Đặc điểm lâm sàng hình ảnh cắt lớp vi tính não và một số yếu tố tiên lượng ở bệnh nhân chảy máu đồi thị có máu vào não thất

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, hình ảnh CLVT não ở bệnh nhân chảy máu đồi thị có máu vào não thất. Phân tích các yếu tố tiên lượng quan trọng.

Trường đại học

Viện Nghiên Cứu Khoa Học Y Dược Lâm Sàng 108

Chuyên ngành

Thần kinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2017

178
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chảy Máu Đồi Thị và Não Thất Định Nghĩa

Chảy máu đồi thịchảy máu não thất là những tình trạng cấp cứu thần kinh nghiêm trọng, đòi hỏi chẩn đoán và điều trị kịp thời. Chảy máu não nói chung là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, với tỷ lệ tử vong cao và di chứng nặng nề. Chảy máu vào não thất được xem là một yếu tố tiên lượng xấu, làm tăng nguy cơ tử vong và tàn tật. Theo STICH, tỷ lệ máu vào não thất chiếm tới 42% số ca chảy máu não. Vị trí chảy máu não có ảnh hưởng lớn đến khả năng máu lan vào não thất, đặc biệt là các vị trí gần não thất như đồi thị và nhân đuôi, nhất là khi khối máu tụ lớn. Tuhrim nhấn mạnh rằng chảy máu đồi thị và nhân đuôi có tỷ lệ máu vào não thất cao nhất khi thể tích khối máu tụ lớn. Hậu quả là, bệnh nhân bị chảy máu não có máu vào não thất thường có tiên lượng xấu hơn, với tỷ lệ sống sót thấp hơn và mức độ tàn tật cao hơn. Do đó, việc hiểu rõ đặc điểm lâm sàng, hình ảnh học, và các yếu tố tiên lượng của chảy máu đồi thịchảy máu não thất là vô cùng quan trọng trong việc cải thiện kết quả điều trị.

1.1. Giải Phẫu và Chức Năng Đồi Thị Cơ Sở Sinh Học Của Bệnh

Đồi thị là một cấu trúc quan trọng nằm sâu trong não, đóng vai trò là trạm trung chuyển thông tin giữa vỏ não và các vùng não khác. Nó được chia thành nhiều nhân, mỗi nhân có chức năng riêng biệt, liên quan đến cảm giác, vận động, và nhận thức. Đồi thị nhận máu từ các nhánh nhỏ của động mạch thông sau và động mạch não sau. Vị trí và kích thước của các mạch máu này khiến đồi thị dễ bị tổn thương do tăng huyết áp hoặc các bệnh lý mạch máu khác, dẫn đến chảy máu. Các nhân đồi thị được chia thành 5 nhóm chính: nhân lưới và gian màng, nhân vận động, nhân cảm giác, nhân limbic và nhân liên kết.

1.2. Hệ Thống Não Thất và Sự Lưu Thông Dịch Não Tủy Vai Trò Trong Chảy Máu

Hệ thống não thất là một mạng lưới các khoang chứa đầy dịch não tủy trong não. Dịch não tủy có vai trò bảo vệ não và tủy sống, đồng thời cung cấp dinh dưỡng và loại bỏ chất thải. Khi chảy máu xảy ra, máu có thể tràn vào não thất, gây ra các biến chứng như tăng áp lực nội sọ, tràn dịch não, và viêm màng não. Điều này làm trầm trọng thêm tổn thương não và ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân. Tình trạng chảy máu não thất cũng có thể làm gián đoạn sự lưu thông của dịch não tủy, dẫn đến các vấn đề thần kinh nghiêm trọng.

II. Thách Thức Chẩn Đoán Sớm Chảy Máu Đồi Thị Não Thất Giải Pháp

Chẩn đoán sớm chảy máu đồi thịchảy máu não thất là yếu tố then chốt để cải thiện tiên lượng. Tuy nhiên, việc chẩn đoán có thể gặp nhiều thách thức. Triệu chứng lâm sàng ban đầu có thể không đặc hiệu, dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Chẩn đoán hình ảnh, đặc biệt là CT scan, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định vị trí, kích thước, và mức độ lan rộng của khối máu tụ. Tuy nhiên, việc đọc và phân tích hình ảnh CT scan đòi hỏi kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn. Bên cạnh đó, việc đánh giá mức độ ảnh hưởng của chảy máu đến các chức năng thần kinh cũng cần được thực hiện một cách toàn diện. Theo nghiên cứu của Đinh Thị Hải Hà (2017), các yếu tố lâm sàng như mức độ ý thức, dấu hiệu thần kinh khu trú, và các yếu tố hình ảnh như thể tích khối máu tụ, mức độ lan rộng vào não thất, và sự hiện diện của tràn dịch não đều có vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán và tiên lượng bệnh.

2.1. Triệu Chứng Lâm Sàng Của Chảy Máu Đồi Thị Dấu Hiệu Cần Lưu Ý

Triệu chứng lâm sàng của chảy máu đồi thị có thể rất đa dạng, tùy thuộc vào vị trí và kích thước của khối máu tụ. Các triệu chứng thường gặp bao gồm đau đầu dữ dội, buồn nôn, nôn, rối loạn ý thức, yếu liệt nửa người, và rối loạn cảm giác. Ngoài ra, bệnh nhân có thể có các triệu chứng đặc hiệu hơn, như rối loạn vận nhãn, rối loạn ngôn ngữ, và rối loạn trí nhớ. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu này là rất quan trọng để đưa ra chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời.

2.2. Hình Ảnh CLVT Sọ Não Tiêu Chuẩn Vàng Trong Chẩn Đoán

CT scan sọ não là phương pháp chẩn đoán hình ảnh quan trọng nhất trong chảy máu đồi thịchảy máu não thất. CT scan có thể giúp xác định vị trí, kích thước, và mức độ lan rộng của khối máu tụ, cũng như các biến chứng như tràn dịch não và thoát vị não. Hình ảnh CT scan cũng có thể giúp phân biệt chảy máu đồi thị với các bệnh lý khác, như nhồi máu não và u não.

III. Phương Pháp Điều Trị Chảy Máu Đồi Thị và Não Thất Hiệu Quả Nhất

Điều trị chảy máu đồi thịchảy máu não thất là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp của nhiều chuyên khoa. Mục tiêu chính của điều trị là ổn định tình trạng bệnh nhân, giảm áp lực nội sọ, ngăn ngừa các biến chứng, và phục hồi chức năng thần kinh. Các phương pháp điều trị bao gồm điều trị nội khoa, điều trị ngoại khoa, và phục hồi chức năng. Trong đó, điều trị nội khoa tập trung vào kiểm soát huyết áp, giảm phù não, và phòng ngừa co giật. Điều trị ngoại khoa có thể được chỉ định trong các trường hợp có tràn dịch não nặng, thoát vị não, hoặc khối máu tụ lớn gây chèn ép não. Phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp bệnh nhân phục hồi các chức năng thần kinh đã mất.

3.1. Điều Trị Nội Khoa Kiểm Soát Huyết Áp Giảm Phù Não Chống Co Giật

Điều trị nội khoa là nền tảng trong điều trị chảy máu đồi thịchảy máu não thất. Kiểm soát huyết áp là rất quan trọng để ngăn ngừa khối máu tụ tiếp tục lan rộng. Thuốc giảm phù não, như mannitol, có thể được sử dụng để giảm áp lực nội sọ. Thuốc chống co giật có thể được sử dụng để phòng ngừa và điều trị co giật, một biến chứng thường gặp của chảy máu não. Ngoài ra, bệnh nhân có thể cần được hỗ trợ hô hấp, dinh dưỡng, và các biện pháp chăm sóc khác.

3.2. Dẫn Lưu Não Thất Giải Pháp Cho Tràn Dịch Não và Tăng Áp Lực Nội Sọ

Dẫn lưu não thất là một thủ thuật ngoại khoa được sử dụng để dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài. Thủ thuật này có thể giúp giảm áp lực nội sọ và cải thiện triệu chứng ở bệnh nhân có tràn dịch não nặng. Tuy nhiên, dẫn lưu não thất cũng có thể gây ra các biến chứng, như nhiễm trùng và chảy máu. Do đó, việc chỉ định dẫn lưu não thất cần được cân nhắc kỹ lưỡng.

IV. Tiên Lượng Chảy Máu Đồi Thị Não Thất Yếu Tố Ảnh Hưởng

Tiên lượng của chảy máu đồi thịchảy máu não thất phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tuổi, mức độ ý thức, thể tích khối máu tụ, vị trí chảy máu, và sự hiện diện của các biến chứng. Theo nghiên cứu của Đinh Thị Hải Hà (2017), các yếu tố tiên lượng xấu bao gồm tuổi cao, mức độ ý thức kém, thể tích khối máu tụ lớn, và sự hiện diện của tràn dịch não. Các yếu tố tiên lượng tốt bao gồm tuổi trẻ, mức độ ý thức tốt, thể tích khối máu tụ nhỏ, và không có tràn dịch não. Việc đánh giá tiên lượng một cách chính xác là rất quan trọng để đưa ra quyết định điều trị phù hợp và tư vấn cho bệnh nhân và gia đình.

4.1. Thể Tích Khối Máu Tụ Mức Độ Tổn Thương và Tiên Lượng Sống Sót

Thể tích khối máu tụ là một yếu tố tiên lượng quan trọng trong chảy máu đồi thịchảy máu não thất. Khối máu tụ càng lớn, nguy cơ tổn thương não càng cao, và tiên lượng càng xấu. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng bệnh nhân có khối máu tụ lớn hơn 30ml có nguy cơ tử vong cao hơn nhiều so với bệnh nhân có khối máu tụ nhỏ hơn.

4.2. Tình Trạng Ý Thức Tiên Lượng Phục Hồi Chức Năng Thần Kinh

Tình trạng ý thức là một yếu tố tiên lượng quan trọng khác. Bệnh nhân có mức độ ý thức kém, như hôn mê, có tiên lượng xấu hơn so với bệnh nhân có mức độ ý thức tốt hơn. Mức độ ý thức có thể được đánh giá bằng thang điểm Glasgow Coma Scale (GCS).

4.3. Tuổi Tác và Bệnh Nền Ảnh Hưởng Đến Quá Trình Điều Trị

Tuổi tác và các bệnh nền, như tăng huyết áp, đái tháo đường, và bệnh tim mạch, cũng có thể ảnh hưởng đến tiên lượng. Bệnh nhân lớn tuổi và có nhiều bệnh nền thường có tiên lượng xấu hơn.

V. Nghiên Cứu Mới và Hướng Đi Trong Điều Trị Chảy Máu Não Thất

Các nghiên cứu về chảy máu đồi thịchảy máu não thất vẫn đang tiếp tục được tiến hành, nhằm tìm ra các phương pháp điều trị mới và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Một số nghiên cứu đang tập trung vào việc sử dụng các thuốc tiêu sợi huyết để làm tan khối máu tụ trong não thất. Các nghiên cứu khác đang tìm kiếm các biện pháp để bảo vệ não khỏi tổn thương do chảy máu. Ngoài ra, phục hồi chức năng cũng đang được chú trọng hơn, với các chương trình phục hồi chức năng được thiết kế riêng cho từng bệnh nhân.

5.1. Liệu Pháp Tiêu Sợi Huyết Tiềm Năng và Thách Thức

Liệu pháp tiêu sợi huyết là một phương pháp điều trị tiềm năng cho chảy máu não thất. Phương pháp này sử dụng các thuốc tiêu sợi huyết để làm tan khối máu tụ trong não thất, giúp giảm áp lực nội sọ và cải thiện lưu thông dịch não tủy. Tuy nhiên, liệu pháp tiêu sợi huyết cũng có thể gây ra các biến chứng, như chảy máu tái phát. Do đó, việc sử dụng liệu pháp tiêu sợi huyết cần được cân nhắc kỹ lưỡng.

5.2. Bảo Vệ Thần Kinh Giảm Thiểu Tổn Thương Thứ Phát Sau Chảy Máu

Bảo vệ thần kinh là một chiến lược quan trọng trong điều trị chảy máu não. Chiến lược này nhằm giảm thiểu tổn thương thứ phát do chảy máu gây ra, như phù não, viêm, và chết tế bào thần kinh. Các biện pháp bảo vệ thần kinh có thể bao gồm sử dụng thuốc giảm phù não, thuốc chống viêm, và các biện pháp hỗ trợ khác.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Chảy Máu Đồi Thị Tương Lai

Chảy máu đồi thịchảy máu não thất là những bệnh lý thần kinh nghiêm trọng, đòi hỏi chẩn đoán và điều trị kịp thời. Việc hiểu rõ đặc điểm lâm sàng, hình ảnh học, và các yếu tố tiên lượng của bệnh là rất quan trọng trong việc cải thiện kết quả điều trị. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc tìm ra các phương pháp điều trị mới, cải thiện phục hồi chức năng, và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Chẩn Đoán Sớm và Điều Trị Kịp Thời

Chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời là yếu tố then chốt để cải thiện tiên lượng của chảy máu đồi thịchảy máu não thất. Các bác sĩ cần nâng cao nhận thức về bệnh, đồng thời cần trang bị kiến thức và kỹ năng để chẩn đoán và điều trị bệnh một cách hiệu quả.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Mới Tìm Kiếm Phương Pháp Điều Trị Tối Ưu

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc tìm ra các phương pháp điều trị mới, như liệu pháp gen, liệu pháp tế bào gốc, và các thuốc bảo vệ thần kinh. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về phục hồi chức năng, nhằm giúp bệnh nhân phục hồi các chức năng thần kinh đã mất và cải thiện chất lượng cuộc sống.

18/05/2025
Đặc điểm lâm sàng hình ảnh cắt lớp vi tính não và một số yếu tố tiên lượng ở bệnh nhân chảy máu đồi thị có máu vào não thất

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đặc điểm giải phẫu, sinh lý của đồi thị liên quan tới đề tài 1. Giải phẫu học đồi thị Đồi thị là thành phần lớn nhất của gian não. Mặt trong của nó tạo nên thành của não thất, trong khi các mặt ngoài tạo nên bờ của bao trong.

Hai đồi thị nằm đối xứng nhau qua não thất ba. Đồi thị được chia thành 3 vùng bởi mảnh tủy trong hình chữ Y: vùng đồi thị trước, vùng đồi thị trong và vùng đồi thị bên. Mỗi vùng được cấu tạo bởi các nhân đồi thị. - Vùng trước: gồm các nhân đồi thị trước.

- Vùng trong: gồm các nhân đồi thị trong. - Vùng bên: được chia thành hai nhóm nhân. + Nhóm nhân lưng: gồm nhân lưng bên và nhân sau bên, đồi chẩm. + Nhóm nhân bụng: gồm nhân bụng trước, nhân bụng bên, nhân bụng sau.

+ Thể gối ngoài, thể gối trong: nằm phía sau đồi chẩm. + Nhân trong mảnh: nhân đồi thị nằm trong mảnh tủy trong và các nhân nhỏ dọc theo thành của não thất ba. + Nhân lưới: là lớp tế bào thần kinh mỏng bao bọc toàn bộ mặt ngoài của đồi thị, được tách ra từ phiến lá tủy ngoài. Giải phẫu đồi thị (Nguồn: Felten David L, Jozefowicz Ralph (2003), Netter's Atlas of Human Neuroscience, Elsevier Health Sciences, pp 34, [14]) 1.

Chức năng đồi thị Đồi thị là cấu trúc dưới vỏ được cấu tạo từ nhiều nhân khác nhau. Đồi thị nằm ở đỉnh của não giữa và giữ chức năng rất quan trọng là liên kết giữa vỏ não và thân não [15]. Dựa vào chức năng, nhân đồi thị được chia thành 5 nhóm [16]: Nhóm nhân lưới và nhân gian màng - Nhân lưới đồi thị: là nhân dạng lưới bao quanh đồi thị và dẫn truyền tín hiệu từ riêng vỏ não tới đồi thị. Nó có vai trò quan trọng đối với sự kích thích, sự chú ý, và đặc biệt trong việc xem xét sinh lý bệnh của bệnh động kinh.

- Nhân gian màng nhận tín hiệu từ thân não, tủy sống, tiểu não và liên kết với vùng tương ứng của bán cầu não cùng bên. Nhóm nhân vận động - Nhân bụng trước: nhận thông tin từ hạch nền và chuyển tới vùng vỏ não tiền vận động. - Nhân bụng bên: chủ yếu nhận thông tin từ tiểu não và một phần của hạch nền, chuyển tới vùng vỏ não tiền vận động và vùng vỏ não vận động. 5 Nhóm nhân cảm giác - Nhân bụng sau bên nhận dẫn truyền cảm giác từ toàn thân (thân mình, chân, tay) và nhân bụng sau trong nhận dẫn truyền cảm giác từ đầu, cổ [16].

Các thông tin này sẽ được phóng chiếu tới vùng vỏ não cảm giác tương ứng ở thùy đỉnh. Tổn thương nhóm nhân này gây rối loạn cảm giác và rối loạn ngôn ngữ. Đặc điểm của rối loạn ngôn ngữ giống mất ngôn ngữ xuyên vỏ. - Thể gối trong: nhận thông tin từ lồi não dưới và phóng chiếu tới vùng vỏ não thính giác nguyên thủy thuộc hồi thái dương trên.

- Thể gối ngoài: nhận thông tin từ dải thị giác và phóng chiếu tới vùng vỏ não thị giác nguyên thủy. Nhóm nhân limbic - Gồm các nhân đồi thị trước, nhân lưng bên: nhận dẫn truyền từ thể vú (bó vú-đồi thị) phóng chiếu đến vỏ não hồi đai sau. Các nhân này có vai trò trong điều chỉnh sự tỉnh táo, có liên quan tới học tập và trí nhớ. Nhóm nhân liên kết - Nhân lưng trong: nhận các phóng chiếu từ vỏ não trán trước vùng khứu và vùng lưng bên, amygdala, cầu nhạt và chất đen.

Sau đó, nó phóng chiếu lại vỏ não trán trước vùng ổ mắt, vùng lưng và trong. Hoạt động của nó có liên quan tới kiểm soát vận động của mắt, cảm xúc, trí nhớ. Tổn thương vùng này liên quan tới giảm trí nhớ và giảm chú ý. Thiếu hụt ngôn ngữ được mô tả: mất khả năng định danh (anomia), giảm chú ý (bao gồm giảm ngôn ngữ).

- Đồi chẩm: nhận dẫn truyền từ củ não sinh tư trên cũng như từ vỏ não liên kết tới các vùng thị giác thứ cấp và các khu vực liên kết trong vùng thái dương đỉnh. Vùng này liên quan tới thị giác và chuyển động của mắt. Nhân sau bên có liên kết và chức năng giống đồi chẩm. 6 Rãnh trung tâm CM giữa trong LD lưng ngoài LP sau ngoài MD lưng trong VA bụng trước VI bụng trung gian VL bụng ngoài VP bụng sau VPL bụng sau ngoài VPM bụng sau trong Mảnh tủy trong Nhân trong mảnh Nhân trước Các nhân giữa khác Mép xám Đồi chẩm Thể gối trong Bó thính giác Nhân lưới Từ Thể gối ngoài tiểu não Bó thị giác Hình 1.

Nhân đồi thị và sự phóng chiếu lên vỏ não Nguồn: http://www. Tưới máu đồi thị Động mạch Động mạch thông sau màng mạch sau Động mạch dưới ngoài Động mạch củ-đồi thị Động mạch cạnh giữa Động mạch màng mạch sau bên Nhánh giữa Nhánh dưới Động mạch não sau Động mạch tiểu não Động mạch thân nền Hình 1.3: Các nhánh mạch máu cung cấp cho các vùng của đồi thị (Nguồn: Schmahmann JD (2003), "Vascular syndromes of the thalamus", Stroke, 34(9), 2264-2278 [16]) Đồi thị chủ yếu được cung cấp máu bởi nhiều mạch máu nhỏ có nguồn gốc từ động mạch thông sau, đoạn P1, P2 của động mạch não sau. Có bốn nhánh mạch máu đồi thị chính, mỗi nhánh cung cấp cho một nhóm nhân đồi thị riêng. Dựa vào nguồn máu cung cấp, đồi thị được chia thành 4 vùng: - Vùng trước: được cung cấp bởi động mạch củ - đồi thị xuất phát từ động mạch thông sau.

- Vùng cạnh giữa: thông thường vùng cạnh giữa được cung cấp máu bởi động mạch cạnh giữa (động mạch xuyên) có nguồn gốc từ đoạn P1 của động mạch não sau. 8 - Vùng dưới bên: được cung cấp bởi động mạch gối đồi thị, xuất phát từ đoạn P2 của động mạch não sau. - Vùng sau: được cung cấp bởi động mạch màng mạch sau xuất phát từ đoạn P2 của động mạch não sau. Tưới máu các nhân đồi thị A: nhìn từ ngoài vào.

B: nhìn từ trên xuống. Động mạch cảnh, 2. Phần P1 của ĐM não sau, 4. ĐM màng mạch sau.

DM: nhân lưng trong, VA: nhân bụng trước, VP: nhân bụng bên, P: đồi chẩm (pulvinar), IL: nhân tủy (gian màng). (Nguồn: Schmahmann JD. Vascular Syndromes of the Thalamus.2264-2278 [16]) Vùng cấp máu Động mạch màng mạch sau Động mạch củ-đồi thị Động mạch dưới ngoài Động mạch cạnh giữa Hình 1. Khu vực cấp máu của các động mạch cho các phần đồi thị (Nguồn: Schmahmann JD.

Vascular Syndromes of the Thalamus. Đặc điểm giải phẫu, sinh lý hệ thống não thất liên quan 1. Đặc điểm giải phẫu hệ thống não thất Phần trung Não thất bên bên phải tâm của não thất bên Não thất bên bên trái Não thất ba Cống não Đám rối màng mạch Não thất bốn Ống trung tâm Hình 1. Giải phẫu não thất (Nguồn: FitzGerald Maurice John Turlough, Folan-Curran Jean (2002), Clinical neuroanatomy and related neuroscience, WB Saunders Company) Hệ thống não thất ở người gồm não thất bên, não thất ba và não thất bốn.

Hai não thất bên nối thông với nhau bằng lỗ liên não thất (hay còn gọi là lỗ Monro) và não thất ba. Não thất ba kết nối với não thất bốn bởi cống não (hay cống Sylvius). Ngách bên của não thất bốn có hai lỗ mở ra hai bên hay còn gọi là lỗ Luschka. Ở giữa vòm của não thất bốn có một lỗ gọi là lỗ Magendie.

Đây là ba đường đi của dịch não tủy vào khoang dưới nhện. Màng não thất ngăn cách nhu mô não và não thất được cấu tạo bởi một lớp tế bào biểu mô có nhung mao nằm sát nhau, giữa các bề mặt của tế bào có các khớp liên kết chặt chẽ. 10 Dịc h kẽ đồi thị Chất dinh dưỡng, oxy Tế bào nội mô Mao mạch Tế bào nội mô Mao mạch CO2 Hàng rào máu não Chất thải Liên kết T Tế bào thần kinh Tế bào hình sao Tế bào màng mạch Chất cặn bã Amino aci d (khi cần thiết) + - - 2+ 2+ Ions (Na , K , Cl , Ca , Mg ) Vita mi ns Chất dinh dưỡng Oxy Màng mạc h Liên kết T Dịch não tủy trong não thất ba Hình 1. Cấu tạo của đám rối mạch mạc và màng não thất Dịch não tủy được tạo thành chủ yếu từ đám rối mạch mạc của não thất bên, não thất ba và não thất bốn.

Đám rối mạch mạc của não thất ba được hình thành từ cấu trúc mạch mạc, ở trên là trần não thất. Mạch máu tạo nên mạch mạc đi xuống dưới mỗi bên của đường giữa, nằm trong màng não thất. Nó gồm một lớp tế bào biểu mô bao quanh lớp mô đệm của mao mạch và liên kết mô ở trong. Giữa các tế bào biểu mô có các khớp liên kết chặt tạo thành hàng rào máu dịch não tủy [17].

Lưu thông dịch não tủy Sự lưu thông dịch não tủy bắt đầu từ việc bài tiết dịch từ đám rối mạch mạc trong não thất và từ bề mặt não. Dịch này đi từ não thất bên vào não thất ba qua lỗ liên não thất (lỗ Monro) đi xuống não thất bốn qua cống não hẹp (cống não Sylvius). Sự tuần hoàn này được hỗ trợ bởi sự đập của động mạch đám rối màng mạch và bởi các vi mao trên bề mặt tế bào màng não thất. Từ não thất bốn, một phần dịch não tủy trực tiếp di chuyển vào ống tủy sống và chủ yếu dịch đi qua lỗ giữa (lỗ Magendie), lỗ bên đi ở ngách bên của não thất bốn (lỗ Luschka) vào bể magna.

Sau đó dịch não tủy được bơm lên trên vào khoảng không của lều tiểu não đến phần dưới của bề mặt đại não và di chuyển 11 ở khoang dưới nhện bề mặt não và sang hai bên mỗi bán cầu đại não. Một ít dịch não tủy di chuyển xuống phía dưới ở khoang dưới nhện quanh tủy sống và chùm đuôi ngựa. Sự hấp thu dịch não tủy chủ yếu là qua các vi mao màng nhện chủ yếu nằm trong xoang tĩnh mạch đặc biệt là xoang tĩnh mạch dọc trên. Tốc độ sản sinh và hấp thu dịch não tủy ở mức sinh lý vào khoảng 0,3-0,4ml/phút.

Như vậy, mỗi ngày cơ thể con người tiết ra và đồng thời cũng hấp thu trở lại một lượng dịch não tủy từ 450 đến 580ml. Sự lưu thông dịch não tủy 1. Ảnh hưởng của chảy máu não thất Khi có máu trong não thất sẽ gây ra những tác động lên hệ thống não thất, gây tăng áp lực nội sọ, thay đổi thành phần dịch não tủy và hậu quả cuối cùng là gây ứ giãn não thất. Những tác động này đều có thể làm diễn biến của bệnh xấu đi.

Tràn dịch não Tràn dịch não là biến chứng nặng nề của chảy máu não thất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ