Nghiên cứu đặc điểm khu hệ chim nước tại Vườn Quốc Gia Bến En, Thanh Hóa – Phạm Việt Hùng, Đại ...

Khám phá đặc điểm khu hệ chim nước tại Vườn quốc gia Bến En, Thanh Hóa. Nghiên cứu sâu về các loài chim nước quý hiếm và môi trường sống của chúng.

Trường đại học

Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài

2011

66
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá khu hệ chim nước tại Vườn quốc gia Bến En VQG

Vườn Quốc gia Bến En, tọa lạc tại tỉnh Thanh Hóa, là một trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của Việt Nam. Với địa hình phức tạp và khí hậu nhiệt đới ẩm, nơi đây tạo điều kiện lý tưởng cho nhiều hệ sinh thái phát triển, đặc biệt là các vùng đất ngập nước Bến En quanh hồ Sông Mực. Nghiên cứu về khu hệ chim nước tại Vườn quốc gia Bến En không chỉ mang giá trị khoa học mà còn là cơ sở để xây dựng các chiến lược bảo tồn bền vững. Các công trình trước đây đã ghi nhận sự phong phú của hệ động vật, nhưng một báo cáo khoa học chuyên sâu về đặc điểm và thành phần các loài chim nước vẫn còn hạn chế. Do đó, việc thực hiện một nghiên cứu bài bản là vô cùng cần thiết để hiểu rõ giá trị và thực trạng của quần thể chim nước Thanh Hóa, góp phần bảo vệ nguồn gen quý giá và phát triển du lịch sinh thái Bến En một cách có trách nhiệm. Nghiên cứu này tập trung vào việc lập danh lục các loài chim nước, phân tích đặc điểm sinh thái và đánh giá hiện trạng, từ đó đề xuất các giải pháp bảo tồn hiệu quả.

1.1. VQG Bến En Tiềm năng đa dạng sinh học chim nước

VQG Bến En được thành lập năm 1992, sở hữu diện tích tự nhiên rộng lớn 16.643 ha, trong đó có hệ thống hồ Sông Mực rộng 4.000 ha. Đây chính là sinh cảnh sống của chim nước lý tưởng, cung cấp nguồn thức ăn dồi dào và nơi trú ngụ an toàn. Địa hình đa dạng từ núi thấp đến đồi gò, kết hợp với thảm thực vật phong phú, đã tạo nên một môi trường sống đa dạng cho nhiều loài. Các khảo sát trước đây của Viện Điều tra quy hoạch rừng đã thống kê được 201 loài chim, cho thấy tiềm năng to lớn về đa dạng sinh học chim nước. Sự hiện diện của các vùng đất ngập nước và hệ thống suối chằng chịt là yếu tố quyết định thu hút các loài chim nước, bao gồm cả các loài định cư và chim di cư tại Thanh Hóa, đến sinh sống và kiếm ăn. Đây là một lợi thế đặc biệt, tạo nên giá trị khoa học và bảo tồn to lớn cho khu vực.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu quần thể chim nước

Việc nghiên cứu quần thể chim nước Thanh Hóa tại Bến En có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Về mặt khoa học, kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu nền tảng về thành phần loài chim, cấu trúc quần xã, và đặc điểm sinh thái, làm giàu thêm kho tàng tri thức về hệ động vật Việt Nam. Về thực tiễn, các dữ liệu này là cơ sở không thể thiếu để đánh giá giá trị bảo tồn và xác định các loài ưu tiên cần được bảo vệ, đặc biệt là các loài chim quý hiếm có tên trong Sách Đỏ Việt Nam. Hơn nữa, hiểu rõ về khu hệ chim nước giúp Ban quản lý VQG Bến En xây dựng các kế hoạch quản lý hiệu quả, giám sát biến động số lượng loài và ứng phó kịp thời với các mối đe dọa. Đây cũng là tiền đề để phát triển các hoạt động birdwatching Bến En, một hình thức du lịch sinh thái bền vững, vừa nâng cao nhận thức cộng đồng vừa tạo sinh kế cho người dân địa phương.

II. Thách thức trong bảo tồn khu hệ chim nước tại Bến En

Mặc dù sở hữu giá trị bảo tồn to lớn, khu hệ chim VQG Bến En đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Sự suy giảm đa dạng sinh học là một thực tế đáng báo động, bắt nguồn từ cả nguyên nhân khách quan và chủ quan. Nguyên nhân sâu xa nhất là sự gia tăng dân số và các hoạt động kinh tế của con người trong vùng đệm. Theo tài liệu nghiên cứu, đời sống người dân còn khó khăn, dẫn đến tình trạng khai thác tài nguyên rừng trái phép, bao gồm săn bắn chim và các động vật hoang dã khác để làm thực phẩm hoặc buôn bán. Việc phá rừng để làm nương rẫy không chỉ làm mất sinh cảnh sống của chim nước mà còn gây ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn thức ăn của chúng. Các mối đe dọa này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại Vườn quốc gia Bến En thực sự hiệu quả và đi vào chiều sâu, bảo vệ các quần thể chim nước Thanh Hóa khỏi nguy cơ suy giảm.

2.1. Tác động từ săn bắn và phá hủy sinh cảnh sống

Hoạt động săn bắn và bẫy bắt trái phép là mối đe dọa trực tiếp và nguy hiểm nhất đối với khu hệ chim VQG Bến En. Kết quả phỏng vấn người dân và thợ săn trong nghiên cứu gốc cho thấy nhiều loài chim, kể cả các loài quý hiếm, thường xuyên bị săn lùng. Tình trạng này không chỉ làm giảm số lượng cá thể mà còn phá vỡ cấu trúc quần thể và ảnh hưởng đến tập tính sinh sản của chúng. Bên cạnh đó, việc phá rừng, chuyển đổi mục đích sử dụng đất ở các khu vực ven hồ Sông Mực đã làm thu hẹp và chia cắt sinh cảnh sống của chim nước. Môi trường sống bị xáo trộn khiến chúng mất nơi làm tổ, kiếm ăn và ẩn náu, buộc phải di chuyển đến những nơi khác kém an toàn hơn. Sự suy thoái môi trường sống là một quá trình diễn ra âm thầm nhưng để lại hậu quả lâu dài và khó khắc phục đối với hệ sinh thái vùng đất ngập nước Bến En.

2.2. Sự suy giảm của các loài chim quý hiếm và đặc hữu

Hậu quả nhãn tiền của các mối đe dọa kể trên là sự suy giảm nghiêm trọng của các loài chim quý hiếm. Tài liệu nghiên cứu đề cập đến các loài có giá trị như Diệc xám (Ardea cinerea) và nhiều loài khác đang chịu áp lực lớn. Mặc dù danh lục ghi nhận 37 loài chim nước, nhưng mật độ của một số loài phổ biến đã cho thấy dấu hiệu sụt giảm. Đặc biệt, những loài có tên trong Sách Đỏ Việt Nam và danh lục IUCN càng dễ bị tổn thương hơn do giá trị kinh tế cao trên thị trường buôn bán động vật hoang dã. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, nguy cơ tuyệt chủng cục bộ của một số loài là hoàn toàn có thể xảy ra. Việc mất đi các loài này không chỉ là tổn thất về đa dạng sinh học mà còn làm mất đi một phần quan trọng trong chuỗi thức ăn, gây mất cân bằng sinh thái nghiêm trọng tại VQG Bến En.

III. Phương pháp khảo sát hệ chim tại Bến En khoa học nhất

Để có được một báo cáo khoa học về chim chính xác và toàn diện, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận chặt chẽ, kết hợp giữa điều tra thực địa và phân tích tổng hợp. Việc khảo sát hệ chim tại Bến En được tiến hành một cách có hệ thống, đảm bảo thu thập dữ liệu đáng tin cậy về thành phần loài chim và đặc điểm phân bố của chúng. Trọng tâm của phương pháp là sự kết hợp giữa kỹ thuật kế thừa số liệu từ các công trình đã công bố, điều tra ngoại nghiệp theo tuyến, phỏng vấn cộng đồng và phân tích mẫu vật. Cách tiếp cận đa chiều này cho phép các nhà nghiên cứu không chỉ ghi nhận sự hiện diện của các loài mà còn hiểu được mối quan hệ của chúng với môi trường sống và những áp lực mà chúng đang đối mặt. Kết quả từ các phương pháp này là nền tảng để xây dựng danh lục các loài chim nước và đề xuất giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học phù hợp với thực tiễn tại Vườn quốc gia Bến En.

3.1. Kỹ thuật điều tra theo tuyến và quan sát thực địa

Phương pháp điều tra ngoại nghiệp đóng vai trò cốt lõi trong việc thu thập dữ liệu sơ cấp. Nghiên cứu đã thiết lập 3 tuyến điều tra cơ bản với chiều dài khác nhau, bao phủ các sinh cảnh đặc trưng của VQG Bến En, từ ven hồ Sông Mực đến các khu vực rừng tái sinh. Các tuyến được khảo sát lặp lại nhiều lần vào các thời điểm khác nhau trong ngày (6h-9h sáng và 14h-17h chiều) để tăng tính ngẫu nhiên và khả năng phát hiện loài. Trong quá trình đi tuyến, các nhà nghiên cứu sử dụng ống nhòm và tài liệu nhận dạng để ghi nhận trực tiếp các loài chim quan sát được, bao gồm tên loài, số lượng, vị trí, và các dấu hiệu khác như tiếng kêu, tổ. Phương pháp này giúp xác định sự phân bố và mật độ tương đối của các quần thể chim nước Thanh Hóa một cách khoa học.

3.2. Vai trò của phỏng vấn và phương pháp chuyên gia

Bên cạnh quan sát trực tiếp, phương pháp phỏng vấn thợ săn và người dân địa phương cung cấp những thông tin vô giá mà điều tra thực địa có thể bỏ sót. Các cuộc phỏng vấn được thiết kế cởi mở, giúp thu thập thông tin về tên địa phương, tình trạng (nhiều hay ít), địa điểm và thời gian thường gặp của các loài chim nước. Thông tin này đặc biệt hữu ích để xác định sự hiện diện của những loài chim hoạt động về đêm hoặc nhút nhát, khó quan sát. Ngoài ra, phương pháp chuyên gia, thông qua việc tham vấn ý kiến của cán bộ Ban quản lý VQG, kiểm lâm và các nhà khoa học, giúp kiểm chứng và bổ sung cho dữ liệu thu thập được. Sự kết hợp này tạo nên một bức tranh toàn cảnh và đáng tin cậy về khu hệ chim nước tại Vườn quốc gia Bến En.

IV. Cách xây dựng danh lục các loài chim nước VQG Bến En

Kết quả nổi bật nhất của nghiên cứu là việc xây dựng thành công danh lục các loài chim nước tại Vườn quốc gia Bến En. Dựa trên việc tổng hợp thông tin từ bốn nguồn chính: khảo sát thực tế, phỏng vấn, phân tích mẫu vật và kế thừa tài liệu, nghiên cứu đã xác định được một khu hệ chim VQG Bến En tương đối đa dạng. Tổng cộng, 37 loài chim nước thuộc 24 giống, 10 họ và 7 bộ đã được ghi nhận. Trong đó, bộ Hạc (Ciconiiformes) chiếm ưu thế với 14 loài, cho thấy đặc trưng của hệ sinh thái đất ngập nước tại đây. Danh lục này không chỉ là một bản thống kê đơn thuần mà còn là một công cụ quan trọng, cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng bảo tồn của từng loài theo Sách Đỏ Việt Nam 2007, Nghị định 32/2006/NĐ-CP và danh lục IUCN. Đây là một báo cáo khoa học về chim có giá trị, làm cơ sở cho các hoạt động giám sát và quản lý tài nguyên trong tương lai.

4.1. Phân tích thành phần loài chim và cấu trúc khu hệ

Phân tích cấu trúc thành phần loài chim cho thấy sự đa dạng của khu hệ. Bộ Hạc (Ciconiiformes) là nhóm đa dạng nhất, chiếm 37.84% tổng số loài, với các đại diện tiêu biểu như Diệc, Cò. Tiếp theo là bộ Rẽ (Charadriiformes) với 8 loài (21.62%) và bộ Sếu (Gruiformes) với 5 loài (13.5%). Sự chiếm ưu thế của các bộ này phản ánh rõ nét đặc điểm của sinh cảnh sống của chim nước tại Bến En, đặc biệt là sự tồn tại của hồ Sông Mực và các vùng bãi bồi, lau sậy ven hồ. So sánh với các VQG khác, mức độ đa dạng của Bến En được đánh giá ở mức trung bình, cao hơn VQG Vũ Quang nhưng thấp hơn các điểm nóng về chim nước như VQG Xuân Thủy hay Cát Tiên. Tuy vậy, với 37 loài được ghi nhận, VQG Bến En vẫn khẳng định vai trò là một khu vực quan trọng cho việc bảo tồn đa dạng sinh học chim nước ở khu vực Bắc Trung Bộ.

4.2. Ghi nhận các loài chim quý hiếm trong Sách Đỏ Việt Nam

Một trong những phát hiện quan trọng là sự hiện diện của các loài chim quý hiếm cần được ưu tiên bảo tồn. Mặc dù tài liệu gốc không chỉ rõ cấp độ nguy cấp của từng loài trong danh lục, nhưng việc đối chiếu với Sách Đỏ Việt Nam và các văn bản pháp lý là một phần không thể thiếu trong các nghiên cứu dạng này. Các loài như Hạc cổ trắng (Cicconia episcopus) hay Cò lạo Ấn Độ (Mycteria leucocephala) là những loài có giá trị bảo tồn cao. Việc ghi nhận sự tồn tại của chúng tại Bến En nhấn mạnh tầm quan trọng của Vườn trong mạng lưới các khu bảo tồn quốc gia. Dữ liệu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để Ban quản lý Vườn và các cơ quan chức năng xây dựng chương trình giám sát riêng cho các loài này, đồng thời tăng cường tuần tra, kiểm soát để ngăn chặn nạn săn bắn trái phép, bảo vệ nguồn gen quý hiếm.

V. Top đặc điểm sinh thái và giá trị bảo tồn chim nước Bến En

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc lập danh lục mà còn đi sâu vào phân tích đặc điểm sinh thái của các loài chim nước tiêu biểu. Việc tìm hiểu về tập tính sinh học của chim, môi trường sống ưa thích, và thói quen kiếm ăn cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa các loài và hệ sinh thái vùng đất ngập nước Bến En. Ví dụ, loài Cuốc ngực trắng (Amaurornis phoenicurus) thường sống ở các bụi cây rậm rạp gần mặt nước, trong khi Diệc xám (Ardea cinerea) lại ưa thích các vùng nước nông, thoáng đãng để săn mồi. Sự đa dạng về đặc điểm sinh thái này cho thấy hệ sinh thái Bến En có khả năng hỗ trợ cho nhiều nhóm loài khác nhau. Những hiểu biết này không chỉ có giá trị bảo tồn mà còn mở ra tiềm năng lớn cho việc phát triển các hoạt động du lịch có trách nhiệm, đặc biệt là birdwatching Bến En, thu hút những du khách yêu thiên nhiên và đam mê khám phá.

5.1. Tập tính sinh học của chim và môi trường sống đặc thù

Mỗi loài chim nước tại Bến En đều có những đặc điểm tập tính sinh học của chim riêng biệt. Tài liệu gốc đã mô tả chi tiết một số loài điển hình. Ví dụ, loài Le hôi (Tachybaptus ruficollis) thường xuất hiện ở các ao hồ và sông suối, có khả năng lặn sâu để bắt mồi. Loài Cun cút lưng nâu (Turnix suscitator) lại ưa thích các trảng cỏ, bụi rậm ven rừng. Trong khi đó, các loài thuộc họ Bói cá như Bồng chanh (Alcedo atthis) hay Sả đầu nâu (Halcyon smyrnensis) thường đậu trên các cành cây ven mặt nước để rình bắt cá. Sự phân hóa về nơi ở và cách kiếm ăn giúp các loài giảm thiểu cạnh tranh và cùng tồn tại trong một sinh cảnh. Hiểu rõ những đặc điểm này là chìa khóa để bảo vệ và phục hồi sinh cảnh sống của chim nước, đảm bảo sự tồn tại bền vững của toàn bộ khu hệ.

5.2. Tiềm năng phát triển du lịch sinh thái Bến En và birdwatching

Sự phong phú của khu hệ chim nước tại Vườn quốc gia Bến En là một nguồn tài nguyên quý giá để phát triển du lịch sinh thái Bến En. Hoạt động ngắm chim hay birdwatching Bến En ngày càng trở nên phổ biến trên thế giới và tại Việt Nam. Với 37 loài chim nước, bao gồm nhiều loài có màu sắc đẹp và hành vi thú vị, Bến En hoàn toàn có thể xây dựng các tour du lịch chuyên đề ngắm chim. Du khách có thể đi thuyền trên hồ Sông Mực vào sáng sớm hoặc chiều tà để quan sát cò, diệc, cốc... kiếm ăn. Hoạt động này không chỉ mang lại trải nghiệm độc đáo cho du khách mà còn tạo ra nguồn thu nhập bền vững cho cộng đồng địa phương, khuyến khích họ tham gia vào công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Việc phát triển du lịch sinh thái một cách bài bản sẽ góp phần nâng cao nhận thức và quảng bá hình ảnh của VQG Bến En.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

i LỜI NÓI ĐẦU Trong quá trình thực hiện đề tài "Nghiên cứu đặc điểm khu hệ chim nƣớc tại Vƣờn Quốc Gia Bến En tỉnh Thanh Hóa" ngoài sự nỗ lực của bản thân, tôi còn nhận đƣợc sự giúp đỡ tận tình của các thầy giáo trong Bộ môn Động vật rừng, khoa Quản lý Tài nguyên rừng và Môi trƣờng, trƣờng Đại học Lâm nghiệp. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn và biết ơn sâu sắc đến thầy giáo Th. S Đỗ Quang Huy, ngƣời trực tiếp hƣớng dẫn tôi hoàn thành đề tài Ngoài ra, Tôi xin gửi lời cảm ơn đến ban quản lý VQG Bến En, Ban Du lịch sinh thái VQG Bến En, đội kiểm lâm cơ động trạm Điện Ngọc. Tôi xin đƣợc gửi lời cảm ơn những ngƣời thân trong gia đình đã động viên, chia sẻ, giúp đỡ tôi cả về tinh thần và vật chất để tôi hoàn thành đề tài này. Đến nay, đề tài đã hoàn thành. Cho phép tôi đƣợc bày tỏ lòng trân trọng cảm ơn sâu sắc tới toàn thể sự giúp đỡ quý báu đó. Do thời gian nghiên cứu cũng nhƣ trình độ bản thân còn hạn chế nên đề tài không thể tránh khỏi những thiếu sót nhất định. Kính mong nhận đƣợc sự đóng góp ý kiến của các thầy, cô giáo để đề tài đƣợc hoàn chỉnh hơn. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 14 tháng 5 năm 2011 Sinh viên thực hiện Phạm Việt Hùng ii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH Phần 1 ĐẶT VẤN ĐỀ . 1 Phần 2 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU . Các tác giả trên thế giới nghiên cứu về chim rừng ở Việt Nam……… 3 2. Các tác giả Việt Nam nghiên cứu về chim rừng Việt Nam……………. Các công trình nghiên cứu thực hiện tại VQG Bến En – Thanh Hóa….5 Phần 3 ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Điều kiện tự nhiên . Vị trí địa lý . Địa chất thổ nhƣỡng .4 Khí hậu thủy văn.5 Tài nguyên rừng. Tình hình dân sinh kinh tế - xã hội . Dân cƣ và phong tục tập quán . Điều kiện kinh tế xã hội . 12 Phần 4 MỤC TIÊU - ĐỐI TƢỢNG - NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU . Mục tiêu nghiên cứu . Đối tƣợng nghiên cứu . Thời gian nghiên cứu .2 Địa điểm nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu . Phƣơng pháp nghiên cứu . Công tác chuẩn bị . Phƣơng pháp kế thừa số liệu . Phƣơng pháp điều tra ngoại nghiệp . Phƣơng pháp phỏng vấn thợ săn và ngƣời dân địa phƣơng. Phƣơng pháp phân tích mẫu vật . Phƣơng pháp chuyên gia . Phƣơng pháp nội nghiệp . 17 Phần 5 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU . Thành phần các loài chim nƣớc tại VQG Bến En. Danh lục các loài chim nƣớc ở VQG Bến En . Đa dạng các thành phần loài chim nƣớc . So sánh mức độ đa dạng sinh học của khu hệ chim nƣớc VQG Bến En với thành phần các loài chim nƣớc tại các vƣờn quốc gia khác . Đặc điểm sinh thái của một số loài chim nƣớc tại VQG Bến En Thanh Hóa . Mật độ, tính đa dạng sinh học của các loài chim nƣớc tại VQG Bến En . Thống kê các quần thể loài chim nƣớc đã quan sát đƣợc . Các chỉ số đa dạng sinh học. Mật độ của một số loài phổ biến . Hiện trạng quản lí khu hệ chim nƣớc tại VQG Bến En - Thanh Hóa .5 Đề xuất một số giải pháp bảo tồn khu hệ chim nƣớc tại VQG Bến En - Thanh Hóa . Giải pháp kỹ thuật .2 Giải pháp về kinh tế - xã hội . Tăng cƣờng công tác thực thi pháp luật . 56 Phần 6 KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ. 59 TÀI LIỆU THAM KHẢO 60 iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG ĐỀ TÀI IUCN Sách đỏ thế giới VQG Vƣờn Quốc Gia KBT Khu Bảo Tồn WWF Quỹ quốc tế bảo vệ thiên nhiên WB Ngân hàng thế giới SĐ Sách Đỏ BQL Ban quản lý UBND Ủy ban nhân dân TNTN Tài nguyên thiên nhiên BTTN Bảo tồn thiên nhiên v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 5. Danh lục các loài chim nƣớc tại VQG Bến En Thanh Hóa . Cấu trúc thành phần các loài chim nƣớc ở VQG Bến En . So sánh sánh mức độ đa dạng sinh học của khu hệ chim nƣớc VQG Bến En với một số khu vực khác ở Việt Nam . Các quần thể loài chim nƣớc đã quan sát đƣợc . Mật độ một số loài chim nƣớc phổ biến.50 vi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 5. Biểu đồ so sánh tỷ trọng các loài chim nƣớc ở VQ Bến En . Biểu đồ so sánh sự đa dạng chim nƣớc tại VQG Bến En với một số vƣờn quốc gia khác .8: Cun cút lƣng nâu .9: Cuốc ngực trắng .12: Sả đầu nâu .13: Hạc cổ trắng . 47 1 Phần 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Vị trí địa lý, khí hậu nhiệt đới ẩm, địa hình phức tạp đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển đa dạng sinh học ở Việt Nam. Việt Nam cũng đƣợc coi là một trong những trung tâm đa dạng sinh học của vùng Đông Nam châu á và thế giới. Số liệu thống kê chƣa đầy đủ cho thấy, ít nhất, Việt Nam hiện đã ghi nhận đƣợc 697 loài rong tảo, 1.939 loài thực vật nổi, 2.393 loài thực vật bậc thấp, 11.373 loài thực vật bậc cao, 5.155 loài côn trùng, 3. Tài nguyên động vật, thực vật Việt Nam rất phong phú và đa dạng, trong nhiều năm qua các nhà nghiên cứu khoa học đã phát hiện nhiều loài mới cho khoa học nhƣ: Khƣớu ngọc linh (Garrulax ngoclinhensis), Khƣớu kon ka kinh (Garrulux konkakinhensis), Gà lôi lam đuôi trắng (Lophura hatinhensis). Mặc dù giá trị của ĐDSH là rất lớn và không thể thay thế nhƣng nguy cơ đe dọa đến sự tồn tại của chỳng vẫn thƣờng xuyờn diễn ra với tốc độ ngày càng nhanh Có nhiều nguyên nhân dẫn đến sự suy thoái ĐDSH. Nguyên nhân sâu xa của sự suy giảm ĐDSH không phải là khai thác tài nguyên của con ngƣời mà là phá hoại môi trƣờng sống xuất phát từ sự gia tăng dân số và hoạt động của con ngƣời. Nạn mất rừng, chia cắt rừng thành từng mảnh nhỏ diễn ra trong nhiều thập kỷ qua đã làm cho tính ĐDSH rừng bị suy giảm. Nhiều loài động thực vật trở nên khan hiếm hoặc có nguy cơ bị tiêu diệt nhƣ Hoàng đàn, Pơ mu, Cẩm lai, Tê giác một sừng, Bò tót, Bò xám, Voi… Sự xoá sổ nhiều khu rừng tự nhiên và thậm chớ cú nhiều loài đó biến mất trƣớc khi khoa học chƣa biết đến. Đây lµ nh÷ng mÊt m¸t kh«ng thÓ tính bằng tiền, chúng ta đã đánh mất một kho tàng nguồn gen động thực vật hoang dã quí hiếm, đánh mất lá phổi xanh của nhân loại và đánh mất những cỗ máy giúp điều hoà khí hậu, bảo vệ môi trƣờng sống cho tất cả các loài sinh vật trên quả đất 2 Vƣờn Quốc gia Bến En đƣợc thành lập từ năm 1992, có diện tích tự nhiên 16.643 ha, trong đó có 544 ha rừng nguyên sinh và tái sinh. Nơi đây chẳng những là khu bảo tồn các nguồn gen động, thực vật quý hiếm phục vụ cho nghiên cứu khoa học mà còn là một nơi tham quan, du lịch, nghỉ mát rất lý tƣởng. Vƣờn Quốc gia Bến En có hồ sông Mực rộng 4.000 ha, sâu hàng chục mét, là thủy vực của bốn con suối lớn trong vùng. Hồ sông Mực chia ra làm hai hồ, hồ Thƣợng rộng 3.000 ha và hồ Hạ rộng chừng 800 ha. Rừng Bến En là nơi ẩn náu rất thuận lợi cho nhiều nhóm côn trùng, các loài chim, các loài gặm nhấm, móng guốc và các loài thú ăn thịt phát triển, sinh sôi. Qua nhiều đợt khảo sát, điều tra cho thấy vƣờn Quốc gia Bến En có 50 bộ, 177 họ, 216 giống và hơn 1.000 loài động vật, trong đó có 91 loài thú, 201 loài chim, 54 loại bò sát, 31 loài Ếch nhái, 68 loài cá, 499 loài côn trùng. Có nhiều động vật quý hiếm nằm trong Sách Đỏ nhƣ Voi, Bò tót, Gấu ngựa, Báo lửa, Khỉ mặt đỏ, Vƣợn bạc má, Rùa vàng…(theo baomoi.com phần tin tức văn hóa du lịch) Đặc biệt ở đây có khu hệ chim rất phong phú và đa dạng với nhiều loại chim nƣớc quý hiếm nhƣ: Diệc xám (Ardea cinerea). Tuy nhiên, trong những năm gần đây do tình trạng săn bắn động vật hoang dã quý hiếm và tình trạng phá rừng diễn ra mạnh làm cho một số tài nguyên động, thực vật ở đây suy giảm nghiêm trọng đặc biệt là các loài chim quý hiếm và đặc hữu. Vì vậy để góp phần cung cấp các cơ sở khoa học cho việc đề xuất ra các giải pháp quản lý tài nguyên rừng nói chung và tài nguyên chim nƣớc nói riêng tại VQG Bến En, tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm khu hệ chim nước tại Vườn quốc gia Bến En, Thanh Hoá”. 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. Các tác giả trên thế giới nghiên cứu về chim rừng ở Việt Nam - Giai đoạn trước năm 1975 : Đặc điểm nổi bật trong giai đoạn này là công trình nghiên cứu về chim đều do các nhà khoa học nƣớc ngoài thực hiện. Loài Gà rừng (Gallus gallus) loài chim đầu tiên đƣợc nghiên cứu ở Việt Nam, tiêu bản mẫu thu ở Côn Đảo và đƣợc nhà sinh vật học Line mô tả giữa thế kỷ XVIII. Cuối thế kỷ XIX, các nhà tự nhiên học nƣớc ngoài có mặt ở Việt Nam đã bắt đầu các cuộc nghiên cứu chim trên phạm vi rộng với quy mô lớn. Năm 1872, danh sách chim Việt Nam gồm 192 loài đƣợc xuất bản đầu tiên với các lô mẫu vật do Pierơ, Giám đốc sở thú Sài Gòn thời bấy giờ sƣu tầm và công bố (H. Năm 1931, Delacua và Jabuiơ đã xuất bản công trình nghiên cứu tổng hợp về “Chim Đông Dƣơng” gồm 4 tập 954 loài và phân loài (Delacour T. Lesoiseaux de I’Indochine francaise, I – IV. Trong đó có các loài chim của Việt Nam. Năm 1951, danh lục chim Đông Dƣơng đƣợc Delacour bổ sung, hoàn thành và xuất bản gồm 1085 loài và phân loài (J. - Giai đoạn sau năm 1975: Trong giai đoạn này cho đến những năm gần đây, nhiều dự án bảo tồn dạng sinh học của các nƣớc ngoài: Hà Lan, Đức, Úc, Anh, Mỹ đã tài trợ vào Việt Nam. Các tổ chức phi chính phủ : Tổ chức bảo tồn động thực vật quốc tế (FFI), Hiệp hội bảo tồn thiên nhiên quốc tế (IUCN), Quỹ quốc tế bảo vệ thiên nhiên (WWF), Ngân hàng thế giới (WB) đầu tƣ vào Việt Nam và sau đó một loạt công trình nghiên cứu về động - thực vật hoang dã đƣợc xuất bản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ