Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bỏng là một dạng chấn thương da và mô do nhiệt, điện, hóa chất hoặc bức xạ, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thẩm mỹ, sức khỏe và tính mạng con người. Mặc dù cơ thể có khả năng tự hồi phục, việc sử dụng vật liệu hỗ trợ như gel, băng gạc hoặc thuốc mỡ giúp đẩy nhanh quá trình lành thương. Nha đam (Aloe barbadensis Miller) đã được sử dụng từ hàng nghìn năm như một thuốc bôi tại chỗ để chữa lành vết thương, chống viêm và đặc biệt là trị bỏng từ độ 1 đến độ 2. Trên thế giới, đã có nhiều công trình kết hợp gel nha đam với các polymer phân hủy sinh học như cellulose, gellan gum, alginate, chitosan, gelatin; tuy nhiên, chưa có nhiều nghiên cứu về việc phối hợp gel nha đam với polyvinyl alcohol (PVA). Xuất phát từ khoảng trống nghiên cứu đó, khóa luận được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Bộ môn Dược chất Thiên nhiên, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm Tp. HCM, trong khoảng thời gian từ tháng 3 đến tháng 10 năm 2022.

Mục đích nghiên cứu:

  1. Chế tạo thành công màng hydrogel PVA kết hợp nha đam với các hàm lượng nha đam khác nhau.
  2. Nghiên cứu các đặc tính hóa lý của màng hydrogel PVA — nha đam.
  3. Khảo sát khả năng phân hủy sinh học của màng hydrogel với các hàm lượng nha đam khác nhau.

Nội dung nghiên cứu:

  1. Chế tạo màng hydrogel PVA kết hợp nha đam theo phương pháp đúc dung môi (solvent casting) và phương pháp đông lạnh — rã đông (freeze-thawing).
  2. Khảo sát hình thái bề mặt, tính chất cơ học, khả năng hấp thụ nước, độ bền nhiệt và khả năng phân hủy sinh học của các màng hydrogel trong môi trường đất và nước.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu là màng hydrogel PVA — Aloe Vera (AV). Phạm vi không gian giới hạn tại phòng thí nghiệm thuộc Trường Đại học Nông Lâm Tp. HCM; phạm vi thời gian từ tháng 3/2022 đến tháng 10/2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết từ hai nguồn vật liệu chính:

Nha đam (Aloe vera / AV): Cây có tên khoa học Aloe barbadensis Miller, được xác định chứa 75 thành phần dinh dưỡng và 200 hợp chất khác nhau. Polysaccharide chiếm 55% trong tế bào nhu mô lá, trong đó acemannan và glucomannan là hai thành phần chức năng chính tạo nên đặc tính nhầy dính, kháng khuẩn và chữa lành. Các nhóm hoạt chất gồm anthraquinone, vitamin (A, C, E, B1, B5, B6, B12, folic acid), enzyme (lipase, protease, oxidase, amylase), acid amin thiết yếu và không thiết yếu, và các hợp chất vô cơ (calcium, zinc, magnesium...).

Polyvinyl alcohol (PVA): Polymer tổng hợp bán kết tinh, hòa tan được trong nước, tương thích sinh học, không độc hại. PVA được tổng hợp bằng cách thủy phân polyvinyl acetate, chia thành loại thủy phân hoàn toàn (nhiệt độ nóng chảy ~230 °C) và một phần (180–190 °C). PVA sử dụng trong nghiên cứu là loại tan trong nước nóng (PCT1316, HIMEDIA, Ấn Độ), độ thủy phân 98–100%, trọng lượng phân tử 60.000.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu thuộc loại thực nghiệm vật liệu, sử dụng các phương pháp sau:

  • Chế tạo màng: Phương pháp đúc dung môi (solvent casting) với hàm lượng AV là 10, 30, 50 wt% (nhóm màng PA); phương pháp đông lạnh — rã đông (freeze-thawing) với 3, 4, 5 chu kỳ (nhóm màng PC), thực hiện trên nền màng PA30.
  • Phân tích cơ lý: Tiêu chuẩn ASTM D882-15, máy kéo Shimadzu AGX-V Series 10 kN Universal, mẫu cắt 50 × 10 mm², tốc độ giãn dài 50 mm/phút.
  • Độ trương nước (Degree of Swelling — DS): Tiêu chuẩn ASTM D570-98, mẫu 40 × 40 mm², ngâm nước 5 giờ.
  • Độ truyền hơi nước (WVTR): Theo Dược điển Châu Âu và ASTM E96-95.
  • Phân tích cấu trúc hóa học — FTIR: Máy Nicolet iS50R (Thermo Scientific), dải đo 400–4000 cm⁻¹, 48 lần quét, độ phân giải 4.
  • Phân tích nhiệt — DSC: Máy Labsys Evo (TG-DSC 1600), gia nhiệt 30–800 °C, tốc độ 10 °C/phút, chao platinum 40 mg; tính độ kết tinh dựa vào ΔH₀ = 138,60 J/g của PVA kết tinh 100%.
  • Phân tích nhiệt trọng lượng — TGA: Máy LabSys Evo (TG-DSC 1600), môi trường khí N₂, tốc độ 10 °C/phút.
  • Hình thái bề mặt — SEM: Máy S-4800 Hitachi-Japan, thế xúc tiến 10 kV, phủ lớp Pt.
  • Phân hủy sinh học: Phương pháp chôn đất theo ASTM D5988 và ngâm nước, mẫu 40 × 40 mm², đo khối lượng mất đi mỗi 6 ngày.
  • Xử lý số liệu: Phần mềm Excel, Statgraphics; vẽ phổ bằng OriginPro 8.5; vẽ cấu trúc hóa học bằng ChemDraw 18.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm được đo đạc trực tiếp tại phòng thí nghiệm. Tài liệu tham khảo từ tạp chí khoa học trong và ngoài nước.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 — Đặt vấn đề

Chương trình bày lý do chọn đề tài dựa trên nhu cầu thực tiễn về vật liệu trị bỏng thân thiện môi trường, tổng hợp các bằng chứng khoa học về tác dụng của gel nha đam trong điều trị bỏng độ 1 đến độ 2, và xác định khoảng trống nghiên cứu trong việc kết hợp PVA với nha đam. Chương nêu rõ mục đích, nội dung, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa khoa học — thực tiễn của đề tài, trong đó nhấn mạnh vai trò của nghiên cứu này như cơ sở xây dựng quy trình sản xuất màng trị bỏng PVA — AV thân thiện môi trường.

Chương 2 — Tổng quan tài liệu

Chương cung cấp hệ thống kiến thức nền về hai vật liệu chính. Về nha đam, tác giả trình bày mô tả thực vật, phân bố địa lý (châu Phi, bán đảo Ả Rập, Đông Nam Á, và tại Việt Nam ở Phan Thiết, Phan Rang, Phan Ri, Ninh Thuận, Bình Thuận), thành phần hóa học theo nhóm (anthraquinone, carbohydrate, enzyme, acid amin, polysaccharide, vitamin...) và công dụng trong dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm. Về PVA, chương trình bày nguồn gốc tổng hợp (được Hermann và Haehnel tổng hợp lần đầu năm 1924 bằng xà phòng hóa polyvinyl acetate), cấu trúc, tính chất vật lý và hóa học, khả năng phân hủy sinh học (ít nhất 55 loài vi sinh vật đã được chứng minh có khả năng phân hủy PVA), và ứng dụng trong y học, công nghiệp. Ba phương pháp chế tạo màng được so sánh: electrospinning, freeze-thawing và solvent casting. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước được hệ thống hóa, bao gồm các nghiên cứu của Harini Sosiati (2018), Dyah Hikmawati (2020), Haleema Khanzada (2020) về màng AV-PVA bằng electrospinning, và nghiên cứu trong nước của Nguyễn Vũ Việt Linh (2022) về màng composite PVA — AV bằng phương pháp đông lạnh — rã đông.

Chương 3 — Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương mô tả chi tiết nguyên liệu (nha đam lấy tại tỉnh Gia Lai, PVA PCT1316 của HIMEDIA), hóa chất (glycerol 99%, nước cất), thiết bị (16 loại thiết bị và dụng cụ từ các hãng Ohaus, Panasonic, Philips, Memmet, Shimadzu, Hitachi...) và toàn bộ quy trình thực nghiệm. Quy trình điều chế gel nha đam gồm các bước: rửa sạch → gọt vỏ xanh → xay nhuyễn → ly tâm 4000 vòng/phút trong 15 phút (3 lần) → lọc qua khăn sữa → thu gel AV → bảo quản lạnh. Quy trình chế tạo màng PA mô tả cụ thể thông số cho từng mẫu (PA00, PA10, PA30, PA50), và quy trình màng PC mô tả thông số đông lạnh 18 giờ, rã đông 6 giờ ở nhiệt độ phòng cho 3, 4, 5 chu kỳ.

Chương 4 — Kết quả và thảo luận

Chương trình bày hệ thống kết quả theo 8 nhóm thí nghiệm:

Tính chất cơ lý màng PA: Độ bền kéo giảm dần khi tăng hàm lượng AV từ 17,11 MPa (PA00) xuống còn 9,67 MPa ở PA30. Modul đàn hồi cũng giảm từ 255 MPa (PA00). Ngược lại, độ giãn dài đạt cao nhất tại PA30 với 144,11%, đây là lý do PA30 được chọn làm nền cho các thí nghiệm tiếp theo.

Tính chất cơ lý màng PC: Khi chuyển từ solvent casting sang freeze-thawing với nền PA30, độ bền kéo tăng từ 9,67 MPa lên đến 31 MPa (PC3), modul đàn hồi tăng từ 125,58 MPa lên đến 450 MPa. Tuy nhiên, khi tăng số chu kỳ từ 3 lên 5, độ giãn dài giảm dần.

Độ trương nước: Màng PA30 có khả năng hấp thụ nước cao nhất trong nhóm PA với 539% sau 30 phút đầu. Khi tăng số chu kỳ đông lạnh — rã đông, độ trương nước giảm dần từ 539% (PA30), phù hợp với kết quả của Stauffer và Nikolaos A. Peppas về hiệu ứng tăng liên kết ngang.

Độ truyền hơi nước (WVTR): Đối với màng PA, WVTR thay đổi không đáng kể khi tăng hàm lượng AV, dao động trong khoảng 15 đến 57 g/m²·h (mẫu đối chứng). Màng PC có WVTR thấp hơn màng PA30 (giảm từ 18,46 xuống 14), cho thấy liên kết ngang trong màng PC nhiều hơn.

FTIR: Phổ màng PA30 không có sự thay đổi đáng kể so với PA00, xác nhận AV không làm thay đổi cấu trúc hóa học của PVA. Peak ~3000–3600 cm⁻¹ (O-H) sắc nhọn hơn ở PA30, cho thấy sự hiện diện của nha đam và sự gia tăng nhóm OH.

DSC: Nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh (Tg) của PA00 là 114,95 °C, giảm xuống khi bổ sung 30% AV. Độ kết tinh tăng từ 12,49% (PA00) lên 21% (PA30), xác nhận AV đóng vai trò chất tạo mầm kết tinh. Phân tích màng PC cho thấy thay đổi phương pháp và số chu kỳ không làm thay đổi đáng kể Tg, Tm và độ kết tinh.

TGA: Kết quả khẳng định sự phân tán tốt của AV trong nền PVA và độ bền nhiệt của các màng.

SEM: Ảnh SEM của PA00, PA30 và PC3 cho thấy sự phân tán đồng đều của AV trong nền PVA.

Phân hủy sinh học: Màng PA có khả năng phân hủy trong đất và nước tốt hơn màng PC; kết quả phân hủy được theo dõi mỗi 6 ngày theo khối lượng mất đi.

Chương 5 — Kết luận và kiến nghị

Chương tổng hợp các kết luận chính từ hai nhóm màng PA và PC, đồng thời đưa ra kiến nghị hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu

Chỉ tiêu PA00 PA30 PC3
Độ bền kéo (MPa) 17,11 9,67 31
Modul đàn hồi (MPa) 255 125,58 450
Độ giãn dài (%) — 144,11 (cao nhất nhóm PA) Giảm so với PC3 khi tăng chu kỳ
Độ trương nước tối đa (%) — 539 Giảm khi tăng chu kỳ
WVTR (g/m²·h) — 18,46 14
Độ kết tinh Xc (%) 12,49 21 Không thay đổi đáng kể
  • Việc bổ sung 30% AV vào PVA bằng phương pháp đúc dung môi tạo ra màng PA30 với độ giãn dài cao nhất (144,11%) và khả năng hấp thụ nước tốt nhất (539%), phù hợp yêu cầu của vật liệu băng bó vết bỏng.
  • Chuyển sang phương pháp đông lạnh — rã đông (PC3) làm tăng đáng kể độ bền kéo (lên 31 MPa) và modul đàn hồi (lên 450 MPa).
  • AV đóng vai trò chất tạo mầm kết tinh, làm tăng độ kết tinh của màng từ 12,49% lên 21%.
  • FTIR xác nhận AV không làm thay đổi cấu trúc hóa học của PVA sau khi phối trộn.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

Nghiên cứu cung cấp cơ sở để xây dựng quy trình sản xuất màng trị bỏng từ PVA — AV thân thiện môi trường. Tác giả đề xuất tiếp tục khảo sát thêm các tính chất sinh học (kháng khuẩn, tương thích tế bào) và tính chất lâm sàng của màng để đánh giá đầy đủ tiềm năng ứng dụng.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Trong nước, hầu hết các nghiên cứu về AV và PVA được thực hiện riêng lẻ hoặc trong lĩnh vực bảo quản thực phẩm (Lê Phạm Tấn Quốc, 2021). Nghiên cứu của Nguyễn Vũ Việt Linh (2022) tập trung vào màng lọc nước sinh học với 25% AV bằng phương pháp đông lạnh — rã đông. Khóa luận này mở rộng hướng nghiên cứu sang ứng dụng trị bỏng, so sánh có hệ thống hai phương pháp chế tạo (solvent casting và freeze-thawing) với ba mức hàm lượng AV (10, 30, 50%) và ba mức chu kỳ đông lạnh (3, 4, 5 chu kỳ), đồng thời đánh giá đồng bộ các tính chất cơ lý, hóa lý và phân hủy sinh học — một tập hợp thí nghiệm chưa được thực hiện đầy đủ trong các công trình trong nước trước đó.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận khóa luận còn hạn chế về kỹ thuật, kinh nghiệm và thời gian. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở đánh giá tính chất hóa lý và phân hủy sinh học trong điều kiện phòng thí nghiệm, chưa có đánh giá về khả năng kháng khuẩn, tính tương thích sinh học in vitro, hay thử nghiệm trên mô hình động vật — những yếu tố cần thiết để khẳng định tiềm năng ứng dụng lâm sàng của màng trị bỏng. Bên cạnh đó, nghiên cứu chưa tối ưu hóa thông số quy trình ở quy mô lớn hơn phòng thí nghiệm. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang đánh giá hoạt tính sinh học, bổ sung thêm các tác nhân liên kết ngang hoặc các dược chất vào màng, và thử nghiệm ở quy mô pilot.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Công nghệ kỹ thuật Hóa học, Hóa dược, Kỹ thuật vật liệu, Công nghệ Sinh học: Phần mô tả chi tiết quy trình điều chế gel nha đam và chế tạo màng hydrogel (Chương 3) là tài liệu thực hành hữu ích, đặc biệt các bảng phân loại mẫu và thông số thí nghiệm.
  • Sinh viên làm đề tài về vật liệu polyme phân hủy sinh học hoặc màng ứng dụng y tế: Có thể tham khảo phương pháp đánh giá tính chất màng theo tiêu chuẩn ASTM D882-15, ASTM D570-98, ASTM E96-95, ASTM D5988 và cách tính độ kết tinh từ DSC.
  • Người nghiên cứu về nha đam trong y học và dược học: Phần tổng quan (Chương 2) cung cấp hệ thống hóa thành phần hóa học, cơ chế tác dụng sinh học và công dụng của nha đam được trích dẫn từ nhiều nguồn tài liệu quốc tế.
  • Nhà nghiên cứu về PVA hydrogel: Phần so sánh hai phương pháp chế tạo (solvent casting và freeze-thawing) và tác động của số chu kỳ đông lạnh đến tính chất cơ lý — nhiệt của màng PVA là tài liệu tham khảo hữu ích để thiết kế thí nghiệm.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao màng PA30 được chọn làm mẫu tối ưu để tiếp tục nghiên cứu, thay vì PA10 hay PA50? Vì màng dùng để trị bỏng cần có độ giãn dài cao để thuận tiện cho việc băng bó. Trong các màng PA, PA30 có độ giãn dài cao nhất đạt 144,11%, đồng thời có khả năng hấp thụ nước và khả năng phân hủy tốt hơn các mức hàm lượng AV khác. Vì vậy, PA30 được chọn làm nền để chế tạo màng PC bằng phương pháp đông lạnh — rã đông.

2. Việc bổ sung AV có làm thay đổi cấu trúc hóa học của PVA không? Theo kết quả phân tích FTIR, màng PA30 không cho thấy sự thay đổi đáng kể về cấu trúc hóa học so với màng PA00 (PVA thuần). Peak đặc trưng của nhóm O-H (~3000–3600 cm⁻¹) sắc nhọn hơn ở PA30 do sự gia tăng nhóm hydroxyl từ nha đam, nhưng không có liên kết mới được hình thành. Kết luận: việc bổ sung AV không làm thay đổi cấu trúc hóa học của PVA.

3. AV đóng vai trò gì trong việc thay đổi độ kết tinh của màng PVA? Kết quả phân tích DSC cho thấy AV đóng vai trò là chất tạo mầm (nucleating agent), thúc đẩy quá trình hình thành tinh thể trong màng PVA. Kết quả cụ thể: độ kết tinh tăng từ 12,49% (PA00) lên 21% (PA30). Ngược lại, nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh (Tg) giảm do AV phân tán vào giữa các mạch PVA làm tăng độ linh động của mạch phân tử.

4. Tại sao tăng số chu kỳ đông lạnh — rã đông lại làm giảm độ trương nước và tốc độ truyền hơi nước của màng PC? Mỗi chu kỳ đông lạnh — rã đông hình thành thêm các liên kết ngang vật lý giữa các chuỗi PVA thông qua sự hình thành vùng tinh thể (các nút tinh thể). Khi số chu kỳ tăng từ 3 lên 5, mạng lưới liên kết ngang dày đặc hơn, ngăn nước không thể xâm nhập vào các lỗ trống và mao quản của polymer, dẫn đến độ trương nước giảm so với 539% (PA30). Cùng cơ chế đó, WVTR của màng PC giảm xuống 14 g/m²·h so với 18,46 g/m²·h của PA30.

5. Phương pháp đông lạnh — rã đông cải thiện tính chất cơ học của màng như thế nào so với phương pháp đúc dung môi? Khi thay phương pháp chế tạo từ solvent casting sang freeze-thawing, độ bền kéo của màng PC3 tăng từ 9,67 MPa (PA30) lên 31 MPa, modul đàn hồi tăng từ 125,58 MPa lên 450 MPa. Nguyên nhân là quá trình đông lạnh — rã đông lặp lại tạo ra các vùng tinh thể đóng vai trò điểm liên kết ngang vật lý, làm tăng độ bền tổng thể của mạng lưới polymer. Tuy nhiên, cải thiện độ bền kéo đi kèm với giảm độ giãn dài khi số chu kỳ tăng lên.


Kết luận

Khóa luận đã chế tạo thành công hai nhóm màng hydrogel PVA — Aloe Vera bằng phương pháp đúc dung môi (PA10, PA30, PA50) và phương pháp đông lạnh — rã đông (PC3, PC4, PC5), đồng thời đánh giá hệ thống các tính chất cơ lý, hóa lý và phân hủy sinh học thông qua các kỹ thuật phân tích hiện đại bao gồm FTIR, DSC, TGA và SEM. Màng PA30 được xác định là công thức phù hợp nhất trong nhóm solvent casting với độ giãn dài 144,11% và độ trương nước 539%, trong khi phương pháp freeze-thawing cho phép tăng đáng kể độ bền kéo và modul đàn hồi. Kết quả nghiên cứu xác nhận AV không làm thay đổi cấu trúc hóa học của PVA, đồng thời đóng vai trò chất tạo mầm kết tinh và cải thiện khả năng hấp thụ nước của màng — những đặc tính có giá trị định hướng cho việc phát triển vật liệu trị bỏng thân thiện môi trường từ PVA và nha đam.