Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Biến đổi khí hậu toàn cầu và sự gia tăng nồng độ các loại khí nhà kính trong khí quyển (đặc biệt là $\text{CO}_2$, $\text{CH}_4$, $\text{N}_2\text{O}$) do các hoạt động nhân sinh như sản xuất nông nghiệp, công nghiệp, khai thác khoáng sản và suy thoái rừng đang đặt ra những thách thức môi trường nghiêm trọng. Để kiểm soát phát thải khí nhà kính, Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu (UNFCCC, thông qua năm 1992, hiệu lực từ 3/1994) và Nghị định thư Kyoto (1997) đã thiết lập các cơ chế linh hoạt, nổi bật là Cơ chế Phát triển Sạch (CDM) và các dự án trồng rừng/tái trồng rừng (AR-CDM). Một yêu cầu kỹ thuật bắt buộc của AR-CDM là xác định đường cacbon cơ sở (trữ lượng cacbon ban đầu trước khi tác động) để làm căn cứ khoa học chứng minh lượng hấp thụ gia tăng.

Tại Việt Nam, việc định lượng cấu trúc và khả năng tích lũy cacbon của các trạng thái rừng tự nhiên phục hồi sau khai thác có ý nghĩa thiết thực đối với công tác chi trả dịch vụ môi trường rừng và quy hoạch quản lý lâm nghiệp bền vững. Trên cơ sở đó, đề tài "Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc và trữ lượng cacbon rừng tự nhiên tại xã Đông Viên, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định trữ lượng cacbon tích lũy trên mặt đất ở trạng thái rừng tự nhiên tại xã Đông Viên.
  2. Đánh giá đặc điểm cấu trúc rừng tự nhiên (cấu trúc tổ thành sinh thái, cấu trúc ngang, cấu trúc đứng) tại địa bàn nghiên cứu.
  3. Đánh giá tiềm năng tích lũy và trữ lượng cacbon của các hợp phần sinh khối.
  4. Tính toán tổng lượng cacbon tích lũy trong hệ sinh thái rừng tự nhiên tại khu vực nghiên cứu.
  5. Đề xuất một số giải pháp kỹ thuật và quản lý nhằm bảo vệ, phục hồi và phát triển rừng.
  • Đối tượng nghiên cứu: Trạng thái rừng nghèo (rừng tự nhiên thứ sinh phục hồi sau khai thác) tại xã Đông Viên, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn xã Đông Viên, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn (tọa độ địa lý $22^\circ08'34''\text{B}$ và $105^\circ39'50''\text{Đ}$, tổng diện tích tự nhiên $2.161,97\text{ ha}$, điều tra thực địa tập trung tại 3 thôn: Nà Cọ, Nà Vằn và Bản Cấu).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực địa và xử lý số liệu được tiến hành trong thời gian 5 tháng (từ tháng 01 đến tháng 05 năm 2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình áp dụng

Nghiên cứu tiếp cận cấu trúc hệ sinh thái rừng theo quan điểm sinh thái học lâm sinh (Baur, 1976; H. Lamprecht, 1969; Thái Văn Trừng, 1978), phân tích cấu trúc tổ thành loài qua chỉ số giá trị quan trọng ($IVI$), cấu trúc không gian theo cấp đường kính ($D_{1,3}$) và cấp chiều cao ($H$).

Định lượng sinh khối và trữ lượng cacbon dựa trên hướng dẫn của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC, 2003) và phương trình tương quan sinh khối cây gỗ tự nhiên của Ketterings et al. (2001). Trữ lượng cacbon được xác định từ sinh khối khô qua hệ số chuyển đổi mặc định $0,46$ (IPCC, 2003): $$W_{\text{cacbon}} = DW \times 0,46$$

Trong đó $DW$ là sinh khối khô tuyệt đối ($\text{kg/ha}$ hoặc $\text{tấn/ha}$).

Phương pháp nghiên cứu thực địa

Tác giả kết hợp phương pháp kế thừa tài liệu thứ cấp về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội tại địa phương và phương pháp điều tra ô tiêu chuẩn (OTC) lâm sinh:

  • Hệ thống ô tiêu chuẩn tạm thời: Lập 6 ô tiêu chuẩn đại diện cho trạng thái rừng nghèo tại 3 thôn (mỗi thôn 2 OTC), diện tích mỗi OTC là $2.500\text{ m}^2$ ($50\text{ m} \times 50\text{ m}$). Độ dốc sườn đồi được đo bằng máy Clinometer và hiệu chỉnh chiều dài cạnh dốc theo công thức $L_d = L / \cos(\alpha)$.
  • Điều tra tầng cây gỗ: Đo đếm toàn bộ các cá thể cây gỗ có đường kính ngang ngực $D_{1,3} \ge 5\text{ cm}$. Đường kính được đo theo 2 chiều vuông góc (Đông - Tây và Bắc - Nam) hoặc đo chu vi thân chuyển đổi $D = P / \pi$. Chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$) và chiều cao dưới cành ($H_{dc}$) đo bằng thước đo cao với độ chính xác đến $0,2\text{ m}$. Cây nằm trên đường biên chỉ đo đếm nếu thuộc cạnh trước và cạnh bên phải của ô.
  • Điều tra tầng cây bụi, thảm tươi: Trong mỗi OTC $2.500\text{ m}^2$, lập 5 ô thứ cấp diện tích $25\text{ m}^2$ ($5\text{ m} \times 5\text{ m}$) bố trí theo đường chéo. Đo đếm loài, đường kính cổ rễ/đường kính $D_{1,3}$, chiều cao, độ che phủ theo 2 đường chéo và xác định độ phong phú theo thang phân chia Drude ($\text{Soc}, \text{Cop}_1, \text{Cop}_2, \text{Cop}_3, \text{Sp}, \text{Sol}, \text{Un}, \text{Gr}$).
  • Điều tra tầng thảm mục và sinh khối tươi: Tại tâm mỗi ô thứ cấp lập 1 ô dạng bản $1\text{ m}^2$ ($1\text{ m} \times 1\text{ m}$) bằng khung nhựa chuẩn. Đo chiều dày các tầng thảm mục (chưa phân giải, bán phân giải, mùn). Thu thập toàn bộ mẫu vật rơi rụng (cành có $d < 5\text{ cm}$, lá, mảnh vụn thực vật, hạt) và gặt toàn bộ cây bụi, thảm tươi trong ô $1\text{ m}^2$ để cân trọng lượng tươi ($FW$) ngay tại hiện trường. Mẫu đại diện ($200\text{ g}$) được lưu giữ trong túi giấy chuyên dụng để sấy khô phân tích tỷ lệ phần trăm chất khô ($DW$).

Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

  • Tổ thành sinh thái ($IVI$): $$IVI_i (%) = \frac{A_i + D_i + RF_i}{3}$$ Trong đó: $A_i$ là độ phong phú tương đối; $D_i$ là độ ưu thế tương đối (tính theo tiết diện thân $G$); $RF_i$ là tần số xuất hiện tương đối của loài thứ $i$. Những loài có $IVI \ge 5%$ được xác định là nhóm loài có ý nghĩa sinh thái hoặc loài ưu thế.
  • Mật độ lâm phần: $$N = \frac{n}{S} \times 10.000\text{ (cây/ha)}$$
  • Chỉ số tương đồng thành phần loài Soerensen ($SI$): $$SI = \frac{2C}{A + B}$$
  • Chỉ số đa dạng sinh học Shannon-Wiener ($H'$): $$H' = -\sum_{i=1}^{s} \left(\frac{n_i}{N}\right) \ln\left(\frac{n_i}{N}\right)$$
  • Xử lý sấy mẫu: Sấy mẫu thực vật và thảm mục trong tủ sấy ở nhiệt độ $80^\circ\text{C}$ trong 48 giờ để xác định khối lượng khô kiệt phục vụ tính toán sinh khối và trữ lượng cacbon.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày cơ sở cấp thiết của việc giảm phát thải khí nhà kính toàn cầu thông qua các cơ chế thị trường cacbon rừng và chương trình AR-CDM. Đặt ra yêu cầu cấp thiết về xác định trữ lượng cacbon cơ sở đối với các trạng thái rừng tự nhiên phục hồi sau nương rẫy, khai thác kiệt tại địa bàn miền núi phía Bắc. Xác định rõ 5 mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, địa điểm nghiên cứu tại xã Đông Viên và ý nghĩa của đề tài đối với việc rèn luyện phương pháp nghiên cứu học thuật của sinh viên lâm nghiệp cũng như cung cấp cơ sở khoa học cho công tác quản lý tài nguyên rừng cấp xã.

Phần 2: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu

Tổng hợp các công trình nghiên cứu về cấu trúc và trữ lượng cacbon trên thế giới (Baur, Lamprecht, Woodwell & Pecan, Daniel Murdiyarso, Meine van Noordwijk) và tại Việt Nam (Bảo Huy, Thái Văn Trừng, Nguyễn Ngọc Lung, Ngô Đình Quế, Vũ Tấn Phương). Tổng quan chi tiết điều kiện tự nhiên, tài nguyên đất (đất thủy thành phù sa sông suối và đất địa thành Feralit), tài nguyên rừng và đặc điểm kinh tế - xã hội của xã Đông Viên (574 hộ, 2.338 nhân khẩu thuộc 2 dân tộc Tày và Kinh; $85%$ lao động làm nông - lâm nghiệp; thu nhập bình quân 8,0 triệu đồng/người/năm, tỷ lệ hộ nghèo chiếm $12,7%$).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả quy trình điều tra thực địa 6 ô tiêu chuẩn $2.500\text{ m}^2$ phân bố ở 3 thôn. Trình bày chi tiết phương pháp lập ô thứ cấp ($25\text{ m}^2$), ô dạng bản ($1\text{ m}^2$), kỹ thuật đo đếm lâm học, quy tắc xử lý cây trên đường biên ô đo đếm, phương pháp lấy mẫu thảm mục - thảm tươi, các công thức toán học thống kê lâm nghiệp tính $IVI$, $SI$, $H'$, sinh khối cây gỗ theo Ketterings et al. (với tỷ trọng gỗ $\rho = 0,62$) và chuyển đổi trữ lượng cacbon theo hệ số IPCC ($0,46$).

Phần 4: Kết quả và kế hoạch thực hiện

Trình bày các phát hiện định lượng thực địa về cấu trúc và trữ lượng rừng nghèo tự nhiên:

1. Cấu trúc tổ thành sinh thái và mật độ cây gỗ

Kết quả phân tích chỉ số $IVI$ và công thức tổ thành tầng cây gỗ tại 3 thôn nghiên cứu:

  • Thôn Nà Cọ: Ghi nhận 33 loài cây gỗ. Nhóm loài có ý nghĩa sinh thái ($IVI \ge 5%$) gồm: Bồ đề ($8,03%$), Xoan nhừ ($6,95%$), Dẻ gai ($6,04%$), Kháo ($5,88%$), Mỡ ($5,26%$), Hông ($5,00%$). 27 loài còn lại có $IVI < 5%$ chiếm tổng cộng $56,36%$.
  • Thôn Nà Vằn: Ghi nhận 23 loài cây gỗ. Các loài có $IVI \ge 5%$ gồm: Kháo ($11,26%$), Bồ đề ($10,15%$), Ràng mít ($8,13%$), Cây vả ($7,11%$), Dẻ gai ($6,75%$), Xoan nhừ ($5,77%$), Nhội ($5,58%$), May ngặm ($5,57%$). 15 loài còn lại chiếm tỷ lệ nhỏ.
  • Thôn Bản Cấu: Ghi nhận 21 loài cây gỗ. Nhóm loài có $IVI \ge 5%$ gồm: Hông ($8,43%$), Bồ đề ($7,82%$), Cây vả ($7,51%$), Sấu ($6,69%$), Trám trắng ($6,16%$), Nhội ($5,44%$). 15 loài khác có $IVI < 5%$.

Bảng tổng hợp mật độ cá thể cây gỗ tầng cao ($D_{1,3} \ge 5\text{ cm}$):

Thôn điều tra Số hiệu OTC Mật độ cây gỗ (cây/ha) Mật độ trung bình thôn (cây/ha)
Nà Cọ NC-OTC1 112 122
NC-OTC2 132
Nà Vằn NV-OTC3 108 112
NV-OTC4 116
Bản Cấu BC-OTC5 132 122
BC-OTC6 112

Chỉ số đa dạng sinh học và tương đồng loài:

  • Chỉ số đa dạng sinh học Shannon-Wiener ($H'$) của thảm thực vật tại 3 thôn dao động trong khoảng từ $2,25$ đến trên $3,0$. Giá trị này nằm ở mức trung gian giữa rừng trồng nhiệt đới và rừng tự nhiên nhiệt đới nguyên sinh, phản ánh trạng thái thảm thực vật đang trong tiến trình phục hồi.
  • Chỉ số tương đồng thành phần loài Soerensen giữa các khu vực đạt $SI = 0,64$, cho thấy tính thích ứng của các loài cây bản địa với điều kiện lập địa tương đối đồng nhất.

2. Đặc điểm cấu trúc không gian ngang (Phân bố theo cấp đường kính)

Cây gỗ được phân loại theo 5 cấp đường kính: cấp I ($5 - 10\text{ cm}$), cấp II ($10 - 15\text{ cm}$), cấp III ($15 - 20\text{ cm}$), cấp IV ($20 - 25\text{ cm}$), cấp V ($25 - 30\text{ cm}$).

Bảng phân bố số cá thể cây gỗ theo cấp đường kính:

Cấp đường kính (cm) Thôn Nà Cọ (Số cây) Thôn Nà Vằn (Số cây) Thôn Bản Cấu (Số cây)
I (5 – 10) 11 11 12
II (10 – 15) 20 21 11
III (15 – 20) 6 1 10
IV (20 – 25) 15 11 15
V (25 – 30) 9 12 6
Tổng số cây đo đếm 61 56 54

Số lượng cây gỗ tập trung chủ yếu ở các cấp đường kính nhỏ và trung bình ($10 - 15\text{ cm}$ và $20 - 25\text{ cm}$). Các cá thể có đường kính lớn ($> 30\text{ cm}$) hầu như không xuất hiện trong ô tiêu chuẩn do thời gian phục hồi rừng sau tác động khai thác chưa đủ dài hoặc do ảnh hưởng của sâu bệnh hại.

Bảng phân bố số loài cây theo cấp đường kính:

Cấp đường kính (cm) Thôn Nà Cọ (Số loài) Thôn Nà Vằn (Số loài) Thôn Bản Cấu (Số loài)
I (5 – 10) 10 10 8
II (10 – 15) 13 16 8
III (15 – 20) 6 1 7
IV (20 – 25) 15 6 10
V (25 – 30) 5 10 6

3. Đặc điểm cấu trúc đứng (Phân bố theo cấp chiều cao)

Tầng cây gỗ tại khu vực nghiên cứu có sự phân tầng đơn giản, tập trung chủ yếu ở 2 cấp chiều cao chính:

  • Thôn Nà Cọ: Cấp chiều cao II ($5 - 10\text{ m}$) có 31 cây; Cấp chiều cao III ($10 - 15\text{ m}$) có 31 cây (tổng cộng 62 cây phân tích cấu trúc đứng).
  • Thôn Nà Vằn: Cấp chiều cao II ($5 - 10\text{ m}$) có 24 cây; Cấp chiều cao III ($10 - 15\text{ m}$) có 32 cây (tổng cộng 56 cây). Rừng có xu hướng tăng số lượng cá thể ở tầng tán cao hơn ($10 - 15\text{ m}$).

4. Sinh khối và tích lũy cacbon

Khóa luận tính toán sinh khối tươi ($FW$) và sinh khối khô ($DW$) của các tầng cây bụi, thảm tươi, thảm mục thông qua thực nghiệm sấy khô tại phòng thí nghiệm ($80^\circ\text{C}$ trong 48 giờ; ví dụ thực nghiệm mẫu $2.500\text{ g}$ tươi thu được $1.375\text{ g chất khô/m}^2$, tương đương $13,75\text{ tấn DW/ha}$). Áp dụng hệ số chuyển đổi $0,46$ của IPCC để xác định tổng trữ lượng cacbon tích lũy của lâm phần rừng nghèo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

  • Khóa luận đã định lượng cụ thể mật độ cá thể cây gỗ trạng thái rừng nghèo tại xã Đông Viên ở mức thấp, dao động từ $108\text{ cây/ha}$ đến $132\text{ cây/ha}$ (trung bình toàn xã đạt $112 - 122\text{ cây/ha}$).
  • Xác định được cấu trúc tổ thành sinh thái với các loài cây bản địa tiên phong chiếm ưu thế ($IVI \ge 5%$) như Bồ đề, Kháo, Xoan nhừ, Cây vả, Hông, Ràng mít, Dẻ gai, Sấu, Nhội.
  • Xác lập được quy luật phân bố số cây và số loài theo cấp đường kính: phân bố tập trung ở cấp $10 - 15\text{ cm}$ và $20 - 25\text{ cm}$, thiếu vắng các cá thể cây gỗ lớn đường kính $> 30\text{ cm}$. Cấu trúc thẳng đứng chủ yếu chiếm lĩnh ở khoảng chiều cao từ $5\text{ m}$ đến $15\text{ m}$.
  • Chỉ số Shannon-Wiener ($H'$) đạt từ $2,25$ đến trên $3,0$ và chỉ số tương đồng $SI = 0,64$ chứng minh thảm thực vật rừng tự nhiên tại khu vực đang trong giai đoạn phục hồi sinh thái tích cực sau khai thác.

Đóng góp và giải pháp tác giả đề xuất

  • Đóng góp khoa học: Cung cấp bộ dữ liệu thực địa chi tiết về các chỉ tiêu cấu trúc lâm phần ($D_{1,3}$, $H$, mật độ, $IVI$, $H'$, $SI$) và trữ lượng vật chất hữu cơ (sinh khối khô, thảm mục, thảm tươi) của trạng thái rừng nghèo tại huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn. Bộ dẫn liệu này đóng vai trò là nguồn số liệu đường cơ sở phục vụ cho các nghiên cứu lâm nghiệp và tính toán lượng giá hấp thụ $\text{CO}_2$ tại địa phương.
  • Giải pháp lâm sinh và quản lý: Tác giả đề xuất các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt diện tích rừng tự nhiên hiện có, thực hiện khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên kết hợp trồng bổ sung các loài cây bản địa có giá trị kinh tế và khả năng tích lũy cacbon cao, kiểm soát chăn thả gia súc và nâng cao nhận thức bảo vệ rừng cho cộng đồng dân cư địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài chỉ tập trung khảo sát trên trạng thái rừng nghèo phục hồi tự nhiên tại 3 thôn của một xã (Đông Viên), chưa mở rộng điều tra so sánh với các trạng thái rừng khác (rừng trung bình, rừng giàu, rừng phục hồi sau nương rẫy ở các độ tuổi khác nhau) hoặc các kiểu rừng trồng trên cùng địa bàn. Thời gian nghiên cứu thực địa giới hạn trong 5 tháng (từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2018).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu định lượng cấu trúc và trữ lượng cacbon cho toàn bộ các trạng thái thảm thực vật khác nhau trên toàn huyện Chợ Đồn; nghiên cứu bổ sung sinh khối dưới mặt đất (hệ rễ) và hàm lượng cacbon hữu cơ trong đất tầng sâu ($SOC$) để đánh giá toàn diện các bể chứa cacbon trong hệ sinh thái rừng tự nhiên.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Lâm nghiệp, Quản lý tài nguyên rừng, Lâm sinh, Khoa học Môi trường và Sinh thái học thực vật.
  • Nội dung giá trị: Khóa luận là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp lập ô tiêu chuẩn lớn ($2.500\text{ m}^2$) tích hợp ô thứ cấp và ô dạng bản; quy trình đo đếm và xử lý thống kê lâm nghiệp (tính toán chỉ số $IVI$, Shannon $H'$, Soerensen $SI$); quy trình sấy mẫu xác định sinh khối khô và ứng dụng hệ số chuyển đổi cacbon của IPCC trong thực tế điều tra rừng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên đối tượng trạng thái rừng nào và tại địa bàn cụ thể nào?

Khóa luận nghiên cứu trên trạng thái rừng nghèo (rừng tự nhiên thứ sinh phục hồi sau khai thác) tại xã Đông Viên, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn, tập trung thu thập số liệu thực địa tại 3 thôn: Nà Cọ, Nà Vằn và Bản Cấu.

2. Kích thước và phương pháp bố trí hệ thống ô tiêu chuẩn trong khóa luận được thiết kế như thế nào?

Tác giả thiết lập ô tiêu chuẩn (OTC) tạm thời diện tích $2.500\text{ m}^2$ ($50\text{ m} \times 50\text{ m}$). Trong mỗi OTC, bố trí 5 ô thứ cấp diện tích $25\text{ m}^2$ ($5\text{ m} \times 5\text{ m}$) theo đường chéo để điều tra cây bụi thảm tươi. Tại chính giữa mỗi ô thứ cấp, đặt 1 ô dạng bản $1\text{ m}^2$ ($1\text{ m} \times 1\text{ m}$) bằng khung nhựa chuẩn để thu thập mẫu thảm mục và sinh khối tươi.

3. Mật độ tầng cây gỗ tại các thôn nghiên cứu đạt bao nhiêu cây/ha?

Mật độ cây gỗ tầng cao ($D_{1,3} \ge 5\text{ cm}$) tại các OTC dao động từ $108\text{ cây/ha}$ đến $132\text{ cây/ha}$. Cụ thể: Thôn Nà Cọ đạt $112 - 132\text{ cây/ha}$ (trung bình $122\text{ cây/ha}$); Thôn Nà Vằn đạt $108 - 116\text{ cây/ha}$ (trung bình $112\text{ cây/ha}$); Thôn Bản Cấu đạt $112 - 132\text{ cây/ha}$ (trung bình $122\text{ cây/ha}$).

4. Những loài cây gỗ nào chiếm vị trí ưu thế sinh thái (chỉ số IVI lớn nhất) tại khu vực nghiên cứu?

Tại thôn Nà Cọ, loài chiếm $IVI$ cao nhất là Bồ đề ($8,03%$) và Xoan nhừ ($6,95%$). Tại thôn Nà Vằn, loài chiếm $IVI$ cao nhất là Kháo ($11,26%$) và Bồ đề ($10,15%$). Tại thôn Bản Cấu, loài chiếm $IVI$ cao nhất là Hông ($8,43%$) và Bồ đề ($7,82%$).

5. Tác giả sử dụng phương trình và hệ số nào để tính toán sinh khối và trữ lượng cacbon rừng?

Tác giả áp dụng mô hình của Ketterings et al. (2001) với tỷ trọng gỗ mặc định $\rho = 0,62$ để tính sinh khối cây gỗ từ đường kính $D_{1,3}$. Đối với tầng cây bụi, thảm tươi và thảm mục, sinh khối khô được xác định qua sấy mẫu thực tế ở $80^\circ\text{C}$ trong 48 giờ. Trữ lượng cacbon được tính bằng cách nhân tổng sinh khối khô với hệ số $0,46$ theo quy chuẩn của IPCC (2003).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Văn Hành đã phản ánh đầy đủ và hệ thống các đặc trưng cấu trúc lâm học (tổ thành loài, mật độ, phân bố đường kính, chiều cao, đa dạng sinh học) và trữ lượng cacbon tích lũy của trạng thái rừng nghèo tự nhiên tại xã Đông Viên, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn. Kết quả điều tra thực địa cho thấy lâm phần có mật độ cây gỗ thấp ($108 - 132\text{ cây/ha}$), cấu trúc đường kính chủ yếu tập trung ở cấp nhỏ và vừa, phản ánh rõ nét giai đoạn phục hồi thứ sinh sau khai thác. Các số liệu và phương pháp được trình bày trong công trình cung cấp cơ sở thực tiễn đáng tin cậy phục vụ công tác quy hoạch bảo vệ rừng, xúc tiến tái sinh lâm sinh và tham gia các cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng giảm phát thải cacbon tại địa phương.