Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc điểm của bệnh do ấu trùng cysticercus tenuicollis gây ra ở lợn tại huyện phổ yên tỉnh thái nguyên và đề xuất biện pháp phòng chống

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn tại Phổ Yên, Thái Nguyên và đề xuất biện pháp phòng chống hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2015

80
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích của đề tài

1.2. Mục tiêu của đề tài

1.3. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học của đề tài

2.2. Đặc điểm của ấu trùng Cysticercus tenuicollis

2.3. Đặc điểm sinh học của sán dây ký sinh ở chó

2.3.1. Vị trí của sán dây chó trong hệ thống phân loại động vật học

2.3.2. Đặc điểm hình thái, cấu tạo của sán dây chó

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.2. Vật liệu trong nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu

3.2.1. Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở lợn nuôi tại huyện Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên

3.2.2. Tình hình nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn nuôi tại huyện Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên

3.2.3. Nghiên cứu tương quan giữa tỷ lệ nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn với tỷ lệ nhiễm sán dây Taenia hydatigena ở chó tại một số xã thuộc huyện Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên

3.2.4. Nghiên cứu triệu chứng, bệnh tích của bệnh ấu trùng Cysticercus tenuicollis

3.2.5. Đề xuất biện pháp phòng trị bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở lợn

3.3. Bố trí thí nghiệm và phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Bố trí thu thập mẫu và phương pháp xác định tình hình nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn

3.3.2. Bố trí thu thập mẫu

3.3.3. Phương pháp xác định tình hình nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn

3.3.4. Phương pháp nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở lợn

3.3.5. Bố trí điều tra và phương pháp xác định tình hình nhiễm sán dây ở chó

3.3.6. Thu thập mẫu ở một số xã để xác định tình hình nhiễm sán dây ở chó

3.3.7. Phương pháp xác định tình hình nhiễm sán dây ở chó

3.3.8. Phương pháp nghiên cứu tương quan giữa tỷ lệ nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn với tỷ lệ nhiễm sán dây Taenia hydatigena ở chó

3.3.9. Phương pháp nghiên cứu triệu chứng, bệnh tích của bệnh ấu trùng Cysticercus tenuicollis

3.3.10. Phương pháp đề xuất biện pháp phòng chống bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở lợn tại các xã thuộc huyện Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên

3.3.11. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở lợn tại huyện Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên

4.2. Tình hình nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn tại huyện Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên

4.3. Tỷ lệ và cường độ nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn tại các địa phương

4.4. Tỷ lệ nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn theo tuổi

4.5. Tỷ lệ và cường độ nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn theo tính biệt

4.6. Tỷ lệ và cường độ nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn theo các tháng điều tra

4.7. Nghiên cứu tương quan giữa tỷ lệ nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn với tỷ lệ nhiễm sán dây Taenia hydatigena ở chó tại các xã thuộc huyện Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên

4.8. Thành phần và sự phân bố các loài sán dây ký sinh ở chó tại huyện Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên

4.9. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán dây Taenia hydatigena ở chó tại các xã thuộc huyện Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên

4.10. Xác định tương quan giữa tỷ lệ nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn và tỷ lệ nhiễm sán dây Taenia hydatigena ở chó

4.11. Nghiên cứu triệu chứng, bệnh tích của bệnh ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở lợn

4.11.1. Triệu chứng lâm sàng chủ yếu của lợn bị bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra

4.11.2. Tỷ lệ các khí quan có ấu trùng Cysticercus tenuicollis ký sinh và khối lượng của ấu trùng Cysticercus tenuicollis

4.11.3. Bệnh tích đại thể ở các khí quan có ấu trùng Cysticercus tenuicollis ký sinh ở lợn

4.12. Đề xuất biện pháp phòng chống bệnh ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra trên lợn tại huyện Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu và mục tiêu nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở lợn tại huyện Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên. Mục tiêu chính là xác định biện pháp phòng chống hiệu quả, phù hợp với điều kiện chăn nuôi địa phương. Nghiên cứu cung cấp thông tin khoa học về dịch tễ học, triệu chứng, và bệnh tích của bệnh, từ đó đề xuất các giải pháp phòng ngừa và kiểm soát.

1.1. Mục đích nghiên cứu

Nghiên cứu nhằm xác định biện pháp phòng chống bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở lợn, phù hợp với điều kiện chăn nuôi tại huyện Phổ Yên. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở để xây dựng quy trình phòng chống bệnh hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại kinh tế và nguy cơ lây nhiễm cho người và vật nuôi khác.

1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

Nghiên cứu bổ sung thông tin khoa học về đặc điểm dịch tễbệnh lý của bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn trong việc khuyến cáo người chăn nuôi áp dụng các biện pháp phòng, trị bệnh hiệu quả, hạn chế tỷ lệ và cường độ nhiễm bệnh.

II. Tổng quan tài liệu

Phần này trình bày cơ sở khoa học về ấu trùng Cysticercus tenuicollissán dây Taenia hydatigena, bao gồm đặc điểm hình thái, chu kỳ sinh học, và tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra mối liên hệ giữa tỷ lệ nhiễm sán dây ở chó và tỷ lệ nhiễm ấu trùng ở lợn.

2.1. Đặc điểm của ấu trùng Cysticercus tenuicollis

Ấu trùng Cysticercus tenuicollis là dạng bọc chứa dịch, kích thước từ hạt đậu đến quả bưởi, ký sinh trên bề mặt gan, màng mỡ chài, và màng treo ruột của lợn. Khi nhiễm nặng, ấu trùng gây rối loạn chức năng các cơ quan, dẫn đến hiện tượng hoàng đản, sốt cao, và mất tính thèm ăn.

2.2. Đặc điểm sinh học của sán dây Taenia hydatigena

Sán dây Taenia hydatigena ký sinh ở ruột non của chó và các thú ăn thịt khác. Trứng sán theo phân ra ngoài, lẫn vào thức ăn và nước uống, sau đó xâm nhập vào ký chủ trung gian như lợn, trâu, bò. Ấu trùng phát triển thành Cysticercus tenuicollis sau 3 tháng.

III. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện tại huyện Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên, với các phương pháp thu thập mẫu, xác định tỷ lệ nhiễm, và phân tích tương quan giữa tỷ lệ nhiễm ấu trùng ở lợn và sán dây ở chó. Các triệu chứng lâm sàng và bệnh tích cũng được ghi nhận và phân tích.

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung vào lợn nuôi tại huyện Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên. Các mẫu được thu thập từ các xã khác nhau để đánh giá tỷ lệ và cường độ nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis.

3.2. Phương pháp xác định tỷ lệ nhiễm

Phương pháp xác định tỷ lệ nhiễm bao gồm thu thập mẫu từ các cơ quan nội tạng của lợn, phân tích hình thái và số lượng ấu trùng. Tỷ lệ nhiễm được tính toán dựa trên số lượng mẫu dương tính so với tổng số mẫu thu thập.

IV. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn tại huyện Phổ Yên khá cao, đặc biệt ở những khu vực nuôi nhiều chó. Có mối tương quan rõ ràng giữa tỷ lệ nhiễm sán dây ở chó và tỷ lệ nhiễm ấu trùng ở lợn. Các triệu chứng lâm sàng và bệnh tích cũng được ghi nhận và phân tích chi tiết.

4.1. Tỷ lệ nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis

Tỷ lệ nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn dao động từ 20% đến 40% tùy theo địa phương và tuổi của lợn. Lợn nuôi gần chó có tỷ lệ nhiễm cao hơn so với lợn nuôi xa khu vực có chó.

4.2. Tương quan giữa tỷ lệ nhiễm ở lợn và chó

Nghiên cứu chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa tỷ lệ nhiễm sán dây Taenia hydatigena ở chó và tỷ lệ nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn. Điều này cho thấy việc kiểm soát sán dây ở chó là yếu tố quan trọng trong phòng chống bệnh ở lợn.

V. Kết luận và đề xuất

Nghiên cứu kết luận rằng ấu trùng Cysticercus tenuicollis là mối đe dọa lớn đối với ngành chăn nuôi lợn tại huyện Phổ Yên. Các biện pháp phòng chống cần tập trung vào kiểm soát sán dây ở chó, cải thiện vệ sinh thú y, và nâng cao nhận thức của người chăn nuôi.

5.1. Biện pháp phòng chống

Đề xuất các biện pháp phòng chống bao gồm kiểm soát sán dây ở chó, tăng cường vệ sinh trong giết mổ, và sử dụng thuốc tẩy giun định kỳ cho lợn. Các biện pháp này cần được áp dụng đồng bộ để đạt hiệu quả cao.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc phát triển thuốc đặc trị cho ấu trùng Cysticercus tenuicollis và đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng chống đã đề xuất.

02/03/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc điểm của bệnh do ấu trùng cysticercus tenuicollis gây ra ở lợn tại huyện phổ yên tỉnh thái nguyên và đề xuất biện pháp phòng chống

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Đặt vấn đề Cysticercus tenuicollis là ấu trùng của sán dây trưởng thành Taenia hydatigena (ký sinh ở chó). Ấu trùng Cysticercus tenuicollis ký sinh ở bề mặt gan, màng mỡ chài, màng treo ruột, lách của ký chủ. Bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở nhiều nước trên thế giới, đặc biệt là những nơi nuôi nhiều chó và chế độ kiểm soát giết mổ không nghiêm ngặt.

Khi nhiễm nhẹ, chức năng của các khí quan rối loạn không rõ. Số lượng ấu trùng nhiều gây rối loạn chức năng các khí quan trong xoang bụng, gây hiện tượng hoàng đản, con vật mất tính thèm ăn, sốt cao. Sán dây trưởng thành Taenia hydatigena ký sinh ở ruột non của chó, chó sói, cáo và các thú ăn thịt khác. Các đốt sán già theo phân ra ngoài, vỡ ra, giải phóng nhiều trứng sán.

Trứng sán lẫn vào thức ăn, nước uống. Nếu ký chủ trung gian là lợn, trâu, bò, dê, cừu. nuốt vào, đến dạ dày, ấu trùng 6 móc nở ra, chui vào mạch máu niêm mạc ruột, rồi theo tuần hoàn máu về bề mặt gan, các khí quan trong xoang bụng và phát triển thành ấu trùng Cysticercus tenuicollis sau 3 tháng. Hiện nay, bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, chủ yếu chỉ điều trị triệu chứng.

Ngoài ra, việc chẩn đoán bệnh đối với con vật còn sống rất khó khăn do triệu chứng bệnh không điển hình. Đặc biệt, không thể tìm ấu trùng bằng cách xét nghiệm phân do ấu trùng ký sinh trên bề mặt các khí quan trong xoang bụng. Những năm gần đây, chó vẫn được nuôi phổ biến ở nhiều tỉnh, thành trong cả nước, trong đó có tỉnh Thái Nguyên. Tuy nhiên, chó thường được nuôi theo phương thức thả rông, nếu chó bị nhiễm sán dây thì rất dễ phát tán mầm bệnh, làm cho người và các vật nuôi khác dễ nhiễm và mắc bệnh ấu e 2 trùng Cysticercus tenuicollis.

Đặc biệt, việc đảm bảo yêu cầu vệ sinh thú y trong giết mổ chó cũng như các loài gia súc khác tại tỉnh Thái Nguyên vẫn chưa được quan tâm đúng mức, tình trạng chó thải phân bừa bãi còn phổ biến khiến nguy cơ lây nhiễm bệnh ấu trùng trên vật nuôi là khá cao, đồng thời thực trạng giết mổ trâu, bò, lợn, dê như hiện nay khiến nguy cơ chó ăn phải ấu trùng dẫn đến nhiễm sán dây tăng lên. Những vấn đề trên cho thấy, việc nghiên cứu đặc điểm bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở lợn là cần thiết. Kết quả nghiên cứu này là những thông tin khoa học bổ sung và hoàn thiện về đặc điểm bệnh học, từ đó có cơ sở để nghiên cứu các biện pháp phòng chống hiệu quả bệnh ấu trùng Cysticercus tenuicollis cho gia súc. Xuất phát từ thực tiễn trên, chúng tôi tiến hành đề tài: "Nghiên cứu một số đặc điểm của bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở lợn tại huyện Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên và đề xuất biện pháp phòng chống".

Mục đích của đề tài Xác định được biện pháp phòng chống bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở lợn hiệu quả và phù hợp với điều kiện chăn nuôi ở huyện Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên, từ đó xây dựng được quy trình phòng chống bệnh đạt hiệu quả cao. Mục tiêu của đề tài Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ và triệu chứng, bệnh tích của bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở lợn nuôi tại huyện Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học Kết quả của đề tài là những thông tin khoa học bổ sung và hoàn thiện về đặc điểm dịch tễ bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra ở lợn tại huyện Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên, có một số đóng góp mới cho khoa học.

Ý nghĩa thực tiễn Kết quả của đề tài là cơ sở khoa học để khuyến cáo người chăn nuôi áp dụng các biện pháp phòng, trị bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra, nhằm hạn chế tỷ lệ và cường độ nhiễm, hạn chế thiệt hại do bệnh gây ra trên một số loại vật nuôi và kể cả trên người. e 4 Phầ n 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học của đề tài 2. Đặc điểm của ấu trùng Cysticercus tenuicollis.

Nguyễn Thị Kim Lan và cs (1999) [7] cho biết, ấu trùng Cysticercus tenuicollis là một bọc có kích thước to nhỏ khác nhau, có thể bằng hạt đậu, quả cam hoặc quả bưởi, trong bọc có nhiều nước. Có một đầu sán bám vào màng trong của bọc, đầu sán có 4 giác bám, có 29 - 44 móc. Ấu trùng Cysticercus tenuicollis ký sinh trên bề mặt gan, lách, màng treo ruột, màng mỡ chài… của gia súc (Nguyễn Thị Kim Lan và cs, 2008 [8]). Theo Nguyễn Thị Lê (1996) [14], ấu trùng Cysticercus tenuicollis là những dạng hình túi có cổ mỏng, kích thước 8 - 80 x 8 - 100 mm, chứa dịch bên trong.

Thành bên trong túi có một đầu sán dây có cổ. Theo Johannes Kaufmann (1996) [30], ấu trùng Cysticercus tenuicollis ký sinh ở bề mặt gan, mỡ màng chài ở khoang bụng của cừu và gia súc. Gia súc nhiễm ấu sán thường không có biểu hiện triệu chứng bệnh, trừ khi nhiễm một số lượng lớn ấu trùng ở nhu mô gan, tình trạng thiếu máu và chết có thể xảy ra. Phạm Văn Khuê và Phan Lục (1996) [4] cho biết: căn bệnh là ấu trùng Cysticercus tenuicollis ký sinh ở gan, màng mỡ chài, màng treo ruột, lách của lợn, dê, cừu, bò, hươu, đôi khi thấy ở ngựa, người.

Kích thước ấu trùng khác nhau, có khi bằng hạt đậu, quả cam, hoặc to hơn, có hình bọc, bên ngoài là mô liên kết, bên trong chứa thể dịch trong và một đầu sán trưởng thành, lộn ra phía ngoài. Ở những vùng nuôi nhiều chó tỷ lệ nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở trâu, bò, dê, lợn càng nhiều. Tỷ lệ nhiễm ấu trùng tăng dần theo tuổi, điều này được các tác giả lý giải do thời gian tiếp xúc với căn bệnh tăng. e 5 Tình hình nhiễm ấu trùng Cysticercus tenuicollis của lợn và các động vật khác phụ thuộc vào số chó nhiễm sán trưởng thành.

Lợn nuôi gần với chó dễ nhiễm ấu trùng hơn, còn trâu, bò thả trên bãi chăn nhiễm ít hơn. Đặc điểm sinh học của sán dây ký sinh ở chó 2. Vị trí của sán dây chó trong hệ thống phân loại động vật học Việc nghiên cứu sán dây ở Việt Nam được bắt đầu từ hơn 1 thế kỷ trước. lần đầu tiên mô tả loài sán dây Diphyllobothrium latum tìm thấy ở người Nam Bộ (Việt Nam).

Sau đó 10 năm mới xuất hiện các công trình nghiên cứu lẻ tẻ về một vài loài sán dây gây bệnh cho người. Từ đó, việc nghiên cứu về thành phần sán dây ở người được chú ý hơn, rồi mở rộng phạm vi nghiên cứu sang một số động vật nuôi và một số động vật hoang dã. Theo Phan Thế Việt và cs (1977) [22], Nguyễn Thị Kỳ (1994) [5], (2003) [6], Nguyễn Thị Lê và cs (1996) [14], hệ thống phân loại sán dây của Việt Nam đã lựa chọn hệ thống phân loại của Schulz và Gvozdev (1970), để sắp xếp các loài sán dây phát hiện được ở người, chim, thú nuôi và hoang dại ở Việt Nam. Trong đó, sán dây ký sinh ở chó có vị trí như sau: Ngành sán dẹp (Plathelminthes) Lớp Cestoda Rudolphi, 1808 Phân lớp Eucestoda Southwell, 1930 Bộ Pseudophyllidea Carus, 1863 Họ Diphylloborthriidae Luhe, 1910 Giống Spirometra Mueller, 1937 Loài Spirometra erinacei-europaei (Rudolphi, 1819) Mueller, 1937 Loài Spirometra mansonoides (Mueller, 1935) Mueller, 1937 Bộ Cyclophyllidea Beneden in Braun, 1900 e 6 Phân bộ Hymenolepidata Skrjabin, 1940 Họ Dipylidiidae Mola, 1929 Giống Dipylidium Leuckart, 1863 Loài Dipylidium caninum Leuckart, 1758 Phân bộ Tta Skrjabin et Schulz, 1937 Họ Taeniidae Ludwig, 1886 Giống Taenia Linnaeus, 1758 Loài Taenia hydatigena Pallas, 1766 Loài Taenia pisiformis Bloch, 1780 Giống Echinococcus Rudolphi, 1801 Loài Echinococcus granulosus Batsch, 1786 Giống Multiceps Goeze, 1782 Loài Multiceps multiceps Leske, 1780.

Phân bộ Mesocestoidata Skrjabin, 1940 Họ Mesocestoididae Perrier, 1897 Giống Mesocestoides, Wailand, 1863 Loài Mesocestoides lineatus Goeze, 1782 Phan Thế Việt và cs (1977) [22], Nguyễn Thị Kỳ (1994) [5], Nguyễn Thị Lê và cs (1996) [14], khi đề cập về thành phần loài sán dây ký sinh trên chó ở nước ta đều thống nhất rằng, các loài sán dây ký sinh ở chó đã tìm thấy ở Việt Nam gồm: Diphyllobothrium mansoni, Diphyllobothrium reptans, Dipylidium caninum, Taenia hydatigena, Taenia pisiformis, Multiceps multicep, Echinococcus granulosus, Mesocestoides lineatus. Theo Nguyễn Thị Kim Lan và cs (1999) [7]: tính đến thời điểm hiện tại đã phát hiện hơn 30 loài sán dây ký sinh ở loài ăn thịt gây bệnh cho chó, mèo. Chúng đều thuộc bộ Cyclophyllidea và Pseudophyllidea. e 7 Kết quả tổng hợp của Phạm Sỹ Lăng (2002) [11] cho biết, đến nay đã phát hiện được 8 loài sán dây ký sinh trên chó ở miền Bắc Việt Nam.

Việc mô tả hình thái các loài sán dây còn có nhiều thiếu sót, một số loài chưa có mô tả trên mẫu vật Việt Nam. (1870) là người đầu tiên mô tả loài sán dây Diphyllobothrium latum tìm thấy ở Nam Bộ trên người. Sau này một số nhà ký sinh trùng học Việt Nam (Đỗ Dương Thái, Đặng Văn Ngữ, 1970; Đỗ Dương Thái, Trịnh Văn Thịnh, 1976) cho rằng, loài thuộc giống Diphyllobothrium ký sinh ở người Việt Nam không phải là Diphyllobothrium latum mà là loài Diphyllobothrium mansoni. Sự phán đoán này không dựa trên mẫu nên không có sự mô tả loài.

Joyeux và Houdemer (1928), Nguyễn Thị Kỳ (1977) đã thống kê ở mèo nhà, cầy, chó Hà Nội có loài Diphyllobothrium reptans. Theo Yamaguti (1959), loài này thuộc giống Spirometra. Theo tài liệu mới nhất về họ Diphyllobothiidae của các tác giả Delaimure S. (1985) Diphyllobothrium mansoni không là tên đồng vật của một loài nào trong họ này.

Khi nói về lịch sử nghiên cứu loài Diphyllobothrium latum, các tác giả còn cho rằng, loài Spirometra erinacei-europaei của vùng nam bán cầu là một định dạng sai lầm và cho rằng chính loài này là Diphyllobothrium latum. Tuy nhiên, các tác giả có ý định xem xét vị trí phân loại của giống Spirometra Mueller, 1937 và muốn coi giống này là giống chuẩn để thành lập họ Spirometridae (dẫn theo Nguyễn Thị Kỳ, 2003 [7]). Nguyễn Thị Kỳ (2003) [6] cho biết: ở Việt Nam, hiện loài Diphyllobothrium mansoni, Diphyllobothrium reptans còn chưa rõ vị trí phân loại và không có mẫu. Nguyễn Thị Kỳ (2003) [6] đã xem xét lại toàn bộ vị trí e 8 phân loại và tình trạng mẫu, tình hình nghiên cứu về từng loài, đã tu chỉnh 1 loài Spirometra erinacei- europaei (Rudolphi, 1819) Mueller, 1937.

Hiện nay trên thế giới có khoảng 40 loài sán dây gây bệnh cho chó và các thú ăn thịt thuộc họ chó mèo (Vương Đức Chất và cs, 2004 [1]).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu đặc điểm bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn tại Phổ Yên, Thái Nguyên và biện pháp phòng chống" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng nhiễm bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis ở lợn, một vấn đề nghiêm trọng trong chăn nuôi tại khu vực này. Nghiên cứu không chỉ phân tích các đặc điểm dịch tễ học của bệnh mà còn đề xuất các biện pháp phòng chống hiệu quả, giúp người chăn nuôi nâng cao nhận thức và cải thiện sức khỏe đàn lợn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến bệnh ký sinh trùng trong chăn nuôi, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án thực trạng nhiễm ký sinh trùng sốt rét và hiệu quả giám sát phát hiện điều trị tại huyện bù gia mập tỉnh bình phước 2018 2019, nơi nghiên cứu về tình trạng nhiễm ký sinh trùng và các biện pháp giám sát. Ngoài ra, tài liệu Luận án nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ học bệnh sốt rét và biện pháp phòng chống tăng cường tại vùng sốt rét có dân di biến động tại bình phước và gia lai 2016 2017 cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về dịch tễ học và biện pháp phòng chống bệnh. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng nhiễm ký sinh trùng sốt rét và biện pháp kết hợp quân dân y trong phòng chống bệnh sốt rét cho người dân vùng biên giới tỉnh đắk nông 2016 2018, để có cái nhìn tổng quát hơn về các biện pháp phòng chống bệnh ký sinh trùng trong cộng đồng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến bệnh ký sinh trùng trong chăn nuôi và sức khỏe cộng đồng.