Luận văn thạc sĩ đặc điểm thành phần vật chất và tiến hóa biến chất của các đá granulit khu vực kroong kbang tỉnh gia la

Luận văn thạc sĩ phân tích đặc điểm thành phần vật chất và tiến hóa biến chất của các đá granulit khu vực kroong kbang tỉnh, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2014

72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đá Granulit Kroong Kbang Gia Lai

Nghiên cứu về đá Granulit Kroong Kbang là một phần quan trọng để hiểu rõ hơn về địa chất Kroong Kbang Gia Lai nói riêng và địa khối Kon Tum nói chung. Khu vực này chứa đựng những thông tin quý giá về lịch sử kiến tạo và biến chất của khu vực Đông Dương. Luận văn này tập trung vào việc phân tích thành phần vật chất đá Granulit và quá trình tiến hóa biến chất đá Granulit tại khu vực Kroong - Kbang, tỉnh Gia Lai. Mục tiêu là làm sáng tỏ đặc điểm biến chất, phân bố, và lịch sử biến chất của các thành tạo granulit thuộc phức hệ Kan Nack, từ đó đóng góp vào việc luận giải bối cảnh địa động lực của khu vực trung tâm địa khối Kon Tum. Nghiên cứu này đặc biệt quan trọng khi khu vực chịu nhiều tác động từ các pha biến chất và biến dạng khác nhau trong lịch sử tiến hóa. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp tái hiện bức tranh địa chất phức tạp của khu vực.

1.1. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên khu vực nghiên cứu

Khu vực nghiên cứu thuộc huyện Kbang, tỉnh Gia Lai, giáp với Đắk Đoa, Mang Yang, An Khê, Kon Tum và Bình Định. Nằm trong vùng khí hậu cao nguyên nhiệt đới gió mùa với độ ẩm và lượng mưa lớn, khu vực có hai mùa rõ rệt: mùa mưa (tháng 5 - tháng 10) và mùa khô (tháng 11 - tháng 4). Mạng lưới sông suối dày đặc, tiêu biểu là sông Ba. Giao thông còn hạn chế, đặc biệt từ trung tâm xã KRoong đến các bản. Dân cư chủ yếu là người Bana, với người Kinh tập trung ở trung tâm xã. Theo tài liệu gốc, 'Từ trung tâm Kan Nack đến xã KRoong đã có đường trải nhựa, từ trung tâm xã tới các bản trong khu vực khảo sát chỉ có thể đi bằng đường mòn dân sinh.'

1.2. Lịch sử nghiên cứu địa chất Kroong Kbang

Nghiên cứu địa chất khu vực Kroong - Kbang đã được thực hiện từ thời Pháp thuộc, tập trung vào tìm kiếm và khai thác khoáng sản. Giai đoạn sau năm 1975, công tác nghiên cứu được tiến hành có hệ thống hơn, với nhiều đoàn địa chất tham gia. Công trình đo vẽ bản đồ địa chất tỷ lệ 1:500.000 (Nguyễn Xuân Bao và cộng sự, 1975-1978) đã xác lập các phức hệ biến chất, trong đó có phức hệ granulit Kan Nack. Các nghiên cứu gần đây tập trung vào thạch luận, biến chất nhiệt độ cao và siêu cao, và ý nghĩa địa động lực trong quá trình tạo núi Indosini. 'Các đoàn địa chất được thành lập và tiến hành nghiên cứu một cách toàn diện các đối tượng địa chất trong khu vực.'

II. Thách Thức Nghiên Cứu Thành Phần Đá Granulit Gia Lai

Việc nghiên cứu đá Granulit Kroong Kbang gặp nhiều thách thức do sự phức tạp về chế độ động lực và ảnh hưởng của nhiều pha biến chất, biến dạng. Sự chồng chéo này dẫn đến sự phức tạp về thành phần vật chất đá Granulit và diện phân bố của các đá biến chất, gây khó khăn trong công tác khảo sát địa chất và xác định chính xác các tổ hợp cộng sinh khoáng vật đặc trưng. Việc xác định tuổi đồng vị cho các đá của phức hệ Kan Nack cũng là một thách thức lớn. Hơn nữa, một số diện lộ tiêu biểu đã nằm dưới mực nước lòng hồ thủy điện sông Ba, hạn chế công tác thực địa. Do đó, cần có các phương pháp nghiên cứu hiện đại và phân tích chi tiết để giải quyết những khó khăn này.

2.1. Khó khăn trong xác định tuổi đá Granulit Kroong Kbang

Xác định chính xác tuổi đá Granulit Kroong Kbang là một thách thức do quá trình biến chất phức tạp và sự ảnh hưởng của nhiều pha biến dạng. Các phương pháp xác định tuổi truyền thống có thể không chính xác do sự thay đổi thành phần khoáng vật và mất mát đồng vị trong quá trình biến chất. Cần sử dụng các phương pháp hiện đại như U-Pb dating trên zircon để có kết quả tin cậy hơn. 'Việc nghiên cứu các thành tạo của phức hệ này nhằm xác định chính xác điều kiện biến chất và bối cảnh địa động lực khu vực hiện vẫn đang tiếp tục được tiến hành.'

2.2. Ảnh hưởng của thủy điện sông Ba đến công tác thực địa

Việc xây dựng thủy điện sông Ba đã làm ngập một số diện lộ quan trọng của đá Granulit Kroong Kbang, gây khó khăn cho công tác thực địa. Các nhà nghiên cứu phải dựa vào các diện lộ còn lại và sử dụng các phương pháp gián tiếp như phân tích mẫu khoan để nghiên cứu. Điều này đòi hỏi sự cẩn trọng và chính xác trong việc thu thập và phân tích dữ liệu. 'Từ khi mực nước dâng cao do thủy điện sông Ba đi vào hoạt động, một số vết lộ tiêu biểu đã nằm dưới mực nước của lòng hồ, gây khó khăn trong công tác thực địa.'

III. Cách Phân Tích Thành Phần Khoáng Vật Đá Granulit Gia Lai

Phân tích thành phần khoáng vật đá Granulit là bước quan trọng để hiểu rõ điều kiện thành tạo và tiến hóa biến chất đá Granulit. Các phương pháp nghiên cứu bao gồm phân tích lát mỏng thạch học bằng kính hiển vi phân cực, phân tích EPMA (Electron Probe Microanalyzer), và phương pháp nhiệt – áp kế địa chất. Phân tích lát mỏng giúp xác định thành phần khoáng vật và cấu trúc vi mô của đá. Phân tích EPMA cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm hóa học khoáng vật, cho phép tính toán điều kiện nhiệt độ và áp suất thành tạo. Các kết quả phân tích được sử dụng để xác định các tổ hợp cộng sinh khoáng vật đặc trưng và suy luận về lịch sử biến chất của đá Granulit.

3.1. Phương pháp phân tích lát mỏng thạch học

Phân tích lát mỏng thạch học là một phương pháp cơ bản để xác định thành phần khoáng vật và cấu trúc của đá Granulit. Bằng cách sử dụng kính hiển vi phân cực, các nhà nghiên cứu có thể xác định các khoáng vật chính và phụ, cũng như các đặc điểm cấu trúc như sự định hướng của khoáng vật và các dấu hiệu biến dạng. Phương pháp này cung cấp thông tin quan trọng về nguồn gốc và lịch sử biến chất của đá. 'Phương pháp phân tích lát mỏng thạch học bằng kính hiển vi phân cực.'

3.2. Phân tích EPMA để xác định thành phần hóa học khoáng vật

Phân tích EPMA (Electron Probe Microanalyzer) là một phương pháp mạnh mẽ để xác định thành phần hóa học khoáng vật trong đá Granulit. Phương pháp này cho phép đo lường nồng độ của các nguyên tố khác nhau trong từng khoáng vật, từ đó cung cấp thông tin chi tiết về quá trình kết tinh và biến chất. Dữ liệu EPMA được sử dụng để tính toán các thông số nhiệt động lực học và suy luận về điều kiện nhiệt độ và áp suất thành tạo. 'Phương pháp EPMA.'

IV. Ứng Dụng Nhiệt Áp Kế Địa Chất Cho Đá Granulit Kroong

Nhiệt áp kế địa chất là công cụ quan trọng để ước tính điều kiện nhiệt độ và áp suất (P-T) thành tạo của đá Granulit Kroong Kbang. Phương pháp này dựa trên sự cân bằng hóa học giữa các khoáng vật cộng sinh trong đá. Bằng cách phân tích thành phần hóa học khoáng vật và sử dụng các phương trình nhiệt động lực học, các nhà nghiên cứu có thể tính toán nhiệt độ và áp suất tại thời điểm cân bằng. Việc ứng dụng nhiệt áp kế địa chất giúp tái hiện quá trình tiến hóa biến chất đá Granulit và xác định các giai đoạn biến chất khác nhau.

4.1. Xác định điều kiện P T thành tạo đá Granulit

Việc xác định điều kiện nhiệt độ và áp suất (P-T) thành tạo của đá Granulit Kroong Kbang là rất quan trọng để hiểu rõ lịch sử biến chất của khu vực. Các tổ hợp khoáng vật đặc trưng như granat-biotit, orthopyroxen-clinopyroxen được sử dụng để tính toán điều kiện P-T. Kết quả cho thấy đá Granulit khu vực Kroong - Kbang được thành tạo ở điều kiện nhiệt độ cao và áp suất trung bình đến cao, đặc trưng cho tướng granulit. 'Điều kiện P – T thành tạo của các đá granulit khu vực K Roong .'

4.2. Sử dụng biểu đồ P T để mô tả tiến hóa biến chất

Biểu đồ P-T được sử dụng để mô tả quá trình tiến hóa biến chất đá Granulit theo thời gian. Bằng cách vẽ đường P-T path, các nhà nghiên cứu có thể xác định các giai đoạn biến chất khác nhau mà đá đã trải qua. Quá trình biến chất thường bắt đầu ở điều kiện áp suất và nhiệt độ cao, sau đó giảm dần trong quá trình nâng lên và làm nguội. 'Quá trình tiến hóa biến chất.'

V. Kết Quả Nghiên Cứu Thành Phần Vật Chất Khu Vực Kroong

Nghiên cứu thành phần vật chất đá Granulit khu vực Kroong cho thấy sự đa dạng về thành phần khoáng vật và hóa học. Các loại đá granulit bao gồm granulit mafic và granulit pelitic, với các tổ hợp khoáng vật đặc trưng như plagioclase, pyroxene, garnet, biotite, và sillimanite. Thành phần hóa học khoáng vật cho thấy sự thay đổi theo điều kiện biến chất, với sự phân dị về thành phần giữa lõi và rìa của các khoáng vật. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng về nguồn gốc và lịch sử biến chất của đá.

5.1. Đặc điểm thạch học và khoáng vật của đá Granulit

Đá Granulit khu vực Kroong - Kbang thể hiện đặc điểm thạch học đặc trưng của tướng granulit, với cấu trúc hạt biến tinh và sự có mặt của các khoáng vật khan nước như orthopyroxen và clinopyroxen. Granulit mafic thường giàu plagioclase và pyroxene, trong khi granulit pelitic chứa garnet, biotite, sillimanite và cordierite. Các khoáng vật thường có cấu trúc zoning, cho thấy sự thay đổi về điều kiện kết tinh. 'Đặc điểm thạch học – khoáng vật .'

5.2. Phân tích thành phần hóa học khoáng vật

Phân tích thành phần hóa học khoáng vật cho thấy sự biến đổi đáng kể trong thành phần của các khoáng vật chủ yếu như plagioclase, garnet, biotite và pyroxene. Ví dụ, garnet có thể có thành phần khác nhau ở lõi và rìa, phản ánh sự thay đổi về nhiệt độ và áp suất trong quá trình biến chất. Biotite cũng có thể có thành phần khác nhau tùy thuộc vào đá mẹ và điều kiện biến chất. 'Đặc điểm hóa học khoáng vật .'

VI. Tiềm Năng Ứng Dụng Nghiên Cứu Đá Granulit Kroong Kbang

Nghiên cứu về đá Granulit Kroong Kbang không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học mà còn có tiềm năng ứng dụng thực tiễn. Kết quả nghiên cứu có thể giúp đánh giá tiềm năng khoáng sản trong khu vực, đặc biệt là các loại khoáng sản liên quan đến đá biến chất như đá xây dựng và các loại khoáng sản quý hiếm. Ngoài ra, kiến thức về địa chất Kroong Kbang Gia Lai có thể được sử dụng để quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội bền vững trong khu vực.

6.1. Ứng dụng trong tìm kiếm khoáng sản

Hiểu rõ về quá trình thành tạo và biến chất của đá Granulit có thể giúp các nhà địa chất xác định các khu vực có tiềm năng khoáng sản cao. Ví dụ, các đá granulit có thể chứa các khoáng sản kim loại quý hiếm hoặc các loại đá xây dựng chất lượng cao. Việc áp dụng các phương pháp địa vật lý và địa hóa có thể giúp phát hiện các mỏ khoáng sản tiềm năng trong khu vực. 'Ứng dụng đá Granulit.'

6.2. Góp phần vào quy hoạch phát triển bền vững

Kiến thức về địa chất Kroong Kbang Gia Lai là rất quan trọng để quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội bền vững trong khu vực. Việc hiểu rõ về địa hình, địa chất và tài nguyên thiên nhiên có thể giúp chính quyền địa phương đưa ra các quyết định sáng suốt về việc sử dụng đất, xây dựng cơ sở hạ tầng và bảo vệ môi trường. Nghiên cứu này góp phần vào việc bảo tồn các di sản địa chất và phát triển du lịch địa chất trong khu vực.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ đặc điểm thành phần vật chất và tiến hóa biến chất của các đá granulit khu vực kroong kbang tỉnh gia la

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: VỊ TRÍ ĐỊA LÝ TỰ NHIÊN – KINH TẾ NHÂN VĂN VÀ LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU ĐỊA CHẤT KHU VỰC 1. Đặc điểm địa lý tự nhiên – Kinh tế nhân văn Khu vực nghiên cứu thuộc huyện Kbang tỉnh Gia Lai. Phía Tây và phía Nam giáp với các huyện Đắk Đoa, Mang Yang và thị xã An Khê, phía Bắc và phía Đông giáp với các tỉnh Kon Tum và Bình Định (hình 1. Khu vực nghiên cứu thuộc vùng khí hậu cao nguyên nhiệt đới gió mùa, độ ẩm cao và có lượng mưa lớn.

Khí hậu chia làm 2 mùa rõ rệt, mùa mưa bắt đầu từ tháng 5 và kết thúc vào tháng 10; mùa khô từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau. Lượng mưa trung bình năm từ 1. Nhiệt độ trung bình năm là 22 – 250C. Mạng lưới sông suối trong vùng khá dày, là nơi sông Ba chảy qua (một con sông lớn của khu vực Tây Nguyên).

Từ khi mực nước dâng cao do thủy điện sông Ba đi vào hoạt động, một số vết lộ tiêu biểu đã nằm dưới mực nước của lòng hồ, gây khó khăn trong công tác thực địa. Giao thông đi ạl i trong vùng còn gặp nhiều khó khăn. Có thể tiếp cận trung tâm khu vực nghiên cứu bằng cả đường bộ lẫn đường thủy. Từ trung tâm Kan Nack đến xã KRoong đã có đường trải nhựa, từ trung tâm xã tới các bản trong khu vực khảo sát chỉ có thể đi bằng đường mòn dân sinh.

Khu vực nghiên cứu là khu vực vùng sâu, vùng xa của huyện Kbang, có điều kiện kinh tế chưa phát triển, tỉ lệ hộ nghèo còn khá cao. Dân cư chủ yếu là người Bana, người Kinh chiếm tỷ lệ nhỏ ,chủ yếu tập trung tại trung tâm xã. Điện lưới quốc gia mới chỉ tiếp cận được phần trung tâm xã.la TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.la Luận văn Thạc sỹ Nguyễn Viết Tuân Hình 1.1: Sơ đồ vị trí khu vực nghiên cứu [3] 11 (LUAN.la TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.la Luận văn Thạc sỹ Nguyễn Viết Tuân 1. Lịch sử nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu thuộc phức hệ Kan Nack nằm ở phần trung tâm của địa khối Kon Tum.

Khu vực có các hoạt động magma - kiến tạo, các quá trình biến chất, khoáng hoá phong phú nên được nhiều nhà địa chất quan tâm nghiên cứu từ rất sớm. Lịch sử nghiên cứu phức hệ Kan Nack và ý nghĩa địa động lực của nó gắn liền với quá trình nghiên cứu địa chất khu vực và được chia thành hai giai đoạn: giai đoạn trước năm 1975 và giai đoạn từ năm 1975 đến nay. Giai đoạn trước năm 1975 Từ khi Việt Nam trở thành thuộc địa của Pháp (1854), thực dân Pháp đã chú ý ngay đến việc tìm kiếm và khai thác các loại khoáng sảnnên việc n ghiên cứu địa chất ở địa khối Kon Tum đã được các nhà địa chất Pháp tiến hành từ rất sớm. Khởi đầu là công trình thành lậ p “Bản đồ Địa chất Đông Dương” tỷ lệ 1:4.

đã thành lập bản đồ địa chất tỷ lệ 1:500.000 (tờ Tourane và tờ Huế) trong công trình “Nghiên cứu địa chất vùng Trung kỳ giữa Tourane và sông Mê Kông”. Trong đó, tác giả đã xếp tất cả các hoạt động magma vào chung một phức hệ và phản ánh sơ lược về đặc điểm cấu trúc của vùng[10]. Cấu trúc địa chất khu vực được đi sâu nghiên cứu phục vụ cho công tác điều tra và khai thác khoáng sản từ những năm 20 của thế kỷ trước. Các công trình về địa chất khu vực đáng quan tâm được xuất bản trong thời gian này có các bản đồ địa chất tỷ lệ khái quát và các chuyên khảo như: Nghiên cứu địa chất bắc Trung bộ và Bắc bộ; Đới Trường Sơn và cao nguyên Hạ Lào; Sơ bộ về địa tầng các hệ tầng Mesozoi và tuổi của các chuyển động chính ở Đông Dương [10].

Đến những năm 1930, các nhà địa chất Pháp thuộc sở Địa chất Đông Dương đã tiến hành thành lập các tờ bản đồ địa chất tỷ lệ 1:500.000 và các kết quả này đã được tổng hợp đầy đủ trên tờ bản đồ địa chất Đông Dương tỷ lệ 1:2.000 cũng như trong chuyên khảo nổi tiếng “Kiến trúc địa chất Đông Dương” [1]. Trong chuyên khảo này, Fromaget J.đã nêu bật sự có mặt của khối nền Indosinia ở toàn khu vực Nam Đông Dương và 12 (LUAN.la TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.la Luận văn Thạc sỹ Nguyễn Viết Tuân uốn nếp chính ở Đông Dương có tuổi Mesozoi sớm.Ông cũng là người đầu tiên phát hiện ra chuyển động Indosini trên bán đảo Đông Dương kéo dài trên 100 triệu năm trong khoảng tuổi Permi muộn - Jura (240 - 136 triệu năm)[10]. Năm 1942, sở Địa chất Đông Dương cho xuất bản tờ bản đồ địa chất tỷ lệ 1:500. Đây là công trình chuyên về thạch học, trong đó các thành ạo t biến chất được phân chia thành gneis, granitogneis, amphibolit được định tuổi Arkei; các đá phiến mica, pyroxenit, amphibolit, quarzit gneis, pegmatit tuổi Proterozoi; quarzit mica, andezit tuổi Cambri – Silur[10].

Bên cạnh đó, trong giai đoạn này còn có các công trình tiêu biểu như: Bản đồ Địa chất Đông Dương tỷ lệ 1: 2.000;Sổ tay tra cứu địa tầng ba nước Đông Dương; Bản đồ kiến tạo Đông Dương [14]. Đặc biệt, trong những năm 1960, 1970 đã có sự đóng góp đầu tiên của các nhà địa chất Việt Nam như: Bản đồ địa chất miền Nam của Lê Thạc Xinh (1967); Bản đồ Địa chất miền Nam tỷ lệ 1:500.000 của Trần Kim Thạch (1974); các công trình nghiên cứu về thạch học của Tạ Trấn Tấn (1958), Trần Huỳnh Anh (1967, 1969, 1970)[10]. Giai đoạn sau năm 1975 đến nay Sau ngày Miền Nam hoàn toàn giải phóng, công tác nghiên cứu địa chấtđược tiến hành một cách có hệ thống và tốc độ nhanh để phù hợp với sự phát triểnkinh tế của đất nước. Các đoàn địa chất được thành lập và tiến hành nghiên cứu một cách toàn diện các đối tượng địa chất trong khu vực.

Đáng chú ý là công trình đo vẽ bản đồ địa chất và tìm kiếm khoáng tỷ lệ 1:500.000 do Nguyễn Xuân Bao và các nhà địa chất Đoàn 500 thực hiện trong những năm 1975 - 1978. Thành tựu nổi bật của công trình này là đã xác lập có cơ sở các phức hệ biến chất, trong đó có phức hệ granulit Kan Nack mới được mô tả lần đầu ở địa khối Kon Tum; phân chia và mô tả có hệ thống các thành tạo magma biểu hiện rất phong phú và đa dạng có tuổi từ Arkei đến Đệ Tứ; nêu bật pha kiến sinh đầu Cambri ở địa khối Kon Tum[1].la TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.la Luận văn Thạc sỹ Nguyễn Viết Tuân Trong những năm 1980, 1990, hàng loạt bản đồ địa chất các tỷ lệ được thành lập như: Bản đồ địa chất Việt Nam tỷ lệ 1:500.000;Bản đồ địa chất Việt Nam - Lào - Campuchia tỷ lệ 1: 1. Kết quả đã từng bước làm chính xác hoá thành phần vật chất, tuổi và diện phân bố của các thành tạo địa chất, tuy nhiên không làm đảo lộn khung cấu trúc cơ bản đã được xác lập trong các công trình thực hiện trong những năm cuối 1970. Mặc dù trong thời gian này vẫn còn một số nhà địa chất ủng hộ quan điểm của thuyết địa máng như Trần Văn Trị (1985, 1995) với các khái niệm “đai uốn nếp” hay “đai vỏ lục địa Paleozoi giữa Đà Nẵng - Sepon” và “đai vỏ lục địa Paleozoi muộn” viền quanh “khối lục địa Tiền Cambri”; Lê Duy Bách (1985, 1987, 1989) với quan niệm miền Nam Trung Bộ và Nam Bộ là “hệ địa máng Kimeri muộn Đà Lạt - Campuchia”[14], nhưng phần lớn các nhà địa chất trong và ngoài nước đã có thiên hướng tiếp thu và vận dụng học thuyết kiến tạo mảng để lý giải các vấn đề về thành phần, cấu trúc và tiến hoá địa chất.

Trong giai đoạn thuyết kiến tạo mảng phát triển, đồng thời có nhiều cứ liệu mới về tuổi và mức độ biến chất của các thành tạo trong khu vực như phức hệ Kan Nack, phức hệ Ngọc Linh. cũng như ý nghĩa của các thành tạo này trong luận giải bối cảnh địa động lực nên địa chất khu vực đã và đang được nhiều nhà địa chất quan tâm nghiên cứu. Tiêu biểu có các công trình nghiên cứu sau: Địa chất Việt Nam, tập 1: Địa tầng[5];Nghiên cứu các đá siêu mafic kiềm, xác định tiền đề và dấu hiệu tìm kiếm kim cương ở Tây Nguyên [2]; Kiến tạo và sinh khoáng Nam Việt Nam theo quan điểm kiến tạo mảng nhằm thành lập các bản đồ tương ứng tỷ lệ 1:500. Đặc biệt, những công trình nghiên cứu chuyên sâu gần đây như:Bước đầu nghiên cứu thạch luận các đá biến chất nhiệt độ cao và siêu cao ở địa khối Kon Tum [10]; Hoạt động biến chất siêu cao Permi -Trias: Va chạm lục địa ở địa khối Kon Tum [6]; Một số đặc điểm thạch học và lịch sử biến chất của các granulit nhiệt độ siêu cao ở địa khối Kon Tum [7]; Hoạt động biến chất áp suất cao ở địa khối Kon Tum và ý nghĩa địa động lực [8]; Biotit nhiệt độ cao trong granulit thuộc phức hệ Kan Nack ở địa khối Kon Tum và ý nghĩa của chúng [28]; Charnockit nhiệt độ siêu 14 (LUAN.la TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.la Luận văn Thạc sỹ Nguyễn Viết Tuân cao ở địa khối Kon Tum và ý nghĩa địa động lực trong quá trình tạo núi Indosini [16];Tiến hóa biến chất của granulit phức hệ Kan Nack và quá trình tạo núi Indosini [15]; Thạch luận các đá biến chất hệ tầng Khâm Đức và ý nghĩa địa động lực [14], đã làm rõ hơn về đặc điểm các đá biến chất cao ở địa khối Kon Tum trong quá trình tạo núi Indosini.

Chính sự phức tạp về chế độ động lực của khu vực, cũng như chịu ảnh hưởng của rất nhiều các pha biến chất, biến dạng khác nhau trong lịch sử tiến hoá đã dẫn đến sự phức tạp về thành phần và diện phân bố của các đá biến chất ở địa khối Kon Tum nói chung và ở phức hệ Kan Nack nói riêng. Điều này gây rất nhiều khó khăn trong công tác khảo sát địa chất, tìm kiếm mẫu xác định chính xác các tổ hợp cộng sinh khoáng vật đặc trưng cũng như xác định tuổi đồng vị cho các đá của phức hệ. Do vậy, việc nghiên cứu các thành tạo của phức hệ này nhằm xác định chính xác điều kiện biến chất và bối cảnh địa động lực khu vực hiện vẫn đang tiếp tục được tiến hành.la TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ