Đặc Điểm Cấu Tạo và Ngữ Nghĩa của Thuật Ngữ Mĩ Thuật Tiếng Việt

Tài liệu nghiên cứu Đặc điểm cấu tạo và ngữ nghĩa của thuật ngữ mĩ thuật tiếng việt, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Học viện Khoa học xã hội

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

192
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Thuật Ngữ Mỹ Thuật Tiếng Việt Hiện Nay

Nghiên cứu thuật ngữ mỹ thuật tiếng Việt là một lĩnh vực quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của ngành mỹ thuật và nhu cầu giao tiếp, trao đổi kiến thức chuyên môn. Tuy nhiên, so với các ngành khoa học khác, việc nghiên cứu thuật ngữ mỹ thuật vẫn chưa được quan tâm đúng mức. Các công trình nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung vào dịch thuật thuật ngữ mỹ thuật từ các ngôn ngữ khác, mà chưa có nhiều nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm cấu tạo và ngữ nghĩa của thuật ngữ mỹ thuật tiếng Việt. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng một nền tảng lý luận vững chắc và phương pháp nghiên cứu phù hợp để phát triển hệ thống thuật ngữ mỹ thuật tiếng Việt một cách toàn diện. Theo [16; 5], mỹ thuật học là một môn khoa học nghiên cứu những vấn đề lý luận về mỹ thuật. Do đó, việc nghiên cứu thuật ngữ chuyên ngành mỹ thuật là vô cùng cần thiết.

1.1. Lịch Sử Nghiên Cứu Thuật Ngữ Mỹ Thuật Trên Thế Giới

Việc nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới đã bắt đầu từ thế kỷ 18, tập trung vào việc tạo lập thuật ngữ và xác định các nguyên tắc xây dựng hệ thống thuật ngữ cho từng ngành khoa học. Các nhà khoa học như Carl von Linné đã có những đóng góp quan trọng trong việc xây dựng hệ thống thuật ngữ thực vật học. Đến thế kỷ 20, ý tưởng về một khoa học thuật ngữ mới hình thành, việc nghiên cứu thuật ngữ được định hướng khoa học và được công nhận là một hoạt động quan trọng về mặt xã hội. Các trường phái nghiên cứu thuật ngữ lớn trên thế giới như trường phái Áo, Tiệp Khắc và Nga - Xô Viết đã có những đóng góp quan trọng trong việc phát triển ngành thuật ngữ học.

1.2. Tình Hình Nghiên Cứu Thuật Ngữ Mỹ Thuật Tại Việt Nam

Tại Việt Nam, việc nghiên cứu thuật ngữ nói chung và thuật ngữ mỹ thuật nói riêng còn nhiều hạn chế. Các công trình nghiên cứu chủ yếu tập trung vào dịch thuật thuật ngữ mỹ thuật từ các ngôn ngữ nước ngoài, chưa có nhiều nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm cấu tạo và ngữ nghĩa của thuật ngữ mỹ thuật tiếng Việt. Điều này gây khó khăn cho việc giảng dạy, nghiên cứu và ứng dụng mỹ thuật trong thực tiễn. Cần có những nghiên cứu toàn diện và hệ thống về thuật ngữ mỹ thuật tiếng Việt để đáp ứng nhu cầu phát triển của ngành mỹ thuật.

II. Cách Xác Định Đặc Điểm Cấu Tạo Thuật Ngữ Mỹ Thuật Tiếng Việt

Để xác định đặc điểm cấu tạo của thuật ngữ mỹ thuật tiếng Việt, cần tiến hành khảo sát, thống kê và phân loại thuật ngữ. Việc xác định khái niệm thuật ngữ mỹ thuật là bước đầu tiên để nhận diện và phân biệt thuật ngữ mỹ thuật với các loại từ ngữ khác. Sau đó, cần tìm hiểu đặc điểm cấu tạo của thuật ngữ mỹ thuật, bao gồm việc miêu tả và phân tích các mô hình cấu tạo (MHCT) thuật ngữ mỹ thuật tiếng Việt. Việc phân tích này giúp hiểu rõ cách thức các yếu tố cấu tạo (YTCT) kết hợp với nhau để tạo thành thuật ngữ mỹ thuật, từ đó đưa ra những nhận xét về đặc điểm cấu tạo chung của thuật ngữ mỹ thuật tiếng Việt.

2.1. Yếu Tố Cấu Tạo Thuật Ngữ Mỹ Thuật Tiếng Việt

Các yếu tố cấu tạo (YTCT) của thuật ngữ mỹ thuật tiếng Việt có thể là từ đơn, từ ghép hoặc cụm từ. Việc xác định các YTCT này giúp phân tích cấu trúc nội bộ của thuật ngữ và hiểu rõ cách thức chúng kết hợp với nhau để tạo thành ý nghĩa. Ví dụ, trong thuật ngữ "bố cục", "bố" và "cục" là hai YTCT có ý nghĩa riêng, khi kết hợp lại tạo thành một khái niệm mới trong mỹ thuật.

2.2. Phân Loại Thuật Ngữ Mỹ Thuật Theo Từ Loại

Thuật ngữ mỹ thuật tiếng Việt có thể thuộc nhiều từ loại khác nhau, như danh từ, động từ, tính từ. Việc phân loại thuật ngữ theo từ loại giúp hiểu rõ chức năng ngữ pháp của chúng trong câu và cách chúng được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành. Ví dụ, "hội họa" là danh từ, "vẽ" là động từ, "tươi sáng" là tính từ, đều là những thuật ngữ quan trọng trong mỹ thuật.

2.3. Nguồn Gốc Của Thuật Ngữ Mỹ Thuật Tiếng Việt

Thuật ngữ mỹ thuật tiếng Việt có thể có nguồn gốc từ tiếng Việt bản địa hoặc từ các ngôn ngữ nước ngoài như tiếng Pháp, tiếng Anh, tiếng Hán. Việc xác định nguồn gốc của thuật ngữ giúp hiểu rõ quá trình du nhập và phát triển của mỹ thuật tại Việt Nam. Ví dụ, "palette" (bảng màu) có nguồn gốc từ tiếng Pháp, "canvas" (vải toan) có nguồn gốc từ tiếng Anh.

III. Hướng Dẫn Phân Tích Ngữ Nghĩa Thuật Ngữ Mỹ Thuật Tiếng Việt

Phân tích ngữ nghĩa của thuật ngữ mỹ thuật tiếng Việt là quá trình tìm hiểu ý nghĩa của thuật ngữ và cách chúng được sử dụng để biểu đạt các khái niệm, sự vật, hiện tượng trong mỹ thuật. Việc phân tích này bao gồm việc xác định các phương thức tạo nên ý nghĩa của thuật ngữ, các phạm trù nội dung ý nghĩa làm cơ sở định danh của thuật ngữ, và các đặc điểm định danh của thuật ngữ mỹ thuật tiếng Việt. Kết quả phân tích ngữ nghĩa giúp hiểu rõ hơn về hệ thống khái niệm trong mỹ thuật và cách chúng được biểu đạt bằng ngôn ngữ.

3.1. Ý Nghĩa Của Thuật Ngữ Mỹ Thuật

Ý nghĩa của thuật ngữ mỹ thuật là nội dung thông tin mà thuật ngữ truyền tải. Ý nghĩa này có thể là ý nghĩa biểu vật (chỉ đối tượng, sự vật cụ thể) hoặc ý nghĩa khái niệm (chỉ khái niệm trừu tượng). Việc xác định ý nghĩa của thuật ngữ là bước quan trọng để hiểu rõ nội dung chuyên môn trong mỹ thuật.

3.2. Sự Thể Hiện Ý Nghĩa Của Thuật Ngữ Mỹ Thuật

Ý nghĩa của thuật ngữ mỹ thuật có thể được thể hiện thông qua nhiều phương thức khác nhau, như định nghĩa, miêu tả, giải thích. Việc tìm hiểu các phương thức thể hiện ý nghĩa giúp hiểu rõ cách thuật ngữ được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành và cách chúng được hiểu bởi người sử dụng.

3.3. Đặc Điểm Định Danh Của Thuật Ngữ Mỹ Thuật Tiếng Việt

Đặc điểm định danh (ĐĐĐD) của thuật ngữ mỹ thuật tiếng Việt là những đặc trưng giúp phân biệt thuật ngữ này với các thuật ngữ khác. Các ĐĐĐD có thể là đặc điểm về cấu tạo, ngữ nghĩa, hoặc ngữ dụng. Việc xác định các ĐĐĐD giúp xây dựng hệ thống thuật ngữ mỹ thuật tiếng Việt một cách chính xác và khoa học.

IV. Phương Pháp Tạo Thành Thuật Ngữ Mỹ Thuật Tiếng Việt Hiệu Quả

Việc nghiên cứu các phương thức tạo thành thuật ngữ mỹ thuật tiếng Việt là cần thiết để hiểu rõ cách thức hệ thống thuật ngữ này được hình thành và phát triển. Các phương thức tạo thành thuật ngữ có thể là vay mượn từ ngôn ngữ khác, cấu tạo từ các yếu tố có sẵn trong tiếng Việt, hoặc tạo ra các thuật ngữ mới hoàn toàn. Việc nắm vững các phương thức này giúp chủ động tạo ra các thuật ngữ mới để đáp ứng nhu cầu phát triển của ngành mỹ thuật.

4.1. Vay Mượn Thuật Ngữ Mỹ Thuật Từ Ngôn Ngữ Nước Ngoài

Vay mượn là một phương thức phổ biến để tạo thành thuật ngữ mỹ thuật tiếng Việt. Các ngôn ngữ thường được vay mượn là tiếng Pháp, tiếng Anh, tiếng Hán. Việc vay mượn giúp bổ sung nhanh chóng các thuật ngữ mới cho hệ thống thuật ngữ mỹ thuật tiếng Việt, đặc biệt là trong bối cảnh giao lưu văn hóa và khoa học kỹ thuật ngày càng phát triển.

4.2. Cấu Tạo Thuật Ngữ Mỹ Thuật Từ Yếu Tố Tiếng Việt

Cấu tạo thuật ngữ mỹ thuật từ các yếu tố có sẵn trong tiếng Việt là một phương thức quan trọng để bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Phương thức này bao gồm việc sử dụng các từ đơn, từ ghép, hoặc cụm từ tiếng Việt để biểu đạt các khái niệm trong mỹ thuật.

4.3. Sáng Tạo Thuật Ngữ Mỹ Thuật Mới

Sáng tạo thuật ngữ mỹ thuật mới là một phương thức quan trọng để đáp ứng nhu cầu biểu đạt các khái niệm mới trong mỹ thuật. Phương thức này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về mỹ thuật và khả năng sáng tạo ngôn ngữ.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Thuật Ngữ Mỹ Thuật Tiếng Việt Thực Tiễn

Nghiên cứu thuật ngữ mỹ thuật tiếng Việt có nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để biên soạn từ điển giải thích thuật ngữ mỹ thuật tiếng Việt, phục vụ cho công tác giảng dạy, nghiên cứu và ứng dụng mỹ thuật trong thực tiễn. Ngoài ra, nghiên cứu thuật ngữ mỹ thuật tiếng Việt còn góp phần vào việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc.

5.1. Biên Soạn Từ Điển Thuật Ngữ Mỹ Thuật Tiếng Việt

Kết quả nghiên cứu thuật ngữ mỹ thuật tiếng Việt là cơ sở quan trọng để biên soạn từ điển giải thích thuật ngữ mỹ thuật tiếng Việt. Từ điển này sẽ cung cấp định nghĩa, giải thích chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng của các thuật ngữ mỹ thuật, giúp người học, người nghiên cứu và người làm trong lĩnh vực mỹ thuật hiểu rõ hơn về chuyên môn.

5.2. Phát Triển Giáo Trình Và Tài Liệu Tham Khảo Mỹ Thuật

Nghiên cứu thuật ngữ mỹ thuật tiếng Việt cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn để phát triển giáo trình và tài liệu tham khảo mỹ thuật. Các tài liệu này sẽ sử dụng thuật ngữ một cách chính xác và khoa học, giúp người học nắm vững kiến thức chuyên môn.

5.3. Nâng Cao Chất Lượng Giảng Dạy Và Nghiên Cứu Mỹ Thuật

Việc sử dụng thuật ngữ mỹ thuật tiếng Việt một cách chính xác và khoa học góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy và nghiên cứu mỹ thuật. Giảng viên và nhà nghiên cứu có thể truyền đạt kiến thức một cách rõ ràng và hiệu quả hơn, đồng thời tránh được những hiểu lầm do sử dụng thuật ngữ không chính xác.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Thuật Ngữ Mỹ Thuật

Nghiên cứu thuật ngữ mỹ thuật tiếng Việt là một lĩnh vực quan trọng và cần thiết. Kết quả nghiên cứu không chỉ góp phần vào việc phát triển lý thuyết về thuật ngữ học, mà còn có nhiều ứng dụng thực tiễn trong công tác giảng dạy, nghiên cứu và ứng dụng mỹ thuật. Trong tương lai, cần tiếp tục đẩy mạnh nghiên cứu thuật ngữ mỹ thuật tiếng Việt theo hướng toàn diện và hệ thống hơn, đồng thời chú trọng đến việc ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn.

6.1. Tổng Kết Về Đặc Điểm Thuật Ngữ Mỹ Thuật Tiếng Việt

Nghiên cứu đã chỉ ra những đặc điểm cấu tạo và ngữ nghĩa của thuật ngữ mỹ thuật tiếng Việt, cũng như các phương thức tạo thành thuật ngữ. Những kết quả này là cơ sở quan trọng để hiểu rõ hơn về hệ thống thuật ngữ mỹ thuật tiếng Việt và cách chúng được sử dụng trong thực tiễn.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Thuật Ngữ Mỹ Thuật

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu thuật ngữ mỹ thuật tiếng Việt theo hướng toàn diện và hệ thống hơn, bao gồm việc nghiên cứu lịch sử hình thành và phát triển của thuật ngữ, so sánh thuật ngữ mỹ thuật tiếng Việt với thuật ngữ mỹ thuật của các ngôn ngữ khác, và nghiên cứu ứng dụng thuật ngữ mỹ thuật tiếng Việt trong các lĩnh vực khác nhau.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận, Tài liệu tham khảo, luận án gồm 3 chương được bố cục như sau: Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lí luận Chƣơng 2: Đặc điểm cấu tạo và phƣơng thức tạo thành thuật ngữ mĩ thuật tiếng Việt Chƣơng 3: Đặc điểm ngữ nghĩa và định danh của thuật ngữ mĩ thuật tiếng Việt 6 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN "Mĩ thuật học là một môn khoa học nghiên cứu những vấn đề lí luận về mĩ thuật" [16; 5]. Loại hình nghệ thuật này có quan hệ đến sự cảm thụ bằng mắt và sự tạo thành các hình tượng lấy từ thế giới vật chất bên ngoài để đưa lên mặt phẳng hoặc một không gian nào đấy. "Mĩ thuật là một trong những bộ môn nghệ thuật ra đời sớm nhất của loài người, khởi đầu bằng sự khai thác và phát huy tác dụng của các nhân tố không gian như hình khối, đường nét, màu sắc,.để diễn đạt và truyền cảm. Nó bao gồm nhiều thể loại, tựu trung lấy việc kiến tạo các quan hệ không gian làm phương tiện diễn đạt và lấy việc gây cảm hứng thị giác làm mục đích truyền đạt.

Do đó mĩ thuật được liệt vào loại nghệ thuật thị giác hay nghệ thuật không gian" [87, tr. Các nhà nghiên cứu cho rằng: "nếu nói một cách chính xác hơn, nên dùng danh từ "nghệ thuật tạo hình". Trên thế giới, danh từ "nghệ thuật tạo hình" đã trở nên phổ cập và được chính thức đưa vào bách khoa toàn thư, từ điển" [16; 5]. Như vậy, thuật ngữ "nghệ thuật tạo hình" đồng nghĩa với thuật ngữ "mĩ thuật".

Tuy nhiên để đảm bảo tính nhất quán, trong luận án này chúng tôi chỉ sử dụng thuật ngữ "mĩ thuật". Tổng quan tình hình nghiên cứu thuật ngữ ở nước ngoài và ở Việt Nam 1. Tình hình nghiên cứu thuật ngữ ở nước ngoài Theo những nghiên cứu và tổng kết của Hà Quang Năng [86, 80 - 86], việc nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới đã sớm bắt đầu ngay từ thế kỉ 18. Các nghiên cứu về thuật ngữ ở thời kì này đều tập trung vào nội dung tạo lập thuật ngữ, xác định các nguyên tắc cho việc xây dựng một hệ thống thuật ngữ riêng cho từng ngành khoa học.

Đi tiên phong trong công tác nghiên cứu thuật ngữ ở thời kì này là các nhà khoa học như: Carl von Linné (1736); Beckmann (1780); A. Carl von Linné (1707 - 1778) có thể được coi là người xác lập công tác nghiên cứu thuật ngữ, trong đó gồm có việc nêu quy tắc tạo thuật ngữ, xác định chuẩn mực của thuật ngữ và lập kế hoạch xây dựng các hệ thuật ngữ khoa học. Bởi vì chỉ từ khi tác phẩm Fundamenta botanica (1736) của ông ra đời thì người ta mới có thể nói đến một hệ thuật ngữ thực vật học được xác định theo quy tắc nhất định. Có đến gần 1000 thuật ngữ đã được ông giải thích ý nghĩa và chỉ rõ cách sử dụng chúng rất tỉ mỉ.

Trong khi Linné dựa vào ngôn ngữ khoa học đang được sử dụng ở châu Âu thời bấy giờ là tiếng Latinh để xây dựng thuật ngữ khoa học, thì ngay từ giữa thế kỉ 18, M. Lomonosov đã đưa ra một hệ thống thuật ngữ lí - hoá riêng của tiếng Nga, trong đó ông sử dụng tối đa các thuật ngữ bằng tiếng Nga và chỉ sử dụng các thuật ngữ ngoại lai khi không thể tìm ra các tương đương trong tiếng Nga. Thời kì này ở nước Pháp người ta cũng nỗ lực xây dựng hệ thuật ngữ hoá học. de Fourcroy đã xây dựng được một hệ thuật ngữ gọi tên các chất hoá học trong công trình Méthode de nomenclature chimique xuất bản năm 1787.

Hệ thống thuật ngữ này đã thể hiện rõ các mối quan hệ qua lại trong các kết hợp của các chất (ví dụ ở các kết hợp với lưu huỳnh: sulphite, sulphate, sulphurate v.) để tạo ra một hệ thuật ngữ thống nhất và bao quát được toàn bộ hệ thống tên gọi các chất hóa học. Một bước quan trọng tiếp theo được Johann Beckmann (1739 - 1811) thực hiện với việc lập ra một hệ thuật ngữ công nghệ. Ông đã xây dựng hệ thống thuật ngữ kĩ thuật trong lĩnh vực thủ công. Beckmann biết rõ trong các nghề thủ công người ta sử dụng rất nhiều các thuật ngữ khác nhau nhưng chúng lại không thống nhất giữa các ngành.

Có nhiều thuật ngữ rất khác nhau lại được dùng để gọi tên những quá trình hay những phương tiện kĩ thuật giống nhau. Những người thợ thủ công đã không thể dùng tiếng Latinh, thứ 8 tiếng của các học giả thời đó, để đặt thuật ngữ cho ngành nghề của mình. Còn các ngôn ngữ quốc gia lại rất khó khăn để có thể diễn đạt được đầy đủ và rõ ràng các thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực kĩ thuật. Theo tinh thần đó, Beckmann cho rằng để có một hệ thuật ngữ công nghệ được quy định thống nhất thì, một mặt, "phải loại bỏ đi các từ đồng nghĩa, mặt khác, phải dần tiếp nhận một lượng từ ngữ mới”.

Tuy nhiên, những chỉ dẫn về việc chuẩn hoá thuật ngữ của Beckmann phải mãi 150 năm sau mới được thực hiện đối với hệ thống thuật ngữ về kĩ thuật. Công tác nghiên cứu và xây dựng một hệ thuật ngữ mang tính hệ thống bằng tiếng mẹ đẻ của mỗi một dân tộc hay bằng ngôn ngữ quốc gia chỉ được tiến hành mãi sau chiến tranh thế giới thứ nhất và đạt được đỉnh điểm của nó vào đầu những năm 30 của thế kỉ 20. Ý tưởng về một khoa học thuật ngữ phải đến đầu thế kỉ 20 mới hình thành, việc nghiên cứu thuật ngữ mới có được định hướng khoa học và được công nhận là một hoạt động quan trọng về mặt xã hội. Từ những năm 1930, việc nghiên cứu thuật ngữ thực sự diễn ra một cách đồng thời với những công trình nghiên cứu thuật ngữ của các học giả Liên Xô cũ, Cộng hòa Tiệp Khắc và Áo.

Việc nghiên cứu thuật ngữ ở thế kỉ 20 thực sự diễn ra từ những năm 1930 một cách đồng thời nhưng độc lập bởi các học giả người Áo, Liên Xô cũ và Tiệp Khắc. Những nghiên cứu này được coi là nền tảng cho sự khởi đầu của ngành thuật ngữ học trên thế giới. Đây là ba cái nôi nghiên cứu thuật ngữ tiêu biểu và lớn nhất trên thế giới tạo thành ba trường phái nghiên cứu thuật ngữ. Trường phái nghiên cứu thuật ngữ của Áo gắn liền với tên tuổi của E.

Ông không chỉ được coi là người đầu tiên đặt nền móng cho công tác nghiên cứu và phát triển thuật ngữ hiện đại ở thế kỉ 20 mà còn là người có ảnh hưởng rất lớn đến việc nghiên cứu thuật ngữ của nhiều học giả sau này. Các phương pháp nghiên cứu thuật ngữ của trường phái này 9 chủ yếu dựa theo những nguyên tắc được trình bày rất rõ ràng trong tác phẩm Lí luận chung về thuật ngữ của Wuster (1931). Trong tác phẩm này, Wuster đã đề cập đến những phương diện ngôn ngữ học của công tác nghiên cứu thuật ngữ liên quan đến hệ thống tên gọi các khái niệm, đối tượng trong lĩnh vực kĩ thuật. Ông đã xác lập được các phương pháp nghiên cứu thuật ngữ, đưa ra một số nguyên tắc xây dựng thuật ngữ và xác định các phương pháp xử lí ngữ liệu thuật ngữ.

Công trình của ông đã được Leo Weisgeber (1975) đánh giá như là một cột mốc của ngôn ngữ học ứng dụng. Đặc điểm quan trọng nhất của trường phái nghiên cứu thuật ngữ Áo là tập trung vào các khái niệm và hướng việc nghiên cứu thuật ngữ vào chuẩn hóa các thuật ngữ và các khái niệm. Việc nghiên cứu của trường phái này nhằm phục vụ nhu cầu của các nhà kĩ thuật, các nhà khoa học là chuẩn hóa thuật ngữ trong lĩnh vực của họ để đảm bảo sự giao tiếp hiệu quả và có thể chuyển tải kiến thức trong lĩnh vực chuyên môn. Những nguyên tắc nghiên cứu thuật ngữ của trường phái này được trình bày cụ thể trong các tài liệu về chuẩn hóa từ vựng của thuật ngữ.

Đa số các nước vùng Trung Âu và Bắc Âu (Áo, Đức, Na Uy, Thụy Sĩ, Đan Mạch) đều nghiên cứu thuật ngữ theo hướng này. Trường phái thuật ngữ học của Tiệp Khắc với đại diện tiêu biểu là L. Drodz, một trong những người khởi xướng và phát triển công tác nghiên cứu thuật ngữ ở Tiệp Khắc từ cách tiếp cận ngôn ngữ học về mặt chức năng của Trường phái ngôn ngữ học Praha. Trong nghiên cứu, các nhà khoa học của trường phái này quan tâm đặc biệt đến việc miêu tả cấu trúc và chức năng của các ngôn ngữ chuyên ngành, trong đó thuật ngữ đóng vai trò quan trọng.

Theo quan niệm của Trường phái ngôn ngữ học Praha, thì các ngôn ngữ chuyên ngành mang đặc điểm của phong cách khoa học, tồn tại cùng với các loại phong cách chức năng khác như phong cách chính luận, phong cách hành chính - công vụ, phong cách văn học nghệ thuật và phong cách khẩu ngữ. Họ xem thuật ngữ như là những đơn vị tạo nên diện mạo của phong cách khoa 10 học. Mối quan tâm nhất của trường phái này là vấn đề chuẩn hóa ngôn ngữ và chuẩn hóa thuật ngữ. Trường phái nghiên cứu thuật ngữ của Nga - Xô Viết Theo tổng kết của các tác giả công trình "Thuật ngữ học - Những vấn đề lí luận và thực tiễn" [84], sự phát triển khoa học về thuật ngữ ở Nga và Liên Xô trải qua 4 thời kì.

- Thời kì chuẩn bị: Bắt đầu từ năm 1780 và kéo dài đến cuối thập niên 20 của thế kỉ 20. Đây là thời kì lựa chọn, xử lí sơ bộ các thuật ngữ và xác định các khái niệm chuyên biệt liên quan. Sự bắt đầu thời kì này được đánh dấu bằng việc dịch các thuật ngữ và biên soạn từ điển thuật ngữ học đầu tiên vào năm 1780. - Thời kì thứ nhất: từ năm 1930 đến năm 1960 của thế kỉ 20.

Đặc điểm cơ bản thời kì này là sự ra đời các lí thuyết về thuật ngữ học và những hoạt động thực tiễn về thuật ngữ học trên nền tảng giáo dục kĩ thuật của hai chuyên gia là D.Drezen, cũng như những đóng góp lớn lao cuả A. Trong các công trình khoa học của mình, D.Drezen đã đưa các quan điểm ngôn ngữ học vào việc tìm hiểu sự phát triển khoa học về thuật ngữ ở Nga. Đại diện tiêu biểu của trường phái nghiên cứu thuật ngữ Nga - Xô viết là Đ. Lotte (1898 -1950) với công trình Nguyên lí xây dựng hệ thuật ngữ khoa học kĩ thuật, ông được coi là người đứng đầu trong công tác phát triển hệ thuật ngữ hiện đại của Liên Xô.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ