Nghiên Cứu Công Nghệ Ép Phủ Mặt Trang Trí Ván Sàn Gỗ Công Nghiệp

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Luận văn nghiên cứu công nghệ ép phủ mặt ván sàn công nghệ bằng ván lạng gỗ tự nhiên, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2014

110
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng luận về các công trình đã công bố về vấn đề nghiên cứu

1.2. Tình hình nghiên cứu về công nghệ ép phủ mặt trang trí bằng ván lạng trên thế giới

1.3. Tình hình nghiên cứu về ván sàn gỗ công nghiệp trên thế giới

1.4. Tình hình nghiên cứu và sử dụng ván sàn gỗ công nghiệp ở Việt Nam

1.5. Tính cấp thiết của đề tài

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG, PHẠM VI VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Các yếu tố cố định

2.4. Các yếu tố thay đổi

2.5. Nội dung nghiên cứu

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.6.1. Phương pháp kế thừa

2.6.2. Phương pháp thực nghiệm

2.6.3. Phương pháp so sánh

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ LUẬN

3.1. Các phương pháp dán phủ bề mặt cho ván sàn gỗ công nghiệp

3.2. Tráng keo và tổ hợp xếp phôi

3.3. Ảnh hưởng của các yếu tố tới chất lượng trang sức bằng ván lạng gỗ tự nhiên

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

4.1. Tiến hành thực nghiệm tạo ván sàn

4.2. Chuẩn bị dụng cụ, thiết bị

4.3. Chuẩn bị nguyên vật liệu

4.4. Tiến hành thực nghiệm dán phủ mặt tạo ván sàn

4.5. Cắt mẫu và kiểm tra các tính chất của ván sàn

4.6. Kết quả thực nghiệm

4.7. Kết quả xử lý tương quan với hàm độ bền uốn tĩnh của ván sàn gỗ sau trang sức

4.8. Kết quả xử lý tương quan với hàm độ bền kéo của lớp mặt ván sàn gỗ sau trang sức

4.9. Kết quả xử lý tương quan với hàm mức độ tràn thấm keo (vết loang keo) lớp mặt ván sàn gỗ sau trang sức

4.10. Xác định giá trị thích hợp của các thông số P, L và τ

4.11. Giải bài toán tối ưu

4.12. Xác định các giá trị thực của các thông số ảnh hưởng đến một số tính chất của ván sau ép phủ mặt

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Công Nghệ Ép Phủ Mặt Trang Trí Ván Sàn Gỗ

Công nghệ ép phủ mặt trang trí ván sàn là quá trình kỹ thuật quan trọng, tập trung vào việc dán hoặc bọc bề mặt trang sức cho lớp cốt nền bằng ván lạng. Vật liệu trang trí đa dạng, bao gồm ván lạng gỗ tự nhiên, ván lạng gỗ kỹ thuật, và giấy tạo vân. Lớp cốt nền cũng rất phong phú: gỗ xẻ, ván ghép thanh, ván dán, ván dăm, ván MDF, ván HDF, ván LVL. Mục tiêu là làm cho bề mặt bền đẹp hơn, nâng cao hiệu quả sử dụng gỗ, đa dạng hóa sản phẩm và mở rộng phạm vi ứng dụng của sản phẩm gỗ trong xây dựng, nội thất và kiến trúc. Theo tài liệu, công nghệ này giúp "nâng cao giá trị sử dụng gỗ; sử dụng tiết kiệm các loại gỗ quý hiếm, gỗ có vân thớ đẹp...". Công nghệ in vân gỗ cũng là một yếu tố quan trọng để tạo ra sự đa dạng về mẫu mã.

1.1. Ưu Điểm Vượt Trội Của Ván Sàn Gỗ Công Nghiệp

So với gỗ tự nhiên, ván sàn gỗ công nghiệp giảm thiểu cong vênh, nứt nẻ. Bề mặt có nhiều màu sắc, vân thớ gỗ khác nhau, phù hợp nhiều môi trường. Giá thành sản phẩm cũng cạnh tranh hơn. Quan trọng hơn, một lớp vật liệu mỏng phía dưới giúp chống thấm nước ván sàn và tạo sự cân bằng với lớp mặt, ngăn ngừa cong vênh. Đây là những yếu tố then chốt để ván sàn gỗ công nghiệp ngày càng được ưa chuộng.

1.2. Lịch Sử Phát Triển Công Nghệ Ép Phủ Bề Mặt Ván Sàn

Công nghệ này đã được nghiên cứu và phát triển từ lâu trên thế giới, đặc biệt ở các nước như Australia, New Zealand, Thụy Điển, Đức và Nhật Bản. Các sản phẩm ép phủ bề mặt ván sàn rất đa dạng, tập trung vào xây dựng và trang trí. Trong xây dựng, công nghệ tạo ra ván dán, ván LVL. Trong trang trí, ứng dụng trong kiến trúc, đồ mộc nội thất và trang trí dạng tấm. Đức là một trong những nước đi đầu, đặt mục tiêu dẫn đầu về chất lượng sản phẩm công nghệ ép phủ bề mặt ván sàn.

II. Thách Thức Trong Ép Phủ Mặt Ván Sàn Gỗ Công Nghiệp

Công nghệ ép phủ mặt ván sàn công nghiệp bằng ván lạng gỗ tự nhiên phải đảm bảo các yêu cầu khắt khe. Bề mặt ván phải phẳng nhẵn, vết nứt trên bề mặt trang trí phải nhỏ hoặc không đáng kể. Mối liên kết keo giữa lớp nền và lớp ván lạng phải tốt. Bề mặt lớp ván lạng phải giữ nguyên màu sắc và vân thớ ban đầu, đồng thời hạn chế tối đa sự cong vênh của lớp cốt nền. Theo tài liệu, "Bề mặt ván phẳng nhẵn, vết nứt trên mặt ván trang trí không có hoặc vết nứt nhỏ số lượng không đáng kể; mối liên kết màng keo giữa lớp nền và lớp ván lạng trang trí đảm bảo liên kết tốt...".

2.1. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Bền Ván Sàn Gỗ

Độ bền của ván sàn gỗ chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng keo, áp suất ép, nhiệt độ và thời gian ép. Keo phải có độ bám dính cao, chịu được môi trường ẩm ướt. Áp suất ép cần đủ để đảm bảo sự liên kết giữa lớp nền và lớp ván lạng. Nhiệt độ và thời gian ép cần được kiểm soát để tránh làm hỏng ván lạng hoặc làm giảm chất lượng keo. Do đó, nghiên cứu cải tiến công nghệ ép phủ là rất quan trọng.

2.2. Nguy Cơ Cong Vênh và Nứt Nẻ Ván Sàn

Cong vênh và nứt nẻ là những vấn đề thường gặp ở ván sàn gỗ, đặc biệt là trong điều kiện khí hậu nóng ẩm. Điều này có thể do chất lượng gỗ kém, kỹ thuật ép không tốt hoặc do sự thay đổi độ ẩm đột ngột. Để khắc phục, cần sử dụng gỗ chất lượng cao, kiểm soát chặt chẽ quá trình ép và bảo quản ván sàn ở môi trường ổn định. Bên cạnh đó, cần nghiên cứu các giải pháp chống trầy xước ván sàn để tăng tuổi thọ sản phẩm.

III. Phương Pháp Ép Phủ Melamine và Laminate cho Ván Sàn

Ép phủ Melamineép phủ Laminate là hai phương pháp phổ biến trong sản xuất ván sàn gỗ công nghiệp. Ép phủ Melamine sử dụng giấy trang trí tẩm Melamine resin, tạo lớp bề mặt cứng, chống trầy xước và chịu nhiệt. Ép phủ Laminate sử dụng nhiều lớp giấy Kraft ép chặt với nhau, tạo lớp bề mặt dày hơn, chịu lực tốt hơn. Lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào yêu cầu về độ bền, tính thẩm mỹ và giá thành sản phẩm. Cả hai phương pháp đều cần đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng ván sàn để đáp ứng nhu cầu thị trường.

3.1. So Sánh Ưu Nhược Điểm Ép Phủ Melamine và Laminate

Ép phủ Melamine có ưu điểm giá thành rẻ, dễ sản xuất, nhưng độ bền không cao bằng ép phủ Laminate. Ép phủ Laminate có độ bền cao, chịu lực tốt, nhưng giá thành cao hơn và quy trình sản xuất phức tạp hơn. Việc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào mục tiêu sử dụng và ngân sách của nhà sản xuất. Ngoài ra, cần xem xét đến yếu tố thẩm mỹ và xu hướng trang trí ván sàn hiện tại.

3.2. Quy Trình Ép Phủ Melamine và Laminate Tiêu Chuẩn

Quy trình ép phủ Melamine bao gồm chuẩn bị giấy Melamine, ép nhiệt giấy lên bề mặt cốt gỗ, và hoàn thiện. Quy trình ép phủ Laminate phức tạp hơn, bao gồm chuẩn bị các lớp giấy Kraft, ép chặt các lớp giấy với nhau, dán lớp Laminate lên bề mặt cốt gỗ, và hoàn thiện. Cả hai quy trình đều cần kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ, áp suất và thời gian ép để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Các loại máy ép phủ ván sàn hiện đại có thể tự động hóa nhiều công đoạn trong quy trình.

IV. Nghiên Cứu Vật Liệu Phủ Bề Mặt Ván Sàn Gỗ Công Nghiệp Mới

Nghiên cứu vật liệu mới cho phủ bề mặt ván sàn là hướng đi quan trọng để nâng cao chất lượng và tính cạnh tranh của sản phẩm. Các vật liệu tiềm năng bao gồm vật liệu composite, vật liệu nano, và vật liệu sinh học. Vật liệu composite có thể kết hợp ưu điểm của nhiều loại vật liệu khác nhau, tạo ra lớp bề mặt bền, đẹp và chịu lực tốt. Vật liệu nano có thể cải thiện khả năng chống thấm nước ván sànchống trầy xước ván sàn. Vật liệu sinh học thân thiện với môi trường và có thể tái tạo.

4.1. Ứng Dụng Vật Liệu Nano Trong Ép Phủ Ván Sàn

Vật liệu nano, như nano silica và nano titanium dioxide, có thể được thêm vào lớp phủ bề mặt để tăng cường độ cứng, khả năng chống trầy xước và khả năng chống thấm nước ván sàn. Các hạt nano có kích thước nhỏ, phân bố đều trong lớp phủ, tạo ra lớp bảo vệ hiệu quả. Tuy nhiên, cần nghiên cứu kỹ về tác động của vật liệu nano đến sức khỏe và môi trường trước khi ứng dụng rộng rãi.

4.2. Tiềm Năng Phát Triển Vật Liệu Sinh Học Cho Ván Sàn

Vật liệu sinh học, như cellulose và lignin, có nguồn gốc từ thực vật, thân thiện với môi trường và có thể tái tạo. Chúng có thể được sử dụng để tạo ra lớp phủ bề mặt hoặc làm vật liệu cốt lõi cho ván sàn gỗ công nghiệp. Tuy nhiên, cần cải thiện độ bền và khả năng chống thấm nước của vật liệu sinh học để đáp ứng yêu cầu sử dụng. Nghiên cứu về keo ép phủ ván sàn từ vật liệu sinh học cũng là một hướng đi tiềm năng.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Ép Phủ Ván Sàn và Kết Quả Thực Tiễn

Nghiên cứu công nghệ ép phủ ván sàn có ứng dụng thực tiễn trong sản xuất ván sàn gỗ công nghiệp chất lượng cao. Kết quả nghiên cứu có thể giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, lựa chọn vật liệu phù hợp, và cải thiện tính năng của sản phẩm. Ví dụ, nghiên cứu có thể xác định được thông số ép tối ưu (áp suất, nhiệt độ, thời gian) để đảm bảo độ bám dính tốt giữa lớp nền và lớp phủ bề mặt, đồng thời hạn chế cong vênh và nứt nẻ. Theo tài liệu, "...Kết quả nghiên cứu đã xác định, các tham số chế độ ép là yếu tố quyết định đến chất lượng sản phẩm."

5.1. Cải Tiến Quy Trình Sản Xuất Ván Sàn Gỗ Công Nghiệp

Ứng dụng kết quả nghiên cứu có thể giúp cải tiến quy trình sản xuất ván sàn gỗ công nghiệp bằng cách tối ưu hóa các công đoạn, giảm thiểu lãng phí và nâng cao hiệu quả sản xuất. Ví dụ, nghiên cứu có thể giúp xác định được loại keo phù hợp nhất cho từng loại gỗ, giảm thiểu lượng keo sử dụng, và rút ngắn thời gian ép. Việc sử dụng các máy ép phủ ván sàn hiện đại cũng góp phần cải tiến quy trình sản xuất.

5.2. Nâng Cao Chất Lượng Sản Phẩm Ván Sàn Gỗ Công Nghiệp

Kết quả nghiên cứu có thể giúp nâng cao chất lượng sản phẩm ván sàn gỗ công nghiệp bằng cách cải thiện tính năng của lớp phủ bề mặt, tăng cường độ bền, khả năng chống trầy xước, và khả năng chống thấm nước ván sàn. Nghiên cứu cũng có thể giúp phát triển các sản phẩm mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường về tính thẩm mỹ, tính tiện dụng, và tính thân thiện với môi trường.

VI. Tương Lai Công Nghệ Ép Phủ Mặt Trang Trí Ván Sàn Gỗ

Tương lai của công nghệ ép phủ mặt trang trí ván sàn gỗ hứa hẹn nhiều tiềm năng phát triển. Xu hướng chung là sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường, công nghệ sản xuất tiết kiệm năng lượng, và sản phẩm có tính năng vượt trội. Nghiên cứu và phát triển các vật liệu mới, quy trình sản xuất tiên tiến, và thiết kế sản phẩm sáng tạo sẽ là yếu tố then chốt để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Vật Liệu Xanh Cho Ván Sàn

Xu hướng sử dụng vật liệu xanh cho ván sàn ngày càng được quan tâm. Các vật liệu sinh học, vật liệu tái chế, và vật liệu có hàm lượng VOC thấp được ưa chuộng hơn. Điều này đòi hỏi các nhà sản xuất phải đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các vật liệu mới, thân thiện với môi trường và đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ 4.0 Trong Sản Xuất Ván Sàn

Công nghệ 4.0, với các yếu tố như IoT, AI, và Big Data, có thể được ứng dụng trong sản xuất ván sàn để tự động hóa quy trình, tối ưu hóa hiệu suất, và cải thiện chất lượng sản phẩm. Các cảm biến có thể thu thập dữ liệu về nhiệt độ, áp suất, và độ ẩm trong quá trình ép, giúp điều chỉnh các thông số một cách chính xác. AI có thể phân tích dữ liệu để dự đoán và ngăn ngừa các sự cố, giảm thiểu lãng phí và nâng cao hiệu quả sản xuất.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng luận về các công trình đã công bố về vấn đề nghiên cứu 1. Tình hình nghiên cứu về công nghệ ép phủ mặt trang trí bằng ván lạng trên thế giới Công nghệ ép phủ mặt trang trí bằng ván lạng là một quá trình kỹ thuật dán, bọc bề mặt trang sức cho sản phẩm là lớp cốt nền bằng ván lạng. Ván trang trí là ván lạng gỗ, ván lạng gỗ kỹ thuật, giấy tạo vân.

Lớp cốt nền cũng rất đa dạng và phong phú, lớp cốt nền là gỗ, ván ghép thanh, ván dán, ván dăm, ván MDF, ván HDF, ván LVL [21]. Công nghệ ép phủ mặt trang trí bằng ván lạng làm cho bề mặt lớp cốt nền bền đẹp hơn, nâng cao hiệu quả sử dụng gỗ, đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng phạm vi ứng dụng của các sản phẩm gỗ trong xây dựng, nội thất, văn phòng, kiến trúc. Ván lạng gỗ, ván lạng gỗ kỹ thuật được tạo ra bởi công nghệ cắt, bóc từ gỗ tự nhiên tạo ra ván lạng. Ván lạng có rất nhiều ưu điểm nổi bật như là: Nâng cao giá trị sử dụng gỗ; sử dụng tiết kiệm các loại gỗ quý hiếm, gỗ có vân thớ đẹp, các loài gỗ có cấu tạo đặc biệt do điều kiện sinh trưởng tạo thành; đa dạng hóa các sản phẩm từ gỗ.

Công nghệ ép phủ mặt trang trí bằng ván lạng trên thế giới đã được quan tâm nghiên cứu từ rất lâu. Nhiều nước đã nghiên cứu, phát triển và ứng dụng thành công, trong công nghệ ép phủ mặt trang trí bằng ván lạng điển hình như các nước: Australia, New Zealand, Thụy Điển, Đức, Nhật [18],[21]. Sản phẩm ép phủ mặt trang trí bằng ván lạng rất đa dạng về chủng loại và sản phẩm. Nhưng tập chung chủ yếu ở hai loại sản phẩm chính là trong xây dựng và trong trang trí.

4 Trong xây dựng: công nghệ ép phủ mặt trang trí được ứng dụng để tạo ra các sản phẩm ván dán, ván LVL. Trong trang trí: công nghệ ép phủ mặt trang trí bằng ván lạng được ứng dụng tạo ra các sản phẩm trong kiến trúc, trong đồ mộc nội thất, trong văn phòng và trang trí cho các sản phẩm ở dạng tấm [21]. Dưới đây là một số hình ảnh sản phẩm được trang sức bằng phương pháp bọc, dán phủ mặt ván lạng gỗ, ván lạng gỗ kỹ thuật. Hình ảnh ứng dụng công nghệ ép phủ mặt trang sức bằng ván lạng vào sản phẩm 5 Trên thế giới đã có nhiều nước quan tâm nghiên cứu, phát triển, trong đó phải kể đến như Đức là một trong nhiều nước rất quan tâm đến công nghệ ép phủ mặt trang sức bằng ván lạng.

Ngành công nghiệp gỗ trang trí của Đức đã xác định là phải phát triển ngành công nghệ dán phủ mặt trang sức bằng ván lạng. Mục tiêu được đưa ra là nghiên cứu, phát triển và ứng dụng thành công, công nghệ ép phủ mặt trang sức bằng ván lạng, đảm bảo đứng hàng đầu về chất lượng sản phẩm [6],[18], [21]. Tình hình nghiên cứu về ván sàn gỗ công nghiệp trên thế giới Ván sàn gỗ công nghiệp là sản phẩm ván sàn được cấu tạo dạng lớp gồm có lớp cốt nền và lớp mặt trang trí. Ván sàn được sử dụng lát nền nhà, ốp tường thay thế cho gạch lát nền, ốp tường của các công trình xây dựng.

Sàn gỗ công nghiệp có ưu điển là tạo được sự ấm cúng và sang trọng như sàn gỗ tự nhiên, giá thành sản phẩm không cao hơn so với gạch ốp lát. Ngoài ra sàn gỗ công nghiệp còn hạn chế được các nhược điểm như cong vênh, nứt nẻ của sàn gỗ tự nhiên. Trên thế giới, sàn gỗ công nghiệp đã được đưa vào sử dụng rộng rãi cách đây khoảng 15 năm, những nước đi đầu trong việc sử dụng loại vật liệu này là Đức, Thuỵ Điển, Ý, Phần Lan, Mỹ, Nhật Bản. Sàn gỗ công nghiệp có ưu điểm: chống mối mọt, cong vênh, đảm bảo độ bóng và sự đồng đều về sản phẩm nên thuận lợi khi thi công với số lượng lớn.

Ngoài ra gỗ công nghiệp còn có lợi thế độ bóng cao, nhiều màu sắc và vân thớ đẹp. Hiện nay, trên thị trường thế giới đã xuất hiện nhiều ván sàn khác nhau, nhưng chủ yếu vẫn là ván sàn được sản xuất từ bột gỗ (chiếm 65 - 85%), còn lại là chất phụ gia, chất làm cứng, chống ẩm. Theo nguồn tài liệu số, các loại hình sản phẩm này đều được áp dụng công nghệ máy móc thiết bị của Châu Âu như (Đức, Ý, Pháp, Thụy Sỹ) loại HDF 6 được (High Density Fibre board) được sản xuất từ Đức; dạng Three layer flooring được sản xuất ở Nhật Bản, Hàn Quốc, Malaysia [18]. Trên thế giới cũng có một số công trình nghiên cứu về ảnh hưởng các thông số chế độ ép đến chất lượng ván.

Unsal (2007), Cơ gỗ và Công nghệ, Khoa Nông Lâm, Đại học Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ, đã nghiên cứu ảnh hưởng của áp suất ép và nhiệt độ ép đến độ ẩm và biểu đồ phân bố mật độ theo chiều dày của sản phẩm đến ván ghép dạng lớp từ gỗ Thông. Tác giả đã khẳng định rằng: khi ép nhiệt, áp suất ép có ảnh hưởng đáng kể đến tính chất vật lý và độ bền cơ học của sản phẩm (thể hiện rõ nhất thông qua biểu đồ profile mật độ theo chiều dày của ván). Kết quả nghiên cứu đã xác định, các tham số chế độ ép là yếu tố quyết định đến chất lượng sản phẩm. - Tiêu chuẩn JAS - SE - 7 (Tiêu chuẩn nông nghiệp Nhật Bản cho ván sàn công nghiệp): Ván sàn công nghiệp dạng composite lớp, chiều dày các lớp phủ mặt không nhỏ 1/3 chiều dày sản phẩm.

- Các công ty chuyên sản xuất và kinh doanh ván sàn công nghiệp nổi tiếng trên thế giới như: Vohringer, Classen, Witex, Kronotex, Unifloors (CHLB Đức), Pergo, Janco (Thụy Điển, Malaysia), Alsapan (Pháp), Lasi (Trung Quốc), Gago (Hàn Quốc), đã cho ra thị trường nhiều loại mẫu mã, kích thước sản phẩm khác nhau với chất lượng tốt, giá thành thấp như: Sồi, Tếch, Xoan đào, Gõ đỏ; vân có nhiều loại bề mặt như: Sần nhẹ, sần nặng, vỏ trứng, thô mịn [15]. Tại Nhật Bản, theo tiêu chuẩn nông nghiệp Nhận Bản (JAS - SE - 07) thì loại hình ván sàn công nghiệp bao gồm kích thước sau: 7 Bảng 1. Kích thước ván sàn gỗ công nghiệp theo tiêu chuẩn Nhật Bản JAS - SE - 07 Kích thước Cấp độ kích thước Đơn vị Chiều dày 3, 6, 8, 9, 12, 15, 18 mm Chiều rộng 75, 90, 100, 110, 150, 220, 240, 300, 303 mm Chiều dài 240, 300, 303, 900, 1800, 1818 mm Để tạo ra được những sản phẩm có chất lượng tốt đang được bán trên thị trường như hiện nay đã có rất nhiều những công trình được các nhà công nghệ có chuyên môn nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng của sản phẩm như: nhiệt độ ép, thời gian ép, áp suất ép. Sau đây là một số hình ảnh về các loại sản phẩm ván sàn công nghiệp đã được nghiên cứu đưa vào sản xuất hiện đang bán trên thị trường.

Một số hình ảnh ván sàn công nghiệp đã được nghiên cứu đưa vào sử dụng trong các điều kiện môi trường khác nhau 8 1. Tình hình nghiên cứu và sử dụng ván sàn gỗ công nghiệp ở Việt Nam Việt Nam là một trong nhiều nước đang phát triển, nhu cầu xây dựng nhà ở chung cư, các căn biệt thự cao cấp ngày càng tăng cao, đặc biệt là tập chung ở những khu đô thị. Các sản phẩm phục vụ trong xây dựng rất phong phú và đa dạng, nhiều nhất phải kể đến là các sản phẩm phục vụ ốp lát tường, nền nhà trong công trình xây dựng như gạch lát nền nhà, gạch ốp tường, ván sàn lát nền, ốp tường, ván làm trần nhà. Trước đây, nhu cầu lát sàn gỗ hầu như chỉ xuất hiện ở những căn biệt thự hoặc nhà cửa được xây dựng cao cấp thì hiện nay thị trường đang ngày càng mở rộng đối tượng sử dụng.

Đời sống vật chất ngày càng tăng cao, nhu cầu làm đẹp căn nhà cũng được nhiều người chú ý, nhiều người bắt đầu xoay qua sử dụng gỗ lát sàn để tăng thêm vẻ sang trọng và khẳng định giá trị cho căn nhà. Ấm áp vào mùa đông và mát mẻ với mùa hè, ván sàn công nghiệp có màu sắc vân thớ phong phú đa dạng tạo được thẩm mỹ cho căn phòng. Bên cạnh việc tạo ra nhiều mẫu mã, sàn gỗ công nghiệp hiện nay đã có những cải tiến kỹ thuật để phù hợp với khí hậu Việt Nam, có thể chịu được độ ẩm lên đến 80%, bề mặt được xử lý cho nên có độ bền lâu, khả năng chịu va đập và khả năng chống xước rất cao. Và việc lắp đặt cũng khá dễ dàng với kết cấu mộng kép không phải dùng keo, với các mộng khoá đặc biệt làm cho liên kết giữa các tấm kín khít và luôn bền vững với thời gian [25],[26].

Ván sàn công nghiệp ở Việt Nam cũng đã được phổ biến và đưa vào sử dụng khoảng 7-8 năm gần đây. Nhưng thực tế cho thấy thị trường các loại ván lát sàn ngày càng phát triển nhanh chóng, sản lượng tiêu thụ tăng nhanh mỗi năm vào khoảng 20-30%. Theo thống kê sơ bộ, có đến 80% các căn hộ chung cư cao cấp mới xây dựng sử dụng sàn gỗ nhân tạo và có đến 50% các công trình nhà dân dụng mới xây lựa chọn ván sàn gỗ nhân tạo do giá thành 9 hợp lý, giá trị sử dụng cao, rất nhiều công trình nhà dân dụng đang ở và chung cư cũ nâng cấp từ sàn gạch men lên sàn gỗ công nghiệp do giá trị sử dụng cao, giá thành hợp lý và quá trình sửa chữa nâng cấp đơn giản, thuận tiện [25]. Thị trường ván sàn ở Việt Nam khá sôi động và ngày càng phát triển, hiện có khoảng 30 hãng nổi tiếng giới thiệu và cung cấp sản phẩm tới khách hàng.

Các sản phẩm ván sàn gỗ đa dạng về chủng loại và kiểu cách, từ sản phẩm được sản xuất trong nước đến sản phẩm nhập ngoại. Sàn gỗ công nghiệp ngoại chủ yếu nhập khẩu từ Châu Âu và Châu Á với khoảng trên 15 nhãn hiệu khác nhau. Các loại sàn gỗ công nghiệp có giá từ 200.000 VNĐ/m2 sàn tuỳ loại, tuỳ hãng và công nghệ sản xuất sàn [26]. Bên cạnh đó sản lượng xuất khẩu cũng tăng rất nhanh.

Thống kê đến nay cho thấy, trong ngành chế biến gỗ Việt Nam có khoảng 2.500 doanh nghiệp đang hoạt động, trong đó có 250 doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, chủ yếu tập trung ở thị trường hàng ván sàn gỗ công nghiệp và chiếm giữ 46% tỷ trọng xuất khẩu của ngành/năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ