Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây Bương lông Điện Biên (tên khoa học: Dendrocalamus giganteus, thuộc họ Hòa thảo - Poaceae/Gramineae), còn có tên gọi địa phương là Mạy púa mơi, Bương lớn hay Bương lớn Điện Biên, là một trong những loài tre có kích thước cá thể lớn nhất tại Việt Nam. Loài này sở hữu thân cây to, cao từ 18–24 m, đường kính gốc đạt 12–18 cm, vách thân dày, chiều dài đốt từ 25–30 cm, ít cành nhánh, mang tiềm năng cung cấp nguyên liệu sinh khối và lâm sản ngoài gỗ (măng ăn) rất lớn. Tuy nhiên, tại khu vực Tây Bắc nói chung và tỉnh Điện Biên nói riêng, việc khai thác và kinh doanh Bương lông vẫn chủ yếu dựa vào tập quán quảng canh truyền thống của đồng bào miền núi, tận dụng điều kiện tự nhiên sẵn có mà chưa có quy trình kỹ thuật gây trồng thâm canh. Các tài liệu nghiên cứu về loài Bương lông Điện Biên còn rất rời rạc, thiếu tính hệ thống về đặc tính sinh vật học, sinh thái lập địa cũng như khả năng sinh trưởng. Do đó, đề tài khóa luận "Nghiên cứu đặc điểm phân bố và sinh trưởng của cây Bương lông Điện Biên (Dendrocalamus giganteus) tại xã Nà Tấu – huyện Điện Biên – tỉnh Điện Biên" được thực hiện nhằm xây dựng cơ sở khoa học lâm sinh cho việc bảo tồn và phát triển loài cây này.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản gồm hai nội dung:

  1. Về lý luận: Xác định được đặc điểm phân bố, đặc điểm hình thái và chỉ tiêu sinh trưởng của cây Bương lông tại địa bàn xã Nà Tấu, huyện Điện Biên, tỉnh Điện Biên.
  2. Về thực tiễn: Đề xuất các biện pháp kỹ thuật phát triển, gây trồng loài cây Bương lông nhằm đáp ứng nhu cầu nguyên liệu chế biến và tiêu dùng cho tỉnh Điện Biên cùng các địa phương lân cận.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các cá thể và bụi cây Bương lông Điện Biên (Dendrocalamus giganteus).
  • Phạm vi nội dung: Giới hạn trong việc điều tra đặc điểm phân bố, hình thái (thân khí sinh, cành, lá, mo, thân ngầm, rễ, hoa), sinh trưởng (đường kính lóng thân, chiều cao vút ngọn, đường kính bụi, số cây/bụi), điều kiện lập địa đất đai, thảm thực vật đi kèm và kinh nghiệm sử dụng của người dân.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại 21 bản thuộc địa bàn xã Nà Tấu, huyện Điện Biên, tỉnh Điện Biên.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình điều tra thực địa và thu thập số liệu ngoại nghiệp diễn ra từ ngày 08/03/2015 đến ngày 10/04/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kế thừa hệ thống phân loại học thực vật tre trúc của thế giới và Việt Nam, dựa trên các công trình tiêu biểu:

  • Hệ thống phân loại hình thái tre trúc và đặc điểm phân bố toàn cầu của Biswas (1995), Dransfield & Widjaja (1995), Rao & Rao (1995, 1999).
  • Khung phân loại hình thái học tre trúc Việt Nam theo Phạm Hoàng Hộ (1999), Nguyễn Tử Ưởng (2000), Vũ Văn Dũng và Lê Viết Lâm (2005), Nguyễn Hoàng Nghĩa (2005), Nguyễn Ngọc Bình và Phạm Đức Tuấn (2007).
  • Hệ thống phân loại mo thân của Xia và Guo trong việc định danh các loài tre trúc dựa vào bẹ mo, phiến mo, tai mo và lưỡi mo.

Phương pháp nghiên cứu thực địa và xử lý số liệu bao gồm:

  • Phương pháp kế thừa tài liệu: Thu thập số liệu thứ cấp về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, hiện trạng sử dụng đất từ UBND xã Nà Tấu và các tài liệu chuyên ngành lâm nghiệp đã xuất bản.
  • Phương pháp điều tra phỏng vấn: Lập phiếu điều tra bán định hướng phỏng vấn các hộ gia đình có trồng Bương lông trên địa bàn 21 bản về nguồn gốc giống, thời vụ, kỹ thuật nhân giống, chăm sóc và giá trị sử dụng.
  • Phương pháp điều tra ngoại nghiệp trên ô tiêu chuẩn (OTC):
    • Thiết lập 30 ô tiêu chuẩn điển hình tạm thời tại các khu vực trồng Bương lông đại diện cho các điều kiện lập địa khác nhau (chân đồi, sườn đồi, đỉnh đồi). Diện tích mỗi OTC là 500 $m^2$.
    • Trong mỗi OTC, tiến hành đo toàn bộ số bụi, mỗi bụi chọn đo 2/3 số cây đại diện; đo đường kính thân tại vị trí lóng thứ 5 ($D_{lóng}$) bằng thước kẹp hoặc thước dây; đo chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$) bằng thước đo cao lâm sinh; xác định đường kính bụi ($D_{bụi}$) và đếm tổng số cây trên từng cấp tuổi.
    • Thiết lập 5 ô dạng bản (ODB) diện tích nhỏ tại 4 góc và tâm của mỗi OTC để theo dõi tình hình tái sinh tự nhiên và thảm cây bụi thực bì.
  • Phương pháp điều tra đất và phân tích phòng thí nghiệm: Đào phẫu diện đất đại diện tại nơi có Bương lông sinh trưởng, phân tầng phẫu diện (tầng 0–19 cm, 20–45 cm, 46–80 cm), mô tả màu sắc, độ chặt, tỷ lệ đá lẫn, độ ẩm và tỷ lệ rễ cây. Lấy mẫu đất về phân tích theo các phương pháp: dung trọng (ống đóng $V = 100\text{ cm}^3$), độ ẩm (sấy ở $105^\circ\text{C}$ trong 3 giờ), thành phần cơ giới (phương pháp 3 cấp của FAO), mùn tổng số (Walkley - Black), đạm tổng số (Kjeldahl), $pH_{KCl}$ (đo bằng máy pH-meter), lân dễ tiêu ($P_2O_5$ theo Bray II), kali dễ tiêu ($K_2O$ theo Maslova), cation kiềm trao đổi ($Ca^{2+}, Mg^{2+}$ dùng Trilon B) và $Al^{3+}$ trao đổi (theo Sokolov).
  • Xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tính toán các đại lượng thống kê mô tả gồm trung bình mẫu, phương sai, độ lệch tiêu chuẩn (SD, SH) và lập bảng tần số.

Nội dung chính theo từng phần

Phần 1: Mở đầu

Nêu bật tầm quan trọng của các loài thực vật thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), vai trò của tre trúc trong đời sống cư dân miền núi và bảo vệ đất dốc. Tác giả chỉ rõ thực trạng Bương lông tại Điện Biên là cây bản địa có kích thước tầm vóc lớn, nhưng việc quản lý và phát triển chủ yếu mang tính tự phát, phân bố phân tán trong vườn hoặc ven nương rẫy, chưa được nghiên cứu hệ thống để làm cơ sở xây dựng quy trình lâm sinh. Phần này xác định 2 mục tiêu nghiên cứu và các ý nghĩa về mặt khoa học lý luận cũng như thực tiễn sản xuất lâm nghiệp.

Phần 2: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Tổng hợp tài liệu về tre trúc trên thế giới và tại Việt Nam:

  • Trên phạm vi quốc tế, theo Biswas (1995) và Rao & Rao (1995), thế giới có khoảng 1.250 loài thuộc 75 chi, phân bố tập trung nhiều nhất ở khu vực Châu Á – Thái Bình Dương (chiếm khoảng 80% diện tích rừng tre toàn cầu).
  • Tại Việt Nam, tài nguyên tre trúc ghi nhận từ 14 đến 25 chi với trên 140–216 loài (Nguyễn Hoàng Nghĩa, 2005). Tính đến tháng 12/2004, tổng diện tích rừng tre trúc Việt Nam đạt 1.482.212 ha (trong đó rừng tự nhiên thuần loài 799.686 ha, rừng tự nhiên hỗn loài pha gỗ 682.526 ha, rừng trồng 81.225 ha).
  • Về điều kiện tự nhiên - kinh tế xã hội xã Nà Tấu: Tổng diện tích tự nhiên là 7.442,69 ha; trong đó đất nông nghiệp chiếm 5.688,22 ha (76,43%), đất lâm nghiệp có 4.651,35 ha. Địa hình bị chia cắt sâu, độ dốc lớn; khí hậu nhiệt đới gió mùa núi cao với mùa mưa kéo dài 6 tháng (tháng 4 đến tháng 9). Dân số năm 2014 là 5.989 người (1.341 hộ), gồm 4 dân tộc chính: Thái (1.122 hộ), Kinh (105 hộ), H'mông (89 hộ), Hoa (25 hộ). Cơ sở hạ tầng có 9 km đường liên xã đã nhựa hóa 100%, nhưng đường trục bản mới cứng hóa 26,24% và đường nội đồng 36,6 km hoàn toàn là đường đất.

Phần 3: Đối tượng, phạm vi, địa điểm, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định cụ thể đối tượng điều tra là loài Dendrocalamus giganteus. Quy định phương pháp lập 30 OTC (500 $m^2$/OTC) trên 21 bản, kết hợp đo đếm 2/3 số cây trong từng khóm mẫu. Phân định tiêu chí phân loại cây ngoài thực địa (cây tốt, cây xấu, cây non, cây trung bình, cây già) dựa vào hình thái vỏ thân, phấn, lông mo và âm thanh khi gõ dao. Đưa ra quy trình mô tả phẫu diện đất 3 tầng và các phương pháp hóa học phân tích mẫu đất trong phòng thí nghiệm.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh đầy đủ dữ liệu khảo sát thực địa được tác giả đúc kết thành các luận điểm và bảng biểu:

1. Đặc điểm hình thái học:

  • Thân khí sinh: Dáng thẳng đứng, mọc cụm dày đặc. Có sự thay đổi bề mặt rõ rệt theo 4 cấp tuổi:
Cấp tuổi Đặc điểm hình thái nhận biết Âm thanh khi gõ dao
Tuổi 1 Thân phủ phấn trắng, ở đốt có lông màu phớt tím, cành mang lá bắt đầu hình thành Tiếng kêu trầm
Tuổi 2 Toàn bộ thân khí sinh được phủ lớp lông tơ màu rỉ sắt Tiếng kêu đanh
Tuổi 3 Lông rỉ sắt rụng dần, thân lộ màu xanh lục, bắt đầu xuất hiện địa y bám Tiếng kêu đanh
Tuổi $\ge 4$ Thân chuyển sang màu xanh thẫm, có nhiều địa y và nấm mốc, vòng mo dưới ra nhiều rễ khí sinh Tiếng kêu rất đanh
  • Cành: Vị trí phân cành khá cao; các cành ở phần dưới nhỏ, từ vị trí 3/4 chiều cao thân trở lên mới xuất hiện cành lớn (cành đùi gà). Cành tạo với thân góc $30^\circ - 45^\circ$. Tại mỗi đốt cành có 1 cành chính lớn và nhiều cành phụ bao quanh.
  • Lá: Lá quang hợp phiến to, thuôn dài, đầu nhọn hình kim. Phiến non màu xanh mạ, già màu xanh thẫm, mặt dưới có lông. Gân lá có 14–15 đôi; lưỡi lá cao 0,2 cm; cuống lá dài 0,5 cm, rộng 1 cm.
  • Mo thân: Kích thước lớn, bẹ mo chất da dày, mặt ngoài phủ lông dài nằm màu rỉ sắt, mặt trong nhẵn bóng. Đáy dưới bẹ mo rộng 50–56 cm, cao 21–22 cm, đáy trên rộng 6–8 cm. Phiến mo hình tam giác, phần tiếp giáp bẹ rộng 4,5–5 cm. Lưỡi mo cao 13 cm, viền lông cứng dày 0,1 cm.
  • Thân ngầm và rễ: Thuộc dạng thân ngầm mọc cụm (dạng củ), ngắn và to, phân thành 5–10 đốt (chiều dài đốt 2–8 cm, đường kính đốt 3–8 cm). Mỗi thân ngầm thường chỉ đâm chồi sinh ra 1–2 thân ngầm mới hoặc măng; không ghi nhận trường hợp sinh trên 4 măng/gốc mẹ. Hệ rễ chùm phát triển dày đặc từ gốc khí sinh và các đốt thân ngầm bám chặt vào tầng đất mặt.
  • Hoa: Cụm hoa hình chùy tròn lớn, lóng cành hoa dài 2–5 cm. Bông nhỏ dẹt dài 3–4 cm, rộng 6,0–7,5 mm, chứa 5–6 hoa nhỏ. Chỉ nhị dài 1,5–3,0 cm; bao phấn dài 7–13 mm.

2. Đặc điểm phân bố và sinh trưởng:

  • Cây Bương lông tại xã Nà Tấu không phân bố trong rừng tự nhiên mà hoàn toàn do người dân đưa giống về trồng phân tán quanh vườn nhà hoặc trên nương. Cây phân bố ở độ cao từ 850 m đến 1.320 m (độ cao trung bình 1.047 m), mọc chủ yếu ở chân đồi và sườn đồi, hướng dốc thịnh hành là Tây Bắc và Đông Nam.
  • Kết quả đo đếm sinh trưởng tổng hợp từ 30 OTC (33 bụi với 916 cây):
Chỉ tiêu đo đếm Giá trị nhỏ nhất Giá trị lớn nhất Giá trị trung bình mẫu Độ lệch tiêu chuẩn ($S$)
Đường kính lóng thứ 5 ($D_{lóng}$) 13,56 cm 18,01 cm 16,52 cm $SD = 1,55$
Chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$) 16,55 m 21,36 m 18,72 m $SH = 1,89$
Đường kính bụi ($D_{bụi}$) 1,76 m 5,73 m 2,55 m -
Độ dốc nơi trồng $3^\circ$ $18^\circ$ $7,9^\circ$ -
Số cây trên một bụi 6 cây/bụi 98 cây/2 bụi (49 cây/bụi) 27,76 cây/bụi -

3. Đặc điểm đất đai nơi phân bố: Khảo sát phẫu diện đất tại các điểm gây trồng Bương lông cho thấy:

Độ sâu tầng đất Cấu tượng Màu sắc Thành phần cơ giới Độ ẩm Độ chặt Tỷ lệ đá lẫn Tỷ lệ rễ cây
4 – 19 cm Vật rơi rụng (cành lá mục) dày 3 cm Xám đen Đất thịt Hơi ẩm Tơi xốp 1% 55% (rễ dày đặc)
20 – 45 cm Đất tơi Xám đen Đất thịt Hơi ẩm Tơi 1% 0% (không có rễ)
46 – 80 cm Đất thịt pha Nâu vàng Thịt pha Ẩm Chặt 2% 0% (không có rễ)

Kết quả này chứng minh Bương lông Điện Biên phát triển tốt trên nền đất mùn vàng đỏ có tầng đất mặt tơi xốp, giàu chất hữu cơ, thành phần cơ giới từ thịt nhẹ đến thịt pha cát, khả năng giữ ẩm tốt nhưng thoát nước nhanh. Toàn bộ hệ rễ tập trung dày đặc ở độ sâu 0–20 cm tạo thành tấm thảm giữ đất, chống sạt lở bề mặt rất hiệu quả.

4. Kinh nghiệm gây trồng và sử dụng của người dân:

  • Nhân giống: Phương pháp chủ yếu của người dân là chiết cành đùi gà hoặc đào gốc thân ngầm kèm gốc thân khí sinh 1–2 tuổi vào đầu mùa mưa (tháng 3–4 âm lịch).
  • Giá trị sử dụng: Thân cây to khỏe làm cột nhà, xà đỡ, đòn tay, máng dẫn nước thủy lợi; măng Bương to, nặng tới 15 kg/tai măng, vị hơi đắng đặc trưng, sản lượng đạt 10–15 măng/bụi/năm (tương đương 180 kg măng tươi/bụi/năm), giá bán đầu vụ tại địa phương đạt 3.000 đồng/kg. Măng còn được người dân luộc và bảo quản chum vại 4–5 tháng để bán trái vụ.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết lại các chỉ số sinh vật học quan trọng của loài; khẳng định đây là loài tre có tầm vóc lớn, sinh trưởng tốt tại vùng đồi dốc Nà Tấu. Kiến nghị các cơ quan lâm nghiệp đưa Bương lông vào danh mục cây trồng rừng phòng hộ đầu nguồn kết hợp lấy lâm sản ngoài gỗ, đồng thời chuyển giao kỹ thuật nhân giống vô tính tiên tiến thay vì chỉ dựa vào đào gốc truyền thống.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các dữ liệu định lượng cụ thể về sinh vật học và lâm sinh của loài Bương lông Điện Biên tại địa bàn nghiên cứu:

  • Xác lập bộ số liệu hình thái và sinh trưởng thực nghiệm: Đường kính lóng thân trung bình đạt 16,52 cm (dao động 13,56–18,01 cm); chiều cao vút ngọn trung bình đạt 18,72 m (dao động 16,55–21,36 m); kích thước bẹ mo đáy dưới đạt chiều rộng 50–56 cm, chiều cao 21–22 cm.
  • Ghi nhận năng suất lâm sản ngoài gỗ: Một bụi Bương lông trưởng thành cho sản lượng măng tươi trung bình đạt tới 180 kg/năm; trọng lượng mỗi tai măng có thể đạt 15 kg.
  • Đóng góp về mặt lâm sinh: Khóa luận chỉ ra rằng Bương lông không phân bố tự nhiên trong rừng kín mà hoàn toàn là cây được người dân gây trồng thuần hóa ven bản và nương đồi; hệ rễ cây tập trung 55% ở tầng đất mặt 0–19 cm, có ý nghĩa cơ học lớn trong việc chống xói mòn và giữ ẩm đất dốc.
  • Đóng góp thực tiễn so với các nghiên cứu trước: Trong khi các công trình lâm nghiệp trước đây chỉ tập trung vào một số loài tre truyền thống như Luồng (Dendrocalamus barbatus), Trúc sào (Phyllostachys edulis), Nứa, Giang, thì khóa luận này là một trong những nghiên cứu thực địa đầu tiên mô tả chi tiết, có hệ thống các chỉ số sinh thái, phân bố và sinh trưởng của riêng loài Dendrocalamus giganteus tại huyện Điện Biên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số điểm hạn chế do giới hạn về nguồn lực và thời gian thực hiện:

  • Hạn chế về thời gian và địa bàn: Quá trình điều tra ngoại nghiệp chỉ diễn ra trong vòng 1 tháng (từ 08/03/2015 đến 10/04/2015), phạm vi nghiên cứu mới chỉ bó hẹp trong ranh giới hành chính của một xã (Nà Tấu).
  • Hạn chế về dữ liệu lâm phần: Toàn bộ mẫu điều tra là các khóm tre trồng phân tán thuộc sở hữu của hộ gia đình (số lượng khóm trong mỗi OTC chỉ từ 1–3 khóm), chưa có điều kiện khảo nghiệm trên các mô hình rừng trồng tập trung quy mô lớn hoặc so sánh với các tiểu vùng sinh thái khác của tỉnh Điện Biên.
  • Hướng mở tiếp theo: Cần mở rộng phạm vi điều tra sang các huyện khác thuộc vùng Tây Bắc; thực hiện các nghiên cứu chuyên sâu về công nghệ nhân giống sinh dưỡng (nuôi cấy mô, giâm hom cành có chất điều hòa sinh trưởng) và phân tích tính chất cơ lý hóa của gỗ Bương lông nhằm phục vụ chế biến công nghiệp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Lâm nghiệp, Nông lâm kết hợp, Quản lý tài nguyên rừng tham khảo phương pháp điều tra thực địa ô tiêu chuẩn tre trúc và phương pháp mô tả phẫu diện đất lâm nghiệp.
  • Cán bộ kỹ thuật khuyến nông, kiểm lâm địa bàn tham khảo bộ đặc điểm nhận biết 4 cấp tuổi của Bương lông qua màu sắc vỏ thân và âm thanh gõ dao để phục vụ công tác hướng dẫn khai thác chọn bền vững.
  • Các nhà nghiên cứu lâm sản ngoài gỗ tìm kiếm số liệu thực chứng về năng suất sinh khối măng và tiềm năng nguyên liệu sợi của loài tre khổng lồ bản địa vùng Tây Bắc.

Câu hỏi thường gặp

1. Cây Bương lông tại xã Nà Tấu có phân bố trong rừng tự nhiên không?

Không. Kết quả điều tra thực địa và phỏng vấn người dân tại 21 bản của xã Nà Tấu cho thấy loài cây này hoàn toàn không có trong rừng tự nhiên. Toàn bộ các khóm Bương lông hiện có đều do bà con nông dân lấy giống từ nơi khác đem về trồng phân tán trong vườn quanh nhà hoặc trên đất nương rẫy của hộ gia đình.

2. Kích thước trung bình về chiều cao và đường kính thân của Bương lông Điện Biên là bao nhiêu?

Theo kết quả đo đếm tại 30 ô tiêu chuẩn, đường kính lóng thân thứ 5 ($D_{lóng}$) trung bình đạt 16,52 cm (sai tiêu chuẩn $SD = 1,55$), dao động từ 13,56 cm đến 18,01 cm. Chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$) trung bình đạt 18,72 m (sai tiêu chuẩn $SH = 1,89$), dao động từ 16,55 m đến 21,36 m.

3. Người dân địa phương phân biệt các cấp tuổi của cây Bương lông bằng cách nào?

Người dân dựa vào đặc điểm hình thái thân và âm thanh khi gõ dao: Cây 1 tuổi thân có phấn trắng và lông phớt tím ở đốt, gõ tiếng kêu trầm; cây 2 tuổi phủ kín lông màu rỉ sắt, gõ tiếng đanh; cây 3 tuổi lông rụng dần lộ vỏ xanh và có địa y bám, gõ tiếng đanh; cây từ 4 tuổi trở lên vỏ xanh thẫm, bám nhiều địa y nấm mốc, vòng mo dưới mọc rễ khí sinh, gõ tiếng rất đanh.

4. Hệ rễ của cây Bương lông phân bố ở độ sâu nào trong phẫu diện đất?

Qua đào và mô tả phẫu diện đất, rễ cây Bương lông tập trung chủ yếu ở tầng đất mặt từ 4 cm đến 19 cm (chiếm tỷ lệ 55% thể tích tầng, tạo thành mạng lưới rễ chùm dày đặc). Ở các tầng đất sâu hơn từ 20 cm đến 80 cm hoàn toàn không thấy rễ cây xuất hiện.

5. Năng suất thu hoạch măng của một bụi Bương lông trưởng thành đạt mức nào?

Một bụi Bương lông to có thể cho sản lượng lên tới 180 kg măng tươi/năm (trung bình 10–15 tai măng/bụi). Trọng lượng mỗi măng khi khai thác có thể đạt tới 15 kg; giá bán măng tươi đầu vụ tại thời điểm nghiên cứu là 3.000 đồng/kg.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Bùi Thị Ngân đã hoàn thành việc điều tra, đánh giá một cách có hệ thống về hình thái học, đặc điểm phân bố, chỉ tiêu sinh trưởng và lập địa của loài Bương lông (Dendrocalamus giganteus) tại xã Nà Tấu, huyện Điện Biên. Các dữ liệu định lượng thu được chứng minh đây là loài tre kích thước lớn, sinh trưởng khỏe trên đất mùn đồi núi dốc và có tiềm năng kinh tế cao về cả thân cây lẫn lâm sản ngoài gỗ. Công trình cung cấp nguồn dữ liệu thực địa tin cậy, đóng góp cơ sở khoa học thiết thực cho công tác bảo tồn nguồn gen và định hướng phát triển lâm nghiệp bền vững tại địa phương.