Luận án tiến sĩ về chính sách tài khóa từ các quốc gia thương mại đến Việt Nam với mô hình GVAR

Luận án tiến sĩ phân tích truyền dẫn chính sách tài khóa từ các quốc gia có quan hệ thương mại đến việt nam ứng dụng mô hình, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

166
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Bối cảnh nghiên cứu

1.2. Khoảng trống nghiên cứu

1.3. Mục tiêu của luận án

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Những đóng góp mới của luận án

1.7. Kết cấu của luận án

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY

2.1. Lý thuyết cơ sở về truyền dẫn chính sách tài khóa quốc tế

2.1.1. Truyền dẫn chính sách tài khóa quốc tế thông qua lãi suất

2.1.2. Truyền dẫn chính sách tài khóa thông qua hành vi tiêu dùng

2.1.3. Truyền dẫn chính sách tài khóa thông qua tỷ lệ mậu dịch

2.1.4. Truyền dẫn chính sách tài khóa quốc tế thông qua các nhân tố vĩ mô khác

2.2. Các nghiên cứu thực nghiệm

2.2.1. Truyền dẫn cú sốc tài khóa ở những quốc gia phát triển

2.2.2. Truyền dẫn tài khóa từ các quốc gia phát triển đến những quốc gia đang phát triển

2.3. TỔNG KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP LUẬN VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU

3.1. Mô hình truyền dẫn chính sách tài khóa quốc tế dưới cách tiếp cận của GVAR

3.1.1. Mô hình của từng quốc gia riêng lẻ

3.1.2. Các tiến trình của mô hình GVAR

3.2. Dữ liệu nghiên cứu

3.2.1. Điều chỉnh mùa vụ bằng chương trình X-13A-S

3.2.2. Xử lý dữ liệu Việt Nam bằng phương pháp Denton-Cholette

3.2.3. Ma trận tỷ trọng thương mại của các quốc gia trong mẫu nghiên cứu

3.3. TỔNG KẾT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Kết quả ước lượng mô hình GVAR

4.1.1. Kiểm định nghiệm đơn vị

4.1.2. Xác định và ước lượng các mô hình của từng quốc gia

4.2. Kiểm tra các quan hệ dài hạn và đặc tính dai dẳng

4.3. Hiệu ứng đồng thời và mối tương quan chéo giữa các quốc gia

4.4. Phân tích truyền dẫn tài khóa và phân rã phương sai từ các quốc gia là đối tác thương mại đến Việt Nam

4.4.1. Tác động của chính sách tài khóa của các quốc gia là đối tác thương mại đến tiêu dùng hộ gia đình Việt Nam

4.4.2. Tác động của chính sách tài khóa của các quốc gia là đối tác thương mại đến sản lượng Việt Nam

4.4.3. Tác động của chính sách tài khóa của các quốc gia là đối tác thương mại đến số dư tiền thực của Việt Nam

4.4.4. Tác động của chính sách tài khóa của các quốc gia là đối tác thương mại đến tỷ lệ mậu dịch của Việt Nam

4.4.5. Tác động của chính sách tài khóa của các quốc gia là đối tác thương mại đến giá cả nội địa của Việt Nam

4.5. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.6. TỔNG KẾT CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý NGHIÊN CỨU

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu, các hàm ý và khuyến nghị chính sách

5.2. Các hàm ý và khuyến nghị chính sách

5.3. Đóng góp của luận án

5.4. Hạn chế của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục 1: Ma trận tỷ trọng thương mại thay đổi theo thời gian

Phụ lục 2: Kiểm định nghiệm đơn vị

Phụ lục 3: Kết quả thống kê giá trị riêng của mô hình GVAR

Phụ lục 4: Kết quả phân rã phương sai sai số dự báo tổng quát của cú sốc chi tiêu chính phủ từ các đối tác thương mại đến Việt Nam

Phụ lục 5: Hoạt động thương mại của Việt Nam và các đối tác thương mại với Việt Nam năm 2017

Phụ lục 6: Bảng thống kê mô tả của biến nội địa

Phụ lục 7: Bảng thống kê mô tả của biến nước ngoài

Phụ lục 8: Bảng thống kê mô tả của biến toàn cầu

Tóm tắt

I. Giới thiệu

Nghiên cứu chính sách tài khóa từ các quốc gia thương mại đến Việt Nam là một chủ đề quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay. Chính sách tài khóa không chỉ ảnh hưởng đến nền kinh tế nội địa mà còn có tác động mạnh mẽ từ các quốc gia có quan hệ thương mại. Luận án này sử dụng mô hình GVAR để phân tích sự truyền dẫn chính sách tài khóa từ các quốc gia đối tác thương mại lớn đến Việt Nam. Mục tiêu là làm rõ các kênh truyền dẫn và tác động của chính sách tài khóa quốc tế đến nền kinh tế Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự gia tăng chi tiêu chính phủ ở các quốc gia như Trung Quốc có thể kích thích tiêu dùng và sản lượng của Việt Nam, từ đó tạo ra hiệu ứng “làm giàu hàng xóm”.

1.1 Bối cảnh nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, các cú sốc từ một quốc gia có thể lan tỏa đến các quốc gia khác thông qua nhiều kênh khác nhau. Truyền dẫn chính sách tài khóa đã trở thành một khái niệm quan trọng trong nghiên cứu kinh tế. Các lý thuyết như của Frenkel & Razin (1985) đã chỉ ra rằng chính sách tài khóa có thể ảnh hưởng đến tiêu dùng và sản lượng thông qua các kênh như lãi suất và tỷ lệ mậu dịch. Sự mở rộng tài khóa ở các quốc gia lớn có thể tạo ra tác động tích cực hoặc tiêu cực đến các quốc gia nhỏ hơn như Việt Nam. Do đó, việc nghiên cứu tác động của chính sách tài khóa từ các quốc gia thương mại đến Việt Nam là cần thiết để hiểu rõ hơn về mối quan hệ này.

1.2 Khoảng trống nghiên cứu

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về chính sách tài khóa ở các quốc gia phát triển, nhưng tác động của chính sách này đến các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam vẫn chưa được khai thác đầy đủ. Các nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung vào mối quan hệ giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ, trong khi tác động từ các quốc gia thương mại lớn đến Việt Nam vẫn còn hạn chế. Luận án này sẽ đóng góp vào khoảng trống nghiên cứu này bằng cách cung cấp các bằng chứng thực nghiệm về sự truyền dẫn chính sách tài khóa từ các quốc gia đối tác thương mại đến Việt Nam, từ đó giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn sâu sắc hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến nền kinh tế.

II. Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước đây

Chương này sẽ trình bày các lý thuyết cơ sở về truyền dẫn chính sách tài khóa quốc tế và tổng quan các nghiên cứu trước đây liên quan đến chủ đề này. Các lý thuyết như của Mundell (1963) và Fleming (1962) đã chỉ ra rằng chính sách tài khóa có thể được truyền dẫn qua các kênh như lãi suất và tỷ lệ mậu dịch. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy rằng các cú sốc tài khóa từ các quốc gia phát triển có thể có tác động lớn đến các quốc gia đang phát triển. Tuy nhiên, các nghiên cứu về tác động này đến Việt Nam vẫn còn hạn chế. Do đó, việc áp dụng mô hình GVAR để phân tích tác động của chính sách tài khóa từ các quốc gia thương mại đến Việt Nam là cần thiết.

2.1 Lý thuyết cơ sở về truyền dẫn chính sách tài khóa quốc tế

Lý thuyết về truyền dẫn chính sách tài khóa quốc tế đã được phát triển qua nhiều năm. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng chính sách tài khóa có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế thông qua nhiều kênh khác nhau. Một trong những kênh quan trọng là lãi suất, nơi mà sự thay đổi trong chi tiêu chính phủ có thể dẫn đến sự thay đổi trong lãi suất và từ đó ảnh hưởng đến tiêu dùng và đầu tư. Ngoài ra, tỷ lệ mậu dịch cũng đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải chính sách tài khóa từ các quốc gia lớn đến các quốc gia nhỏ hơn. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng sự gia tăng chi tiêu chính phủ ở các quốc gia phát triển có thể tạo ra tác động tích cực đến các quốc gia đang phát triển thông qua kênh thương mại.

2.2 Các nghiên cứu thực nghiệm

Nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã được thực hiện để phân tích tác động của chính sách tài khóa từ các quốc gia phát triển đến các quốc gia đang phát triển. Các nghiên cứu này cho thấy rằng sự gia tăng chi tiêu chính phủ ở các quốc gia như Mỹ và Đức có thể tạo ra tác động tích cực đến sản lượng và tiêu dùng của các quốc gia khác. Tuy nhiên, các nghiên cứu về tác động này đến Việt Nam vẫn còn hạn chế. Luận án này sẽ cung cấp các bằng chứng thực nghiệm về sự truyền dẫn chính sách tài khóa từ các quốc gia thương mại đến Việt Nam, từ đó giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn sâu sắc hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến nền kinh tế.

III. Phương pháp luận và dữ liệu nghiên cứu

Chương này sẽ trình bày phương pháp nghiên cứu và dữ liệu được sử dụng trong luận án. Mô hình GVAR sẽ được áp dụng để phân tích sự truyền dẫn chính sách tài khóa từ các quốc gia thương mại đến Việt Nam. Dữ liệu sẽ được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy và được xử lý để đảm bảo tính chính xác. Phương pháp nghiên cứu sẽ bao gồm các bước như kiểm định nghiệm đơn vị và ước lượng mô hình. Kết quả từ mô hình sẽ được phân tích để xác định tác động của chính sách tài khóa từ các quốc gia thương mại đến nền kinh tế Việt Nam.

3.1 Mô hình truyền dẫn chính sách tài khóa quốc tế dưới cách tiếp cận của GVAR

Mô hình GVAR là một công cụ mạnh mẽ để phân tích sự tương tác giữa các nền kinh tế trong bối cảnh toàn cầu hóa. Mô hình này cho phép nghiên cứu các tác động của chính sách tài khóa từ các quốc gia thương mại đến Việt Nam thông qua các kênh khác nhau. Các biến trong mô hình sẽ được xác định dựa trên lý thuyết và thực tiễn, từ đó giúp phân tích chính xác hơn về tác động của chính sách tài khóa. Việc áp dụng mô hình GVAR sẽ giúp làm rõ mối quan hệ giữa các biến và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến nền kinh tế Việt Nam.

3.2 Dữ liệu nghiên cứu

Dữ liệu nghiên cứu sẽ được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy như Ngân hàng Thế giới, Quỹ Tiền tệ Quốc tế và các tổ chức thống kê quốc gia. Dữ liệu sẽ bao gồm các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô như chi tiêu chính phủ, sản lượng, tiêu dùng và tỷ lệ mậu dịch. Các dữ liệu này sẽ được xử lý để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy. Việc sử dụng dữ liệu chất lượng cao sẽ giúp tăng cường độ tin cậy của kết quả nghiên cứu và cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về tác động của chính sách tài khóa từ các quốc gia thương mại đến Việt Nam.

IV. Kết quả nghiên cứu

Chương này sẽ trình bày kết quả nghiên cứu từ mô hình GVAR. Kết quả cho thấy sự gia tăng chi tiêu chính phủ ở các quốc gia thương mại lớn như Trung Quốc có tác động tích cực đến tiêu dùng và sản lượng của Việt Nam. Các tác động này được thể hiện qua các kênh như tỷ lệ mậu dịch và lãi suất. Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng tác động từ các quốc gia thương mại khác là rất nhỏ, cho thấy tầm quan trọng của Trung Quốc trong mối quan hệ thương mại với Việt Nam. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng trong việc hoạch định chính sách tài khóa và kinh tế cho Việt Nam.

4.1 Kết quả ước lượng mô hình GVAR

Kết quả ước lượng từ mô hình GVAR cho thấy rằng sự gia tăng chi tiêu chính phủ ở Trung Quốc có thể làm tăng tiêu dùng hộ gia đình và sản lượng của Việt Nam. Điều này cho thấy rằng chính sách tài khóa của Trung Quốc có tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế Việt Nam. Các kết quả này cũng cho thấy rằng sự thay đổi trong tỷ giá thực đa phương của Việt Nam có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh cho hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế. Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi chính sách tài khóa của các quốc gia thương mại lớn đối với nền kinh tế Việt Nam.

4.2 Thảo luận kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng chính sách tài khóa của các quốc gia thương mại lớn có thể tạo ra tác động tích cực đến nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, tác động từ các quốc gia khác ngoài Trung Quốc là rất nhỏ. Điều này cho thấy rằng Việt Nam cần phải chú trọng đến mối quan hệ thương mại với Trung Quốc và các chính sách tài khóa của quốc gia này. Các nhà hoạch định chính sách cần phải xem xét các yếu tố này khi xây dựng chính sách tài khóa và kinh tế cho Việt Nam. Những phát hiện này cũng có thể giúp các nhà đầu tư và doanh nghiệp hiểu rõ hơn về môi trường kinh doanh tại Việt Nam.

V. Kết luận và hàm ý nghiên cứu

Chương cuối cùng sẽ tóm tắt các kết quả nghiên cứu và đưa ra các hàm ý chính sách. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng chính sách tài khóa từ các quốc gia thương mại lớn có tác động đáng kể đến nền kinh tế Việt Nam. Các nhà hoạch định chính sách cần phải chú trọng đến mối quan hệ này để xây dựng các chính sách phù hợp nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế. Luận án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi các chính sách tài khóa quốc tế để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững cho nền kinh tế Việt Nam.

5.1 Tóm tắt kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự gia tăng chi tiêu chính phủ ở Trung Quốc có thể kích thích tiêu dùng và sản lượng của Việt Nam. Kết quả này cho thấy rằng chính sách tài khóa của Trung Quốc có tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế Việt Nam. Các tác động này được thể hiện qua các kênh như tỷ lệ mậu dịch và lãi suất. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng trong việc hoạch định chính sách tài khóa và kinh tế cho Việt Nam.

5.2 Các hàm ý và khuyến nghị chính sách

Các nhà hoạch định chính sách cần phải chú trọng đến mối quan hệ thương mại với Trung Quốc và các chính sách tài khóa của quốc gia này. Việc theo dõi các chính sách tài khóa quốc tế sẽ giúp Việt Nam xây dựng các chính sách phù hợp nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu tiếp theo để làm rõ hơn về tác động của chính sách tài khóa từ các quốc gia thương mại khác đến nền kinh tế Việt Nam.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu Trong chương này, luận án sẽ trình bày bối cảnh nghiên cứu, từ đó nêu lên vấn đề nghiên cứu cần giải quyết trong luận án. Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước đây Chương này sẽ trình bày khuôn khổ mô hình lý thuyết, phân tích sự truyền dẫn chính sách tài khóa quốc tế. Đồng thời, xem lại các nghiên cứu thực nghiệm trước đây liên quan đến sự truyền dẫn chính sách tài khóa từ các quốc gia phát triển và đang phát triển nhằm so sánh đặc điểm truyền dẫn khác nhau giữa hai nhóm nước này.

Phương pháp luận và dữ liệu nghiên cứu Chương này sẽ trình bày dữ liệu nghiên cứu, cách xử lý số liệu và sử dụng phương pháp GVAR nhằm tìm hiểu các kênh truyền dẫn chính sách tài khóa của các quốc gia đối tác đến nền kinh tế Việt Nam. Kết quả nghiên cứu Chương 4 trình bày kết quả nghiên cứu khi xem xét tác động của chính sách tài khóa từ các quốc gia có quan hệ thương mại lên tiêu dùng hộ gia đình, sản lượng, số dư tiền thực, tỷ giá hối đoái thực đa phương, giá cả nội địa của Việt Nam - Chương 5. Kết luận và hàm ý nghiên cứu Chương 5 trình bày kết luận và hàm ý chính sách đối với nền kinh tế Việt Nam. luan an 9 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY 2.1 Lý thuyết cơ sở về truyền dẫn chính sách tài khóa quốc tế Chính sách tài khóa – một trong những chính sách kinh tế vĩ mô quan trọng đã được các nhà kinh tế lỗi lạc nghiên cứu và phát triển thành các lý thuyết nổi tiếng trong kinh tế quốc tế.

Hơn nửa thế kỉ qua, những lý thuyết đó được nhắc đến như là những lý thuyết kinh điển liên quan đến truyền dẫn chính sách tài khóa quốc tế. Các tiên đoán trong mô hình lý thuyết cũng có sự thay đổi theo những bối cảnh nghiên cứu khác nhau.1 Truyền dẫn chính sách tài khóa quốc tế thông qua lãi suất Fleming-Mundell (1962, 1963) cho thấy rằng việc mở rộng chính sách tài khóa ở nước chủ nhà có thể ảnh hưởng tích cực đến sản lượng nước ngoài. Mở rộng chi tiêu chính phủ ở nước chủ nhà làm tăng thu nhập kết hợp với sự gia tăng việc làm và sản lượng. Điều này dẫn đến nhập khẩu nhiều hơn từ nước ngoài làm cho cán cân thương mại của các nước đối tác thương mại thặng dư dưới chế độ tỷ giá hối đoái cố định.

Cơ chế tác động này sẽ thay đổi dưới chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt. Thu nhập tăng sẽ làm tăng lãi suất, và điều này có thể ảnh hưởng đến sự dịch chuyển của dòng vốn. Đây có thể là một lý do làm cho đồng nội tệ tăng giá khiến xuất khẩu giảm trở lại. Các tác giả này quan tâm đến khía cạnh chi tiêu chính phủ hơn khi nghiên cứu về chính sách tài khóa, vì cho rằng, việc cắt giảm thuế sẽ có tác động giống như tăng chi tiêu chính phủ, nhưng lại ít hiệu quả hơn.

Phát triển mô hình lý thuyết của Fleming-Mundell, Frenkel & Razin (1985) cho rằng hiệu ứng “làm giàu hàng xóm” phụ thuộc vào hai yếu tố - vị thế tiết kiệm ròng của quốc gia và hành vi tiêu dùng của quốc gia đó. Giả sử rằng khu vực công và tư nhân chi tiêu chủ yếu vào hàng hóa nước ngoài, và quốc gia đó có vị vị thế dòng vốn vào ròng. Sự gia tăng chính sách tài khóa trong dài hạn ở nước chủ nhà có thể khiến thâm hụt cán cân thương mại và lãi suất hiện hành giảm. Lãi suất giảm có thể kích thích tiêu dùng hiện tại lên hàng hóa nước ngoài và mang lại sự thịnh vượng cho các luan an 10 quốc gia đối tác thương mại của mình.

Kết quả sẽ ngược lại nếu quốc gia đó có vị thế dòng vốn chảy ra ròng, vì nó sẽ làm tăng lãi suất hiện hành và từ đó làm giảm tiêu dùng thế giới. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, một sự gia tăng tài khóa tạm thời có thể gây ra hiệu ứng “làm nghèo hàng xóm”. Nó làm giảm mức tiêu dùng trong nước và nước ngoài do hiệu ứng lấn át khu vực tư từ việc mở rộng chi tiêu chính phủ. Liên quan đến chi tiêu chính phủ được tài trợ bằng trái phiếu, Frenkel & Razin (1987) nhận thấy rằng chính sách tài khóa mở rộng sẽ kích thích nhu cầu đối với cả hàng hóa trong và ngoài nước.

Với nguồn cung tiền không thay đổi, việc mở rộng sản lượng sẽ tạo áp lực tăng lãi suất. Khi lãi suất ở thị trường trong nước cao hơn thị trường nước ngoài, đồng nội tệ sẽ tăng giá làm cho nhu cầu đối với hàng hóa nước ngoài có thể sẽ tăng lên. Mặc dù sự gia tăng chi tiêu chính phủ ở nước chủ nhà làm tăng sản lượng trong nước, nhưng sản lượng nước ngoài có thể được tăng hoặc giảm dưới cơ chế tỷ giá hối đoái cố định. Điều này là do, nó phải chịu hai lực trái ngược nhau.

Mở rộng chi tiêu của chính phủ trong nước có thể thúc đẩy nhu cầu đối với hàng hóa nước ngoài. Tuy nhiên, lãi suất thế giới có thể tăng làm giảm nhu cầu hàng hóa ngược trở lại. Do đó, nếu ảnh hưởng của lãi suất đến tổng cầu yếu hơn, thì cả sản lượng trong và ngoài nước đều tăng. Ngoài ra, phụ thuộc vào mức độ tương đối của khuynh hướng tiết kiệm và nhập khẩu trong nước và nước ngoài, và độ nhạy cảm với cầu tiền mà cán cân thanh toán quốc tế có thể thâm hụt hay thăng dự, và đồng tiền có thể tăng giá hoặc giảm giá.

Tuy nhiên, với chi tiêu chính phủ được tài trợ bằng thuế thì không làm thay đổi lãi suất thế giới, nhưng làm tăng sản lượng nội địa và làm giảm giá đồng nội tệ dưới cơ chế tỷ giá linh hoạt. Khi đồng tiền giảm giá, làm giảm cầu hàng hóa nước ngoài của khu vực tư nhân, nhưng nó được bù đắp hoàn toàn bởi sự gia tăng cầu trong chi tiêu chính phủ, do đó sản lượng nước ngoài không bị tác động. Ngược lại, trong cơ chế tỷ giá cố định, gia tăng chi tiêu chính phủ được tài trợ bằng thuế sẽ làm tăng cầu thế giới đối với hàng hóa nước ngoài. Tuy nhiên, phụ thuộc vào khuynh hường nhập khẩu của chi tiêu chính phủ mà sản lượng trong nước có thể tăng hoặc giảm.

Nếu như luan an 11 khuynh hướng nhập khẩu của chính phủ không vượt quá khuynh hướng của khu vực tư nhân thì cả sản lượng trong nước và nước ngoài đều tăng. Các mô hình lý thuyết khảo sát sự lan truyền giữa các quốc gia từ việc gia tăng chi tiêu chính phủ dần được mở rộng các giả định liên quan độ co giãn thương mại, quy mô và độ mở kinh tế, sự không hoàn hảo về tài chính. Không giống như các nghiên cứu trước đây, Corsetti và cộng sự (2010) đã làm sáng tỏ một trường hợp chi tiêu chính phủ được tài trợ bằng nợ tạm thời, dựa trên mô hình chu kỳ kinh doanh hai quốc gia. Họ tin rằng nợ công tạm thời sẽ gây áp lực lên việc tăng thuế cùng với việc giảm chi tiêu của chính phủ trong tương lai.

Việc đảo ngược chi tiêu này sẽ tạo ra kỳ vọng giảm lãi suất ngắn hạn trong tương lai. Điều này cũng làm cho lãi suất dài hạn hiện tại giảm ở cả trong và ngoài nước, nếu việc mở rộng chi tiêu của chính phủ xảy ra ở một quốc gia lớn. Từ đó, chi tiêu hộ gia đình và sản lượng có thể được thúc đẩy ở cả trong và ngoài nước. Do đó, chi tiêu hợp lý của chính phủ với các khoản vay trung hạn đáng tin cậy được cho là chính sách kích thích hiệu quả nhất cho nền kinh tế toàn cầu.

Một điểm khác trong nghiên cứu này liên quan đến tác động của tỷ giá hối đoái. Theo các lý thuyết truyền thống, nước ngoài có thể đạt được tỷ trọng thương mại quốc tế cao hơn từ sự tăng giá đồng nội tệ do chính sách tài khóa mở rộng ở quốc gia này. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu của Corsetti et al. (2010) lại cho thấy một chính sách tài khóa kích thích dưới sự đảo ngược chi tiêu này sẽ khiến tiền tệ mất giá, nhưng vẫn mang lại hiệu quả tích cực đối với sản lượng nước ngoài.

Như vậy, trong mô hình lý thuyết này, các tác giả đã làm sáng tỏ một trường hợp, đó là việc gia tăng chi tiêu chính phủ được tài trợ bằng nợ tạm thời sẽ làm tăng thuế trong tương lai kết hợp với việc giảm chi tiêu trong suốt thời gian đó. Việc đảo ngược chi tiêu dự kiến không chỉ làm gia tăng tác động kích thích trong nước mà còn tăng cường sự lan tỏa tốt đến các quốc gia khác thông qua tác động của nó lên lãi suất toàn cầu trong dài hạn. Vì vậy kết quả nghiên cứu của họ cho thấy việc kết hợp các chính sách kích thích trong ngắn hạn là hiệu quả nhất khi kết hợp các kế hoạch vay mượn nợ trung hạn đáng tin cậy cùng với một số các giới hạn chi tiêu. luan an 12 Trường hợp tài trợ hoàn toàn bằng thuế thì làm cho sản lượng tăng và chi tiêu tư nhân giảm.

Đồng nội tệ tăng giá làm dịch chuyển tiêu dùng sang nước ngoài. Tác động dương lên hàng hóa nước ngoài này có thể gặp trở ngại vì sự gia tăng lãi suất toàn cầu. Bởi sự gia tăng lãi suất, làm tăng chi phí cơ hội của việc tiêu dùng hiện tại nên nó sẽ làm giảm chi tiêu hộ gia đình ngược trở lại. Trừ phi quốc gia này có quy mô là rất nhỏ thì nó sẽ không tác động lên lãi suất toàn cầu.2 Truyền dẫn chính sách tài khóa thông qua hành vi tiêu dùng Svensson (1987) tranh luận rằng lãi suất và tỷ giá hối đoái phụ thuộc nhiều vào thông tin về các cú sốc kinh tế hơn là chi tiêu của chính phủ.

Thay vào đó, hành vi của người tiêu dùng đối với hàng hóa trong nước và nước ngoài đóng một vai trò quan trọng trong mô hình của ông. Với chi tiêu chính phủ được tài trợ bằng thuế, việc tiêu thụ hàng hóa nước ngoài phụ thuộc vào số dư tiền thực đồng ngoại tệ. Trong đó, chênh lệch giữa tiêu dùng hàng hóa nước ngoài và số dư tiền bằng đồng ngoại tệ cũng phụ thuộc vào lạm phát nước ngoài và sự mở rộng tiền tệ nước ngoài. Ngoài ra, việc tiêu dùng hàng hóa nước ngoài cũng phụ thuộc vào tính bổ sung hoặc thay thế giữa hàng hóa trong nước và nước ngoài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Luận án tiến sĩ về chính sách tài khóa từ các quốc gia thương mại đến Việt Nam với mô hình GVAR" của tác giả Nguyễn Hoàng Thụy Bích Trâm, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Thị Liên Hoa, được thực hiện tại Trường Đại Học Kinh Tế TP.HCM vào năm 2020. Bài luận án này tập trung vào việc nghiên cứu và phân tích các chính sách tài khóa từ các quốc gia thương mại và ứng dụng mô hình GVAR để đánh giá tác động của chúng đến nền kinh tế Việt Nam. Những điểm nổi bật của nghiên cứu bao gồm việc cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa chính sách tài khóa và sự phát triển kinh tế, cũng như những khuyến nghị cho việc cải thiện chính sách tài khóa tại Việt Nam.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực tài chính và quản lý xây dựng, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như "Luận văn thạc sĩ về quản lý xây dựng và đấu thầu hợp đồng cho công trình nông nghiệp tại Phú Thọ", nơi nghiên cứu về quản lý xây dựng và đấu thầu, hay "Hoàn thiện công tác quản lý dự án đầu tư xây dựng tại huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình", cung cấp cái nhìn về quản lý dự án đầu tư xây dựng. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về "Luận án tiến sĩ về chính sách tiền tệ và phân phối thu nhập hộ gia đình tại Việt Nam", một nghiên cứu liên quan đến chính sách tài chính và tác động của nó đến thu nhập hộ gia đình. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề tài chính và quản lý trong bối cảnh Việt Nam.