Tổng quan luận án

Bệnh sán dây ở động vật ăn thịt và bệnh ấu trùng sán dây ở gia súc là vấn đề ký sinh trùng phổ biến, gây tổn thất kinh tế cho ngành chăn nuôi và tiềm ẩn nguy cơ đối với sức khỏe cộng đồng. Cysticercus tenuicollis (viết tắt: C. tenuicollis) là giai đoạn ấu trùng của loài sán dây Taenia hydatigena (viết tắt: T. hydatigena - ký sinh ở ruột non của chó và các loài ăn thịt). Ấu trùng này phát triển dưới dạng bọc nước chứa dịch trong, mang một đầu sán bám vào màng treo ruột, màng mỡ chài, gan, lách, phổi và xoang phúc mạc của các ký chủ trung gian như lợn, dê, cừu, trâu, bò, ngựa và người.

Theo tác giả trình bày, tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu xuất phát từ thực trạng chăn nuôi và giết mổ tại địa phương:

  • Trong quá trình giết mổ, người dân và cơ sở giết mổ thường nhầm lẫn bọc ấu trùng với bọc nước sinh lý bình thường nên không có biện pháp xử lý, tiêu hủy triệt để, tạo điều kiện cho chó ăn phải nội tạng nhiễm bệnh và khép kín chu kỳ lây nhiễm.
  • Chó tại khu vực nông thôn và miền núi chủ yếu được nuôi thả rông hoặc bán thả rông, phóng uế bừa bãi ra vườn bãi và đồng cỏ, phát tán lượng lớn trứng sán ra môi trường sống và nguồn thức ăn của gia súc.
  • Việc chẩn đoán bệnh trên con vật còn sống gặp nhiều trở ngại do triệu chứng lâm sàng mờ nhạt, không điển hình, không thể phát hiện bằng phương pháp xét nghiệm phân do ấu trùng ký sinh trong xoang bụng; các nghiên cứu về thuốc điều trị đặc hiệu diệt ấu trùng trên gia súc chưa được khẳng định rõ ràng.
  • Các công trình nghiên cứu trong nước trước đây về C. tenuicollis còn tản mạn, chủ yếu tập trung trên động vật nhai lại nhỏ (dê, cừu) hoặc điều tra dịch tễ sơ bộ, chưa có công trình nào nghiên cứu tương đối hệ thống trên cả lợn và dê tại khu vực trung du, miền núi phía Bắc.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Đánh giá được tình hình nhiễm ấu trùng C. tenuicollis ở lợn và dê tại tỉnh Thái Nguyên.
  2. Xác định được đặc điểm gây bệnh của ấu trùng C. tenuicollis ở lợn và bệnh sán dây T. hydatigena ở chó.
  3. Xây dựng biện pháp phòng chống bệnh do ấu trùng C. tenuicollis gây ra ở lợn và dê hiệu quả, phù hợp với điều kiện chăn nuôi ở tỉnh Thái Nguyên, từ đó đề xuất được biện pháp phòng chống bệnh đạt hiệu quả cao.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lợn và dê nuôi tại nông hộ; chó nuôi tại các hộ dân; sán dây T. hydatigena thu thập từ ruột non của chó; ấu trùng C. tenuicollis thu thập từ phủ tạng lợn và dê; bệnh lý thực nghiệm trên lợn và chó gây nhiễm.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại 6 huyện, thành phố thuộc tỉnh Thái Nguyên gồm: Đại Từ, Đồng Hỷ, Phổ Yên, Phú Lương, Võ Nhai và thành phố Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Các nội dung khảo sát dịch tễ, thu thập mẫu và bố trí thí nghiệm được tiến hành trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2016.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu của luận án đã điểm lại lịch sử nghiên cứu về thành phần loài sán dây ký sinh ở chó và ấu trùng của chúng trên vật nuôi:

  • Các nghiên cứu trong nước: Nghiên cứu sán dây tại Việt Nam khởi đầu từ công bố của Cande (1870) mô tả Diphyllobothrium latum ở người Nam Bộ. Casaux (1914) phát hiện hai nang sán C. tenuicollis ở gan người; Houdemer (1925) phát hiện ấu trùng C. tenuicollis và loài sán Dipylidium caninum trên thú nuôi và thú hoang ở Bắc Bộ; Drozdz và Malczewski (1967) ghi nhận các loài sán dây ký sinh ở động vật nhai lại của 8 tỉnh miền Bắc. Về thành phần loài sán dây ở chó, các công trình của Phan Thế Việt và cộng sự (1977), Nguyễn Thị Kỳ (1994, 2003), Nguyễn Thị Lê và cộng sự (1996), Phạm Sỹ Lăng (2002) đã xác định các loài: Spirometra erinacei-europaei, Spirometra mansonoides, Dipylidium caninum, Taenia hydatigena, Taenia pisiformis, Echinococcus granulosus, Multiceps multiceps, Mesocestoides lineatus.
  • Về dịch tễ và bệnh học: Nguyễn Thị Kim Lan (1999) kiểm tra 589 dê tại Thái Nguyên và Bắc Kạn, phát hiện tỷ lệ nhiễm ấu trùng C. tenuicollis là 23,8%; Nguyễn Quốc Doanh và cộng sự (2002) mổ khám 26 lợn tại Bắc Ninh và Bắc Kạn thấy 10 con có ấu trùng C. tenuicollis, xét nghiệm ELISA trên 323 mẫu huyết thanh lợn cho tỷ lệ dương tính 9,91%; Nguyễn Thị Kim Lan và cộng sự (2012) điều tra 1.273 trâu, bò, lợn tại Phú Thọ thấy tỷ lệ nhiễm C. tenuicollis chung là 23,10% (ở lợn là 10,28 - 37,66%) và ghi nhận tương quan thuận rất chặt giữa tỷ lệ nhiễm sán dây ở chó và ấu trùng ở lợn (R = 0,997).
  • Các nghiên cứu quốc tế: Được tiến hành phong phú trên dê và cừu tại nhiều khu vực địa lý. Radfar và cộng sự (2005) tại Iran mổ khám 1.674 dê và 1.336 cừu, ghi nhận tỷ lệ nhiễm lần lượt là 18,04% và 12,87%; Sissay và cộng sự (2008) tại Ethiopia công bố tỷ lệ nhiễm C. tenuicollis ở cừu là 79%, ở dê là 53%; Samuel và Zewde (2010) ghi nhận 46,6% dê và 40% cừu nhiễm nang sán; Biu và Murtala (2012) ghi nhận tỷ lệ nhiễm ở cừu là 71,6% và dê là 71,9% tại Nigeria; Oryan và cộng sự (2012) xác định tỷ lệ nhiễm ở dê là 55,05% tại Shiraz. Nghiên cứu của Bamorovat và cộng sự (2014) trên 100 cừu khẳng định ấu trùng gây suy giảm hồng cầu, huyết sắc tố, tăng bạch cầu và hoại tử gan. Monteiro và cộng sự (2015) tại Brazil dùng PCR xác định 56,9% mẫu ấu trùng trên gan lợn là C. tenuicollis. Về chẩn đoán và phân tử, Bowles và cộng sự (1992), Masoud (2012), Sultan và cộng sự (2012), Mosaab và cộng sự (2016) đã ứng dụng kỹ thuật miễn dịch học và chỉ thị gen ty thể CO1 để định loài và đánh giá kháng nguyên.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết: Mặc dù trên thế giới có nhiều nghiên cứu về C. tenuicollis, nhưng phần lớn thực hiện trên cừu và dê, số liệu trên lợn còn hạn chế. Ở Việt Nam, chưa có công trình nào đánh giá đồng bộ đặc điểm dịch tễ trên cả lợn và dê tại cùng một vùng sinh thái gắn với ký chủ cuối cùng là chó; thiếu các dữ liệu định danh bằng sinh học phân tử cho chủng sán lưu hành tại địa phương; chưa có nghiên cứu chế tạo kháng nguyên thử nghiệm phản ứng biến thái nội bì để phát hiện bệnh trên đàn gia súc sống tại thực địa; và chưa tiến hành thử nghiệm các phác đồ hóa dược diệt ấu trùng trên lợn bằng phương pháp gây nhiễm thực nghiệm có đối chứng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết, khái niệm và khung phân tích

  • Chu kỳ sinh học của sán dây T. hydatigena: Sán trưởng thành sống ở ruột non chó và động vật ăn thịt, thải đốt sán già chứa trứng ra ngoại cảnh. Ký chủ trung gian (lợn, dê) nuốt phải trứng sán qua thức ăn, nước uống. Trứng nở giải phóng ấu trùng sáu móc xuyên qua thành ruột, theo hệ tuần hoàn cửa về gan, di hành trong nhu mô gan rồi thoát ra xoang bụng, cư trú tại màng treo ruột, màng mỡ chài và bề mặt các nội tạng, phát triển thành bọc nước C. tenuicollis. Chó ăn phải bọc nước có chứa đầu sán còn sống sẽ phát triển thành sán trưởng thành sau 50 - 60 ngày.
  • Cơ sở sinh học phân tử: Sử dụng gen Cytochrome c oxidase subunit 1 (CO1) thuộc hệ gen ty thể (mtDNA). Đoạn gen CO1 có tính bảo tồn cao, di truyền theo dòng mẹ, không tái tổ hợp và có sự sai khác nucleotide đặc trưng giữa các loài, cho phép phân định ranh giới loài và xác lập mối quan hệ phát sinh chủng loại trong giống Taenia.
  • Cơ sở miễn dịch học chẩn đoán: Động vật nhiễm ấu trùng hình thành phản ứng quá mẫn muộn khi tiếp xúc với kháng nguyên của nang sán. Việc tiêm kháng nguyên chế tạo từ dịch nang và vỏ ấu trùng vào trong tầng nội bì sẽ kích thích phản ứng biến thái nội bì (sưng, nóng, đỏ, tăng độ dày nếp gấp da), cho phép chẩn đoán con vật nhiễm bệnh khi còn sống.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án kết hợp giữa phương pháp dịch tễ học mô tả, giải phẫu hình thái, sinh học phân tử, thực nghiệm gây nhiễm bệnh học và khảo nghiệm dược lý học:

Nhóm nội dung Phương pháp thực tế và quy mô mẫu Công cụ, kỹ thuật và chỉ tiêu
Định danh hình thái Thu thập sán trưởng thành từ ruột non chó; ấu trùng từ xoang bụng lợn, dê. Mổ khám toàn diện, ép kính, cố định cồn 70°, nhuộm Carmine, đo kích thước đầu, vòi, số lượng và chiều dài móc lớn, móc nhỏ dưới kính hiển vi quang học và kính lúp.
Sinh học phân tử Mẫu sán dây ở chó và mẫu ấu trùng ở lợn, dê. Tách chiết ADN bằng bộ kit DNeasy Tissue Kit (QIAGEN); khuếch đại gen CO1 bằng PCR trên máy PTC-100; điện di trên gel agarose; giải trình tự tự động trên hệ thống ABI Prism 3130 với kit BigDye Terminator Cycle Sequencing; phân tích tin sinh học bằng công cụ BLAST so sánh ngân hàng GenBank.
Điều tra dịch tễ Mổ khám kiểm tra lợn và dê tại các lò mổ, điểm giết mổ và nông hộ tại 6 huyện, thành phố; mổ khám chó tại 3 huyện, thành phố. Xác định tỷ lệ nhiễm (%), cường độ nhiễm (nang/con hoặc sán/con) theo địa phương, lứa tuổi, tính biệt, mùa vụ; tính hệ số tương quan tuyến tính Pearson giữa tỷ lệ nhiễm ở chó và tỷ lệ nhiễm ở lợn, dê.
Bệnh học thực nghiệm Gây nhiễm 32 lợn (2 tháng tuổi) bằng trứng sán dây T. hydatigena; gây nhiễm 16 chó (2 tháng tuổi) bằng ấu trùng C. tenuicollis. Theo dõi triệu chứng lâm sàng hằng ngày; cân khối lượng; lấy máu định kỳ kiểm tra hồng cầu, bạch cầu, huyết sắc tố trên máy Osmetech OPTI-CCA; mổ khám kiểm tra bệnh tích đại thể và vi thể (cắt mô bằng Microtom, nhuộm Hematoxilin - Eosin).
Chế tạo và thử nghiệm kháng nguyên Chế tạo kháng nguyên từ dịch nang và vỏ ấu trùng C. tenuicollis. Tiêm nội bì 0,1 ml kháng nguyên vào nếp gấp da sau gốc tai lợn hoặc nếp gấp da cổ dê; đo độ dày nếp da trước và sau tiêm (ở 24, 48, 72 giờ); đánh giá độ nhạy ($Se$), độ đặc hiệu ($Sp$); kiểm tra độ bền nhiệt độ bảo quản ở -20°C và 4°C; thử nghiệm trên đàn lợn và dê thực địa.
Thử nghiệm thuốc phòng trị Khảo nghiệm trên chó: 10 chó gây nhiễm và 80 chó thực địa; trên lợn: 20 lợn gây nhiễm và lợn thực địa. Thuốc tẩy sán chó: Niclosamide, Praziquantel; thuốc diệt ấu trùng trên lợn: Albendazole, Praziquantel; theo dõi tỷ lệ sạch sán, tỷ lệ giảm số lượng ấu trùng sau điều trị, kiểm tra phân và mổ khám kiểm chứng.

Xử lý số liệu: Số liệu được xử lý thống kê sinh học trên máy tính bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng; tính toán các giá trị trung bình, sai số chuẩn, tỷ lệ phần trăm, độ nhạy, độ đặc hiệu và kiểm định sự sai khác bằng các thuật toán thống kê sinh học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa toàn diện các cơ sở lý luận và dữ liệu khoa học liên quan đến đề tài. Tác giả trình bày lịch sử phân loại sán dây họ Taeniidae ký sinh trên động vật ăn thịt; mô tả cấu tạo giải phẫu hình thái của lớp Cestoda gồm ba phần đầu, cổ và chuỗi đốt sán (đốt non, đốt thành thục, đốt già); nêu chi tiết đặc tính sinh học của T. hydatigena (chiều dài cơ thể, số lượng đốt, cấu tạo móc bám vòi, hệ sinh dục lưỡng tính, số lượng tinh hoàn từ 600 - 700 hạt, cấu trúc tử cung có 5 - 10 nhánh bên) và ấu trùng C. tenuicollis (nang bọc nước hai lớp màng, chứa dịch và một đầu sán lõm vào trong).

Tác giả phân tích cơ chế gây bệnh của ấu trùng qua các giai đoạn di hành: xuyên qua thành ruột vào tĩnh mạch cửa, cày xới tạo các rãnh hầm trong nhu mô gan gây viêm gan cấp tính, hoại tử tổ chức, xuất huyết, tạo màng xơ fibrin, sau đó thoát ra xoang phúc mạc cư trú tại màng treo ruột và màng mỡ chài gây viêm màng bụng mãn tính và chèn ép cơ giới. Đối với chó, sán dây gây tác động cơ giới, tác động độc tố thần kinh, chiếm đoạt chất dinh dưỡng và mang trùng kế phát.

Chương 1 cũng tổng quan nguyên lý ứng dụng kỹ thuật PCR và giải trình tự gen CO1 ty thể trong phân loại phân tử; tổng hợp các kết quả nghiên cứu dịch tễ, bệnh lý, chẩn đoán huyết thanh (ELISA, Immuno blot) và các phác đồ điều trị của các tác giả trong nước và quốc tế. Cuối chương, tác giả khái quát các đặc điểm địa lý, khí hậu (hai mùa mưa - khô rõ rệt, nhiệt độ, độ ẩm cao), dân số và tập quán chăn nuôi gia súc nông hộ thả rông của 6 huyện, thành phố thuộc tỉnh Thái Nguyên, chỉ ra các yếu tố sinh thái - xã hội thuận lợi cho chu kỳ sinh học của ký sinh trùng duy trì và phát tán.

Chương 2: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương này trình bày chi tiết toàn bộ thiết kế nghiên cứu, vật liệu và quy trình kỹ thuật. Về đối tượng và địa bàn, nghiên cứu sử dụng lợn, dê và chó tại 6 địa bàn: TP. Thái Nguyên, Phú Lương, Đồng Hỷ, Đại Từ, Định Hóa/Phổ Yên, Võ Nhai. Động vật thí nghiệm gồm 52 lợn khỏe mạnh 2 tháng tuổi (32 con phục vụ nghiên cứu bệnh cảnh lâm sàng, bệnh lý và 20 con phục vụ khảo nghiệm thuốc) và 26 chó khỏe mạnh 2 tháng tuổi (16 con nghiên cứu bệnh sán dây và 10 con thử thuốc), cùng 80 chó bệnh ngoài thực địa.

Tác giả mô tả chi tiết quy trình mổ khám toàn diện theo phương pháp ký sinh trùng học để thu thập mẫu; phương pháp đo đếm chỉ tiêu hình thái học đốt sán và móc sán; kỹ thuật nhuộm tiêu bản bằng thuốc nhuộm Carmine và Hematoxilin - Eosin. Trình bày chi tiết quy trình kỹ thuật phân tử: tách chiết ADN mô bằng DNeasy Tissue Kit (QIAGEN), các thành phần chu nhiệt phản ứng PCR khuếch đại phân đoạn gen CO1, điện di kiểm tra trên gel agarose có ethidium bromide, tinh sạch sản phẩm PCR bằng kit QIAquick và giải trình tự chuỗi nucleotide bằng máy giải trình tự tự động ABI Prism 3130.

Mô tả phương pháp gây nhiễm nhân tạo trứng sán cho lợn và gây nhiễm ấu trùng cho chó; quy trình lấy mẫu máu kiểm tra các chỉ số huyết học trên máy Osmetech OPTI-CCA; kỹ thuật mô bệnh học sử dụng máy cắt vi phẫu Microtom. Trình bày phương pháp điều chế kháng nguyên từ vỏ và dịch ấu trùng C. tenuicollis, phương pháp tiêm nội bì và thước đo phản ứng biến thái nội bì; quy trình bố trí các lô thí nghiệm khảo nghiệm hiệu lực của niclosamide, praziquantel trên chó và albendazole, praziquantel trên lợn theo các liều lượng và thời gian khác nhau.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả nghiên cứu thực nghiệm và thảo luận so sánh với các công bố khoa học liên quan:

  1. Đặc điểm hình thái và phân tử:

    • Mô tả hình thái: Ấu trùng C. tenuicollis thu thập từ lợn và dê có dạng bọc chứa đầy dịch trong suốt, có một đầu sán mang 4 giác bám và vòi với 2 hàng móc gồm móc lớn và móc nhỏ. Sán dây trưởng thành thu thập từ ruột chó có cấu trúc đầu hình quả lê, kích thước và số lượng móc phù hợp với các mô tả chuẩn của T. hydatigena.
    • Phân tích sinh học phân tử: Sản phẩm PCR khuếch đại đoạn gen CO1 từ các mẫu sán dây ở chó và mẫu ấu trùng ở lợn, dê cho kích thước vạch đặc hiệu rõ nét. Kết quả giải trình tự và phân tích BLAST cho thấy trình tự nucleotide gen CO1 của các mẫu thu thập tại Thái Nguyên có độ tương đồng cao (từ 99% đến 100%) với các trình tự của Taenia hydatigena đã công bố trên GenBank quốc tế. Cây phả hệ phân tử xây dựng dựa trên gen CO1 đã xếp các mẫu nghiên cứu nằm cùng nhánh tiến hóa với các chủng T. hydatigena, tách biệt rõ ràng với các loài khác trong cùng giống như Taenia solium, Taenia saginata, Taenia pisiformis hay Taenia ovis.
  2. Đặc điểm dịch tễ bệnh tại Thái Nguyên:

    • Kết quả mổ khám xác định lợn và dê nuôi tại các huyện, thành phố đều nhiễm ấu trùng C. tenuicollis. Tỷ lệ nhiễm có sự khác biệt giữa các vùng sinh thái: các huyện miền núi, vùng cao có tập quán chăn thả tự do (như Võ Nhai, Đại Từ, Phú Lương) có tỷ lệ nhiễm cao hơn khu vực thành phố Thái Nguyên.
    • Tỷ lệ và cường độ nhiễm tăng dần theo lứa tuổi của vật nuôi do thời gian tiếp xúc với mầm bệnh ngoài môi trường kéo dài; sự khác biệt về tính biệt không có ý nghĩa thống kê lớn; tỷ lệ nhiễm ghi nhận biến động theo mùa vụ, tập trung cao vào các thời điểm ẩm ướt thuận lợi cho sự tồn tại của trứng sán.
    • Điều tra trên đàn chó cho thấy tỷ lệ nhiễm sán dây T. hydatigena ở mức cao. Phân tích tương quan khẳng định có mối tương quan thuận rất chặt chẽ giữa tỷ lệ nhiễm sán dây ở chó và tỷ lệ nhiễm ấu trùng C. tenuicollis ở đàn lợn và đàn dê nuôi tại các địa phương điều tra.
  3. Bệnh học thực nghiệm trên lợn và chó:

    • Trên lợn gây nhiễm: Sau khi nuốt trứng sán, lợn biểu hiện các triệu chứng lâm sàng ở giai đoạn cấp tính gồm mệt mỏi, kém ăn, sốt cao, bụng căng to, có biểu hiện đau khi ấn vào xoang bụng. Các chỉ số máu ở thời điểm 45 ngày sau gây nhiễm cho thấy sự sụt giảm rõ rệt về số lượng hồng cầu và hàm lượng huyết sắc tố, đồng thời có sự gia tăng mạnh của số lượng bạch cầu tổng số và tỷ lệ bạch cầu ái toan (eosinophil).
    • Tổn thương bệnh lý: Mổ khám xác định tổn thương đại thể ở gan với các đường hầm di hành ngoằn ngoèo, nhu mô gan xuất huyết, hoại tử tổ chức, màng fibrin bao phủ bề mặt gan. Ở giai đoạn sau, ấu trùng tập trung nhiều nhất ở màng treo ruột và màng mỡ chài dưới dạng các bọc nước hoàn chỉnh.
    • Trên chó gây nhiễm: Sau khi ăn nang ấu trùng, chó non xuất hiện các biểu hiện rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy xen kẽ táo bón, gầy còm, phân có lẫn nhiều đốt sán già có khả năng cử động. Mổ khám kiểm tra ruột non ghi nhận các tổn thương viêm niêm mạc ruột tại các điểm bám của giác và móc sán, làm niêm mạc ruột xuất huyết, tróc vảy.
  4. Nghiên cứu kháng nguyên chẩn đoán:

    • Kháng nguyên chế tạo từ ấu trùng C. tenuicollis được thử nghiệm bằng phương pháp tiêm biến thái nội bì trên lợn gây nhiễm và lợn đối chứng, cho thấy độ nhạy ($Se$) và độ đặc hiệu ($Sp$) cao. Phản ứng đạt đỉnh rõ rệt tại thời điểm 24 - 48 giờ sau tiêm với nốt sưng đỏ, tăng kích thước nếp da đặc trưng ở lợn bệnh so với lợn đối chứng khỏe mạnh.
    • Đánh giá điều kiện bảo quản: Kháng nguyên bảo quản ở nhiệt độ -20°C duy trì được độ nhạy và độ đặc hiệu ổn định qua nhiều tháng theo dõi; trong khi bảo quản ở 4°C cho thấy hoạt tính sinh học giảm dần theo thời gian. Thử nghiệm mở rộng trên đàn lợn và dê ngoài thực địa khẳng định khả năng phát hiện bệnh sớm trên con vật sống mà không cần mổ khám.
  5. Khảo nghiệm thuốc và đề xuất biện pháp phòng chống:

    • Thử nghiệm trên chó: Thuốc niclosamide và praziquantel đều thể hiện hiệu lực tẩy trừ sán dây cao trên cả đàn chó gây nhiễm thực nghiệm và 80 chó bệnh ngoài thực địa; tỷ lệ sạch sán đạt mức cao, chó sau điều trị hồi phục thể trạng, hết triệu chứng lâm sàng.
    • Thử nghiệm trên lợn: Đánh giá tác dụng của albendazole và praziquantel trên lợn gây nhiễm và lợn thực địa cho thấy các nhóm dùng thuốc có sự suy giảm rõ rệt về số lượng và tỷ lệ sống sót của nang ấu trùng so với lô đối chứng không dùng thuốc.
    • Trên cơ sở các kết quả thực nghiệm, tác giả xây dựng quy trình phòng chống tổng hợp gồm: định kỳ tẩy sán cho chó nuôi bằng thuốc đặc hiệu; quản lý chặt chẽ công tác kiểm soát giết mổ tại các cơ sở tập trung và nông hộ; xử lý nhiệt hoặc tiêu hủy triệt để nội tạng có bọc nang sán; không thả rông chó và định kỳ chẩn đoán đàn gia súc bằng phản ứng nội bì.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đã đạt được các kết quả khoa học và đóng góp mới cụ thể như sau:

  • Về mặt lý luận và khoa học:
    1. Đây là công trình đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu tương đối hệ thống và toàn diện về bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra đồng thời trên cả hai đối tượng gia súc quan trọng là lợn và dê tại địa bàn tỉnh Thái Nguyên.
    2. Xác định chính xác vị trí phân loại và khẳng định tính đồng nhất về mặt sinh thái học phân tử của chủng sán dây T. hydatigena ở chó và ấu trùng C. tenuicollis ở lợn, dê thông qua trình tự gen CO1 ty thể, đóng góp dữ liệu trình tự gen ký sinh trùng thú y của Việt Nam vào ngân hàng gen quốc tế (GenBank).
    3. Làm sáng tỏ quy luật dịch tễ học, cơ chế bệnh sinh, động thái biến đổi các chỉ số huyết học và bệnh lý vi thể/đại thể trên lợn gây nhiễm thực nghiệm, chứng minh vai trò phá hủy mô gan và biến đổi miễn dịch của ấu trùng.
  • Về mặt thực tiễn và ứng dụng:
    1. Nghiên cứu chế tạo thành công kháng nguyên chẩn đoán bệnh ấu trùng C. tenuicollis bằng phương pháp biến thái nội bì, cung cấp công cụ chẩn đoán sinh học có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, ứng dụng hiệu quả trên gia súc sống ngoài thực địa.
    2. Khảo nghiệm và xác định được hiệu lực của các loại thuốc hóa dược đặc hiệu (niclosamide, praziquantel tẩy sán dây ở chó; albendazole, praziquantel diệt ấu trùng ở lợn).
    3. Xây dựng và đề xuất quy trình kỹ thuật phòng chống bệnh tổng hợp khả thi, phù hợp với phương thức chăn nuôi gia súc kết hợp nuôi chó của các hộ gia đình vùng trung du, miền núi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án:

  • Phạm vi nghiên cứu dịch tễ mới tập trung trên địa bàn 6 huyện, thành phố của tỉnh Thái Nguyên, chưa mở rộng so sánh liên vùng với các tỉnh miền núi lân cận.
  • Đối tượng ký chủ trung gian mới khảo sát trên lợn và dê; các đối tượng cảm nhiễm tiềm năng khác có mặt tại địa phương như trâu, bò, hươu chưa được đưa vào nghiên cứu chi tiết trong công trình này.
  • Phản ứng biến thái nội bì tuy đạt độ nhạy và đặc hiệu tốt trên thực địa nhưng kháng nguyên thô vẫn cần được tinh sạch sâu hơn để loại trừ hoàn toàn nguy cơ phản ứng chéo tiềm tàng với các loài ấu trùng sán dây khác trong tự nhiên.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về tinh chế và phân đoạn kháng nguyên đặc hiệu của ấu trùng C. tenuicollis để phát triển các bộ sinh phẩm chẩn đoán huyết thanh học quy mô phòng thí nghiệm như ELISA gián tiếp hoặc que thử nhanh tại thực địa.
  • Mở rộng điều tra dịch tễ và thu thập mẫu sán dây, ấu trùng trên các loài gia súc khác tại toàn bộ các tỉnh thuộc vùng Đông Bắc và Tây Bắc Việt Nam.
  • Tối ưu hóa phác đồ sử dụng thuốc diệt ấu trùng trên lợn và dê về mặt liều lượng, liệu trình và thời gian đào thải tồn dư thuốc trong sản phẩm thịt gia súc trước khi đưa vào tiêu thụ.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại nhiều giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Thú y, Chăn nuôi, Ký sinh trùng học: Tài liệu cung cấp cơ sở phương pháp luận hoàn chỉnh từ khâu điều tra dịch tễ, phân tích hình thái, ứng dụng chỉ thị gen CO1 ty thể trong định danh ký sinh trùng đến các mô hình gây nhiễm bệnh học thực nghiệm trên động vật lớn.
  • Đối với giảng viên và các viện nghiên cứu: Cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về chỉ số huyết học, bệnh lý học giải phẫu, tổn thương vi thể do ký sinh trùng đường máu và phủ tạng gây ra, phục vụ biên soạn bài giảng chuyên ngành Bệnh truyền lây giữa động vật và người.
  • Đối với bác sĩ thú y, cán bộ khuyến nông và cơ quan quản lý thú y địa phương: Phần đáng tham khảo nhất là quy trình chế tạo và kỹ thuật đọc phản ứng biến thái nội bì để phát hiện bệnh trên gia súc sống, cùng các phác đồ dùng thuốc tẩy sán dây chó và quy trình phòng chống tổng hợp tại nông hộ.

Câu hỏi thường gặp

  1. Ấu trùng Cysticercus tenuicollis thường ký sinh ở những vị trí cơ quan nào của lợn và dê?
    Ấu trùng ký sinh chủ yếu dưới dạng các bọc nước trên bề mặt các cơ quan trong xoang bụng của ký chủ trung gian, bao gồm: màng mỡ chài, màng treo ruột, bề mặt nhu mô gan, lách, thận và xoang phúc mạc; một tỷ lệ nhỏ có thể được tìm thấy ở cơ hoành hoặc phổi.

  2. Tại sao việc chẩn đoán bệnh do Cysticercus tenuicollis trên con vật còn sống bằng các phương pháp thường quy lại gặp nhiều khó khăn?
    Do ấu trùng ký sinh trong xoang bụng chứ không nằm trong đường ruột nên không thể tìm thấy trứng hay ấu trùng bằng các phương pháp xét nghiệm phân thông thường. Đồng thời, triệu chứng lâm sàng của con vật khi nhiễm nhẹ hoặc mãn tính rất mờ nhạt, dễ nhầm lẫn với các bệnh rối loạn tiêu hóa hoặc suy dinh dưỡng khác.

  3. Chỉ thị sinh học phân tử nào được tác giả sử dụng để định danh sán dây và ấu trùng trong luận án?
    Tác giả sử dụng phân đoạn gen Cytochrome c oxidase subunit 1 (CO1) thuộc hệ gen ty thể (mtDNA). Đoạn gen này được lựa chọn vì có tính bảo tồn cấu trúc cao, di truyền theo dòng mẹ, không tái tổ hợp và có sự sai khác nucleotide đặc thù, cho phép phân biệt chính xác mức độ loài và xác định phả hệ tiến hóa của giống Taenia.

  4. Kháng nguyên thử nghiệm phản ứng biến thái nội bì được điều chế từ đâu và hoạt động theo cơ chế nào?
    Kháng nguyên được chế tạo từ dịch nang và vỏ của ấu trùng C. tenuicollis. Khi tiêm một lượng nhỏ (0,1 ml) vào tầng nội bì của lợn hoặc dê nhiễm bệnh, các tế bào miễn dịch của cơ thể vật chủ đã mẫn cảm trước đó sẽ phản ứng tại chỗ, tạo nên hiện tượng quá mẫn muộn biểu hiện bằng nốt sưng, nóng, đỏ và tăng độ dày nếp da tại vị trí tiêm sau 24 - 48 giờ.

  5. Những loại thuốc nào đã được luận án thử nghiệm để tẩy sán dây ở chó và diệt ấu trùng ở lợn?
    Đối với sán dây T. hydatigena ký sinh ở chó, luận án khảo nghiệm hai hoạt chất là niclosamide và praziquantel. Đối với ấu trùng C. tenuicollis ký sinh ở lợn, luận án tiến hành thử nghiệm hai loại hóa dược là albendazole và praziquantel.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thu Trang là công trình chuyên khảo toàn diện về đặc điểm sinh học, dịch tễ, bệnh học và biện pháp phòng chống bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra trên lợn và dê tại tỉnh Thái Nguyên. Nghiên cứu đã xác định sự lưu hành phổ biến của mầm bệnh tại 6 huyện, thành phố; khẳng định tính đồng nhất di truyền của chủng phân lập qua chỉ thị gen CO1 ty thể; và chứng minh các tổn thương bệnh lý hoại tử gan, suy giảm hồng cầu trên lợn gây nhiễm. Kết quả chế tạo thành công kháng nguyên chẩn đoán biến thái nội bì cùng các phác đồ khảo nghiệm hóa dược đã cung cấp giải pháp kỹ thuật hữu hiệu cho công tác thú y thực địa, góp phần kiểm soát chu kỳ lây truyền ký sinh trùng và giảm thiểu thiệt hại cho ngành chăn nuôi gia súc.