Nghiên cứu công nghệ sấy thăng hoa khoai lang tím

Nghiên cứu sản xuất khoai lang tím sấy thăng hoa, mang lại sản phẩm chất lượng cao, bảo quản lâu dài và giữ nguyên giá trị dinh dưỡng.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

78
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công nghệ sấy thăng hoa khoai lang tím ưu việt

Khoai lang tím, một loại nông sản giá trị cao, đang ngày càng được chú trọng nhờ hàm lượng dinh dưỡng dồi dào. Để bảo toàn trọn vẹn những giá trị này, việc ứng dụng các công nghệ chế biến tiên tiến là vô cùng cần thiết. Trong đó, công nghệ sấy thăng hoa nổi lên như một giải pháp ưu việt, giúp tạo ra sản phẩm chất lượng vượt trội, mở ra tiềm năng kinh tế lớn cho nông sản Việt Nam.

1.1. Giá trị dinh dưỡng và tiềm năng của khoai lang tím

Khoai lang tím, có tên khoa học là Ipomoea batatas, là một nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và có giá trị kinh tế cao. Điểm đặc biệt nhất của loại củ này là sự hiện diện của anthocyanin, một hợp chất flavonoid tạo nên màu tím đặc trưng. Anthocyanin không chỉ là một chất màu tự nhiên an toàn mà còn là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe con người. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng hợp chất này có khả năng chống lão hóa, hạn chế nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch, và có tiềm năng trong việc phòng chống ung thư. Ngoài anthocyanin, khoai lang tím còn chứa hàm lượng lớn tinh bột, vitamin, khoáng chất và chất xơ. Với nguồn nguyên liệu dồi dào tại Việt Nam và giá trị dinh dưỡng vượt trội, khoai lang tím có tiềm năng lớn để phát triển thành các sản phẩm chế biến sâu, gia tăng giá trị và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường về thực phẩm tốt cho sức khỏe.

1.2. Tổng quan về phương pháp sấy thăng hoa Freeze Drying

Sấy thăng hoa, còn được biết đến với tên gọi sấy lạnh đông hay Lyophilization, là một kỹ thuật tách ẩm tiên tiến. Nguyên lý cơ bản của phương pháp này là quá trình thăng hoa, tức là sự chuyển đổi trạng thái của nước trực tiếp từ thể rắn (băng) sang thể hơi mà không qua giai đoạn lỏng. Để thực hiện được điều này, quy trình bao gồm hai giai đoạn chính. Đầu tiên, nguyên liệu được cấp đông nhanh ở nhiệt độ rất thấp, khiến nước bên trong kết tinh thành các tinh thể băng nhỏ. Sau đó, sản phẩm được đưa vào buồng sấy chân không. Dưới điều kiện áp suất cực thấp (dưới điểm ba pha của nước, khoảng 610,5 Pa), các tinh thể băng sẽ thăng hoa khi được cung cấp nhiệt lượng. Hơi nước thoát ra sẽ được ngưng tụ lại trên một bề mặt lạnh. Quá trình này giúp loại bỏ gần như hoàn toàn độ ẩm mà không làm phá vỡ cấu trúc tế bào của sản phẩm.

1.3. Ưu điểm vượt trội của sản phẩm sấy thăng hoa

So với các phương pháp sấy truyền thống, công nghệ sấy thăng hoa mang lại chất lượng sản phẩm cuối cùng vượt trội. Do quá trình sấy diễn ra ở nhiệt độ thấp và không có sự tồn tại của nước lỏng, sản phẩm giữ lại gần như nguyên vẹn các đặc tính ban đầu. Cụ thể, các chất dinh dưỡng nhạy cảm với nhiệt như vitamin và các hợp chất hoạt tính sinh học như anthocyanin được bảo toàn ở mức tối đa. Màu sắc, mùi vị và hương thơm tự nhiên của nguyên liệu cũng được giữ lại gần như trọn vẹn. Một ưu điểm quan trọng khác là cấu trúc sản phẩm. Sản phẩm sấy thăng hoa ít bị co ngót, không bị hiện tượng cứng vỏ, giữ được hình dạng ban đầu và có cấu trúc xốp. Cấu trúc này cho phép sản phẩm có khả năng hoàn nguyên (hút nước trở lại) rất nhanh và hoàn toàn. Nhờ độ ẩm cuối cùng rất thấp, sản phẩm có thể được bảo quản trong thời gian dài mà không cần đến chất bảo quản hóa học.

II. Thách thức bảo quản khoai lang tím bằng phương pháp cũ

Việc bảo quản khoai lang tím tươi sau thu hoạch gặp nhiều khó khăn do độ ẩm cao, dễ bị hư hỏng. Các phương pháp sấy truyền thống tuy giải quyết được vấn đề thời gian bảo quản nhưng lại làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng sản phẩm. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về một giải pháp công nghệ hiệu quả hơn.

2.1. Biến đổi chất lượng nông sản qua các phương pháp sấy nóng

Các phương pháp sấy truyền thống như sấy bằng không khí nóng hay phơi nắng thường sử dụng nhiệt độ cao để làm bay hơi nước. Quá trình này gây ra nhiều biến đổi không mong muốn đối với chất lượng sản phẩm. Đối với khoai lang tím, nhiệt độ cao sẽ phá hủy phần lớn hàm lượng anthocyanin, làm sản phẩm mất đi màu tím đặc trưng và giảm giá trị dinh dưỡng. Nhiệt độ cũng gây ra các phản ứng hóa học làm biến đổi hương vị và mùi thơm tự nhiên. Về mặt vật lý, sự di chuyển nhanh của nước từ trong ra ngoài bề mặt gây ra hiện tượng co ngót mạnh, làm sản phẩm bị biến dạng. Bề mặt sản phẩm dễ hình thành một lớp vỏ cứng, ngăn cản sự thoát ẩm từ bên trong và ảnh hưởng đến khả năng hoàn nguyên sau này. Những nhược điểm này làm cho sản phẩm sấy nóng khó đáp ứng được các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường thực phẩm chất lượng cao.

2.2. Rào cản về chi phí và kỹ thuật của công nghệ sấy lạnh đông

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, công nghệ sấy lạnh đông vẫn chưa được áp dụng rộng rãi tại Việt Nam, đặc biệt là ở quy mô công nghiệp. Rào cản lớn nhất chính là chi phí đầu tư và vận hành. Thiết bị sấy thăng hoa là một hệ thống phức tạp, bao gồm buồng sấy chân không, hệ thống cấp đông sâu, và hệ thống ngưng tụ hơi nước. Tất cả các bộ phận này đều đòi hỏi công nghệ chế tạo chính xác và vật liệu cao cấp, dẫn đến chi phí đầu tư ban đầu rất lớn. Bên cạnh đó, quá trình vận hành tiêu tốn một lượng năng lượng đáng kể cho cả việc làm lạnh và tạo chân không, khiến chi phí sản xuất trên mỗi đơn vị sản phẩm cao hơn nhiều so với sấy nhiệt. Ngoài ra, việc vận hành và bảo trì hệ thống cũng đòi hỏi đội ngũ kỹ thuật viên có chuyên môn cao. Những yếu tố này khiến giá thành sản phẩm sấy thăng hoa còn cao, chủ yếu chỉ phù hợp với các sản phẩm có giá trị gia tăng lớn.

III. Hướng dẫn xử lý khoai lang tím trước khi sấy thăng hoa

Để đạt được chất lượng tốt nhất cho sản phẩm sấy thăng hoa, giai đoạn xử lý nguyên liệu ban đầu đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Việc lựa chọn phương pháp xử lý sơ bộ phù hợp sẽ giúp vô hoạt enzyme, ổn định cấu trúc và bảo toàn tối đa các hợp chất dinh dưỡng quý giá.

3.1. Phân tích thành phần hóa học của nguyên liệu khoai lang tím

Trước khi tiến hành nghiên cứu quy trình sấy, việc xác định chính xác thành phần hóa học của nguyên liệu là bước cơ bản và cần thiết. Theo kết quả phân tích từ đề tài, 100g khoai lang tím tươi có các thành phần chính như sau: độ ẩm chiếm khoảng 67,86%, glucid là 29,11%, protein 0,311%, lipid 0,26% và chất xơ 1,42%. Đặc biệt, hàm lượng anthocyanin ban đầu được xác định là 0,06%. Đây là chỉ tiêu quan trọng nhất cần được bảo toàn trong suốt quá trình chế biến. Các phương pháp phân tích hiện đại như phương pháp Kjeldahl (xác định protit), phương pháp Bertrand (xác định gluxit), và phương pháp pH vi sai (xác định anthocyanin) đã được sử dụng để đảm bảo độ chính xác. Kết quả cũng cho thấy hàm lượng các kim loại nặng như Zn, Cd, Pb, Cu đều nằm dưới ngưỡng cho phép, đảm bảo nguyên liệu an toàn cho sản xuất thực phẩm.

3.2. So sánh hiệu quả giữa phương pháp chần và phương pháp hấp

Xử lý nhiệt sơ bộ nhằm mục đích vô hoạt các enzyme oxy hóa, vốn là nguyên nhân gây ra hiện tượng sẫm màu và suy giảm chất lượng sản phẩm. Hai phương pháp phổ biến đã được đưa ra so sánh là chần (nhúng trong nước nóng) và hấp (sử dụng hơi nước). Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù cả hai phương pháp đều có thể vô hoạt enzyme, phương pháp chần gây ra tổn thất dinh dưỡng đáng kể. Khi ngâm trong nước nóng, một lượng lớn các chất hòa tan, bao gồm cả chất màu anthocyanin, bị thất thoát ra môi trường nước. Ngược lại, phương pháp hấp sử dụng hơi nước nóng tiếp xúc trực tiếp với bề mặt nguyên liệu, giúp giảm thiểu tối đa sự thất thoát này. Quá trình hấp giúp làm chín sơ bộ tinh bột, làm mềm cấu trúc tế bào, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thoát ẩm sau này mà vẫn bảo toàn được phần lớn các hợp chất quý giá.

3.3. Quy trình hấp tối ưu giúp bảo toàn tối đa hợp chất màu

Dựa trên kết quả so sánh, phương pháp hấp được lựa chọn là công đoạn xử lý tối ưu cho khoai lang tím trước khi sấy. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát các khoảng thời gian hấp khác nhau để tìm ra thông số phù hợp nhất. Kết quả chỉ ra rằng, việc hấp nguyên liệu đã cắt khối (kích thước 10x10x30mm) ở nhiệt độ 100°C trong thời gian 4 phút là tối ưu. Ở điều kiện này, mẫu khoai lang vừa đủ chín, không bị quá mềm hay nát, bề mặt không còn mủ và các enzyme được vô hoạt hiệu quả. Đáng chú ý, hàm lượng anthocyanin đo được sau khi hấp tăng lên đến 0,23%, cao hơn đáng kể so với mức 0,06% trong nguyên liệu tươi. Sự gia tăng này được giải thích là do quá trình xử lý nhiệt đã phá vỡ một phần cấu trúc tế bào, giúp giải phóng anthocyanin và làm cho việc chiết tách và định lượng hợp chất này hiệu quả hơn.

IV. Phương pháp tối ưu quy trình công nghệ sấy thăng hoa

Trái tim của nghiên cứu nằm ở việc xác định các thông số công nghệ tối ưu cho quá trình sấy. Bằng cách áp dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm toán học, nghiên cứu đã tìm ra một bộ thông số lý tưởng để sản phẩm cuối cùng đạt chất lượng cao nhất về cả mặt cảm quan và dinh dưỡng.

4.1. Các giai đoạn cốt lõi của quá trình sấy lạnh đông

Một quy trình sấy thăng hoa hoàn chỉnh bao gồm ba giai đoạn chính. Giai đoạn đầu tiên là làm lạnh đông (giai đoạn lạnh đông), trong đó nguyên liệu được hạ nhiệt độ xuống rất thấp (ví dụ -40°C đến -60°C) để toàn bộ nước tự do đóng băng. Giai đoạn thứ hai là sấy sơ cấp (thăng hoa), diễn ra trong môi trường chân không cao. Tại đây, nhiệt lượng được cung cấp một cách có kiểm soát để băng thăng hoa trực tiếp thành hơi nước, loại bỏ khoảng 95% lượng ẩm. Giai đoạn cuối cùng là sấy thứ cấp (giải hấp phụ), nhiệt độ được tăng dần để loại bỏ nốt lượng ẩm liên kết còn sót lại, giúp độ ẩm sản phẩm cuối cùng đạt mức rất thấp (thường dưới 2%). Việc kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và áp suất trong từng giai đoạn là yếu tố quyết định đến chất lượng sản phẩm sấy.

4.2. Các yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm

Chất lượng của khoai lang tím sấy thăng hoa phụ thuộc vào nhiều yếu tố trong quá trình công nghệ. Dựa trên các tài liệu và nghiên cứu sơ bộ, ba yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đã được lựa chọn để tiến hành tối ưu hóa. Yếu tố thứ nhất là nhiệt độ lạnh đông (Z1), ảnh hưởng đến kích thước tinh thể băng và cấu trúc tế bào. Yếu tố thứ hai là nhiệt độ sấy (Z2), quyết định tốc độ thăng hoa và nguy cơ làm hỏng sản phẩm nếu quá cao. Yếu tố thứ ba là thời gian sấy (Z3), ảnh hưởng trực tiếp đến độ ẩm cuối cùng của sản phẩm. Sự tương tác giữa ba yếu tố này rất phức tạp, do đó cần một phương pháp khoa học để tìm ra sự kết hợp hoàn hảo nhất.

4.3. Thiết lập bài toán quy hoạch thực nghiệm theo phương pháp TYT 2³

Để tìm ra bộ thông số tối ưu một cách hiệu quả và tiết kiệm, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm yếu tố toàn phần hai mức, ký hiệu là TYT 2³. Ba yếu tố ảnh hưởng (k=3) được khảo sát ở hai mức: mức cao (+1) và mức thấp (-1). Cụ thể, nhiệt độ lạnh đông được khảo sát trong khoảng -60°C đến -30°C, nhiệt độ sấy từ 35°C đến 45°C, và thời gian sấy từ 6 đến 10 giờ. Hai hàm mục tiêu được đặt ra: (Y1) độ ẩm sản phẩm phải đạt giá trị nhỏ nhất (Y1 → Min) và (Y2) hàm lượng anthocyanin phải đạt giá trị lớn nhất (Y2 → Max). Việc giải bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu này sẽ cho phép tìm ra một bộ điều kiện công nghệ cân bằng, đảm bảo sản phẩm vừa khô kiệt vừa giữ được nhiều dưỡng chất nhất.

V. Kết quả nghiên cứu sấy khoai lang tím và ứng dụng thực tiễn

Từ việc áp dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm, nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng mô hình toán học và xác định được các điều kiện công nghệ tối ưu. Kết quả thực nghiệm kiểm chứng cho thấy sản phẩm đạt chất lượng vượt trội, sẵn sàng cho việc triển khai ở quy mô lớn hơn.

5.1. Phân tích mô hình toán học và các điều kiện sấy tối ưu

Dữ liệu thu được từ các thí nghiệm theo ma trận quy hoạch được sử dụng để xây dựng các phương trình hồi quy tuyến tính, mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố công nghệ và hai hàm mục tiêu. Ví dụ, phương trình hồi quy cho độ ẩm sản phẩm (ŷ₁) có dạng: ŷ₁ = 5,12 + 0,805x₁ - 0,695x₂ - 0,4675x₃ - 0,3725x₁x₃. Phân tích phương trình cho thấy để giảm độ ẩm, cần giảm nhiệt độ lạnh đông (x₁ có hệ số dương), tăng nhiệt độ sấy (x₂ có hệ số âm) và tăng thời gian sấy (x₃ có hệ số âm). Bằng cách sử dụng các công cụ tối ưu hóa như Solver trong Excel và phương pháp thoát ly khỏi vùng cấm, nghiên cứu đã xác định được một vùng thông số công nghệ tối ưu, giúp cân bằng giữa việc đạt độ ẩm thấp và giữ lại hàm lượng anthocyanin cao nhất. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để chuẩn hóa quy trình sản xuất.

5.2. Đánh giá chất lượng cảm quan sản phẩm khoai lang tím sấy

Sản phẩm khoai lang tím sấy thăng hoa được sản xuất theo quy trình tối ưu hóa đã được đưa đi đánh giá cảm quan. Kết quả cho thấy sản phẩm có chất lượng rất cao. Về hình thức, sản phẩm giữ được gần như nguyên vẹn hình khối ban đầu, ít bị co ngót, và đặc biệt là giữ được màu tím sáng đẹp tự nhiên của nguyên liệu. Về cấu trúc, sản phẩm rất xốp và giòn, tan nhanh trong miệng. Mùi vị đặc trưng của khoai lang tím được bảo toàn tốt. Khi hoàn nguyên trong nước, sản phẩm hút nước nhanh và trở lại trạng thái mềm gần giống như khoai lang hấp chín. Các chỉ tiêu về màu sắc, độ giòn, và mùi vị đều nhận được điểm đánh giá cao từ hội đồng thử nếm, khẳng định sự vượt trội của phương pháp sấy thăng hoa trong việc duy trì các đặc tính cảm quan của sản phẩm.

5.3. Đề xuất quy trình công nghệ sản xuất ở quy mô pilot

Từ những kết quả nghiên cứu thành công, một quy trình công nghệ sản xuất khoai lang tím sấy thăng hoa hoàn chỉnh ở quy mô pilot đã được đề xuất. Quy trình bao gồm các bước chính: (1) Lựa chọn nguyên liệu khoai lang tím đạt chuẩn; (2) Rửa sạch, để ráo; (3) Cắt thành khối đồng đều kích thước 10x10x30mm; (4) Hấp bằng hơi nước ở 100°C trong 4 phút; (5) Làm nguội nhanh; (6) Cấp đông sản phẩm ở nhiệt độ và thời gian tối ưu đã xác định; (7) Sấy thăng hoa trong máy sấy đông khô với các thông số nhiệt độ và thời gian đã được tối ưu hóa; (8) Đóng gói chân không sản phẩm trong bao bì chống ẩm và ánh sáng. Quy trình này không chỉ đảm bảo chất lượng sản phẩm mà còn là một mô hình tham khảo quan trọng cho các doanh nghiệp muốn đầu tư vào lĩnh vực chế biến nông sản giá trị cao.

VI. Triển vọng của công nghệ sấy khoai lang tím trong tương lai

Nghiên cứu về công nghệ sấy thăng hoa khoai lang tím không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn mở ra một hướng đi đầy triển vọng cho ngành công nghiệp chế biến nông sản Việt Nam. Việc tạo ra các sản phẩm giá trị gia tăng cao sẽ góp phần nâng cao thu nhập cho người nông dân và đẩy mạnh xuất khẩu.

6.1. Tổng kết giá trị và ý nghĩa của nghiên cứu khoa học

Đề tài đã nghiên cứu thành công và xây dựng được một quy trình sấy thăng hoa khoai lang tím tối ưu, từ khâu xử lý nguyên liệu đến khi ra thành phẩm. Nghiên cứu đã chứng minh một cách khoa học rằng phương pháp sấy thăng hoa là giải pháp vượt trội để bảo toàn hàm lượng anthocyanin và các đặc tính cảm quan của khoai lang tím. Các mô hình toán học được xây dựng là công cụ hữu ích để kiểm soát và điều chỉnh quy trình sản xuất. Ý nghĩa lớn nhất của nghiên cứu là cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc, biến một loại nông sản quen thuộc thành một sản phẩm thực phẩm chức năng có giá trị cao, đáp ứng xu hướng tiêu dùng thực phẩm an toàn và tốt cho sức khỏe.

6.2. Tiềm năng thị trường và hướng phát triển sản phẩm mới

Sản phẩm sấy thăng hoa từ khoai lang tím có tiềm năng thị trường rất lớn. Sản phẩm có thể được tiêu thụ trực tiếp như một món ăn vặt dinh dưỡng, không chứa dầu mỡ và chất bảo quản. Ngoài ra, nó còn là một nguyên liệu lý tưởng cho ngành công nghiệp thực phẩm, có thể được dùng để bổ sung vào sữa chua, ngũ cốc ăn sáng, bánh kẹo, trà hoặc các loại đồ uống sức khỏe. Với chất lượng vượt trội, sản phẩm có khả năng cạnh tranh cao ở các thị trường khó tính như Nhật Bản, châu Âu và Bắc Mỹ, nơi người tiêu dùng rất ưa chuộng các sản phẩm tự nhiên, giàu chất chống oxy hóa. Hướng phát triển trong tương lai có thể bao gồm việc nghiên cứu áp dụng công nghệ sấy lạnh đông cho các loại nông sản giàu hoạt chất sinh học khác của Việt Nam, tạo ra một danh mục sản phẩm đa dạng và có giá trị xuất khẩu cao.

13/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Nguyên liệu: Khoai lang có tên khoa học là Ipomoea batatas (L.) Lamk là một loại thực phẩm gần gũi với người dân Việt. Khoai lang là loại cây sống nhiều năm, thân có nhựa mủ. Lá khoai lang là một loại rau dân dã rất ngon, lại mát và bổ.

Củ và rau khoai lang còn là vị thuốc phòng chữa bệnh đã được dùng từ lâu trong dân gian, có nơi còn gọi nó là “sâm nam”. Theo Đông y, củ khoai lang tính bình, Hình 1.1: Củ khoai lang vị ngọt, có tác dụng bồi bổ cơ thể, ích khí, cường thận, kiện vị, tiêu viêm, thanh can, lợi mật, sáng mắt. Rau lang tính bình, vị ngọt, dùng chữa tì hư, kém ăn, thận âm bất túc. Ngọn khoai lang luộc hoặc xào với tỏi là một món ăn ngon, có nhiều vitamin và chất khoáng, giàu chất xơ… Các nhà khoa học đã chứng minh rằng chất xơ trong thực phẩm có tác dụng hạn chế hấp thu cholesteron trong ruột vào máu, hạn chế tỉ lệ mắc bệnh ung thư đại tràng.

Theo Tây y, khoai lang có chủng loại các chất dinh dưỡng tương đối nhiều. Thành phần chủ yếu là carbonhydrate tinh bột, dễ được cơ thể tiêu hoá, hấp thu và tận dụng. Khoai 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 lang có chứa nhiều nucoprotein, có khả năng cản trở cholesteron lắng đọng trên 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 thành mạch, tránh xơ cứng động mạch, đồng df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d thời giữ được tính đàn hồi của mạch máu, lại 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 còn có thể tránh teo mô liên kết trong gan, 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 thận… Trong khoai lang chứa một số chất d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 đặc thù phòng bệnh ung thư ruột kết, ung thư d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b vú. Khoai lang có thể thúc đẩy nhu động 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe ruột, tránh bị táo bón [19].

f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c Khoai lang tím là một loại khoai lang 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e được nghiên cứu đưa vào sản xuất bởi Viện 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 nghiên cứu nông nghiệp quốc gia Nhật Bản 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e có tên là Okinawan. Đây là một nguồn chất b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 Hình 1.2: Khoai lang tím giống 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 màu tím tốt và ổn định vì nó có sản lượng Ayamurasaki [16] 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 lớn với hàm lượng anthocyanin cao [16]. 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 SVTH: Lê Viết Triển  Lớp: 02H2A f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 Đồ án tốt nghiệp 6 GVHD: TS. Trương Thị Minh Hạnh Trong khoai lang tím có chứa anthocyanin đây là một hợp chất thuộc nhóm flavonoid.

Anthocyanin là chất màu tự nhiên có nhiều tính chất, tác dụng quý báu, bởi vậy nó được sử dụng ngày càng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm cũng như trong y học. Trong sản xuất thực phẩm cùng với các chất màu tự nhiên khác như carotenoid, clorofil, anthocyanin giúp sản phẩm hồi phục lại màu tự nhiên ban đầu, tạo ra màu sắc hấp dẫn cho mỗi sản phẩm.3: Công thức [16] và chất màu anthocyanin từ khoai lang tím [17] Đồng thời do có khả năng kháng oxy hóa nên chúng còn được dùng để làm bền 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 chất béo. Trong y học tác dụng của anthocyanin rất đa dạng nên được ứng dụng 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 rộng rãi: do khả năng làm giảm tính thấm thành mạch và thành tế bào nên được sử 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 dùng trong trường hợp chảy máu, hoặc có nguy cơ chảy máu, do có khả năng chống df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d oxy hóa nên được sử dụng để chống lão hóa, hạn chế sự giảm sức đề kháng do sự 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 suy giảm của hệ thống miễn dịch, nhờ có tác dụng chống tia phóng xạ nên có thể hỗ 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 trợ cho cơ thể sống trong môi trường có những bức xạ điện từ. d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 Với nhiều đặc thù quý báu anthocyanin còn được dùng để chống dị ứng, viêm d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b loét do nguyên nhân nội sinh hay ngoại sinh, kháng nhiều loại vi khuẩn khó tiêu 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe diệt, tăng chức năng chống độc của gan, ngăn ngừa sự nhiễm mỡ gan và hoại tử mô f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 gan, điều hòa lượng cholesterol trong máu, tránh nguy cơ tắc nghẽn xơ vữa động ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b mạch, phục hồi trương lực tim, điều hòa nhịp tim và huyết áp, điều hòa chuyển hóa 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 canxi, làm giảm đau do tác dụng co thắt cơ trơn, làm giảm các đám xuất huyết nhỏ c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 trong bệnh tiểu đường.

Ngoài ra anthocyanin còn có thể có nhiều ứng dụng khác do 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 các phản ứng đa dạng của chúng trong các enzyme và các quá trình trao đổi chất df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 khác nhau, chính vì vậy việc quan tâm đến thực phẩm giàu anthocyanin ngày càng 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f được tăng cường vì nó có lợi cho sức khỏe con người [2]. 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 SVTH: Lê Viết Triển  Lớp: 02H2A f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 Đồ án tốt nghiệp 7 GVHD: TS. Trương Thị Minh Hạnh Ở nước ta khoai lang tím chủ yếu được trồng ở Đà Lạt và một số tỉnh miền Nam như: An Giang, Vĩnh Long, Kiên Giang cho sản lượng khá lớn đem lại thu nhập ổn định cho nông dân ở các tỉnh này. Tuy nhiên đa số người tiêu dùng hiện nay vẫn chưa có thói quen sử dụng khoai lang tím trong khẩu phần ăn hằng ngày một mặt vì nó chưa phổ biến trên thị trường và người tiêu dùng chưa biết được giá trị dinh dưỡng của khoai lang tím.

Mặt khác khoai lang tím cũng chỉ có nhiều vào mùa vụ nhất định chứ không có quanh năm. Do vậy việc chọn khoai lang tím làm nguyên liệu trong đề tài nghiên cứu này sẽ góp phần làm tăng giá trị sử dụng của khoai lang tím đồng thời tạo ra một sản phẩm thực phẩm mới đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của người tiêu dùng. Thành phần hoá học của nguyên liệu: Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ