Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thành phần loài côn trùng bắt mồi và ảnh hưởng của một số yếu tố sinh thái lên mật độ một số loài phổ biến trên rau họ hoa thập tự ở huyện phú xuyên hà nội

Nghiên cứu thành phần loài côn trùng bắt mồi và ảnh hưởng của yếu tố sinh thái lên mật độ loài trên rau hoa thập tự tại Phú Xuyên, Hà Nội.

Chuyên ngành

Động vật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2014

98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU. MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.1.1. Những nghiên cứu về thành phần loài côn trùng bắt mồi

1.1.2. Những nghiên cứu về thành phần loài sâu hại

1.2. Tình hình nghiên cứu ở trong nước

1.3. ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.3.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

1.3.2. Đối tượng, vật liệu và dụng cụ nghiên cứu

1.3.3. Nội dung nghiên cứu

1.3.4. Phương pháp nghiên cứu

1.3.4.1. Phương pháp điều tra thành phần loài côn trùng bắt mồi trên rau họ Hoa thập tự
1.3.4.2. Phương pháp điều tra mật độ côn trùng bắt mồi trên rau họ hoa thập tự
1.3.4.3. Điều tra ảnh hưởng của một số yếu tố sinh thái đến mật độ một số nhóm côn trùng bắt mồi
1.3.4.4. Xử lý và bảo quản mẫu
1.3.4.5. Phương pháp định loại mẫu vật
1.3.4.6. Xử lý số liệu và công thức tính toán

1.4. Điều kiện tự nhiên và tình hình canh tác tại huyện Phú Xuyên - Hà Nội

2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2.1. Nghiên cứu thành phần loài côn trùng bắt mồi trên rau họ Hoa thập tự ở huyện Phú Xuyên

2.2. Nghiên cứu diễn biến mật độ của một số loài côn trùng bắt mồi phổ biến tại điểm nghiên cứu

2.3. Nghiên cứu mối quan hệ của mật độ một số loài côn trùng bắt mồi với mật độ một số loài sâu hại (vật mồi) phổ biến tại điểm nghiên cứu

2.4. Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố sinh thái lên một số loài côn trùng phổ biến

2.5. Ảnh hưởng của thời vụ canh tác đến sự phát sinh phát triển của các loài sâu hại trên rau phun ít thuốc

2.6. Ảnh hưởng của phân bón đến sự phát sinh và phát triển của một số loài côn trùng bắt mồi tại điểm nghiên cứu

2.7. Ảnh hưởng của việc quản lý sâu hại đến sự phát sinh và phát triển của một số loài côn trùng bắt mồi tại điểm nghiên cứu

2.8. Một số đề xuất sử dụng côn trùng bắt mồi trong phòng trừ sâu hại

2.8.1. Khả năng ăn mồi của bọ rùa sáu vằn Menochilus sexmaculatus

2.8.2. Khả năng ăn mồi của bọ đuôi kìm bắt mồi E

2.8.3. Khả năng ăn mồi của bọ xít nâu bắt mồi C

2.8.4. Đề xuất bổ sung một số loài côn trùng bắt mồi trong phòng trừ sâu hại rau tại vùng trồng rau an toàn ở Phú Xuyên, Hà Nội

3. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Côn Trùng Bắt Mồi Tại Phú Xuyên

Nghiên cứu về côn trùng bắt mồi trên rau hoa thập tự tại Phú Xuyên, Hà Nội là một lĩnh vực quan trọng trong nông nghiệp bền vững. Các loài rau hoa thập tự như cải bắp, súp lơ, và cải xoăn đóng vai trò thiết yếu trong chế độ ăn uống của con người và vật nuôi. Tuy nhiên, chúng thường xuyên bị tấn công bởi nhiều loài sâu hại rau, gây ảnh hưởng lớn đến năng suất và chất lượng. Việc sử dụng côn trùng bắt mồi như một biện pháp thiên địch tự nhiên giúp kiểm soát sâu hại rau một cách hiệu quả và giảm thiểu sự phụ thuộc vào các loại thuốc trừ sâu hóa học. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định thành phần loài côn trùng bắt mồi hiện diện trên các ruộng rau hoa thập tựPhú Xuyên, đồng thời đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố sinh thái đến mật độ của chúng.

1.1. Tầm quan trọng của côn trùng bắt mồi trên rau thập tự

Các loài côn trùng bắt mồi đóng vai trò then chốt trong việc duy trì cân bằng sinh thái trong hệ sinh thái nông nghiệp. Chúng giúp kiểm soát số lượng sâu hại rau một cách tự nhiên, giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người nông dân. Việc bảo tồn và phát triển các loài thiên địch này là một phần quan trọng của các phương pháp canh tác bền vững, hướng tới sản xuất rau an toàn và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu thành phần loài tại Phú Xuyên

Nghiên cứu này hướng đến việc xác định danh sách các loài côn trùng bắt mồi có mặt trên các ruộng rau hoa thập tự tại Phú Xuyên. Điều này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc xây dựng các chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) hiệu quả, tận dụng tối đa vai trò của các loài thiên địch trong việc kiểm soát sâu hại rau.

II. Thách Thức Sâu Hại và Yếu Tố Sinh Thái Ảnh Hưởng

Việc sản xuất rau hoa thập tự thường đối mặt với nhiều thách thức từ sâu hại rau. Các loài sâu tơ, sâu xanh bướm trắng, bọ nhảy và rệp là những đối tượng gây hại phổ biến, có thể gây thiệt hại nghiêm trọng nếu không được kiểm soát kịp thời. Bên cạnh đó, các yếu tố sinh thái như thời tiết, mùa vụ, phương pháp canh tác và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật cũng có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của cả sâu hại raucôn trùng bắt mồi. Việc hiểu rõ các yếu tố này là rất quan trọng để đưa ra các biện pháp quản lý phù hợp.

2.1. Các loại sâu hại chính trên rau hoa thập tự ở Hà Nội

Tại Hà Nội, các ruộng rau hoa thập tự thường xuyên bị tấn công bởi các loài sâu tơ, sâu xanh bướm trắng, bọ nhảy và rệp. Các loài này có khả năng sinh sản nhanh chóng và gây hại trên diện rộng, làm giảm năng suất và chất lượng rau. Việc kiểm soát chúng đòi hỏi sự kết hợp của nhiều biện pháp, trong đó việc sử dụng côn trùng bắt mồi là một giải pháp bền vững.

2.2. Ảnh hưởng của yếu tố sinh thái đến mật độ côn trùng

Các yếu tố sinh thái như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và lượng mưa có thể ảnh hưởng đến sự phát triển và hoạt động của côn trùng bắt mồi. Ngoài ra, phương pháp canh tác, sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật cũng có thể tác động đến mật độ và hiệu quả của chúng. Việc nghiên cứu các yếu tố sinh thái này giúp tối ưu hóa điều kiện sống cho côn trùng bắt mồi và tăng cường khả năng kiểm soát sâu hại rau.

2.3. Tác động của thuốc bảo vệ thực vật lên côn trùng có ích

Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, đặc biệt là các loại thuốc trừ sâu hóa học, có thể gây hại cho côn trùng bắt mồi. Thuốc trừ sâu có thể tiêu diệt trực tiếp hoặc làm giảm khả năng sinh sản và hoạt động của chúng, làm suy yếu khả năng kiểm soát sâu hại rau tự nhiên. Do đó, việc lựa chọn và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật một cách hợp lý, ưu tiên các loại thuốc sinh học và các biện pháp IPM, là rất quan trọng để bảo tồn côn trùng có ích.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Côn Trùng Bắt Mồi Hiệu Quả

Nghiên cứu về côn trùng bắt mồi đòi hỏi các phương pháp điều tra và phân tích khoa học. Các phương pháp thường được sử dụng bao gồm điều tra thành phần loài, đánh giá mật độ, và nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố sinh thái. Việc thu thập và xử lý mẫu vật cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Các phương pháp thống kê sinh học được sử dụng để phân tích dữ liệu và đưa ra các kết luận có ý nghĩa.

3.1. Điều tra thành phần loài côn trùng bắt mồi trên rau

Phương pháp điều tra thành phần loài bao gồm việc thu thập mẫu côn trùng trên các ruộng rau hoa thập tự và định danh chúng. Các kỹ thuật thu thập mẫu có thể bao gồm sử dụng bẫy, vợt côn trùng, hoặc thu thập trực tiếp trên cây. Mẫu vật sau đó được bảo quản và định danh bằng các khóa phân loại và so sánh với các mẫu chuẩn.

3.2. Đánh giá mật độ côn trùng bắt mồi tại ruộng rau

Việc đánh giá mật độ côn trùng bắt mồi giúp xác định số lượng cá thể của mỗi loài trên một đơn vị diện tích. Điều này có thể được thực hiện bằng cách đếm trực tiếp trên cây, sử dụng các phương pháp thống kê để ước tính mật độ, hoặc sử dụng các thiết bị đo đạc chuyên dụng. Mật độ côn trùng bắt mồi là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng kiểm soát sâu hại rau tự nhiên.

3.3. Phân tích ảnh hưởng của yếu tố sinh thái lên côn trùng

Để nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố sinh thái, các nhà khoa học thường thiết lập các thí nghiệm có kiểm soát, trong đó các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, và phân bón được điều chỉnh để đánh giá tác động của chúng lên côn trùng bắt mồi. Các kết quả được phân tích bằng các phương pháp thống kê để xác định mối quan hệ giữa các yếu tố sinh thái và mật độ côn trùng.

IV. Ứng Dụng Côn Trùng Bắt Mồi Giải Pháp Cho Phú Xuyên

Kết quả nghiên cứu về côn trùng bắt mồi có thể được ứng dụng để xây dựng các giải pháp quản lý dịch hại bền vững cho vùng trồng rau hoa thập tự tại Phú Xuyên. Việc bảo tồn và phát triển các loài thiên địch tự nhiên, kết hợp với các biện pháp canh tác hợp lý, có thể giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu hóa học và nâng cao chất lượng sản phẩm. Các mô hình canh tác IPM và canh tác hữu cơ có thể được áp dụng để tối ưu hóa vai trò của côn trùng bắt mồi trong việc kiểm soát sâu hại rau.

4.1. Xây dựng mô hình IPM cho rau hoa thập tự tại Hà Nội

Mô hình IPM (Integrated Pest Management) là một phương pháp quản lý dịch hại tổng hợp, kết hợp nhiều biện pháp khác nhau để kiểm soát sâu hại rau một cách hiệu quả và bền vững. Trong mô hình IPM, việc sử dụng côn trùng bắt mồi được ưu tiên hàng đầu, kết hợp với các biện pháp như sử dụng giống kháng sâu, luân canh cây trồng, và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật sinh học khi cần thiết.

4.2. Canh tác hữu cơ và vai trò của côn trùng bắt mồi

Canh tác hữu cơ là một phương pháp sản xuất nông nghiệp không sử dụng thuốc trừ sâu hóa học và phân bón hóa học. Trong canh tác hữu cơ, côn trùng bắt mồi đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sâu hại rau. Việc tạo ra một môi trường sống thuận lợi cho côn trùng bắt mồi, bằng cách trồng xen canh các loại cây thu hút chúng, là một phần quan trọng của canh tác hữu cơ.

4.3. Đề xuất bổ sung côn trùng bắt mồi cho vùng rau an toàn

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đề xuất bổ sung một số loài côn trùng bắt mồi có hiệu quả cao trong việc kiểm soát sâu hại rau cho vùng trồng rau an toàn tại Phú Xuyên. Việc nhân nuôi và thả các loài thiên địch này có thể giúp tăng cường khả năng kiểm soát sâu hại rau tự nhiên và giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu.

V. Kết Luận Tương Lai Của Rau Sạch Phú Xuyên

Nghiên cứu về côn trùng bắt mồi và ảnh hưởng của yếu tố sinh thái trên rau hoa thập tự tại Phú Xuyên, Hà Nội có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển nông nghiệp bền vững. Việc hiểu rõ thành phần loài, mật độ và vai trò của côn trùng bắt mồi giúp xây dựng các giải pháp quản lý dịch hại hiệu quả, giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu hóa học và nâng cao chất lượng sản phẩm. Tương lai của ngành trồng rau sạch tại Phú Xuyên phụ thuộc vào việc áp dụng các phương pháp canh tác bền vững, trong đó việc sử dụng côn trùng bắt mồi đóng vai trò then chốt.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu về côn trùng bắt mồi

Nghiên cứu đã xác định được thành phần loài côn trùng bắt mồi trên rau hoa thập tự tại Phú Xuyên, đánh giá mật độ của chúng và phân tích ảnh hưởng của các yếu tố sinh thái. Kết quả cho thấy rằng côn trùng bắt mồi đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sâu hại rau, và việc bảo tồn và phát triển chúng là rất cần thiết.

5.2. Kiến nghị về quản lý dịch hại bền vững cho rau thập tự

Dựa trên kết quả nghiên cứu, kiến nghị áp dụng các phương pháp quản lý dịch hại bền vững, bao gồm việc sử dụng côn trùng bắt mồi, canh tác hữu cơ, và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật sinh học khi cần thiết. Cần tăng cường công tác khuyến nông và tập huấn kỹ thuật cho người nông dân để họ có thể áp dụng các phương pháp này một cách hiệu quả.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về côn trùng và yếu tố sinh thái

Cần tiếp tục nghiên cứu về côn trùng bắt mồi và ảnh hưởng của yếu tố sinh thái trên rau hoa thập tự tại Phú Xuyên, tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp quản lý dịch hại khác nhau và tìm kiếm các giải pháp mới để kiểm soát sâu hại rau một cách bền vững. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến côn trùnghệ sinh thái nông nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thành phần loài côn trùng bắt mồi và ảnh hưởng của một số yếu tố sinh thái lên mật độ một số loài phổ biến trên rau họ hoa thập tự ở huyện phú xuyên hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới.1 Những nghiên cứu về thành phần loài côn trùng bắt mồi a. Những nghiên cứu về thành phần loài sâu hại. Trên thế giới thành phần côn trùng hại trên rau họ Hoa thập tự đã ghi nhận hơn 103 loài, tuy nhiên chỉ có hơn 30 loài là các loài hại thực sự nguy hiểm và hàng năm bình quân đã làm giảm từ 20 – 30% tổng sản lượng giá trị hàng trăm tỷ đô la (Risk et al., 1995; Diana et al.

Trong nhiều năm qua việc sản xuất các loại rau, củ và quả, đặc biệt là ở vùng Đông Phương - Ấn Độ và các nước lân cận với Việt Nam như: Canada, Philippin, Thái Lan, Trung Quốc, Nhật Bản, dó đó thành phần các loài côn trùng hại trên rau họ Hoa thập tự được nhiều sự quan tâm nghiên cứu. Các loài sâu hại chính gồm sâu vẽ bùa Liriomyza trifolii, rệp đậu Myzus persicae, rệp bông Aphisgossypii, ruồi trắng Trialeurodes vaporariorum, bọ phấn Bemisia argentifolii, bọ trĩ Frankliniella occidentalis. Trong hơn 4000 loài rệp trên thế giới thì các loài rệp hại cây trồng hại rau họ Hoa thập tự chủ yếu là rệp đậu (Myzus persica), rệp bông (Aphis gossypii), rệp hoa cúc (Macrosiphoniella sanborni), rệp hoa hồng (Macrosiphum rosae), rệp khoai tây (Macrosiphum euphorbiae) và rệp cây mao (Aulacorthum solani), trong đó rệp đậu là loài hại nguy hiểm nhất (Lane Greer, 2000)[53]. Kết quả nghiên cứu sâu hại trên rau họ Hoa thập tự ở Thái Lan, Goodwin, 2002[48] đã ghi nhận 10 loài sâu hại nguy hiểm là rệp đậu Myzus persicar, rầy chồng cánh (bọ phấn - Whitefly) Trialeurodes vaporaiorum, sâu vẽ bùa Crataegus spp, rệp gáp giả Lecanium sp, Saissetia olear, Saissetia hemisphaerica, Coccus hesperidum và Parasaisetia nigra, rệp sáp sơ Nguyễn Thị Thu Hường 4 K16 c Luận văn thạc sỹ Planococus citri và Pseudococus longispinus.

Hình thái và các minh họa của 4 loài bọ trĩ hại chính trên rau họ Hoa thập tự gồm Frankliniella occidentalis, Frankliniella tritici, Thrips tabaci và Echinothrips sp.) đã được nghiên cứu ở On-ta-rio (Canada) (Gillian Ferguson, 2005) [46]. Nhiều loài phổ biến và nguy hiểm như sâu tơ Plutella xylostella, sâu khoang Spodoptera litura, sâu keo da láng Spodoptera exigua. Sâu xám Agrotis ypsilon, sâu xanh bướm trắng Pieris rapae, rệp cải Brevicoryne brassicae, rệp muội Brevicoryne brassicae, rệp đậu Myzus persicae, sâu đo xanh Plusia eriosoma, Rầy xanh Tettigoniella viridis, sâu đục bắp Marmestra sp., bọ nhảy sọc trắng Phyllotre armoraciar, bọ nhảy sọc đen Phyllotre pusila, ruồi đục lá Liriomyza sativae, bọ trĩ Frankliniella occidentalis.vv đã được nghiên cứu hệ thống về hình thái, dẫn liệu các minh hoạ, sự gây hại và biện pháp phòng trừ (Alam, 2002; Blackman, 1984; Morallo and Sayaboc., 2003 )[38],[39],[54] Ở vùng Đông Phương - Ấn Độ và các nước lân cận với Việt Nam đã ghi nhận hơn 100 loài sâu hại trong đó có hơn 30 loài thực sự nguy hiểm, nhiều loài trong số đó đã được mô tả hình thái, nghiên cứu sinh học, sinh thái học và các biện pháp phòng chống như ruồi đục lá Liriomyza trifolii, Liriomyza brassicae Riley, Liriomyza sativae, Liriomyza huidobrensis và Chromatomyia syngenesiae, rệp đào Myzus persicae, rệp bông Aphis gossypii, ruồi trắng Trialeurodes vaporarioum, bọ phấn Bemisia argentifolii, rệp hoa cúc Macrosiphoniella sanborni, rệp hoa hồng Macrosiphum rosae, rệp khoai tây Macrosiphum euphorbiae, bọ trĩ Frankliniella occidentalis, Frankliniella occidentalis, Frankliniella tritici, Thrips tabaci và Echinothrips sp. sâu tơ Nguyễn Thị Thu Hường 5 K16 c Luận văn thạc sỹ Plutella xylostella, sâu khoang Spodoptera litura, sâu keo da láng Spodoptera exigua, sâu xám Agrotis ypsilon, sâu xanh bướm trắng Pieris rapae, rệp cải Frankliniella occidentalis, sâu đo xanh Plusia eriosoma, rầy xanh Tettigoniella viridis, sâu đục bắp Marmestra sp., bọ nhẩy sọc trắng Phyllotre armoraciar, bọ nhẩy sọc đen Phyllotre pusila (Fao,1993)[44] b.

Những nghiên cứu về thành phần loài côn trùng bắt mồi. Thành phần loài côn trùng ký sinh và bắt mồi của các loài sâu hại trên rau họ Hoa thập tự cũng rất phong phú với hơn 60 loài ký sinh bắt mồi phổ biến ghi nhận được và nhiều loài đã được nhân nuôi và sử dụng các phòng trừ sinh học sâu hại rau như bò rùa bắt mồi Propylea japonica,Harmonia axyridis, Scymnus hoffmanni, ruồi ăn rệp M. Quadrifasciatus, bọ xít bắt mồi Orirus sp., bọ mắt vàng Chrysoperla carnea và Chrysopa oculata,cánh cứng bắt mồi Cheilomenes spp, bọ đuôi kìm bắt mồi. Việc sử dụng các loại bẫy để tiêu diệt các loài sâu hại rau cũng đã được các nhà côn trùng học dùng từ lâu (De Back, 1974)[43] Nhiều côn trùng ăn sâu (cả sâu non của chúng) đã được dùng để tiêu diệt một số lượng lớn rệp cây và trứng nhện.

Mỹ và Canada đã đạt được nhiều kết quả trong việc dùng các loài ăn sâu để phòng trừ sâu hại. Một ví dụ có tính chất lịch sử trong biện pháp phòng trừ sinh hoạt là dùng bọ rùa để tiêu diệt rệp. Năm 1988 loài bọ rùa Rodolia cardinalis (Muls) đã được nhập từ Úc vào California để tiêu diệt rệp hại cam Icerya purchasi Mask (loài rệp này đã phá hoại hầu hết các vườn cam nước Mỹ). Chỉ sau một thời gian ngắn đã cứu vãn được tai họa của vườn cam do rệp I.

purchasi Mask gây nên. Sau đó loại bọ rùa này được dử dụng để phòng trừ có kết quả loài I. purchasi Mask ở nhiều nơi trên thế giới như Florida, Angêri, Pháp, Tân tây lan, Nhật Bản và một số nước nhiệt đới khác. Cho đến nay nó đã được nhập vào trên 50 nước khác nhau.

Tương tự như vậy, ở California người ta còn bảo vệ và phát triển các loài ăn sâu bản xứ như Cryptolaemus montrouzieri Muls, Chrysopa, californica…để chống lại những loài rệp phấn hại cây ăn quả (Risk et al.,1995)[58] Nguyễn Thị Thu Hường 6 K16 c Luận văn thạc sỹ Một thực tế khác, để phòng trừ rệp phấn, Liên Xô cũ đã nhập rồi nuôi và thả ra đồng ruộng, vườn cây ăn quả loài bọ rùa Cryptolaemus, công việc này mang lại nhiều kết quả đáng kể. Ngoài ra, Liên Xô cũ còn sử dụng một số côn trùng ăn sâu khác (bản xứ hoặc nhập nội) do phòng trừ sâu hại. Trong những loài ăn sâu nhập vào để chống loại sâu hại của Liên Xô cũ phải kể đến : Rhodolia, Cryptolaemus, Lindorus gurneyi comp, Phytoseiulus persimillis A.N (Risk et al,1995)[58] Kiến cũng được nhiều nước sử dụng để phòng trừ một số loài côn trùng hại cây rừng. Ở cộng hòa Szhekc, người ta đã chuyển đến khu rừng tùng bách những tổ kiến và những rác vụn có chứa kiến Formica rufa L.

để tiêu diệt sâu tùng bách. Từ một tập đoàn kiến phân chia thành nhiều tập đoàn và tăng dần số lượng quần thể. Người ta đã dùng lưới thép để bảo vệ tổ kiến trên cành khỏi bị các động vật khác phá tổ kiến và tiêu diệt. Ở nhiều nước khác của Châu Âu cũng tiến hành theo phương pháp này đối với các khu rừng và đã mang lại kết quả rõ rệt (dẫn theo Pham Van Lam et al., 2003)[57] Ngoài ra, phải kể đến những hiệu quả tốt trong việc dùng các loài nhện ăn thịt để chống lại một số loài sâu hại.

Kết quả thí nghiệm dùng nhện hổ trùng (Phytoseinlus persimilles Athias - Henriot) trong 4 năm liền của G. Bengarôp ở Liên Xô cũ đã thể hiện điều đó. Ông đã thí nghiệm dùng nhện hổ trùng chống lại nhện hại trên một diện tích 11000m2 và nhận thấy dùng biện pháp này so với biện pháp hoá học làm cho năng suất dưa chuột tăng 50%. Tuy nhiên cũng phải thấy rằng, người ta đang gặp một số khó khăn trong việc bảo vệ, phát triển và sản xuất thường xuyên một số lượng rất lớn các loài kí sinh và ăn sâu.

Nguyễn Thị Thu Hường 7 K16 c Luận văn thạc sỹ 1.2 Những nghiên cứu về biến động số lượng của các loài côn trùng bắt mồi De Back (1974) [43] đã nghiên cứu biến động số lượng trưởng thành và thiếu trùng của 7 loài bọ xít bắt mồi thuộc 3 họ bao gồm: Acanthaspis pedestris, Edocla slateri, Catamiarus brevipennis, Haematorrhophus nigroviolaceous, Neohaematorrhophus therasii, Rhinocoris fuscipes và loài R. marginatus trên cánh đồng ở Tamil. Trong thời gian nghiên cứu từ tháng 9 năm 1984 đến tháng 7 năm 1986 tác giả nhận thấy rằng biến động số lượng của các loài bọ xít bắt mồi này có mối quan hệ với số lượng của vật mồi và phụ thuộc vào nhiệt độ, lượng mưa, gió. Số lượng của loài bọ xít Acanthaspis pedestris thường đạt mật độ cao trong khoảng từ tháng 9/1984 đến tháng 3/1985.

Số lượng của loài bọ xít Edocla slateri đạt mật độ cao từ tháng 11/1984 đến tháng 3/1985. Đối với loài Catamiarus brevipennis đạt mật độ cao vào tháng 4 hàng năm. Loài Haematorrhophus nigroviolaceous đạt mật độ cao từ tháng 10/1984 đến tháng 2/1985. Loài Neohaematorrhophus therasii đạt mật độ cao từ tháng 3/1985 đến tháng 8/1986.

Loài Rhinocoris fuscipes đạt mật độ cao từ tháng 7/1984 đến tháng 3/1986. Số lượng loài R. marginatus thường đạt mật độ cao trong khoảng từ tháng 9/1984 đến tháng 6/1985. Nghiên cứu biến động số lượng của loài bọ xít mù xanh Cyrtorrhinus lividipennis trên rau.

Qua tính toán cho thấy mối tương quan số lượng giữa loài bọ xít bắt mồi này với vật mồi của nó là loài rầy chặt chẽ (R = 0,8) (Morallo and Sayaboc, 1992) [54]. Nghiên cứu về biến động số lượng và ảnh hưởng của các yếu tố đến mật độ một số loài ong bắt mồi cũng đã quan tâm và ghi nhận có 2 loài ong Psix striaticeps và Trissolcus sp. (họ Vespidae) có vai trò cao đối với sâu hại Nguyễn Thị Thu Hường 8 K16 c Luận văn thạc sỹ rau. Hai loài này đạt mật độ cao từ tháng 3/1985 đến tháng 8/1986 và từ tháng 7/1984 đến tháng 3/1986.

Số lượng loài Psix striaticeps thường đạt mật độ cao nhất trong khoảng từ tháng 7 và 8 (dẫn theo Phạm Văn Lầm et al.3 Những nghiên cứu về sinh thái học của một số loài côn trùng bắt mồi bắt mồi trên rau Các kết quả nghiên cứu về sinh thái học của các loài côn trùng hại rau họ Hoa thập tự trồng cũng đã được nhiều tác giả quan tâm nghiên cứu như dẫn liệu về vòng đời, sự gây hại và các biện pháp phòng trừ của 5 loài ruồi đục lá ở Bắc Mỹ và Cannada (loài Liriomyza trifolii (Burgess), Liriomyza brassicae Riley, Liriomyza sativae Blanchard, Liriomyza huidobrensis và Chromatomyia syngenesiar Hardy) trên rau họ Hoa thập tự đã được đề cập. Nhiều loài sâu hại rau phổ biến và nguy hiểm ở Đài Loan, Canada, Trung Quốc. Sâu tơ Plutella xylostella, sâu khoang Spodoptera litura, sâu keo da láng Spodoptera exigua, sâu xám Agrotis ypsilon, sâu xanh bướm trắng Pieris rapae, rệp cải Frankliniella occidentalis, rệp muội Brevicoryne brassicae, rệp đào Myzus persicae, rệp khoai tây Macrosiphum euphorbiae, rệp bông Aphis gossypii, sâu đo xanh Plusia eriosoma, rầy xanh Tettigoniella viridis, sâu đục bắp Marmestra sp., bọ nhẩy sọc trắng Phyllotreta armoraciar, bọ nhẩy sọc đen Phyllotreta pusila, ruồi đục lá Liriomyza trifolii, bọ trĩ Frankliniella occidentalis.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu côn trùng bắt mồi và ảnh hưởng của yếu tố sinh thái trên rau hoa thập tự tại Phú Xuyên, Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của côn trùng bắt mồi trong việc kiểm soát dịch hại trên rau hoa thập tự. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố sinh thái ảnh hưởng đến sự phát triển của côn trùng mà còn chỉ ra tầm quan trọng của chúng trong việc duy trì cân bằng sinh thái trong nông nghiệp. Độc giả sẽ nhận được thông tin quý giá về cách thức tối ưu hóa việc sử dụng côn trùng thiên địch để bảo vệ mùa màng, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu thành phần loài côn trùng ký sinh và ăn thịt sâu róm thông dendrolimus punctatus walker tại huyện sơn động tỉnh bắc giang và huyện cao lộc tỉnh l, nơi nghiên cứu về các loài côn trùng ký sinh và ăn thịt, giúp bạn hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa các loài trong hệ sinh thái.

Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của nguồn thức ăn từ thực vật và nhiệt độ đến sự sinh trưởng phát triển cùng khả năng kiểm soát sinh học của bọ mắt to geocoris ochropterus fieber hemiptera geocoridae sẽ cung cấp thêm thông tin về ảnh hưởng của nguồn thức ăn và điều kiện môi trường đến sự phát triển của côn trùng, từ đó giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến côn trùng thiên địch.

Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố sinh vật đến thành phần và số lượng các loài côn trùng thiên địch của rệp muội trên đồng ruộng vùng gia lâm hà nội sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố sinh vật ảnh hưởng đến côn trùng thiên địch, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá cho những ai quan tâm đến nghiên cứu và ứng dụng côn trùng trong nông nghiệp.