Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng của U Lympho Không Hodgkin Vùng Đầu

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng của u lympho không hogdkin vùng đầu cổ và kết quả điều, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Tai Mũi Họng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

160
6
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Một số nét lịch sử nghiên cứu về u lympho không Hodgkin

1.2. Sự biệt hóa của các tế bào dòng lympho

1.2.1. Biệt hóa tế bào B

1.2.2. Biệt hóa tế bào T

1.2.3. Tế bào không B

1.3. Bệnh học u lympho không Hodgkin vùng đầu cổ

1.3.1. Dịch tễ học

1.3.2. Các yếu tố nguy cơ và bệnh sinh

1.3.3. Phân loại mô bệnh học u lympho không Hodgkin đầu cổ

1.3.4. Đặc điểm lâm sàng

1.3.5. Cận lâm sàng

1.3.6. Một số yếu tố tiên lượng bệnh

1.3.7. Điều trị u lympho không Hodgkin vùng đầu cổ

1.3.8. Một số nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam về u lympho không Hodgkin vùng đầu cổ

1.3.9. Phác đồ R-CHOP và một số thành tựu mới

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Thiết kế nghiên cứu

2.6. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.7. Công thức tính cỡ mẫu

2.8. Biến số nghiên cứu

2.9. Các bước tiến hành nghiên cứu

2.10. Xử lý số liệu

2.11. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của u lympho không Hodgkin vùng đầu cổ

3.1.1. Tuổi và giới

3.1.2. Thời gian khởi phát bệnh

3.1.3. Vị trí tổn thương

3.1.4. Triệu chứng cơ năng

3.1.5. Triệu chứng toàn thân

3.1.6. Triệu chứng thực thể

3.1.7. Đặc điểm cận lâm sàng

3.2. Đáp ứng điều trị

3.3. Ảnh hưởng tới vùng tai mũi họng sau khi kết thúc điều trị

3.4. Thời gian sống thêm

3.5. Các yếu tố liên quan tới thời gian sống thêm

3.6. Ảnh hưởng của mô bệnh học và giai đoạn đến sống thêm theo phân tích đa biến

3.7. Độc tính các phác đồ R-CHOP

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của u lympho không Hodgkin vùng đầu cổ

4.1.1. Tuổi và giới tính

4.1.2. Thời gian khởi bệnh

4.1.3. Vị trí tổn thương

4.1.4. Triệu chứng cơ năng và kích thước tổn thương

4.1.5. Giai đoạn bệnh

4.1.6. Triệu chứng toàn thân

4.1.7. Đặc điểm cận lâm sàng

4.1.8. Kết quả điều trị và một số yếu tố tiên lượng

4.2. Phương pháp điều trị

4.3. Ảnh hưởng điều trị tới triệu chứng chức năng vùng tai mũi họng

4.4. Đáp ứng điều trị

4.5. Độc tính của hóa chất

4.6. Một số tác dụng không mong muốn khác của phác đồ R-CHOP

4.7. Thời gian sống thêm sau điều trị

DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan U Lympho Không Hodgkin Vùng Đầu Nghiên Cứu

U lympho không Hodgkin (ULKH) là một nhóm bệnh lý ác tính xuất phát từ tế bào lympho, chiếm phần lớn các trường hợp u lympho. Bệnh thường biểu hiện ở hạch nhưng cũng có thể xuất hiện ngoài hạch, đặc biệt là vùng đầu cổ. ULKH vùng đầu cổ có thể xuất hiện ở vòng Waldeyer, tuyến nước bọt hoặc các hạch vùng cổ. Việc chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời là rất quan trọng, đặc biệt là với các u lympho độ ác tính cao. Việc thăm khám tai mũi họng kỹ lưỡng và sinh thiết khi nghi ngờ là cần thiết. Chẩn đoán xác định không chỉ dựa vào giải phẫu bệnh mà còn cần xét nghiệm hóa mô miễn dịch để xác định dòng tế bào. Tiên lượng bệnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm typ mô bệnh học, yếu tố lâm sàng và đặc điểm sinh học phân tử.

1.1. Lịch sử Nghiên cứu và Phân loại U Lympho

U lympho được chia thành U lympho Hodgkin và U lympho không Hodgkin, dựa trên mô bệnh học. Các typ ULKH được xác định theo nguồn gốc tế bào: tế bào B, tế bào T, tế bào NK. ULKH chiếm khoảng 90% các trường hợp u lympho. Khoảng 30% ULKH có nguồn gốc ngoài hạch, thường gặp ở vùng đầu cổ. Các vị trí bao gồm tuyến nước bọt, xoang cạnh mũi, họng, và vòng Waldeyer. Thiếu kiến thức đầy đủ về bệnh này có thể dẫn đến chẩn đoán sai hoặc bỏ sót.

1.2. Dịch Tễ Học và Yếu Tố Nguy Cơ U Lympho Vùng Đầu

ULKH phổ biến thứ 6 ở Mỹ, chiếm khoảng 4% các ca ung thư mới mỗi năm. Tỷ lệ mắc bệnh tăng theo tuổi, trung bình là 67 tuổi. Nguy cơ mắc bệnh tăng lên theo tuổi tác, với hơn một nửa số bệnh nhân trên 65 tuổi. Tại Vương Quốc Anh, ULKH chiếm 4% tổng số các ung thư mới, đỉnh cao ở 80-84 tuổi. Nam giới có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với nữ giới.

II. Thách Thức Chẩn Đoán U Lympho Không Hodgkin Đầu Mặt Cổ

Chẩn đoán ULKH vùng đầu mặt cổ gặp nhiều khó khăn do biểu hiện lâm sàng đa dạng và dễ nhầm lẫn với các bệnh lý viêm nhiễm thông thường. Thời gian từ khi có triệu chứng đầu tiên đến khi chẩn đoán có thể kéo dài, đặc biệt với các u lympho độ ác tính thấp. Sinh thiết là phương pháp quan trọng để chẩn đoán xác định, nhưng cần thực hiện đúng kỹ thuật và giải thích kết quả một cách cẩn thận. Việc thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về ULKH vùng đầu cổ tại Việt Nam cũng gây khó khăn trong việc áp dụng các tiến bộ mới trong chẩn đoán và điều trị.

2.1. Biểu Hiện Lâm Sàng Không Điển Hình của NHL Vùng Đầu

Các triệu chứng ban đầu của ULKH vùng đầu cổ có thể giống với các bệnh viêm nhiễm thông thường, như viêm họng, viêm xoang, hoặc viêm amidan. Điều này dễ dẫn đến việc bệnh nhân và bác sĩ chủ quan, bỏ qua các dấu hiệu nghi ngờ. Các triệu chứng có thể bao gồm: sưng hạch cổ, đau họng kéo dài, nghẹt mũi, chảy máu mũi, khàn tiếng, hoặc khó nuốt. Sinh thiết nên được thực hiện ngay khi có triệu chứng nghi ngờ.

2.2. Tầm Quan Trọng của Chẩn Đoán Hình Ảnh trong NHL

Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như CT scan, MRI, và PET-CT đóng vai trò quan trọng trong việc xác định vị trí, kích thước, và mức độ lan rộng của khối u. PET-CT đặc biệt hữu ích trong việc đánh giá giai đoạn bệnh và theo dõi đáp ứng điều trị. Tuy nhiên, kết quả chẩn đoán hình ảnh cần được kết hợp với kết quả sinh thiết và xét nghiệm hóa mô miễn dịch để đưa ra chẩn đoán cuối cùng.

2.3. Vai trò Sinh thiết hạch và hóa mô miễn dịch

Sinh thiết hạch là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định U lympho. Hóa mô miễn dịch là xét nghiệm không thể thiếu sau khi có kết quả sinh thiết hạch, giúp xác định dòng tế bào (B, T, NK), các marker đặc hiệu và tiên lượng bệnh. Kết quả hóa mô miễn dịch là yếu tố quyết định trong việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.

III. Phác Đồ R CHOP Giải Pháp Điều Trị NHL Vùng Đầu Tối Ưu

Phác đồ R-CHOP (Rituximab, Cyclophosphamide, Doxorubicin, Vincristine, Prednisone) là một trong những phác đồ điều trị chuẩn cho ULKH tế bào B lan tỏa. Rituximab là một kháng thể đơn dòng nhắm vào protein CD20 trên bề mặt tế bào B. Việc sử dụng R-CHOP đã cải thiện đáng kể kết quả điều trị so với phác đồ CHOP đơn thuần. Tuy nhiên, R-CHOP cũng có thể gây ra nhiều tác dụng phụ, cần được theo dõi và xử trí kịp thời.

3.1. Thành Phần và Cơ Chế Tác Dụng của Phác Đồ R CHOP

R-CHOP là sự kết hợp của nhiều loại thuốc hóa trị khác nhau, mỗi loại có một cơ chế tác dụng riêng. Rituximab nhắm vào tế bào B, trong khi Cyclophosphamide, Doxorubicin, và Vincristine can thiệp vào quá trình phân chia và phát triển của tế bào ung thư. Prednisone là một corticosteroid có tác dụng chống viêm và ức chế miễn dịch.

3.2. Tác Dụng Phụ và Biện Pháp Hỗ Trợ trong Điều Trị R CHOP

R-CHOP có thể gây ra nhiều tác dụng phụ, bao gồm: suy giảm tủy xương, buồn nôn, rụng tóc, mệt mỏi, và tăng nguy cơ nhiễm trùng. Các biện pháp hỗ trợ có thể bao gồm: sử dụng các yếu tố tăng trưởng bạch cầu, thuốc chống nôn, và kháng sinh dự phòng. Việc theo dõi sát các tác dụng phụ và điều chỉnh liều thuốc là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Cần đánh giá các yếu tố tiên lượng khác để điều trị phù hợp.

3.3. Tiêu Chuẩn Đánh Giá Đáp ứng điều trị R CHOP theo IWG

Đánh giá đáp ứng điều trị sau R-CHOP cần tuân thủ theo các tiêu chuẩn quốc tế do International Working Group (IWG) đưa ra. Các tiêu chuẩn này dựa trên đánh giá lâm sàng, hình ảnh học, và xét nghiệm. Đáp ứng điều trị có thể được phân loại là đáp ứng hoàn toàn (CR), đáp ứng một phần (PR), bệnh ổn định (SD), hoặc bệnh tiến triển (PD).

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đặc Điểm Điều Trị U Lympho R CHOP

Nghiên cứu nhằm mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của U lympho không Hodgkin nguyên phát vùng đầu cổ và đánh giá kết quả điều trị theo phác đồ R-CHOP. Nghiên cứu này có thể cung cấp thông tin quan trọng về hiệu quả của R-CHOP trong điều trị ULKH vùng đầu cổ, cũng như các yếu tố tiên lượng bệnh.

4.1. Phân Tích Đặc Điểm Lâm Sàng Cận Lâm Sàng NHL Vùng Đầu

Nghiên cứu phân tích tuổi, giới, thời gian khởi phát bệnh, vị trí tổn thương, triệu chứng cơ năng, triệu chứng toàn thân, và triệu chứng thực thể. Các đặc điểm cận lâm sàng bao gồm: kết quả xét nghiệm máu, kết quả sinh thiết hạch, và kết quả chẩn đoán hình ảnh. Tỷ lệ bệnh nhân có hội chứng B (sốt, đổ mồ hôi đêm, sụt cân) cũng được ghi nhận.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Phác Đồ R CHOP Tỷ lệ đáp ứng

Nghiên cứu đánh giá tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn (CR), đáp ứng một phần (PR), bệnh ổn định (SD), và bệnh tiến triển (PD) sau khi kết thúc điều trị R-CHOP. Thời gian sống thêm không bệnh (DFS) và thời gian sống thêm toàn bộ (OS) cũng được phân tích.

4.3. Xác định các yếu tố liên quan tới thời gian sống thêm

Nghiên cứu phân tích các yếu tố có thể ảnh hưởng đến thời gian sống thêm, như tuổi, giới, giai đoạn bệnh, typ mô bệnh học, và đáp ứng điều trị. Phân tích đa biến được sử dụng để xác định các yếu tố tiên lượng độc lập cho thời gian sống thêm.

V. Bàn Luận Điểm Mấu Chốt trong Điều Trị U Lympho R CHOP

Phân tích sâu hơn về các kết quả nghiên cứu, so sánh với các nghiên cứu khác trên thế giới và tại Việt Nam. Bàn luận về những điểm mạnh và điểm yếu của nghiên cứu, cũng như những hạn chế cần khắc phục. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để cải thiện kết quả điều trị ULKH vùng đầu cổ.

5.1. So Sánh và Đối Chiếu Kết Quả Điều Trị với Nghiên Cứu Khác

So sánh kết quả điều trị R-CHOP trong nghiên cứu này với các nghiên cứu khác trên thế giới và tại Việt Nam. Xác định những điểm tương đồng và khác biệt, và giải thích nguyên nhân. Thảo luận về vai trò của các yếu tố như: giai đoạn bệnh, typ mô bệnh học, và tình trạng toàn thân của bệnh nhân.

5.2. Ảnh Hưởng của Điều Trị tới Chức Năng Vùng Tai Mũi Họng

Đánh giá ảnh hưởng của điều trị (hóa trị, xạ trị) đến chức năng vùng tai mũi họng, như: thính lực, khứu giác, vị giác, khả năng nuốt, và khả năng phát âm. Đề xuất các biện pháp phục hồi chức năng để cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau điều trị. Cần đánh giá các yếu tố tiên lượng khác để điều trị phù hợp.

5.3. Những hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

Nêu rõ những hạn chế của nghiên cứu, chẳng hạn như: cỡ mẫu nhỏ, thiết kế nghiên cứu cắt ngang, hoặc thiếu dữ liệu về một số yếu tố tiên lượng. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo, như: nghiên cứu đa trung tâm, nghiên cứu theo dõi dọc, hoặc nghiên cứu về các phương pháp điều trị mới.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Điều Trị U Lympho Không Hodgkin

Tóm tắt những kết quả chính của nghiên cứu, nhấn mạnh những đóng góp mới vào kiến thức về ULKH vùng đầu cổ. Đề xuất các khuyến cáo cho thực hành lâm sàng dựa trên kết quả nghiên cứu. Nêu bật những triển vọng trong tương lai của điều trị ULKH.

6.1. Tầm Quan Trọng của Chẩn Đoán Sớm và Điều Trị Đa Mô Thức

Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chẩn đoán sớm và điều trị đa mô thức (hóa trị, xạ trị, phẫu thuật) trong cải thiện kết quả điều trị ULKH vùng đầu cổ. Khuyến khích việc thăm khám tai mũi họng định kỳ và sinh thiết khi có nghi ngờ.

6.2. Vai Trò của Nghiên Cứu Tiếp Theo trong Cải Thiện Điều Trị NHL

Nêu bật vai trò của các nghiên cứu tiếp theo trong việc phát triển các phương pháp điều trị mới, cá nhân hóa điều trị, và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ULKH. Cần thiết có các nghiên cứu lớn hơn, đa trung tâm để xác nhận các kết quả và xác định các yếu tố tiên lượng tốt hơn.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Ứng Dụng Các Liệu Pháp Miễn Dịch

Đề xuất hướng nghiên cứu ứng dụng các liệu pháp miễn dịch mới (ví dụ: ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, liệu pháp tế bào CAR-T) trong điều trị ULKH vùng đầu cổ. Các liệu pháp này hứa hẹn mang lại kết quả điều trị tốt hơn, đặc biệt là cho các trường hợp kháng trị hoặc tái phát.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I TONG QUAN TÀI LIỆU 1. Một sổ nét lịch sứ nghiên cứu về 11 lympho không Hodgkin Ư lympho là một bệnh lý huyết học ác tính thường gặp vời một sổ phàn nhóm dược chia thành các loại ác tinh cao và loại tiến Iriến chậm. Theo mò bệnh hục. ư lynipho có the dược chia thành hai loại chính: Ư lympho Hodgkin vã II lympho không Hodgkin.

Cảc typ cua u lyinpho được xác định phù hợp với nguồn gốc cua tề bào: u lympho te bào B, te bào T và u lympho tế bào giết tự nhiên (T/NK) và Hodgkin lymphoma7. ULKH chiếm khoáng 90% tông sổ u lymphos. Khoang 30% ƯLKH có nguồn gốc lừ các khu vực ngoài hạch. Trong sổ các u lympho không Hodgkin nguyên phát, thường gập ớ các vị tri cua vùng dàu cỗ.

Biêu hiện cùa u lympho vùng dầu cỏ là khác nhau có thê xay ra ư tuyển nước bọt. xoang cạnh mùi. hãm dưới, hãm trên vã vòng Waldcycr. ƯLKH vùng đau cỏ lã một bệnh lý thưởng gập trong quá trinh chân đoán bệnh học lâm sàng.

Việc thiếu kiên thức đầy du về loại bệnh này vã các lý do khác nên bệnh này thường khó chân đoán và bác sĩ lâm sàng có xu hướng bo sót hoặc chấn doán sai. u lympho không Hodgkin gặp nhiều hon ƯLHK. Đây là loại ung thư phố biên thứ 6 ờ Mỷ. chiêm khoáng 4% các ca ung thư mấc mới mỗi năm.

Tý lệ mắc bệnh lãng theo tuổi (Tuồi trung binh là 67 tuổi). Ước tinh cua Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ về ung thư hạch không Hodgkin vảo nãm 2022 có khoáng 80.350 nừ) sẽ dược chân đoán mac ULKH9. Điều này bao gồm ca người lớn và tre em.250 người sc chềt vi cân bệnh ung thư này (11. Nhìn chung, nguy co mà một người đàn ông mắc ULKH trong cuộc đôi cùa họ lã khoang 1/42; Đối với một phụ nữ.

nguy cơ là khoang 1/52 nhưng xác suất mắc cùa mồi người có thê bị anh hưởng bơi một số yếu tố nguy cơ. ULKH có thè xay ra ớ TI*/ .ựll CC <c •■ 41 Híĩ 4 mọi lửa mỏi. Tuy nhiên, nguy cư phát triên ULKH táng lên trong suốt cuộc đời và hơn một nưa số bệnh nhân này từ 65 luỏi trơ lên tại thời điểm chân đoán9. Tụi Vương Quốc Anh.176 trưởng hợp ƯLKH được chân đoán mồi nàm trong giai đoạn 2016-2018, chiếm 4% tông sỗ các ung thư mắc mới hãng năm, đinh cao nhất ờ 80-84 tuổi, mức tâng lâ 3 8% tinh từ 199010.

Ớ nam giới ờ Anh. đây lã loại ung thư phô biên thứ 7 ( Chiêm 4% trong tông sô cãc trường hợp ung thư nam giới mới mac). Có 45% trường họp ƯLKH ờ Anh là ơ nừ và 55% là ư nam3. Kết qua nghiên cứu cua nhóm tác gia Sakurako Takano vã cs6 (2016) cho biết tống số 153 trưởng hợp (95 nam; 58 nừ) dược đưa vào phân ticli trong nghiên cứu cua họ (Ty lộ nam-nừ 1.

tuồi cua bệnh nhãn tại thời diem chẩn đoán dao động từ 30-92 tuồi (Trung vị 68 tuổi). Vũng họng là vị tri thường gặp nhất (40,5%). liếp theo là các hạch cô (33. typ mò bệnh học phô biến nhất lã u lympho tề bào B lớn lan loa (71,9%), tiếp theo lã u lympho nang (11.

và u lympho vũng ria ngoài cua mô lympho niêm mạc (9. Các tác giá kết luận ƯLKH dòng te bão B ờ dầu cỗ thường gặp nhất ờ vùng họng vả hạch cồ, với hơn 70% tnrờng hợp này là u lympho tế bào B lớn lan tỏa. Theo dó ULKII te bão B nên dược coi lã một trong nhùng chân đoán phân biệt quan trụng nhất cua các khổi u ác tinh vùng dẩu cỗ11. Nghiên cứu cua Cheohvon Suh vã cs:‘ (2008) cho biết trong 41 bệnh nhân u lympho MALT vũng đâu cô.

tại chân đoán ban đâu. 21 bệnh nhân có tôn thương đơn độc. 23 bệnh nhân lan tòa ờ nhiều vị tri (II bệnh nhãn) vã hoặc liên quan đen hạch (15 bệnh nhân). Nghiên cửu cua Shufang Yan và cs (2022) cho biết 461 trưởng hợp ULKH ơ vùng đau cô có 44.62% các trường họp là ngoài hạch.

Tỹ lộ u lympho ngoài hạch chicm 36. 66% (169/461) cua tắt ca các trường họp u lympho ờ vùng đầu cò. Trong số các trưởng hợp ƯLKH ngoài hạch vùng đầu cồ. u lympho tể bão B lớn lan tòa (DLBCL) 78.

Các vị trí khới phát phổ biến nhất cua u lympho tại hạch và ngoài hạch lân lượt là các hạch ờ vũng đau cỏ vã đường tiêu hóa. Vị tri phò biển nhất vã chinh cua u lyinpho bào B và T lằn lượt là amidan và hốc mũi. Tý lệ sồng thêm sau 3 năm cùa u lympho ngoài hạch, typ mùi và tể bào B lớn lan toa (DLBCL) cua vùng dâu cô lần lượt là 42%.67% và lý lộ sống 5 năm tương ứng là 24%. Phân lích tý lộ sổng thêm, các tác giá cho thấy giới tinh nam là một yếu tố nguy cơ (HR 5.267; và điều trị loàn diện lã một yểu lổ bao vệ (HR = 0,117; KTC 95%.05) chống lại DLBCL ngoài hạch ơ vùng dầu cồ.

Thâm nhiễm tuy xương là một yếu tố nguy cơ dối với ULKH vủng dầu cố (HR 5. Trong số các trường hợp ƯLKH vũng dầu cỗ. u lympho te bào B lớn lan loa (DLBCL) (78.95%) và u lympho le bào T/NK ngoài hạch, typ mũi (87.5%) là các phân nhóm phố biển nhất bất nguồn lừ ung thư hạch lympho lề bào B và ung thư hạch tế bào T (TCL), tương ửng!ỉ. Theo các tác gia, DLBCL chiếm tý lệ lớn nhất cua ƯLKH vùng đầu cô.

Bệnh cỡ the xây ra ơ mọi lửa tuổi, nhưng phần lớn lã bệnh nhân trung niên vã cao tuồi, sự sắp xếp lại MYC và biêu hiện protcincua Bcl-2 vã hoặc Bcl-6 dược xác định là các yếu tố liên lượng cho DLBCL (Theo Huang s và cs 2019u vá Ting và cs 2019’ ). MALT có thê dược chia thành MALT dường tiêu hỏa và MALT ngoài đường tiêu hóa. Trong giai đoạn dầu. tổn thương này dược gọi là “pscudolymphoma" (Kojima và cs 6).

V lympho nang (FL) lã u lympho ác tinh cỏ nguồn gốc từ tể bào B ơ trung tâm mầm nang có xu hướng lãng lên. Dộ tuổi trung binh là 56 và tý lộ nam nữ là I: 2; thời gian sống thêm trung binh trẽn 5 nàn?. Nghiên cửu tại Trung Quốc, u lympho dòng tế bào T. type mũi lá một trong những phân nhóm phố biến nhất cua ƯLKH và có liên quan chột chè đen nhiềm EBVỈS.

TI*/ 'Zin CỊ/ <c ■> 41 ># 6 Nghiên cứu VC các triệu chứng làm sàng. Katharina Storck vá cs cho thầy vị (ri thường gập cua ƯLKH lã ơ hạch cô. các tuyến nước bọt chinh, hốc mùi.vũng họng /thanh quan. Thời gian trung bình lừ khi có triệu chửng đau tiên đến khi dược chân doán dao dộng từ 1.5 i 0,7 tháng ờ bệnh ULKH độ ác tinh cao đen 7.5 tháng ờ bệnh nhãn ƯLKH độ ác tinh thấp.

Biêu hiện làm sàng khác nhau cùa ULKH lã một thách thức đói vói bác sĩ chuyên khoa tai mùi họng. Chân đoán sớm là rai quan trọng đê diêu trị nhanh chóng, dặc biệt với các u lyinpho cõ dộ ác tinh cao. Các lác gia khuyến cáo cần làm sinh thiết ngay khi có triệu chứng nghi ngờ có u lympho. Tại Việt Nam Tác gia Nguyền Bã Đức (1995) nghiên cứu chân đoản và diều trị u lympho không Hodgkin tụi bệnh viện Kw.

Lè Đinh Hoe (1996) nghiên cứu áp dụng phàn loại mô bệnh học u lympho không Hodgkin ?0. Nguyền Vản Hồng (1999) nghiên cứu về mô bệnh học và hóa mỏ miền dịch u lympho ác tính tiên phát không Hodgkin ngoài hạch :|. Lè Đinh Roanh (2004) dà nghiên cứu phát tricn kỳ thuật hoả mô mien dịch irong chân đoán một so bệnh ung thư, trong dó có u lympho không Hodgkin 21. Trần Thị Mai (2006) dà có bước dầu nghiên cửu về làm sàng và các xét nghiệm có giá trị chân đoán dối với ƯLKH nguyên phát ngoài hạch vũng dầu cô.

rác gia đà có kiến nghị cân phai nhuộm hoá mỏ mien dịch dê chân đoán và phân loại bệnh ~. Nguyền Trần Làm (2008) dã nghiên cứu ve dậc diêm lâm sàng. IIMMD và bước dầu đánh giá kết qua diều trị cua ƯLKH nguyên phát ngoài hạch vùng dầu cổ \ và Nguyền Xuân Quang (2012) nghiên cứu đạc điểm lủm sủng vã một số đặc diêm cận lâm sàng cua u lympho ác tinh không Hodgkin vùng mùi xoang lại bệnh viện Tai Mùi Họng Trung Ương24. Tuy nhiên, lất ca các nghiên cứu này đều sư dụng phân loại u lympho cua TCYTTG nám 2001 hoặc cua WF, chưa có đe tài não áp dụng phàn loại cua TCYTTG năm 2008 và chưa cỏ nghiên cửu nào di sâu phân tích những anh hương lâu dài lới chức nàng vùng tai mũi họng.

Sự biệt hoá cũa các tể bào (lóng lympho 1. Biệt hoủ tề bào B: Các tiền tề bào B (( người và động vật cõ vú là tuý xương và mô lympho ỡ thành ruột. Bursa là cơ quan lympho biêu mô. nhừng lympho bào chưa có kha nâng miễn dịch nhưng cỏ tiêm nàng miễn dịch từ tuỹ xương di cư tới vùng này biệt hoá thành lympho bào BI rồi biệt hoá thành nguyên tâm bão và nguyên bào miễn dịch.

Nguyên tàm bào biệt hoá thành lâm bào rồi thành lympho bào B2. Nguyên bào miền dịch biệt hóa thành tế bão lympho trung gian dạng tương bão và sau dó biệt hoã thành tương bão. Lympho bào B2 và tương bào lã các tể bào trường thành và lưu thông trong máu ngoại vi. Lympho bâo B sau khi bị kích thích bơi kháng nguyên sè chuyên dạng thành nguyên bào mien dịch B rồi thành các tế bào dạng tương bào vả tương bào chc lict Immunoglobulin (Ig).

Đơn vị càn ban cua Ig gọi là dim phàn (Monomer) bao gồm 4 chuồi peptid (Hai chuỗi nặng - chuồi H và hai chuỗi nhẹ chuồi L). Cô 5 chuồi nặng là alpha, gamma, delta, mega và epsilon: hai chuỗi nhẹ là lambda vã kappa. Mỏi phân tứ Ig có 2 chuồi nhẹ giong nhau (hoặc lambda hoặc kappa) và một chuỗi nặng Alpha (IgA), gamma (IgG), delta (IgD). Các tế bào B ác tinh ch) san xuẩt ra các Ig với một chuỗi nặng và chi một loại chuỗi nhẹ hoặc lambda hoặc kappa, trong khi các te bào phàn ứng san xuẳt ra Ig với chuồi nhẹ kappa, một số khác với chuỗi nhẹ lambda.

Dây là một đặc tinh đê phân biệt u lympho ác tinh với quà sán hạch. Biệt hoủ tể bào T: Từ tế bào gốc ớ tuy xương, các tiền te bào T dược dưa tới tuyến ức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng của U Lympho Không Hodgkin Vùng Đầu và Kết Quả Điều Trị Bằng Phác Đồ R-CHOP" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân mắc u lympho không Hodgkin, đặc biệt là ở vùng đầu. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các triệu chứng và phương pháp chẩn đoán mà còn đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị R-CHOP, từ đó giúp nâng cao hiểu biết về bệnh lý này và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và một số yếu tố liên quan đến tiên lượng ở bệnh nhân tăng áp lực động mạch phổi trung bình đến nặng, nơi cung cấp thông tin về các yếu tố tiên lượng trong bệnh lý phổi. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và tình trạng đột biến gen kras trong ung thư đại trực tràng tại bệnh viện k sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các đột biến gen trong các loại ung thư khác. Cuối cùng, tài liệu Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và yếu tố liên quan viêm phổi nặng ở trẻ em tại trung tâm nhi khoa bệnh viện bạch mai sẽ cung cấp thêm thông tin về các bệnh lý hô hấp ở trẻ em, một lĩnh vực có nhiều điểm tương đồng với nghiên cứu về u lympho. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề y tế liên quan.