CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU MỘT SỐ TÍNH CHẤT VẬT LÝ CỦA VẬT LIỆU ĐA PHA ĐIỆN TỪ

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và tính chất vật lý vật liệu đa pha điện từ. Tìm hiểu sâu về cấu trúc, từ tính, điện môi của vật liệu mới.

Chuyên ngành

Vật Lý Chất Rắn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2024

153
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

1. MỞ ĐẦU

2. TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU ĐA PHA ĐIỆN TỪ

2.1. Tổng quan về vật liệu đa pha điện từ

2.2. Tính chất sắt điện. Trạng thái trật tự từ

2.3. Tính sắt điện đàn hồi và hiệu ứng từ đàn hồi

2.4. Vật liệu đa pha điện từ với hiệu ứng từ điện

2.5. Vật liệu cấu trúc spinel AB2O4. Vật liệu BaReFeO4

2.6. Kết luận chương 1

3. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Các phương pháp chế tạo mẫu

3.2. Phương pháp phản ứng pha rắn

3.3. Phương pháp sol-gel

3.4. Các phương pháp xác định cấu trúc

3.5. Cơ sở phương pháp nhiễu xạ dạng bột

3.6. Phương pháp xử lý số liệu Rietveld

3.7. Phương pháp nhiễu xạ tia X

3.8. Phương pháp nhiễu xạ neutron. Phổ kế DN-12

3.9. Phổ kế DN 6

3.10. Kỹ thuật áp suất cao

3.11. Ô mạng đế kim cương

3.12. Phương pháp đo từ độ

3.13. Phương pháp ảnh hiển vi điện tử quét (SEM)

3.14. Phương pháp tán xạ Raman

3.15. Phương pháp UV-VIS

3.16. Phương pháp quang phổ năng lượng tia X (XPS)

3.17. Phương pháp phiếm hàm mật độ DFT

3.18. Kết luận chương 2

4. KHẢO SÁT ẢNH HƯỞNG THAM SỐ NHIỆT ĐỘNG ĐẾN TÍNH CHẤT VẬT LÝ CỦA VẬT LIỆU CẤU TRÚC SPINEL Mn3O4

4.1. Ảnh hưởng áp suất cao đến cấu trúc tinh thể của vật liệu spinel Mn3O4

4.2. Chuyển pha từ theo nhiệt độ trong vật liệu Mn3O4

4.3. Chuyển pha trật tự từ dưới áp suất cao trong vật liệu Mn3O4

4.4. Giải thích cơ chế vi mô của các chuyển pha từ dưới áp suất cao trong vật liệu Mn3O4 sử dụng phương pháp phiếm hàm mật độ

4.5. Kết luận chương 3

5. KHẢO SÁT ẢNH HƯỞNG THAM SỐ NHIỆT ĐỘNG ĐẾN TÍNH CHẤT VẬT LÝ CỦA VẬT LIỆU BaYFeO4

5.1. Cấu trúc tinh thể của vật liệu BaYFeO4 ở nhiệt độ phòng

5.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ lên cấu trúc tinh thể và cấu trúc pha trật tự từ của vật liệu BaYFeO4

5.3. Ảnh hưởng của từ trường ngoài lên tính chất từ của vật liệu BaYFeO4

5.4. Ảnh hưởng của áp suất cao đến cấu trúc tinh thể và cấu trúc pha trật tự từ của vật liệu BaYFeO4

5.5. Kết luận chương 4

6. ẢNH HƯỞNG CỦA SỰ THAY ĐỔI THÀNH PHẦN HÓA HỌC ĐẾN TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU ĐA PHA ĐIỆN TỪ

6.1. Ảnh hưởng của sự pha tạp các kim loại chuyển tiếp vào vị trí Fe đến tính chất của BaYFeO4

6.2. Tính chất hình thái học và tính chất cấu trúc của hệ vật liệu BaYFe1-xCoxO4

6.3. Tính chất dao động Raman của hệ vật liệu BaYFe1-xCoxO4

6.4. Trạng thái hóa trị của các ion kim loại chuyển tiếp trong các vật liệu BaYFe1-xCoxO4

6.5. Ảnh hưởng của sự pha tạp Co đến tính chất từ của hệ vật liệu BaYFe1-xCoxO4

6.6. Ảnh hưởng của sự thay thế Y bằng các nguyên tố đất hiếm đến tính chất của hệ BaReFeO4

6.7. Tính chất cấu trúc và tính chất từ của các vật liệu BaReFeO4

6.8. Ảnh hưởng của sự pha tạp Dy vào vị trí của Y đến tính chất vật lý của hệ vật liệu BaY1-xDyxFeO4

6.9. Kết luận chương 5

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vật Liệu Đa Pha Điện Từ Luận Án Tiến Sĩ

Vật liệu đa pha điện từ đang thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng khoa học trong nước và quốc tế. Không chỉ bởi những hiện tượng vật lý mới mẻ mà còn bởi tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Theo định nghĩa chung, vật liệu đa pha điện từ là vật liệu sở hữu đồng thời nhiều hơn một trong ba trật tự sắt cơ bản: sắt điện, sắt từ và sắt đàn hồi. Mối tương quan giữa trật tự từ và các trạng thái trật tự sắt khác thường dẫn đến sự hình thành các pha trật tự từ phức tạp, thay đổi cấu trúc tinh thể. Hiểu rõ cấu trúc tinh thể, cấu trúc pha trật tự từ và cơ chế hình thành pha trật tự từ là yếu tố then chốt để nắm bắt bản chất các hiện tượng vật lý. Luận án này tập trung nghiên cứu sâu về các tính chất vật lý của loại vật liệu đặc biệt này.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Vật Liệu Đa Pha Điện Từ

Vật liệu đa pha điện từ được định nghĩa là vật liệu kết hợp hai hoặc nhiều pha vật chất khác nhau với ít nhất một pha thể hiện tính chất điện từ. Các pha này có thể là sắt điện, sắt từ, hoặc sắt đàn hồi. Phân loại vật liệu đa pha điện từ dựa trên sự kết hợp các pha: vật liệu hai pha (ví dụ: sắt điện-sắt từ), vật liệu ba pha (sắt điện-sắt từ-sắt đàn hồi). Mỗi loại có những ứng dụng khác nhau, từ cảm biến đến thiết bị lưu trữ.

1.2. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Vật Liệu Đa Pha Điện Từ

Nghiên cứu về vật liệu đa pha điện từ mở ra cơ hội phát triển các ứng dụng đột phá. Khả năng điều khiển tính chất từ bằng điện trường và ngược lại (hiệu ứng từ điện) hứa hẹn ứng dụng trong chế tạo cảm biến độ nhạy cao, thiết bị cộng hưởng từ điều khiển điện trường. Ngoài ra, chúng còn có tiềm năng trong bộ chuyển đổi cực nhanh, bộ lọc, thiết bị lưu trữ dữ liệu đa trạng thái. Theo [70, 76], việc tích hợp đa trạng thái trật tự trên cùng một pha vật liệu giúp giảm kích thước và tăng tốc độ thiết bị điện tử.

II. Thách Thức Chế Tạo Vật Liệu Đa Pha Điện Từ Hiệu Quả

Mặc dù tiềm năng ứng dụng rất lớn, việc chế tạo vật liệu đa pha điện từ với tính chất mong muốn vẫn còn nhiều thách thức. Trước thập niên đầu thế kỷ XX, nhiều người cho rằng vật liệu đa pha điện từ với tương quan từ điện mạnh là không thể. Điều này xuất phát từ sự khác biệt về bản chất của các pha trật tự điện và trật tự từ. Việc kiểm soát cấu trúc và thành phần pha, cũng như tối ưu hóa tương tác giữa các pha, đòi hỏi các kỹ thuật chế tạo tiên tiến và sự hiểu biết sâu sắc về vật lý vật liệu.

2.1. Kiểm Soát Cấu Trúc và Thành Phần Pha Vật Liệu

Một trong những thách thức lớn nhất là kiểm soát chính xác cấu trúc và thành phần pha trong quá trình chế tạo. Sự thay đổi nhỏ trong tỷ lệ thành phần có thể ảnh hưởng lớn đến tính chất điện từ. Các phương pháp chế tạo tiên tiến như phương pháp sol-gel, phương pháp phản ứng pha rắnphương pháp lắng đọng màng mỏng được sử dụng để đạt được độ chính xác cao.

2.2. Tối Ưu Hóa Tương Tác Giữa Các Pha Điện Từ

Để đạt được hiệu ứng đa pha điện từ mạnh mẽ, tương tác giữa các pha phải được tối ưu hóa. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế tương tác, bao gồm tương tác trao đổi, tương tác từ điện, và tương tác đàn hồi. Việc sử dụng các vật liệu nanocấu trúc nano có thể tăng cường diện tích bề mặt tiếp xúc giữa các pha, từ đó cải thiện tương tác.

2.3. Ổn Định Tính Chất Điện Từ của Vật Liệu

Việc duy trì sự ổn định của tính chất điện từ theo thời gian và điều kiện môi trường là một thách thức khác. Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, và áp suất có thể ảnh hưởng đến cấu trúc và tương tác giữa các pha. Cần có các biện pháp bảo vệ và ổn định, chẳng hạn như bọc vật liệu bằng lớp bảo vệ hoặc sử dụng quy trình xử lý nhiệt đặc biệt.

III. Phương Pháp Chế Tạo Vật Liệu Đa Pha Điện Từ Tiên Tiến

Luận án này sử dụng nhiều phương pháp chế tạo vật liệu tiên tiến để tạo ra các mẫu vật liệu đa pha điện từ với tính chất được kiểm soát. Các phương pháp bao gồm phương pháp phản ứng pha rắn, phương pháp sol-gel, và kỹ thuật áp suất cao. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, và được lựa chọn phù hợp với loại vật liệu và mục tiêu nghiên cứu cụ thể.

3.1. Phương Pháp Phản Ứng Pha Rắn Quy Trình Chi Tiết

Phương pháp phản ứng pha rắn là một kỹ thuật chế tạo vật liệu truyền thống. Bắt đầu bằng cách trộn các oxit kim loại với tỷ lệ thích hợp, sau đó nghiền mịn hỗn hợp để đảm bảo độ đồng nhất. Hỗn hợp được nung ở nhiệt độ cao trong thời gian dài để các thành phần phản ứng với nhau và tạo thành pha mong muốn. Nhiệt độ và thời gian nung ảnh hưởng lớn đến cấu trúc và tính chất của vật liệu.

3.2. Phương Pháp Sol Gel Ưu Điểm và Ứng Dụng

Phương pháp sol-gel cho phép chế tạo vật liệu với độ đồng nhất cao và kích thước hạt nhỏ. Bắt đầu bằng cách tạo ra một sol (hệ keo) từ các tiền chất kim loại, sau đó chuyển sol thành gel thông qua quá trình thủy phân và ngưng tụ. Gel được sấy khô và nung để tạo thành vật liệu oxit. Phương pháp sol-gel đặc biệt phù hợp để chế tạo vật liệu nanomàng mỏng.

3.3. Kỹ Thuật Áp Suất Cao Nghiên Cứu Cấu Trúc và Tính Chất

Kỹ thuật áp suất cao được sử dụng để nghiên cứu ảnh hưởng của áp suất lên cấu trúc và tính chất vật lý của vật liệu. Các mẫu vật liệu được đặt trong một ô áp suất cao, và áp suất được tăng dần. Các phép đo nhiễu xạ tia X và nhiễu xạ neutron được thực hiện để theo dõi sự thay đổi cấu trúc dưới áp suất. Kỹ thuật áp suất cao giúp khám phá các pha mới và hiểu rõ hơn về cơ chế chuyển pha.

IV. Phân Tích Cấu Trúc và Tính Chất Vật Lý Vật Liệu BaYFeO4

Luận án tập trung vào nghiên cứu các tính chất vật lý của vật liệu BaYFeO4. Vật liệu này thể hiện nhiều pha từ tính phức tạp, và có tiềm năng ứng dụng trong các thiết bị từ điện. Các phương pháp phân tích cấu trúc như nhiễu xạ tia X (XRD), nhiễu xạ neutron (NPD), và kính hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể và hình thái học của vật liệu. Các tính chất từ tính được đo bằng máy đo từ độ (VSM).

4.1. Xác Định Cấu Trúc Tinh Thể bằng Phương Pháp Nhiễu Xạ

Nhiễu xạ tia X (XRD) và nhiễu xạ neutron (NPD) là các phương pháp mạnh mẽ để xác định cấu trúc tinh thể của vật liệu. Dữ liệu nhiễu xạ được phân tích bằng phương pháp Rietveld để tinh chỉnh các thông số cấu trúc, bao gồm hằng số mạng, vị trí nguyên tử, và độ chiếm vị trí. Kết quả cho thấy BaYFeO4 có cấu trúc trực thoi ở nhiệt độ phòng.

4.2. Nghiên Cứu Hình Thái Học Bằng Kính Hiển Vi Điện Tử Quét SEM

Kính hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp hình ảnh chi tiết về hình thái học bề mặt của vật liệu. Ảnh SEM cho thấy BaYFeO4 có cấu trúc hạt với kích thước khác nhau. Kích thước hạt và hình dạng hạt ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu. Điều chỉnh phương pháp chế tạo có thể kiểm soát kích thước hạt và độ đồng nhất của vật liệu.

4.3. Đo Đạc Tính Chất Từ Tính Bằng Máy Đo Từ Độ VSM

Máy đo từ độ (VSM) được sử dụng để đo đạc tính chất từ tính của vật liệu. Các phép đo bao gồm đường cong từ trễ, sự phụ thuộc của độ từ hóa vào nhiệt độ, và sự phụ thuộc của độ từ hóa vào từ trường. Kết quả cho thấy BaYFeO4 thể hiện các pha từ tính phức tạp, bao gồm pha phản sắt từ ở nhiệt độ thấp và pha thuận từ ở nhiệt độ cao.

V. Ứng Dụng Vật Liệu Đa Pha Điện Từ Tiềm Năng và Triển Vọng

Các ứng dụng tiềm năng của vật liệu đa pha điện từ là rất lớn và đa dạng. Khả năng điều khiển tính chất từ bằng điện trường và ngược lại mở ra cơ hội phát triển các thiết bị điện tử tiên tiến. Luận án này khám phá một số ứng dụng tiềm năng của vật liệu BaYFeO4 và các vật liệu liên quan.

5.1. Cảm Biến Từ Điện Độ Nhạy Cao và Kích Thước Nhỏ

Khả năng điều khiển tính chất từ bằng điện trường cho phép chế tạo cảm biến từ điện với độ nhạy cao và kích thước nhỏ. Các cảm biến này có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm y sinh học, ô tô, và điện tử tiêu dùng.

5.2. Thiết Bị Lưu Trữ Dữ Liệu Đa Trạng Thái Tốc Độ và Dung Lượng

Vật liệu đa pha điện từ có thể được sử dụng để chế tạo thiết bị lưu trữ dữ liệu đa trạng thái. Khả năng lưu trữ nhiều bit dữ liệu trên một ô nhớ giúp tăng tốc độ và dung lượng lưu trữ.

5.3. Linh Kiện Điện Tử Viba Hiệu Suất và Tần Số

Vật liệu đa pha điện từ có thể được sử dụng trong các linh kiện điện tử viba, bao gồm bộ lọc, bộ dao động, và anten. Khả năng điều chỉnh tính chất điện từ bằng điện trường giúp cải thiện hiệu suất và tần số hoạt động của các linh kiện này.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Vật Liệu Đa Pha Điện Từ

Luận án đã thành công trong việc chế tạo và nghiên cứu các tính chất vật lý của vật liệu đa pha điện từ. Các kết quả thu được cung cấp thông tin quan trọng để hiểu rõ hơn về cơ chế tương tác giữa các pha và tối ưu hóa tính chất của vật liệu. Hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm phát triển các phương pháp chế tạo mới, khám phá các vật liệu đa pha điện từ mới, và ứng dụng các vật liệu này trong các thiết bị điện tử tiên tiến.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Luận án đã trình bày chi tiết các kết quả nghiên cứu về cấu trúc, tính chất từ tính, và ứng dụng tiềm năng của vật liệu BaYFeO4 và các vật liệu liên quan. Các kết quả này góp phần vào sự hiểu biết sâu sắc hơn về vật liệu đa pha điện từ.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm khám phá các vật liệu đa pha điện từ mới với tính chất vượt trội, phát triển các phương pháp chế tạo tiên tiến hơn, và ứng dụng các vật liệu này trong các thiết bị điện tử tiên tiến. Nghiên cứu về vật liệu nanocấu trúc nano cũng hứa hẹn mang lại những kết quả đột phá.

6.3. Thúc Đẩy Hợp Tác Nghiên Cứu và Phát Triển Công Nghệ

Để thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực vật liệu đa pha điện từ, cần tăng cường hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, các trường đại học, và các doanh nghiệp. Việc chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm, và nguồn lực sẽ giúp đẩy nhanh quá trình nghiên cứu và phát triển công nghệ.

17/05/2025
Chế tạo và nghiên cứu một số tính chất vật lý của vật liệu đa pha điện từ

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Vật liệu đa pha điện từ đã và đang là đối tượng được quan tâm nghiên cứu rộng rãi trong nước và quốc tế không chỉ bởi các hiện tượng vật lý mới mà còn bởi tiềm năng ứng dụng thực tiễn của chúng [1-5]. Về mặt định nghĩa vật liệu đa pha điện từ là tên gọi chung của các vật liệu sở hữu đồng thời nhiều hơn một trong số ba trật tự sắt cơ bản, bao gồm trật tự sắt điện, trật tự từ sắt từ và sắt đàn hồi trong cùng một pha cấu trúc [136]. Mối tương quan giữa trật tự từ với các trạng thái trật tự sắt khác thông thường liên quan đến sự hình thành các pha trật tự từ phức tạp thay đổi cấu trúc tinh thể của vật liệu [136].

Sự hiểu biết về cấu trúc tinh thể, cấu trúc pha trật tự từ cũng như cơ chế cấu trúc của sự hình thành các pha trật tự từ là điều cần thiết để hiểu rõ bản chất của các hiện tượng vật lý trong các vật liệu đa pha điện từ. Bên cạnh vật liệu đa pha điện từ thể hiện tính từ đàn hồi, loại vật liệu đa pha điện từ sở hữu cả hai trạng thái sắt điện và trạng thái trật tự từ và đồng thời thể hiện mối tương quan chặt chẽ giữa các trạng thái này (hiệu ứng từ điện) được quan tâm nghiên cứu nhiều nhất do các ứng dụng đặc biệt của nó [46, 70, 136]. Sự tương quan chặt chẽ giữa các tính chất điện và từ trong các vật liệu đa pha điện từ cho phép điều khiển tính chất từ bằng điện trường và ngược lại [46, 70, 136]. Nhờ khả năng đặc biệt này, vật liệu loại này có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như chế tạo cảm biến điện từ có độ nhạy cao, thiết bị cộng hưởng từ điều khiển bởi điện trường, bộ chuyển đổi cực nhanh, bộ lọc, bộ dao động, thiết bị phát siêu âm điều chỉnh điện từ, bộ lưu trữ dữ liệu, phần tử nhớ đa trạng thái, DRAM, MRAMs, FeRAMs, RRAM…[70, 76].

Hơn nữa, sự tích hợp đa trạng thái trật tự trên cùng một pha của vật liệu có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm thiểu kích thước, tăng mật độ và tăng tốc độ hoạt động của các thiết bị linh kiện điện tử đa chức năng [70, 76]. Bên cạnh đó, các vật liệu đa pha điện từ với tương quan từ điện mạnh thường thể hiện hiệu ứng từ 1 điện môi mạnh. Hiệu ứng từ điện môi xuất hiện trong các vật liệu từ điện bởi vì hằng số điện môi về bản chất liên quan trực tiếp đến độ phân cực điện và liên quan gián tiếp đến trạng thái trật tự từ. Vật liệu thể hiện hiệu ứng từ điện môi mạnh có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như bộ lọc tùy chỉnh viba, sản xuất anten, cảm biến từ, đầu dò spin điện tử [33].

Trước thập niên đầu của thế kỷ XX, vật liệu đa pha điện từ với tương quan từ điện mạnh được cho rằng không thể tồn tại liên quan đến sự khác biệt về bản chất của các pha trật tự điện và trật tự từ [48, 121]. Cụ thể hơn, sự hình thành của độ phân cực điện hay tính sắt điện thông thường gây ra bởi các ion kim loại chuyển tiếp với phân lớp quỹ đạo d trống hoặc các ion Bi3+ và Pb2+ với các “cặp đôi đơn lẻ”, trong khi đó từ tính lại đòi hỏi sự tồn tại của các phân lớp không được lấp đầy hoàn toàn d hoặc f của các ion kim loại chuyển tiếp hoặc kim loại đất hiếm [70]. Tuy nhiên, hiệu ứng từ-điện khổng lồ đã được phát hiện trong vật liệu TbMnO3 [76]. Đối với vật liệu này, tính sắt điện này có nguồn gốc từ tính (tính sắt điện từ tính) gây ra bởi của sự phá vỡ sự đối xứng tâm cục bộ của cấu trúc tinh thể do sự hình thành của trạng thái trật tự phản sắt từ phi tuyến tính dạng xoắn ốc [63, 92].

Sau đó, hiệu ứng này cũng đã được phát hiện trong nhiều pha trật tự từ phức tạp khác như cấu trúc từ dạng hình nón của Ba0,5Sr1,5Zn2Fe12O22 [81], cấu trúc từ dạng đinh vít thuận trong CuFeO2 [138], hay cấu trúc phản sắt từ tuyến tính loại E trong RMn2O5 (R là nguyên tố đất hiếm, Bi và Y) [81, 82], RNiO3 (R = Y, Lu) [70, 136], double perovskite Y2NiMnO6 [124] và Ca3CoMnO6 [96]. Nhiều cơ chế vi mô đã được đề xuất để giải thích cơ chế hình thành của tính sắt điện từ tính đối với các dạng cấu trúc từ khác nhau. Đối với các cấu trúc từ phi tuyến tính, sự hình thành của tính sắt điện từ tính được giải thích thông qua mô hình spin-current dựa trên các tương tác Dzyaloshinskii-Moriya bất đối xứng [63]. Trong mô hình này, độ phân cực điện tỉ lệ thuận với tích có hướng của các spin lân cận Si và Sj (hay còn gọi là vector spin chirality k) Pe ~ k = Si×Sj [32, 63].

Trong khi đó, độ phân cực điện dư trong các trạng thái trật tự từ tuyến tính được giải thích thông qua cơ chế tương tác tương hỗ thuận 2 nghịch với độ phân cực điện tỉ lệ thuận với tích vô hướng của các spin lân cận Pe ~ Si. Ngoài ra, một cơ chế đặc biệt khác – cơ chế phụ thuộc spin của mức lai hóa d-p giữa các ion kim loại và các ion phối tử xung quanh thông qua tương tác spin-quỹ đạo được đề xuất để giải thích tính sắt điện từ tính trong cấu trúc trật tự từ dạng con vít thuận trong CuFeO2, hay cấu trúc phản sắt từ dạng tam giác trong CuCrO2, AgCrO2, và RbFe(MoO4)2 [32, 63, 74]. Trong cơ chế này, độ phân cực điện dư Pe tỉ lệ với Pe ~ (S·ri)2ri, trong đó S là mômen từ và ri là vector liên kết kim loại - phối tử [32, 63, 74]. Tuy nhiên, do sự phức tạp của cấu trúc pha từ trong các vật liệu bất thỏa từ, cơ chế hình thành của tính sắt điện từ tính trong các vật liệu này còn chưa thống nhất.

Sự đồng tham gia của các cơ chế sắt điện từ tính đã được phát hiện trong một số vật liệu có cấu trúc từ phức tạp. Chính vì thế, sự hiểu biết về cấu trúc pha trật tự từ và cơ chế hình thành của chúng rất cần thiết để hiểu rõ về bản chất của các hiện tượng từ điện trong các vật liệu này. Một điều cần lưu ý rằng cấu trúc từ phức tạp của các hệ sắt điện từ tính là hệ quả của tính bất thỏa từ gây ra bởi sự sắp xếp đặc biệt của các tương tác từ cạnh tranh [63, 85, 124]. Tính bất thỏa từ gây ra sự biến thiên từ độ theo không gian và dẫn đến sự phá vỡ đối xứng tâm của cấu trúc tinh thể kéo theo sự xuất hiện của tính sắt điện [85].

Ngoài ra, tính chất vật lý của các vật liệu sắt điện từ tính rất nhạy với sự thay đổi nhỏ các thông số nhiệt động như nhiệt độ, từ trường, và đặc biệt là áp suất cao. Chính vì thế, các vật liệu này là đối tượng cực kỳ thú vị cho các nghiên cứu cơ bản. Một trong những hệ vật liệu đa pha điện từ với tính bất thỏa từ thú vị nhất có thể kể đến hệ vật liệu có cấu trúc spinel AB2O4 ( A và B là kim loại chuyển tiếp) và BaReFeO4 (Re là nguyên tố đất hiếm). Đặc điểm chung của các dạng vật liệu này là sở hữu cấu trúc tinh thể phức tạp đặc trưng bởi sự đồng tồn tại các loại hình đa diện MOn xung quanh các kim loại chuyển tiếp M.

Sự kết nối giữa các hình đa diện dẫn đến sự đồng tồn tại nhiều loại tương tác từ cạnh tranh kết hợp với đặc trưng cấu trúc tinh thể dẫn đến tính bất thỏa từ hình học mạnh trong các hệ vật liệu này. 3 Cụ thể như, trong vật liệu cấu trúc spinel AB2O4, các ion B3+ nằm tại tâm hình bát diện B3+O6 và hình thành ô mạng con dạng pyrochlore, trong khi đó các ion nằm tại tâm hình tứ diện A2+O4 hình thành ô mạng con dạng kim cương [40]. Đối với các ion B3+ với tương tác phản sắt từ JBB giữa các spin gần nhất như Cr3+ hay Mn, ô mạng pyrochlore thể hiện độ bất thỏa từ mạnh [40]. Đối trường hợp ion từ tính tại vị trí A, tương tác trao đổi JAB giữa A và B ion (JAB thông thường lớn hơn so với tương tác JBB giữa các B ion và tương tác JAA thường khá yếu) sẽ làm giảm độ bất thỏa từ trên ô mạng dạng pyrochlore của các ion B thể hiện qua sự tăng nhiệt độ chuyển pha từ TN.

Sự thay đổi thành phần hóa học kéo theo tính chất từ của hệ vật liệu này [42, 99]. Các vật liệu ACr2O4 (A = Co, Mn, Fe, Ni) đều thể hiện trạng thái trật tự ferri tuyến tính tại nhiệt độ TC. Khi tiếp tục hạ nhiệt độ, NiCr2O4 thể hiện trạng thái phản sắt từ tuyến tính bên dưới nhiệt độ TS [83]. Trong khi đó, các vật liệu ACr2O4 (A = Co, Mn, Fe) thể hiện chuyển pha từ phức tạp hơn với trạng thái trật tự từ vô ước dạng hình nón dưới nhiệt độ TS với véctơ lan truyền k = (~0,6; ~0,6; 0) [75].

Sau đó, cấu trúc pha từ biến đổi từ dạng vô ước sang hữu ước với k = (2/3; 2/3; 0) dưới nhiệt độ TL [75]. Các chuyển pha từ kéo theo sự thay đổi mạnh tính chất điện môi trong hệ vật liệu này chứng tỏ mối tương quan từ điện môi mạnh trong các vật liệu trên [75]. Một điều quan trọng nữa cần lưu ý là trong các vật liệu CoCr2O4 và MnCr2O4 độ phân cực điện dư xuất hiện tại TS và được cho rằng có nguồn gốc từ tính liên quan đến pha trật tự từ vô ước dạng hình nón [43, 120]. Bên cạnh đó, các trạng thái trật tự spin/quỹ đạo phức tạp và hiệu ứng từ đàn hồi và từ điện môi lớn được phát hiện trong các vật liệu AV2O4 (A = Zn, Cd, Mn) hay Mn3O4 [78].

Đặc biệt, vật liệu Mn3O4 thể hiện loạt chuyển pha từ phức tạp theo nhiệt độ [138]. Tại TN1~ 43 K cấu trúc trật tự từ tầm xa hình thành có dạng ferri từ Yafet-Kittel trong đó hướng của các phân mạng sắt từ của các ion Mn3+ và Mn2+ sắp xếp ngược hướng nhau. Tại TN2 ≈ 39 K, xảy ra sự phân tách các spin Mn3+ thành hai mạng con độc lập với các trật tự spin khác nhau, được gọi là R và S. Các spin R và Mn2+ vẫn giữ nguyên trật tự như trong pha YK-FiM, trong khi các spin S sắp xếp theo cấu 4 trúc hình nón vô ước theo trục b với vector truyền sóng k = ( 0; ~0,47; 0).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ