ĐIỀU CHẾ t-CINNAMYL ALCOHOL TỪ TINH DẦU QUẾ

Nghiên cứu điều chế t-cinnamyl alcohol từ tinh dầu quế, một hướng đi tiềm năng trong kỹ thuật hóa học. Luận văn thạc sĩ phân tích và tối ưu hóa quy trình.

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Chuyên ngành

Kỹ thuật hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

88
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tinh Dầu Quế Nguồn Gốc và Đặc Tính

Việt Nam tự hào là quốc gia đứng thứ ba thế giới về sản xuất và xuất khẩu quế. Tinh dầu quế được ứng dụng rộng rãi trong ngành hương liệu và công nghệ thực phẩm. Quá trình chưng cất tinh dầu quế mang lại những sản phẩm có giá trị kinh tế cao như benzaldehyde, t-cinnamaldehyde, coumarin, và cinnamy acetate. Theo nghiên cứu, t-Cinnamaldehyde chiếm hơn 80% hàm lượng trong tinh dầu quế, là nguyên liệu quan trọng để bán tổng hợp thành các sản phẩm giá trị gia tăng như benzaldehyde và t-cinnamyl alcohol. Đặc biệt, t-cinnamyl alcohol có giá trị cao trong ngành hương liệu nhờ mùi thơm đặc trưng và khả năng định hương tốt. Nó còn là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hóa dược, ví dụ như cinnamyl acetate và kháng sinh chloromycetin. [ii]

1.1. Cây Quế Cinnamomum Cassia Phân Bố và Đặc Điểm

Cây quế Trung Quốc (Cinnamomum cassia Blume), còn gọi là quế nhục, quế đơn, quế bì, thường được trồng chủ yếu ở miền Nam Trung Quốc và các khu vực miền núi phía Tây Bắc Việt Nam. Vùng sản xuất quế rộng lớn tập trung ở các tỉnh Quảng Nam, Quảng Ngãi, Quảng Ninh, Yên Bái. Cây có kích thước trung bình cao 12-17m. Vỏ cây và tinh dầu quế được sử dụng rộng rãi làm gia vị và nguyên liệu thơm trong ngành thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Trong y học cổ truyền, quế có vị cay, ngọt, tính đại nhiệt, có tác dụng bổ mệnh môn tướng hỏa. [1]

1.2. Thành Phần Hóa Học Chính Của Tinh Dầu Quế Cinnamaldehyd

Tinh dầu quế là hỗn hợp phức tạp của nhiều hợp chất hóa học dễ bay hơi. Theo TCVN 6029:2008, tinh dầu quế chứa 14 thành phần chính, trong đó chiếm ưu thế là trans-cinnamaldehyde (70 – 88%), eugenol (0 – 0,5%), coumarin (1,5 – 4%), và 2-metoxycinnamaldehyde (3 – 15%). Nghiên cứu năm 2013 của Nguyễn Thị Huỳnh Như đã xác định 17 hợp chất trong tinh dầu vỏ quế, với trans-cinnamaldehyde chiếm tỷ lệ cao nhất (77,9%). [5]

II. Thách Thức Tìm Cách Tối Ưu Điều Chế t Cinnamyl Alcohol

Mặc dù tinh dầu quế từ lá có giá thành thấp hơn so với tinh dầu vỏ quế, hàm lượng t-Cinnamaldehyd vẫn rất cao. Điều này tạo ra cơ hội nghiên cứu nhằm khai thác tiềm năng từ tinh dầu lá quế. Bài toán đặt ra là làm thế nào để điều chế t-Cinnamyl Alcohol từ nguồn nguyên liệu này một cách hiệu quả và kinh tế nhất. Việc tối ưu hóa điều chế không chỉ giúp tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có mà còn giảm chi phí sản xuất, tăng tính cạnh tranh cho sản phẩm t-cinnamyl alcohol trên thị trường. Ngoài ra, việc nghiên cứu các điều kiện phản ứng hóa học khác nhau cũng là một thách thức để nâng cao hiệu suất phản ứng và độ tinh khiết của sản phẩm. [iii]

2.1. Khai Thác Tiềm Năng Từ Tinh Dầu Lá Quế Hướng Đi Mới

Việc sử dụng tinh dầu từ lá thay vì vỏ cây, sẽ giúp giảm chi phí nguyên liệu đáng kể. Tuy nhiên, cần nghiên cứu kỹ lưỡng quy trình chiết xuất và xử lý để đảm bảo chất lượng của tinh dầu và hiệu quả của quá trình chuyển hóa thành t-Cinnamyl Alcohol. Đồng thời, cần xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tinh dầu quế để đảm bảo tính ổn định của nguồn nguyên liệu.

2.2. Nâng Cao Hiệu Suất Phản Ứng Bài Toán Về Chất Xúc Tác và Điều Kiện Phản Ứng

Để tăng hiệu suất phản ứng điều chế, cần tập trung vào việc lựa chọn và tối ưu hóa các yếu tố như chất xúc tác, nhiệt độ, áp suất, thời gian phản ứng và tỷ lệ mol giữa các chất tham gia. Nghiên cứu sâu về cơ chế phản ứng hóa học cũng giúp tìm ra những phương pháp mới để cải thiện hiệu quả quá trình điều chế.

III. Phương Pháp Điều Chế t Cinnamyl Alcohol Hydro Hóa và Tối Ưu RSM

Nghiên cứu đã tiến hành tổng hợp t-cinnamyl alcohol từ t-cinnamaldehyde thông qua tác nhân khử NaBH4 bằng phương pháp đáp ứng bề mặt RSM. Các điều kiện tối ưu được xác định là: thời gian phản ứng 35 phút, tốc độ khuấy 200 rpm, tỷ lệ mol t-CA/NaBH4 = 2,6 và hóa chất công nghiệp NaBH4 thay thế hóa chất tinh khiết. Sau đó, nguyên liệu t-cinnamaldehyde được thay thế bằng tinh dầu quế và thực hiện phản ứng trên điều kiện tối ưu đã khảo sát. Kết quả cho thấy hiệu suất tổng hợp t-cinnamyl alcohol và độ chuyển hóa t-cinnamaldehyde đạt trên 96% khi sử dụng nguyên liệu tinh dầu quế hoặc t-cinnamaldehyde. [ii]

3.1. Ứng Dụng Phương Pháp RSM Tìm Kiếm Điều Kiện Phản Ứng Tối Ưu

Phương pháp đáp ứng bề mặt (RSM) là công cụ mạnh mẽ để tối ưu hóa các điều kiện phản ứng. RSM cho phép đánh giá đồng thời ảnh hưởng của nhiều yếu tố và tìm ra sự kết hợp tối ưu để đạt được hiệu suất cao nhất. Bằng cách sử dụng RSM, nghiên cứu đã xác định được các thông số quan trọng như thời gian, tốc độ khuấy và tỷ lệ mol giữa các chất tham gia. [v]

3.2. Thay Thế Hóa Chất Tinh Khiết Bằng Hóa Chất Công Nghiệp Giảm Giá Thành

Việc sử dụng hóa chất công nghiệp thay thế cho hóa chất tinh khiết là một giải pháp hiệu quả để giảm giá thành sản xuất. Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc thay thế NaBH4 tinh khiết bằng NaBH4 công nghiệp không làm giảm hiệu suất phản ứng mà còn giúp tiết kiệm chi phí đáng kể.

IV. Kết Tinh t Cinnamyl Alcohol Quy Trình Và Hiệu Quả

Nghiên cứu đã thực hiện quá trình kết tinh và cô lập t-cinnamyl alcohol với độ tinh khiết và hiệu suất cao. Độ tinh khiết t-cinnamyl alcohol đạt 98,23 ± 0,06% đối với nguyên liệu được sản xuất bằng t-cinnamaldehyde và 94,17 ± 0,03% đối với nguyên liệu được sản xuất bằng tinh dầu quế. Kết quả nghiên cứu cho thấy có thể thay thế nguyên liệu t-cinnamaldehyde bằng tinh dầu quế để tiến hành tổng hợp t-cinnamyl alcohol. Nghiên cứu cần tiến hành khảo sát lại các điều kiện tái kết tinh để cải thiện độ tinh khiết của tinh thể t-cinnamyl alcohol lên 98% từ tinh dầu quế. [ii]

4.1. Quy Trình Kết Tinh Thô Và Tái Kết Tinh Nâng Cao Độ Tinh Khiết

Quá trình kết tinh thô giúp loại bỏ các tạp chất ban đầu. Sau đó, quá trình tái kết tinh được thực hiện để nâng cao độ tinh khiết của sản phẩm. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình kết tinh như dung môi, nhiệt độ và tốc độ làm nguội cần được kiểm soát chặt chẽ để đạt được hiệu quả cao nhất.

4.2. So Sánh Độ Tinh Khiết Sản Phẩm Từ Tinh Dầu Quế Và t Cinnamaldehyde

Nghiên cứu so sánh độ tinh khiết của t-cinnamyl alcohol thu được từ hai nguồn nguyên liệu khác nhau: tinh dầu quết-cinnamaldehyde tinh khiết. Kết quả cho thấy, dù sử dụng tinh dầu quế vẫn có thể thu được sản phẩm có độ tinh khiết chấp nhận được, mở ra cơ hội sử dụng nguồn nguyên liệu rẻ tiền hơn. Tuy nhiên cần tối ưu hóa quy trình kết tinh để nâng cao độ tinh khiết khi sử dụng tinh dầu quế

V. Ứng Dụng t Cinnamyl Alcohol Tiềm Năng Trong Hương Liệu và Dược Phẩm

t-Cinnamyl Alcohol có nhiều ứng dụng quan trọng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Trong ngành hương liệu, nó được sử dụng rộng rãi nhờ mùi thơm đặc trưng và khả năng định hương tốt. Ngoài ra, t-Cinnamyl Alcohol còn là chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp hóa dược, chẳng hạn như tổng hợp cinnamyl acetate và kháng sinh chloromycetin. Việc nghiên cứu sâu hơn về các ứng dụng tiềm năng của t-Cinnamyl Alcohol sẽ mở ra nhiều cơ hội phát triển mới cho sản phẩm này. [ii]

5.1. Ứng Dụng Trong Ngành Hương Liệu Tạo Mùi Thơm và Định Hương

t-Cinnamyl Alcohol được đánh giá cao trong ngành hương liệu nhờ khả năng tạo ra các hương thơm độc đáo và giữ mùi lâu dài. Nó có thể được sử dụng để tạo ra nhiều loại nước hoa, sản phẩm chăm sóc cá nhân và các sản phẩm gia dụng khác nhau.

5.2. Ứng Dụng Dược Phẩm Chất Trung Gian Trong Tổng Hợp Hóa Dược

t-Cinnamyl Alcohol đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp các hợp chất hóa dược khác nhau. Các nghiên cứu về ứng dụng của t-Cinnamyl Alcohol trong lĩnh vực dược phẩm đang được đẩy mạnh, mở ra tiềm năng phát triển các loại thuốc mới với hiệu quả cao hơn.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Điều Chế t Cinnamyl Alcohol Bền Vững

Nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi của việc điều chế t-cinnamyl alcohol từ tinh dầu quế, đặc biệt là từ tinh dầu lá quế, một nguồn nguyên liệu rẻ tiền và dồi dào. Việc tối ưu hóa quy trình và ứng dụng các phương pháp hiện đại như RSM giúp nâng cao hiệu suất và giảm chi phí sản xuất. Trong tương lai, cần tập trung vào việc nghiên cứu sâu hơn về các điều kiện phản ứng, chất xúc tác mới và các ứng dụng tiềm năng của t-cinnamyl alcohol để phát triển quy trình sản xuất bền vững và hiệu quả hơn. [iv]

6.1. Nghiên Cứu Các Chất Xúc Tác Mới Nâng Cao Tính Chọn Lọc và Hiệu Quả

Việc phát triển các chất xúc tác mới với hoạt tính cao hơn và tính chọn lọc tốt hơn là một hướng đi quan trọng để nâng cao hiệu suất và giảm lượng chất thải trong quá trình điều chế. Các chất xúc tác kim loại nano hoặc enzyme có thể là những lựa chọn tiềm năng.

6.2. Phát Triển Các Ứng Dụng Mới Mở Rộng Thị Trường Tiêu Thụ

Việc nghiên cứu và phát triển các ứng dụng mới của t-cinnamyl alcohol trong các lĩnh vực khác nhau, như dược phẩm, mỹ phẩm, và vật liệu, sẽ giúp mở rộng thị trường tiêu thụ và tăng giá trị gia tăng cho sản phẩm.

16/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Tổng quan về tinh dầu quế 1. Đặc tính thực vật Quế Trung Quốc (Cinnamomum cassia Blume) còn gọi là quế nhục, quế đơn, quế bì thường được trồng chủ yếu ở miền Nam Trung Quốc, các khu vực miền núi phía Tây Bắc Việt Nam [1]. Vùng sản xuất quế đạt 16000 ha tập trung ở các tỉnh Quảng Nam, Quảng Ngãi, Quảng Ninh, Yên Bái [2].

Cây có kích thước trung bình thường cao 12 – 17 m, lá mọc so le, dài và cứng, phiến lá dài 12 – 15 cm, rộng 2,5 – 6 cm, mặt trên bóng và nhẵn, mặt dưới lúc dầu có lông, có 3 gân: hai gân phụ nổi rất rõ ở mặt dưới, cuống to, mặt trên có rãnh và dài 1,5 – 2 cm [1]. Cụm hoa dạng chùy, mọc ở kẽ lá gần đầu cành, dài 7 – 15 cm. Hoa nhỏ có lông mịn, màu trắng hoặc vàng nhạt. Bao hoa gồm 6 thùy gần bằng nhau, màu trắng, mặt ngoài có lông mịn.

Quả hạch hình trái xoan hay hình trứng, dài 1 – 1,5 cm, được bao bọc bởi đài, khi chín có màu đen hoặc tía đậm. Hạt hình trứng, dài 1 cm, màu nâu đậm và có những sọc nhạt. Tinh dầu quế chủ yếu được chưng cất lôi cuốn hơi nước từ lá và cành quế bởi các hộ sản xuất ở các tỉnh Yên Bái và Lào Cai [3]. Vỏ cây và tinh dầu quế được sử dụng rộng rãi làm gia vị và nguyên liệu thơm trong ngành thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm.

Trong y học ở nước ta và Trung Quốc, quế có vị cay, ngọt, tính đại nhiệt, có tác dụng bổ mệnh môn tướng hỏa, trị cố lãnh trầm hàn. Quế được coi là một vị thuốc bổ, có nhiều công dụng như chữa ho hen, bồi bổ phụ nữ sau sinh, quế được dùng làm thuốc cấp cứu bệnh do hàn, hôn mê, mạch chậm nhỏ, đau bụng, chữa chứng tiêu hóa kém, tả lỵ, tiểu tiện khó khăn, đau lưng, mỏi gối, chân tay co quắp, ho hen, bế kinh, ung thư, rắn cắn, … [1]. Lá và thân quế 1 1. Tính chất vật lý của tinh dầu quế Tinh dầu quế là chất lỏng màu vàng nhạt đến màu đỏ nâu, có mùi đặc trưng của quế, nặng hơn nước, có tỷ trọng từ 1,045 – 1,070 ở 20 oC, khúc xạ từ 1,6000 – 1,6140 ở 20 C, hàm lượng t-cinnamaldehyde > 70%.

Tinh dầu quế tan tốt trong dung môi hữu cơ o như cồn, hoặc chlorofom và không tan trong nước. Thành phần hóa học của tinh dầu quế Tinh dầu quế là hỗn hợp số lượng lớn các hợp chất hóa học dễ bay hơi. Theo TCVN 6029:2008, tinh dầu quế có 14 thành phần chính, trong đó thành phần chủ yếu là trans- cinnamaldehyde (70 – 88%), eugenol (0 – 0,5%), coumarin (1,5 – 4%), 2- metoxycinnamaldehyde (3 – 15%), 2-metoxycinamyl acetate (0 – 2%), benzaldehyde (0,5 – 2%), acetophenol (0 – 0,1%), salicylaldehyde (0,2 – 1%); phenethyl alcohol (0 – 0,5%), cinamyl acetate (0 – 6%), trans-cinamyl alcohol (0 – 1%), styrene (0 – 0,15%), phenylacetaldehyde (0 – 0,7%), cis-cinnamaldehyde (0 – 0,7%) [4]. Năm 2013, Nguyễn Thị Huỳnh Như đã phân tích được 17 hợp chất trong tinh dầu vỏ quế, hợp chất chính là trans-cinnamaldehyde (77,9%), benzaldehyde (0,4%); linalool (0,1%); benzenepropanal (0,5%); isosativene (0,5%); α-cubebene (5%); germacrene D (0,2%); isoledene (0,2%); α-amorphene (1,8%); δ-cadinene (2,3%); cinnamyl acetate (0,4%); ionene (0,6%); α-calacorene (0,1%); coumarin (3,4%); 2-methoxy- cinnamaldehyde (3,8%); α-cadinol (0,9%); δ-cadinol (0,6%) [5].

Tinh dầu từ vỏ quế có 10 hợp chất được xác định chiếm 100% tổng lượng tinh dầu. Thành phần chính của tinh dầu là trans-cinnamaldehyde (77,34%) và cis-9- octadecenamide (7,88%). Các cấu tử khác nhỏ hơn là cinnamyl acetate (3,71%), 4- methoxy-cinnamaldehyde (3,50%), 2-methoxy-cinnamaldehyde (2,54%), bicyclo- elemene (1,57%), hexadecanamide (1,33%), tetradecanamide (0,94%), 1,2- benzenedicarboxylic acid (0,68%) và trans-cinnamyl alcohol (0,51%). Tinh dầu từ lá quế với 20 hợp chất được xác định chiếm 96,96% tổng hàm lượng tinh dầu trans- cinnamaldehyde (53,45%) và cis-9-octadecenamide (19,47%) [5].

Năm 2016, kết quả nghiên cứu của Bích và cộng sự, hàm lượng tinh dầu cành lá quế, vỏ quế thu được bằng chưng cất hơi nước tương ứng là 0,69 ± 0,02% và 2,87 ± 0,04% tinh dầu. Qua phân tích GC – MS, thành phần tinh dầu quế được thu từ phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước đã được phân tích [6]. Kết quả được thể hiện ở Bảng 1. Thành phần tinh dầu quế [6] STT Hợp chất % Hàm lượng 1 Benzaldehyde 0,69 2 Salicylaldehyde 0,10 3 Unknown 0,64 4 Benzenepropanal 0,78 5 Benzofuran 2,44 6 cis-Cinnamaldehyde 1,23 7 Phenylethyl acetate - 8 trans-Cinnamaldehyde 85,6 9 Unknown 0,16 10 Cinnamyl alcohol 0,29 11 α-Copaene 0,66 12 Caryophylene 0,26 13 Cinnamyl acetate 1,34 14 Coumarin 1,78 15 Caryophyllene 0,26 16 γ-Muurolene 0,47 17 Viridiflorene 0,16 18 α-Muurolene 0,20 19 β-Bisabolene 0,11 20 γ-Cadinene 0,3 21 δ-Cadinene 0,63 22 cis-Calamenene 0,21 3 23 4-Methoxycinnamaldehyde 0,23 24 γ-Bisabolene - 25 Nerolidol 0,37 26 Caryophyllene oxide 0,14 27 Bisabolol 0,13 Total 99,81 Hàm lượng tinh dầu trong cây quế là rất khác nhau tùy thuộc vào bộ phận thu hái và độ tuổi của cây và phương pháp chưng cất.

t-Cinnamaldehyde là hợp chất chính có trong tinh dầu vỏ và lá quế. Nhưng giá thành tinh dầu được sản xuất từ lá quế có giá thành thấp hơn nhiều so vơi tinh dầu vỏ quế. Điều này được đặt ra nhu cầu nghiên cứu nhằm khai thác các tiềm năng từ tinh dầu lá quế. Hoạt tính sinh học Tinh dầu quế đã được sử dụng trong các phương thuốc qua nhiều thế kỷ và tác dụng tốt đối với việc điều trị kháng khuẩn, kháng nấm, diệt côn trùng, chống oxy hóa [6].

Các nghiên cứu về hoạt tính sinh học trong nước Theo Vũ Thu Trang (2015), 10 µl tinh dầu quế có khả năng kháng khuẩn Staphylococcus aureus (có mật độ khuẩn lạc là 108 CFU/mL) với đường kính kháng khuẩn (48 ± 2 mm) [7]. Một nghiên cứu khác của Linh (2017) cho thấy tinh dầu quế có hiệu quả kháng nấm tốt với nồng độ ức chế tối thiểu là 5 μl/mL ở nấm mốc (Aspergillus niger) và nấm men (Saccharomyces cerevisiae). Hiệu quả kháng nấm của tinh dầu quế tốt hơn hẳn so với tinh dầu sả chanh, tinh dầu húng quế, tinh dầu bạc hà [8]. Nghiên cứu của Bích (2017), tinh dầu quế không có hoạt tính kháng P.

oxysporum mà có hoạt tính kháng S. aureus với MIC = 100 μg/mL, A. niger với MIC = 200 μg/mL trong khi E. albicans là MIC = 400 μg/mL.

Trong số các vi sinh vật kiểm định, tinh dầu quế có hoạt tính kháng khuẩn cao nhất đối với S. aureus với MIC 100 µg/mL. Tinh dầu quế có hoạt tính gây độc tế bào với nồng độ thử nghiệm ban đầu (40 μg/mL). Ở các nồng độ thử nghiệm tiếp theo, tinh dầu quế biểu hiện hoạt tính gây độc tế bào với 2 dòng tế bào ung thư gan và ung thư biểu mô 4 liên kết (Hep-G2 và RD) với giá trị IC50 lần lượt là 29,25 và 6,01 μg/mL, trong khi tinh dầu quế được chưng cất có tác động mạnh lên enzyme biểu hiện hoạt tính gây độc tế bào đối với 3 dòng tế bào ung thư (Hep-G2, LU-1 và RD) với giá trị IC50 lần lượt là 12,89; 25,95 và 2,34 μg/mL.

Đặc biệt, tinh dầu quế sau khi được chưng cất phân đoạn có có hoạt tính khá mạnh trên dòng ung thư biểu mô phổi với giá trị IC50 = 2,34 μg/mL. Tinh dầu quế có biểu hiện hoạt tính ức chế đại thực bào sản sinh NO ở các khoảng nồng độ từ 6,25 đến 100 μg/mL (P < 0,05 với LPS đối chứng âm). Tinh dầu quế chưa thể hiện khả năng trung hòa gốc tự do của DPPH ở nồng độ nghiên cứu [6]. Các nghiên cứu về hoạt tính sinh học ngoài nước Theo nghiên cứu của Seenivasan Prabuseenivasan và cộng sự (2006), tinh dầu quế có hiệu quả kháng khuẩn các chủng vi khuẩn Gram (+) và Gram (-) bao gồm P.

Trong đó, tinh dầu quế cho thấy tác dụng ức chế đáng kể đối với P. Một nghiên cứu của Chou và cộng sự (2013), trong các tế bào khối u ác tính B16 ở chuột được kích thích bằng hormone kích thích tế bào hắc tố (α-MSH), tinh dầu quế và t- cinnamaldehyde không chỉ làm giảm hàm lượng melanin và hoạt động tyrosinase của tế bào mà còn biểu hiện tyrosinase được điều chỉnh xuống mà không gây độc tế bào. Hơn nữa, tinh dầu quế và t-cinnamaldehyde làm giảm nồng độ chất phản ứng với acid thiobarbituric (TBARS) và đã khôi phục hoạt động glutathione (GSH) và catalase trong các tế bào B16 được kích thích bằng α-MSH. Kết quả chứng minh rằng tinh dầu quế và thành phần chính t-cinnamaldehyde có tác dụng mạnh các hoạt động chống tyrosinase và chống melanogen được kết hợp với các đặc tính chống oxy hóa.

Do đó, tinh dầu quế được sử dụng như là một chất chống oxy hóa có tiềm năng [10]. Các ứng dụng chữa bệnh của quế là khá rộng lớn và tiềm năng mang lại nhiều lợi ích hơn. Hoạt tính sinh học của tinh dầu quế cần được nghiên cứu nhiều hơn trong các thử nghiệm lâm sàng trên quy mô lớn sẽ mang lại kết quả tốt hơn cái nhìn sâu sắc. Quy trình sản xuất tinh dầu quế Hiện nay có rất nhiều phương pháp chiết xuất tinh dầu quế như chiết xuất bằng dung môi, chiết xuất bằng CO2 siêu tới hạn, chưng cất lôi cuốn hơi nước… [11].

Phương pháp 5 chiết xuất bằng dung môi có ưu điểm vì tiến hành ở nhiệt độ phòng, nên thành phần hóa học của tinh dầu ít bị thay đổi. Phương pháp này sử dụng một lượng lớn dung môi hữu cơ dễ cháy nổ nên là mối đe dọa lớn đến an toàn sản xuất. Tinh dầu quế thu được thường lẫn dung môi làm cho sản phẩm mất đi tính tự nhiên. Phương pháp dựa trên hiện tượng thẩm thấu, khuếch tán và hòa tan của tinh dầu có trong các mô cây đối với các dung môi hữu cơ.

Trong phòng thí nghiệm, khi muốn tiến hành phương pháp chiết suất bằng dung môi có thể sử dụng phương pháp khuấy từ ở nhiệt độ phòng hoặc đun – khuấy từ (kèm ống hoàn lưu) hoặc phương pháp chiết soxhlet [12]. Hệ thống chiết soxhlet Phương pháp chiết xuất bằng CO2 siêu tới hạn có nhiều ưu điểm và là phương pháp để tách các sản phẩm tự nhiên vì CO2 khi ở áp suất thường sẽ bốc hơi nhanh chóng và để lại tinh dầu tinh chất. Phương pháp này chưa phổ biến vì giá thành cao và lượng nguyên liệu sử dụng còn hạn chế do thực hiện trong hệ thống nhỏ nên không thể tiến hành trong sản xuất quy mô công nghiệp, dẫn đến giá thành sản xuất cao [12]. Chưng cất lôi cuốn tinh dầu bằng hơi nước được dựa vào nguyên lý quá trình chưng cất một hỗn hợp không tan lẫn vào nhau là nước và tinh dầu.

Khi hỗn hợp này được gia nhiệt, hai chất đều bay hơi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ