Chuyên đề: Nghiên cứu đầu tư phát triển tại Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam

Nghiên cứu đầu tư phát triển tại công ty cổ phần tập đoàn giống cây trồng Việt Nam, khám phá tiềm năng và chiến lược tăng trưởng bền vững.

Chuyên ngành

Kinh Tế Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

67
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hoạt động đầu tư phát triển tại Vinaseed

Hoạt động đầu tư phát triển đóng vai trò xương sống cho sự tăng trưởng của mọi doanh nghiệp. Đối với Công ty Cổ phần Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam (Vinaseed), đây là yếu tố then chốt để duy trì vị thế dẫn đầu trong ngành nông nghiệp công nghệ cao. Trong bối cảnh kinh tế hội nhập và cạnh tranh gay gắt, việc phân bổ nguồn vốn hợp lý vào các hạng mục đầu tư chiến lược như tài sản cố định, nghiên cứu khoa học, nguồn nhân lực và marketing quyết định trực tiếp đến năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững. Giai đoạn 2017-2019 chứng kiến những bước đi mạnh mẽ của Vinaseed trong việc gia tăng quy mô vốn đầu tư, thể hiện tầm nhìn dài hạn và cam kết đổi mới không ngừng. Nghiên cứu sâu về thực trạng đầu tư phát triển tại Vinaseed không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về một doanh nghiệp đầu ngành mà còn mang lại những bài học kinh nghiệm quý giá về quản trị đầu tư, quản lý rủi ro và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn. Việc phân tích chi tiết các chỉ số tài chính, cấu trúc vốn, và kết quả từ các dự án đầu tư cụ thể sẽ làm rõ mối liên hệ giữa chiến lược đầu tư và thành công kinh doanh của tập đoàn.

1.1. Giới thiệu tổng quan về Vinaseed và vai trò đầu tư

Công ty Cổ phần Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam (tên viết tắt: Vinaseed) có tiền thân từ năm 1968, là doanh nghiệp hình thành sớm nhất và đồng hành cùng sự phát triển của ngành giống cây trồng trong nước. Với chiến lược cốt lõi là nghiên cứu và ứng dụng khoa học công nghệ, Vinaseed đã vươn lên trở thành doanh nghiệp khoa học công nghệ đầu tiên trong ngành. Hoạt động đầu tư phát triển được xác định là động lực chính, giúp công ty mở rộng quy mô từ 8 lên 30 đơn vị thành viên trên cả nước. Theo tài liệu nghiên cứu, tổng tài sản của công ty đã tăng từ 1.561 tỷ đồng năm 2018 lên 1.767 tỷ đồng vào năm 2019. Sự tăng trưởng này phản ánh cam kết mạnh mẽ vào việc đầu tư cho tương lai, đặc biệt là trong các lĩnh vực cốt lõi như sản xuất kinh doanh giống cây trồng, nông sản theo chuỗi giá trị và nông nghiệp công nghệ cao. Vai trò của đầu tư không chỉ dừng lại ở việc mở rộng tài sản vật chất mà còn là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh và xây dựng thương hiệu mạnh quốc gia.

1.2. Phân tích quy mô và nguồn vốn đầu tư giai đoạn 2017 2019

Giai đoạn 2017-2019 đánh dấu sự tăng trưởng vượt bậc về quy mô vốn dành cho đầu tư phát triển của Vinaseed. Dữ liệu từ phòng Kế hoạch – Đầu tư cho thấy, vốn đầu tư đã tăng từ 304,9 tỷ đồng năm 2017 lên 361,4 tỷ đồng năm 2018 và đạt 396,8 tỷ đồng vào năm 2019. Mức tăng trung bình hàng năm khoảng 13%, cho thấy một chiến lược đầu tư nhất quán và có mục tiêu rõ ràng. Để tài trợ cho các hoạt động này, Vinaseed sử dụng hai nguồn vốn chính: vốn tự có và vốn vay. Nguồn vốn tự có đến từ lợi nhuận giữ lại và Quỹ đầu tư phát triển. Bên cạnh đó, công ty cũng huy động vốn vay thông qua tín dụng ngân hàng và phát hành trái phiếu. Đáng chú ý, vào năm 2018, Vinaseed đã phát hành thành công 107 tỷ đồng trái phiếu riêng lẻ với lãi suất cố định 9%/năm. Việc đa dạng hóa nguồn vốn giúp công ty đảm bảo đủ nguồn lực tài chính cho các dự án dài hạn, đồng thời tối ưu hóa cơ cấu vốn và giảm thiểu rủi ro tài chính.

II. Top thách thức lớn trong đầu tư phát triển của Vinaseed

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, hoạt động đầu tư phát triển tại Vinaseed vẫn đối mặt với không ít thách thức và hạn chế. Một trong những vấn đề nổi cộm là công tác quản lý hoạt động đầu tư. Việc lập kế hoạch chủ yếu vẫn mang tính ngắn hạn theo năm, thiếu các chiến lược dài hạn rõ ràng, gây khó khăn trong việc định hướng các dự án đầu tư trọng điểm. Bên cạnh đó, việc chia sẻ thông tin giữa các bộ phận chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến kế hoạch sản xuất đôi khi chưa sát với nhu cầu thị trường. Hoạt động quản trị rủi ro cũng là một thách thức lớn. Ngành nông nghiệp vốn dĩ chịu ảnh hưởng nặng nề từ các yếu tố khách quan như thời tiết, dịch bệnh và biến động thị trường. Báo cáo cho thấy năm 2019, GDP ngành nông nghiệp chỉ tăng 0,61%, mức thấp nhất trong 10 năm, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh của Vinaseed. Các rủi ro về pháp lý, tài chính (tín dụng, thanh khoản) cũng đòi hỏi một hệ thống quản trị chặt chẽ và linh hoạt. Ngoài ra, việc tối ưu hóa đầu tư cho nguồn nhân lực và marketing cũng là một bài toán cần lời giải để đảm bảo sự phát triển đồng bộ và bền vững.

2.1. Hạn chế trong công tác lập và thẩm định dự án đầu tư

Một hạn chế đáng chú ý trong công tác quản lý đầu tư tại Vinaseed là quy trình lập và thẩm định dự án. Đối với các dự án lớn như xây dựng nhà máy hay trung tâm nghiên cứu, công ty thường thành lập nhóm soạn thảo dự án gồm nhân sự từ nhiều phòng ban khác nhau. Tuy nhiên, do các thành viên chỉ làm việc cùng nhau khi có dự án, hiệu quả phối hợp đôi khi không cao và có thể dẫn đến chậm trễ. Thêm vào đó, nhân sự thẩm định dự án cũng là người trong nội bộ công ty. Điều này có thể làm giảm tính khách quan trong quá trình đánh giá, tiềm ẩn nguy cơ bỏ sót các rủi ro hoặc đánh giá quá cao tính khả thi của dự án. Để khắc phục, việc xây dựng một đội ngũ chuyên trách về quản lý dự án hoặc thuê đơn vị tư vấn độc lập có thể là giải pháp cần thiết nhằm nâng cao tính chuyên nghiệp và khách quan.

2.2. Những rủi ro tiềm ẩn Pháp lý thời tiết và tài chính

Hoạt động kinh doanh của Vinaseed phải đối mặt với nhiều rủi ro trọng yếu. Rủi ro luật pháp đến từ sự thay đổi liên tục của các chính sách liên quan đến Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư và pháp luật về giống cây trồng. Rủi ro về thời tiết được xem là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến sản lượng và chất lượng hạt giống. Thiên tai, hạn hán hay lũ lụt có thể gây thiệt hại nặng nề. Cuối cùng là rủi ro tài chính, bao gồm rủi ro tín dụng (khách hàng không thanh toán đúng hạn) và rủi ro thanh khoản (khó khăn trong việc đáp ứng nghĩa vụ tài chính). Vinaseed đã xây dựng khung quản trị rủi ro theo chuẩn quốc tế COSO, tuy nhiên, việc ứng phó hiệu quả với các rủi ro này đòi hỏi sự theo dõi và điều chỉnh liên tục để bảo vệ thành quả đầu tư.

III. Giải pháp đầu tư nền tảng Tài sản và khoa học công nghệ

Để vượt qua thách thức và hướng tới phát triển bền vững, Vinaseed đã tập trung mạnh mẽ vào các giải pháp đầu tư nền tảng, bao gồm hiện đại hóa tài sản cố định và đẩy mạnh nghiên cứu khoa học công nghệ. Đây được xem là hai trụ cột chính giúp nâng cao năng lực sản xuất và tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt trên thị trường. Việc đầu tư vào tài sản cố định không chỉ là xây dựng nhà xưởng, mua sắm máy móc mà còn là quá trình nâng cấp, cải tạo toàn bộ hệ thống cơ sở vật chất để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Song song đó, đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) là hoạt động mang tính chiến lược, quyết định đến khả năng tạo ra các dòng sản phẩm mới có năng suất vượt trội, chất lượng cao và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Các dự án lớn như Trung tâm công nghiệp chế biến tại Đồng Tháp là minh chứng rõ nét cho cam kết đầu tư sâu rộng, tạo ra một chuỗi giá trị nông sản khép kín và hiện đại. Sự kết hợp giữa cơ sở hạ tầng vật chất tiên tiến và hàm lượng tri thức công nghệ cao chính là chìa khóa cho sự thành công của Vinaseed.

3.1. Hiện đại hóa tài sản cố định hữu hình và vô hình

Trong giai đoạn 2018-2019, Vinaseed đã đầu tư thêm hơn 13 tỷ đồng vào tài sản cố định hữu hình. Hạng mục đầu tư lớn nhất là máy móc và thiết bị (tăng hơn 7 tỷ đồng) và phương tiện vận tải (tăng gần 4 tỷ đồng). Quyết định này nhằm hiện đại hóa dây chuyền sản xuất, tăng năng suất và gia tăng khả năng vận chuyển hàng hóa. Về tài sản cố định vô hình, mặc dù tổng giá trị giảm nhẹ, công ty vẫn chú trọng đầu tư vào các hạng mục quan trọng như phần mềm máy tính (tăng 391 triệu đồng) để phục vụ kế hoạch số hóa quản trị doanh nghiệp. Các khoản đầu tư này cho thấy một chiến lược rõ ràng: vừa củng cố năng lực sản xuất cốt lõi, vừa đón đầu xu hướng chuyển đổi số trong quản lý, tạo nền tảng vững chắc cho các bước phát triển trong tương lai.

3.2. Đầu tư đột phá cho khoa học công nghệ và R D

Vinaseed xác định R&D là hoạt động then chốt. Điểm nhấn lớn trong năm 2019 là việc đưa vào hoạt động Dự án Trung tâm công nghiệp chế biến hạt giống và nông sản tại Đồng Tháp. Với tổng vốn đầu tư gần 350 tỷ đồng, dự án bao gồm nhà máy chế biến hạt giống công suất 50.000 tấn/năm và nhà máy chế biến gạo công suất 100.000 tấn/năm theo công nghệ Nhật Bản. Đây là khu công nghiệp chế biến nông sản hiện đại nhất Việt Nam, áp dụng quản trị sản xuất thông minh trên nền tảng công nghệ 4.0. Trung tâm nghiên cứu và phát triển (VRDC) của tập đoàn sở hữu 10 cơ sở nghiên cứu trên cả nước, 2 phòng công nghệ sinh học và đội ngũ hơn 100 chuyên gia. Những khoản đầu tư này giúp Vinaseed hoàn toàn làm chủ các công nghệ tiên tiến như công nghệ chọn tạo giống và sản xuất hạt lai.

IV. Bí quyết đầu tư phát triển thương hiệu và nguồn nhân lực

Bên cạnh nền tảng vật chất và công nghệ, con người và thương hiệu là hai tài sản vô hình quyết định sự thành công dài hạn. Vinaseed đã triển khai các chiến lược đầu tư phát triển toàn diện cho cả hai lĩnh vực này. Đối với nguồn nhân lực, công ty không chỉ chú trọng tuyển dụng mà còn xây dựng một lộ trình đào tạo và phát triển bài bản cho mọi cấp bậc, từ nhân viên thử việc đến quản lý cấp cao. Các chính sách phúc lợi hấp dẫn và môi trường làm việc chuyên nghiệp được xem là công cụ để thu hút và giữ chân nhân tài. Về hoạt động marketing, Vinaseed đã có một bước chuyển mình mạnh mẽ với việc tái cấu trúc tổ chức theo mô hình tập đoàn và ra mắt bộ nhận diện thương hiệu mới vào năm 2019. Chiến lược này không chỉ làm mới hình ảnh công ty mà còn khẳng định tầm nhìn trở thành tập đoàn cung cấp giải pháp nông nghiệp bền vững hàng đầu. Các hoạt động truyền thông, quan hệ công chúng và mở rộng mạng lưới phân phối được triển khai đồng bộ, giúp nâng cao độ phủ và uy tín thương hiệu trên toàn quốc.

4.1. Chiến lược marketing và tái định vị thương hiệu Vinaseed

Năm 2018-2019 là giai đoạn đột phá trong hoạt động marketing của Vinaseed. Công ty chính thức đổi tên và ra mắt bộ nhận diện thương hiệu mới, chuyển đổi từ hình ảnh một công ty giống cây trồng truyền thống sang một tập đoàn nông nghiệp công nghệ cao. Logo mới với hình ảnh 9 hạt giống vàng được tạo hình vững chãi, tượng trưng cho sự kế thừa, quy mô và nền tảng công nghệ. Các hoạt động truyền thông được đẩy mạnh, điển hình là sự kiện khánh thành nhà máy tại Đồng Tháp thu hút sự quan tâm của hơn 30 đơn vị báo chí và truyền hình lớn. Công ty cũng tập trung mở rộng thị trường tiêu thụ, xây dựng mạng lưới với 1.780 đại lý và nhà phân phối, chiếm lĩnh 20% thị phần cả nước. Tuy nhiên, các hoạt động marketing trực tuyến vẫn còn hạn chế, đây là lĩnh vực cần được đầu tư nhiều hơn trong tương lai.

4.2. Phương pháp đầu tư phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Vinaseed coi con người là cốt lõi của sự phát triển. Công ty sở hữu đội ngũ 702 nhân sự, trong đó có 86 chuyên gia đầu ngành. Tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học trở lên rất cao, đạt trung bình 81,72%. Quy trình tuyển dụng được thực hiện nghiêm ngặt, bao gồm các vòng sơ tuyển hồ sơ, thi tuyển và thử việc. Sau khi trở thành nhân viên chính thức, người lao động được tham gia các chương trình đào tạo chuyên sâu theo từng cấp độ. Cán bộ quản lý cấp trung được đào tạo kỹ năng nâng cao để chuẩn bị cho các vị trí lãnh đạo. Ngoài lương, công ty còn có các chính sách phúc lợi ngoài lương toàn diện như bảo hiểm nhân thọ, khám sức khỏe định kỳ, hỗ trợ học phí cho con em CBNV có hoàn cảnh khó khăn. Những khoản đầu tư này giúp xây dựng một đội ngũ trung thành, có năng lực và nhiệt huyết.

V. Phân tích hiệu quả đầu tư phát triển Vinaseed đạt được

Việc đánh giá hiệu quả đầu tư là bước quan trọng để xác định mức độ thành công của các chiến lược đã triển khai. Tại Vinaseed, kết quả của hoạt động đầu tư phát triển được thể hiện rõ nét qua các chỉ số tài chính, thành tựu khoa học công nghệ và sự công nhận của thị trường. Về mặt tài chính, mặc dù doanh thu và lợi nhuận có sự biến động do ảnh hưởng của bối cảnh chung ngành nông nghiệp, nhưng việc duy trì doanh thu ở mức trên 1.600 tỷ đồng trong giai đoạn khó khăn đã cho thấy sức chống chịu tốt của doanh nghiệp. Đặc biệt, các chỉ số đo lường hiệu quả sử dụng vốn như Doanh thu/Vốn đầu tư và Lợi nhuận/Vốn đầu tư, dù có xu hướng giảm nhẹ vào năm 2019, vẫn ở mức tích cực. Quan trọng hơn, các khoản đầu tư đã mang lại những thành tựu đột phá trong R&D và củng cố vị thế thương hiệu, tạo ra giá trị bền vững cho tương lai. Những giải thưởng uy tín và các hợp tác quốc tế là minh chứng cho thấy chiến lược đầu tư của Vinaseed đang đi đúng hướng.

5.1. Kết quả tài chính Doanh thu và lợi nhuận từ hoạt động đầu tư

Phân tích kết quả kinh doanh giai đoạn 2017-2019 cho thấy doanh thu của Vinaseed luôn ổn định ở mức cao, đạt đỉnh 1.693 tỷ đồng vào năm 2018. Lợi nhuận trước thuế cũng đạt mức cao nhất vào năm 2018 với 276 tỷ đồng. Năm 2019, do khó khăn chung của ngành, doanh thu và lợi nhuận có sự sụt giảm nhẹ, lần lượt là 1.652 tỷ đồng và 255 tỷ đồng. Tuy nhiên, xét trên hiệu quả sử dụng vốn, chỉ số Lợi nhuận/Vốn đầu tư năm 2019 vẫn đạt 0.64, cho thấy mỗi đồng vốn đầu tư bỏ ra vẫn tạo ra lợi nhuận đáng kể. Điều này chứng tỏ công tác quản trị chi phí và tối ưu hóa hoạt động của công ty khá hiệu quả. Các khoản đầu tư vào tài sản và công nghệ đã giúp duy trì năng lực sản xuất, là nền tảng để phục hồi và tăng trưởng mạnh mẽ hơn trong các năm tiếp theo.

5.2. Thành tựu nổi bật trong nghiên cứu khoa học và marketing

Năm 2019 là một năm gặt hái nhiều thành công trong lĩnh vực R&D và marketing. Về khoa học, công ty đã nghiên cứu 50 giống sản phẩm mới, trong đó có 21 giống lúa, 16 giống ngô và 13 giống rau đậu. Đã có 10 giống được công nhận chính thức và 6 giống được chấp nhận sản xuất thử, góp phần đa dạng hóa danh mục sản phẩm chất lượng cao. Về marketing và thương hiệu, Vinaseed đã nhận được nhiều giải thưởng danh giá như Top 10 doanh nghiệp có năng lực quản trị tốt nhất sàn chứng khoán Việt NamTop 500 doanh nghiệp lớn và tăng trưởng nhanh nhất Việt Nam. Bà Trần Kim Liên, Chủ tịch HĐQT, được Forbes vinh danh là một trong 50 phụ nữ ảnh hưởng nhất Việt Nam. Những thành tựu này không chỉ nâng cao uy tín thương hiệu mà còn khẳng định vị thế dẫn đầu của Vinaseed trong ngành.

VI. Định hướng tương lai cho đầu tư phát triển tại Vinaseed

Nhìn về tương lai, Công ty Cổ phần Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam đã vạch ra một định hướng đầu tư phát triển rõ ràng cho giai đoạn 2020-2023 và xa hơn. Chiến lược trọng tâm vẫn là tập trung vào ngành nghề cốt lõi: sản xuất kinh doanh giống cây trồng, đồng thời mở rộng sang kinh doanh nông sản theo chuỗi giá trị và phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Tầm nhìn của công ty là không chỉ giữ vững vị thế tại thị trường trong nước mà còn vươn ra các thị trường quốc tế như Lào, Campuchia, và Philippines. Để thực hiện mục tiêu này, công ty cần tiếp tục hoàn thiện công tác quản lý đầu tư, đặc biệt là trong việc xây dựng các kế hoạch dài hạn và nâng cao tính khách quan trong thẩm định dự án. Việc tăng cường ứng dụng công nghệ số vào quản trị, tối ưu hóa các hoạt động marketing trực tuyến và tiếp tục trẻ hóa đội ngũ nhân sự sẽ là những yếu tố then chốt. Những kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức tín dụng cũng cần được xem xét để tạo môi trường thuận lợi hơn cho sự phát triển của doanh nghiệp nông nghiệp công nghệ cao.

6.1. Tầm nhìn chiến lược và mục tiêu đầu tư giai đoạn 2020 2023

Định hướng chiến lược của Vinaseed giai đoạn 2020-2023 tập trung vào ba mảng chính. Thứ nhất, tiếp tục phát triển ngành nghề cốt lõi là sản xuất và kinh doanh giống cây trồng, nâng cao tỷ trọng sản phẩm bản quyền có khả năng chống chịu biến đổi khí hậu. Thứ hai, đẩy mạnh kinh doanh nông sản theo chuỗi giá trị khép kín, tập trung vào phân khúc nông sản thương hiệu, an toàn và có truy xuất nguồn gốc. Thứ ba, tăng cường chuyển giao công nghệ và các giải pháp canh tác bền vững, hỗ trợ nông dân tham gia vào chuỗi liên kết. Mục tiêu là xây dựng các vùng sản xuất tập trung quy mô lớn, góp phần mang lại thu nhập ổn định cho người nông dân và nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản Việt Nam.

6.2. Kiến nghị hoàn thiện công tác quản lý hoạt động đầu tư

Để nâng cao hiệu quả đầu tư phát triển, một số giải pháp và kiến nghị cần được thực hiện. Về nội bộ, công ty cần hoàn thiện nghiệp vụ quản lý dự án, xây dựng các kế hoạch đầu tư dài hạn (3-5 năm) làm kim chỉ nam cho các kế hoạch hàng năm. Cần tăng cường tính chuyên nghiệp và khách quan trong khâu lập và thẩm định dự án. Về phía các cơ quan quản lý nhà nước, cần có những chính sách hỗ trợ cụ thể hơn cho các doanh nghiệp khoa học công nghệ trong lĩnh vực nông nghiệp, đơn giản hóa các thủ tục hành chính. Các tổ chức tín dụng cũng nên xây dựng các gói vay ưu đãi với lãi suất hợp lý để khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ cao và R&D, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của toàn ngành nông nghiệp.

14/07/2025
Nghiên cứu đầu tư phát triển tại công ty cổ phần tập đoàn giống cây trồng việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: THỰC TRẠNG ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG CÂY TRỒNG VIỆT NAM 1. Giới thiệu về công ty Cổ phần Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam 1. Tên, địa chỉ của công ty Công ty cổ phần Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam, tên và địa chỉ của công ty được tóm tắt như sau: - Tên công ty : Công ty cổ phần tập đoàn giống cây trồng Việt Nam - Tên giao dịch quốc tế: Vietnam National Seed Group Joint Stock Company - Tên viết tắt : Vinaseed - Trụ sở chính : Số 1 Lương Định Của - Phương Mai - Đống Đa - Hà Nội - Điện thoại : (+84) 38523294 - Email: vinaseed. Quá trình hình thành và phát triển Thành lập năm 1968, tiền thân là trại giống cấp 1 trực thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Công ty là doanh nghiệp hình thành sớm nhất và đồng hành cùng sự phát triển của ngành giống cây trồng Việt Nam Là doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm khoa học công nghệ, Công ty xác định hoạt động về nghiên cứu ứng dụng và chuyển giao khoa học công nghệ sẽ là then chốt, là động lực để phát triển và tập trung mọi nguồn lực để đầu tư.

Từ một đơn vị chỉ kinh doanh giống lúa phổ thông đến nay hàng năm Công ty sản xuất kinh doanh hơn 85,000 hạt giống, tương đương gần 2 triệu ha gieo trồng, chiếm 20% thị phần giống cây trồng cả nước, từ 13,5 tỷ vốn ban đầu, đến nay (2019) quy mô của công ty có những bước tăng trưởng vượt bậc với Tổng tài sản: 1.767 tỷ đồng, vốn chủ sở hữu: 1.128 tỷ đồng, số đơn vị thành viên từ 8 lên 30 đơn vị trên khắp cả nước, nằm trong TOP 200 công ty doanh thu dưới 1 tỷ USD tốt nhất Châu Á - TBD Forbes xếp hạng. Công ty trở thành doanh nghiệp Khoa học công nghệ đầu tiên trong ngành giống cây trồng Việt Nam với bộ sản phẩm đa dạng, 80% là sản phẩm có hàm lượng khoa học công nghệ cao. Trong 5 năm qua, với đội ngũ chuyên gia SVTH: Nguyễn Đỗ Anh Quân Trang 3 Chuyên đề thực tập tốt nghiệp nghiên cứu, chọn tạo giống cây trồng hùng hậu, trình độ tương đương các nước nông nghiệp phát triển, Công ty đã nghiên cứu, chọn tạo và chuyển giao thành công 45 giống cây trồng các loại, trong đó 04 giống lúa nằm trong Top 10 giống lúa phổ biến nhất Việt Nam. Lịch sử hình thành - Năm 1968: Thành lập công ty giống cây trồng cấp 1 trực thuộc bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn.

- Năm 1978: Thành lập công ty giống cây trồng Trung ương. - Năm 1989: Thành lập công ty Giống cây trồng trung ương I trên cơ sở tách công ty Giống cây trồng trung ương thành công ty Giống cây trồng TW1 và công ty Giống cây trồng TW2 (nay là công ty cổ phần Giống cây trồng miền Nam – SSC) - Năm 2003: Chuyển đổi công ty giống cây trồng Trung ương 1 thành Công ty cổ phần giống cây trồng Trung ương (thực hiện Quyết định 5029/TCCB/BNN ngày 10/11/2003 của Bộ Nông nghiệp và PTNT). Vốn điều lệ ban đầu 13. Số đơn vị thành viên: 8 đơn vị - Năm 2006: Niêm yết chính thức trên sở giao dịch chứng khoán thành phố HCM với mã chứng khoán NSC - Năm 2011: Công ty được chính thức được công nhận là Doanh nghiệp khoa học công nghệ (Doanh nghiệp KHCN đầu tiên trong ngành giống cây trồng Việt Nam) - Năm 2016: Tổng tài sản đạt 1.

Vốn chủ sở hữu: 1. Số đơn vị thành viên 13 đơn vị nằm trải rộng trên các vùng sinh thái đại diện đặc thù trên cả nước và 04 công ty con. Quy mô hiện tại của công ty Cơ cấu vốn điều lệ: Vốn điều lệ Công Ty Cổ Phần: 175.000 VND ĐỐI TƯỢNG CỔ ĐÔNG CỔ PHIẾU %VĐL I. Cổ đông trong nước 903 15.

Cổ đông nước ngoài 116 1.988 100,00% SVTH: Nguyễn Đỗ Anh Quân Trang 4 Chuyên đề thực tập tốt nghiệp 1.088 7,59% Nguồn vốn : Ngoài sự giúp đỡ của tổng Công ty về vốn và TLLĐ, Công ty còn có nguồn vốn tự đi vay bổ sung vào vốn hoạt động kinh doanh của mình. Tính đến ngày 31/12/2019 tổng vốn kinh doanh của Công ty là: 1. Trong đó: - Vốn đầu tư của chủ sở hữu : 1. - Các khoản nợ phải trả và quỹ khác : 688.

(Nguồn: Phòng Tài chính_kế toán)  Tồn tại dưới hình thức tài sản là 141. Trong đó: - Tài sản ngắn hạn là 121. - Tài sản dài hạn là 20.  Tổng số lao động hiện có của công ty là 702 người.

Trong đó: Căn cứ vào số liệu trên ta có thể kết luận rằng: Đây là doanh nghiệp có quy mô vừa. Đánh giá kết quả và hiệu quả kinh doanh của Công ty cổ phần tập đoàn giống cây trồng Việt Nam Tình hình kinh doanh của công ty giai đoạn từ 2017-2019 SVTH: Nguyễn Đỗ Anh Quân Trang 5 Chuyên đề thực tập tốt nghiệp Bảng 1.1 : Kết quả hoạt động kinh doanh và tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam từ 2016 – 2019 (Đơn vị tính: Nghìn đồng) Chỉ tiêu 2017 2018 2019 2016 Doanh thu bán 1,436,841,654 1,602,980,743 1,693,435,627 1,652,512,845 hàng và CCDV Giá vốn hàng 831,717,833 951,883,806 1,032,379,597 974,701,687 bán Chi phí bán 125,687,363,6 126,528,473,8 128,864,289,7 133,719,448,2 hàng 07 23 00 89 Chi phí quản lý 148,638,915,1 175,133,574,3 151,273,050,9 159,721,451,7 doanh nghiệp 65 58 01 36 Tổng lợi nhuận 214,091,364,8 255,595,972 276,816,016 239,004,436 trước thuế 51 Lợi nhuận sau 192,460,358,1 234,615,226 252,701,607 207,458,628 thuế 57 Theo số liệu trong bảng kết quả hoạt động kinh doanh, từ năm 2017, doanh thu của công ty ổn định, ở mức trên 1,600 tỷ đồng. Trong đó cao nhất là năm 2018, công ty đạt 1,693 tỷ đồng doanh thu bán hàng. Năm 2017 cũng là năm tăng trưởng mạnh, khi doanh thu của công ty tăng tới 166 tỷ, tương ứng 11,5%.

Về chi phí chung của công ty luôn giữ được ở mức ổn định, không phát sinh quá lớn theo từng năm. Trong đó, chi phí bán hàng của công ty giữ ở mức ổn định, trong đó cao nhất là gần 134 tỷ đồng năm 2019. Chi phí quản lý doanh nghiệp có sự thay đổi trong 4 năm, cao nhất là năm 2017 với 175 tỷ đồng. Năm 2018 là năm có lợi nhuận cao nhất, với 276 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế.

Năm 2018 cũng cho thấy công ty đã tối ưu được chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp tăng 8.2% lợi nhuận so với năm 2017. SVTH: Nguyễn Đỗ Anh Quân Trang 6 Chuyên đề thực tập tốt nghiệp 1.Tình hình sử dụng nguồn vốn và tài sản tại Công ty cổ phần tập đoàn giống cây Việt Nam năm 2019 Bảng 1.: Biến động về tài sản tại Công ty (Đơn vị tính:Nghìn đồng) TÀI SẢN 2016 2017 2018 2019 A - Tài sản 802,640,135 872,046,782 876,654,762 858,445,488 ngắn hạn I. Tiền và các khoản tương 177,548,165 188,247,233 284,863,979 307,787,170 đương tiền II. Các khoản đầu tư tài chính 1,178,270 707,363 2,856,095 4,470,205 ngắn hạn III.

Các khoản phải thu ngắn 269,943,463 356,649,255 237,329,069 253,957,909 hạn IV. Hàng tồn 344,275,927 316,603,150 345,021,765 288,405,740 kho V. Tài sản ngắn 9,694,309 9,839,778 6,583,851 3,824,462 hạn khác B. - TÀI SẢN 683,890,214 689,374,716 684,543,805 909,246,784 DÀI HẠN I - Các khoản phải thu dài hạn II.

Tài sản cố 436,003,538 471,536,085 480,397,357 458,606,524 định IV. Tài sản dở 14,557,490 13,228,911 13,193,010 272,812,773 dang dài hạn V. Đầu tư tài 13,333,640 13,333,640 26,049,020 26,049,020 chính dài hạn V. Tài sản dài 219,995,544 191,276,079 164,904,417 151,778,466 hạn khác TỔNG CỘNG 1,486,530,349 1,561,421,499 1,561,198,567 1,767,692,272 TÀI SẢN SVTH: Nguyễn Đỗ Anh Quân Trang 7 Chuyên đề thực tập tốt nghiệp (Nguồn: Phòng Tài chính – Kế toán) Qua bàng trên, tổng tài sản của của công ty có sự thay đổi lớn trong 4 năm.

Năm 2016, tổng tài sản chỉ đạt 1,486 tỷ đồng, nhưng 2 năm tiếp theo công ty đã tăng tới 1,561 tỷ đồng. Năm 2019 chứng kiến sự thay đổi rất lớn khi tổng tài sản tăng 1,767 tỷ đồng, chủ yếu do sự tăng trưởng của khoản mục tiền mặt và tài sản dở dang dài hạn. Tài sản ngắn hạn của công ty ở mức ổn định trong 4 năm, với trung bình 852 tỷ đồng. Trong đó, lượng tiền mặt có sự thay đổi lớn theo từng năm, và tăng trưởng gần gấp đôi trong 4 năm, từ 177 tỷ đồng lên 307 tỷ đồng.

Lượng tồn kho của công ty khá lớn, với 344 tỷ đồng năm 2016, giảm 8% năm 2017 còn 316 tỷ đồng. Năm 2019, lượng tồn kho giảm tới gần 20%, còn 288 tỷ đồng. Tài sản dài hạn của công ty được giữ ở mức ổn định từ năm 2016 đến 2018. Năm 2019, do đang trong quá trình xây dựng và tu sửa nhà xưởng và các trung tâm nghiên cứu, đặc biệt là dự án nhà máy chế biến gạo đồng tháp Vinaseed.

Vì vậy, tài sản dở dang dài hạn của công ty năm 2019 tăng 21 lần so với các năm trước.3: Biến động về nguồn vốn tại Công ty (Đơn vị tính: Nghìn đồng) NGUỒN 2016 2017 2018 2019 VỐN I. Nợ phải trả 400,854,685 502,150,112 508,604,518 639,112,532 1. Nợ ngắn 358,186,726 461,448,578 397,693,718 544,620,534 hạn 2. Nợ dài hạn 42,667,958 40,701,534 110,910,799 94,491,997 II.

Vốn chủ 1,085,675,664 1,059,271,386 1,052,594,049 1,128,579,740 sở hữu TỔNG CỘNG 1,486,530,349 1,561,421,499 1,561,198,567 1,767,692,272 NGUỒN VỐN (Nguồn: Phòng Tài chính – Kế toán) SVTH: Nguyễn Đỗ Anh Quân Trang 8 Chuyên đề thực tập tốt nghiệp Qua bảng trên, tổng nguồn vốn tăng trưởng lớn trong 4 năm, từ 1,486 tỷ đồng lên 1,767 tỷ đồng. Trong đó, cơ cấu nguồn vốn cũng có sự thay đổi rõ rệt. Nợ phải trả của công ty từ 400 tỷ đồng năm 2016 tăng 25% lên hơn 500 tỷ đồng nă 2017 và 2018. Năm 2019, nợ phải trả là 639 tỷ đồng, tăng gần 60% so với năm 2016.

Nợ ngắn hạn của công ty tăng từ 358 tỷ đồng năm 2016 lên 544 tỷ đồng năm 2019. Nguyên nhân là do công ty đang cần vốn để trang trải cho các khoản nợ khác và cần một lượng vốn lớn cho kế hoạch đầu tư dài hạn, mục tiêu tới năm 2024. Nợ dài hạn của công ty cũng đồng thời tăng từ 42 tỷ dồng năm 2016 lên đến 92 tỷ đồng năm 2019. Trong đó, nợ dài hạn năm 2018 tăng gấp 2,75 lần so với năm 2017, và giảm còn 94 tỷ năm 2019.

Vốn chủ sở hữu của công ty biến đổi không nhiều, nhưng có xu hướng tăng từ năm 2016 đến năm 2019. Năm 2019, vốn chủ sở hữu được điều chỉnh tăng 7,2% so với năm 2018, lên đến 1128 tỷ đồng. Phát triển bền vững của công ty Công ty cổ phần Tập đoàn giống cây trồng Việt Nam luôn đảm bảo lợi ích tất cả các bên liên quan, xây dựng và phát triển mối quan hệ dựa trên tiêu chí đáp ứng lợi ích lâu dài cho các bên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ