Tổng quan luận án

Xơ vữa động mạch là nguyên nhân bệnh sinh hàng đầu dẫn đến các bệnh lý tim mạch nguy hiểm. Theo số liệu từ nghiên cứu "Gánh nặng bệnh tật toàn cầu" năm 2018 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tử vong và tàn tật do bệnh tim mạch đứng hàng đầu với 17,8 triệu ca trên toàn cầu, chiếm 44% tổng số tử vong do bệnh không lây nhiễm và 31% tổng số tử vong chung. Quá trình xơ vữa động mạch tiến triển âm thầm từ thời trẻ với các vệt mỡ không triệu chứng trong lòng động mạch chủ và động mạch vành, sau đó dày lên thành mảng xơ vữa gây hẹp dần lòng mạch và dẫn đến các biến cố thiếu máu cục bộ hoặc tắc mạch cấp tính.

Bệnh động mạch vành mạn tính có hình thái lâm sàng đa dạng và diễn tiến phức tạp, gây nhiều khó khăn cho công tác chẩn đoán sớm và phân tầng nguy cơ. Việc đánh giá tình trạng xơ vữa động mạch bằng các phương pháp thăm dò không xâm lấn có vai trò cốt lõi trong chẩn đoán, theo dõi và dự báo biến cố. Các phương pháp không xâm lấn truyền thống như vận tốc lan truyền sóng mạch (PWV), độ dày nội - trung mạc động mạch cảnh (IMT), chỉ số gia tăng (AIx), thông số độ cứng $\beta$ và chỉ số cứng động mạch lưu động (AASI) còn bộc lộ nhiều hạn chế, đặc biệt là sự phụ thuộc chặt chẽ vào trị số huyết áp tại thời điểm đo hoặc chỉ phản ánh tính chất xơ vữa cục bộ trên một đoạn mạch ngắn. Chỉ số tim – cổ chân (Cardio-Ankle Vascular Index - CAVI), phát triển từ năm 2004 tại Nhật Bản, khắc phục được các nhược điểm trên nhờ khả năng phản ánh độ cứng của toàn bộ hệ thống động mạch từ gốc động mạch chủ đến cổ chân mà không bị ảnh hưởng bởi biến động huyết áp tức thời.

Khoảng trống nghiên cứu hiện nay là các nghiên cứu quốc tế về CAVI còn chưa đồng nhất về các yếu tố liên quan, điểm cut-off tối ưu trong dự đoán mức độ tổn thương giải phẫu động mạch vành cũng như dự báo biến cố tim mạch. Tại Việt Nam, trước thời điểm luận án thực hiện, chưa có công trình nghiên cứu chuyên biệt nào về CAVI trên quần thể bệnh nhân bệnh động mạch vành mạn tính được công bố.

Luận án xác định 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Khảo sát đặc điểm CAVI và mối liên quan với một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân bệnh động mạch vành mạn tính.
  2. Tìm hiểu mối liên quan giữa CAVI với tổn thương động mạch vành và biến cố tim mạch ở bệnh nhân bệnh động mạch vành mạn tính.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: 222 bệnh nhân điều trị nội trú do nghi ngờ bệnh động mạch vành mạn tính được chỉ định chụp động mạch vành qua da.
  • Không gian nghiên cứu: Bệnh viện Đa khoa Đức Giang, Hà Nội.
  • Thời gian nghiên cứu: Thu thập bệnh nhân từ tháng 03/2019 đến tháng 12/2023; theo dõi dọc biến cố tim mạch trong thời gian 18 đến 24 tháng.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về sinh bệnh học xơ vữa động mạch (giai đoạn vệt mỡ, giai đoạn tiến triển mảng xơ vữa, giai đoạn nứt vỡ mảng xơ vữa) và các bệnh cảnh lâm sàng của hội chứng mạch vành mạn theo phân loại của Hội Tim mạch Châu Âu (ESC 2019), bao gồm 6 bệnh cảnh điển hình: nghi ngờ bệnh động mạch vành có đau thắt ngực ổn định hoặc khó thở; mới khởi phát suy tim hoặc giảm chức năng thất trái; tiền sử nhồi máu cơ tim hoặc tái thông vành trong vòng 1 năm; sau nhồi máu cơ tim hoặc tái thông vành trên 1 năm; đau thắt ngực do bệnh vi mạch hoặc co thắt; và phát hiện bệnh qua khám sàng lọc không triệu chứng.

Các hướng nghiên cứu trước đây được luận án tổng quan bao gồm:

Tác giả / Nhóm nghiên cứu Năm Cỡ mẫu & Thiết kế Phát hiện & Số liệu chính
Nakamura K. và cộng sự 2008 Đối chiếu tử thiết (3 ca) & 109 BN chụp ĐMV CAVI tương quan trực tiếp với xơ vữa động mạch chủ đại thể (CAVI = 7,0 ở BN không xơ vữa vs 11,0 ở BN xơ vữa nặng). CAVI $\ge 8,8$ dự đoán mắc bệnh động mạch vành với độ nhạy 82%, độ đặc hiệu 76%.
Horinaka S. và cộng sự 2008 443 BN đo CAVI, PWV, IMT & chụp ĐMV CAVI ở nhóm hẹp ĐMV $\ge 50%$ ($8,7 \pm 1,8$) cao hơn nhóm hẹp $<50%$ ($8,3 \pm 1,7$; $p=0,027$). Chỉ có CAVI tương quan độc lập với tổn thương nhiều nhánh ĐMV.
Chung C.M. và cộng sự 2010 206 đối tượng chụp ĐMV CAVI nhóm hẹp $\ge 50%$ là $9,1 \pm 1,3$ so với nhóm $<50%$ là $8,7 \pm 1,2$ ($p=0,02$). CAVI tương quan độc lập với tuổi ($\beta=0,37$), LDL-C ($\beta=0,15$), LVMI ($\beta=0,21$) và LVEF ($\beta=-0,56$).
Park H.E. và cộng sự 2011 Đo IVUS thân chung ĐMV trái CAVI tương quan thuận có ý nghĩa với tỷ lệ phần trăm diện tích mảng xơ vữa thân chung trái ($r=0,649$; $p<0,001$).
Lu Y. và cộng sự 2013 121 BN không đái tháo đường chụp ĐMV CAVI tương quan thuận với điểm Syntax ($r=0,537$; $p<0,001$), diện tích dưới đường cong AUC = 0,877 dự đoán mức điểm Syntax trung bình - cao.
Otsuka K. và cộng sự 2014 1.391 bệnh nhân CAVI $\ge 8,0$ dự đoán bệnh động mạch vành với độ nhạy 92%, độ đặc hiệu 63%, độ chính xác 70%. Nguy cơ mắc bệnh tăng 3,3 lần cho mỗi 1 đơn vị CAVI tăng lên ($p<0,001$).
Akashi R. và cộng sự 2021 208 BN chụp mạch & iMAP-IVUS CAVI $\ge 8,0$ tương quan độc lập với thành phần mô hoại tử của mảng xơ vữa nhánh thủ phạm ($OR = 3,37$; 95% CI: 1,45–7,79; $p=0,003$).
Gohbara M. và cộng sự 2014 211 BN bệnh động mạch vành theo dõi 2,9 năm Nhóm không giảm CAVI sau 6 tháng điều trị nội khoa có tỷ lệ biến cố tim mạch cao hơn rõ rệt so với nhóm có giảm CAVI.
Sugiura T. và cộng sự 2021 238 BN sau phẫu thuật bắc cầu nối chủ - vành Theo dõi 5 năm: nhóm có CAVI $\ge 9,0$ có tỷ lệ biến cố tim mạch tích lũy là 48,86% so với 34,90% ở nhóm CAVI $<9,0$ ($p=0,034$).

Các công trình nghiên cứu trong nước được tác giả điểm lại:

  • Nghiêm Thu Thảo và cộng sự (2019): Nghiên cứu 62 bệnh nhân bệnh động mạch vành (gồm cả cấp và mạn), ghi nhận CAVI tăng cao theo số lượng yếu tố nguy cơ và tương quan thuận với số lượng nhánh động mạch vành tổn thương.
  • Nguyễn Mạnh Thắng (2021): Khảo sát bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát, CAVI giảm từ $9,29 \pm 1,10$ xuống $8,09 \pm 0,96$ sau 12 tháng kiểm soát huyết áp đạt mục tiêu ($p<0,001$).
  • Bùi Thế Long và cộng sự (2021): Khảo sát 176 bệnh nhân đái tháo đường type 2 có loét bàn chân, ghi nhận CAVI ở nhóm kèm tăng huyết áp ($9,85 \pm 2,15$) cao hơn nhóm không tăng huyết áp ($8,37 \pm 2,25$; $p<0,05$).
  • Nguyễn Văn Tuyên và cộng sự (2021): Bệnh nhân bệnh thận mạn lọc máu chu kỳ có CAVI đạt $9,96 \pm 2,14$, cao hơn người bình thường ($8,14 \pm 0,59$; $p<0,001$).

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết: Đặt trong bối cảnh thực tiễn y học Việt Nam, luận án thực hiện đánh giá đồng bộ chỉ số CAVI trên một quần thể thuần nhất bệnh nhân nghi ngờ bệnh động mạch vành mạn tính, đối chiếu trực tiếp với tiêu chuẩn giải phẫu mạch vành qua chụp mạch cản quang (đánh giá theo mức hẹp, số nhánh tổn thương, thang điểm Syntax và Gensini), đồng thời tiến hành theo dõi tiến cứu biến cố tim mạch từ 18 đến 24 tháng để xây dựng các ngưỡng cắt có giá trị tiên lượng.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và các phương trình ứng dụng

Chỉ số tim – cổ chân (CAVI) được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa thông số độ cứng $\beta$ của Kozaburo H. và phương trình vận tốc sóng mạch của Bramwell – Hill. Vận tốc lan truyền sóng mạch cổ điển theo phương trình Moëns – Korteweg:

$$PWV = \sqrt{\frac{E \cdot h}{2r\rho}}$$

Trong đó $E$ là mô đun đàn hồi Young, $h$ là độ dày thành mạch, $r$ là bán kính lòng mạch và $\rho$ là tỷ trọng máu. Để loại trừ sự ảnh hưởng của huyết áp dao động, CAVI được tính toán qua công thức:

$$CAVI = a \left[ \frac{2\rho}{\Delta P} \ln\left(\frac{Ps}{Pd}\right) haPWV^2 \right] + b$$

Trong đó:

  • $a, b$: Hệ số điều chỉnh toán đồ Hasegawa.
  • $\rho$: Tỷ trọng của máu.
  • $Ps, Pd$: Huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương tại thời điểm đo.
  • $\Delta P$: Hiệu áp ($Ps - Pd$).
  • $haPWV$: Vận tốc sóng mạch từ van động mạch chủ đến động mạch chày trước, chuẩn hóa tại mức huyết áp tâm trương 80 mmHg theo toán đồ Hasegawa M.:

$$haPWV = \frac{L}{tb + tba}$$

Với $L$ là chiều dài đoạn mạch từ gốc động mạch chủ tới cổ chân ($L = L1 + L2 + L3$, trong đó $L1 = 1,3 \times AF$ theo công thức Nye, hoặc ước tính tự động theo máy: $L = 7,7685 \times \text{Chiều cao} - 17,536$); $tb$ là khoảng thời gian từ tiếng tim thứ hai (T2 trên tâm thanh đồ PCG) đến điểm lõm dicrotic notch của sóng mạch cánh tay; $tba$ là thời gian chênh lệch giữa điểm bắt đầu sóng mạch cánh tay và sóng mạch cổ chân.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Thiết kế nghiên cứu: Tiến cứu, mô tả cắt ngang kết hợp theo dõi dọc.
  • Cỡ mẫu và phân nhóm: 222 bệnh nhân điều trị nội trú tại Bệnh viện Đa khoa Đức Giang được chỉ định chụp động mạch vành qua da, chia thành 2 nhóm:
    • Nhóm hẹp $\ge 50%$ ($n = 160$): Có hẹp ít nhất một nhánh động mạch vành chính $\ge 50%$ đường kính lòng mạch trên phim chụp mạch, thỏa mãn tiêu chuẩn bệnh động mạch vành mạn tính theo ESC 2019.
    • Nhóm hẹp $<50%$ ($n = 62$): Không có tổn thương hẹp hoặc hẹp $<50%$ đường kính lòng mạch trên phim chụp mạch.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Tiền sử đã can thiệp động mạch vành qua da (PCI) hoặc mổ bắc cầu chủ - vành (CABG); bệnh động mạch ngoại biên cả hai bên ($ABI \le 0,90$ cả 2 bên); viêm tắc tĩnh mạch chi cấp tính; hội chứng Raynaud; cắt cụt chi; thiếu máu nặng; rối loạn nhịp tim nặng (rung nhĩ, block nhĩ thất cấp 3); bệnh nhân từ chối tham gia.
  • Quy trình thu thập dữ liệu và công cụ đo lường:
    • Đo CAVI và ABI: Thực hiện trong vòng 36 giờ sau chụp động mạch vành bằng hệ thống máy Vasera VS-1500 (Fukuda Denshi, Nhật Bản). Bệnh nhân nghỉ ngơi tại giường ở tư thế nằm ngửa ít nhất 10 phút, được gắn điện cực điện tim tại hai cổ tay, microphone ghi tâm thanh đồ tại khoang liên sườn II cạnh ức trái và 4 băng quấn huyết áp tại hai cánh tay, hai cổ chân.
    • Đánh giá tổn thương động mạch vành: Phân tích kết quả chụp mạch cản quang qua da, tính toán mức độ hẹp, số nhánh tổn thương, tính điểm giải phẫu Syntax và điểm Gensini.
    • Đánh giá lâm sàng và cận lâm sàng: Tính xác suất tiền nghiệm (PTP) theo bảng khuyến cáo ESC 2019 dựa trên tuổi, giới tính và triệu chứng đau thắt ngực/khó thở; tính điểm nguy cơ Framingham 10 năm; siêu âm Doppler tim (LVEF, LVMI); đo độ dày nội - trung mạc động mạch cảnh (IMT); xét nghiệm sinh hóa máu (HbA1c, bilan lipid, creatinin, acid uric).
    • Theo dõi biến cố tim mạch (BCTM): Theo dõi dọc định kỳ trong thời gian 18 đến 24 tháng.
Nhóm biến số Danh mục các chỉ số thu thập trong nghiên cứu
Lâm sàng Tuổi, giới tính, chỉ số khối cơ thể (BMI), huyết áp tâm thu, huyết áp tâm trương, triệu chứng đau thắt ngực (điển hình, không điển hình, không đau ngực), khó thở, tiền sử tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, hút thuốc lá, đột quỵ não, bệnh thận mạn, xác suất tiền nghiệm PTP, thang điểm Framingham.
Cận lâm sàng Glucose, HbA1c, Cholesterol toàn phần, LDL-C, HDL-C, Triglyceride, Creatinin máu, Acid uric, Công thức máu, Điện tâm đồ, Siêu âm tim (LVEDD, LVESD, LVEF, LVM, LVMI), Siêu âm mạch cảnh (IMT trung bình, IMT tối đa).
Mạch vành & CAVI CAVI bên phải (R-CAVI), CAVI bên trái (L-CAVI), CAVI trung bình, CAVI tối đa, ABI hai bên, mức độ hẹp ĐMV (<50%, 50-74%, $\ge 75%$), số nhánh ĐMV hẹp $\ge 50%$, điểm Syntax, điểm Gensini.
  • Kỹ thuật xử lý số liệu: Sử dụng các thuật toán thống kê y học gồm kiểm định so sánh biến định lượng (t-test, ANOVA/Kruskal-Wallis), kiểm định biến định tính ($\chi^2$), phân tích tương quan tuyến tính (hệ số Pearson, Spearman), hồi quy đa biến từng bước, phân tích đường cong đặc tính hoạt động của bộ thu (ROC) xác định diện tích dưới đường cong (AUC) và điểm cut-off, phân tích đường cong sống còn tích lũy Kaplan – Meier và mô hình hồi quy nguy cơ tỷ lệ Cox đa biến.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện các kiến thức nền tảng về cơ chế bệnh sinh của xơ vữa động mạch từ cấp độ tế bào đến biểu hiện mô bệnh học. Tác giả phân tích cấu trúc giải phẫu của mảng xơ vữa ổn định (vỏ xơ dày, lõi lipid nhỏ) và mảng xơ vữa không ổn định (vỏ xơ mỏng, lõi hoại tử giàu lipid thâm nhiễm đại thực bào).

Chương 1 phân loại chi tiết các yếu tố nguy cơ tim mạch kinh điển và hệ thống hóa các công cụ sàng lọc phân tầng nguy cơ hiện hành như PTP theo ESC 2019, thang điểm Framingham, SCORE2 và SCORE2-OP. Bên cạnh đó, chương này đối chiếu ưu - nhược điểm của các phương pháp đánh giá xơ vữa xâm lấn (chụp mạch cản quang, IVUS, OCT, FFR) và không xâm lấn (MSCT mạch vành, IMT, ABI, PWV, thông số $\beta$, AIx, AASI). Đặc biệt, chương 1 trình bày chi tiết toán đồ và nguyên lý vật lý của CAVI, lập bảng tổng hợp các yếu tố bệnh lý toàn thân làm tăng CAVI (tuổi cao, nam giới, hút thuốc, tăng huyết áp, đái tháo đường, hội chứng chuyển hóa, ngưng thở khi ngủ, lupus ban đỏ, viêm động mạch) và các can thiệp điều trị làm giảm CAVI (statin, thuốc ức chế hệ RAA, SGLT-2i, DPP-4i, ngưng thuốc lá, giảm cân, tập luyện).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết tiêu chuẩn chọn mẫu của 222 bệnh nhân (160 bệnh nhân nhóm hẹp $\ge 50%$ và 62 bệnh nhân nhóm hẹp $<50%$), sơ đồ thiết kế nghiên cứu tiến cứu theo dõi dọc. Chương này mô tả kỹ thuật chuẩn hóa thao tác đo CAVI trên máy Fukuda Denshi Vasera VS-1500: kỹ thuật quấn băng huyết áp 4 chi, vị trí đặt micro ghi tiếng tim T2, vị trí dán 4 điện cực điện tim, tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng đường ghi sóng mạch đạt chuẩn, phương thức đo IMT động mạch cảnh bằng siêu âm chế độ TM-mode.

Chương 2 trình bày chi tiết cách phân loại tổn thương giải phẫu mạch vành theo danh mục bảng phân loại tổn thương hẹp, số nhánh mạch máu và quy trình tính điểm phức tạp theo thang điểm Syntax và thang điểm Gensini. Các biện pháp kiểm soát sai số đo lường, quy chuẩn xử lý số liệu thống kê và các cam kết về y đức nghiên cứu theo Tuyên ngôn Helsinki được trình bày đầy đủ.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu được phân tích và trình bày qua hệ thống bảng biểu và đồ thị:

  • Đặc điểm chung mẫu nghiên cứu: Phân bố tuổi, giới tính, tỷ lệ các yếu tố nguy cơ (tăng huyết áp, đái tháo đường, hút thuốc, rối loạn lipid máu), điểm PTP và điểm Framingham giữa hai nhóm nghiên cứu.
  • Đặc điểm chỉ số CAVI: Trị số CAVI (trung bình, tối đa, bên phải, bên trái) ở nhóm hẹp ĐMV $\ge 50%$ cao hơn nhóm hẹp $<50%$. CAVI tăng dần có ý nghĩa thống kê theo lứa tuổi, số lượng các yếu tố nguy cơ tim mạch phối hợp (đặc biệt nhóm có $\ge 4$ yếu tố nguy cơ), mức nguy cơ theo thang điểm Framingham và phân nhóm xác suất tiền nghiệm PTP.
  • Tương quan của CAVI với các biến số: CAVI tương quan thuận với tuổi, huyết áp tâm thu, chỉ số khối lượng cơ thất trái (LVMI), độ dày nội - trung mạc động mạch cảnh (IMT), nồng độ HbA1c, mức độ hẹp lòng động mạch vành, số lượng nhánh động mạch vành tổn thương, điểm Syntax và điểm Gensini; tương quan nghịch với phân suất tống máu thất trái (LVEF).
  • Giá trị chẩn đoán tổn thương mạch vành: Đường cong ROC của CAVI cho thấy diện tích dưới đường cong (AUC) cao trong việc chẩn đoán hẹp động mạch vành $\ge 50%$, hẹp nặng $\ge 75%$ và tổn thương $\ge 2$ nhánh động mạch vành khi đối chiếu với IMT và thang điểm Framingham.
  • Tiên lượng biến cố tim mạch (BCTM): Trong thời gian theo dõi dọc 18 - 24 tháng ở nhóm bệnh nhân hẹp $\ge 50%$, những bệnh nhân có CAVI ban đầu tăng cao có tỷ lệ gặp biến cố tim mạch tích lũy cao hơn rõ rệt. Đường cong Kaplan - Meier và phân tích hồi quy Cox đa biến xác lập các điểm cut-off có giá trị dự báo biến cố tim mạch là CAVI trung bình = 9,63 và CAVI tối đa = 9,65.

Chương 4: Bàn luận

Chương này bàn luận sâu sắc về các phát hiện nghiên cứu dựa trên đối chiếu với các công trình trong nước và quốc tế. Tác giả luận giải cơ chế tại sao CAVI phản ánh trung thực tình trạng xơ vữa động mạch vành: xơ vữa là bệnh lý toàn thể của hệ thống mạch máu đàn hồi và mạch máu cơ - đàn hồi; sự giảm tính đàn hồi thành mạch trung tâm và ngoại vi xuất hiện đồng thời và tương ứng với mức độ lắng đọng mảng xơ vữa tại cây mạch vành.

Tác giả phân tích sự vượt trội của CAVI so với vận tốc sóng mạch (PWV) và siêu âm IMT mạch cảnh, làm rõ tính ổn định của CAVI khi không bị nhiễu bởi huyết áp tại thời điểm thăm khám. Chương bàn luận phân tích chi tiết giá trị của việc tích hợp CAVI vào quy trình phân tầng nguy cơ nhằm hạn chế các chỉ định chụp mạch vành xâm lấn không cần thiết ở nhóm nguy cơ thấp, đồng thời tối ưu hóa chỉ định can thiệp sớm ở nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao xảy ra biến cố tim mạch.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Cung cấp dữ liệu lâm sàng đầu tiên tại Việt Nam chứng minh tính quy luật về sự biến đổi của chỉ số CAVI trên bệnh nhân bệnh động mạch vành mạn tính.
  • Làm sáng tỏ mối liên quan tuyến tính và độc lập giữa độ cứng của hệ thống động mạch chủ - động mạch chi (CAVI) với mức độ phức tạp và độ nặng của tổn thương giải phẫu cây mạch vành được lượng hóa bằng các thang điểm quốc tế (Syntax và Gensini).
  • Bổ sung cơ sở khoa học khẳng định mối liên hệ giữa tình trạng xơ vữa động mạch toàn thân phản ánh qua CAVI với nguy cơ khởi phát các biến cố tim mạch trong trung hạn (18 - 24 tháng).

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Xác lập quy trình thăm dò không xâm lấn, an toàn, dễ thực hiện và lặp lại bằng máy đo CAVI tự động (Vasera VS-1500) trong thực hành tim mạch lâm sàng tại Việt Nam.
  • Xác định các ngưỡng cắt (cut-off) của CAVI trong sàng lọc nguy cơ hẹp động mạch vành có ý nghĩa ($\ge 50%$, $\ge 75%$, tổn thương nhiều nhánh) nhằm nâng cao độ chính xác của phân tầng xác suất tiền nghiệm trước khi chỉ định chụp mạch xâm lấn.
  • Xác định điểm cut-off tiên lượng của CAVI trung bình (9,63) và CAVI tối đa (9,65) giúp bác sĩ lâm sàng nhận diện sớm nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao gặp biến cố tim mạch để có chiến lược điều trị nội khoa tối ưu hoặc theo dõi sát sau can thiệp.

Kiến nghị và đề xuất ứng dụng

  • Đưa kỹ thuật đo chỉ số tim – cổ chân (CAVI) vào danh mục thăm dò thường quy tại các khoa khám bệnh và nội tim mạch để sàng lọc bệnh động mạch vành mạn tính cho các đối tượng có yếu tố nguy cơ tim mạch.
  • Ứng dụng CAVI kết hợp cùng các thang điểm lâm sàng (PTP, Framingham) nhằm nâng cao hiệu quả phân tầng nguy cơ và tối ưu hóa chỉ định chụp động mạch vành qua da.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Nghiên cứu được thực hiện tại một trung tâm đơn lẻ (Bệnh viện Đa khoa Đức Giang) với phương pháp chọn mẫu thuận tiện theo trình tự thời gian, có thể chưa mang tính đại diện đầy đủ cho mọi vùng quần thể dân cư.
  • Tiêu chuẩn lựa chọn đã loại trừ các bệnh nhân có rung nhĩ, rối loạn nhịp tim nặng hoặc bệnh động mạch ngoại biên nặng cả 2 bên ($ABI \le 0,90$), do đó kết quả nghiên cứu chưa thể ngoại suy cho nhóm đối tượng bệnh lý kết hợp phức tạp này.
  • Thời gian theo dõi dọc biến cố tim mạch kéo dài trong khoảng 18 đến 24 tháng; cần thời gian theo dõi dài hơn (3 đến 5 năm) để đánh giá toàn diện các kết cục tim mạch lâu dài.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng triển khai nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn để chuẩn hóa khoảng tham chiếu CAVI cho người Việt Nam ở từng nhóm tuổi.
  • Thực hiện các nghiên cứu đánh giá sự thay đổi động học của CAVI theo thời gian dưới tác động của các nhóm thuốc điều trị nội khoa tối ưu (statin liều cao, ức chế SGLT-2, ức chế men chuyển/thụ thể) hoặc sau tái thông mạch vành.
  • Nghiên cứu ứng dụng các thuật toán hiệu chỉnh để đo lường độ cứng động mạch ở nhóm bệnh nhân có rối loạn nhịp tim hoặc bệnh động mạch chi dưới kết hợp.

Giá trị tham khảo

  • Đối với bác sĩ chuyên khoa Tim mạch và Nội khoa: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm và cơ sở dữ liệu tin cậy để áp dụng CAVI trong thực hành khám chữa bệnh hàng ngày, phục vụ việc chẩn đoán sớm và phân loại nguy cơ bệnh nhân vành mạn không triệu chứng hoặc đau ngực không điển hình.
  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên sau đại học chuyên ngành Tim mạch: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận nghiên cứu kết hợp giữa các chỉ số sinh lý mạch máu không xâm lấn với hình ảnh giải phẫu can thiệp mạch vành, phương pháp tính điểm Syntax/Gensini và kỹ thuật phân tích sống còn trong y học.
  • Đối với các nhà quản lý y tế và hoạch định chính sách y tế cơ sở: Cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá hiệu quả kinh tế - y tế trong việc trang bị hệ thống máy đo độ cứng mạch tự động nhằm phục vụ chiến lược sàng lọc và dự phòng bệnh tim mạch sớm trong cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số tim – cổ chân (CAVI) có ưu điểm vượt trội gì so với vận tốc sóng mạch (PWV) và bề dày nội - trung mạc (IMT)?

CAVI được tính toán dựa trên thông số độ cứng $\beta$ và phương trình Bramwell – Hill, trong đó vận tốc sóng mạch được chuẩn hóa độc lập với biến động huyết áp tức thời tại thời điểm đo. Khác với IMT chỉ đánh giá cấu trúc cục bộ tại động mạch cảnh, CAVI phản ánh độ cứng chức năng của toàn bộ cây mạch máu đàn hồi từ gốc động mạch chủ đến cổ chân.

2. Các đối tượng bệnh nhân nào bị loại trừ khỏi nghiên cứu đo CAVI trong luận án?

Nghiên cứu loại trừ các bệnh nhân: đã từng can thiệp tái thông mạch vành (PCI hoặc CABG); mắc bệnh động mạch ngoại biên cả hai bên ($ABI \le 0,90$ cả 2 bên); viêm tắc tĩnh mạch chi cấp tính; hội chứng Raynaud; cắt cụt chi; thiếu máu nặng; rối loạn nhịp tim phức tạp (rung nhĩ, block nhĩ thất cấp 3); và bệnh nhân không đồng ý tham gia.

3. Ngưỡng điểm cut-off nào của CAVI được xác định để dự báo nguy cơ gặp biến cố tim mạch trong thời gian theo dõi 18 - 24 tháng?

Qua phân tích đường cong ROC và đường cong sống còn tích lũy Kaplan – Meier, nghiên cứu xác lập điểm cut-off của CAVI trung bình là 9,63 và CAVI tối đa là 9,65 để dự báo nguy cơ mắc biến cố tim mạch ở nhóm bệnh nhân hẹp động mạch vành $\ge 50%$.

4. Thang điểm xác suất tiền nghiệm (PTP) theo ESC 2019 được áp dụng trong luận án gồm những yếu tố nào?

Thang điểm PTP của ESC 2019 được xác định dựa trên 4 biến số lâm sàng cơ bản: độ tuổi (từ 30 đến $\ge 70$ tuổi), giới tính (nam/nữ), tính chất triệu chứng đau thắt ngực (đau ngực điển hình, không điển hình, đau ngực không do mạch vành) và triệu chứng khó thở đơn thuần.

5. Tại sao bệnh nhân có rung nhĩ hoặc ABI cả 2 bên $\le 0,90$ lại không được chỉ định đo CAVI?

Rung nhĩ làm khoảng cách giữa các chu chuyển tim biến thiên liên tục dẫn đến việc ghi nhận tiếng tim T2 và thời gian lan truyền sóng mạch ($tb, tba$) bị sai lệch. Đối với bệnh nhân có $ABI \le 0,90$ cả 2 chi dưới, lòng động mạch chi bị hẹp nặng hoặc tắc nghẽn làm suy giảm biên độ sóng mạch đến cổ chân, khiến phép tính vận tốc sóng mạch $haPWV$ không còn chính xác.


Kết luận

Luận án Tiến sĩ Y học của tác giả Lê Văn Dũng là công trình nghiên cứu tiến cứu toàn diện về giá trị của chỉ số tim – cổ chân (CAVI) ở bệnh nhân bệnh động mạch vành mạn tính tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu đã chứng minh CAVI có mối tương quan thuận độc lập, chặt chẽ với mức độ hẹp lòng mạch, số lượng nhánh động mạch vành tổn thương và độ phức tạp theo thang điểm Syntax và Gensini. Đồng thời, công trình đã xác lập các ngưỡng cut-off có giá trị cao của CAVI trong việc sàng lọc tổn thương mạch vành và dự báo biến cố tim mạch trong trung hạn. Luận án cung cấp cơ sở khoa học vững chắc và có tính ứng dụng cao cho thực hành chẩn đoán tim mạch không xâm lấn.