I. Toàn cảnh nghiên cứu chuỗi giá trị xoài tại xã Hòa Lộc
Nghiên cứu chuỗi giá trị xoài tại xã Hòa Lộc, huyện Mỏ Cày, tỉnh Bến Tre là một đề tài cấp thiết, mang ý nghĩa thực tiễn cao. Huyện Mỏ Cày là một trong những vùng trồng xoài trọng điểm của tỉnh, với cây xoài đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế của nhiều nông hộ. Tuy nhiên, theo ghi nhận từ luận văn của Dương Minh Thọ (2007), thực trạng sản xuất và tiêu thụ còn nhiều bất cập. Kênh phân phối cồng kềnh làm giảm lợi nhuận người trồng xoài, trong khi chất lượng sản phẩm không đồng đều làm giảm khả năng cạnh tranh. Nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn là cơ sở để định hướng phát triển, nâng cao hiệu quả kinh tế cây xoài và xây dựng thương hiệu xoài cát hòa lộc một cách bền vững. Bài viết này sẽ phân tích sâu các kết quả từ nghiên cứu gốc, làm rõ các mắt xích trong chuỗi cung ứng xoài, từ đó đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa toàn bộ chuỗi giá trị, mang lại lợi ích cao nhất cho các bên liên quan, đặc biệt là nông dân trồng xoài.
1.1. Tầm quan trọng của cây xoài Cát Hòa Lộc tại Bến Tre
Cây xoài, đặc biệt là giống xoài cát hòa lộc, từ lâu đã trở thành một phần không thể thiếu trong nền nông nghiệp của xã Hòa Lộc và tỉnh Bến Tre. Theo báo cáo thống kê xã Hòa Lộc năm 2006, diện tích trồng xoài đã tăng từ 45,8 ha (2004) lên 72,8 ha (2006), cho thấy xu hướng mở rộng quy mô sản xuất. Sản lượng cũng tăng tương ứng từ 274,8 tấn lên 655,2 tấn. Điều này khẳng định cây xoài không chỉ là cây trồng truyền thống mà còn là nguồn thu nhập chính, giúp giải quyết việc làm cho lao động địa phương. Giá trị kinh tế mà cây xoài mang lại góp phần cải thiện đời sống, tuy nhiên tiềm năng này chưa được khai thác triệt để. Việc xây dựng và phát triển chỉ dẫn địa lý Hòa Lộc là một bước đi quan trọng để khẳng định thương hiệu và nâng cao giá trị cho sản phẩm đặc trưng này trên thị trường tiêu thụ xoài.
1.2. Sơ lược về chuỗi giá trị nông sản truyền thống tại đây
Chuỗi giá trị nông sản xoài tại Hòa Lộc theo mô hình truyền thống có sự tham gia của nhiều tác nhân. Bắt đầu từ nông dân trồng xoài, sản phẩm sau thu hoạch sẽ đi qua các khâu trung gian như người thu gom, thương lái thu mua xoài, vựa tại các chợ đầu mối, người bán sỉ và cuối cùng là người bán lẻ trước khi đến tay người tiêu dùng. Luận văn của Dương Minh Thọ (2007) chỉ ra rằng mô hình này tồn tại nhiều hạn chế. Việc chia sẻ thông tin giữa các tác nhân còn lỏng lẻo, dẫn đến tình trạng ép giá và phân chia lợi nhuận không hợp lý. Người nông dân thường ở thế yếu, nhận được phần giá trị thấp nhất trong toàn bộ chuỗi. Đây là thách thức lớn cần có giải pháp phát triển bền vững để cải thiện.
II. Thách thức trong chuỗi giá trị xoài Hòa Lộc hiện tại
Phân tích từ thực địa cho thấy chuỗi giá trị xoài tại xã Hòa Lộc đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Vấn đề lớn nhất là kênh phân phối còn quá cồng kềnh và thiếu liên kết. Theo sơ đồ kênh phân phối trong nghiên cứu, xoài phải đi qua ít nhất 3-4 khâu trung gian trước khi đến người tiêu dùng. Điều này làm tăng chi phí sản xuất xoài (chi phí marketing và lưu thông) một cách không cần thiết, đẩy giá bán lẻ lên cao trong khi giá thu mua tại vườn lại rất thấp. Tình trạng mua xô, không phân loại của người thu gom không tạo động lực cho nhà vườn nâng cao chất lượng. Bên cạnh đó, tổn thất sau thu hoạch do quy trình bảo quản sau thu hoạch còn thô sơ cũng là một vấn đề nhức nhối. Những yếu tố này làm giảm sức cạnh tranh của sản phẩm và khiến lợi nhuận người trồng xoài bị bào mòn đáng kể, tạo ra một rào cản lớn cho việc phát triển bền vững.
2.1. Phân chia lợi nhuận bất hợp lý giữa các tác nhân
Một trong những tồn tại lớn nhất được chỉ ra trong nghiên cứu là sự chênh lệch lớn về lợi nhuận. Để sản xuất 1kg xoài, nông dân bỏ ra chi phí khoảng 4.500 đồng và thu về lợi nhuận 1.500 đồng. Trong khi đó, người tiêu dùng cuối cùng phải trả 13.000 đồng. Khoản chênh lệch 8.500 đồng được phân chia cho các khâu trung gian. Cụ thể, lợi nhuận của người thu gom là 720 đồng/kg, thương lái thu mua xoài là 1.475 đồng/kg, và người bán lẻ lên tới 1.265 đồng/kg. Rõ ràng, người sản xuất trực tiếp, đối mặt với nhiều rủi ro nhất, lại chỉ nhận được khoảng 26,43% tổng lợi nhuận toàn chuỗi. Sự bất hợp lý này cho thấy cần có cơ chế liên kết 4 nhà (Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp) để cân bằng lại lợi ích.
2.2. Thiếu sót trong kỹ thuật canh tác và quản lý chất lượng
Nghiên cứu cũng cho thấy vấn đề về chất lượng chưa được chú trọng. Phần lớn nông dân vẫn dựa vào kinh nghiệm truyền thống, kỹ thuật canh tác xoài chưa được chuẩn hóa. Việc lạm dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật không theo quy trình dẫn đến dư lượng hóa chất, khó đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Quá trình sản xuất chưa tuân thủ các tiêu chuẩn như VietGAP cho xoài khiến sản phẩm khó thâm nhập vào các thị trường cao cấp như siêu thị hay xuất khẩu xoài Bến Tre. Việc thiếu một quy trình quản lý chất lượng đồng bộ từ khâu trồng trọt đến bảo quản sau thu hoạch làm giảm giá trị thương phẩm và uy tín của xoài cát hòa lộc.
III. Phương pháp phân tích chuỗi giá trị xoài Bến Tre chi tiết
Để có cái nhìn toàn diện, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp phân tích giá trị gia tăng và phân phối chi phí - lợi nhuận một cách khoa học. Tác giả đã tiến hành khảo sát 60 hộ trồng xoài, 10 người thu gom và 10 thương lái, kết hợp với phỏng vấn chuyên gia và thu thập số liệu thứ cấp. Dữ liệu được sử dụng để vẽ nên sơ đồ các kênh phân phối, xác định vai trò, chức năng và mối quan hệ giữa các thành phần. Việc tính toán chi tiết chi phí và lợi nhuận ở từng khâu (thu hoạch, vận chuyển, phân loại, hao hụt) đã làm rõ sự phân bổ giá trị trong chuỗi cung ứng xoài. Phương pháp này không chỉ định lượng được hiệu quả kinh tế mà còn chỉ ra chính xác những điểm nghẽn, những khâu gây lãng phí và những tác nhân đang hưởng lợi nhiều nhất, làm cơ sở vững chắc cho các đề xuất cải tiến sau này.
3.1. Sơ đồ hóa các kênh phân phối xoài tại Hòa Lộc
Sơ đồ kênh phân phối được mô tả trong Hình 4.7 của luận văn cho thấy hai luồng chính. Kênh dài nhất bắt đầu từ nhà vườn, qua người thu gom, đến thương lái địa phương, sau đó được vận chuyển đến các vựa, chợ đầu mối (Hà Nội, TP.HCM), rồi qua người bán sỉ và người bán lẻ. Kênh ngắn hơn là khi nhà vườn có điều kiện tự vận chuyển và bán trực tiếp cho thương lái. Mỗi tác nhân thực hiện một chức năng cụ thể: nông dân sản xuất, người thu gom tổng hợp sản lượng nhỏ, thương lái phân loại và kết nối thị trường xa. Việc sơ đồ hóa này giúp nhận diện rõ sự phức tạp và cồng kềnh của hệ thống, là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp rút ngắn chuỗi cung ứng.
3.2. Vai trò của hợp tác xã nông nghiệp và chính quyền
Nghiên cứu chỉ ra vai trò của hợp tác xã nông nghiệp và chính quyền địa phương còn khá mờ nhạt trong chuỗi giá trị hiện tại. Các chính sách hỗ trợ nông nghiệp Bến Tre chưa thực sự phát huy hiệu quả trong việc tổ chức sản xuất và kết nối thị trường. Hợp tác xã chưa đủ mạnh để đứng ra làm đầu mối thu mua, đàm phán giá và ký kết hợp đồng với các doanh nghiệp chế biến xoài hay các nhà phân phối lớn. Nông dân vẫn hoạt động sản xuất một cách manh mún, riêng lẻ. Để cải thiện, cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn để nâng cao năng lực cho các HTX, biến họ thành một mắt xích quan trọng, đại diện cho lợi ích của người nông dân.
IV. Bí quyết xây dựng chuỗi giá trị xoài chất lượng bền vững
Dựa trên những phân tích về thực trạng, nghiên cứu đã đề xuất xu hướng xây dựng một chuỗi giá trị xoài chất lượng và hiệu quả hơn. Giải pháp cốt lõi là rút ngắn kênh phân phối và tăng cường liên kết trực tiếp giữa người sản xuất và các kênh tiêu thụ cuối cùng. Mô hình mới dự kiến sẽ có các kênh như: Nhà vườn -> Siêu thị/Công ty xuất khẩu, hoặc Nhà vườn -> Nhà máy chế biến. Để làm được điều này, việc cải tạo vườn xoài, chuyển đổi sang các giống chất lượng cao và áp dụng quy trình sản xuất an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP cho xoài là yêu cầu bắt buộc. Bên cạnh đó, vai trò của công tác khuyến nông trong việc tập huấn, chuyển giao khoa học kỹ thuật và cung cấp thông tin thị trường cho nông dân trồng xoài là cực kỳ quan trọng, giúp họ thay đổi tư duy sản xuất và chủ động hơn trong việc tiếp cận thị trường.
4.1. Cải tạo giống và áp dụng quy trình VietGAP cho xoài
Nền tảng của chuỗi giá trị chất lượng là sản phẩm chất lượng. Bảng 4.16 trong luận văn cho thấy sự chuyển dịch cơ cấu giống, giảm diện tích xoài Cát Chu và tăng mạnh diện tích xoài Cát Hòa Lộc. Đây là hướng đi đúng đắn. Việc áp dụng tiêu chuẩn VietGAP (Good Agriculture Practice) sẽ giúp kiểm soát toàn bộ quá trình sản xuất, từ khâu chọn giống, sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật đến thu hoạch và xử lý sau thu hoạch. Sản phẩm đạt chuẩn không chỉ đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng mà còn là tấm vé thông hành để vào các thị trường tiêu thụ xoài khó tính, từ đó nâng cao giá trị gia tăng và đảm bảo phát triển bền vững.
4.2. Xây dựng kênh phân phối mới và kết nối doanh nghiệp
Mô hình kênh tiêu thụ mới (Hình 4.10) là một định hướng chiến lược. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào thương lái, nông dân thông qua HTX có thể liên kết trực tiếp với các hệ thống siêu thị, các công ty xuất khẩu xoài Bến Tre và các doanh nghiệp chế biến xoài. Việc này giúp ổn định đầu ra, giảm chi phí trung gian và tăng lợi nhuận. Hợp đồng bao tiêu sản phẩm sẽ đảm bảo giá cả và sản lượng, giúp nông dân yên tâm đầu tư sản xuất. Kênh phân phối mới này đòi hỏi sự chuyên nghiệp hóa trong sản xuất và sự minh bạch trong thông tin, tạo ra một mối quan hệ đối tác cùng có lợi giữa các bên.
V. Kết quả và định hướng tương lai cho chuỗi giá trị xoài
Nghiên cứu chuỗi giá trị xoài tại Hòa Lộc không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn mở ra một hướng đi mới cho ngành xoài địa phương. Việc so sánh giữa chuỗi giá trị thông thường và chuỗi giá trị mới (Bảng 4.17) đã chứng minh những ưu điểm vượt trội của mô hình liên kết. Chuỗi mới giúp kênh phân phối ngắn gọn hơn, chất lượng sản phẩm được đảm bảo, giá bán cao hơn và thị trường được mở rộng. Đây là cơ sở để các cơ quan chức năng, doanh nghiệp và chính người nông dân cùng chung tay hành động. Tương lai của chuỗi giá trị xoài Bến Tre phụ thuộc vào việc triển khai đồng bộ các giải pháp, từ cải thiện kỹ thuật canh tác xoài đến xây dựng thương hiệu và xúc tiến thương mại. Nếu thực hiện tốt, xoài cát hòa lộc hoàn toàn có thể trở thành một sản phẩm chủ lực, có sức cạnh tranh cao trên thị trường trong nước và quốc tế.
5.1. So sánh hiệu quả kinh tế cây xoài giữa hai mô hình
Mặc dù luận văn chưa có số liệu định lượng về hiệu quả kinh tế cây xoài trong mô hình mới, nhưng phân tích định tính đã cho thấy tiềm năng vượt trội. Trong mô hình mới, chi phí marketing giảm mạnh do loại bỏ các khâu trung gian không cần thiết. Tỷ lệ hao hụt thấp hơn nhờ quy trình bảo quản sau thu hoạch tốt hơn. Giá bán dự kiến cao hơn do sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng và bán vào các kênh phân phối cao cấp. Quan trọng nhất, mối quan hệ chặt chẽ giữa các thành viên giúp chia sẻ thông tin, lợi nhuận và rủi ro một cách công bằng hơn, tạo ra một hệ sinh thái kinh doanh lành mạnh và bền vững.
5.2. Kiến nghị chính sách hỗ trợ nông nghiệp từ địa phương
Để hiện thực hóa mô hình mới, nghiên cứu đã đưa ra các kiến nghị xác đáng. Chính quyền địa phương cần có chính sách hỗ trợ nông nghiệp Bến Tre cụ thể: quy hoạch vùng chuyên canh, quản lý chặt chẽ nguồn giống, hỗ trợ vốn vay ưu đãi cho nông dân chuyển đổi sản xuất. Công tác khuyến nông cần được đẩy mạnh để phổ biến các quy trình kỹ thuật mới. Đồng thời, cần tạo điều kiện thuận lợi để thu hút các doanh nghiệp chế biến xoài và xuất khẩu đầu tư vào địa phương, hình thành các mối liên kết 4 nhà vững chắc. Những chính sách này sẽ là đòn bẩy quan trọng thúc đẩy sự chuyển mình của ngành xoài tại Hòa Lộc.