Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số thông số ảnh hưởng đến chi phí năng lượng riêng và năng suất khi phay rãnh trên máy phay đa năng tum20vs

Luận văn thạc sĩ phân tích nghiên cứu một số thông số ảnh hưởng đến chi phí năng lượng riêng và năng suất khi phay rãnh trên, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ kỹ thuật

2011

75
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình sử dụng và nghiên cứu máy phay kim loại ở trên thế giới

1.2. Tình hình sử dụng máy phay kim loại ở trên thế giới

1.3. Tình hình nghiên cứu máy phay kim loại ở trên thế giới

1.4. Tình hình sử dụng và nghiên cứu máy phay kim loại ở nước trong nước

1.5. Tình hình sử dụng máy phay kim loại ở trong nước

1.6. Tình hình nghiên cứu máy phay ở trong nước

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI GIỚI HẠN, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

2.1. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

2.2. Đối tượng, phạm vi và giới hạn nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI

3.1. Khái quát chung về máy phay

3.2. Cấu tạo, nguyên lý hoạt động máy phay vạn năng TUM20VS

3.3. Lực cắt và công suất cắt khi phay rãnh bằng dao phay ngón

3.4. Những nhân tố ảnh hưởng đến chi phí năng lượng riêng và năng suất khi phay

3.5. Cơ sở lý thuyết phương pháp qui hoạch thực nghiệm

3.6. Thí nghiệm thăm dò. Thực nghiệm đơn yếu tố

3.7. Thực nghiệm đa yếu tố

3.8. Xác định các giá trị hợp lý

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

4.1. Chuẩn bị thí nghiệm

4.2. Chọn mục tiêu nghiên cứu

4.3. Chọn tham số điều khiển

4.4. Chọn thiết bị thí nghiệm

4.5. Tiến hành thí nghiệm và thu thập số liệu

4.6. Kết quả thí nghiệm thăm dò

4.7. Kết quả thực nghiệm đơn yếu tố

4.8. Ảnh hưởng của lượng ăn dao đến chi phí năng lượng riêng

4.9. Ảnh hưởng của tốc độ cắt đến chi phí năng lượng riêng

4.10. Ảnh hưởng của lượng ăn dao đến năng suất

4.11. Ảnh hưởng của tốc độ cắt đến năng suất

4.12. Kết quả thực nghiệm đa yếu tố

4.13. Xác định và kiểm tra các thông số hợp lý khi phay

4.14. Xác định các thông số hợp lý

4.15. Vận hành máy với các thông số hợp lý

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chi Phí Năng Lượng Phay Rãnh TUM20VS

Ngành chế tạo máy và cơ khí đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế, đặc biệt trong việc phát triển kinh tế và củng cố an ninh quốc phòng. Ngành cơ khí Việt Nam đã có những đóng góp đáng kể, sản xuất hàng trăm ngàn tấn sản phẩm mỗi năm, đáp ứng 40% nhu cầu trong nước. Hiện nay, có khoảng 53.000 cơ sở sản xuất cơ khí, thu hút trên 500.000 lao động. Gia công cơ bằng cắt gọt, đặc biệt là phay, là phương pháp quan trọng để tạo hình chi tiết máy với độ chính xác cao. Để đạt năng suất cao, giá thành hạ và chất lượng tốt, cần nắm vững quy luật cắt gọt và điều khiển các yếu tố trong vùng cắt. Phay rãnh là một phần quan trọng trong quy trình gia công kim loại, đòi hỏi nghiên cứu để nâng cao hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào chi phí năng lượngnăng suất khi phay rãnh trên máy phay đa năng TUM20VS, nhằm tối ưu hóa quá trình sản xuất.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Phay Rãnh Hiện Nay

Gia công chi tiết máy bằng tiện và phay chiếm khoảng 20% khối lượng gia công kim loại bằng cắt gọt. Việt Nam đã nhập khẩu nhiều loại máy phay khác nhau. Việc sử dụng hiệu quả các thiết bị này đòi hỏi nghiên cứu về tính năng, tác dụng và thông số kỹ thuật, từ đó xác định chế độ làm việc hợp lý để nâng cao năng suất phay rãnh và giảm giá thành sản phẩm. Nghiên cứu này tập trung vào máy phay đa năng TUM20VS, một thiết bị phổ biến trong các xưởng cơ khí, nhằm tối ưu hóa chi phí năng lượng phay rãnhnăng suất phay rãnh.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Chi Phí Năng Lượng và Năng Suất Phay

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các thông số ảnh hưởng đến chi phí năng lượngnăng suất khi phay rãnh trên máy phay đa năng TUM20VS. Mục tiêu là tìm ra chế độ làm việc tối ưu, giúp giảm chi phí năng lượng phay và tăng năng suất phay rãnh, đồng thời đảm bảo chất lượng sản phẩm. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn thông số cắt hợp lý, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất trong ngành cơ khí. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn trong việc tối ưu hóa quy trình phay rãnh.

II. Vấn Đề Tiêu Hao Năng Lượng Khi Phay Rãnh Trên Máy TUM20VS

Trong quá trình phay rãnh, chi phí năng lượng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm. Việc tiêu hao năng lượng không hiệu quả không chỉ gây lãng phí tài nguyên mà còn ảnh hưởng đến tính cạnh tranh của doanh nghiệp. Các yếu tố như thông số cắt, vật liệu gia công, và tình trạng máy móc đều có thể tác động đến năng lượng tiêu thụ khi phay rãnh. Do đó, việc nghiên cứu và tìm ra các giải pháp để giảm chi phí năng lượng phay là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí năng lượng khi phay rãnh trên máy phay đa năng TUM20VS, từ đó đề xuất các biện pháp tối ưu chi phí năng lượng phay.

2.1. Ảnh Hưởng của Thông Số Cắt Đến Năng Lượng Tiêu Thụ

Thông số cắt như tốc độ cắt, lượng ăn dao, và chiều sâu cắt có ảnh hưởng lớn đến năng lượng tiêu thụ khi phay rãnh. Tốc độ cắt quá cao có thể làm tăng nhiệt độ và ma sát, dẫn đến tăng chi phí năng lượng. Lượng ăn dao và chiều sâu cắt không hợp lý cũng có thể gây ra tình trạng quá tải cho máy, làm tăng năng lượng tiêu thụ. Nghiên cứu này sẽ khảo sát ảnh hưởng của thông số cắt đến năng lượng tiêu thụ khi phay rãnh trên máy phay đa năng TUM20VS, từ đó xác định các thông số cắt tối ưu.

2.2. Tác Động của Vật Liệu Gia Công Đến Chi Phí Năng Lượng

Vật liệu gia công cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chi phí năng lượng khi phay rãnh. Các vật liệu có độ cứng cao hoặc độ dẻo lớn thường đòi hỏi lực cắt lớn hơn, dẫn đến tăng năng lượng tiêu thụ. Nghiên cứu này sẽ xem xét phay rãnh thépphay rãnh nhôm để so sánh chi phí năng lượngnăng suất giữa các vật liệu khác nhau khi phay rãnh trên máy phay đa năng TUM20VS.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tối Ưu Chi Phí Năng Lượng Phay Rãnh

Để tối ưu chi phí năng lượng phay và nâng cao năng suất phay rãnh, nghiên cứu này sử dụng phương pháp thực nghiệm kết hợp với phân tích thống kê. Các thí nghiệm được tiến hành trên máy phay đa năng TUM20VS với các thông số cắt khác nhau. Dữ liệu về năng lượng tiêu thụnăng suất được thu thập và phân tích để xác định mối quan hệ giữa các thông số cắt và hiệu quả gia công. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm được sử dụng để tìm ra các thông số cắt tối ưu, giúp giảm chi phí năng lượng và tăng năng suất khi phay rãnh.

3.1. Thiết Kế Thí Nghiệm Phân Tích Năng Lượng Phay

Thí nghiệm được thiết kế để khảo sát ảnh hưởng của các thông số cắt như tốc độ cắt, lượng ăn dao, và chiều sâu cắt đến chi phí năng lượngnăng suất khi phay rãnh trên máy phay đa năng TUM20VS. Các thông số này được thay đổi theo một kế hoạch thực nghiệm đã được thiết kế trước, và dữ liệu về năng lượng tiêu thụ, thời gian gia công, và chất lượng bề mặt được thu thập. Phân tích năng lượng phay được thực hiện để đánh giá hiệu quả của từng bộ thông số cắt.

3.2. Phân Tích Thống Kê Kết Quả Nghiên Cứu Phay Rãnh

Dữ liệu thu thập từ các thí nghiệm được phân tích bằng phương pháp thống kê để xác định mối quan hệ giữa các thông số cắt và chi phí năng lượng, năng suất. Các mô hình toán học được xây dựng để dự đoán năng lượng tiêu thụnăng suất dựa trên các thông số cắt. Phương pháp hồi quy được sử dụng để xác định các thông số cắt tối ưu, giúp giảm chi phí năng lượng và tăng năng suất khi phay rãnh trên máy phay đa năng TUM20VS.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Thông Số Đến Năng Lượng Phay

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng tốc độ cắt và lượng ăn dao có ảnh hưởng đáng kể đến chi phí năng lượngnăng suất khi phay rãnh trên máy phay đa năng TUM20VS. Tốc độ cắt quá cao có thể làm tăng năng lượng tiêu thụ, trong khi lượng ăn dao quá lớn có thể làm giảm năng suất. Các thông số cắt tối ưu được xác định dựa trên kết quả phân tích thống kê, giúp giảm chi phí năng lượng và tăng năng suất mà vẫn đảm bảo chất lượng bề mặt gia công. Nghiên cứu này cung cấp các thông số kỹ thuật cụ thể cho việc phay rãnh hiệu quả trên máy phay đa năng TUM20VS.

4.1. Ảnh Hưởng Của Tốc Độ Cắt Đến Chi Phí Năng Lượng Phay

Tốc độ cắt có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí năng lượng khi phay rãnh. Khi tốc độ cắt tăng, nhiệt độ tại vùng cắt cũng tăng, dẫn đến tăng ma sát và năng lượng tiêu thụ. Tuy nhiên, tốc độ cắt quá thấp có thể làm giảm năng suất. Nghiên cứu này xác định tốc độ cắt tối ưu để cân bằng giữa chi phí năng lượngnăng suất khi phay rãnh trên máy phay đa năng TUM20VS.

4.2. Tác Động Của Lượng Ăn Dao Đến Năng Suất Phay Rãnh

Lượng ăn dao có ảnh hưởng lớn đến năng suất phay rãnh. Lượng ăn dao lớn giúp tăng tốc độ loại bỏ vật liệu, từ đó tăng năng suất. Tuy nhiên, lượng ăn dao quá lớn có thể gây ra rung động và làm giảm chất lượng bề mặt. Nghiên cứu này xác định lượng ăn dao tối ưu để đạt được năng suất phay rãnh cao nhất mà vẫn đảm bảo chất lượng sản phẩm khi phay rãnh trên máy phay đa năng TUM20VS.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Phay Rãnh Trên Máy TUM20VS

Kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng rộng rãi trong các xưởng cơ khí sử dụng máy phay đa năng TUM20VS. Các thông số cắt tối ưu được xác định có thể giúp giảm chi phí năng lượng, tăng năng suất, và nâng cao chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu này cũng cung cấp cơ sở khoa học cho việc đào tạo và hướng dẫn công nhân vận hành máy phay hiệu quả hơn. Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu này sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp cơ khí Việt Nam. Nghiên cứu này tập trung vào ứng dụng máy phay TUM20VS trong thực tế sản xuất.

5.1. Hướng Dẫn Vận Hành Máy Phay TUM20VS Hiệu Quả

Nghiên cứu này cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách vận hành máy phay đa năng TUM20VS một cách hiệu quả. Các thông số cắt tối ưu được đề xuất giúp giảm chi phí năng lượng, tăng năng suất, và kéo dài tuổi thọ của dao cụ. Hướng dẫn này cũng bao gồm các biện pháp phòng ngừa và khắc phục sự cố thường gặp khi phay rãnh trên máy phay đa năng TUM20VS.

5.2. Đề Xuất Cải Tiến Quy Trình Phay Rãnh Hiện Tại

Nghiên cứu này đề xuất các cải tiến trong quy trình phay rãnh hiện tại, bao gồm việc lựa chọn dao cụ phù hợp, sử dụng dung dịch làm mát hiệu quả, và áp dụng các kỹ thuật gia công tiên tiến. Các cải tiến này giúp giảm chi phí năng lượng, tăng năng suất, và nâng cao chất lượng bề mặt gia công khi phay rãnh trên máy phay đa năng TUM20VS.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Phay Rãnh TUM20VS

Nghiên cứu này đã thành công trong việc xác định các thông số ảnh hưởng đến chi phí năng lượngnăng suất khi phay rãnh trên máy phay đa năng TUM20VS. Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc tối ưu chi phí năng lượng phay và nâng cao năng suất phay rãnh. Trong tương lai, nghiên cứu có thể được mở rộng để khảo sát các yếu tố khác như độ rung, tiếng ồn, và ảnh hưởng của môi trường làm việc đến hiệu quả gia công. Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển mới cho việc nghiên cứu phay rãnhtối ưu hóa quy trình sản xuất trong ngành cơ khí.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Nghiên cứu đã xác định được mối quan hệ giữa tốc độ cắt, lượng ăn dao, và chiều sâu cắt với chi phí năng lượngnăng suất khi phay rãnh trên máy phay đa năng TUM20VS. Các thông số cắt tối ưu đã được xác định, giúp giảm chi phí năng lượng và tăng năng suất mà vẫn đảm bảo chất lượng bề mặt gia công. Nghiên cứu cũng đề xuất các cải tiến trong quy trình phay rãnh hiện tại.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Trong Tương Lai

Trong tương lai, nghiên cứu có thể được mở rộng để khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố khác như độ rung, tiếng ồn, và ảnh hưởng của môi trường làm việc đến hiệu quả gia công. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp gia công tiên tiến, như phay rãnh tốc độ cao, để nâng cao năng suất và giảm chi phí năng lượng. Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển mới cho việc nghiên cứu phay rãnhtối ưu hóa quy trình sản xuất trong ngành cơ khí.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số thông số ảnh hưởng đến chi phí năng lượng riêng và năng suất khi phay rãnh trên máy phay đa năng tum20vs

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ngành chế tạo máy nói riêng và ngành cơ khí nói chung giữ một vai trò rất lớn trong nền kinh tế quốc dân, là một trong những ngành công nghiệp nền tảng, có vai trò quan trọng trong việc phát triển kinh tế, củng cố an ninh, quốc phòng của đất nƣớc. Trong những năm qua, ngành Cơ khí đã có những đóng góp quan trọng cho nền kinh tế. Hàng năm, Ngành đã sản xuất trên 500 danh mục sản phẩm với tổng khối lƣợng hàng trăm ngàn tấn, đáp ứng nhu cầu cho các ngành kinh tế quốc dân. Báo cáo tại Hội nghị đánh giá Chiến lƣợc phát triển ngành Cơ khí Việt Nam đến năm 2010, tầm nhìn đến năm 2020, cũng cho thấy, nếu nhƣ vào những năm đầu của thập kỷ 90 thế kỷ trƣớc, ngành Cơ khí mới chỉ đáp ứng đƣợc khoảng 8-10% nhu cầu trong nƣớc, thì đến những năm gần đây, con số này đã đạt 40%, tốc độ tăng trƣởng bình quân đạt 40%/năm.

Theo báo cáo của Hiệp hội Doanh nghiệp Cơ khí Việt Nam, hiện nay, cả nƣớc có khoảng 53.000 cơ sở sản xuất cơ khí, thu hút trên 500.000 lao động, chiếm gần 12% lao động công nghiệp. Phần lớn các chi tiết máy từ nhiều loại vật liệu khác nhau đều đƣợc tạo hình bằng các phƣơng pháp gia công cơ là gia công bằng cắt gọt, đặc biệt trong những trƣờng hợp khi cần có chi tiết với độ chính xác cao và độ nhám bề mặt thấp. Để phƣơng pháp gia công cơ đạt năng suất cao, giá thành hạ và chất lƣợng đạt yêu cầu cần phải biết những quy luật cơ bản của quá trình cắt gọt, trên cơ sở đó có thể điều khiển đƣợc những hiện tƣợng xảy ra trong vùng cắt và lựa chọn đƣợc thông số công nghệ tối ƣu. Phay là một phƣơng pháp gia công phổ biến, là một phần quan trọng trong qui trình công nghệ gia công kim loại, đồng thời cũng là một trong những phƣơng pháp gia công cho năng suất cao.

Gia công các chi tiết máy tiện, máy phay chiếm khoảng 20% khối lƣợng gia công kim loại bằng cắt gọt, chính vì vậy, ở nƣớc ta trong những năm gần đây đã nhập khẩu và đƣa vào sử dụng nhiều loại máy phay khác nhau. Để sử dụng hiệu quả các thiết bị nhập nội cần thiết có những nghiên cứu về tính năng, tác dụng và các thông số kỹ thuật của thiết bị, c 2 xác định đƣợc chế độ làm việc hợp lý nhằm nâng cao năng suất và giảm giá thành sản phẩm nhƣng vẫn đảm bảo đƣợc chất lƣợng sản phẩm theo yêu cầu. Thực hiện ý tƣởng nên trên và đƣợc sự đồng ý của BGH Trƣờng Đại học Lâm nghiệp và Ban chủ nhiệm khoa sau Đại học, tôi thực hiện luận văn Thạc sỹ khoa học kỹ thuật với tên đề tài: "Nghiên cứu một số thông số ảnh hưởng đến chi phí năng lượng riêng và năng suất khi phay rãnh trên máy phay đa năng TUM20VS". c 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Tình hình sử dụng và nghiên cứu máy phay kim loại ở trên thế giới 1. Tình hình sử dụng máy phay kim loại ở trên thế giới Máy phay là một trong những loại máy gia công kim loại đƣợc dùng phổ biến trong các nhà máy cơ khí. Máy phay đƣợc chế tạo từ thế kỷ 16 cho đến nay hàng triệu máy phay với nhiều kiểu dáng khác nhau đã đƣợc chế tạo và đƣa vào sản xuất. Ở các nƣớc công nghiệp, đã nghiên cứu, chế tạo rất nhiều loại máy phay khác nhau để phục vụ gia công cơ khí, có nhiều loại máy phay nhƣ: ở Mỹ có các loại máy phay của Hãng Kent: KTM-3, KTM-3VS, KTM-3VKF (hình 1.1), KTM-VKF, KTM-4VKF.

Máy phay tháp KTM-3VKF Máy phay giƣờng: TW-32QI-ANILAM3300 (hình 1.2), TW-32MV- FANUC, TW-32TRH. Máy phay giƣờng TW-32QI-ANILAM3300 Các loại máy phay khác nhƣ: BMT1500S (hình 1.3), BMT2000HU, BMT 2500UM, BMT7000V. có công suất trục chính từ 2-7HP, máy phay giƣờng BM460T, BM56T có công suất trục chính 7, 7,5 HP, tốc độ quay của trục chính 60-4500 v/p. Máy phay tháp BMT1500S c 5 Ở Đức có hãng nổi tiếng là DECKEL với các loại máy phay FP1, FP2, FP3 (hình 1.4) có công suất trục chính 2-5HP; máy phay giƣờng Bernardo BFM 180, BFM200, BFM240.

có công suất trục chính 7,5KW. Máy phay tháp DECKEL FP1 Hình 1. Máy phay giƣờng BFM200 c 6 Ở Trung Quốc, hãng sản xuất máy phay nổi tiếng LILIAN, CENTRE với đa dạng các loại máy phay nhƣ: máy phay tháp: XW6032 có công suất trục chính là 4KW, X6333A có công suất trục chính 3,75 KW, MW5032, XK6325B, PTDM20, M4 Verticle (hình 1. Máy M4 Verticle của hãng CENTRE Máy phay giƣờng XL7036, BM360, BM400, BM460 (hình 1.7) có công suất trục chính 3,5-5,5kW, số vòng quay 30-3500 v/p.

Máy phay giƣờng BM460 c 7 1. Tình hình nghiên cứu máy phay kim loại ở trên thế giới Ở các nƣớc công nghiệp tiên tiến máy phay kim loại đã đƣợc quan tâm đúng mức và bài bản. Các nghiên cứu tập trung vào một số hƣớng sau: + Hƣớng thứ nhất: Nghiên cứu nâng cao năng suất khi sử dụng máy phay. Trong công trình [15], các tác giả V.G Nhetrepaev đã khảo sát quá trình hình thành phoi khi phay rãnh chữ T và xây dựng đƣợc các mô hình toán học để khảo sát quá trình phoi lấp đầy không gian giữa các răng cắt của dao phay; Sự chuyển dịch phoi dọc mặt cắt trƣớc của các răng cắt dƣới tác dụng của lực quán tính và lực thủy động.

Sự dịch chuyển của các phoi kim loại dọc mạch cắt dƣới tác dụng lực thủy động học; Quá trình lắp đầy phoi trong không gian của mạch cắt; Xác định lực cần thiết tác dụng lên khối phoi vật liệu vụn đƣợc tạo thành trong không gian của mạch cắt. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng chỉ sau 2 đến 5 vòng quay của trục dao không gian giữa các răng cắt đã đƣợc phoi lấp đầy. Kết quả khảo nghiệm cho phép khẳng định rằng: Khi gia công thép và gang ở chế độ tiêu chuẩn có từ 30 ÷ 100% trƣờng hợp không có khả năng tự thoát phoi đƣợc nhờ lực quán tính mà muốn quá trình thoát phoi đƣợc thuận lợi cần thiết phải có thêm lực tác dụng. Trong quá trình gia công, phoi thép cũng nhanh chóng đƣợc lấp đầy rãnh cắt; chỉ sau 10 ÷ 30 mm chiều dài mạch cắt.

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cho thấy rằng: Sự tách phoi ra khỏi không gian giữa 2 răng cắt (hầu răng) và phoi cắt ra khỏi không gian của mạch cắt cho phép tăng năng suất lên 2 lần mà vẫn đảm bảo đƣợc độ nhám theo tiêu chuẩn. Nhờ sử dụng nhƣng pháp chủ động đẩy phoi ra khỏi không gian giữa các răng cắt và trong mạch cắt dòng nƣớc làm mát có áp lực mà tuổi bền của dao tăng lên nhiều lần so với trƣờng hợp làm mát dao cắt khi gia công mà không đẩy phoi…. c 8 Trong công trình [19], tác giả Lobanov. A đã nghiên cứu quá trình phay thép tôi có độ cứng lớn hơn 45HRC.

Trong quá trình nghiên cứu tác giả đã khảo sát nhiệt ở vùng cắt gọt, xác định nhiệt độ; kiểm tra cấu tạo tinh thể và độ cứng của phoi thép và đƣa ra phƣơng pháp chọn chế độ cắt gọt, khi phay thep qua tôi cứng; Xác định yêu cầu kỹ thuật của máy phay sử dụng để phay các hợp kim cứng. Sử dụng phƣơng pháp phay kim loại ở trạng thái tôi cứng mà đề tài đề xuất góp phần nâng cao năng suất, giảm độ nhám, giảm chi phí gia công của các chi tiết máy. Trong công trình [21], tác giả Ruđina. A đã nghiên cứu nâng cao hiệu quả gia công bề mặt của các chi tiết máy nhờ chọn thông số kỹ thuật của quá trình cắt hợp lý.

Đã xây dựng đƣợc mô hình toán học để xác định chế độ cắt hợp lý khi phay ở tốc độ cao nhằm mục tiêu nâng cao năng suất và chất lƣợng sản phẩm. Trong công trình nghiên cứu [24] Tác giả Poliakova.V đã nghiên cứu khả năng nâng cao năng suất và chất lƣợng gia công bề mặt của chi tiết máy. Trong quá trình nghiên cứu đã xây dựng đƣợc mô hình xác định nhiệt độ cắt gọt khi phay chi tiết ở các chế độ cắt khác nhau. Xây dựng mô hình toán học xác định độ nhám bề mặt chi tiết phụ thuộc vào chế độ cắt.

Xác định đƣợc chế độ cắt tối ƣu bằng phƣơng pháp qui hoạch thực hiện nghiệm phi tuyến. Với hàm mục tiêu là giá thành sản phẩm. + Hƣớng thứ 2: Nghiên cứu nâng cao chất lƣợng sản phẩm Trong công trình [26] Tác giả Haxan – Al – Đabac đã nghiên cứu nâng cao chất lƣợng gia công nhờ chế tạo và sử dụng đầu măng danh khoan phay. Bằng lý thuyết đã khảo sát đặc tính đầu măng danh khoan phay và đề xuất cấu tạo của đầu măng danh với mục tiêu nâng cao độ chính xác và chất lƣợng gia công.

Tiến hành nghiên cứu trạng thái biến dạng và ảnh hƣởng của tốc độ quay đến lực kẹp của đầu măng danh. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng: Khi phay với tốc độ từ 6000 đến 12000 vòng/phút lực ly tâm không ảnh hƣởng đến lực kẹp. Khi sử dụng đầu măng danh khoan phay độ nhám bề mặt chi tiết c 9 giảm 6÷10% so với đầu măng danh bình thƣờng và chất lƣợng gia công tăng lên rõ rệt. + Hƣớng thứ 3: Nghiên cứu hoàn thiện kết cấu máy và quá trình cắt gọt kim loại.

Trong công trình [13] các tác giả AntônhiuK.A đã xây dựng đƣợc mô hình toán học để tính toán các thành phần của lực cắt sinh ra trong quá trình phay đƣờng viền các hợp kim khó gia công bằng dao phay ngón. Phân lực tiếp tuyến Px và phân lực vuông góc Py của lực cắt khi phay phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố đó là chiều sâu cắt, lƣợng ăn dao, góc gặp, loại vật liệu…. Kết quả nghiên cứu của các học giả trên có thể dùng để nghiên cứu sự ảnh hƣởng của lực cắt đến độ bền lƣỡi phay và độ chính xác gia công trong quá trình phay các hợp kim khó gia công bằng dao phay ngón. Trong công trình [22], tác giả Frolov.N đã nghiên cứu nâng cao ổn định rung khi phay trên cơ sở sử dụng lƣỡi phay mặt đầu có độ cứng thay đổi đã góp phần làm hoàn thiện kết cấu của lƣỡi phay, Tác giả đã xây dựng đƣợc mô hình toán học miêu tả quá trình dao động uốn của dao phay có độ cứng không đổi và dao phay có độ cứng thay đổi.

Mô hình hóa quá trình thay đổi lực cắt khi gia công bề mặt bằng lƣỡi phay mặt đầu có độ cứng của các răng cắt không đổi và lƣỡi phay có độ cứng của các răng cắt thay đổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ