Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu nano lai trên cơ sở hạt nano bạc và nano carbon định hướng ứng dụng trong kháng khuẩn và cảm biến quang sers

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu nano lai từ hạt nano bạc và nano carbon, ứng dụng trong kháng khuẩn và cảm biến quang SERS.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án
145
9
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Hạt nano bạc (Ag-NPs)

1.2. Các phương pháp tổng hợp hạt nano bạc

1.2.1. Phương pháp hóa học

1.2.2. Phương pháp vật lý

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU NANO LAI Ag/MWCNTs

3. CHƯƠNG 3: VẬT LIỆU NANO LAI Ag/GO

4. CHƯƠNG 4: ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG CỦA HỆ VẬT LIỆU TRONG KHÁNG KHUẨN VÀ CẢM BIẾN QUANG SERS

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Giới thiệu về vật liệu nano và ứng dụng

Vật liệu nano đang trở thành trọng tâm nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực như y sinh, điện tử, năng lượng và môi trường. Hạt nano kim loại quý như bạc (Ag), vàng (Au), và bạch kim (Pt) được quan tâm nhờ hiệu ứng kích thước lượng tử và hiệu ứng bề mặt. Vật liệu nano carbon như ống nano carbon (CNTs)graphene oxit (GO) cũng được nghiên cứu rộng rãi nhờ khả năng tương thích sinh học và điện tử. Sự kết hợp giữa hạt nano bạcvật liệu nano carbon tạo ra vật liệu nano lai (Ag-nC), mang lại nhiều tính chất ưu việt như khả năng kháng khuẩntính chất quang học.

1.1. Tổng quan về vật liệu nano lai

Vật liệu nano lai là sự kết hợp giữa hạt nano bạcvật liệu nano carbon, tạo ra cấu trúc với phần nền là carbon và phần trên là bạc. Cấu trúc này mang lại nhiều tính chất vật lý và sinh học tiên tiến, mở ra tiềm năng ứng dụng trong kháng khuẩncảm biến quang SERS. Các nghiên cứu trên thế giới đã chứng minh hiệu quả của vật liệu nano lai trong việc diệt khuẩn và phát hiện chất ô nhiễm trong nước.

1.2. Ứng dụng của vật liệu nano lai

Vật liệu nano lai được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như y tế, môi trường, và điện tử. Ví dụ, hạt nano bạc trên nền carbon được sử dụng trong xử lý nước nhiễm khuẩn, cho thấy khả năng kháng khuẩn đến 95%. Ngoài ra, vật liệu nano lai cũng được sử dụng trong cảm biến quang SERS để phát hiện chất màu hữu cơ trong nước với độ nhạy cao.

II. Phương pháp chế tạo vật liệu nano lai

Các phương pháp chế tạo vật liệu nano lai bao gồm phương pháp hóa học, phương pháp vật lý, và phương pháp sinh học. Phương pháp hóa học được sử dụng phổ biến nhờ tính đơn giản và hiệu quả, trong khi phương pháp vật lý sử dụng năng lượng nhiệt hoặc laze để tổng hợp hạt nano. Phương pháp sinh học sử dụng các tác nhân sinh học để khử ion bạc, thân thiện với môi trường.

2.1. Phương pháp hóa học

Phương pháp hóa học sử dụng các chất khử như natri citrate và natri borohydride để khử ion bạc thành nguyên tử bạc. Phương pháp này cho phép điều khiển kích thước và hình dạng hạt nano, nhưng có nhược điểm là sử dụng nhiều hóa chất và khó sản xuất lượng lớn.

2.2. Phương pháp vật lý

Phương pháp vật lý sử dụng năng lượng nhiệt hoặc laze để tổng hợp hạt nano bạc. Phương pháp này tiêu tốn nhiều năng lượng nhưng cho phép kiểm soát chính xác kích thước và độ phân tán của hạt nano.

III. Tính chất và ứng dụng của vật liệu nano lai

Vật liệu nano lai sở hữu nhiều tính chất ưu việt như khả năng kháng khuẩn, tính chất quang học, và tăng cường tán xạ Raman bề mặt (SERS). Những tính chất này mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn trong y tếcảm biến quang.

3.1. Tính chất kháng khuẩn

Vật liệu nano lai thể hiện khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ, đặc biệt đối với các chủng vi khuẩn như Escherichia coliStaphylococcus aureus. Các nghiên cứu cho thấy hạt nano bạc trên nền carbon có khả năng ức chế vi khuẩn tốt hơn so với hạt nano bạc đơn lẻ.

3.2. Ứng dụng trong cảm biến quang SERS

Vật liệu nano lai được sử dụng trong cảm biến quang SERS để phát hiện chất màu hữu cơ trong nước. Các nghiên cứu chỉ ra rằng vật liệu nano lai có hệ số tăng cường tán xạ Raman cao, giúp phát hiện chất ô nhiễm ở nồng độ thấp.

IV. Kết luận và hướng nghiên cứu tương lai

Vật liệu nano lai từ bạccarbon đã chứng minh được tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong kháng khuẩncảm biến quang SERS. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc tối ưu hóa phương pháp chế tạo và mở rộng ứng dụng trong các lĩnh vực khác như y sinhxử lý môi trường.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu nano lai trên cơ sở hạt nano bạc và nano carbon định hướng ứng dụng trong kháng khuẩn và cảm biến quang sers

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1. Hạt nano bạc (Ag-NPs) Trong những năm gần đây, các nghiên cứu cho thấy các hạt nano kim loại quý như hạt nano Au, Ag, Pt… thể hiện các tính chất hóa, lý và sinh học vượt trội so với vật liệu khối của chúng [119, 135]. Các hạt nano kim loại quý với những tính chất ưu việt đã thu hút được sự chú ý của nhiều nhóm nghiên cứu trên thế giới do tiềm năng ứng dụng rộng rãi của chúng trong các lĩnh vực khoa học và đời sống [135]. Các tính chất khác biệt về căn bản của các hạt nano này so với vật liệu khối là do hiệu ứng kích thước, hiệu ứng bề mặt và hiệu ứng lượng tử [132].

Trong số các hạt nano kim loại quý, hạt nano bạc được quan tâm nghiên cứu nhiều do chúng thể hiện các tính chất hóa lý đặc biệt như độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao, sự tăng cường tán xạ Raman bề mặt, ổn định hóa học, hoạt tính xúc tác và đặc biệt là hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm, diệt virut cao [77]. Bên cạnh đó hạt nano bạc với nồng độ nhỏ cho phép được minh chứng là an toàn với các tế bào của con người nhưng là độc tố đối với các loại vi khuẩn, nấm và virut. Bởi vậy, hạt nano bạc là vật liệu hứa hẹn cho các ứng dụng kháng khuẩn, diệt virut, cảm biến…. Các phương pháp tổng hợp hạt nano bạc Theo một số tài liệu [77, 79, 155], các phương pháp tổng hợp hạt nano bạc có thể được chia thành 3 nhóm phương pháp chính gồm: phương pháp hóa học, phương pháp vật lý và phương pháp sinh học (Hình 1.

Các phương pháp tổng hợp hạt nano bạc. Cơ chế hình thành hạt nano bạc bằng phương pháp hóa học khử muối AgNO3 [50]. Phương pháp hóa học Trong các phương pháp đã được sử dụng để chế tạo hạt nano bạc, phương pháp hóa học là phương pháp được sử dụng rộng rãi nhất và có giá thành thấp để tổng hợp hạt nano bạc. Đây là phương pháp đơn giản và hiệu quả để tổng hợp hạt nano bạc trong dung dịch.

Phương pháp này sử dụng các tác nhân hóa học để khử ion bạc thành bạc kim loại. Một số chất khử thường được sử dụng như natri citrate, natri borohydride (NaBH4), glucose… [152]. Để các hạt phân tán tốt trong dung môi mà không bị kết tụ thành đám, các nghiên cứu đã sử dụng phương pháp tĩnh điện làm cho bề mặt các hạt nano có cùng điện tích và đẩy nhau hoặc dùng phương pháp bao bọc bằng chất hoạt hóa bề mặt như polyvinyl alcohol (PVA), polyvinylpyrrolidone (PVP), natri oleate. Cơ chế tạo thành hạt nano bạc theo phương pháp hóa học gồm hai giai đoạn: khử ion bạc thành nguyên tử bạc và tạo mầm kết tinh, phát triển hạt thành các nguyên tử bạc (Hình 1.

Một số phương pháp hóa học thường sử dụng như phương pháp khử citrate [154] (phương pháp Turkevich), phương pháp khử borohydride [24], phương pháp Tollens [116], phương pháp polyol…[40] (Bảng 1. Phương pháp khử citrate là phương pháp được Turkevich đưa ra vào năm 1951 dùng để tổng hợp hạt nano vàng. Vào năm 1982, Lee và các đồng nghiệp đã sử dụng phương pháp này để tổng hợp hạt nano bạc [86]. Kết quả nghiên cứu của Lee chỉ ra hạt nano bạc tổng hợp theo phương pháp này thể hiện khả năng tăng cường tán xạ Raman bề mặt cao.

Gần đây, Roberto Sato đã phát triển phương pháp khử citrate bằng cách sử dụng ánh sáng với các nguồn khác nhau (UV, trắng, xanh, vàng…) nhằm điều khiển quá trình khử ion bạc [133]. Hạt nano bạc được tổng hợp theo phương pháp này thể hiện khả năng tăng cường tán xạ Raman bề mặt tốt với hệ số tăng cường khoảng 102. Nhìn chung, cơ chế của phương pháp khử citrate là ion bạc được khử thành nguyên tử bạc bằng natri citrate như phương trình 7 (1. Trong đó, natri citrate vừa đóng vai trò là chất khử vừa đóng vai trò là chất ổn định.

Ưu điểm của phương pháp này là: đơn giản, dễ chế tạo và rẻ tiền. Tuy nhiên, nhược điểm của nó là kích thước hạt nano bạc tổng hợp bởi phương pháp này không đều và dải phân bố kích thước khá rộng [77]. 4 Ag   C6 H5O7 Na3  H 2O  4 Ag 0  C6 H 5O7 H 3  3Na   H   O2  [126] (1.1) Phương pháp khử Borohydride là phương pháp sử dụng natri borohydride để khử ion bạc thành nguyên tử bạc như chỉ ra trong phương trình (1. Ag   BH 4  3H 2O  Ag 0  B(OH )3  3,5H 2 (1.2) Cũng giống như natri citrate (C6H5O7Na3), natri borohydride (NaBH4) vừa đóng vai trò là chất khử vừa đóng vai trò là chất ổn định bề mặt.

Phương pháp khử borohydride được Creighton sử dụng để tổng hợp hạt nano bạc từ AgNO3 ở nhiệt độ 0 oC [24]. Tỉ lệ mol giữa NaBH4 và AgNO3 là 6 và kích thước hạt nano bạc chế tạo được nằm trong khoảng 1-10 nm. Trong một công bố khác, hạt nano bạc được tổng hợp bằng cách sử dụng NaBH4 đóng vai trò làm chất khử, dodecanoic axit làm chất ổn định bề mặt [85]. Kích thước trung bình của các hạt nano bạc chế tạo được vào khoảng 7 nm.

Năm 2009, Ki Chang Song và các đồng nghiệp đã nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ NaBH4 lên kích thước và độ phân tán của hạt nano bạc trong dung môi [147]. Kết quả của họ chỉ ra rằng các hạt nano bạc được phân tán tốt hơn khi tăng nồng độ NaBH4. Điều này chứng tỏ NaBH4 không chỉ đóng vai trò là chất khử mà con đóng vai trò làm chất ổn định. Phương pháp polyol sử dụng để tổng hợp hạt nano bạc là phương pháp tổng hợp hạt nano bạc trong dung môi ethylene glycol.

Trong đó, ethylene glycol vừa đóng vai trò là chất khử vừa đóng vai trò làm dung môi [162]. Ngoài ra, để ổn định hạt nano bạc người ta thường dùng các chất hoạt động bề mặt khác nhau. Trong một công bố của mình, Wiley và các đồng nghiệp đã tổng hợp hạt nano bạc bằng phương pháp polyol [162]. Kích thước và hình dáng của hạt nano bạc có thể điều khiển được thông qua thay đổi thời gian phản ứng và các điều kiện khác của phản ứng.

Hạt nano bạc tổng hợp trong công bố này có kích thước điều khiển được từ 20-80 nm. Trong một nghiên cứu khác, Dongjo Kim và các đồng nghiệp đã khảo sát các thông số thí nghiệm ảnh hưởng tới kích thước và độ phân tán của hạt nano bạc tổng hợp theo phương pháp polyol [71]. Ở đây, nhóm tác giả đã sử dụng hai quy trình tổng hợp khác nhau: quy trình thứ nhất là dung dịch tiền chất được đun nóng đến nhiệt độ phản ứng, quy trình thứ hai là nhỏ giọt tiền chất AgNO3 vào dung môi glycol đã được đun nóng đến nhiệt độ phản ứng (Hình 1. Kết quả chỉ ra rằng tốc độ nhỏ giọt và nhiệt độ phản ứng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kích thước và độ phân tán của hạt nano bạc.

Kích 8 thước hạt nano bạc thu được ở nhiệt độ phản ứng 100 oC và tốc độ nhỏ giọt 2,5 ml/s khoảng 17 nm. Phương pháp Tollens (quá trình Tollens): Đây là phương pháp sử dụng các chất hữu cơ như glucose, formaldehyde để khử ion phức bạc thành nguyên tử bạc theo phản ứng Tollens như chỉ ra ở phương trình (1.3) [175]: [ Ag ( NH3 )2 ]  RCHO  Ag 0  RCOOH (1. Sơ đồ biểu diễn cơ chế tổng hợp hạt nano bạc theo hai quy trình khác nhau (phương pháp polyol) [71]. Sơ đồ tổng hợp hạt nano bạc sử dụng chất khử glucose, chất ổn định tinh bột [50].

9 Trong đó: RCHO là một aldehyde hoặc một carbohydrate. Hạt nano bạc tổng hợp theo phương pháp này có kích thước hạt đồng đều và phân tán ổn định trong dung môi [116, 127, 139, 175]. Gần đây, quá trình Tollens đã được biến đổi bằng cách sử dụng bức xạ UV để điều khiển kích thước và độ phân tán của hạt nano bạc [82]. Hạt nano bạc tổng hợp được theo phương pháp này có độ phân tán cao, phân bố kích thước đều (khoảng 10 nm) ổn định lâu trong nước và khả năng kháng khuẩn cao ở nồng độ thấp (1,0 μg/ml) [82].

Ưu điểm của phương pháp này là sử dụng các hóa chất thân thiện với môi trường, kích thước hạt nano bạc nhỏ và phân tán đều. Đánh giá chung: phương pháp hóa học có nhiều ưu điểm như: đơn giản, đa dạng, hạt nano bạc tổng hợp được có kích thước nhỏ, phân bố đều, độ phân tán trong dung môi tốt. Ngoài ra, đây là phương pháp có giá thành thấp và có thể áp dụng rộng rãi trong các điều kiện nghiên cứu khác nhau. Tuy nhiên, nhược điểm của nó là sử dụng nhiều hóa chất trong đó có những hóa chất có thể gây ảnh hưởng đến môi trường.

Phương pháp này cũng khó có thể chế tạo lượng lớn sản phẩm trong một thí nghiệm. Bên cạnh đó, việc sử dụng chất hoạt động bề mặt cũng ảnh hưởng đến các ứng dụng của hạt nano bạc trong các lĩnh vực y-sinh học. Trong các phương pháp kể trên thì phương pháp Tollens là phương pháp được tác giả lựa chọn để chế tạo mẫu trong luận án này bởi đây là phương pháp đơn giản, rẻ tiền và sử dụng các hóa chất thân thiện với môi trường. Phương pháp vật lý Phương pháp vật lý là phương pháp sử dụng các nguồn năng lượng vật lý (nhiệt, nguồn xoay chiều, hồ quang điện, laze.) để tổng hợp hạt nano bạc [155].

Dưới đây là một số phương pháp vật lý điển hình đã được sử dụng để tổng hợp hạt nano bạc. Sơ đồ tổng hợp hạt nano bạc bằng phương pháp cắt đốt laze. 10 Phương pháp bay hơi vật lý: là phương pháp dùng năng lượng nhiệt để bay hơi thanh bạc kim loại thành hơi bạc nguyên tử và ngưng tụ hơi bạc nguyên tử để tạo thành hạt nano bạc. Phương pháp này được Schmidt-Ott sử dụng để tổng hợp hạt nano bạc vào năm 1988 [137].

Để bốc bay kim loại bạc, Schmidt-Ott sử dụng lò ống tại áp suất khí quyển. Phương pháp này có một số nhược điểm như tiêu hao năng lượng lớn và thời gian ổn định nhiệt dài. Năm 2006, Jung và các đồng nghiệp đã phát triển phương pháp này bằng cách sử dụng lò gốm nhỏ để tăng nhiệt cục bộ [67]. Sự thay đổi này cho phép tổng hợp hạt nano bạc với nồng độ cao và tiết kiệm năng lượng.

Phương pháp cắt đốt bằng laze: đây là phương pháp sử dụng năng lượng laze để chia cắt bia kim loại tạo thành các hạt nano kim loại trong môi trường chất lỏng (Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu chế tạo vật liệu nano lai từ bạc và carbon ứng dụng kháng khuẩn và cảm biến quang SERS" trình bày quy trình phát triển vật liệu nano lai với khả năng kháng khuẩn và ứng dụng trong cảm biến quang. Nghiên cứu này không chỉ làm nổi bật tính năng kháng khuẩn của vật liệu mà còn chỉ ra tiềm năng của nó trong việc phát hiện các chất hóa học thông qua tán xạ Raman tăng cường bề mặt (SERS). Những lợi ích mà tài liệu mang lại cho độc giả bao gồm hiểu biết sâu sắc về công nghệ nano và ứng dụng của nó trong lĩnh vực y tế và môi trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vật liệu nano và ứng dụng của chúng, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học tổng hợp và đánh giá hoạt tính quang hóa và kháng khuẩn của vật liệu nano zno, nơi nghiên cứu về hoạt tính kháng khuẩn của vật liệu nano khác. Bên cạnh đó, Luận án tiến sĩ chế tạo các cấu trúc nano vàng bạc dạng hoa lá trên silic để sử dụng trong nhận biết một số phân tử hữu cơ bằng tán xạ raman tăng cường bề mặt sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về ứng dụng SERS trong nhận diện phân tử. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn tổng hợp và nghiên cứu tính chất quang của vật liệu nano lai fe3o4 ag chế tạo bằng phương pháp điện hóa, giúp bạn hiểu rõ hơn về các vật liệu nano lai và tính chất quang của chúng.