Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động đầu tư phát triển giữ vai trò quyết định đối với sự tồn tại và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Đầu tư phát triển là quá trình chi dùng vốn trong hiện tại nhằm tạo ra hoặc gia tăng các tài sản vật chất (máy móc, thiết bị, nhà xưởng) cùng tài sản trí tuệ (tri thức, kỹ năng, bản quyền công nghệ), qua đó mở rộng năng lực sản xuất kinh doanh dài hạn. Trong bối cảnh ngành nông nghiệp Việt Nam chịu áp lực cạnh tranh gia tăng và tác động mạnh từ biến đổi khí hậu, việc phân bổ nguồn lực đầu tư có chiều sâu là điều kiện tiên quyết đối với các doanh nghiệp khoa học công nghệ nông nghiệp.

Công ty Cổ phần Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam (Vinaseed) là doanh nghiệp có bề dày lịch sử trong ngành giống cây trồng cả nước. Mặc dù đã đạt được nhiều bước tăng trưởng về quy mô tài sản và thị phần, hoạt động đầu tư phát triển tại Vinaseed trong giai đoạn chuyển đổi mô hình tập đoàn vẫn bộc lộ một số bất cập trong công tác lập kế hoạch, hiệu quả sử dụng vốn và phân bổ nguồn lực giữa các lĩnh vực. Đề tài chuyên đề tốt nghiệp tập trung giải quyết các nhiệm vụ và xác định phạm vi nghiên cứu như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về đầu tư phát triển trong doanh nghiệp; khảo sát, phân tích toàn diện thực trạng hoạt động đầu tư phát triển tại Vinaseed giai đoạn 2016–2019; nhận diện các kết quả, hạn chế và nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả đầu tư giai đoạn 2020–2023.
  2. Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động đầu tư phát triển và công tác quản lý đầu tư phát triển tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam.
  3. Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam (bao gồm trụ sở chính tại Hà Nội, các trung tâm nghiên cứu R&D, các chi nhánh và các công ty con trực thuộc trên toàn quốc).
  4. Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng được thu thập và đánh giá trong giai đoạn 2016–2019; các định hướng, giải pháp ứng dụng cho giai đoạn 2020–2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm vận dụng

Tác giả tiếp cận đề tài dựa trên lý thuyết kinh tế đầu tư doanh nghiệp, tập trung vào các nội dung đầu tư phát triển cơ bản:

  • Đầu tư tài sản cố định (TSCĐ): Xây dựng nhà xưởng, mua sắm máy móc thiết bị phục vụ chọn tạo giống, chế biến và hệ thống cơ sở hạ tầng thông tin, bản quyền giống.
  • Đầu tư hàng tồn kho: Quản trị quy mô dự trữ nguyên vật liệu, hạt giống và thành phẩm nông sản nhằm bảo đảm tính liên tục của chu kỳ sản xuất nông nghiệp.
  • Đầu tư phát triển nguồn nhân lực: Tuyển dụng, đào tạo chuyên môn sâu, chính sách tiền lương và phúc lợi nhằm nâng cao thể lực, trí lực cho đội ngũ nghiên cứu và quản trị.
  • Đầu tư khoa học – công nghệ: Hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), làm chủ công nghệ chọn tạo giống, sản xuất hạt lai và cơ sở hạ tầng nông nghiệp 4.0.
  • Đầu tư Marketing và thương hiệu: Quảng cáo, xúc tiến thương mại, đổi mới hệ thống nhận diện thương hiệu và mở rộng chuỗi cung ứng.
  • Khung quản trị rủi ro: Vận dụng khung kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro chuẩn quốc tế COSO với quy trình 6 bước để nhận diện và kiểm soát các rủi ro pháp lý, rủi ro thời tiết và rủi ro tài chính (tín dụng, thanh khoản).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả đầu tư: Đánh giá thông qua các chỉ số tài chính như Doanh thu/Vốn đầu tư, Lợi nhuận/Vốn đầu tư, Doanh thu tăng thêm/Vốn đầu tư thực hiện và Lợi nhuận tăng thêm/Vốn đầu tư thực hiện.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên, số liệu thống kê nội bộ từ các phòng ban chức năng (Phòng Kế hoạch – Đầu tư, Phòng Tài chính – Kế toán, Phòng Nhân sự – Hành chính, Phòng Kinh doanh) của Vinaseed giai đoạn 2016–2019.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh tuyệt đối và tương đối qua các năm để đánh giá xu hướng biến động của tài sản, nguồn vốn và các danh mục đầu tư; phương pháp phân tích quy trình quản lý dự án; phương pháp phân tích ma trận SWOT để nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Thực trạng đầu tư phát triển tại Công ty Cổ phần Giống cây trồng Việt Nam

Chương 1 trình bày khái quát lịch sử hình thành, mô hình tổ chức, kết quả sản xuất kinh doanh và đi sâu phân tích thực trạng các hoạt động đầu tư phát triển tại Vinaseed giai đoạn 2016–2019.

1. Khái quát chung về doanh nghiệp

Vinaseed tiền thân là Trại giống cấp 1 trực thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thành lập năm 1968. Sau quá trình tái cơ cấu và cổ phần hóa năm 2003 với vốn điều lệ ban đầu 13,5 tỷ đồng, công ty chính thức niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (mã NSC) năm 2006. Năm 2011, công ty được công nhận là Doanh nghiệp Khoa học công nghệ đầu tiên trong ngành giống cây trồng Việt Nam. Đến năm 2019, công ty có 30 đơn vị thành viên trên cả nước và nắm giữ 4 công ty con:

  • Công ty Cổ phần Giống cây trồng Miền Nam (SSC)
  • Công ty Cổ phần Giống cây trồng Hà Tây
  • Công ty Cổ phần Giống cây trồng Trung ương Quảng Nam
  • Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Nông nghiệp công nghệ cao Hà Nam

2. Kết quả sản xuất kinh doanh và cơ cấu tài chính (2016–2019)

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Nghìn đồng) Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV 1.436.841.654 1.602.980.743 1.693.435.627 1.652.512.845
Giá vốn hàng bán 831.717.833 951.883.806 1.032.379.597 974.701.687
Chi phí bán hàng 125.687.364 126.528.474 128.864.290 133.719.448
Chi phí quản lý doanh nghiệp 148.638.915 175.133.574 151.273.051 159.721.452
Tổng lợi nhuận trước thuế 214.091.365 255.595.972 276.816.016 239.004.436
Lợi nhuận sau thuế 192.460.358 234.615.226 252.701.607 207.458.628
Tổng tài sản 1.486.530.349 1.561.421.499 1.561.198.567 1.767.692.272
Vốn chủ sở hữu 1.085.675.664 1.059.271.386 1.052.594.049 1.128.579.740
Nợ phải trả 400.854.685 502.150.112 508.604.518 639.112.532

Tổng tài sản năm 2019 đạt 1.767,69 tỷ đồng, tăng mạnh so với mức 1.486,53 tỷ đồng năm 2016. Đáng chú ý, tài sản dở dang dài hạn năm 2019 tăng lên 272,81 tỷ đồng (gấp hơn 20 lần năm 2018) do tập trung nguồn lực xây dựng Dự án Trung tâm công nghiệp chế biến hạt giống và nông sản tại Đồng Tháp.

3. Quy mô và cơ cấu vốn đầu tư phát triển

Quy mô vốn đầu tư phát triển thực hiện của Vinaseed tăng trưởng liên tục qua các năm:

  • Năm 2016: 266.787.107 nghìn đồng
  • Năm 2017: 304.975.948 nghìn đồng (tăng 14,31%)
  • Năm 2018: 361.419.776 nghìn đồng (tăng 18,51%)
  • Năm 2019: 396.858.632 nghìn đồng (tăng 9,80%)

Nguồn vốn đầu tư được tài trợ từ hai nguồn chính: Vốn tự có (lợi nhuận giữ lại, Quỹ đầu tư phát triển) và Vốn vay tín dụng ngân hàng cùng phát hành trái phiếu (năm 2018 phát hành riêng lẻ 107 tỷ đồng trái phiếu lãi suất cố định 9%/năm).

4. Thực trạng đầu tư phân theo nội dung

  • Đầu tư TSCĐ: Nguyên giá TSCĐ hữu hình năm 2019 đạt 488,64 tỷ đồng (tăng hơn 13 tỷ đồng so với năm 2018), tập trung lớn nhất vào máy móc thiết bị (tăng 7,25 tỷ đồng, chiếm 56,17% giá trị đầu tư mới) và phương tiện vận tải (tăng 5,11 tỷ đồng, chiếm 38,06%). TSCĐ vô hình năm 2019 có nguyên giá 230,07 tỷ đồng, chủ yếu là quyền sử dụng đất lâu dài (212,39 tỷ đồng), bản quyền giống (14,59 tỷ đồng) và phần mềm máy tính (3,09 tỷ đồng, tăng 391 triệu đồng để phục vụ số hóa).
  • Đầu tư hàng tồn kho: Giá trị tồn kho bình quân năm 2016 đạt 344,28 tỷ đồng; năm 2017 đạt 316,60 tỷ đồng; năm 2018 đạt 345,02 tỷ đồng và năm 2019 giảm xuống 288,41 tỷ đồng. Hàng tồn kho chủ yếu là hạt giống lúa, ngô và các dòng gạo đặc sản chất lượng cao (VJ, RVT, Trân Châu Hương, Đài Thơm 8, Nếp hoa vàng).
  • Đầu tư nguồn nhân lực: Quy mô lao động toàn tập đoàn là 702 người (trụ sở chính: 351 người, công ty con SSC: 257 người). Tỷ lệ lao động có trình độ Đại học trở lên đạt trung bình 81,72% (khối R&D, Marketing, Kiểm nghiệm, Dự án đạt 100%; Kế toán đạt 95%). Đội ngũ gồm 86 chuyên gia đầu ngành. Quỹ tiền lương quyết toán năm 2019 đạt 93,37 tỷ đồng; chi phí cho 8 đoàn tham quan, học tập kinh nghiệm trong và ngoài nước (690 lượt người) đạt 4,08 tỷ đồng.
  • Đầu tư Khoa học – Công nghệ: Vận hành Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển (VRDC) gồm 10 cơ sở trên toàn quốc, 2 phòng công nghệ sinh học, 220,1 ha đất nghiên cứu, với 17 chuyên gia kỹ thuật đầu ngành (5 Tiến sĩ, 12 Thạc sĩ). Năm 2019 đưa vào hoạt động Trung tâm chế biến tại Đồng Tháp quy mô 5 ha với tổng vốn gần 350 tỷ đồng (gồm nhà máy chế biến hạt giống 50.000 tấn/năm và nhà máy chế biến gạo tiêu chuẩn HACCP 100.000 tấn/năm công nghệ Nhật Bản). Đã nghiên cứu 50 giống mới, trong đó 10 giống được công nhận chính thức (lúa thuần VNR10, OM nếp 406; lúa lai KC06-1; ngô nếp HN92) và 6 giống được chấp nhận sản xuất thử.
  • Đầu tư Marketing: Thực hiện đổi tên và công bố bộ nhận diện thương hiệu mới từ 11/01/2019 (biểu tượng 9 hạt giống vàng tạo hình chuỗi gene hình vuông). Tổ chức lễ khánh thành nhà máy Đồng Tháp thu hút hơn 20.000 người tham gia và hơn 30 cơ quan báo chí. Hợp tác quốc tế với 19 đoàn đối tác, nhận chuyển giao 154 bộ giống và triển khai dự án sản xuất lúa gạo Japonica Nagoya (24,9 ha vụ Đông Xuân 2019 và mở rộng 50 ha tại Tây Nguyên).

5. Đánh giá hiệu quả đầu tư và quản trị rủi ro

Chỉ tiêu hiệu quả đầu tư Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Vốn đầu tư thực hiện (Nghìn đồng) 266.787.107 304.975.948 361.419.776 396.858.632
Doanh thu / Vốn đầu tư (lần) 5,39 5,26 4,69 4,16
Doanh thu tăng thêm / Vốn đầu tư - 0,54 0,25 -0,10
Lợi nhuận trước thuế / Vốn đầu tư (lần) 0,80 0,84 0,77 0,64
Lợi nhuận tăng thêm / Vốn đầu tư - 0,14 0,10 -0,05

Hiệu quả tạo doanh thu và lợi nhuận trên vốn đầu tư có xu hướng sụt giảm trong năm 2019 do các dự án lớn đang trong giai đoạn đầu tư xây dựng dở dang và thị trường nông nghiệp gặp khó khăn chung. Về quản trị rủi ro, công ty áp dụng khung COSO kiểm soát rủi ro pháp lý, ứng phó rủi ro thời tiết qua mở rộng vùng sinh thái, kiểm soát rủi ro tín dụng bằng thẩm định hạn mức nợ khách hàng.

6. Hạn chế và nguyên nhân

  • Hạn chế: Đội ngũ nhân lực chưa được trẻ hóa; tác phong một bộ phận lao động chưa nghiêm túc; quản trị nhân sự phân tán thiếu công cụ đo lường hiệu suất; hoạt động marketing thiếu tính liên tục, chủ yếu theo sự kiện đơn lẻ tốn kém chi phí in ấn POSM; kênh truyền thông số (website, Facebook, Youtube) sơ sài, tốc độ tải trang chậm; kế hoạch đầu tư mang tính ngắn hạn từng năm; nhóm soạn thảo dự án kiêm nhiệm từ các phòng ban dẫn đến thiếu tính chuyên trách, thẩm định nội bộ thiếu tính khách quan.
  • Nguyên nhân khách quan: Năm 2019, GDP ngành nông nghiệp chỉ tăng 0,61% (mức thấp nhất giai đoạn 2011–2019); thiên tai diễn biến phức tạp, xuất khẩu nông sản giảm sút, chi phí đầu vào tăng cao và tình trạng chuyển dịch lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp - dịch vụ.
  • Nguyên nhân chủ quan: Công tác lập kế hoạch dài hạn chưa gắn kết chặt chẽ với dự báo biến động thị trường; quy trình phối hợp chia sẻ thông tin liên phòng ban còn hạn chế.

CHƯƠNG 2: Một số kiến nghị và giải pháp nhằm hoàn thiện đầu tư phát triển tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam

Chương 2 phân tích bối cảnh ngành nông nghiệp giai đoạn 2020–2023, phân tích điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT) và đưa ra các nhóm giải pháp, kiến nghị cụ thể:

  1. Giải pháp trong sử dụng vốn đầu tư phát triển: Cân đối hợp lý giữa nguồn vốn tự có, vốn vay ngân hàng và trái phiếu; kiểm soát hệ số nợ/vốn chủ sở hữu dưới 1 để đảm bảo an toàn thanh khoản; đẩy nhanh tiến độ đưa các tài sản dở dang (đặc biệt là nhà máy chế biến) vào khai thác thương mại để nhanh chóng thu hồi vốn.
  2. Giải pháp đầu tư phát triển nguồn nhân lực: Đẩy mạnh chính sách trẻ hóa đội ngũ cán bộ khoa học và quản lý; tăng cường đào tạo chuyên sâu về công nghệ sinh học và nông nghiệp 4.0; ứng dụng phần mềm quản trị nhân sự để theo dõi tiến độ, hiệu suất công việc trên toàn hệ thống chi nhánh; chuẩn hóa quy trình đào tạo cán bộ nguồn kế cận cho các vị trí quản lý cấp trung và cấp cao (CEO, CFO, CMO).
  3. Giải pháp đầu tư phát triển Marketing: Chuyển đổi từ mô hình marketing sự kiện truyền thống sang chiến lược truyền thông tích hợp; tái cấu trúc và tối ưu hóa hệ thống website doanh nghiệp (tăng tốc độ tải trang, cập nhật thông tin sản phẩm); xây dựng nội dung số chuyên nghiệp trên Facebook và Youtube; kết hợp chặt chẽ giữa quảng bá thương hiệu nông sản sạch có truy xuất nguồn gốc với hệ thống phân phối hiện đại (siêu thị, chuỗi cửa hàng tiện lợi).
  4. Giải pháp quản lý hoạt động đầu tư: Hoàn thiện nghiệp vụ lập và quản lý dự án đầu tư; thành lập bộ phận quản lý dự án chuyên trách thay vì thành lập các tổ công tác kiêm nhiệm; nâng cao tính độc lập và khách quan trong công tác thẩm định dự án; xây dựng chiến lược đầu tư trung và dài hạn cho chu kỳ 3–5 năm thay vì lập kế hoạch phân tán theo từng năm tài chính.
  5. Kiến nghị vĩ mô:
    • Đối với Nhà nước và Bộ NN&PTNT: Hoàn thiện khung pháp lý về quyền sở hữu trí tuệ và bảo hộ giống cây trồng mới; có chính sách ưu đãi về thuế, đất đai và tín dụng đầu tư cho các doanh nghiệp khoa học công nghệ nông nghiệp.
    • Đối với các tổ chức tín dụng: Tạo điều kiện thuận lợi về thủ tục giải ngân, cung cấp các gói tín dụng trung và dài hạn với lãi suất ưu đãi cho các dự án đầu tư công nghệ cao và chế biến nông sản xuất khẩu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng và phát hiện chính

  • Khái quát bức tranh tài chính và đầu tư: Luận văn đã tổng hợp và phân tích chuỗi số liệu tài chính 4 năm (2016–2019), chỉ ra sự tăng trưởng vốn đầu tư phát triển từ 266,79 tỷ đồng lên 396,86 tỷ đồng (tăng 48,75%), đồng thời làm rõ sự chuyển dịch cơ cấu đầu tư sang chế biến sâu thông qua dự án 350 tỷ đồng tại Đồng Tháp.
  • Hệ thống hóa dữ liệu R&D và nhân sự: Cung cấp chi tiết cơ cấu nhân sự gồm 702 lao động (81,72% trình độ đại học trở lên, 86 chuyên gia), mạng lưới R&D gồm 10 cơ sở với 220,1 ha đất thực nghiệm, cùng kết quả nghiên cứu 50 bộ giống mới trong năm 2019.
  • Phân tích thực trạng chỉ số hiệu quả: Chỉ ra sự sụt giảm hệ số sinh lời trên vốn đầu tư trong năm 2019 (Doanh thu/VĐT giảm còn 4,16; Lợi nhuận/VĐT giảm còn 0,64) do ảnh hưởng từ chu kỳ đầu tư dài hạn và khó khăn chung của ngành nông nghiệp (tăng trưởng GDP nông nghiệp chỉ đạt 0,61%).

Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp nội bộ mang tính đồng bộ: Tối ưu hóa nguồn vốn, trẻ hóa và số hóa quản trị nhân lực, chuyển dịch sang tiếp thị số (Digital Marketing), và chuyên nghiệp hóa quy trình lập - thẩm định dự án đầu tư.
  • Đề xuất các kiến nghị chính sách cụ thể nhằm tháo gỡ rào cản về cơ chế bảo hộ bản quyền giống cây trồng và tiếp cận vốn vay tín dụng trung dài hạn cho doanh nghiệp nông nghiệp công nghệ cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài sử dụng dữ liệu thứ cấp kết thúc tại năm tài chính 2019; chưa thu thập được dữ liệu định lượng về chi phí cụ thể cho từng chiến dịch marketing trực tuyến hoặc chi tiết các dòng tiền chiết khấu (NPV, IRR) của từng dự án thành phần do tính bảo mật thông tin doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá hiệu quả vận hành thực tế của Nhà máy chế biến hạt giống và nông sản Đồng Tháp sau khi đi vào hoạt động toàn diện; nghiên cứu tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) đến chiến lược đầu tư giống cây trồng xuất khẩu giai đoạn sau 2020.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Kinh tế đầu tư, Quản trị kinh doanh: Tham khảo phương pháp xây dựng báo cáo phân tích thực trạng đầu tư phát triển tại một doanh nghiệp thực tế; cách thức thu thập, xử lý và trình bày số liệu tài sản, nguồn vốn, phân tích hiệu quả vốn đầu tư.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp ngành nông nghiệp: Tham khảo mô hình phân bổ nguồn lực R&D, kinh nghiệm quản trị rủi ro thời tiết, rủi ro tín dụng theo chuẩn COSO và bài học kinh nghiệm trong việc tái cấu trúc thương hiệu doanh nghiệp giống cây trồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô vốn đầu tư phát triển của Vinaseed giai đoạn 2016–2019 biến động như thế nào và được tài trợ từ nguồn nào?

Vốn đầu tư phát triển thực hiện của Vinaseed tăng liên tục từ 266,79 tỷ đồng (2016) lên 304,98 tỷ đồng (2017), 361,42 tỷ đồng (2018) và đạt 396,86 tỷ đồng (2019), đạt mức tăng trưởng chung 48,75%. Nguồn tài trợ bao gồm nguồn vốn tự có (lợi nhuận giữ lại, Quỹ đầu tư phát triển), vốn vay tín dụng ngân hàng và vốn huy động từ phát hành trái phiếu riêng lẻ (107 tỷ đồng năm 2018 với lãi suất 9%/năm).

2. Dự án đầu tư cơ sở vật chất trọng điểm lớn nhất của Vinaseed trong năm 2019 là gì?

Dự án trọng điểm là Trung tâm công nghiệp chế biến hạt giống và nông sản tại huyện Tháp Mười, tỉnh Đồng Tháp. Dự án có quy mô 5 ha với tổng mức đầu tư gần 350 tỷ đồng, gồm nhà máy chế biến hạt giống công suất 50.000 tấn/năm và nhà máy chế biến gạo tiêu chuẩn HACCP công suất 100.000 tấn/năm sử dụng công nghệ hiện đại của Nhật Bản, chính thức vận hành từ tháng 12/2019.

3. Chất lượng nguồn nhân lực tại Vinaseed được thể hiện qua các số liệu nào?

Tính đến năm 2019, toàn tập đoàn có 702 lao động, trong đó tỷ lệ nhân sự có trình độ Đại học trở lên đạt bình quân 81,72%. Các bộ phận như Nghiên cứu, Kiểm nghiệm, Marketing, Quản lý dự án đạt tỷ lệ 100% trình độ Đại học trở lên; bộ phận Kế toán đạt 95%. Doanh nghiệp sở hữu đội ngũ nghiên cứu gồm 86 chuyên gia, trong đó riêng Trung tâm VRDC có 17 chuyên gia đầu ngành (5 Tiến sĩ, 12 Thạc sĩ).

4. Tại sao các chỉ số hiệu quả sử dụng vốn đầu tư (Doanh thu/VĐT, Lợi nhuận/VĐT) của công ty năm 2019 có xu hướng giảm?

Năm 2019, tỷ số Doanh thu/VĐT giảm còn 4,16 lần (so với 4,69 năm 2018) và Lợi nhuận/VĐT giảm còn 0,64 lần (so với 0,77 năm 2018). Nguyên nhân là do công ty đang tập trung lượng vốn lớn cho các dự án xây dựng cơ bản dở dang (tài sản dở dang dài hạn tăng lên 272,81 tỷ đồng), cùng với bối cảnh ngành nông nghiệp năm 2019 gặp nhiều khó khăn do thiên tai, biến động thị trường xuất khẩu khiến tăng trưởng GDP toàn ngành nông nghiệp chỉ đạt 0,61%.

5. Vinaseed áp dụng các biện pháp gì để quản trị rủi ro thời tiết trong hoạt động đầu tư sản xuất giống?

Để ứng phó với rủi ro thời tiết và thiên tai, Vinaseed đã: (1) Mở rộng địa bàn và diện tích sản xuất trải dài trên nhiều vùng sinh thái khác nhau trên cả nước nhằm phân tán rủi ro; (2) Đầu tư hệ thống kho bãi bảo quản dự trữ; (3) Định hướng R&D chọn tạo các dòng sản phẩm có khả năng thích ứng rộng, chịu hạn, úng, phèn, mặn và kháng sâu bệnh; (4) Phát triển nông nghiệp công nghệ cao trong hệ thống nhà kính, nhà màng để chủ động kiểm soát môi trường sinh trưởng.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp đã phản ánh toàn diện bức tranh đầu tư phát triển của Công ty Cổ phần Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam trong giai đoạn 2016–2019, gắn liền với quá trình tái cấu trúc mô hình tập đoàn và định hướng trở thành doanh nghiệp khoa học công nghệ hàng đầu. Mặc dù đạt được những kết quả nổi bật về mở rộng cơ sở hạ tầng R&D, phát triển bộ giống mới và xây dựng chuỗi giá trị nông sản khép kín, doanh nghiệp vẫn cần giải quyết các điểm nghẽn về hiệu quả sinh lời của vốn, trẻ hóa đội ngũ nhân sự và nâng cao năng lực tiếp thị số. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất có tính thực tiễn, đóng góp cơ sở khoa học cho việc hoàn thiện công tác quản lý và nâng cao hiệu quả đầu tư phát triển tại Vinaseed giai đoạn 2020–2023.