Nghiên Cứu Chức Năng Tác Động Của Diễn Ngôn Trong Diễn Văn Chính Trị Tiếng Việt

Luận án tiến sĩ phân tích chức năng tác động của diễn ngôn trong diễn văn chính trị tiếng Việt, góp phần hiểu rõ hơn về ngôn ngữ chính trị.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Lý luận ngôn ngữ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ ngôn ngữ học

2017

259
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Diễn Ngôn Chính Trị Tiếng Việt

Nghiên cứu diễn ngôn chính trị tiếng Việt không chỉ là một nhu cầu học thuật mà còn là một đòi hỏi từ thực tiễn đời sống. Ngôn ngữ học, từ chỗ tập trung vào cấu trúc, đã chuyển hướng sang nghiên cứu chức năng của ngôn ngữ. Diễn văn chính trị là một công cụ mạnh mẽ để tác động đến công chúng, đặc biệt trong bối cảnh chính trị ổn định của Việt Nam. Nghiên cứu này hướng đến việc làm sáng tỏ chức năng tác động của diễn ngôn, bổ sung lý luận về chức năng của ngôn ngữ như một phương tiện giao tiếp quan trọng. "Ngôn ngữ đối với các nhà tuyên truyền cổ động là tất cả." - Mikhail Ivanovich Kalinin. Nghiên cứu này góp phần hình thành lý thuyết về diễn văn chính trị tiếng Việt, một lĩnh vực chưa được quan tâm đúng mức.

1.1. Lý Do Chọn Đề Tài Tầm Quan Trọng Của Ngôn Ngữ Chính Trị

Lựa chọn đề tài xuất phát từ nhu cầu giải quyết các vấn đề thực tiễn và đóng góp vào lý luận ngôn ngữ học. Đề tài này nhằm làm rõ vai trò và ưu thế của diễn văn chính trị, cũng như phương thức tác động của nó đến người nghe. Nghiên cứu sẽ sử dụng các lý thuyết về từ ngữ xưng hô, lập luận, tu từ, phân tích diễn ngôn và phân tích diễn ngôn phê phán để đưa ra những giải pháp cụ thể. Kết quả nghiên cứu kỳ vọng sẽ có những đóng góp nhất định về lý thuyết, bổ sung vào lý luận về chức năng của ngôn ngữ, và hình thành lý thuyết về diễn văn chính trị tiếng Việt.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Khám Phá Tác Động Của Diễn Ngôn

Mục tiêu chính của nghiên cứu là chỉ ra một vài phương tiện ngôn ngữ như từ ngữ xưng hô, lập luận, phương tiện và biện pháp tu từ thực hiện chức năng tác động. Từ đó, đưa ra các gợi ý giúp việc lựa chọn phương tiện tác động cho các chính khách và những người thường viết diễn văn, đặc biệt là diễn văn chính trị, trở nên thuận lợi hơn. Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm tổng quan tình hình nghiên cứu, hệ thống hóa các lý thuyết áp dụng, xác lập khái niệm diễn văn chính trị, và mô tả, phân tích, đánh giá các biểu thức xưng hô, phương pháp lập luận, phương tiện và biện pháp tu từ.

II. Phân Tích Ngữ Cảnh và Cấu Trúc Diễn Ngôn Chính Trị Việt

Phân tích ngữ cảnh và cấu trúc là yếu tố then chốt. Diễn văn chính trị không tồn tại trong chân không; nó gắn liền với ngữ cảnh chính trị, xã hội cụ thể. Cấu trúc của diễn ngôn chính trị cũng đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông điệp và tạo dựng tác động của diễn ngôn. Nghiên cứu sẽ xem xét các yếu tố ngữ cảnh như: thời điểm, địa điểm, đối tượng, và mục đích của diễn văn, đồng thời phân tích cấu trúc của diễn văn từ cấp độ từ ngữ, cú pháp đến cấu trúc lập luận và tu từ. Từ đó, đánh giá sự ảnh hưởng của các yếu tố này đến hiệu quả tác động của diễn ngôn.

2.1. Phương Pháp Phân Tích Diễn Ngôn Chính Trị Tiếp Cận Đa Chiều

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích diễn ngôn để tìm hiểu cách các biểu thức ngôn ngữ thực hiện chức năng tác động trong diễn văn chính trị tiếng Việt. Phương pháp miêu tả được sử dụng để miêu tả các khối ngữ liệu. Phương pháp phân tích ngữ nghĩa - cú pháp được sử dụng để phân tích ý nghĩa và cấu trúc câu. Thủ pháp thống kê - phân loại được sử dụng để thu thập và phân loại dữ liệu. Thủ pháp so sánh được sử dụng để so sánh các biểu thức, kiểu lập luận và phương tiện tu từ.

2.2. Dữ Liệu Nghiên Cứu Diễn Văn Của Lãnh Đạo Việt Nam

Luận án khảo sát 03 khối tư liệu với 280 bài phát biểu, được thu thập từ các phương tiện truyền thông đại chúng trong hệ thống chính trị Việt Nam. Bao gồm 60 bài diễn văn của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước, Chủ tịch Quốc hội và Thủ tướng Chính phủ từ năm 2000-2016, “120 lời kêu gọi của Chủ tịch Hồ Chí Minh”, và 100 bài phát biểu của Hồ Chí Minh trên cương vị Chủ tịch nước. Các tư liệu này đại diện cho nhiều giai đoạn lịch sử và phong cách diễn đạt khác nhau, cung cấp một bức tranh toàn diện về diễn văn chính trị tiếng Việt.

III. Chức Năng Tác Động Của Xưng Hô Trong Diễn Văn

Từ ngữ xưng hô là một phương tiện quan trọng để thể hiện quyền lực và tạo dựng quan hệ giữa người nói và người nghe. Cách xưng hô có thể tạo ra sự gần gũi, thân thiện, hoặc thể hiện sự tôn trọng, khoảng cách, thậm chí là sự phân biệt. Nghiên cứu sẽ phân tích các kiểu từ ngữ xưng hô được sử dụng trong diễn văn chính trị tiếng Việt, như đại từ nhân xưng, danh từ chỉ cơ quan, tổ chức, nhóm, và ngôi hóa địa danh, để xem xét chúng thực hiện chức năng tác động như thế nào. Đặc biệt, luận án xem xét ảnh hưởng của diễn văn tới quyền lực cá nhân và tập thể.

3.1. Phân Loại và Thống Kê Từ Ngữ Chính Trị Biểu Thị Quyền Lực

Nghiên cứu tiến hành phân loại và thống kê tần suất xuất hiện của các từ ngữ xưng hô biểu thị quyền lực trong diễn văn chính trị tiếng Việt. Các loại từ ngữ được xem xét bao gồm đại từ nhân xưng (tôi, chúng tôi, chúng ta), danh từ chỉ cơ quan, tổ chức (Đảng, Nhà nước, Chính phủ), và các cụm từ tổng hợp (đồng chí, quý vị). Kết quả thống kê sẽ cho thấy những kiểu từ ngữ xưng hô nào được sử dụng phổ biến nhất và có tác động mạnh mẽ nhất.

3.2. Quyền Lực và Tác Động Của Diễn Ngôn Phân Tích Chi Tiết

Nghiên cứu phân tích chi tiết cách các từ ngữ xưng hô biểu thị quyền lực được sử dụng để thực hiện chức năng tác động. Ví dụ, việc sử dụng đại từ “chúng ta” có thể tạo ra sự đoàn kết, gắn bó, trong khi việc sử dụng danh từ chỉ cơ quan, tổ chức có thể thể hiện sự uy quyền, chính thống. Ngôi hóa địa danh cũng là một cách để thể hiện tình yêu quê hương đất nước và kêu gọi tinh thần dân tộc.

IV. Tính Thuyết Phục Trong Diễn Văn Qua Lập Luận Chính Trị

Lập luận là một yếu tố then chốt để thuyết phục người nghe. Diễn văn chính trị thường sử dụng nhiều kiểu lập luận khác nhau, từ lập luận đơn giản đến lập luận phức tạp, từ lập luận đồng hướng đến lập luận nghịch hướng, từ lập luận tường minh đến lập luận hàm ẩn. Nghiên cứu sẽ nhận diện, phân tích và đánh giá các kiểu lập luận này để xem xét chúng thực hiện chức năng tác động như thế nào. Luận án tập trung vào cách sử dụng lời nói chính trị để tạo dựng lòng tin và sự đồng thuận.

4.1. Lập Luận Đơn và Phức Ảnh Hưởng Đến Ý Nghĩa Diễn Ngôn

Nghiên cứu sẽ phân tích sự khác biệt giữa lập luận đơn và lập luận phức trong diễn văn chính trị tiếng Việt. Lập luận đơn thường trực tiếp, dễ hiểu, trong khi lập luận phức tạp đòi hỏi người nghe phải suy luận, liên kết nhiều thông tin. Việc lựa chọn kiểu lập luận nào phụ thuộc vào đối tượng, mục đích và ngữ cảnh của diễn văn. Đánh giá việc thực hiện chức năng tác động của từng loại lập luận.

4.2. Lập Luận Tường Minh và Hàm Ẩn Tạo Dựng Chiến Lược Diễn Ngôn

Lập luận tường minh trình bày rõ ràng các luận điểm, luận cứ, trong khi lập luận hàm ẩn gợi ý, ám chỉ, đòi hỏi người nghe phải tự suy ra kết luận. Lập luận tường minh thường được sử dụng để truyền tải thông tin, giáo dục, trong khi lập luận hàm ẩn có thể tạo ra sự tò mò, kích thích tư duy. Đánh giá việc thực hiện chức năng tác động của từng loại lập luận trong diễn ngôn chính trị.

V. Văn Phong Chính Trị Tu Từ và Tính Biểu Cảm Trong Diễn Văn

Phương tiện và biện pháp tu từ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên sự hấp dẫn và tính biểu cảm trong diễn văn. Ẩn dụ, hoán dụ, so sánh, điệp ngữ, câu hỏi tu từ là những công cụ thường được sử dụng để tăng cường giá trị thẩm mỹ, biểu cảm, thông tin và tạo dấu ấn riêng cho diễn văn. Nghiên cứu sẽ nhận diện, phân tích và đánh giá cách các phương tiện và biện pháp tu từ này thực hiện chức năng tác động. Luận án nhấn mạnh sự quan trọng của phong cách diễn đạt chính trị trong việc thu hút và thuyết phục cử tri.

5.1. Ẩn Dụ và Tu Từ Ảnh Hưởng Của Diễn Văn Đến Cảm Xúc

Nghiên cứu sẽ phân tích cách ẩn dụ và tu từ được sử dụng để tạo ra ảnh hưởng của diễn văn đến cảm xúc của người nghe. Ẩn dụ có thể giúp người nghe hiểu rõ hơn về những khái niệm trừu tượng, trong khi tu từ có thể tạo ra sự rung cảm, đồng điệu. Việ thực hiện chức năng tác động của phương tiện và biện pháp tu từ.

5.2. Tu Từ và Tăng Cường Thông Tin Tạo Dựng Dấu Ấn Riêng

Nghiên cứu sẽ xem xét cách các phương tiện và biện pháp tu từ được sử dụng để tăng cường giá trị thông tin và tạo dấu ấn riêng cho diễn văn. Việc sử dụng ngôn ngữ hình ảnh, giàu biểu cảm có thể giúp thông điệp trở nên dễ nhớ, dễ hiểu và gây ấn tượng sâu sắc. Việ thực hiện chức năng tác động của phương tiện và biện pháp tu từ. Luận án cho thấy sự quan trọng của từ ngữ chính trị trong việc truyền tải thông điệp.

VI. Kết Luận Diễn Ngôn Chính Trị Và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Nghiên cứu về chức năng tác động của diễn ngôn chính trị tiếng Việt đã làm sáng tỏ vai trò quan trọng của ngôn ngữ trong lĩnh vực chính trị. Từ ngữ xưng hô, lập luận, phương tiện và biện pháp tu từ là những công cụ hữu hiệu để tác động đến người nghe, tạo dựng sự đồng thuận và thúc đẩy hành động. Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới về diễn ngôn chính trị, như phân tích so sánh diễn văn của các lãnh đạo khác nhau, nghiên cứu tính thuyết phục trong diễn văn trên các phương tiện truyền thông khác nhau, và xem xét ngữ cảnh chính trị ảnh hưởng như thế nào đến việc sử dụng ngôn ngữ chính trị.

6.1. Đóng Góp Về Lý Thuyết và Ứng Dụng Thực Tiễn

Nghiên cứu này có những đóng góp nhất định về lý thuyết ngôn ngữ học, bổ sung vào lý luận về chức năng của ngôn ngữ, và hình thành lý thuyết về diễn văn chính trị tiếng Việt. Về mặt ứng dụng thực tiễn, nghiên cứu cung cấp những gợi ý hữu ích cho các chính khách và những người thường viết diễn văn, giúp họ lựa chọn phương tiện tác động phù hợp để đạt được hiệu quả cao nhất. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của ngôn ngữ chính trị trong việc xây dựng và duy trì sự ổn định xã hội.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Khám Phá Hệ Hình Diễn Ngôn

Các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc so sánh diễn văn của các lãnh đạo khác nhau để tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt trong phong cách diễn đạt. Việc nghiên cứu tính thuyết phục trong diễn văn trên các phương tiện truyền thông khác nhau cũng là một hướng đi đầy tiềm năng. Ngoài ra, việc xem xét ngữ cảnh chính trị ảnh hưởng như thế nào đến việc sử dụng ngôn ngữ chính trị sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và quyền lực. Từ đó, có những đánh giá khách quan hơn về hệ hình diễn ngôn trong xã hội.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chức năng tác động của diễn ngôn trên tư liệu diễn văn chính trị tiếng việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 khái quát về lịch sử nước Mỹ và các lý thuyết liên quan đến nội dung đề tài; chương 2 trình bày các nội dung chính trong tất cả các bài diễn văn nhậm chức Tổng thống Mỹ từ vị Tổng thống đầu tiên - Goerge Washington (1789) đến Tổng thống Barack Obama (2009 - 2012); chương 3 trình bày các đặc điểm ngôn ngữ và các biện pháp tu từ được sử dụng trong tổng số 55 bài diễn văn. Bài viết “Đặc điểm của lập luận trong diễn văn chính trị tiếng Việt” Vũ Ngọc Hoa Số 10/2014 VN Tạp chí Khoa học Đại học Sư phạm Hà Nội [36] đã chỉ ra vai trò quan trọng của lập luận trong việc thể hiện quan điểm của các chính trị gia về một vấn đề chính trị nhằm tác động, định hướng tư tưởng, cảm xúc, thái độ và hành động của người tiếp nhận. Để tạo nên tính thuyết phục của diễn văn chính trị, các chính trị gia đã sử dụng đa dạng các phương pháp lập luận như diễn dịch, quy nạp, 18 (LUAN.Viet) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Viet) so sánh, nhân quả, phản đề. Kết luận trong diễn văn chính trị có ý nghĩa đặc biệt, thể hiện tư tưởng chính trị của một giai cấp, Đảng phái thậm chí là tư tưởng của cả một dân tộc hoặc giá trị tinh thần mang tính phổ quát của nhân loại.

Như vậy, nhận định ban đầu của chúng tôi về sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu về diễn văn chính trị cũng như DVCTTV là có căn cứ. Đây hứa hẹn là một địa hạt nghiên cứu thú vị cho những ai có quan tâm. Cơ sở lý luận áp dụng nghiên cứu chức năng tác động của diễn văn chính trị tiếng Việt 1. Một số khái niệm công cụ: diễn ngôn, diễn văn chính trị, diễn văn chính trị tiếng Việt Diễn ngôn (discourse) Các nhà ngôn ngữ học đã tiến hành định nghĩa khái niệm diễn ngôn theo nhiều cách khác nhau.

Foucault gắn khái niệm diễn ngôn với cách kiến tạo tri thức, cùng với thực tiễn xã hội, những hình thái khách quan và quan hệ quyền lực gắn với các tri thức và quan hệ giữa chúng [99]. Widdowson [137] đồng nghĩa diễn ngôn với cách dùng chuỗi các câu để tạo các đơn vị giao tiếp lớn hơn. Crystal [94] cũng nhấn mạnh tính kéo dài liên tục của đơn vị ngôn ngữ lớn hơn câu trong diễn ngôn. Halliday & Hasan [106] chỉ đơn giản định nghĩa diễn ngôn gắn với chức năng giao tiếp của nó, đó là “văn bản (hay diễn ngôn) là ngôn ngữ có tính chức năng”.

Fairclough [97] cho rằng: "Diễn ngôn về cơ bản là ứng dụng xã hội của ngôn ngữ đặt trong bối cảnh xã hội. Tuy vậy, thuật ngữ này thường được sử dụng với những ý nghĩa khác nhau, thậm chí ngay cả trong bản thân cách tiếp cận đặc biệt của chúng tôi đối với CDA. Nó thường mang ý nghĩa là (a) biểu hiện của quá trình xã hội; (b) ngôn ngữ liên quan đến một lĩnh vực xã hội hoặc trong một thực tiễn xã hội cụ thể (ví dụ như “diễn ngôn chính trị”), (c) một cách phân tích các khía cạnh của thế giới dựa trên một quan điểm xã hội cụ thể (ví dụ như một “diễn ngôn tân tự do về toàn cầu hoá”). Ngay trong định nghĩa về diễn ngôn này của Fairclough đã cho thấy ông đứng trên nền tảng phản ánh luận của chủ nghĩa Mác.Viet) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Viet) Cook, G [93] cho rằng: "Diễn ngôn là một chuỗi ngôn ngữ được nhận biết là có ý nghĩa, thống nhất và có mục đích".

Theo Phan Ngọc "Diễn ngôn chỉ một sản phẩm giao tiếp trong ngữ cảnh". (Dẫn theo Lê Thị Phượng [66]) Bright (1992) cho rằng: "Diễn ngôn là một chuỗi ngôn từ liên tục lớn hơn một câu, thường tạo nên một đơn vị có tính mạch lạc. Sự nghiên cứu các đơn vị này thường được gọi là phân tích diễn ngôn, còn gọi là ngôn ngữ học diễn ngôn). Theo nghĩa rộng, hiểu biết về DN bao gồm một tổng thể, những chuẩn mực, sự ưa chuộng và sự mong đợi liên kết ngôn từ với ngữ cảnh.

Nhờ chúng, những người sử dụng ngôn ngữ tạo nên và thuyết giải các cấu trúc diễn ngôn của ngôn từ của mình (như tự sự, hội thoại, thỉnh cầu, lập luận, .)" (Dẫn theo Lê Thị Phượng [66]) Đỗ Hữu Châu [12] cho rằng: "Diễn ngôn là thuật ngữ chung để chỉ tất cả các đơn vị lời nói phù hợp với những tiêu chuẩn nêu trên. Tùy theo đường kênh hay dạng ngôn ngữ được sử dụng mà ta có diễn ngôn nói hay diễn ngôn viết. Diễn ngôn có thể là một phát ngôn mà cũng có thể là một chuỗi gồm nhiều phát ngôn. Diễn ngôn có mặt động và mặt tĩnh: Diễn ngôn là một quá trình sản sinh ra và liên kết các phát ngôn thành một chỉnh thể, đồng thời, đó cũng là tên gọi của sản phẩm ngôn từ do chính quá trình đó tạo nên".

Như vậy, các định nghĩa về diễn ngôn đều tập trung vào các khía cạnh chuỗi nhiều câu liên tục và chức năng giao tiếp của ngôn ngữ của văn bản đó. Chúng tôi chọn định nghĩa diễn ngôn của Đỗ Hữu Châu làm khái niệm công cụ cho luận án. Trong các định nghĩa về diễn ngôn có chứa cách phân loại diễn ngôn. Nếu căn cứ vào hình thức thể hiện, diễn ngôn được chia thành diễn ngôn nói, diễn ngôn viết; Nếu căn cứ vào dung lượng, diễn ngôn được chia thành diễn ngôn dài, diễn ngôn ngắn, siêu ngắn; Nếu căn cứ vào nội dung được biểu đạt, diễn ngôn được chia thành diễn ngôn kinh tế, văn hóa, an ninh, chính trị, v.

Căn cứ vào các định nghĩa về diễn ngôn nêu trên, có thể nhận định diễn văn là một loại diễn ngôn.Viet) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Viet) Theo “Từ điển Tiếng Việt” [71] thì diễn văn được định nghĩa như sau: Diễn văn là “Bài phát biểu tương đối dài được đọc trong dịp long trọng. Diễn văn khai mạc đại hội”. Theo [1] Diễn văn là “Loại văn bản dùng để trình bày trước một cuộc hội nghị, đại hội, một cuộc mít tinh; trước đông đảo quần chúng và khách quí trong nước, nước ngoài, hoặc để khai mạc hội chợ, triển lãm, thi đấu thể dục thể thao”. Tác giả Lương Khắc Hiếu [34] cho rằng: Diễn văn là bài phát biểu đề cập đến các vấn đề, các sự kiện chính trị đã hoặc đang diễn ra nhằm tập trung sự chú ý của đông đảo người nghe về vấn đề, sự kiện ấy, định hướng dư luận xã hội về vấn đề, sự kiện ấy.

Trong nhiều hội nghị, hội thảo, khai mạc triển lãm, khai trương… người ta gọi là bài phát biểu, lời phát biểu, nhưng thực ra đó cũng là bài diễn văn. Ví dụ: gần đây, tại các Hội nghị Ban chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam, đồng chí Tổng bí thư phát biểu khai mạc và phát biểu bế mạc Hội nghị. Bài phát biểu này, thực chất là bài diễn văn rất quan trọng. Chính trị với tư cách là một danh từ có mấy nét nghĩa như sau: Thứ nhất, chính trị là những vấn đề về tổ chức và điều khiển bộ máy nhà nước trong nội bộ một nước, và về quan hệ chính thức giữa các nước với nhau.

Thứ hai, chính trị là những hoạt động của một giai cấp, một chính đảng, một tập đoàn xã hội nhằm duy trì quyền điều khiển bộ máy nhà nước. Thứ ba, chính trị là những biểu hiện về mục đích, đường lối, nhiệm vụ đấu tranh của một giai cấp, một chính đảng nhằm giành hoặc duy trì quyền điều khiển bộ máy nhà nước. Thứ tư, Chính trị là những hoạt động nhằm nâng cao giác ngộ chính trị cho quần chúng, tổ chức quần chúng thực hiện một đường lối, những nhiệm vụ chính trị nhất định [71]. Isabela và Norman Fairclough [97] cho rằng: Diễn văn chính trị là sự kiện chính trị, nó phản ánh thực tiễn đời sống chính trị của một đảng phái, một quốc gia mà nó thuộc về.

Như vậy, theo nghĩa rộng có thể định nghĩa: Diễn văn chính trị là bài phát biểu trƣớc đông ngƣời của chính khách trong việc thực hiện hoạt động của một 21 (LUAN.Viet) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Viet) giai cấp, một chính đảng nhằm giành hoặc duy trì quyền điều khiển bộ máy nhà nƣớc. Theo nghĩa hẹp: Diễn văn chính trị là bài phát biểu trước đông người của chính khách trong dịp quan trọng nhằm nâng cao giác ngộ chính trị cho quần chúng, tổ chức quần chúng thực hiện đường lối, nhiệm vụ của một giai cấp, một chính đảng, một quốc gia nhất định; nó phản ánh thực tiễn đời sống chính trị của giai cấp, đảng phái, quốc gia ấy. Chúng tôi chọn định nghĩa diễn văn chính trị theo nghĩa hẹp làm khái niệm công cụ. Diễn văn chính trị tiếng Việt là bài phát biểu bằng tiếng Việt trước đông người của chính khách Việt Nam trong dịp quan trọng nhằm nâng cao giác ngộ chính trị cho quần chúng, tổ chức quần chúng thực hiện đường lối của Đảng Cộng sảnViệt Nam, chính sách, pháp luật của nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam; nó phản ánh thực tiễn đời sống chính trị của Việt Nam.

Hai định nghĩa diễn văn chính trị theo nghĩa hẹp và diễn văn chính trị tiếng Việt trên đây là hai khái niệm công cụ của luận án. Chức năng ngôn ngữ và chức năng tác động 1. Quan điểm về các kiểu chức năng của ngôn ngữ K. Bühler được coi là người đại diện cho việc nghiên cứu chức năng ngôn ngữ thời kỳ cấu trúc luận.

Ông tuyên bố trong [88] giao tiếp cũng như ngôn ngữ gồm 3 chức năng quan trọng. Đó là chức năng hướng tới người nói, chức năng hướng tới người nghe và chức năng biểu diễn. Chức năng hướng tới người nói (Speaker-oriented) hay còn gọi là chức năng biểu đạt – express function là sự phản ánh những tình cảm, thái độ, cảm xúc và quan điểm của người nói; Chức năng hướng tới người nghe (Hearer-oriented) là chức năng về thụ cảm ngôn ngữ (conative function), nhờ ngôn ngữ mà người nghe có thể hiểu được ý định thông tin của người nói cũng như những mong muốn của người nói với mình; Chức năng biểu diễn/ biểu hiện (Representative) là chức năng quan trọng nhất xét về mặt giao tiếp. Những thông tin, ước muốn, truyền giao thông tin giữa người nói – người nghe được ngôn ngữ thực hiện thông qua chức năng này.

Roman Jakobson [111] đã trình bày 6 chức năng của ngôn ngữ thay vì 3 22 (LUAN.Viet) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Viet) chức năng như K. Bühler đã tuyên bố. Trong giới ngôn ngữ học, người ta gọi đó là trào lưu hậu cấu trúc luận (post-structuralism). Trong khi trình bày quan điểm về 6 chức năng ngôn ngữ, R.

Jakobson giữ lại 2 chức năng đầu của K. Bühler là xúc cảm và nhận cảm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Chức Năng Tác Động Của Diễn Ngôn Trong Diễn Văn Chính Trị Tiếng Việt" khám phá vai trò quan trọng của diễn ngôn trong các bài phát biểu chính trị, đặc biệt là trong ngữ cảnh tiếng Việt. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ngôn ngữ mà còn chỉ ra cách mà diễn ngôn có thể ảnh hưởng đến nhận thức và hành vi của công chúng. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc hiểu rõ hơn về cách thức mà ngôn ngữ được sử dụng để thuyết phục và tạo ảnh hưởng trong chính trị.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh ngôn ngữ học liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu đối chiếu thành ngữ việt anh có yếu tố chỉ tiền bạc, nơi phân tích sự tương đồng và khác biệt trong cách diễn đạt ý nghĩa tài chính giữa hai ngôn ngữ. Bên cạnh đó, tài liệu An initial investigation into a number of metaphors employing the human body parts in english and vietnamese sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách mà hình ảnh cơ thể được sử dụng trong ngôn ngữ để truyền tải thông điệp. Cuối cùng, tài liệu Đối chiếu ẩn dụ ý niệm cái chết trên ngữ liệu tiếng việt và tiếng anh cũng là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu về cách mà các khái niệm phức tạp được thể hiện qua ngôn ngữ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về ngôn ngữ và diễn ngôn trong các bối cảnh khác nhau.