Nghiên Cứu Dao Động Tự Do Của Kết Cấu Composite Chứa Và Không Chứa Chất Lỏng

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu dao động của vỏ composite tròn xoay chứa chất lỏng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại học Bách khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Cơ học vật liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án
146
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU DAO ĐỘNG TỰ DO CỦA KẾT CẤU VỎ TRỤ BẬC COMPOSITE CHỨA VÀ KHÔNG CHỨA CHẤT LỎNG

3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU DAO ĐỘNG TỰ DO CỦA KẾT CẤU VỎ TRÒN XOAY NÓN–TRỤ, NÓN-TRỤ-NÓN VÀ NÓN-NÓN-NÓN COMPOSITE CHỨA VÀ KHÔNG CHỨA CHẤT LỎNG

4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH TẦN SỐ DAO ĐỘNG TỰ DO CỦA KẾT CẤU VỎ TRÒN XOAY NÓN-TRỤ, NÓN-TRỤ-NÓN COMPOSITE CHỨA CHẤT LỎNG

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN CHUNG VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Dao Động Kết Cấu Composite Chứa Chất Lỏng

Nghiên cứu dao động tự do của kết cấu composite chứa chất lỏng là một lĩnh vực quan trọng, đặc biệt khi các kết cấu này ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Các kết cấu dạng vỏ tròn xoay như vỏ trụ, vỏ nón, và các biến thể kết hợp của chúng, được chế tạo từ vật liệu composite, thể hiện những đặc tính cơ học phức tạp khi tương tác với chất lỏng. Việc hiểu rõ tần số dao động riêngdạng dao động của các kết cấu này là yếu tố then chốt trong thiết kế và đảm bảo an toàn. Bài toán này đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết vỏ, phương pháp số, và thực nghiệm để đưa ra những đánh giá chính xác. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào kết cấu kim loại đẳng hướng, trong khi kết cấu composite với tính dị hướng cao đặt ra những thách thức mới. Luận án này tập trung vào việc giải quyết những thách thức đó, cung cấp các giải pháp tin cậy cho bài toán dao động tự do của kết cấu composite chứa chất lỏng.

1.1. Ứng Dụng Thực Tế Kết Cấu Composite Chứa Chất Lỏng

Các kết cấu composite chứa chất lỏng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ công nghiệp hàng không vũ trụ đến công nghiệp tàu thủy và xây dựng. Tại Việt Nam, chúng ta đã thấy sự xuất hiện của vòm che máy bay, tàu du lịch, tháp chứa nước, bồn chứa hóa chất, và ống dẫn nước đường kính lớn được chế tạo từ vật liệu composite. Các kết cấu này thường có dạng vỏ trụ bậc hoặc vỏ trụ nối với vỏ nón, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về ứng xử động lực học của chúng khi chứa chất lỏng. Sự thay đổi về tần số dao động riêngdạng dao động do ảnh hưởng của chất lỏng là yếu tố quan trọng cần được xem xét trong quá trình thiết kế.

1.2. Thách Thức Nghiên Cứu Dao Động Kết Cấu Composite

Nghiên cứu dao động của kết cấu composite chứa chất lỏng đối mặt với nhiều thách thức do tính chất phức tạp của vật liệu và sự tương tác giữa kết cấu và chất lỏng. Tính dị hướng của vật liệu composite gây ra các tương tác cơ học màng-uốn-xoắn, làm phức tạp thêm bài toán phân tích modal. Việc lựa chọn lý thuyết phù hợp và phương pháp số có độ tin cậy cao là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào kết cấu kim loại đẳng hướng, trong khi kết cấu composite đòi hỏi những phương pháp tiếp cận riêng biệt. Luận án này tập trung vào việc xây dựng và kiểm chứng các phương pháp số để giải quyết bài toán dao động tự do của kết cấu composite.

II. Phương Pháp PTLT Tính Dao Động Vỏ Composite Chứa Chất Lỏng

Phương pháp phần tử liên tục (PTLT) là một công cụ mạnh mẽ để tính dao động tự do của vỏ composite chứa chất lỏng. Phương pháp này cho phép mô hình hóa các kết cấu phức tạp với độ chính xác cao, đồng thời giảm thiểu thời gian tính toán so với các phương pháp truyền thống. PTLT dựa trên việc chia kết cấu thành các phần tử nhỏ, sau đó thiết lập các phương trình chuyển động cho từng phần tử. Các phương trình này được kết hợp lại để tạo thành một hệ phương trình tổng thể, có thể giải bằng các phương pháp số. Ưu điểm của PTLT là khả năng xử lý các điều kiện biên phức tạp và các hình dạng kết cấu khác nhau. Phương pháp này cũng cho phép mô hình hóa sự tương tác chất lỏng - kết cấu một cách hiệu quả, bằng cách kết hợp các phương trình chuyển động của chất lỏng và kết cấu.

2.1. Các Bước Giải Bài Toán Dao Động Bằng PTLT

Quá trình giải bài toán dao động bằng phương pháp PTLT bao gồm nhiều bước. Đầu tiên, cần xây dựng mô hình hình học của kết cấu và chia nó thành các phần tử liên tục. Tiếp theo, cần xác định các tính chất vật liệu của composite và chất lỏng. Sau đó, thiết lập các phương trình chuyển động cho từng phần tử, bao gồm cả sự tương tác chất lỏng - kết cấu. Các phương trình này được kết hợp lại để tạo thành một hệ phương trình tổng thể. Cuối cùng, hệ phương trình này được giải bằng các phương pháp số để tìm ra tần số dao động riêngdạng dao động của kết cấu. Việc kiểm tra độ tin cậy của kết quả là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của phương pháp.

2.2. Tính Ma Trận Truyền và Tần Số Dao Động

Trong phương pháp PTLT, việc tính toán ma trận truyền và tần số dao động là các bước quan trọng. Ma trận truyền mô tả mối quan hệ giữa các biến trạng thái (chuyển vị, lực) tại hai đầu của một phần tử. Việc tính toán ma trận truyền đòi hỏi việc giải các phương trình vi phân mô tả chuyển động của phần tử. Tần số dao động có thể được tìm thấy bằng cách giải bài toán giá trị riêng, sử dụng ma trận độ cứng động lực của kết cấu. Các phương pháp giải trực tiếp, thuật toán William-Wittrick, và phương pháp sử dụng đường cong đáp ứng là những kỹ thuật phổ biến để tìm ra tần số dao động.

III. Nghiên Cứu Dao Động Vỏ Trụ Bậc Composite Chứa Chất Lỏng

Nghiên cứu dao động tự do của vỏ trụ bậc composite chứa chất lỏng là một phần quan trọng của luận án. Vỏ trụ bậc là loại kết cấu có độ dày thay đổi theo chiều dài, thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu lực cao và trọng lượng nhẹ. Việc chứa chất lỏng làm thay đổi đáng kể tần số dao động riêngdạng dao động của vỏ trụ. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng mô hình tính toán chính xác, sử dụng phương pháp PTLT, để phân tích ứng xử động lực học của vỏ trụ bậc composite chứa chất lỏng. Các yếu tố như điều kiện biên, mức chất lỏng, và tính chất vật liệu của composite được xem xét để đánh giá ảnh hưởng của chất lỏng đến dao động của kết cấu.

3.1. Mô Hình Tính Dao Động Vỏ Trụ Bậc Composite

Mô hình tính dao động của vỏ trụ bậc composite chứa chất lỏng bao gồm việc xác định các thông số hình học, tính chất vật liệu, và điều kiện biên. Mô hình này dựa trên lý thuyết vỏ và phương pháp PTLT. Các phương trình chuyển động của vỏ trụ và chất lỏng được thiết lập, sau đó kết hợp lại để tạo thành một hệ phương trình tổng thể. Việc mô hình hóa sự tương tác chất lỏng - kết cấu là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Mô hình này cho phép phân tích tần số dao động riêngdạng dao động của vỏ trụ bậc composite dưới tác động của chất lỏng.

3.2. Kết Quả Tính Toán và Thảo Luận

Kết quả tính toán cho thấy ảnh hưởng của chất lỏng đến tần số dao động của vỏ trụ bậc composite là đáng kể. Tần số dao động giảm khi mức chất lỏng tăng lên. Điều kiện biên cũng có ảnh hưởng lớn đến tần số dao động. So sánh kết quả tính toán với các nghiên cứu trước đây cho thấy sự phù hợp tốt, chứng minh tính tin cậy của phương pháp PTLT. Nghiên cứu này cung cấp những thông tin quan trọng cho việc thiết kế và tối ưu hóa vỏ trụ bậc composite trong các ứng dụng thực tế.

IV. Dao Động Vỏ Tròn Xoay Nón Trụ Composite Chứa Chất Lỏng

Nghiên cứu dao động tự do của vỏ tròn xoay nón-trụ composite chứa chất lỏng là một phần quan trọng khác của luận án. Vỏ nón-trụ là loại kết cấu được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như bồn chứa, ống dẫn, và các thành phần cấu trúc trong ngành hàng không vũ trụ. Việc chứa chất lỏng làm thay đổi đáng kể tần số dao động riêngdạng dao động của vỏ nón-trụ. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng mô hình tính toán chính xác, sử dụng phương pháp PTLT, để phân tích ứng xử động lực học của vỏ nón-trụ composite chứa chất lỏng. Các yếu tố như góc nón, điều kiện biên, mức chất lỏng, và tính chất vật liệu của composite được xem xét để đánh giá ảnh hưởng của chất lỏng đến dao động của kết cấu.

4.1. Mô Hình Tính Dao Động Vỏ Nón Trụ Composite

Mô hình tính dao động của vỏ nón-trụ composite chứa chất lỏng bao gồm việc xác định các thông số hình học, tính chất vật liệu, và điều kiện biên. Mô hình này dựa trên lý thuyết vỏ và phương pháp PTLT. Các phương trình chuyển động của vỏ nón-trụ và chất lỏng được thiết lập, sau đó kết hợp lại để tạo thành một hệ phương trình tổng thể. Việc mô hình hóa sự tương tác chất lỏng - kết cấu là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Mô hình này cho phép phân tích tần số dao động riêngdạng dao động của vỏ nón-trụ composite dưới tác động của chất lỏng.

4.2. Ảnh Hưởng của Vật Liệu và Hình Dạng Vỏ

Kết quả tính toán cho thấy ảnh hưởng của vật liệu vỏhình dạng vỏ đến tần số dao động của vỏ nón-trụ composite là đáng kể. Vật liệu composite có độ cứng cao hơn dẫn đến tần số dao động cao hơn. Góc nón cũng có ảnh hưởng lớn đến tần số dao động. So sánh kết quả tính toán với các nghiên cứu trước đây cho thấy sự phù hợp tốt, chứng minh tính tin cậy của phương pháp PTLT. Nghiên cứu này cung cấp những thông tin quan trọng cho việc thiết kế và tối ưu hóa vỏ nón-trụ composite trong các ứng dụng thực tế.

V. Thực Nghiệm Xác Định Tần Số Dao Động Vỏ Nón Trụ Composite

Nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm chứng các kết quả lý thuyết và phương pháp số. Luận án này tiến hành thực nghiệm để xác định tần số dao động tự do của vỏ nón-trụ composite chứa chất lỏng. Các mẫu thí nghiệm được chế tạo từ vật liệu composite sợi thủy tinh/nền polyester, với cấu hình lớp [0°/90°/0°/90°]. Thí nghiệm được thực hiện với các mức chất lỏng khác nhau để đánh giá ảnh hưởng của chất lỏng đến tần số dao động. Kết quả thực nghiệm được so sánh với kết quả tính toán bằng phương pháp PTLT để đánh giá độ tin cậy của phương pháp số.

5.1. Chế Tạo Mẫu Thí Nghiệm và Thiết Bị Đo

Việc chế tạo mẫu thí nghiệm đòi hỏi sự cẩn thận và chính xác để đảm bảo tính đồng nhất của vật liệu và hình dạng. Các mẫu vỏ nón-trụ composite được chế tạo bằng phương pháp đắp lớp thủ công. Các thiết bị đo bao gồm cảm biến gia tốc, bộ thu thập dữ liệu, và phần mềm phân tích tín hiệu. Quy trình thí nghiệm được thiết kế để giảm thiểu sai số và đảm bảo tính lặp lại của kết quả.

5.2. Kết Quả Thí Nghiệm và So Sánh với Lý Thuyết

Kết quả thí nghiệm cho thấy tần số dao động của vỏ nón-trụ composite giảm khi mức chất lỏng tăng lên, phù hợp với kết quả lý thuyết. So sánh kết quả thí nghiệm với kết quả tính toán bằng phương pháp PTLT cho thấy sự phù hợp tốt, chứng minh tính tin cậy của phương pháp số. Sự khác biệt giữa kết quả thí nghiệm và lý thuyết có thể do sai số trong quá trình chế tạo mẫu và đo đạc. Nghiên cứu này cung cấp những dữ liệu thực nghiệm quan trọng để kiểm chứng và cải tiến các mô hình tính toán.

VI. Kết Luận và Kiến Nghị Nghiên Cứu Dao Động Composite

Luận án đã trình bày một nghiên cứu toàn diện về dao động tự do của kết cấu composite chứa chất lỏng, tập trung vào các loại kết cấu vỏ tròn xoay như vỏ trụ bậc, vỏ nón-trụ, và vỏ nón-trụ-nón. Phương pháp PTLT đã được chứng minh là một công cụ hiệu quả để phân tích ứng xử động lực học của các kết cấu này. Kết quả nghiên cứu cung cấp những thông tin quan trọng cho việc thiết kế và tối ưu hóa kết cấu composite trong các ứng dụng thực tế. Các kiến nghị cho nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc xem xét ảnh hưởng của damping, phân tích phi tuyến, và tối ưu hóa kết cấu để giảm rung.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Các kết quả nghiên cứu chính bao gồm việc xây dựng mô hình tính toán chính xác, sử dụng phương pháp PTLT, để phân tích dao động tự do của kết cấu composite chứa chất lỏng. Nghiên cứu đã đánh giá ảnh hưởng của chất lỏng, vật liệu vỏ, và hình dạng vỏ đến tần số dao độngdạng dao động của kết cấu. Kết quả thực nghiệm đã được sử dụng để kiểm chứng tính tin cậy của phương pháp số.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Ứng Dụng Kỹ Thuật

Các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc xem xét ảnh hưởng của damping, phân tích phi tuyến, và tối ưu hóa kết cấu để giảm rung. Nghiên cứu cũng có thể mở rộng sang các loại kết cấu composite khác, như kết cấu tấmkết cấu dầm. Các ứng dụng kỹ thuật của nghiên cứu bao gồm việc thiết kế bồn chứa, ống dẫn, và các thành phần cấu trúc trong ngành hàng không vũ trụ, công nghiệp tàu thủy, và xây dựng.

06/06/2025
Nghiên cứu dao động của vỏ composite tròn xoay chứa chất lỏng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TÓNG QUAN VỀ VÁN ĐÈ NGHIÊN CỨU Vỏ tròn xoay được sử dụng nhiều trong thực tế kỹ thuật hiện đại, đặc biệt là các dạng vỏ tròn xoay ghép nối. Chúng được dùng nhiều trong các ngành như cơ khí sản xuất hóa chất, hàng không, vũ trụ, đại đương, năng lượng hạt nhân. Vì vậy nghiên cứu về ứng xử động lực học của các kết cấu vỏ tròn xoay là rất cần thiết trong thực tế kỹ thuật. Một số hình ảnh về vỏ nón cụt, trụ, vỏ ghép nối nón-trụ, nón-trụ-nón.

được ứng dụng trong công nghiệp: Hình 1. Các kết cấu vỏ comjposite chứa hóa chất của nhà máy hóa chất Việt Trì. Các kết cau vỏ ghép nối nón-trụ composite, trụ bậc composife của nhà máy sản xuất Amon Nitrat Thdi Binh. Các kết cấu vỏ ghép nối composite được ứng dụng trong hàng không và đóng tàu.

Trong thực tế, các kết cấu vỏ tròn xoay thường được sử dụng nhiều trong các môi trường có tương tác với các chất lỏng như thiết bị chứa, thiết bị trộn — khuấy, tháp hấp thụ, tháp chưng cắt, thiết bị phản ứng, thiết bị nhiệt, silo, đường ống, kết cấu tầu ngầm. Trong môi trường làm việc như vậy thì kết cấu vỏ được làm bằng vật liệu composite 1a rất cần thiết, vì nó đảm bảo được đầy đủ các yêu cầu về vật liệu là bền, nhẹ, chống ăn mòn và dễ dàng gia công thành những kết cầu có hình dạng phức tạp. Chính vì vậy trong công nghiệp hiện đại như đóng tàu, hóa dầu, tên lửa, hạt nhân, máy bay.đã được ứng dụng nhiều bằng các kết câu vật liệu composite. Trong chương này, luận án sẽ trình bày tổng quan về các nghiên cứu động lực học của kết cấu vỏ tròn xoay nói chung và vỏ composite nói riêng không và có chứa chat lỏng.

Phân tích các công trình khoa học đã công bố của các tác giả trong và ngoài nước về các phương pháp tính toán, lý thuyết, mô hình sử dụng đối với từng đối tượng nghiên cứu và kết quả đạt được. Từ các phân tích này và nhu cầu thực tiễn, tác giả đã chọn đề tài và nội dung, phương pháp nghiên cứu cho luận án. Dao động tự do của vỏ trụ, vỏ trụ bậc composite không và có chứa chất lỏng Như chúng ta đã biết, việc nghiên cứu dao động tự do của các kết cấu là rất quan trọng và cần thiết đề tránh cộng hưởng, cách âm, giảm ồn. Vì vậy, dao động của vỏ không và có tương tác với chất lỏng đã được các nhà khoa học trong và ngoài nước tập trung nghiên cứu trong những năm gần đây.

Từ đó ứng dụng để tính toán cho các kết cấu trong công nghiệp hiện đại như hóa nổ, hàng không, vũ trụ, đóng tàu. Do đó, các phương trình lý thuyết vỏ đã được phát triển vào cuối thế kỷ 20 với nhiều lý thuyết vỏ khác nhau. Phương trình của vỏ composite lớp được nhóm nghiên cứu người Nga nghiên cứu vào nửa cuối thế ký 20, các nghiên cứu dựa trên lý thuyết vỏ đàn hồi 3D. Từ lý thuyết vỏ đàn hồi 3D, với các giả định cần thiết để đơn giản các phương trình, áp dụng cho các lý thuyết dạng dầm, tắm và vỏ khác được phát triển sau đó.

Chính vì vậy, đã có nhiều các nghiên cứu tính toán dao dộng của các kết cầu vỏ tròn xoay dựa trên các lý thuyết vỏ và các phương pháp tính toán khác nhau được tác giá tìm hiểu và phân tích dưới đây. Các nghiên cứu về dao động của vỏ trụ không và có chứa chất lỏng Trong những năm gần đây, các nghiên cứu về dao động của vỏ trụ bằng kim loại hoặc composite, chứa và không chứa chất lỏng đã được công bố: Brennemean và Yang [33-1992] đã kết hợp phương pháp ma trận độ cứng động lực và mô hình phần tử hữu hạn ghép nối để tính toán động lực học kết cấu vỏ kim loại, chứa chất lỏng. Han và Liu [101-1994] đã phân tích dao động của bình trụ kim loại có chiều dày thay đổi, chứa một phần chất lỏng, dựa trên lý thuyết vỏ mỏng của Flũgge°s và phương pháp ma trận truyền. Amabili [82-1996] đã phân tích dao động tự do của vỏ trụ kim loại tựa đơn giản, chứa một phần chất lỏng, bằng lý thuyết vỏ cô điển và phương pháp Ritz.

Cho [66-2002] cùng các cộng sự đã phát triển mô hình phan tử hữu hạn tính dao động tự do cho cấu trúc vỏ đàn hồi với vách ngăn ngang; nghiên cứu có tính đến ảnh hưởng của mức chất lỏng, số vách ngăn. đến tần số dao động của kết cấu. Các nghiên cứu đều nhận thấy tần số dao động tự do của kết cầu giảm khi chứa chất lỏng, hoặc khi lắp thêm các kết cấu đáy, nắp và vách ngăn. Từ kết quả số, nghiên cứu đã đề cập tính toán an toàn cho các kết cấu chứa chất lỏng khi chịu động đất hoặc va đập.

Kim [74-2002], Shekari [90-2009], [91-2010] và các cộng sự đã phát triển xây dựng mô hình ghép nối cho vỏ kim loại chứa chất lỏng, trong đó phần tử hữu hạn được sử dụng cho mô hình vỏ, phần tử biên được sử dụng cho mô hình chất lỏng; sau đó tương tác giữa kết cấu và chất lỏng được tính toán thông qua áp suất chất lỏng; nghiên cứu có xét đến ảnh hưởng của cả chất lỏng động. Amiri [84-2012] cùng các cộng sự đã khảo sát ảnh hưởng của nắp bình đến đặc trưng động lực học của các bình chứa chất lỏng, bằng cách so sánh kết quả động lực học của các bình có nắp và các bình không có nắp; họ nghiên cứu với các tỉ lệ mức chất lỏng khác nhau trong bình là H/D = 1, 0,76 và 0,67; kết quả nhận thấy ảnh hưởng của nắp bình là rất đáng kể đến tần số dao động riêng và mode vòng đao động. Lakis và Laveau [21-1991], [22,23,24-1997] đã phân tích dao động phi tuyến của vỏ trụ dị hướng chứa chất lỏng chảy bằng phương pháp giải tích. Cũng bằng phương pháp giải tích, Lakis [88-2000 ] cùng nhóm nghiên cứu đã nghiên cứu ảnh hưởng của biến dạng cắt đến dao động tự do của vỏ trụ, đị hướng, hở chứa và không chứa chất lỏng.

Tiếp theo Toorani va Lakis [89-2001] da phan tích động lực học vỏ trụ composite lớp, hở, chứa đầy chất lỏng và chứa chất lỏng chảy dựa trên lý thuyết vỏ chọn lọc; áp suất chất lỏng tương tác lên bề mặt vỏ được xác định dựa vào hàm thế vận tốc và phương trình Bernoulli; ảnh hưởng của biến dang cắt, chiều dày vỏ thay đổi cũng được nghiên cứu. Đến năm 2002 Kochupillai, Ganesan và Padmanabhan [58-2002] đã xây dựng thuật toán phần tử hữu hạn bán giải tích, dé tính toán ôn định và động lực học của kết cấu vỏ composite tương tác với chất lỏng với các điều kiện biên khác nhau. Áp suất chất lỏng được xác định từ: phương trình sóng, hàm thế vận tốc và phương trình Bernoulli kết hợp với điều kiện tương tác giữa bề mặt chất lỏng với kết cấu. Kết quả đã được kiểm định với các nghiên cứu trước đó về ống tương tác với chất lỏng và cho sự tương đồng cao.

Kadoli và Ganesan [100-2003] đã phân tích ổn định và dao động tu do cla vo composite trụ tròn xoay tương tác với chất lỏng nóng sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn bán giải tích. Trong đó, các phương trình vỏ sử dụng lý thuyết biến dạng cắt cắt bậc nhất, giả thiết dòng chảy ồn định, nhiệt độ đối xứng trục; ma trận độ cứng được xem xét đến thay đôi nhiệt độ qua vỏ do chất lỏng nóng chảy qua, miền chat lỏng được mô hình bằng các phương trình sóng. Nghiên cứu tính tan số dao động tự do với đòng chảy ổn định của chất lỏng nóng với tỉ lệ bán kính/chiều đài khác nhau, điều kiện biên ngàm hai đầu, ảnh hưởng của nhiệt độ tới vận tốc chảy tới hạn qua vỏ, vận tốc tới hạn của chất lỏng nóng và chất lỏng lạnh làm mắt Ổn định vỏ, ảnh hưởng của các góc sợi khác nhau đối với ứng xử ồn định và dao động tự do của vỏ composite đã được nghiên cứu và so sánh, tất cả đều cho sự tương đồng cao. Okazaki [70-2002], [71-2007] đã phân tích dao động tự do của vỏ trụ composite lớp chứa chat lỏng bằng phương pháp phần tử hữu hạn.

Yu [79-2007] đã tính toán lý thuyết và kiểm định thực nghiệm cho vỏ trụ composite chứa chất lỏng. Các nghiên cứu về dao động của vỏ trụ bậc không và có chứa chất lỏng Warburton và Al-Najafi [50-1969] đã áp dụng phương pháp phần tử hữu hạn để nghiên cứu đặc trưng dao động của vỏ trụ hai bậc. Chang [104-1979] đã trình bày phương pháp Rayleigh-Ritz để tính toán dao động của vỏ trụ phân đoạn. Zhou và Yang [61-1995] đã phát triển phương pháp hàm truyền phân đoạn để tính toán dao động tự do của vỏ trụ bậc.

Zhang và Xiang [80-2007] đã sử dụng kỹ thuật không gian trạng thái đề tính toán dao động tự đo của vỏ trụ bậc với các điều kiện biên khác nhau; các phương trình vỏ sử dụng lý thuyết vo Fliigge; vỏ được chia thành nhiều đoạn ở các vị trí có bề dầy thay đổi, các điều kiện liên tục tại các mặt cắt chia đoạn được xác định bởi các phương trình quan hệ nội lực và chuyển vị. Kết quả nghiên cứu được kiểm định với các kết quả trước, ảnh hưởng tỉ lệ chiều đày vỏ đến tần số dao động cũng được tác giả nghiên cứu. Qu [99-2013] đã phân tich dao động tự do và dao động cưỡng bức của vỏ trụ bậc dùng phương pháp phân miễn, phân đoạn dé tinh toán. Ganesan and Sivadas [72-1990], [93-1990] đã phân tích dao động của vỏ composite trực hướng với chiều dày thay đổi bằng phương pháp giải tích.

Như vậy, theo hiểu biết của tác giả chưa tìm thấy nghiên cứu nào về dao động của vỏ trụ bậc composite chứa chất lỏng bằng phương pháp PTLT. Chính vì vậy trong luận án này tác giả đã nghiên cứu, tính toán dao động tự do của vỏ trụ bậc composite không và có chứa chất lỏng. Đặc biệt hơn nữa, trong nghiên cứu tác giả sử dụng phương pháp PTLT để có thể tính toán linh động hơn, đa dạng hơn các phương pháp số khác (như là có thé tinh toán được nhiều bậc, với nhiều mức chất lỏng khác nhau bằng cách chia thành các phần tử liên tục thích hợp); Mặt khác phương pháp cũng có thể nói là giảm đi được tính phức tạp so với phương pháp giải tích nhờ các điều kiện ghép nối liên tục của các phần tử là khá đơn giản và chính xác. Dao động tự do của vỏ nón, vỏ nón-trụ, nón-trụ-nón, nón- nón-nón composite không và có chứa chất lỏng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Dao Động Tự Do Của Kết Cấu Composite Chứa Và Không Chứa Chất Lỏng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm dao động tự do của kết cấu composite, đặc biệt là sự khác biệt giữa các kết cấu có và không có chất lỏng bên trong. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về hành vi của vật liệu composite trong các điều kiện khác nhau mà còn mở ra hướng đi mới cho việc thiết kế và tối ưu hóa các kết cấu trong kỹ thuật.

Độc giả có thể tìm thấy nhiều thông tin bổ ích từ các tài liệu liên quan, chẳng hạn như Luận văn thạc sĩ hcmute nghiên cứu phát triển nhíp giảm xóc leaf spring bằng vật liệu composite, nơi nghiên cứu về ứng dụng của composite trong các hệ thống giảm xóc. Bên cạnh đó, Hcmute nghiên cứu dao động và ổn định của dầm composite thành mỏng dùng lời giải ritz cũng là một tài liệu hữu ích, cung cấp cái nhìn về ổn định và dao động của dầm composite. Cuối cùng, Nghiên ứu tối ưu kết cấu cánh uav làm bằng vật liệu composite sẽ giúp độc giả hiểu thêm về việc tối ưu hóa kết cấu trong ứng dụng UAV, mở rộng kiến thức về vật liệu composite trong các lĩnh vực khác nhau.

Mỗi tài liệu này là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về chủ đề, từ đó nâng cao hiểu biết và ứng dụng trong thực tiễn.