Nghiên Cứu Chế Tạo Điện Cực Platinum/Glassy Carbon Bằng Phương Pháp Lắng Đọng Điện Hóa

Nghiên cứu chế tạo điện cực platinum glassy carbon và ứng dụng phân tích ion cadimi, chì trong nước bằng phương pháp lắng đọng điện hóa.

Trường đại học

Trường Đại Học Quy Nhơn

Chuyên ngành

Hóa Vô Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Hóa Học

2019

99
7
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

PHỤ LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Kim loại nặng và tác hại của chúng

1.2. Các nguồn gây ô nhiễm kim loại nặng

1.3. Tính chất và tác hại của một số kim loại nặng

1.4. Các phương pháp xác định lượng vết Cd, Pb

1.4.1. Phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử (UV-VIS)

1.4.2. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS)

1.4.3. Phương pháp quang phổ phát xạ nguyên tử plasma cao tần cảm ứng

1.4.4. Phương pháp phổ khối plasma cao tần cảm ứng (ICP-MS)

1.4.5. Phương pháp cực phổ và Von - Ampe hòa tan

1.4.5.1. Phương pháp Von - Ampe hòa tan
1.4.5.2. Nguyên tắc chung của phương pháp Von - Ampe hòa tan
1.4.5.3. Các kỹ thuật ghi tín hiệu Von - Ampe hòa tan
1.4.5.4. Ưu điểm của phương pháp Von - Ampe hòa tan
1.4.5.5. Các hướng ứng dụng và phát triển của phân tích Von - Ampe hòa tan

1.4.6. Các loại điện cực làm việc trong phương pháp Von – Ampe hòa tan

1.4.6.1. Điện cực vàng
1.4.6.2. Điện cực boron - kim cương
1.4.6.3. Điện cực màng bitmut
1.4.6.4. Điện cực cacbon
1.4.6.5. Điện cực cacbon biến tính

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Thiết bị - dụng cụ - hóa chất

2.1.1. Thiết bị và dụng cụ

2.1.2. Chế tạo điện cực làm việc

2.2. Khảo sát tính chất điện hóa của các điện cực đã chế tạo

2.3. Khảo sát khả năng phân tích Cd(II), Pb(II) trên điện cực đã chế tạo

2.4. Các phương pháp đặc trưng bề mặt điện cực chế tạo được

2.4.1. Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM)

2.4.2. Phương pháp phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX)

2.4.3. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD)

2.4.4. Các phần mềm xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Khảo sát thế áp phù hợp để tạo được các hạt platin lên trên GC

3.2. Giản đồ nhiễu xạ tia X của điện cực PtNPs/GC

3.3. Khảo sát tính chất khuếch tán và độ thuận nghịch của phản ứng điện hóa trên các điện cực PtNPs/GC đã chế tạo

3.4. Khảo sát ảnh hưởng của thế lắng đọng (EPt) đến thành phần của bề mặt điện cực

3.5. Khảo sát ảnh hưởng của thế lắng đọng (EPt) đến hình thái, cấu trúc bề mặt điện cực PtNPs/GC

3.6. Diện tích hoạt động điện hóa của điện cực PtNPs/GC với EPt khác nhau

3.7. Khảo sát ảnh hưởng của thời gian lắng đọng (tPt) đến thành phần, hình thái và cấu trúc của bề mặt điện cực

3.8. Khảo sát ảnh hưởng của tPt đến thành phần của bề mặt điện cực

3.9. Khảo sát ảnh hưởng của thời gian lắng đọng (tPt) đến hình thái, cấu trúc bề mặt điện cực PtNPs/GC

3.10. Diện tích hoạt động điện hóa của điện cực PtNPs/GC với tPt khác nhau

3.11. Khảo sát ảnh hưởng của EPt và tPt đến cường độ dòng đỉnh hòa tan (Ip) của Cd(II), Pb(II) bằng phương pháp Von - Ampe hòa tan anot

3.12. So sánh điện cực nền GC với điện cực biến tính PtNPs/GC

3.12.1. Hình ảnh điện cực nền GC trước (A) và sau (B) khi biến tính bởi các hạt nano platin

3.12.2. So sánh cường độ dòng đỉnh hòa tan của Cd(II), Pb(II) trên điện cực GC và PtNPs/GC

3.13. Khảo sát các điều kiện tối ưu để phân tích Cd(II), Pb(II)

3.13.1. Ảnh hưởng của nền điện ly

3.13.2. Ảnh hưởng của pH dung dịch

3.13.3. Ảnh hưởng của thời gian điện phân (tdep)

3.13.4. Ảnh hưởng của thế điện phân làm giàu (Edep)

3.13.5. Ảnh hưởng của biên độ xung (∆E)

3.13.6. Ảnh hưởng của bước nhảy thế (Ustep)

3.13.7. Ảnh hưởng của các chất cản trở

3.14. Đánh giá độ lặp lại, độ nhạy, giới hạn phát hiện

3.14.1. Sự phụ thuộc của Ip vào nồng độ Cd(II), Pb(II)

3.14.2. Xây dựng đường chuẩn xác định Cd(II), Pb(II) và xác định giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng của phương pháp

3.15. Áp dụng thực tế và xây dựng qui trình phân tích

3.15.1. Cơ sở của phương pháp thêm chuẩn để xác định Cd(II), Pb(II)

3.15.2. Ứng dụng phương pháp thêm chuẩn để xác định hàm lượng Cd(II), Pb(II) trong một số mẫu nước ở Bình Định

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

A. DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

B. DANH MỤC CÁC BẢNG

C. DANH MỤC CÁC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Điện Cực Platinum Glassy Carbon

Nghiên cứu điện cực platinum/glassy carbon mở ra hướng tiếp cận mới trong phân tích kim loại nặng trong nước. Việc chế tạo và ứng dụng loại điện cực này hứa hẹn mang lại giải pháp hiệu quả, chi phí thấp cho việc phân tích ion cadimiphân tích ion chì. Bài viết này sẽ đi sâu vào quy trình chế tạo, đặc tính và tiềm năng ứng dụng của điện cực biến tính này trong lĩnh vực phân tích môi trường. Nghiên cứu này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh ô nhiễm kim loại nặng ngày càng gia tăng, đòi hỏi các phương pháp phân tích định lượngphân tích định tính nhanh chóng, chính xác. Điện cực glassy carbon được biến tính bằng platinum hứa hẹn cải thiện độ nhạygiới hạn phát hiện so với các điện cực truyền thống.

1.1. Giới thiệu chung về điện cực Platinum Glassy Carbon

Điện cực platinum/glassy carbon là một loại điện cực composite được tạo ra bằng cách phủ một lớp platinum lên bề mặt điện cực glassy carbon. Glassy carbon là vật liệu có độ bền hóa học cao, khoảng thế hoạt động rộng và giá thành tương đối rẻ. Platinum lại có tính dẫn điện tốt và khả năng xúc tác cao đối với nhiều phản ứng điện hóa. Sự kết hợp của hai vật liệu này tạo ra một vật liệu điện cực có nhiều ưu điểm vượt trội so với các điện cực đơn lẻ. Phương pháp chế tạo điện cực thường sử dụng là lắng đọng điện hóa.

1.2. Ứng dụng tiềm năng trong phân tích môi trường

Điện cực platinum/glassy carbon có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong phân tích môi trường, đặc biệt là trong việc xác định các kim loại nặng trong nước. Ô nhiễm kim loại nặng là một vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Việc sử dụng điện cực biến tính này giúp cải thiện độ nhạyđộ chọn lọc của phương pháp phân tích điện hóa, cho phép phát hiện các ion kim loại ở nồng độ rất thấp. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc kiểm nghiệm thực phẩmxử lý nước.

II. Vấn Đề Ô Nhiễm Cadimi Chì Trong Nước Hiện Nay

Ô nhiễm kim loại nặng, đặc biệt là cadimichì, đang là vấn đề nhức nhối trên toàn cầu. Các nguồn thải công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt góp phần làm gia tăng nồng độ các ion kim loại này trong nguồn nước. Cadimichì có độc tính cao, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người và sinh vật sống. Theo tài liệu gốc, các ion Pb(II) gây ngộ độc cấp tính và mãn tính, có tác dụng phụ lên thận, gan, tim, mạch máu và hệ miễn dịch. Việc phân tích kim loại nặng trong nước trở nên cấp thiết để đảm bảo an toàn cho cộng đồng và bảo vệ môi trường. Các phương pháp phân tích truyền thống thường tốn kém và đòi hỏi thiết bị phức tạp, do đó cần có những giải pháp phân tích hiệu quả hơn.

2.1. Tác hại của Cadimi và Chì đối với sức khỏe con người

Cadimichì là những kim loại nặng có độc tính cao, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người. Cadimi có thể gây tổn thương thận, xương và hệ hô hấp. Chì có thể gây tổn thương não, hệ thần kinh và hệ tiêu hóa. Trẻ em đặc biệt nhạy cảm với tác động của chì, có thể gây chậm phát triển trí tuệ và các vấn đề về hành vi. Việc tiếp xúc lâu dài với cadimichì có thể dẫn đến các bệnh mãn tính và ung thư. Cần có các biện pháp xử lý nước hiệu quả để loại bỏ các kim loại nặng này.

2.2. Nguồn gốc và con đường ô nhiễm Cadimi Chì trong nước

Ô nhiễm cadimichì trong nước có thể xuất phát từ nhiều nguồn khác nhau. Các hoạt động công nghiệp như khai thác mỏ, luyện kim, sản xuất pin và điện tử là những nguồn thải chính. Nông nghiệp sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu chứa cadimichì cũng góp phần làm ô nhiễm nguồn nước. Nước thải sinh hoạt và rác thải công nghiệp không được xử lý đúng cách cũng có thể chứa các kim loại nặng này. Kim loại nặng có thể xâm nhập vào nguồn nước qua quá trình rửa trôi đất, xói mòn và rò rỉ từ các bãi chôn lấp.

III. Phương Pháp Chế Tạo Điện Cực Platinum Glassy Carbon Hiệu Quả

Nghiên cứu tập trung vào phương pháp chế tạo điện cực platinum/glassy carbon bằng kỹ thuật lắng đọng điện hóa. Đây là phương pháp đơn giản, dễ thực hiện và cho phép kiểm soát tốt kích thước và hình thái của các hạt platinum trên bề mặt glassy carbon. Quá trình chế tạo điện cực bao gồm các bước chuẩn bị bề mặt glassy carbon, điều chỉnh các thông số điện hóa như thế điện cực, thời gian lắng đọng và nồng độ dung dịch điện ly. Việc tối ưu hóa các thông số này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra điện cựcđộ bền cao, tuổi thọ dài và khả năng phân tích tốt. Điện cực sau khi chế tạo được kiểm tra bằng các phương pháp đặc trưng bề mặt như SEM, EDXXRD.

3.1. Quy trình lắng đọng điện hóa Platinum lên Glassy Carbon

Quy trình lắng đọng điện hóa platinum lên glassy carbon bao gồm các bước sau: Đầu tiên, bề mặt glassy carbon được làm sạch và hoạt hóa bằng các phương pháp hóa học hoặc điện hóa. Sau đó, điện cực glassy carbon được nhúng vào dung dịch chứa muối platinum và được đặt vào một hệ thống điện hóa. Một thế điện cực âm được áp dụng lên điện cực glassy carbon, khiến các ion platinum trong dung dịch bị khử và lắng đọng lên bề mặt điện cực dưới dạng các hạt nano. Các thông số như thế điện cực, thời gian lắng đọng, nồng độ dung dịch và nhiệt độ được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng của điện cực.

3.2. Tối ưu hóa các thông số chế tạo điện cực

Việc tối ưu hóa các thông số chế tạo điện cực là rất quan trọng để đạt được hiệu suất phân tích tốt nhất. Thế lắng đọng ảnh hưởng đến kích thước và hình thái của các hạt platinum. Thời gian lắng đọng ảnh hưởng đến lượng platinum được lắng đọng trên bề mặt glassy carbon. Nồng độ dung dịch ảnh hưởng đến tốc độ lắng đọng. Nhiệt độ ảnh hưởng đến động học của quá trình điện hóa. Các thông số này cần được điều chỉnh cẩn thận để tạo ra điện cực có diện tích bề mặt lớn, độ dẫn điện cao và khả năng xúc tác tốt.

IV. Ứng Dụng Điện Cực Platinum Glassy Carbon Phân Tích Cd Pb

Điện cực platinum/glassy carbon được ứng dụng để phân tích ion cadimiphân tích ion chì trong nước bằng phương pháp voltammetry. Phương pháp này dựa trên việc đo dòng điện tạo ra khi các ion kim loại bị oxy hóa hoặc khử trên bề mặt điện cực. Điện cực biến tính giúp tăng cường độ nhạyđộ chọn lọc của phương pháp, cho phép xác định nồng độ cadimichì ở mức vết. Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố như pH, thành phần dung dịch điện ly và thời gian điện phân đến kết quả phân tích. Kết quả cho thấy điện cực platinum/glassy carbon có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong phân tích môi trường.

4.1. Phương pháp Voltammetry và cơ chế phân tích Cd Pb

Voltammetry là một phương pháp phân tích điện hóa dựa trên việc đo dòng điện tạo ra khi thế điện cực thay đổi theo thời gian. Trong phân tích cadimichì, các ion kim loại được làm giàu trên bề mặt điện cực bằng cách điện phân ở một thế âm. Sau đó, thế điện cực được quét theo chiều dương, khiến các ion kim loại bị oxy hóa và tạo ra dòng điện. Dòng điện này tỷ lệ với nồng độ của các ion kim loại trong dung dịch. Điện cực platinum/glassy carbon giúp tăng cường quá trình oxy hóa và khử của các ion kim loại, từ đó cải thiện độ nhạy của phương pháp.

4.2. Đánh giá độ nhạy và giới hạn phát hiện của phương pháp

Độ nhạygiới hạn phát hiện là hai thông số quan trọng để đánh giá hiệu quả của phương pháp phân tích. Độ nhạy thể hiện khả năng của phương pháp trong việc phân biệt giữa các nồng độ khác nhau của chất phân tích. Giới hạn phát hiện là nồng độ thấp nhất của chất phân tích có thể được phát hiện một cách đáng tin cậy. Nghiên cứu đã xác định độ nhạygiới hạn phát hiện của phương pháp voltammetry sử dụng điện cực platinum/glassy carbon để phân tích cadimichì. Kết quả cho thấy phương pháp này có độ nhạy cao và giới hạn phát hiện thấp, phù hợp cho việc phân tích các mẫu nước có nồng độ kim loại nặng thấp.

V. Kết Quả Nghiên Cứu và Ứng Dụng Thực Tế Tại Bình Định

Nghiên cứu đã áp dụng điện cực platinum/glassy carbon để phân tích các mẫu nước thực tế tại Bình Định. Các mẫu nước được thu thập từ sông, hồ và khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh. Kết quả phân tích cho thấy nồng độ cadimichì trong một số mẫu nước vượt quá tiêu chuẩn cho phép. Điều này cho thấy tình trạng ô nhiễm kim loại nặng đang diễn ra và cần có các biện pháp kiểm soát và xử lý kịp thời. Phương pháp phân tích sử dụng điện cực biến tính cho kết quả tương đồng với phương pháp AAS, nhưng có ưu điểm về chi phí và thời gian phân tích.

5.1. Phân tích mẫu nước sông hồ và nước thải tại Bình Định

Các mẫu nước được thu thập từ các địa điểm khác nhau tại Bình Định, bao gồm sông, hồ và khu công nghiệp. Các mẫu nước được xử lý sơ bộ để loại bỏ các chất gây nhiễu trước khi phân tích bằng phương pháp voltammetry sử dụng điện cực platinum/glassy carbon. Kết quả phân tích cho thấy nồng độ cadimichì trong một số mẫu nước vượt quá tiêu chuẩn cho phép của Bộ Y tế. Điều này cho thấy tình trạng ô nhiễm kim loại nặng đang diễn ra và cần có sự quan tâm của các cơ quan chức năng.

5.2. So sánh kết quả với phương pháp AAS và đánh giá ưu điểm

Kết quả phân tích bằng phương pháp voltammetry sử dụng điện cực platinum/glassy carbon được so sánh với kết quả phân tích bằng phương pháp AAS (Atomic Absorption Spectrometry). Kết quả cho thấy sự tương đồng giữa hai phương pháp, chứng tỏ độ tin cậy của phương pháp voltammetry. Tuy nhiên, phương pháp voltammetry có ưu điểm về chi phí thấp hơn, thời gian phân tích nhanh hơn và thiết bị đơn giản hơn so với phương pháp AAS. Điều này làm cho phương pháp voltammetry trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho việc phân tích kim loại nặng trong các phòng thí nghiệm có nguồn lực hạn chế.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Điện Cực Platinum Glassy Carbon

Nghiên cứu đã thành công trong việc chế tạo điện cực platinum/glassy carbon bằng phương pháp lắng đọng điện hóa và ứng dụng để phân tích ion cadimiphân tích ion chì trong nước. Điện cực biến tính cho thấy nhiều ưu điểm so với các điện cực truyền thống, đặc biệt là về độ nhạygiới hạn phát hiện. Kết quả phân tích các mẫu nước thực tế tại Bình Định cho thấy tiềm năng ứng dụng rộng rãi của phương pháp này trong phân tích môi trường. Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu là tối ưu hóa quy trình chế tạo điện cực, nghiên cứu các vật liệu biến tính khác và mở rộng phạm vi ứng dụng sang phân tích các kim loại nặng khác và các chất ô nhiễm khác.

6.1. Tổng kết các kết quả đạt được và hạn chế của nghiên cứu

Nghiên cứu đã đạt được những kết quả đáng khích lệ trong việc chế tạo và ứng dụng điện cực platinum/glassy carbon để phân tích kim loại nặng. Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế, chẳng hạn như độ bền của điện cực chưa cao và ảnh hưởng của các chất gây nhiễu trong mẫu nước chưa được khảo sát đầy đủ. Cần có thêm các nghiên cứu để khắc phục những hạn chế này và nâng cao hiệu quả của phương pháp.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo và tiềm năng ứng dụng

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chế tạo điện cực để tăng độ bềntuổi thọ của điện cực. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phát triển các vật liệu biến tính mới để cải thiện độ nhạyđộ chọn lọc của phương pháp. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu để khảo sát ảnh hưởng của các chất gây nhiễu trong mẫu nước và phát triển các phương pháp loại bỏ các chất gây nhiễu này. Điện cực platinum/glassy carbon có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong phân tích môi trường, kiểm nghiệm thực phẩmy tế.

04/06/2025
Luận văn nghiên cứu chế tạo điện cực plantium glassy carbon bằng phương pháp lắng đọng điện hóa và ứng dụng phân tích lượng vết ion cadimi chì trong nước

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1. Kim loại nặng và tác hại của chúng Kim loại nặng là các nguyên tố trong tự nhiên có tỷ trọng lớn hơn 5 g/cm3 [55] như: Chì (11,34 g/cm3), Thủy ngân (15,534 g/cm3), Cadimi (8,65 g/cm3), Asen (5,73 g/cm3), Mangan (7,21 g/cm3),. Nhiều KLN được ứng dụng trong công nghiệp, nông nghiệp, y tế và khoa học kĩ thuật dẫn đến việc phát thải ra môi trường, làm tăng những nguy cơ về tác động tiềm ẩn của chúng đối với sức khỏe con người và hệ sinh thái. Độc tính của KLN phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm liều lượng, con đường thâm nhập và các dạng hóa học, cũng như độ tuổi, giới tính, di truyền học và tình trạng sức khỏe của cá nhân khi tiếp xúc.

Do mức độ độc tính cao mà asen, cadimi, crom, chì, thủy ngân thường được xem xét hàng đầu, chúng gây ra tổn thương cho đa cơ quan và chúng được phân loại là chất gây ung thư cho con người theo Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ và các cơ quan quốc tế nghiên cứu ung thư [55]. Bên cạnh đó, một số KLN được tìm thấy trong cơ thể và thiết yếu cho sức khỏe con người, chẳng hạn như sắt, kẽm, coban, mangan, molipden và đồng, mặc dù với lượng rất ít nhưng nó có mặt trong quá trình chuyển hóa. Tuy nhiên, ở mức độ thừa của các nguyên tố thiết yếu đó có thể nguy hại đến đời sống của sinh vật. Các nguồn gây ô nhiễm kim loại nặng Trong số tất cả các chất gây ô nhiễm, KLN là một trong những tác nhân nguy hiểm nhất vì đây là những chất không phân hủy sinh học và tồn tại lâu trong môi trường.

Chúng xâm nhập vào trong môi trường thông qua cả hai nguồn: tự nhiên và con người. Các hoạt động tự nhiên như hoạt động của núi lửa, bão, lụt, sóng thần. hoặc từ các mỏ khoáng sản, từ các loại đá trầm tích có thể gây ra ô nhiễm KLN. Tuy nhiên, nguồn gốc chính gây ra ô nhiễm các KLN là do hoạt động của con người.

6 Các KLN có thể đi vào nguồn đất, nước và không khí thông qua các chất thải công nghiệp hay người tiêu dùng giải phóng các KLN vào sông suối, hồ và nước ngầm. Không giống như các chất gây ô nhiễm hữu cơ, KLN không phân hủy tạo ra một thách thức rất lớn đối với các biện pháp khắc phục ô nhiễm. Một thảm họa môi trường nổi tiếng gắn liền với các KLN là bệnh Minamata do ô nhiễm thủy ngân ở Nhật Bản. Một số đơn vị công nghiệp thường thải ra các KLN độc hại vào môi trường được liệt kê trong bảng 1.

Một số nước thải ra từ các nhà máy giấy, nhà máy phân bón có thêm kiềm, amoni, xianua và các KLN vào các nguồn nước. Nước thải từ các ngành công nghiệp luyện gang, cán thép, làm sạch kim loại, mạ điện, sản xuất pin, acquy, khai thác mỏ. thường chứa một lượng đáng kể của các ion KLN. Ngoài ra thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu và các chất độc hại khác qua quá trình phân hủy từ từ, các KLN không bị loại bỏ và vẫn tồn tại trong đất, trầm tích tại nơi nó được thải ra.

1: Nguồn thải kim loại nặng của một số ngành công nghiệp phổ biến STT Kim loại Nguồn phổ biến Mạ điện, sơn và bột, sản xuất pin, luyện kim và phân 1 Niken bón supe lân. 2 Chì Công nghiệp luyện kim, sản xuất pin, acquy, nhựa… Ngành công nghiệp mạ điện, công nghiệp nhựa, luyện 3 Đồng kim và công nghiệp khí thải. Công nghiệp cao su, sơn, thuốc nhuộm, chất bảo quản 4 Kẽm gỗ và thuốc mỡ. Pin niken-cadimi, các ngành công nghiệp mạ điện, phân bón phosphate, chất tẩy rửa, sản phẩm tinh chế 5 Cadimi dầu mỏ, bột sơn màu, thuốc trừ sâu, ống mạ kẽm, nhựa, polyvinyl và nhà máy lọc dầu.

6 Sắt Tinh chế kim loại, bộ phận động cơ. 7 Asen Bụi công nghiệp, chất bảo quản gỗ và thuốc nhuộm. Bóng đèn điện, chất bảo quản gỗ, thuộc da, thuốc mỡ, 8 Thủy ngân nhiệt kế, keo dán và sơn. Tính chất và tác hại của một số kim loại nặng Ở nồng độ thấp một số KLN kích thích một số quá trình sinh học, nhưng ở nồng độ cao vượt ngưỡng cho phép thì trở nên độc hại.

Không phân hủy sinh học, các kim loại này tích tụ ở các bậc dinh dưỡng khác nhau thông qua chuỗi thức ăn và có thể gây ra các vấn đề sức khỏe con người. Ở người, các kim loại này tích tụ trong mô sống và gây nên sự nguy hiểm. Một số kim loại gây ra cảm giác khó chịu về thể chất, còn một số kim loại khác có thể gây ra bệnh đe dọa đến tính mạng, thiệt hại cho hệ thống của cơ thể sống hoặc một số thiệt hại khác. Trong phạm vi giới hạn của đề tài, chúng tôi chỉ tập trung nghiên cứu hai kim loại: cadimi, chì trong nước.

Một số tác dụng có hại phổ biến và nguy cơ đối với sức khỏe của hai KLN đối với con người được đưa ra dưới đây. Cadimi Cadimi là một nguyên tố độc đối với môi trường sống cũng như với con người. Nguồn ô nhiễm cadimi xuất phát từ ô nhiễm không khí khai thác mỏ, nhà máy luyện kim, hải sản. Nguồn chính của cadimi thải vào nước là các điện cực dùng trên tàu và nước thải.

Cadimi tồn tại chủ yếu ở dạng hòa tan trong nước và tích tụ rất tốt trai, ốc. Đối với các thực vật sống dưới nước, tính độc hại của cadimi ngang với độc tính của niken và crôm (III) và có phần kém độc hơn so với Hg(CH3)2 và đồng. Tất nhiên điều này còn phụ thuộc vào từng loài, từng điều kiện của sự ảnh hưởng của cadimi. Ở hàm lượng 0,02 – 1 mg/L cadimi sẽ kìm hãm quá trình quang hợp và phát triển của thực vật.

Hàm lượng cho phép của cadimi trong nước là 5 µg/L. Cadimi thường được tích lũy dần trong thận, gây triệu chứng độc mãn tính. Nếu để lâu có thể gây mất chức năng thận và sự mất cân bằng các thành phần khoáng trong xương. Liều lượng 30 mg cũng đủ dẫn đến tử vong.

Cadimi là một kim loại có nhiều ứng dụng trong công nghiệp. Một số ứng dụng chính của cadimi là chế tạo hợp kim có nhiệt độ nóng chảy thấp, sử 8 dụng trong mạ điện, chế tạo vật liệu bán dẫn, lớp mạ bảo vệ thép, chất ổn định trong PVC, chất tạo màu trong plastic và thủy tinh, nằm trong thành phần của nhiều hợp kim… đó chính là các nguyên nhân phát tán Cd vào môi trường. Tác hại của Cd đối với sức khỏe con người: Cadimi là kim loại rất độc hại đối với cơ thể người ngay cả ở nồng độ rất thấp bởi vì cadimi có khả năng tích lũy sinh học rất cao. Khi xâm nhập vào cơ thể nó can thiệp vào các quá trình sinh học, các enzim liên quan đến kẽm, magie và canxi, gây tổn thương đến gan, thận, gây nên bệnh loãng xương và bệnh ung thư.

Nghiên cứu 1021 người đàn ông và phụ nữ bị nhiễm độc Cd ở Thụy Điển cho thấy nhiễm độc kim loại này có liên quan đến gia tăng nguy cơ gãy xương ở độ tuổi trên 50 [68]. Bệnh itai-itai là bệnh do sự ngộ độc Cd trầm trọng. Tất cả các bệnh nhân với bệnh này đều bị tổn hại thận, xương đau nhức trở nên giòn và dễ gãy [39]. Bên cạnh đó cadimi cũng làm tăng huyết áp hay gây bệnh huyết áp cao, mất khứu giác, thiếu máu, rụng tóc, da có vảy khô, chán ăn, giảm sản xuất tế bào limpho T, do đó hệ thống miễn dịch suy yếu, gây tổn hại cho thận và gan, khí phế thũng, ung thư tuyến tiền liệt, ung thư phổi và làm giảm tuổi thọ.

Chì Chì là một kim loại nặng có độc tính và cũng được sử dụng khá phổ biến trong sản xuất và tiêu dùng. Trong công nghiệp chì được sử dụng trong ắc quy, dây cáp điện, đầu đạn và ống dẫn trong công nghiệp hóa học. Hàm lượng chì trung bình trong thạch quyển ước khoảng 1,6x10-3 phần trăm trọng lượng. Chì thường được tìm thấy ở dạng quặng cùng với kẽm, bạc, (phổ biến nhất) đồng và được thu hồi cùng với các kim loại này.

Trong tự nhiên, khoáng chì chủ yếu là galena (PbS), ngoài ra còn có một số dạng khoáng chứa chì khác như cerussite (PbCO3) và anglesite (PbSO4). Trong công nghiệp, kim loại chì được sử dụng vào nhiều lĩnh vực khác nhau như: công nghiệp chế tạo ắc quy, nhựa, luyện kim. Vì vậy nguồn phát 9 thải chì nhân tạo chủ yếu từ các hoạt động sản xuất công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp như: công nghiệp luyện kim, ắc quy, sơn, nhựa và các làng nghề tái chế chì, tái chế nhựa. Tác hại của chì đối với sức khỏe con người: Trong cơ thể người, chì trong máu liên kết với hồng cầu, và tích tụ trong xương.

Khả năng loại bỏ chì ra khỏi cơ thể rất chậm, chủ yếu qua nước tiểu. Chu kì bán rã của chì trong máu khoảng một tháng, trong xương từ 20-30 năm [72]. Các hợp chất chì hữu cơ rất bền vững độc hại đối với con người, có thể dẫn đến chết người [58]. Những biểu hiện của ngộ độc chì cấp tính như: nhức đầu, tính dễ cáu, dễ bị kích thích và nhiều biểu hiện khác nhau liên quan đến hệ thần kinh.

Con người bị nhiễm độc lâu dài đối với chì có thể bị giảm trí nhớ, giảm khả năng hiểu, giảm chỉ số IQ, xáo trộn khả năng tổng hợp hemoglobin có thể dẫn đến bệnh thiếu máu [48]. Chì cũng được biết là tác nhân gây ung thư phổi, dạ dày và u thần kinh đệm [66]. Nhiễm độc chì có thể gây tác hại đối với khả năng sinh sản, gây sẩy thai, làm suy thoái nòi giống [21]. Các phương pháp xác định lượng vết Cd, Pb 1.

Phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử (UV- VIS) Phương pháp dùng thuốc thử dithizon tạo phức càng cua với một loạt các kim loại trong đó có chì, cadimi. Chì, cadimi được xác định theo phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử (UV-Vis) bằng cách cho Pb, Cd tạo phức với thuốc thử dithizon, chiết phức trong dung môi hữu cơ, sau đó ghi đo phức Pb- dithizonat ở bước sóng 520 nm và Cd-dithizonat ở bước sóng 515 nm [9]. Cd và Pb cũng được tạo phức với N-ethyl-3-carbazolecarbaxaldehyde-3- thiosemicarbazone (ECCT) (phức của Cd màu vàng, phức của Pb màu da cam) trong môi trường đệm axetat pH = 6, sau đó đem chiết và đo bằng phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử ở bước sóng 380 nm (đối với Cd) và 440 nm (đối với Pb). Khoảng tuyến tính thu được là 0 đến 12 μg/mL (đối với 10 Cd) và 0 đến 10 μg/mL (đối với Pb).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Chế Tạo Điện Cực Platinum/Glassy Carbon và Ứng Dụng Phân Tích Ion Cadimi, Chì Trong Nước" trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc phát triển các điện cực mới nhằm phân tích ion cadimi và chì trong nước. Nghiên cứu này không chỉ giúp cải thiện độ nhạy và độ chính xác trong việc phát hiện các ion độc hại mà còn mở ra hướng đi mới cho các ứng dụng trong lĩnh vực môi trường và sức khỏe cộng đồng.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm hiểu biết sâu sắc về công nghệ điện cực và các phương pháp phân tích hiện đại. Để mở rộng kiến thức của mình, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp vật liệu nano mangan oxit sát oxit trên graphen oxit dạng khử ứng dụng xử lí một số chất màu hữu cơ và hoá chất bảo vệ thực vật trong môi trường nước, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về vật liệu nano và ứng dụng của chúng trong xử lý nước.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp vật liệu xúc tác quang ctio2gc3n4 trên pha nền rgo biến tính ứng dụng phân hủy chất kháng sinh trong môi trường nước cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vật liệu xúc tác quang và ứng dụng của chúng trong việc xử lý ô nhiễm nước.

Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ chế tạo vật liệu tio2 và nghiên cứu khả năng quang xúc tác của chúng để tìm hiểu thêm về khả năng quang xúc tác của vật liệu này, một lĩnh vực có liên quan mật thiết đến nghiên cứu điện cực và phân tích ion trong nước. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực môi trường.