Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Trưởng và Năng Suất Của Giống Cải Củ (Raphanus sativus L.)

Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng, phát triển năng suất và chất lượng giống cải củ Raphanus sativus L. trong vụ đông 2010 tại Gia Lộc, Hải Dương.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Nghiệp

Chuyên ngành

Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

82
10
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu giống cải củ vụ đông tại miền Bắc

Cây cải củ (Raphanus sativus L.) là một loại rau chủ lực trong cơ cấu cây trồng vụ đông tại Việt Nam, đặc biệt là các tỉnh phía Bắc. Với thời gian sinh trưởng của củ cải ngắn, từ 45-50 ngày, cây trồng này trở thành lựa chọn lý tưởng cho các mô hình luân canh, tăng vụ, góp phần giải quyết tình trạng thiếu hụt rau xanh giáp vụ. Nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Rau quả cho thấy, sản xuất cải củ tại Đồng bằng sông Hồng có thể đạt năng suất 35-40 tấn/ha, mang lại lợi nhuận cao hơn nhiều so với trồng lúa. Tuy nhiên, sản xuất vẫn đối mặt với thách thức lớn khi các giống địa phương truyền thống như Thái Bình, Tứ Liên, Kinh Môn thường cho năng suất thấp, chất lượng kém và dễ hóa xốp. Thực tế này đòi hỏi phải có những nghiên cứu chuyên sâu để đánh giá các giống củ cải mới, có tiềm năng. Đề tài “Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng, phát triển, năng suất và chất lượng một số giống cải củ trong điều kiện vụ đông 2010 tại Gia Lộc, Hải Dương” ra đời nhằm giải quyết vấn đề này. Nghiên cứu tập trung vào việc tuyển chọn các giống củ cải lai F1 và giống nhập nội có khả năng thích ứng cao, chống chịu tốt với điều kiện cải củ trồng ở miền Bắc. Mục tiêu cuối cùng là xác định được những giống triển vọng, có thể đưa vào sản xuất đại trà, nâng cao hiệu quả kinh tế trồng củ cải cho người nông dân. Việc phân tích kỹ lưỡng các đặc điểm hình thái cây cải củ và các yếu tố sinh trưởng là nền tảng khoa học quan trọng để đưa ra những đề xuất xác đáng.

1.1. Tầm quan trọng của cây cải củ trong cơ cấu cây trồng

Cải củ thuộc họ Thập tự (Cruciferae), là loại rau ngắn ngày, dễ trồng và có khả năng thích ứng rộng. Đây là loại cây trồng chủ lực giúp giải quyết vấn đề rau giáp vụ và cung cấp nguồn rau xanh dồi dào cho các thành phố lớn. Do thời gian sinh trưởng của củ cải ngắn, nó phù hợp với nhiều công thức luân canh, giúp nông dân tăng vụ và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất. Tại nhiều địa phương, đặc biệt là các tỉnh đồng bằng sông Hồng như Hải Dương, nghề trồng rau đang dần trở thành ngành sản xuất chính, mang lại thu nhập ổn định. Cây cải củ không chỉ có giá trị kinh tế mà còn cung cấp nhiều dinh dưỡng quan trọng như vitamin A, B, C, khoáng chất và các hợp chất có lợi cho sức khỏe.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu các giống củ cải lai F1 tại Hải Dương

Nghiên cứu được thực hiện với mục tiêu chính là đánh giá đặc điểm nông sinh học, năng suất và chất lượng của 10 giống cải củ khác nhau. Các giống này bao gồm giống địa phương, giống nhập nội và các giống củ cải lai F1 được chọn tạo trong nước. Qua quá trình thí nghiệm đồng ruộng, nghiên cứu sẽ lựa chọn ra những giống có khả năng thích ứng của giống tốt nhất với điều kiện vụ đông tại Gia Lộc, Hải Dương. Các giống được chọn lọc phải đáp ứng các tiêu chí như sinh trưởng khỏe, năng suất cao, chất lượng củ tốt (ít xơ, vị ngọt), và khả năng chống chịu sâu bệnh tốt. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở khoa học để khuyến cáo cho sản xuất, góp phần đa dạng hóa bộ giống và nâng cao sản lượng củ cải tại địa phương.

II. Thách thức trong canh tác và lựa chọn giống cải củ phù hợp

Việc canh tác cải củ vụ đông ở miền Bắc đối mặt với nhiều thách thức, trong đó nổi bật là ảnh hưởng của thời tiết vụ đông và hạn chế của bộ giống hiện có. Nhiệt độ thấp, sương giá và sự biến động của độ ẩm có thể tác động tiêu cực đến các chỉ tiêu sinh trưởng của cây cải củ. Nhiệt độ quá cao khiến củ nhanh hóa gỗ, vị cay nồng, trong khi nhiệt độ quá thấp lại làm cây ra hoa sớm, ảnh hưởng đến năng suất. Bên cạnh đó, các giống địa phương dù đã quen với điều kiện bản địa nhưng thường có năng suất thấp, củ nhỏ, chất lượng kém và tỷ lệ hóa xốp cao. Điều này không đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của thị trường tiêu dùng và các nhà máy chế biến. Nguồn giống chất lượng cao, đặc biệt là các giống củ cải chịu lạnh, vẫn còn hạn chế. Việc thiếu một quy trình trồng cải củ chuẩn hóa và các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại cải củ hiệu quả cũng là một rào cản lớn. Các loại sâu bệnh chính như sâu xám, bọ nhảy, bệnh thối củ thường gây thiệt hại nặng nề nếu không được kiểm soát kịp thời. Vì vậy, việc nghiên cứu, thử nghiệm và xác định các giống cải củ mới có khả năng thích ứng của giống cao, năng suất vượt trội là nhiệm vụ cấp thiết để phát triển bền vững ngành trồng cải củ.

2.1. Ảnh hưởng của thời tiết vụ đông đến quá trình canh tác

Điều kiện khí hậu là yếu tố quyết định sự thành công của vụ cải củ. Theo số liệu khí tượng tại Gia Lộc, Hải Dương trong vụ đông 2010, nhiệt độ trung bình giảm dần từ 25.1°C (tháng 9) xuống 17.4°C (tháng 12). Giai đoạn đầu vụ, nhiệt độ tương đối ấm áp, thuận lợi cho hạt nảy mầm và cây con phát triển. Tuy nhiên, giai đoạn sau, nhiệt độ thấp và số giờ nắng giảm có thể làm chậm quá trình phình củ. Độ ẩm và lượng mưa cũng biến động mạnh. Lượng mưa cao vào đầu vụ giúp cây phát triển thân lá, nhưng nếu đất quá ẩm sẽ gây ra bệnh lở cổ rễ. Giai đoạn phình củ, cây cần đủ nước nhưng lại rất sợ úng, đòi hỏi kỹ thuật tưới tiêu hợp lý. Những yếu tố này cho thấy việc lựa chọn giống có khả năng chống chịu tốt với biến động thời tiết là cực kỳ quan trọng.

2.2. Hạn chế của các giống cải củ địa phương năng suất thấp

Mặc dù người dân có kinh nghiệm canh tác các giống địa phương lâu đời, các giống này bộc lộ nhiều nhược điểm. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng các giống địa phương thường cho năng suất củ cải trắng thấp, củ mau bị xốp và ra hoa sớm, làm giảm giá trị thương phẩm. Đặc điểm hình thái cây cải củ của giống địa phương thường không đồng đều, củ nhỏ, dễ phân nhánh, không đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu hay chế biến công nghiệp. Việc phụ thuộc vào các giống này khiến hiệu quả kinh tế trồng củ cải không cao, hạn chế khả năng cạnh tranh của nông sản địa phương. Do đó, việc nhập nội và lai tạo các giống mới là hướng đi tất yếu để khắc phục những hạn chế này.

III. Phương pháp nghiên cứu các chỉ tiêu sinh trưởng cây cải củ

Để đánh giá các giống củ cải một cách khách quan và khoa học, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp thí nghiệm đồng ruộng theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RBD) với 3 lần nhắc lại. Thí nghiệm được tiến hành tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm Gia Lộc, Hải Dương, với 10 giống cải củ tham gia, trong đó giống Kinh Môn được chọn làm đối chứng. Mỗi ô thí nghiệm có diện tích 10m². Quy trình trồng cải củ được chuẩn hóa từ khâu làm đất, lên luống, gieo hạt đến phân bón cho củ cải vụ đông. Lượng phân bón được tính toán kỹ lưỡng, bao gồm phân chuồng, đạm ure, lân và kali, được bón theo hai đợt: bón lót và bón thúc. Các chỉ tiêu theo dõi được thu thập một cách có hệ thống, bao gồm các đặc điểm hình thái cây cải củ (dạng lá, màu sắc lá, dạng củ, màu sắc củ), các giai đoạn sinh trưởng (thời gian nảy mầm, ra lá thật, hình thành củ), và động thái tăng trưởng (số lá, chiều cao cây). Các yếu tố cấu thành năng suất như khối lượng củ, đường kính củ, chiều dài củ cũng được đo lường chi tiết. Phương pháp xử lý số liệu bằng phần mềm thống kê IRRISTAT 5.0 và Excel đảm bảo kết quả phân tích có độ tin cậy cao, là cơ sở vững chắc để đưa ra kết luận.

3.1. Bố trí thí nghiệm đồng ruộng và quy trình kỹ thuật áp dụng

Thí nghiệm được bố trí trên đất thịt nhẹ, tơi xốp, phù hợp cho cải củ phát triển. Kỹ thuật canh tác cải củ vụ đông được áp dụng đồng bộ. Đất được cày ải, làm nhỏ và lên luống rộng 1m, cao 30cm. Mật độ gieo trồng cải củ được duy trì hợp lý sau khi tỉa định cây, đảm bảo khoảng cách cây cách cây là 25cm. Việc bón phân được chia làm 3 đợt. Bón lót toàn bộ phân chuồng, lân và vôi. Bón thúc đợt 1 khi cây có 3-4 lá thật, kết hợp xới xáo, làm cỏ. Bón thúc đợt 2 khi cây bắt đầu phình củ. Quá trình tưới nước được kiểm soát chặt chẽ, chủ yếu tưới thấm để đảm bảo đủ ẩm mà không gây úng. Các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại cải củ được thực hiện định kỳ để hạn chế thiệt hại.

3.2. Các chỉ tiêu theo dõi đặc điểm hình thái và thời gian sinh trưởng

Các chỉ tiêu được theo dõi chi tiết để đánh giá toàn diện. Về hình thái, nghiên cứu ghi nhận các đặc điểm của lá (màu sắc, hình dạng, mép lá) và củ (dạng củ, màu sắc củ). Về sinh trưởng, thời gian sinh trưởng của củ cải được chia thành các giai đoạn: từ gieo đến mọc, từ gieo đến ra lá thật, và từ gieo đến hình thành củ. Động thái ra lá và tăng trưởng chiều cao cây được đo đếm định kỳ 5 ngày/lần. Tại thời điểm thu hoạch, các đặc trưng sinh trưởng như kích thước lá, kích thước củ (chiều dài, đường kính) được đo lường chính xác. Những dữ liệu này là cơ sở để phân tích sự khác biệt giữa các giống và xác định khả năng thích ứng của giống.

IV. Phân tích đặc điểm sinh trưởng của các giống củ cải chịu lạnh

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt rõ rệt về chỉ tiêu sinh trưởng của cây cải củ giữa 10 giống tham gia. Tổng thời gian sinh trưởng của củ cải dao động lớn từ 40 ngày (giống 3749, Thái Bình) đến 54 ngày (giống số 55, Trang Nông 72). Các giống có thời gian sinh trưởng ngắn phù hợp cho việc tăng vụ. Về động thái ra lá, giống số 55 thể hiện tốc độ ra lá mạnh mẽ, đạt 22,53 lá sau 30 ngày, cao hơn giống đối chứng Kinh Môn (23,67 lá nhưng tốc độ giai đoạn đầu chậm hơn), tạo tiền đề tốt cho quá trình quang hợp và tích lũy dinh dưỡng. Ngược lại, giống Thái Lan có tốc độ ra lá chậm nhất. Về tăng trưởng chiều cao, giống Hà Nội và T4170 phát triển thân lá rất mạnh, đạt chiều cao cuối cùng lần lượt là 51,80 cm và 44,60 cm. Đặc điểm hình thái cây cải củ cũng rất đa dạng. Giống T4170 nổi bật với dạng củ trụ dài, to (dài 23,07 cm, đường kính 7,2 cm), trong khi giống 3749 có dạng củ trụ ngắn đặc trưng. Mức độ nhiễm sâu bệnh cũng có sự khác biệt. Giống T4170 và giống đối chứng chỉ bị bọ nhảy gây hại ở mức độ nhẹ, cho thấy khả năng thích ứng của giống tốt hơn trong việc kháng sâu bệnh. Những phân tích này là cơ sở quan trọng để đánh giá tiềm năng của từng giống.

4.1. So sánh thời gian sinh trưởng của củ cải qua các giai đoạn

Thời gian sinh trưởng là một chỉ tiêu quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch gieo trồng. Kết quả từ bảng 4.3 của nghiên cứu cho thấy, các giống có thời gian từ gieo đến hình thành củ dao động từ 14 ngày (Hà Nội, 3749) đến 20 ngày (Thái Lan). Giống có thời gian hình thành củ sớm thường cho thu hoạch sớm. Tổng thời gian sinh trưởng của các giống như 3749 và Thái Bình chỉ 40 ngày, ngắn hơn đáng kể so với giống đối chứng Kinh Môn (45 ngày). Trong khi đó, các giống như số 55 và Trang Nông 72 có thời gian sinh trưởng dài nhất (54 ngày), có thể tích lũy được nhiều chất khô hơn, tiềm năng cho năng suất cao hơn nếu điều kiện thời tiết thuận lợi.

4.2. Đánh giá các đặc điểm hình thái cây cải củ chi tiết

Hình thái lá và củ là đặc điểm nhận dạng giống và ảnh hưởng đến giá trị thương phẩm. Về hình thái lá, các giống có sự đa dạng về màu sắc (xanh nhạt, xanh vàng, xanh đậm) và hình dạng (trứng ngược, elip, thìa dài). Về hình thái củ, các giống T4170, Trung Quốc, Thái Lan và số 55 có dạng củ trụ dài, phù hợp với thị hiếu tiêu dùng hiện đại. Ngược lại, giống Làng Tâng và Thái Bình có dạng củ nhọn. Màu sắc củ cũng là một yếu tố quan trọng, với 5 giống có màu trắng ngà tương tự giống đối chứng, được thị trường ưa chuộng. Các đặc điểm hình thái cây cải củ này cung cấp thông tin hữu ích cho việc chọn tạo giống sau này.

4.3. Mức độ nhiễm sâu bệnh hại cải củ trên các giống thí nghiệm

Khả năng kháng sâu bệnh là một tiêu chí quan trọng để lựa chọn giống bền vững. Trong điều kiện thí nghiệm, hai đối tượng gây hại chính là sâu xám và bọ nhảy. Giống Thái Lan bị sâu xám gây hại ở mức độ nặng, trong khi các giống T4170, số 55 và đối chứng Kinh Môn cho thấy khả năng chống chịu tốt hơn. Đối với bọ nhảy, hầu hết các giống đều bị gây hại từ nhẹ đến trung bình. Đáng chú ý, chỉ có giống T4170 và giống đối chứng Kinh Môn bị nhiễm ở mức nhẹ. Điều này chứng tỏ giống T4170 không chỉ có đặc điểm sinh trưởng tốt mà còn có khả năng kháng bệnh tương đối, giảm chi phí phòng trừ sâu bệnh hại cải củ.

V. Đánh giá năng suất củ cải trắng và hiệu quả kinh tế thực tế

Năng suất là chỉ tiêu cuối cùng và quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của một giống cây trồng. Dựa trên các yếu tố cấu thành năng suất, nghiên cứu đã chỉ ra sự vượt trội của một số giống mới. Giống T4170 thể hiện ưu thế tuyệt đối với năng suất củ cải trắng thực thu đạt 30,39 tấn/ha, cao nhất trong số 10 giống thí nghiệm và cao hơn đáng kể so với giống đối chứng Kinh Môn (21,78 tấn/ha). Giống số 55 cũng cho kết quả rất khả quan với năng suất đạt 28,79 tấn/ha. Năng suất cao của hai giống này là kết quả tổng hợp của nhiều yếu tố: khối lượng củ trung bình lớn (T4170: 614g/củ; số 55: 575,33g/củ), kích thước củ vượt trội và khả năng sinh trưởng khỏe. So sánh giữa năng suất lý thuyết và năng suất thực thu cho thấy tỷ lệ hao hụt không lớn, chứng tỏ quy trình kỹ thuật được áp dụng hiệu quả. Về hiệu quả kinh tế trồng củ cải, các giống có năng suất cao như T4170 và số 55 chắc chắn sẽ mang lại lợi nhuận vượt trội cho người nông dân. Việc đưa các giống này vào sản xuất đại trà hứa hẹn sẽ tạo ra một bước đột phá về sản lượng củ cải, góp phần nâng cao thu nhập và phát triển nông nghiệp bền vững tại địa phương.

5.1. Phân tích các yếu tố cấu thành năng suất củ cải

Năng suất của cây cải củ được quyết định bởi các yếu tố chính: khối lượng trung bình củ, mật độ cây trên đơn vị diện tích. Kết quả nghiên cứu (bảng 4.7) cho thấy khối lượng củ của các giống chênh lệch rất lớn, từ 148,67g/củ (giống 3749) đến 614g/củ (giống T4170). Giống T4170 và số 55 có khối lượng củ cao vượt trội so với giống đối chứng (472,67g/củ). Kích thước củ cũng là một yếu tố quan trọng. Giống T4170 có đường kính củ lớn nhất (7,2 cm) và chiều dài củ ấn tượng (23,07 cm), tạo nên củ thương phẩm có giá trị cao. Các yếu tố cấu thành năng suất này cho thấy tiềm năng vượt trội của các giống mới so với giống địa phương.

5.2. So sánh năng suất lý thuyết và năng suất thực thu

Năng suất lý thuyết được tính toán dựa trên năng suất cá thể và mật độ gieo trồng ban đầu, trong khi năng suất thực thu là sản lượng thực tế thu được. Giống T4170 có năng suất lý thuyết là 40,52 tấn/ha và năng suất thực thu là 30,39 tấn/ha. Giống số 55 có năng suất lý thuyết 37,97 tấn/ha và thực thu 28,79 tấn/ha. Sự chênh lệch giữa hai chỉ số này phản ánh tỷ lệ cây chết, cây không đạt tiêu chuẩn do sâu bệnh hoặc điều kiện ngoại cảnh. Tuy có sự chênh lệch, các giống T4170 và số 55 vẫn cho năng suất thực thu cao hơn hẳn các giống còn lại, khẳng định tiềm năng và khả năng thích ứng của giống rất tốt.

VI. Kết luận đề xuất quy trình trồng cải củ cho năng suất cao

Qua quá trình nghiên cứu và phân tích toàn diện, đề tài đã xác định được hai giống cải củ triển vọng nhất cho sản xuất vụ đông tại Gia Lộc, Hải Dương và các vùng có điều kiện tương tự. Giống T4170 và giống số 55 là hai giống nổi bật với các chỉ tiêu sinh trưởng của cây cải củ vượt trội, khả năng thích ứng của giống tốt, cho năng suất củ cải trắng cao và ổn định, lần lượt đạt 30,39 tấn/ha và 28,79 tấn/ha. Các giống này không chỉ có năng suất cao mà còn có phẩm chất củ tốt, hình thái đẹp, đáp ứng yêu cầu của thị trường. Dựa trên kết quả này, một quy trình trồng cải củ tối ưu được đề xuất. Quy trình này bao gồm việc lựa chọn giống T4170 hoặc số 55, áp dụng kỹ thuật canh tác cải củ vụ đông tiên tiến, chú trọng mật độ gieo trồng cải củ hợp lý, chế độ phân bón cho củ cải vụ đông cân đối và các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại cải củ tổng hợp (IPM). Việc áp dụng đồng bộ quy trình này sẽ giúp nông dân tối đa hóa sản lượng củ cải, nâng cao hiệu quả kinh tế trồng củ cải và góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành trồng rau màu tại Việt Nam.

6.1. Tổng hợp kết quả và xác định giống cải củ triển vọng

Tổng hợp từ các chỉ tiêu về hình thái, sinh trưởng, năng suất và khả năng kháng bệnh, nghiên cứu kết luận rằng giống T4170 và giống số 55 là hai lựa chọn ưu việt. Giống T4170 có ưu điểm về năng suất tuyệt đối, kích thước củ lớn, khả năng chống chịu bọ nhảy tốt. Giống số 55 có thời gian sinh trưởng dài hơn nhưng cho củ dài, đẹp, năng suất cao và bộ lá phát triển mạnh mẽ. Cả hai giống đều cho năng suất thực thu cao hơn từ 32% đến 39% so với giống đối chứng Kinh Môn. Đây là những cơ sở vững chắc để khuyến cáo đưa hai giống này vào cơ cấu giống của địa phương.

6.2. Hướng dẫn kỹ thuật canh tác cải củ vụ đông tối ưu

Để đạt năng suất tối đa, cần tuân thủ kỹ thuật canh tác cải củ vụ đông được đề xuất. Thời vụ gieo trồng tốt nhất ở miền Bắc là từ cuối tháng 9 đến đầu tháng 10. Cần làm đất kỹ, lên luống cao để thoát nước tốt. Mật độ sau tỉa định cây nên duy trì khoảng 160.000 cây/ha. Chế độ phân bón cho củ cải vụ đông cần cân đối N-P-K, tăng cường bón kali vào giai đoạn phình củ để tăng độ ngọt và chắc củ. Áp dụng các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), ưu tiên các biện pháp sinh học và canh tác để hạn chế sử dụng thuốc hóa học, đảm bảo sản phẩm an toàn và chất lượng.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRUONG DAI HOC LAM NGHIEP VIET NAM KHOA LAM HOC 5) 8 [c- peeceey NGÀNH. :NÔNG LÂM KẾT HỢP MÃ SỐ :30S Giáo viên hướng dân `: ThŠ. Bài Thị Cuc re ThS. Doan Xuan Cank Sinh biên thực hiện.

: Nguyễn Thị Nhung Khoá học. 10/227) ] Hà Nội, 2011 C7] 1t 3//249 [LV SS9 TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP KHOA LÂM HỌC KHÓA LUẬN TÓT NGHIỆP Tên đề tài: NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIÊM SINH TRƯỞNG, PHÁT TRIỂN, NĂNG SUÁT VÀ CHÁT LƯỢNG MỘT SÓ GIÓNG CẢI CỦ (Raphanus sativus L.) TRONG ĐIỀU KIỆN VỤ ĐÔNG 2010 TẠI GIA LỌC, HẢI DƯƠNG NGÀNH: NÔNG LÂM KÉT HỢP MÃ SỐ :305 a (S) ido viên hướng dẫn: Thế. Bùi Thịcic Gh ThS. Đoàn Xuân Cảnh Š Sinh viên thực hiện : Nguyễn Thị Nhung Khoá học : 2007-2011 Hà Nội, 2011 LOI NOI DAU Sau gan 4 nam học tập, rèn luyện tai trường Đại học Lâm Nghiệp, đến nay khoá học 2007 - 2011 đang bước vào giai đoạn kết thúc.

Được sự đồng ý của Nhà trường, Khoa Lâm học và Bộ môn Nông lâm kết hợp, tôi tiến hành thực hiện đề tài tốt nghiệp: “Wghiên cứu đặc điểm sinh 'rưởng, phát triển, năng suất và chất lượng một số giống cải củ (Raplian afivws L.) trong điều kiện vụ đông 2010 tại Gia Lộc, Hải Duong”. Trong quá trình thực hiện đề tài, ngoài sự nỗ ker Sia) ban’ than, tôi đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình của các thầy giáo, cô gỉ Peas môn Nông lam kết hợp, Trường Đại học Lâm nghiệp. Đến nay bah khóa luận của tôi đã hoàn thành. Nhân địp này cho tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến toàn thể các thầy giáo, cô giáo đã dạy dỗ tôi trong suốt thời gian hoe tập tại trường.

Đặc biệt cho tôi gửi lời cảm ơn chân thành và sâu, sắc tới cô giáo Bùi Thị Cúc đã nhiệt tình hướng dẫn và giúp đỡ đẻ tôi hoàn thành bản luận văn này. Qua đây, cho tôi gửi lời cám on én các can bộ làm việc tại Viện cây lương thực, cây thực phẩm của huyện Gia Loc; tinh Hai Duong va toan thé người dân xung quanh khu vực đã tận tĩnh giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian thực t ip ngoai ngl ệp tại cơ quan. Mặc dù đã có nhiều cố, Ang song do bước đầu làm quen với công tác nghiên cứu, cộng với thời gian và trình độ bản thân còn nhiều hạn chế nên khóa luận Hà Nội, ngày 13 tháng 05 năm 2011. Sinh viên Nguyễn Thị Nhung MUC LUC Phần I.

TONG QUAN VÁN ĐÈ NGHIÊN CỨU. Cơ sở khoa học của đề tài 2. Giá trị của cây cải củ (Raphanus sativus L,). Đặc điểm thực vật học.

Đặc điểm sinh trưởng và phát triển. Yêu cầu ngoại cảnh. Vật liệu nghiê: ja cr ec Y, hoor 3. Phuong pháp thuthập số liệu 3.

Đặc điểm hình thái c 4. Đặc điểm sinh trưởng của các giống cải củ nghiên cứu 4. Thời gian sinh trưởng của các giống cải củ. Động thái ra lá của các giống cải củ nghiên cứu.

Động thái tăng trưởng chiều cao cây của các giống cải củ thí nghiệm. Một số đặc trưng sinh trưởng của cácgiống cải củ tham gia thí nghiém. Năng suất và các yếu tố cầu thành năng suất của cá: cải củ thí nghiệm37 4. Mức độ nhiễm sâu bệnh hại.

Một số đặc điểm về chất lượng củ. Độ dày thịt củ. Khẩu vị và hương vị 4. Tỷ lệ (%) củ hóa bắc.

Đề xuất một số giống cải củ triển vọng. KÉT LUẬN - TỒNxo» NGHỊ. Đề nghị TÀI LIỆU THAM DANH MUC CAC TU VIET TAT Từ viết tắt Viết đầy đủ CT Công thức CT Công ty Ctv Cộng tác viên Cs Cộng sự CV% Độ biến động ĐC Đối chứng GAP Sản xuất nông nghiệp tố LSD.05 Mức sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa 0,05 NSLT Năng suất lý na aye NSTT Năng suất thực thu ©) ^ Nhà xuất bản. ~ San *® TCN Tiêu chuân ng: » Trung ^* KHCN DANH MUC CAC BANG Bang 3.

Danh sách các giống cải củ tham gia thí nghiệm. Các yếu tố khí tượng 4 tháng cuối năm 2010 Bang 4. Dac điểm hình thái của các giống cải củ nghiên cứu. Thời gian sinh trưởng của các giống cải củ thí nị Bảng 4.

Động thái ra lá của các giống cải củ thí nghiệm Bảng 4. Động thái tăng trưởng chiều cao cây của cá giống cải củ. Dc trưng sinh trưởng của các giống cải củ thínghiện = Bảng 4. Năng suất và các yếu tố “x nang suất của các giông cải củ thí ¢ nghiém.

Mức độ nhiễm sâu bệnh trên các giống cải củ thi nghiệm. Chất lượng củ của các giỗng cải củthậnghiệm = Bảng 4. Một số đặc điểm của cá giống cải củ triển vọng yy e @ Ôes rs)" ` 2/ Phan 1 DAT VAN DE Rau xanh là thực phẩm rắt cần thiết cho con người trong đời sống hàng ngày và cũng là loại thực phẩm không thể thay thế, bởi cây rau cung cấp rất nhiều chất quan trọng cho sự phát triển của con người như protein, lipit, vitamin, muối khoáng và nhiều chất quan trọng khác:Đặt biệt, cây rau có ưu thế hơn một số cây trồng khác về vitamin và chất khoáng. Trong tắt cả các loại rau phục vụ cho đời: ng.

cori người, có hơn 50% sản lượng các loại rau thuộc họ hoa thập tự nhưN Hào, cải bắp, cải xanh, cải thìa, cải bao, xúp lơ, cải củ. Đây là nhóín Tau chủ lực, chiếm tỷ lệ lớn trong cơ cầu gieo trồng các loại rau hàng nămở nước ta Cay cai cl (Raphanus sativus 2) thuộc:họ thập tự (Cruciferae) là loại rau ngắn ngày, dễ trồng có năng suất khá, có khả năng thích ứng rộng với điều kiện đất đai và thời tiết. Cây cải củ là löại rau chủ lực để giải quyết rau giáp vụ và để bổ sung vào nguồn rau xanh cung cấp cho các vùng tập trung dân cư, các thành phố lớn. Do thời gian sinh trưởng ngắn nên cây cải củ là lựa chọn thích hợp cho các công thức: luân canh, tăng vụ nhằm tăng hiệu quả sản xuất.

— Nhân dan ta có tập quán trồng cải củ từ lâu đời nhưng chủ yếu bằng một số giống did:phuong cho năng suất thấp, chất lượng kém, củ nhỏ, hóa bắc nhanh, tỷ lệ a cao.Do đó chưa đáp ứng được nhu cầu của người tiêu ác nhà máy chế biến. Hải Dướng là Ảnh với nhiều địa phương sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là nghề tr iều nghiên cứu gần đây đã chứng minh rằng thu nhập từ trồng rau đã làm sống của người dân địa phương được cải thiện nhanh chóng. Vì thế, trong một vài năm gần đây, nghề trồng rau có xu hướng trở thành nghề sản xuất chính bên cạnh nghề trồng lúa. Trong các loài rau được trồng ở đây thì cây cải củ cũng là loài rau có diện tích và thị trường tương đối lớn.

Tuy nhiên nguồn giống được người dân sử dụng chủ yếu là giống dia phương có năng suất, chất lượng thấp. Ở nước ta, điều kiện thời tiết không thuận lợi để chọn tạo giống cải củ. Ngoài giống cải củ địa phương như Thái Bình, Tứ Liên, Kinh Môn. và một số giống cải củ số 8, số 9 được chọn tạo trong thập niên 80 thì những nghiên cứu về cây cải củ còn hạn chế.

Có nhiều nguyên nhân là hưởng tới năng suất của cải củ, nhưng nguyên nhân chính là chúng ta chưa có'bộ giống tốt và có khả năng thích ứng cao tại từng địa phươn, ˆViệbnghiên cứu, xác định giống cải củ phù hợp với từng địa phương còn hạn chế. Vì vậy, nhằm đánh giá và tuyển chọn một số giống cải củ cótiền vọng chục vụ sản xuất hàng hóa và mục tiêu chọn tạo giống, — hành đề tài: “Wghiên cứu đặc điểm sinh trưởng, phát triển, năng s 'hất lượng một số giống cải củ (Raphanus sativus L.) trong điều kiện vụ đông 201 0 Gia Lộc, Hải Dương”. 9 C3 Phan 2 TONG QUAN VAN DE NGHIÊN CỨU 2. Cơ sở khoa học của đề tài 2.

Giá trị của cây cải củ (Raphanus safivus L.) a, Gid tri kinh tế ( Cây cải củ có thời gian sinh trưởng, ngắn (45-50ngày), nhanh cho c thu hoạch nên có thể trồng nhiều vụ trong năm, bán vào thời điểm.giáp vụ rau cho thu nhập cao. Theo số liệu điều tra của phòng nghiến cứu thị trường Viện nghiên cứu rau quả, sản xuất cải củ ở đồng bằng sông Hong eho,nang suất từ 35— 40 tấn củ/vụ/ha, với mức lãi thuần 30 triệu đồng/ha, cag “gấp nhiều lần so với trồng lúa và các loại hoa màu khác. ` _ Cải củ còn có thể trồng nhiều fe góp phan góp phần giải quyết rau giap vu va rai vy rau trong nam, tạo công ăn việc làm và tăng thu nhập cho nông dân. Á Cung cấp nguyên liệuchó công nghệ c bổ biên thực phẩm.

Ở một số vùng rộng đất sản xuất, cải củ còn được trồng đẻ cung cấp thức ăn cho ‘ee súc. glucid, 1,8 cellul ống. lá tươi có 83,8% nước, 2, rot 0,1% tpi 1,6% cellulose va 7,; 41% dẫn xuất không protein. Củ tươi chứa glucose, pentosan, adenin, arginin, histidin, cholin, trigonellin, diastase, glucosidase, oxydase, catalase, vitamin A, B, C; còn có allyl isothiocynat, oxalic acid.

Lá và ngọn chứa tỉnh dầu và một lượng đáng kể vitamin A và C. Hạt chứa 30- 40% dầu béo mà thành phần chủ yếu là hợp chất sulfur; còn có raphanin là 3 một chất kháng khuẩn đối với nhiều loại vi khuẩn. Rễ chứa glucosid enzym va Methyl mercapten [3]. Thanh phần dinh dưỡng trong 100gr phần ăn được Thành phần Hàm lượng Thành phần Hàm lượng Am độ 41.Sgr Axit ascorbic: q“3mg Chất béo 0.04mg an , 40mg Cacbohydrates 6.

và Vitamin cao như vây nên củ cải được sử dụng nấu, muối chua, cho vào súp, dùng làm salat, một số nơi có thể ăn sống, phơi khô để chế biến: Cay cai ctrding san xuất rau mầm được sử dụng để làm thực phẩm rút ngắn. }iadsinh trưởng và đảm bảo chất lượng sạch, giầu vitamin và các khoáng chất, sử dụng ăn được tất cả các bộ phân của cây. / 6 ef” geste cage Cây cải củ không những được dùng như rau cung cấp vitamin mà còn có tác dụng về mặt ý học như chữa các bệnh về đường tiêu hóa (đau vùng thượng vị, ợ chua, ăn không điêu, chướng bụng, táo bón). Tập trung nhất vào nhóm chữa bệ ng hồ hiấp (ho, hen, đờm, suyễn, tức ngực, khản tiếng, mắt tiếng, họ ra máu, Ìầo), Cải củ còn chữa một số bệnh đường tiết niệu, bệnh vê máu, còn .đặc biệt là giải độc do ngộ độc than, ga, rượu, hàn the, và ngộ độc nl im, Nude ép cải củ kích thích gan, giữ đạ dày và ruột trong điều kiện tốt.

Vitamin A có tác dụng bảo vệ mắt và đa, tái tạo tế bào, Vitamin B và C có tác dụng điều hòa huyết áp, vitamin K chống xuất huyết, gop phan tao nén huyét cau [12].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ