Đặc Điểm Sinh Trưởng và Năng Suất Của Một Số Dòng Lúa Thuần Tại Gia Lâm

Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng, phát triển năng suất của dòng lúa thuần và ảnh hưởng của đạm bón đến giống lúa hương thơm tại Gia Lâm.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

95
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục chữ viết tắt

1.4. Danh mục bảng

1.5. Trích yếu luận văn

1.6. Thesis abstract

1.7. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.7.1. Ý nghĩa khoa học

1.7.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.8. Tổng quan tài liệu nghiên cứu

1.8.1. Tình hình sản xuất lúa gạo trên thế giới và Việt Nam

1.8.1.1. Tình hình sản xuất lúa gạo trên thế giới
1.8.1.2. Tình hình sản xuất lúa gạo ở Việt Nam

1.8.2. Tình hình chọn tạo giống lúa trên thế giới và ở Việt Nam

1.8.2.1. Tình hình chọn tạo giống lúa trên thế giới
1.8.2.2. Tình hình chọn tạo giống lúa ở Việt Nam

1.8.3. Các kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của đạm đến cây lúa trên thế giới và ở Việt Nam

1.8.3.1. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của đạm cho lúa trên thế giới
1.8.3.2. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của đạm đến cây lúa ở Việt Nam

1.9. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

1.9.1. Địa điểm nghiên cứu

1.9.2. Thời gian nghiên cứu

1.9.3. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu

1.9.3.1. Đối tượng nghiên cứu
1.9.3.2. Vật liệu nghiên cứu

1.9.4. Nội dung nghiên cứu

1.9.5. Phương pháp nghiên cứu

1.9.5.1. Thí nghiệm 1: Đánh giá đặc điểm sinh trưởng của 35 dòng lúa được chọn từ hai giống thuần
1.9.5.2. Thí nghiệm 2: Nghiên cứu ảnh hưởng của đạm bón đến sinh trưởng, năng suất của hai giống lúa Hương thơm 1, Bắc thơm 7

1.9.6. Các biện pháp kỹ thuật

1.9.7. Các chỉ tiêu và phương pháp xác định

1.10. Kết quả nghiên cứu

1.10.1. Đánh giá đặc điểm sinh trưởng của 35 dòng lúa được chọn từ hai giống lúa thuần

1.10.1.1. Thời gian qua các giai đoạn của một số dòng lúa thuần
1.10.1.2. Khả năng tăng trưởng chiều cao của các dòng lúa thuần
1.10.1.3. Động thái đẻ nhánh của các dòng lúa
1.10.1.4. Khả năng chống chịu sâu bệnh của các dòng lúa thuần
1.10.1.5. Các yếu tố cấu thành năng suất của các dòng lúa thuần

1.10.2. Ảnh hưởng của lượng đạm bón đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của một số giống lúa thuần

1.10.2.1. Ảnh hưởng của lượng đạm bón đến chiều cao cây của các giống lúa thí nghiệm
1.10.2.2. Ảnh hưởng của lượng đạm bón đến số nhánh của các giống lúa thí nghiệm
1.10.2.3. Ảnh hưởng của lượng đạm bón đến chỉ số diện tích lá các giống lúa
1.10.2.4. Ảnh hưởng của lượng đạm bón đến chỉ số diệp lục lá (spad) của hai giống lúa
1.10.2.5. Khả năng tích lũy chất khô của các giống lúa
1.10.2.6. Ảnh hưởng của lượng đạm bón đến tình hình sâu bệnh hại của các giống lúa
1.10.2.7. Ảnh hưởng của lượng đạm bón đến năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất
1.10.2.7.1. Ảnh hưởng của lượng đạm bón đến các yếu tố cấu thành năng suất của các giống lúa
1.10.2.7.2. Ảnh hưởng của lượng đạm bón đến năng suất thực thu và hệ số kinh tế của các giống lúa

2. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Trưởng Lúa Gia Lâm

Nghiên cứu về đặc điểm sinh trưởng lúanăng suất lúa tại Gia Lâm là vô cùng quan trọng. Lúa gạo không chỉ là nguồn lương thực thiết yếu mà còn là nền tảng của nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam. Việc nâng cao năng suất lúa và chất lượng gạo là mục tiêu hàng đầu. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá các dòng lúa thuần tại Gia Lâm, Hà Nội, nhằm tìm ra những giống lúa có tiềm năng năng suất cao và khả năng thích ứng tốt với điều kiện địa phương. Đồng thời, nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của các yếu tố canh tác, đặc biệt là lượng đạm bón, đến sự sinh trưởng và phát triển của cây lúa. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn giống và xây dựng quy trình canh tác lúa phù hợp, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất và thu nhập cho người nông dân.

1.1. Tầm quan trọng của giống lúa thuần năng suất cao

Việc sử dụng giống lúa thuầnnăng suất cao là yếu tố then chốt để tăng sản lượng lúa gạo. Các giống lúa thuần được chọn lọc kỹ càng, có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt hơn và thích ứng với điều kiện khí hậu địa phương. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá các dòng lúa thuần tại Gia Lâm để tìm ra những giống có tiềm năng năng suất vượt trội. Theo tài liệu gốc, việc áp dụng giống mới vào sản xuất còn chậm, do đó, việc nghiên cứu và giới thiệu các giống lúa thuần phù hợp là vô cùng cần thiết.

1.2. Vai trò của phân đạm trong sinh trưởng và năng suất lúa

Phân đạm đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh trưởng và phát triển của lúa. Đạm ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của rễ, thân, lá và quá trình đẻ nhánh. Tuy nhiên, việc sử dụng đạm không hợp lý có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường và chất lượng lúa gạo. Nghiên cứu này sẽ đánh giá ảnh hưởng của các mức đạm khác nhau đến năng suất lúa và hiệu quả sử dụng đạm.

II. Thách Thức Nâng Cao Năng Suất Lúa Thuần Tại Gia Lâm

Mặc dù Gia Lâm có tiềm năng lớn trong sản xuất lúa gạo, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua để nâng cao năng suất lúa. Một trong những vấn đề chính là việc sử dụng giống lúa chưa phù hợp và quy trình canh tác lạc hậu. Nhiều nông dân vẫn sử dụng các giống lúa cũ, năng suất thấp và dễ bị sâu bệnh tấn công. Bên cạnh đó, việc bón phân không cân đối, đặc biệt là lạm dụng phân đạm, gây ra ô nhiễm môi trường và làm giảm chất lượng gạo. Thêm vào đó, biến đổi khí hậu cũng đang gây ra những tác động tiêu cực đến sản xuất lúa, như hạn hán, lũ lụt và sự gia tăng của sâu bệnh hại. Để giải quyết những thách thức này, cần có những nghiên cứu khoa học bài bản để tìm ra những giải pháp phù hợp.

2.1. Ảnh hưởng của sâu bệnh hại đến năng suất lúa

Sâu bệnh hại là một trong những nguyên nhân chính gây ra thiệt hại về năng suất lúa. Các loại sâu bệnh như rầy nâu, đạo ôn, khô vằn có thể gây ra những tổn thất nghiêm trọng nếu không được phòng trừ kịp thời. Nghiên cứu này sẽ đánh giá khả năng chống chịu sâu bệnh của các dòng lúa thuần tại Gia Lâm để tìm ra những giống có khả năng kháng bệnh tốt.

2.2. Tác động của biến đổi khí hậu đến sản xuất lúa

Biến đổi khí hậu đang gây ra những tác động ngày càng lớn đến sản xuất lúa. Hạn hán, lũ lụt, xâm nhập mặn và sự gia tăng của sâu bệnh hại là những thách thức lớn đối với người trồng lúa. Nghiên cứu này sẽ xem xét khả năng thích ứng của các dòng lúa thuần với điều kiện biến đổi khí hậu để tìm ra những giống có thể chịu được những điều kiện khắc nghiệt.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Trưởng Dòng Lúa Thuần

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thí nghiệm đồng ruộng để đánh giá đặc điểm sinh trưởngnăng suất của các dòng lúa thuần tại Gia Lâm. Các thí nghiệm được bố trí theo kiểu tuần tự không nhắc lại để đánh giá sơ bộ các dòng lúa. Sau đó, các dòng lúa triển vọng sẽ được đưa vào các thí nghiệm có nhắc lại để đánh giá chi tiết hơn. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, số nhánh, chỉ số diện tích lá, chỉ số diệp lục, khả năng chống chịu sâu bệnh và các yếu tố cấu thành năng suất. Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích thống kê để so sánh giữa các dòng lúa và xác định những dòng có tiềm năng năng suất cao nhất.

3.1. Đánh giá thời gian sinh trưởng của các dòng lúa

Thời gian sinh trưởng là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến năng suất lúa. Các giống lúa có thời gian sinh trưởng ngắn thường cho năng suất cao hơn và có thể trồng được nhiều vụ trong năm. Nghiên cứu này sẽ đánh giá thời gian sinh trưởng của các dòng lúa thuần tại Gia Lâm để tìm ra những giống có thời gian sinh trưởng phù hợp với điều kiện địa phương.

3.2. Xác định các yếu tố cấu thành năng suất lúa

Các yếu tố cấu thành năng suất lúa bao gồm số bông/khóm, số hạt/bông, khối lượng 1000 hạt và tỷ lệ hạt chắc. Nghiên cứu này sẽ xác định các yếu tố cấu thành năng suất của các dòng lúa thuần tại Gia Lâm để đánh giá tiềm năng năng suất của từng giống.

IV. Giải Pháp Tối Ưu Lượng Đạm Bón Cho Lúa Thuần Gia Lâm

Để tối ưu hóa năng suất lúa tại Gia Lâm, cần có một quy trình bón phân đạm hợp lý. Nghiên cứu này sẽ đánh giá ảnh hưởng của các mức đạm khác nhau đến sinh trưởng và phát triển của lúa. Các mức đạm được sử dụng bao gồm 0kg N/ha, 60kg N/ha, 90kg N/ha và 120kg N/ha. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm chiều cao cây, số nhánh, chỉ số diện tích lá, chỉ số diệp lục, khả năng tích lũy chất khô, tình hình sâu bệnh hại và các yếu tố cấu thành năng suất. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp xác định mức đạm bón tối ưu cho từng dòng lúa thuần, đảm bảo năng suất cao và hiệu quả kinh tế.

4.1. Ảnh hưởng của đạm đến chiều cao cây và số nhánh

Đạm có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của thân và lá. Nghiên cứu này sẽ đánh giá ảnh hưởng của các mức đạm khác nhau đến chiều cao câysố nhánh của các dòng lúa thuần tại Gia Lâm.

4.2. Tác động của đạm đến chỉ số diện tích lá và diệp lục

Chỉ số diện tích lá (LAI)chỉ số diệp lục (SPAD) là những chỉ tiêu quan trọng phản ánh khả năng quang hợp của cây lúa. Nghiên cứu này sẽ đánh giá ảnh hưởng của các mức đạm khác nhau đến LAI và SPAD của các dòng lúa thuần tại Gia Lâm.

V. Kết Quả Đánh Giá Năng Suất Dòng Lúa Thuần Tại Gia Lâm

Kết quả nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt đáng kể về năng suất giữa các dòng lúa thuần tại Gia Lâm. Các dòng lúa H1, H5, H8, H13 và H18 có thời gian sinh trưởng tương đương với giống đối chứng Hương thơm số 1 và cho năng suất cao hơn. Các dòng lúa B3, B5, B10 và B14 có thời gian sinh trưởng tương đương với giống đối chứng Bắc thơm 7 và cũng cho năng suất cao hơn. Mức đạm bón 60kg N/ha cho năng suất cao nhất đối với cả hai giống Hương thơm số 1 và Bắc thơm 7. Kết quả này cho thấy tiềm năng lớn của việc sử dụng các dòng lúa thuầnnăng suất cao và quy trình bón phân đạm hợp lý để nâng cao hiệu quả sản xuất lúa gạo tại Gia Lâm.

5.1. So sánh năng suất giữa các dòng lúa Hương thơm số 1

Nghiên cứu đã so sánh năng suất của các dòng lúa thuộc giống Hương thơm số 1 và xác định những dòng có tiềm năng năng suất vượt trội so với giống đối chứng.

5.2. Đánh giá năng suất của các dòng lúa Bắc thơm 7

Tương tự, nghiên cứu cũng đánh giá năng suất của các dòng lúa thuộc giống Bắc thơm 7 và xác định những dòng có tiềm năng năng suất cao hơn so với giống đối chứng.

VI. Tương Lai Phát Triển Giống Lúa Thuần Năng Suất Cao Gia Lâm

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin quan trọng về đặc điểm sinh trưởngnăng suất của các dòng lúa thuần tại Gia Lâm. Tuy nhiên, cần có những nghiên cứu tiếp theo để đánh giá khả năng thích ứng của các giống lúa này với điều kiện canh tác khác nhau và tìm ra những giải pháp để nâng cao chất lượng gạo. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, các cơ quan quản lý và người nông dân để đưa những kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất, góp phần phát triển ngành lúa gạo Việt Nam một cách bền vững.

6.1. Nghiên cứu sâu hơn về chất lượng gạo của các dòng lúa

Bên cạnh năng suất, chất lượng gạo cũng là một yếu tố quan trọng cần được quan tâm. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào đánh giá chất lượng gạo của các dòng lúa thuần tại Gia Lâm, bao gồm các chỉ tiêu như hàm lượng amylose, độ trắng, độ thơm và độ dẻo.

6.2. Xây dựng quy trình canh tác lúa bền vững tại Gia Lâm

Để phát triển ngành lúa gạo một cách bền vững, cần có những quy trình canh tác thân thiện với môi trường và đảm bảo sức khỏe cho người sản xuất và người tiêu dùng. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào xây dựng quy trình canh tác lúa bền vững tại Gia Lâm, bao gồm việc sử dụng phân bón hữu cơ, thuốc bảo vệ thực vật sinh học và các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp.

05/06/2025
Luận văn đặc điểm sinh trưởng phát triển năng suất của một số dòng lúa thuần và ảnh hưởng của đạm bón đến giống lúa hương thơm số 1 bắc thơm 7 vụ xuân 2016 tại gia lâm hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Lúa là một trong những cây lương thực quan trọng nhất cho sự sống của loài người. Cùng với các cây lương thực khác, cây lúa được thực tế sản xuất hết sức quan tâm, vì vậy nó được trồng phổ biến trên thế giới với 40% dân số sử dụng lúa gạo làm lương thực chính và ảnh hưởng đến đời sống của ít nhất 65% dân số thế giới. Là một nước nằm trong khu vực Đông Nam Á, có nền khí hậu nhiệt đới gió mùa, Việt Nam có truyền thống sản xuất lúa gạo với hơn 70% dân sô sống nhờ hoạt động sản xuất nông nghiệp mà chủ yếu là sản xuất lúa nước. Tuy nhiên, trong điều kiện canh tác hiện nay, trồng lúa vẫn chưa mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người nông dân.

Nông dân vẫn sử dụng phân bón để tăng năng suất nhưng hiệu quả của nó lại không cao, còn làm tăng mức độ sâu bệnh, gây ô nhiễm môi trường,…. Mặt khác, cần nhìn nhận một cách khách quan rằng, nền nông nghiệp nước ta còn lạc hậu, cơ sở sản xuất nông nghiệp còn thiếu thốn, năng suất bình quân đạt 5,75 tấn/ha, còn thấp so với nhiều nước khác (Urugoay:8,01tấn/ha, Pêru: 7,36 tấn/ha, Trung Quốc: 6,61tấn/ha (Nguồn FAO, 2015). Giá xuất khẩu gạo của nước ta còn thấp hơn khoảng 120 USD/tấn so với Thái Lan. Nguyên nhân chủ yếu là do đa phần người dân vẫn thực hiện các biện pháp thâm canh truyền thống lạc hậu: Cấy mạ già, cấy dày, bón phân không cân đối, đặc biệt bón đạm nhiều.

trong khi dân số tăng nhanh mà diện tích đất trồng lúa không tăng và có xu hướng giảm dần. Hơn nữa cơ cấu giống, bộ giống có năng suất chất lượng cao còn chưa nhiều. Việc người dân áp dụng giống mới vào sản xuất còn chậm. Một thực tế diễn ra là: có nhiều giống mới khi áp dụng vào sản xuất không đáp ứng được nhu cầu của thị trường (năng suất, chất lượng gạo, khả năng chống chịu sâu bệnh, thị hiếu người tiêu dùng.) mà bị loại thải nhanh chóng sau 2 - 3 năm sản xuất.

Vì vậy để đảm bảo nhu cầu lương thực và xuất khẩu, vấn đề cấp thiết đặt ra cần phải nghiên cứu bộ giống mới, kỹ thuật mới (nhất là lượng đạm bón) phù hợp với giống mới nhằm tăng năng suất, chất lượng lúa gạo (Nguyễn Văn Hoan, 2006). 1 Cùng với lân và kali, đạm là yếu tố quan trọng và cần thiết cho sự phát triển của cây lúa. Đạm giữa vị trí đặc biệt trong việc tăng năng suất lúa. Đạm là một nguyên tố dinh dưỡng quan trọng nhất của cây lúa, đồng thời cũng là yếu tố cơ bản trong quá trình phát triển của tế bào và các cơ quan rễ, thân, lá.

Đạm có tác dụng mạnh trong thời gian đầu sinh trưởng và tác dụng rõ rệt nhất của đạm đối với cây lúa là làm tăng hệ số diện tích lá và tăng nhanh số nhánh đẻ. Tuy nhiên hiệu suất quang hợp và hiệu suất đẻ nhánh hữu hiệu có ngưỡng nhất định nên khi sử dụng đạm cần phải chú ý điều chỉnh lượng bón và thời điểm bón đạm cho cây lúa. Nếu thiếu đạm, cây lúa thấp, đẻ nhánh kém, phiến lá nhỏ, hàm lượng diệp lục giảm, lá lúa ngả màu vàng và lúa sẽ trỗ sớm hơn, số bông và số lượng hạt ít hơn, năng suất lúa bị giảm. Nếu bón nhiều đạm và trong điều kiện ruộng thừa chất dinh dưỡng thì cây lúa thường dễ hút đạm, dinh dưỡng thừa đạm sẽ làm cho lá lúa to, dài, phiến lá mỏng, nhánh lúa đẻ vô hiệu nhiều, lúa sẽ trỗ muộn, cây cao vóng dẫn đến hiện tượng lúa lốp, đổ non dẫn đến năng suất, hiệu suất lúa không cao và gây lãng phí phân bón, ô nhiễm môi trường cũng như nông sản.

Xuất phát từ thực tế đó, tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đặc điểm sinh trưởng phát triển, năng suất của một số dòng lúa thuần và ảnh hưởng của đạm bón đến giống lúa Hương Thơm số 1, Bắc Thơm 7 vụ xuân 2016 tại Gia Lâm - Hà Nội”. MỤC TIÊU - Tuyển chọn được những dòng lúa có độ đồng đều cao, đúng giống , năng suất cao để làm vật liệu cho công tác sản xuất giống lúa siêu nguyên chủng. - Xác định được mức đạm bón cho năng suất cao đối với hai giống lúa Hương Thơm số 1 và Bắc Thơm 7. YÊU CẦU - Đánh giá đặc điểm sinh trưởng của các dòng, giống lúa.

- Đánh giá ảnh hưởng của lượng đạm bón đến một số chỉ tiêu sinh trưởng, sinh lý, năng suất đối với hai giống lúa Hương Thơm số 1 và Bắc Thơm 7. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI. Ý nghĩa khoa học Làm tài liệu cho nghiên cứu đánh giá dòng trong chọn tạo giống lúa siêu nguyên chủng và đánh giá vai trò của đạm đối với cây lúa. Ý nghĩa thực tiễn - Giới thiệu dòng lúa tốt, đúng giống và có độ đồng đều cao cho công tác sản xuất giống lúa siêu nguyên chủng và lượng đạm bón cho năng suất cao đối với hai giống lúa Hương thơm số 1 và Bắc thơm 7 cho sản xuất tại địa phương.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 2. TÌNH HÌNH SẢN XUẤT LÚA GẠO TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM 2. Tình hình sản xuất lúa gạo trên thế giới Cây lúa có nguồn gốc nhiệt đới, dễ trồng, và có khả năng thích nghi rộng với các vùng khí hậu. Trên thế giới vùng trồng lúa có thể kéo dài từ 53o vĩ Bắc đến 10o vĩ Nam, song phân bố chủ yếu ở châu Á từ 30o vĩ Bắc đến 10o vĩ Nam.

Hiện nay thế giới có 114 quốc gia trồng lúa nhưng tập trung chủ yếu ở châu Á (chiếm 90%) với nhiều nước sản xuất lớn như Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Bangladesh, Việt Nam, Thái Lan.1 ta thấy: Về diện tích: từ năm 2000 - 2002 diện tích trồng lúa giảm nhẹ từ 154,063- 147,649 triệu ha. Để đảm bảo an ninh lương thực trong điều kiện dân số thế giới tăng nhanh, các nước đã cố gắng mở rộng diện tích đất trồng lúa nên diện tích đất trồng lúa năm 2013 đạt 164,093 triệu ha, tăng 16,444 triệu ha so với năm 2002. Tuy nhiên do tốc độ đô thị hóa gia tăng đến năm 2014 diện tích lúa trên thế giới giảm nhẹ xuống 163,246 triệu ha. Về năng suất: nhờ sự phát triển của những tiến bộ khoa học kỹ thuật, năng suất bình quân của thế giới ngày càng tăng nhanh chóng.

Năng suất trung bình năm 2000 chỉ đạt 3,88 tấn/ha nhưng đến năm 2014 năng suất đã tăng lên 4,53 tấn/ha, tăng 0,65 tấn/ha. Về sản lượng lúa: do diện tích và năng suất ngày càng tăng nên sản lượng lúa trên toàn thế giới cũng tăng nhanh chóng. Năm 2000 sản lượng lúa chỉ đạt 598,89 triệu tấn, đến năm 2013 sản lượng đã tăng lên 738,45 triệu tấn, tăng 139,56 triệu tấn. Năm 2014 sản lượng lúa đạt 740,95 triệu tấn, do diện tích lúa không tăng nên sản lượng lúa so với năm 2013 chỉ tăng nhẹ 2,5 triệu tấn.

Sản xuất lúa trên thế giới ngày càng phát triển, tuy nhiên cùng với sự tăng nhanh về năng suất, sản lượng thì việc sử dụng các loại thuốc hóa học, phân vô cơ vào trong sản xuất lúa một cách quá mức đã gây tổn hại đến môi trường đất, nước và hệ sinh thái. Đất ngày càng trở nên cạn kiệt, độ phì nhiêu giảm, đất bị chai cứng và mất khả năng canh tác ở một số diện tích và làm cho hệ sinh thái đa dạng sinh học trở nên nghèo nàn, một số loài thiên địch giảm, trong khi đó một số loài gây hại như: sâu, bệnh, chuột… thì không ngừng gia tăng, hơn thế nữa việc sử 4 dụng phân vô cơ và thuốc hóa học đã ảnh hưởng không nhỏ đến đời sống con người. Nhận thức được điều này trong khi nhu cầu về lương thực trên thế giới đã tạm thời ổn định, nhiều nước đã kêu gọi hạn chế đến mức tối đa việc sử dụng phân hóa học vô cơ vào sản xuất. Sản xuất lúa gạo của thế giới từ năm 2000-2014 Năm Diện tích (Triệu Năng suất Sản lượng (triệu tấn) Chỉ tiêu ha) (tấn/ha) 2000 154,063 3,88 598,89 2001 151,971 3,94 599,44 2002 147,649 3,86 571,06 2003 148,537 3,94 586,69 2004 150,583 4,03 607,57 2005 154,987 4,09 634,44 2006 155,850 4,12 641,21 2007 155,039 4,24 656,98 2008 159,999 4,30 688,41 2009 158,294 4,33 684,81 2010 161,666 4,34 701,05 2011 163,147 4,43 722,56 2012 163,463 4,39 718,45 2013 164,093 4,49 738,09 2014 163,246 4,53 740,95 Nguồn: FAOSTAT (2016) Các nước sản xuất lúa gạo chính trên thế giới hiện nay phải kể đến là Ấn Độ, Trung Quốc, Inđônêxia, Thái Lan, Banglades, Myanmar, Việt Nam… 5 Bảng 2.

Tình hình sản xuất lúa gạo của các nước sản xuất chính trên thế giới năm 2014 Diện tích Năng suất Sản lượng Tên nước (triệu ha) (tấn/ha) (triệu tấn) Toàn cầu 163,246 4,538 704,956 Ấn Độ 43,400 3,622 157,200 Trung Quốc 30,871 6,745 208,239 Inđônêxia 13,797 5,134 70,846 Thái Lan 10,834 3,011 32,620 Banglades 11,820 4,418 52,231 Myanmar 6,790 3,891 26,423 Việt Nam 7,902 5,753 44,040 Philippin 4,739 4,001 18,967 Cambodia 3,100 3,007 9,324 Pakistan 2,891 2,423 7,005 Nguồn: FAOSTAT - 2016 Qua bảng số liệu cho thấy, chỉ riêng sản lượng lúa của Ấn Độ và Trung Quốc đã chiếm hơn 50 % sản lượng lúa toàn cầu. Tuy Ấn Độ là nước có diện tích trồng lúa lớn nhất trên thế giới (43,400 triệu ha) Trung Quốc lại là quốc gia có sản lượng lớn nhất thế giới (208,239 triệu tấn) và cũng là nước có năng suất trung bình lớn nhất trong 10 quốc gia sản xuất chính (6,745 tấn/ha). Bên cạnh đó Inđônêxia, Việt Nam cũng là một trong những nước có năng suất trung bình và sản lượng lúa đạt cao trên thế giới (trên 5 tấn/ha). Là một trong những quốc gia chính về sản xuất lúa gạo, Thái Lan, Việt Nam, Ấn Độ cũng là những quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới.

Đặc biệt, năm 2012 sản lượng gạo xuất khẩu của Ấn Độ đạt 9,5 triệu tấn, vượt Thái Lan trở thành nước xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới (Phúc Duy, 2013). Tuy nhiên theo dự báo của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Thái Lan sẽ sớm giành lại và duy trì được danh hiệu nước xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới trong vòng ít nhất 10 năm tới. Trong báo cáo mới nhất của mình, OECD nhận định lượng gạo xuất khẩu của Thái Lan sẽ bật tăng trở lại lên mức 8,8 triệu tấn trong năm 2013 và sau đó duy trì khoảng 12 triệu tấn cho đến năm 2022.Tình hình sản xuất lúa gạo ở Việt Nam Việt Nam nằm ở vùng Đông Nam Á, khí hậu nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm và đặc biệt là lượng bức xạ mặt trời cao nên rất thích hợp với sự phát triển của cây lúa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Trưởng và Năng Suất Của Dòng Lúa Thuần Tại Gia Lâm" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển và năng suất của dòng lúa thuần tại khu vực Gia Lâm. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các đặc điểm sinh trưởng mà còn đánh giá năng suất, từ đó giúp nông dân và các nhà nghiên cứu có thêm thông tin quý giá để cải thiện quy trình canh tác lúa.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Ảnh hưởng của liều lượng đạm bón đến sinh trưởng và năng suất của một số giống lúa ngắn ngày tại Gia Lâm Hà Nội", nơi nghiên cứu về tác động của phân bón đến sự phát triển của lúa. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ cấy và các mức phân bón đến sinh trưởng và năng suất của giống lúa J01" cũng sẽ cung cấp thêm thông tin hữu ích về các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lúa. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón hữu cơ sinh học đến sinh trưởng và năng suất lúa tại xã Cốc San", giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn về các phương pháp canh tác bền vững.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về sản xuất lúa tại Việt Nam.