Nghiên Cứu Đa Dạng Thực Vật Ngập Mặn Tại Vườn Quốc Gia Cát Bà

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu đa dạng thực vật ngập mặn vườn quốc gia cát bà phục vụ công tác bảo tồn và phát triển, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Thực Vật Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2019

114
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tổng quan về nghiên cứu về rừng ngập mặn trên thế giới và khu vực

2.2. Tổng quan về nghiên cứu đa dạng thực vật ngập mặn ở Việt Nam

2.3. Diện tích rừng ngập mặn Việt Nam

2.4. Phân bố địa lý rừng ngập mặn ven biển

2.5. Đa dạng cây ngập mặn và bán ngập mặn

2.6. Các nguyên nhân chủ yếu gây suy thoái rừng ngập mặn

2.7. Nghiên cứu về sinh khối RNM ở Việt Nam

2.8. Tổng quan về VQG Cát Bà

2.8.1. Điều kiện tự nhiên

2.8.2. Vị trí địa lý

2.8.3. Địa hình, địa thế

2.8.4. Địa chất, thổ nhưỡng

2.8.5. Hiện trạng rừng và sử dụng đất

2.8.6. Khu hệ Thực vật rừng ngập mặn

2.8.7. Tình hình dân sinh - kinh tế xã hội

2.8.8. Sơ lược về tình hình nghiên cứu thực vật ở VQG Cát Bà

3. MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Phạm vi nghiên cứu

3.3. Thời gian nghiên cứu

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đa dạng các loài thực vật có mạch trong hệ thực vật RNM tại VQG Cát Bà

4.2. Cấu trúc của các kiểu rừng ngập mặn tại khu vực nghiên cứu

4.3. Các quần xã khác trong khu vực nghiên cứu

4.4. Sinh khối của các loài trong khu vực nghiên cứu

4.5. Đánh giá chỉ số đa dạng sinh học của các loài ngập mặn trong các kiểu thảm thực vật ngập mặn

4.6. Một số yếu tố gây suy thoái hệ sinh thái rừng ngập mặn khu vực nghiên cứu

4.7. Đề xuất các giải pháp bảo tồn đa dạng thực vật và phát triển bền vững các hệ sinh thái rừng ngập mặn tại khu vực nghiên cứu

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đa Dạng Thực Vật Ngập Mặn Cát Bà

Rừng ngập mặn (RNM) là hệ sinh thái quan trọng, năng suất cao, cung cấp nơi cư trú, thức ăn cho nhiều loài động vật. RNM ổn định bờ biển, bảo vệ đê điều, chống lại thiên tai, đóng góp vào kinh tế xã hội. Vườn Quốc gia (VQG) Cát Bà, vùng lõi của Khu Dự trữ Sinh quyển thế giới, có giá trị cao về đa dạng sinh học, với nhiều loài động thực vật quý hiếm. Cát Bà chịu ảnh hưởng bồi tụ phù sa cửa sông, RNM ở đây bao gồm những cây nhỏ, thấp. Việc phục hồi, quản lý và khai thác RNM liên quan đến môi trường, phát triển kinh tế, quản lý và sử dụng bền vững. Nghiên cứu đa dạng thực vật ngập mặn tại VQG Cát Bà phục vụ công tác bảo tồn và phát triển bền vững là vô cùng cần thiết.

1.1. Vai Trò Quan Trọng Của Hệ Sinh Thái Rừng Ngập Mặn

Hệ sinh thái RNM đóng vai trò to lớn trong việc bảo vệ, phát triển tài nguyên và môi trường cửa sông, ven biển phục vụ cho kinh tế-xã hội và cộng đồng. RNM cung cấp O2 và hấp thụ CO2, tích lũy cacbon, cung cấp thức ăn, nơi sinh đẻ, nuôi dưỡng con non cho các loài thủy sản ven biển, nơi ở cho các loài chim di cư. RNM góp phần giảm thiểu tác hại của gió, bão, nước biển dâng và sóng thần; làm tăng lượng bồi tụ trầm tích, mở rộng đất đai bờ cõi; lọc nước và hấp thụ các chất độc hại, ô nhiễm vùng cửa sông ven biển; lưu giữ nguồn gen; cung cấp phương tiện thông tin cho nghiên cứu, giáo dục và đào tạo, giữ gìn bản sắc văn hoá và tín ngưỡng; du lịch và các dịch vụ khác.

1.2. Tổng Quan Về Vườn Quốc Gia Cát Bà

VQG Cát Bà có diện tích 17.362,96 ha (phần đảo: 10.972,51 ha; phần biển: 6.450,45 ha), là vùng lõi của Khu Dự trữ Sinh quyển thế giới Quần đảo Cát Bà được UNESCO công nhận vào năm 2004. Nơi đây có giá trị cao về đa dạng sinh học, với nhiều loài động thực vật quý, hiếm đặc hữu. VQG Cát Bà có 3 kiểu hệ sinh thái chính gồm: trên cạn, đất ngập nước và biển. Đây là các hệ sinh thái có tính đại diện cao, với nhiều loài đặc hữu.

II. Thách Thức Suy Thoái Rừng Ngập Mặn Tại Cát Bà Hiện Nay

Mặc dù có vai trò quan trọng, hệ sinh thái rừng ngập mặn Cát Bà đang đối mặt với nhiều thách thức. Các hoạt động kinh tế như nuôi trồng thủy sản, du lịch, và khai thác tài nguyên quá mức gây áp lực lên RNM. Biến đổi khí hậu, nước biển dâng, và ô nhiễm môi trường cũng đe dọa sự tồn tại của RNM. Việc thiếu nhận thức về giá trị của RNM dẫn đến các hành vi phá hoại, ảnh hưởng đến đa dạng sinh học thực vật ngập mặn. Cần có các giải pháp bảo tồn và quản lý hiệu quả để bảo vệ RNM Cát Bà.

2.1. Các Nguyên Nhân Chủ Yếu Gây Suy Thoái Rừng Ngập Mặn

Các nguyên nhân chủ yếu gây suy thoái RNM bao gồm: chuyển đổi mục đích sử dụng đất cho nuôi trồng thủy sản, khai thác gỗ và củi, ô nhiễm môi trường từ các hoạt động công nghiệp và sinh hoạt, biến đổi khí hậu và nước biển dâng. Theo tài liệu, việc phục hồi, quản lý và khai thác RNM liên quan với vấn đề môi trường, phát triển kinh tế, và một số vấn đề quản lý và sử dụng bền vững hệ sinh thái RNM.

2.2. Ảnh Hưởng Của Biến Đổi Khí Hậu Đến Thực Vật Ngập Mặn

Biến đổi khí hậu, đặc biệt là nước biển dâng và sự gia tăng tần suất các hiện tượng thời tiết cực đoan, gây ảnh hưởng lớn đến thực vật ngập mặn. Nước biển dâng làm thay đổi độ mặn của đất, ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của các loài cây ngập mặn. Bão và lũ lụt có thể gây xói lở bờ biển, phá hủy RNM và làm mất đi môi trường sống của nhiều loài sinh vật.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đa Dạng Thực Vật Ngập Mặn Cát Bà

Nghiên cứu đa dạng thực vật ngập mặn tại VQG Cát Bà sử dụng các phương pháp khoa học để thu thập và phân tích dữ liệu. Các phương pháp bao gồm: khảo sát thực địa, định danh loài, đo đạc sinh khối, và phân tích thống kê. Nghiên cứu tập trung vào thành phần loài, cấu trúc quần xã, và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố của thực vật ngập mặn. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc bảo tồn và quản lý RNM Cát Bà.

3.1. Khảo Sát Và Thu Thập Mẫu Thực Vật Ngập Mặn

Khảo sát thực địa được thực hiện tại các khu vực RNM khác nhau trong VQG Cát Bà. Các mẫu thực vật được thu thập và định danh tại phòng thí nghiệm. Thông tin về vị trí, độ cao, độ mặn của đất, và các yếu tố môi trường khác được ghi lại. Các mẫu thực vật được bảo quản để phục vụ cho các nghiên cứu tiếp theo.

3.2. Đánh Giá Sinh Khối Và Cấu Trúc Quần Xã

Sinh khối của các loài cây ngập mặn được đo đạc bằng phương pháp chặt hạ và cân. Cấu trúc quần xã được phân tích dựa trên thành phần loài, mật độ, và độ che phủ. Các chỉ số đa dạng sinh học như chỉ số Shannon-Wiener và chỉ số Simpson được sử dụng để đánh giá đa dạng sinh học của RNM.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đa Dạng Thực Vật Ngập Mặn Cát Bà

Nghiên cứu đã xác định được thành phần loài thực vật ngập mặn tại VQG Cát Bà, bao gồm các loài cây ngập mặn thật và cây tham gia ngập mặn. Cấu trúc quần xã RNM Cát Bà có sự khác biệt giữa các khu vực khác nhau, phụ thuộc vào điều kiện môi trường. Sinh khối của các loài cây ngập mặn cũng khác nhau, phản ánh sự thích nghi của chúng với môi trường sống. Kết quả nghiên cứu cho thấy đa dạng sinh học thực vật ngập mặn Cát Bà cần được bảo tồn.

4.1. Thành Phần Loài Thực Vật Ngập Mặn Tại Cát Bà

Nghiên cứu đã xác định được danh sách các loài thực vật ngập mặn tại VQG Cát Bà, bao gồm các loài cây ngập mặn thật như đước, sú, vẹt, mắm, và các loài cây tham gia ngập mặn như bần, ô rô. Sự phân bố của các loài cây này phụ thuộc vào độ mặn của đất, độ cao so với mực nước biển, và các yếu tố môi trường khác.

4.2. Cấu Trúc Quần Xã Rừng Ngập Mặn Cát Bà

Cấu trúc quần xã RNM Cát Bà có sự khác biệt giữa các khu vực khác nhau. Ở những khu vực có độ mặn cao, quần xã thường được thống trị bởi các loài cây ngập mặn thật như đước và sú. Ở những khu vực có độ mặn thấp hơn, quần xã thường có sự tham gia của các loài cây tham gia ngập mặn như bần và ô rô.

V. Giải Pháp Bảo Tồn Đa Dạng Thực Vật Ngập Mặn Cát Bà

Để bảo tồn đa dạng thực vật ngập mặn tại VQG Cát Bà, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp bao gồm: tăng cường quản lý và bảo vệ RNM, phục hồi RNM bị suy thoái, nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của RNM, và phát triển du lịch sinh thái bền vững. Cần có sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng, cộng đồng địa phương, và các tổ chức phi chính phủ để thực hiện các giải pháp này.

5.1. Tăng Cường Quản Lý Và Bảo Vệ Rừng Ngập Mặn

Tăng cường quản lý và bảo vệ RNM bằng cách thiết lập các khu bảo tồn, kiểm soát các hoạt động khai thác tài nguyên, và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường. Cần có sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng như kiểm lâm, bộ đội biên phòng, và chính quyền địa phương.

5.2. Phục Hồi Rừng Ngập Mặn Bị Suy Thoái

Phục hồi RNM bị suy thoái bằng cách trồng lại cây ngập mặn, cải tạo đất, và khôi phục hệ sinh thái. Cần lựa chọn các loài cây phù hợp với điều kiện môi trường địa phương và có sự tham gia của cộng đồng địa phương trong quá trình phục hồi.

VI. Ứng Dụng Nghiên Cứu Phát Triển Bền Vững Rừng Cát Bà

Nghiên cứu về đa dạng thực vật ngập mặn tại VQG Cát Bà có ý nghĩa khoa học và thực tiễn quan trọng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc bảo tồn và quản lý RNM Cát Bà. Nghiên cứu cũng góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của RNM và thúc đẩy phát triển du lịch sinh thái bền vững. Cần tiếp tục nghiên cứu về RNM Cát Bà để có thêm thông tin và giải pháp bảo tồn hiệu quả.

6.1. Ý Nghĩa Khoa Học Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu cung cấp thông tin về thành phần loài, cấu trúc quần xã, và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố của thực vật ngập mặn tại VQG Cát Bà. Thông tin này có giá trị trong việc hiểu rõ hơn về hệ sinh thái RNM và các quá trình sinh thái diễn ra trong đó.

6.2. Ý Nghĩa Thực Tiễn Trong Bảo Tồn

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc bảo tồn và quản lý RNM Cát Bà. Thông tin về các loài cây quý hiếm và các khu vực có đa dạng sinh học cao có thể được sử dụng để ưu tiên các hoạt động bảo tồn.

09/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đa dạng thực vật ngập mặn vườn quốc gia cát bà phục vụ công tác bảo tồn và phát triển bền vững

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Rừng ngập mặn (RNM) là một trong những hệ sinh thái quan trọng và có năng suất cao nhất trên thế giới. RNM là nơi nuôi dưỡng, cư ngụ và cung cấp thức ăn cho nhiều loại động vật dưới nước và trên cạn có giá trị ở vùng ven biển. RNM ổn định bờ biển, bảo vệ đê điều và là tấm lá chăn chống lại gió bão cũng như các tai biến thiên nhiên, đóng góp đáng kể vào đời sống kinh tế xã hội của người dân ven biển Việt Nam. Tài nguyên hệ sinh thái rừng ngập mặn đã được khai thác từ lâu đời làm vật liệu xây dựng, củi đun, lấy tanin, thức ăn, mật ong, thảo dược, ….

Vườn Quốc gia Cát Bà có diện tích 17.362,96 ha (phần đảo: 10.972,51 ha; phần biển: 6.450,45 ha), là vùng lõi của Khu Dự trữ Sinh quyển thế giới Quần đảo Cát Bà được Tổ chức Văn hóa - Khoa học và Giáo dục Liên hợp quốc (UNESCO) công nhận vào năm 2004. Nơi đây có giá trị cao về đa dạng sinh học, với nhiều loài động thực vật quý, hiếm đặc hữu. Vườn Quốc gia Cát Bà có 3 kiểu hệ sinh thái chính gồm: trên cạn, đất ngập nước và biển. Đây là các hệ sinh thái có tính đại diện cao, với nhiều loài đặc hữu.Cát Bà là một quần đảo gồm hàng trăm đảo nhỏ nhưng lại nằm ở vị trí cửa sông, nên cũng chịu ảnh hưởng bồi tụ phù sa cửa sông.

Diện tích đất bồi tụ phù sa cửa sông. Rừng ngập mặn ở đây bao gồm những cây nhỏ, thấp khác với rừng cửa sông của các tỉnh Miền Nam. Việc phục hồi, quản lý và khai thác RNM liên quan với vấn đề môi trường, phát triển kinh tế, và một số vấn đề quản lý và sử dụng bền vững hệ sinh thái RNM.RNM được phục hồi đã giúp cải thiện cuộc sống của cộng đồng ven biển, và thay đổi nhận thức của họ về vai trò của RNM.Tuy nhiên, vẫn còn một số thách thức đối với công tác quản lý, bảo vệ và sử dụng bền vững RNM.Xuất phát từ đó, nhằm phục vụ cho việc quản lý bền vững hệ sinh thái đầy tiềm năng nhưng nhạy cảm này, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài “Nghiên cứu đa dạng thực vật ngập mặn tại Vườn quốc gia Cát Bà phục vụ công tác bảo tồn và phát triển bền vững”. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Tổng quan về nghiên cứu về rừng ngập mặn trên thế giới và khu vực Hệ sinh thái RNM đóng vai trò to lớn trong việc bảo vệ, phát triển tài nguyên và môi trường cửa sông, ven biển phục vụ cho kinh tế-xã hội và cộng đồng thể hiện qua các chức năng và dịch vụ như: Cung cấp O2 và hấp thụ CO2 cải thiện điều kiện khí hậu khu vực như các loại rừng khác; Tích luỹ cacbon; Cung cấp thức ăn, nơi sinh đẻ, nuôi dưỡng con non và là vườn ươm cho các loài thủy sản ven biển, nơi ở cho các loài chim di cư; Góp phần giảm thiểu tác hại của gió, bão, nước biển dâng và sóng thần; Làm tăng lượng bồi tụ trầm tích, mở rộng đất đai bờ cõi; Lọc nước và hấp thụ các chất độc hại, ô nhiễm vùng cửa sông ven biển; Lưu giữ nguồn gen; Cung cấp phương tiện thông tin cho nghiên cứu, giáo dục và đào tạo, giữ gìn bản sắc văn hoá và tín ngưỡng; Du lịch và các dịch vụ khác. RNM không chỉ là nơi cư trú mà còn là nơi cung cấp nguồn dinh dưỡng, hỗ trợ cho sự tồn tại và phát triển phong phú của các quần thể sinh vật cửa sông ven biển đồng thời còn là nơi “ương ấp” những cơ thể non của nhiều loài sinh vật biển, nơi duy trì đa dạng sinh học cho biển. Duy trì nguồn dinh dưỡng giàu có đảm bảo cho sự phát triển của các loài sinh vật ngay trong RNM: RNM không chỉ tạo nên năng suất sơ cấp cao dưới dạng cây rừng mà hàng năm còn cung cấp một sản lượng rơi rụng khá lớn để làm giàu cho đất rừng và vùng cửa sông ven biển kế cận. Những sản phẩm này một phần có thể được sửdụng trực tiếp bởi số ít loài động vật, một phần nhỏ nằm dưới dạng chất hữu cơ hoà tan (DOM) cung cấp cho một số loài dinh dưỡng bằng con đường thẩm thấu.

Phần chủ yếu còn lại chuyển thành nguồn thức ăn phế liệu hay cặn vẩn (detrit) nuôi sống hàng loạt động vật ăn mùn bã thực vật vốn rất đa dạng và phát triển phong phú trong các kênh rạch và bãi triều vùng RNM. RNM và nghề nuôi trồng hải sản, từ bao đời nay những người dân ven biển đã biết nuôi cá, ngao sò ở các bãi triều hoặc kênh rạch trong vùng RNM, gần đây là nuôi tôm xuất khẩu. Nhưng mãi những năm 1970, các nhà khoa học mới tìm ra mối quan hệ mật thiết giữa RNM và nguồn lợi hải sản. Những loài hải sản nuôi có giá trị kinh tế cao như tôm, cua… đều có thời gian dài từ hậu ấu trùng đến khi trưởng thành sống trong kênh 3 rạch RNM (tôm) hoặc đào hang dưới gốc cây (cua), sau đó mới ra biển để đẻ.

ấu trùng theo dòng triều trở vào sinh sống trong RNM. Nếu không có RNM và các thảm thực vật khác ở vùng cửa sông ven biển thì không thể có tôm bố mẹ (để cho sinh sản nhân tạo).Điều này hình như nhiều người nuôi hải sản không biết nên vẫn tìm mọi cách để phá RNM.RNM cũng là môi trường sống của nhiều loài hải sản khác như cá vược, cá măng, cá đối và một số loài thân mềm giá trị kinh tế cao. Nhiều công trình nghiên cứu ở trong và ngoài nước (Odum 1971; Pitodo 1998; Primavera 2004; Hà và cs 2002; Hằng 2002, Trang và Hằng 2002) cho thấy RNM là nơi lưu giữ và phân huỷ các chất thải kể cả các hợp chất hữu cơ khó phân huỷ từ nội địa chuyển ra, các chất ô nhiểm ven biển, như dầu mỏ. Nhờ các vi sinh vật mà các chất này trở thành chất dinh dưỡng cho nhiều sinh vật khác và môi trường được trong sạch.

Khả năng sinh kháng sinh của nhiều loài vi khuẩn, nấm men, đặc biệt là nấm sợi có hoạt tính kháng sinh mạnhcó tác dụng ức chế các VSV gây bệnh cho động, thực vật, làm sạch môi trường bị ô nhiễm ven biển. Trong đất RNM có vi khuẩn Bacillus thuringiensis (Bt) tạo ra protein tinh thể độc có khả năng tiêu trừ đặc hiệu một số loài côn trùng gây hại cho người và động thực vật như các loài sâu róm, sâu tơ, bọ nẹt, ấu trùng muỗi, sốt rét và sốt xuất huyết. Về điều hòa khí hậu và tích tụ cacbon, theo Blasco (1975) nghiên cứu khí hậu và vi khí hậu rừng, đã có nhận xét: các quần xã RNM là một tác nhân làm cho khí hậu dịu mát hơn, giảm nhiệt độ tối đa và biên độ nhiệt. Hệ sinh thái RNM giúp cân bằng O 2 và CO2 trong khí quyển, điều hoà khí hậu địa phương (nhiệt độ, lượng mưa) và giảm thiểu khí nhà kính.

Theo Lê Xuân Tuấn và cs, 2005, hàm lượng CO2 của nước ở trong rừng (7,38mg/l) thấp hơn nơi không có rừng (7,63mg/l). Lượng cacbon tích tụ trên bề mặt đến độ sâu 100cm khoảng từ 71-82 tấn các bon/ha (Hà và cs, 2004). Nhờ các tán lá hút CO2 mạnh nên hàm lượng khí CO2 nơi có rừng giảm mạnh, qua đó làm cho pH của nước phù hợp với điều kiện sống của thủy sinh vật. Về hạn chế xâm nhập mặn, khi có RNM thì quá trình xâm nhập mặn diễn ra chậm và phạm vi hẹp vì khi triều cao, nước lan toả vào trong những khu RNM rộng lớn; hệ thống rễ dày đặc cùng với thân cây đã làm giảm tốc độ dòng triều, tán cây hạn chế tốc độ gió.

Khi mất rừng, dòng triều và gió đông bắc đưa nước mặn vào sâu kèm theo sóng 4 đã gây ra xói lở bờ sông và cả các chân đê. Mặt khác nước mặn sẽ thẩm thẩu qua thân đê vào đồng ruộng khiến cho năng suất bị giảm, tình trạng thiếu nước ngọt ảnh hưởng đến sản xuất và sử dụng trong sinh hoạt (Phan Nguyên Hồng, 1997). Về giảm thiểu tác hại của sóng, bão lụt, các dải RNM phòng hộ ven biển đã có tác dụng rất lớn trong việc làm giảm thiểu tác hại của sóng do bão gây nên, nhờ thế đã bảo vệ được các đê biển trong các cơn bão lớn, qua đó tài sản và sinh mạng của cộng đồng ven biển cũng được bảo vệ an toàn. Với chiều rộng rừng Trang 1,5 m ở Thuỵ Hải, Thái Bình, độ cao của sóng giảm từ1m xuống 0,05m, còn nếu không có rừng chỉ giảm xuống 0,75 m (Mazda và cs, 1997).

Những số liệu đo đạc về độ cao và cường độ sóng của Vũ Đoàn Thái, 2005 trong các thời kỳ có bão lớn (bão số2, số 6 và số 7, 2005) tại một số rừng trồng ở Hải Phòng cho thấy, nơi có RNM trồng thì đê không bị vỡ hay xói lở. Ví dụ trong cơn bão số 7 (29/9) khi sóng đi qua rừng trang (5 - 6 tuổi) rộng 650m ở xã Bàng La-Đồ Sơn, độ cao của sóng giảm từ 1,4m còn 0,2m (giảm 86%); Độcao của sóng cách rừng bần chua ở xã Vinh Quang-Tiên Lãng rộng 920m là 1,5m, khi qua rừng đó, độ cao của sóng chỉ còn 0,35m (giảm 77%). Có rất nhiều thực tế chứng minh vai trò bảo vệ đê điều của RNM. Ví dụ khi cơn bão số 7(29/9/2005) vào bờ biển Thái Thuỵ, Thái Bình, hơn 5km bờ đê quốc gia ở xã Thái Đô chưa được bê tông hoá không bị sứt mẻ, trong lúc 650m đê còn lại của xã đó ở xóm Tân Bồi chưa có RNM bảo vệ thì bị xói lở nghiêm trọng.

Những phát hiện đầu tiên về mối quan hệ giữa RNM và hải sản, trước năm 1969, trong số hơn 5000 thư mục nghiên cứu RNM thế giới (Rollet, 1981) chưa có một tài liệu nào đề cập đến vai trò của RNM đối với hải sản. Odum là nhà khoa học người Mỹ đầu tiên tìm ra chuỗi thức ăn trong dòng năng lượng ở vùng cửa sông Nam Florida khi trình bày luận án tiến sĩ ở trường Đại học Miami (1969). Sau đó, Odum cùng với Heald (1972), Snedaker và Lugo (1973) tiếp tục công bố một số tài liệu về vai trò của mùn bã thực vật trong mạng lưới thức ăn của quần xã RNM vùng cửa sông. Odum mô tả lá của cây RNM rụng xuống, qua quá trình phân hủy chuyển thành các mẩu nhỏ được các động vật sử dụng làm thức ăn, và sau khi ra khỏi ống tiêu hóa, một lần nữa chúng lại bị các động vật khác sử dụng (động vật ăn phân).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đa Dạng Thực Vật Ngập Mặn Tại Vườn Quốc Gia Cát Bà" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự đa dạng sinh học của các loài thực vật ngập mặn trong khu vực này. Nghiên cứu không chỉ giúp xác định các loài thực vật quý hiếm mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn hệ sinh thái ngập mặn, nơi đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và duy trì sự cân bằng sinh thái. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về các biện pháp bảo tồn và phát triển bền vững, từ đó nâng cao nhận thức về giá trị của hệ thực vật ngập mặn.

Để mở rộng kiến thức về các nghiên cứu tương tự, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tính đa dạng các loài thực vật quý hiếm tại khu bảo tồn loài và sinh cảnh nam xuân lạc huyện chợ đồn tỉnh bắc kạn, nơi khám phá sự đa dạng của các loài thực vật quý hiếm. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tính đa dạng thực vật tại hai xã cao sơn và vũ muộn thuộc khu bảo tồn thiên nhiên kim hỷ tỉnh bắc kạn cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về sự phong phú của hệ thực vật trong các khu bảo tồn. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu đa dạng hệ thực vật thảm thực vật tỉnh hà giang nhằm góp phần quy hoạch phát triển bền vững của địa phương, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự đa dạng sinh học trong các khu vực khác nhau. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về chủ đề đa dạng thực vật và bảo tồn sinh thái.