236,8 g/cây, khối lượng quả loại 1 đạt 208,6 g/cây (với 15,6 quả loại 1/cây), năng suất lý thuyết đạt 18,9 tấn/ha và năng suất thực thu đạt 14,78 tấn/ha (sai khác có ý nghĩa thống kê ở mức α = 0,01 so với giống đối chứng Hana chỉ đạt 10,8 tấn/ha thực thu).
3. Đặc điểm chất lượng cảm quan và độ brix của dòng PS 20.15 so với đối chứng Hana ra sao?
Dòng PS 20.15 đạt độ brix cao nhất trong tất cả các dòng thí nghiệm với 14,3% (cao hơn giống đối chứng Hana đạt 13,5%). Về cảm quan, quả PS 20.15 có dạng hình nón, vỏ đỏ tươi, thịt quả màu đỏ vừa phải, độ cứng đạt 2,3/3,0 điểm, khẩu vị đạt 4,0/5,0 điểm và mùi thơm đạt 3,0/5,0 điểm.
4. Dòng lai nào có điểm chất lượng cảm quan (độ cứng, khẩu vị, mùi thơm) cao nhất?
Dòng PS 20.1 (tổ hợp lai giữa Akihyme x Seol Hyang) được hội đồng đánh giá cảm quan chấm điểm tuyệt đối ở cả 3 tiêu chí: độ cứng quả đạt 3,0/3,0 điểm (thịt quả cứng, chắc), khẩu vị đạt 5,0/5,0 điểm (rất ngon) và mùi thơm đạt 5,0/5,0 điểm (rất thơm).
5. Mức độ chống chịu bệnh phấn trắng và sâu hại của các dòng lai thể hiện như thế nào?
Hầu hết các dòng dâu tây lai đều thể hiện khả năng chống chịu khá với bệnh phấn trắng với cấp hại nhẹ từ 1,6 đến 2,0 điểm, thấp hơn so với dòng PS 20.1 và giống đối chứng Hana (đều bị hại ở mức 3,0 điểm). Dòng PS 20.15 có khả năng chống chịu tốt với nhện đỏ, bọ trĩ và bệnh phấn trắng. Giống đối chứng Hana bị bọ trĩ gây hại nặng nhất trong thí nghiệm (cấp hại 2,0/3,0).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Bảo Hoàng đã hoàn thành việc đánh giá khả năng sinh trưởng, tính chống chịu sâu bệnh, năng suất và chất lượng quả của 8 dòng dâu tây lai chu kỳ 3 canh tác trên giá thể trong nhà màng tại Đà Lạt. Kết quả thực nghiệm đã xác định dòng PS 20.15 là dòng dâu tây có triển vọng vượt trội nhất với năng suất thực thu đạt 14,78 tấn/ha, tỷ lệ quả loại 1 cao, khả năng chống chịu sâu bệnh tốt và độ brix đạt 14,3%. Đồng thời, nghiên cứu cũng ghi nhận dòng PS 20.1 sở hữu chất lượng cảm quan quả xuất sắc về độ cứng, hương thơm và khẩu vị. Các số liệu và quy trình canh tác công nghệ cao trong khóa luận là cơ sở khoa học tin cậy phục vụ công tác khảo nghiệm diện rộng và chọn tạo giống dâu tây tại Lâm Đồng.