Tổng quan luận án
Nghiên cứu về vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao hệ gốm oxit đồng kể từ sau các phát hiện của Bednorz, Müller (1986) và Chu cùng các cộng sự (1987) đã mở ra một giai đoạn mới trong vật lý chất rắn. Việc phát hiện hợp chất gốm $YBa_2Cu_3O_{7-y}$ (thường gọi tắt là hệ vật liệu 1:2:3) có nhiệt độ chuyển pha siêu dẫn $T_c$ vượt qua ngưỡng nhiệt độ sôi của nitơ lỏng ($77\text{ K}$) là tiền đề để triển khai các ứng dụng kỹ thuật và thực nghiệm mà không phụ thuộc vào nguồn heli lỏng đắt tiền. Tuy nhiên, tính chất siêu dẫn của hệ vật liệu này rất nhạy cảm với công nghệ chế tạo, chế độ xử lý nhiệt, hàm lượng oxy nội tại cũng như sự thay thế mạng tinh thể bởi các ion ngoại lai.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án tập trung giải quyết xuất phát từ yêu cầu làm sáng tỏ mối quan hệ giữa công nghệ xử lý nhiệt môi trường, sự thiếu hụt/phân bố lại của anion oxy, và vai trò của việc pha tạp thay thế các cation/anion khác nhau lên cấu trúc tinh thể, tính chất điện, từ và trạng thái siêu dẫn của hệ vật liệu loại 1:2:3. Bản luận án là một phần công trình nghiên cứu được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Vật lý Nhiệt độ thấp trong khuôn khổ đề tài cấp Nhà nước thuộc Chương trình vật liệu KC-05.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án bao gồm:
- Tổng quan có hệ thống các kết quả thực nghiệm về cấu trúc tinh thể, các thông số vật lý vi mô, tính chất điện, từ, nhiệt và hiệu ứng đồng vị của hợp chất $YBa_2Cu_3O_{7-y}$ cũng như ảnh hưởng của việc thay thế ion vào các vị trí mạng.
- Khảo sát công nghệ chế tạo gốm và quy trình xử lý nhiệt trong các môi trường khí khác nhau, đánh giá ảnh hưởng của quá trình xử lý nhiệt lên chất lượng mẫu và phổ cộng hưởng từ điện tử (EPR).
- Nghiên cứu ảnh hưởng của việc thay thế anion clo ($Cl$) vào vị trí oxy đối với tính chất siêu dẫn của mẫu $YBa_2Cu_3O_{7-y-z}Cl_z$.
- Nghiên cứu ảnh hưởng của việc pha tạp các ion kim loại chuyển tiếp măng-gan ($Mn$) và sắt ($Fe$) vào các vị trí cation của hệ 1:2:3 đối với cấu trúc tinh thể, độ từ cảm xoay chiều và điện trở suất.
- Khảo sát cấu trúc tinh thể, từ tính xoay chiều và từ tính tĩnh của hệ hợp chất đất hiếm pha tạp $Er_{1-x}Cu_xBa_2Cu_3O_{7-y}$ và $Er_{1-x}Cu_xBa_2Cu_3O_{8+y}$.
Đối tượng nghiên cứu: Hệ vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao dạng gốm oxit $YBa_2Cu_3O_{7-y}$, các mẫu pha tạp $Cl$ thay thế $O$, các hệ hợp chất pha tạp $Mn$, $Fe$ gồm $YBa_2(Cu_{1-x}Mn_x)3O{7-y}$, $Y_{1-x}Mn_xBa_2Cu_3O_{7-y}$, $YBa_2(Cu_{1-x}Fe_x)3O{7-y}$, và hệ gốm chứa đất hiếm $Er_{1-x}Cu_xBa_2Cu_3O_{7-y}$ / $Er_{1-x}Cu_xBa_2Cu_3O_{8+y}$. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các đặc tính cấu trúc pha (XRD), phổ EPR, điện trở phụ thuộc nhiệt độ $R(T)$, hệ số từ hoá xoay chiều $\chi_{ac}(T)$ và từ tính tĩnh.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Hiện tượng siêu dẫn được Kamerlingh Onnes phát hiện năm 1911 trên thuỷ ngân ($Hg$) ở vùng nhiệt độ heli lỏng. Trong công trình gốc, Onnes ghi nhận điện trở của $Hg$ ở $273\text{ K}$ là $172{,}7\ \Omega$, đến điểm đông đặc ($124{,}6\text{ K}$) giảm còn $39{,}7\ \Omega$, tại $4{,}3\text{ K}$ còn $0{,}084\ \Omega$, khi hạ xuống $3\text{ K}$ giảm xuống $3\cdot 10^{-5}\ \Omega$ (giảm khoảng 10 triệu lần so với ở $272\text{ K}$), và tới $1{,}5\text{ K}$ điện trở nhỏ đến mức không đo được. Đến năm 1985, nhiệt độ chuyển pha cao nhất ghi nhận được ở siêu dẫn nhiệt độ thấp là $Nb_3Ge$ với $T_c = 23{,}3\text{ K}$.
Năm 1986, Bednorz và Müller phát hiện hệ gốm oxit $La-Ba-Cu-O$ bắt đầu chuyển pha siêu dẫn khi làm lạnh xuống dưới $35\text{ K}$. Tiếp đó, Cava và cộng sự thay thế $Ba$ bằng $Sr$ tạo hợp chất $La-Sr-Cu-O$ đạt $T_c = 40\text{ K}$ với hiệu ứng Meissner đạt 60–70%. Nghiên cứu của Chu và cộng sự trên $La-Ba-Cu-O$ ($T_c = 36\text{ K}$) xác định hệ số áp suất $dT_c/dP = 0{,}63\text{ K/kBar}$, lớn hơn 100 lần so với các hợp chất siêu dẫn nhiệt độ thấp, mở ra hướng nâng cao $T_c$ bằng áp suất nội tại thông qua việc thay thế ion có bán kính nhỏ hơn. Năm 1987, W. Chu và cộng sự công bố hệ gốm $Y-Ba-Cu-O$ có $T_c$ ở vùng nitơ lỏng ($77\text{ K}$), chính thức xác định công thức đơn pha là $YBa_2Cu_3O_{7-y}$ ($T_c \approx 89\text{–}93\text{ K}$).
Năm 1988, Maeda và cộng sự công bố hệ $Bi-Ca-Sr-Cu-O$ có $T_c \approx 120\text{ K}$ (nghịch từ quan sát dưới $110\text{ K}$). Cùng năm, Hermann và cộng sự tìm ra hệ $Tl-Ba-Ca-Cu-O$ giảm điện trở tại $140\text{ K}$ và nghịch từ dưới $118\text{ K}$. Đến năm 1993, các nhóm tác giả công bố hệ $HgBa_2CuO_{4+y}$ và các dẫn xuất thủy ngân có $T_c$ đạt khoảng $120\text{–}130\text{ K}$.
| Hệ vật liệu |
Tác giả / Nhóm công bố |
Năm công bố |
$T_c$ hoặc đặc trưng chuyển pha |
| Thuỷ ngân ($Hg$) |
H. K. Onnes |
1911 |
$T_c = 4{,}15\text{ K}$ ($R$ giảm đột ngột dưới $4{,}3\text{ K}$) |
| $Nb_3Ge$ |
Nhiều tác giả |
Đến 1985 |
$T_c = 23{,}3\text{ K}$ (kỷ lục siêu dẫn nhiệt độ thấp) |
| $La-Ba-Cu-O$ |
J. G. Bednorz, K. A. Müller |
1986 |
Bắt đầu chuyển pha ở vùng $T > 30\text{–}35\text{ K}$ |
| $La-Sr-Cu-O$ |
R. J. Cava và cộng sự |
1987 |
$T_c = 40\text{ K}$, hiệu ứng Meissner 60–70% |
| $La-Ba-Cu-O$ (dưới áp suất) |
C. W. Chu và cộng sự |
1987 |
$dT_c/dP = 0{,}63\text{ K/kBar}$ ($T_c = 36\text{ K}$) |
| $YBa_2Cu_3O_{7-y}$ (1:2:3) |
M. K. Wu, C. W. Chu và cộng sự |
1987 |
$T_c \approx 89\text{–}93\text{ K}$ (vượt nhiệt độ nitơ lỏng $77\text{ K}$) |
| $Bi-Ca-Sr-Cu-O$ |
H. Maeda và cộng sự |
1988 |
$T_c \approx 120\text{ K}$, nghịch từ ở $T < 110\text{ K}$ |
| $Tl-Ba-Ca-Cu-O$ |
A. M. Hermann và cộng sự |
1988 |
Giảm điện trở tại $140\text{ K}$, nghịch từ ở $T < 118\text{ K}$ |
| $HgBa_2CuO_{4+y}$ |
S. N. Putilin, A. Schilling và cs |
1993 |
$T_c \approx 120\text{–}130\text{ K}$ |
Vị trí của luận án: Trong khi các công trình quốc tế tập trung khảo sát pha tạp đơn lẻ hoặc màng mỏng, luận án giải quyết đồng bộ từ quy trình công nghệ gốm khối, xử lý nhiệt môi trường đến pha tạp thay thế có hệ thống: thế anion ($Cl$ thay $O$), thế cation kim loại chuyển tiếp ($Mn, Fe$ vào vị trí $Y$ hoặc $Cu$), và thế kim loại trên nền đất hiếm $Er$, từ đó làm sáng tỏ cơ chế liên kết mạng, vai trò của các mặt phẳng $[CuO_2]$ và chuỗi liên kết $[Cu-O]$.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình giải thích
- Lý thuyết BCS (Bardeen-Cooper-Schrieffer): Dùng để đối sánh các thông số thực nghiệm với lý thuyết siêu dẫn truyền thống:
- Khe năng lượng ở $0\text{ K}$: $2\Delta(0)/k_B T_c = 3{,}53$ (BCS tương tác yếu) so với các giá trị đo được trên mẫu 1:2:3 (dao động từ $3{,}5$ đến $13$).
- Bước nhảy nhiệt dung tại $T_c$: biểu thức BCS cho $\Delta C(T_c)/(\gamma T_c) = 1{,}43$ (tương tác yếu) và $2{,}5$ (tương tác mạnh), trong khi thực nghiệm trên hệ 1:2:3 ghi nhận $\Delta C_p/T_c \approx 1{,}23$.
- Biểu thức hiệu ứng đồng vị: $k_B T_c = 1{,}13 \hbar \omega_c \exp[-1/N(0)V]$ với $\hbar \omega_c \propto M^{-\alpha}$, dẫn đến $T_c \propto M^{-\alpha}$.
- Mô hình trạng thái tới hạn Bean: Sử dụng để xác định mật độ dòng điện tới hạn nội hạt $J_c$ từ đường trễ từ trễ $\Delta M$:
$$\Delta M = \frac{\mu_0 d J_c}{2}$$
trong đó $\Delta M = M^+ - M^-$, $d$ là kích thước trung bình của hạt siêu dẫn.
- Định luật Curie-Weiss và quy tắc Hund: Phân tích độ từ cảm thuận từ của các ion đất hiếm $R^{3+}$ và ion kim loại chuyển tiếp:
$$\chi(T) = \chi_0 + \frac{C}{T - \theta}$$
- Mô hình trật tự từ và thừa số de Gennes: Đánh giá tương tác trao đổi gián tiếp (RKKY / siêu trao đổi) giữa các ion đất hiếm qua các lớp dẫn điện $[CuO_2]$.
Phương pháp chế tạo và thực nghiệm
- Phương pháp phản ứng pha rắn (công nghệ gốm): Phối trộn các oxit và cacbonat ban đầu ($Y_2O_3$, $BaCO_3$, $CuO$, oxit đất hiếm, oxit pha tạp), nghiền mịn, sấy, ép viên và nung thiêu kết nhiều lần ở dải nhiệt độ $900\text{–}950^\circ\text{C}$, sau đó ủ nhiệt trong môi trường khí oxy ($O_2$), không khí hoặc nitơ ($N_2$) với tốc độ làm nguội có kiểm soát.
- Nhiễu xạ tia X (XRD): Phân tích pha, xác định cấu trúc tinh thể trực thoi (orthorhombic) hoặc trực phương (tetragonal), tính toán các thông số mạng $a, b, c$ và thể tích ô nguyên tố $V$.
- Phương pháp đo điện trở 4 tiếp điểm (Four-probe method): Xác định nhiệt độ chuyển pha bắt đầu $T_c^{onset}$, nhiệt độ điện trở triệt tiêu $T_c(R=0)$, độ rộng chuyển pha $\Delta T_c = T_{90%} - T_{10%}$, tỷ số kim loại $R(300\text{ K})/R(100\text{ K})$, và tính dị hướng của điện trở suất $\rho_c / \rho_{ab}$.
- Phép đo hệ số từ hoá xoay chiều ($\chi_{ac}$): Khảo sát phần thực $\chi'{ac}$ (đặc trưng cho hiệu ứng nghịch từ Meissner và độ chắn từ) và phần ảo $\chi''{ac}$ (đặc trưng cho tổn hao năng lượng và liên kết yếu liên hạt) theo nhiệt độ.
- Phép đo từ hoá tĩnh (DC Magnetization): Xác định các đường cong từ hoá $M(H)$, từ trường tới hạn $H_{c1}, H_{c2}$ và mô men từ hiệu dụng $\mu_{eff}$.
- Phương pháp cộng hưởng từ điện tử (EPR): Khảo sát trạng thái hoá trị, môi trường phối trí spin của ion $Cu^{2+}$ và các tâm từ tính hình thành trong quá trình xử lý nhiệt.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cấu trúc tinh thể và các tính chất vật lí của hợp chất siêu dẫn nhiệt độ cao loại 1:2:3 (Tổng quan về kết quả thực nghiệm)
Chương này tổng kết toàn diện cơ sở thực nghiệm quốc tế về hợp chất $YBa_2Cu_3O_{7-y}$ và các biến thể pha tạp. Cấu trúc của $YBa_2Cu_3O_{7-y}$ là biến dạng trực thoi của cấu trúc perovskite lý tưởng kiểu $ABO_3$ với trục $c$ xấp xỉ gấp ba lần trục $a$ và $b$. Trong ô mạng cơ sở, ion $Y^{3+}$ và $Ba^{2+}$ chiếm vị trí $A$, ion $Cu$ chiếm vị trí $B$ ở hai trạng thái phối trí khác nhau: $Cu(1)$ (chuỗi $Cu-O$ dọc trục $b$) và $Cu(2)$ (mặt phẳng $[CuO_2]$ trong mặt phẳng $ab$). Anion oxy chiếm 4 vị trí chính: $O(1)$ tại $(0, 1/2, 0)$ thuộc chuỗi $Cu(1)-O$, $O(2)$ tại $(0, 0, z)$ và $O(3)$ tại $(1/2, 0, z)$ thuộc mặt phẳng $[CuO_2]$, và $O(4)$ tại $(0, 0, z)$ là oxy cầu nối liên kết $Cu(1)$ và $Cu(2)$.
| Nguyên tử / Vị trí |
Toạ độ $x$ |
Toạ độ $y$ |
Toạ độ $z$ |
Hệ số chiếm chỗ (Occupancy) |
| $Cu(1)$ |
0 |
0 |
0 |
1 |
| $Cu(2)$ |
0 |
0 |
$0{,}3607(1)$ |
1 |
| $O(1)$ |
0 |
$1/2$ |
0 |
$0{,}91$ (pha trực thoi $O_{6{,}91}$) / 0 (pha trực phương) |
| $O(2)$ |
0 |
0 |
$0{,}3791(1)$ |
1 |
| $O(3)$ |
$1/2$ |
0 |
$0{,}3769(1)$ |
1 |
| $O(4)$ |
0 |
0 |
$0{,}1484(1)$ |
1 |
| $O(5)$ |
$1/2$ |
0 |
0 |
0 (nhiệt độ phòng) / tăng khi mất trật tự ở nhiệt độ cao |
Thông số mạng của pha trực thoi $YBa_2Cu_3O_{6{,}91}$ được xác định là $a = 3{,}82030\text{ \AA}$, $b = 3{,}88548\text{ \AA}$, $c = 11{,}68349\text{ \AA}$. Khi nồng độ oxy giảm xuống dưới $6{,}4\text{–}6{,}5$, hệ chuyển pha sang cấu trúc trực phương (tetragonal) với $a = b = 3{,}8576\text{ \AA}$, $c = 11{,}6124\text{ \AA}$, vị trí $O(1)$ hoàn toàn trống và tính siêu dẫn biến mất. Quá trình mất oxy bắt đầu từ $300\text{–}400^\circ\text{C}$, dẫn đến chuyển pha trật tự - mất trật tự ở $500\text{–}700^\circ\text{C}$ tùy theo áp suất riêng phần của oxy.
Về các tính chất vật lý của $YBa_2Cu_3O_{7-y}$:
- Tính chất điện: Trạng thái thường ($T > T_c$) thể hiện tính kim loại với điện trở biến thiên tuyến tính theo nhiệt độ; tỷ số $R(300\text{ K})/R(100\text{ K}) \approx 2{,}5$ cho mẫu tối ưu ($O \approx 6{,}9$). Khi hàm lượng oxy giảm ($6{,}76\text{–}6{,}78$), điện trở chuyển sang hành vi bán dẫn ($dR/dT < 0$). Điện trở suất thể hiện tính dị hướng mạnh: tại nhiệt độ phòng $\rho_c / \rho_{ab} \approx 100$.
- Mật độ dòng điện tới hạn ($J_c$): Mẫu gốm đa tinh thể có $J_c$ liên hạt thấp ($\approx 10^3\text{ A/cm}^2$ ở $77\text{ K}, B=0$) do ảnh hưởng của liên kết yếu (weak-links) tại biên hạt. Ngược lại, $J_c$ nội hạt xác định theo mô hình Bean đạt giá trị cao hơn 2 bậc độ lớn ($10^5\text{–}10^6\text{ A/cm}^2$). $J_c$ thể hiện tính dị hướng rõ rệt theo hướng từ trường song song hay vuông góc với trục $c$.
- Tính chất từ: Là chất siêu dẫn loại II. Từ trường tới hạn dưới $H_{c1} \approx 19\text{ mT}$. Từ trường tới hạn trên ngoại suy về $0\text{ K}$ thể hiện tính dị hướng: $H_{c2}^{//ab}(0) \approx 250\text{–}256\text{ T}$ và $H_{c2}^{\perp ab}(0) \approx 30\text{–}62\text{ T}$. Độ dài kết hợp $\xi_{ab}(0) \approx 35\text{ \AA}$, $\xi_c(0) \approx 3{,}8\text{–}7\text{ \AA}$. Độ dài thấm sâu $\lambda_{ab} \approx 1300\text{–}2200\text{ \AA}$, $\lambda_c \approx 4500\text{ \AA}$. Khi hàm lượng oxy giảm xuống dải $6{,}0\text{–}6{,}4$, hợp chất thể hiện trật tự phản sắt từ của mạng con $Cu$ với nhiệt độ Néel cực đại $T_N \approx 500\text{ K}$ và mô men từ $\mu_{Cu} = 0{,}66\ \mu_B$.
- Tính chất nhiệt và hiệu ứng đồng vị: Bước nhảy nhiệt dung tại $T_c$ đạt $\Delta C_p/T_c \approx 1{,}23\text{ mJ/mol}\cdot\text{K}^2$. Độ dẫn nhiệt dị hướng $K_{ab}/K_c \approx 4\text{–}5$. Hệ số hiệu ứng đồng vị $\alpha$ khi thay $^{16}O$ bằng $^{18}O$ phân tán trong khoảng từ $2{,}8\cdot 10^{-2}$ đến $0{,}5$.
| Thông số vật lý vi mô / vĩ mô của $YBa_2Cu_3O_{7-y}$ |
Giá trị thực nghiệm ghi nhận |
| Nhiệt độ chuyển pha siêu dẫn ($T_c$) |
$89\text{–}93\text{ K}$ (đơn pha, nồng độ oxy $6{,}9\text{–}7{,}0$) |
| Độ rộng vùng chuyển pha ($\Delta T_c$) |
$1\text{–}2\text{ K}$ (đối với mẫu đơn pha phẩm chất cao) |
| Từ trường tới hạn dưới ($H_{c1}$) |
$\approx 19\text{ mT}$ |
| Từ trường tới hạn trên ($H_{c2}(0)$) |
$H_{c2}^{//ab} \approx 250\text{–}256\text{ T}$; $H_{c2}^{\perp ab} \approx 30\text{–}62\text{ T}$ |
| Hệ số dị hướng từ trường $\xi_{ab}/\xi_c = H_{c2}^{//ab}/H_{c2}^{\perp ab}$ |
$\approx 3{,}6\text{–}5$ |
| Độ dài kết hợp ($\xi$) |
$\xi_{ab}(0) \approx 35\text{ \AA}$; $\xi_c(0) \approx 3{,}8\text{–}7\text{ \AA}$ |
| Độ dài thấm sâu từ trường ($\lambda$) |
$\lambda_{ab} \approx 1300\text{–}2200\text{ \AA}$; $\lambda_c \approx 4500\text{ \AA}$ ($\lambda_c/\lambda_{ab} \approx 5$) |
| Mật độ dòng tới hạn liên hạt (gốm, $77\text{ K}$) |
$\approx 10^3\text{ A/cm}^2$ |
| Tỷ số khe năng lượng $2\Delta(0)/k_B T_c$ |
$3{,}5\text{–}13$ (thực nghiệm phân tán theo phương pháp đo) |
| Nhiệt độ Néel cực đại ($T_N$) khi $O \le 6{,}4$ |
$\approx 500\text{ K}$ (mô men từ $\mu_{Cu} = 0{,}66\ \mu_B$) |
Phần B của Chương 1 điểm lại các kết quả thay thế ion:
- Thay thế vị trí $Y$: Hầu hết các ion đất hiếm $R^{3+}$ ($Nd, Sm, Eu, Gd, Dy, Ho, Er, Tm, Yb, Lu$) đều tạo pha 1:2:3 và giữ nguyên $T_c \approx 90\text{ K}$ (thể tích ô nguyên tố giảm dần theo bán kính ion do hiện tượng co Lanthanide). Riêng $Ce$ và $Tb$ không tạo pha do có hoá trị $4+$. $PrBa_2Cu_3O_{7-y}$ không thể hiện tính siêu dẫn (do trạng thái hoá trị hỗn hợp $3{,}9+$ hoặc sự lai hoá mạnh giữa orbital $4f$ của $Pr$ và vùng hoá trị). Pha tạp $Sc$ vào vị trí $Y$ đến $x=0{,}5$ vẫn duy trì $T_c = 85\text{ K}$.
- Thay thế vị trí $Ba$: Thay $Ba$ bằng $Sr$ làm giảm $T_c$ khoảng $0{,}16\text{ K}$ cho mỗi $1%$ $Sr$. Thay $Ba$ bằng $La$ trong $Y(La_xBa_{2-x})Cu_3O_{7-y}$ làm tăng hàm lượng oxy lên $7{,}4\text{–}7{,}5$, chuyển pha trực thoi - trực phương tại $x=0{,}4$ và triệt tiêu siêu dẫn ở $x=0{,}6$.
- Thay thế vị trí $Cu$: Các ion thế vào $Cu(1)$ (chuỗi) hoặc $Cu(2)$ (mặt phẳng) tùy thuộc số phối vị ưu tiên và bán kính ion. Ion $Zn^{2+}$ thế vào vị trí $Cu(2)$ làm suy giảm $T_c$ mạnh nhất ($4%\ Zn$ làm $T_c$ giảm còn $30\text{ K}$, $10%\ Zn$ làm $T_c < 10\text{ K}$). Ion $Fe^{3+}$ ưu tiên thế vào vị trí $Cu(1)$, gây chuyển pha trực thoi - trực phương ở nồng độ $3\text{–}5%$ (hoặc tới $15%$ nếu xử lý nhiệt đặc biệt).
| Cation thay thế |
Trạng thái hoá trị khả dĩ |
Số phối vị ưu tiên |
Bán kính ion ($\text{\AA}$) |
Vị trí chiếm chỗ ưu tiên trong mạng 1:2:3 |
| $Cu$ |
$1+, 2+, 3+$ |
2, 4, 5, 6 |
$0{,}46\ (1+); 0{,}62\text{–}0{,}73\ (2+); 0{,}54\ (3+)$ |
Vị trí gốc $Cu(1)$ và $Cu(2)$ |
| $Zn$ |
$2+$ |
4, 5, 6 |
$0{,}60\text{ (CN4)}; 0{,}68\text{ (CN5)}; 0{,}74\text{ (CN6)}$ |
Ưu tiên vị trí $Cu(2)$ trong mặt phẳng $[CuO_2]$ |
| $Ni$ |
$2+, 3+$ |
6 |
$0{,}70\ (2+); 0{,}56\ (3+)$ |
Chiếm vị trí $Cu(2)$ (theo XRD/Neutron) hoặc $Cu(1)$ |
| $Fe$ |
$2+, 3+, 4+$ |
4, 5, 6 |
$0{,}63\text{ (2+, CN4)}; 0{,}49\text{ (3+, CN4)}; 0{,}65\text{ (3+, CN6)}$ |
Ưu tiên vị trí $Cu(1)$ trong chuỗi $[Cu-O]$ |
| $Co$ |
$2+, 3+$ |
6 |
$0{,}65\ (2+); 0{,}53\ (3+)$ |
Ưu tiên vị trí $Cu(1)$ |
| $Al$ |
$3+$ |
4, 6 |
$0{,}39\text{ (CN4)}; 0{,}53\text{ (CN6)}$ |
Ưu tiên vị trí $Cu(1)$, gây chuyển pha cấu trúc |
| $Ga$ |
$3+$ |
4, 5, 6 |
$0{,}47\text{ (CN4)}; 0{,}55\text{ (CN5)}; 0{,}62\text{ (CN6)}$ |
Ưu tiên vị trí $Cu(1)$ |
| $Mn$ |
$2+, 3+, 4+$ |
6 |
$0{,}67\ (2+); 0{,}58\ (3+); 0{,}54\ (4+)$ |
Thế vào vị trí $Cu$ hoặc $Y$ tùy hệ mẫu |
Chương 2: Công nghệ chế tạo vật liệu siêu dẫn loại 1:2:3 và các phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm được triển khai tại phòng thí nghiệm:
- Quy trình chế tạo gốm: Các đơn chất/hợp chất đầu vào gồm $Y_2O_3$, $BaCO_3$, $CuO$ (độ tinh khiết cao) được cân theo đúng tỷ lệ lượng hóa học. Hỗn hợp được nghiền cơ học trong cối mã não, sấy khô, ép thành viên dưới áp lực $3\text{–}5\text{ tấn/cm}^2$. Chế độ nung sơ bộ (can-xi hóa) thực hiện ở $900\text{–}920^\circ\text{C}$ trong $12\text{–}24\text{ giờ}$ trong không khí. Sau đó mẫu được nghiền lại, ép viên và thiêu kết ở $930\text{–}950^\circ\text{C}$ trong dòng khí oxy. Quá trình hạ nhiệt được kiểm soát với tốc độ chậm ($1\text{–}2^\circ\text{C/phút}$) kèm giai đoạn ủ đẳng nhiệt tại $450\text{–}500^\circ\text{C}$ trong $10\text{–}20\text{ giờ}$ để hấp thụ đầy đủ oxy, đưa hệ về pha trực thoi $O_{7-y}$ với $y \le 0{,}1$.
- Hệ thiết bị thực nghiệm:
- Thiết bị nhiễu xạ tia X sử dụng bức xạ $Cu-K_\alpha$ để kiểm tra độ đơn pha và xác định thông số mạng.
- Hệ đo độ từ cảm xoay chiều $\chi_{ac}(T)$ dùng cuộn dây đo vi sai trong dải nhiệt độ từ nhiệt độ nitơ lỏng ($77\text{ K}$) đến $300\text{ K}$, cho phép tách biệt tín hiệu phần thực $\chi'$ và phần ảo $\chi''$.
- Hệ đo từ hoá tĩnh DC dùng từ kế mẫu rung / cân từ để ghi nhận đường cong từ trễ $M(H)$ và từ độ bão hoà.
- Hệ đo điện trở 4 tiếp điểm với dòng đo một chiều đảo cực tự động, tiếp điểm điện bằng keo bạc có điện trở tiếp xúc nhỏ, kiểm soát nhiệt độ bằng cảm biến bán dẫn hoặc cặp nhiệt điện tiêu chuẩn.
Chương 3: Các nghiên cứu về ảnh hưởng của công nghệ xử lý nhiệt và thay thế Clo lên vật liệu $YBa_2Cu_3O_{7-y}$
Chương này trình bày các kết quả thực nghiệm về mối liên hệ giữa chế độ ủ nhiệt, phổ cộng hưởng từ điện tử và sự thay thế anion:
- Ảnh hưởng của môi trường và chế độ xử lý nhiệt: Mẫu $YBa_2Cu_3O_{7-y}$ ủ trong môi trường giàu oxy cho phẩm chất chuyển pha sắc nét ($T_c(R=0) \approx 91\text{ K}$, $\Delta T_c \approx 1{,}5\text{ K}$). Khi xử lý nhiệt trong môi trường thiếu oxy hoặc khí trơ ($N_2$) ở nhiệt độ cao rồi làm nguội nhanh, hàm lượng oxy giảm làm suy giảm $T_c$, mở rộng vùng chuyển pha $\Delta T_c$ và làm xuất hiện tính bán dẫn ở trạng thái thường.
- Nghiên cứu bằng phổ cộng hưởng từ điện tử (EPR): Khảo sát phổ EPR của ion $Cu^{2+}$ trong các điều kiện xử lý nhiệt khác nhau. Các mẫu siêu dẫn đơn pha phẩm chất cao hầu như không quan sát thấy tín hiệu EPR của $Cu^{2+}$ tự do do tương tác trao đổi mạnh và tính chất dẫn dải trong mặt phẳng $[CuO_2]$. Tín hiệu EPR đặc trưng của ion $Cu^{2+}$ bất đối xứng chỉ xuất hiện rõ nét khi mẫu bị suy thoái, thiếu hụt oxy cục bộ hoặc xuất hiện pha tạp chất không siêu dẫn (như $Y_2BaCuO_5$ - pha xanh). Do đó, phổ EPR là công cụ kiểm tra độ tinh khiết pha và chất lượng liên kết mạng oxy.
- Ảnh hưởng của việc thay thế Clo ($Cl$) vào vị trí Oxy: Việc đưa $Cl$ vào mạng $YBa_2Cu_3O_{7-y-z}Cl_z$ tác động trực tiếp lên chuỗi $Cu(1)-O$ và mật độ hạt tải. Kết quả cho thấy với nồng độ $Cl$ thấp, tính siêu dẫn được duy trì; tuy nhiên khi hàm lượng $Cl$ tăng, trật tự oxy-clo trong mặt phẳng đáy bị xáo trộn, dẫn đến sự suy giảm đơn điệu của $T_c$ và làm tăng độ rộng vùng chuyển pha điện trở cũng như chuyển pha từ.
Chương 4: Ảnh hưởng của việc thay thế Mn và Fe lên các tính chất của vật liệu 1:2:3
Chương 4 khảo sát có hệ thống ảnh hưởng của hai kim loại chuyển tiếp $Mn$ và $Fe$ thế vào các vị trí mạng khác nhau của hệ 1:2:3:
- Hợp chất $YBa_2(Cu_{1-x}Mn_x)3O{7-y}$ ($0{,}0 \le x \le 0{,}3$):
- Cấu trúc tinh thể: Khi tăng nồng độ $Mn$, độ trực thoi $(b-a)/(b+a)$ giảm dần, dẫn đến chuyển pha cấu trúc trực thoi sang trực phương ở nồng độ $x \approx 0{,}10\text{–}0{,}15$.
- Tính chất từ xoay chiều: Đỉnh hấp thụ $\chi''{ac}$ dịch dần về vùng nhiệt độ thấp và biên độ tín hiệu nghịch từ $\chi'{ac}$ giảm mạnh khi $x$ tăng, phản ánh sự suy yếu của liên kết siêu dẫn liên hạt.
- Điện trở: $T_c(R=0)$ giảm đơn điệu theo nồng độ pha tạp $Mn$. Khi $x > 0{,}15$, mẫu chuyển hoàn toàn sang hành vi dẫn kiểu bán dẫn ở trạng thái thường và mất tính siêu dẫn trên $77\text{ K}$.
- Hợp chất $Y_{1-x}Mn_xBa_2Cu_3O_{7-y}$:
- Khi đưa $Mn$ thế vào vị trí của $Y$, sự suy giảm $T_c$ diễn ra chậm hơn đáng kể so với khi thế vào vị trí $Cu$. Điều này chứng minh ion $Y$ chủ yếu đóng vai trò cầu nối cấu trúc phân cách các khối dẫn $[CuO_2]-[Cu-O]-[CuO_2]$, trong khi mặt phẳng $[CuO_2]$ quyết định trực tiếp tính siêu dẫn.
- Hợp chất $YBa_2(Cu_{1-x}Fe_x)3O{7-y}$ ($0{,}0 \le x \le 0{,}3$):
- Cấu trúc tinh thể: $Fe$ ưu tiên chiếm vị trí $Cu(1)$ trong chuỗi $[Cu-O]$, làm biến dạng mạnh đối xứng cục bộ. Chuyển pha cấu trúc trực thoi sang trực phương diễn ra ở nồng độ pha tạp thấp ($x \approx 0{,}03\text{–}0{,}05$).
- Độ từ cảm và điện trở: Tính siêu dẫn bị triệt tiêu nhanh chóng khi nồng độ $Fe$ tăng; $T_c$ giảm xuống dưới $77\text{ K}$ khi $x \ge 0{,}10\text{–}0{,}14$ đối với các mẫu chế tạo theo quy trình gốm chuẩn.
Chương 5: Các tính chất của hợp chất $Er_{1-x}Cu_xBa_2Cu_3O_{7-y}$ và $Er_{1-x}Cu_xBa_2Cu_3O_{8+y}$
Chương 5 mở rộng nghiên cứu trên hệ nền đất hiếm erbi ($Er$) với việc pha tạp dư/thiếu hụt $Cu$ và điều chỉnh hàm lượng oxy:
- Cấu trúc tinh thể: Hệ $Er_{1-x}Cu_xBa_2Cu_3O_{7-y}$ kết tinh ở cấu trúc trực thoi tương tự $YBa_2Cu_3O_{7-y}$. Do bán kính ion của $Er^{3+}$ ($0{,}881\text{ \AA}$) nhỏ hơn $Y^{3+}$ ($0{,}893\text{ \AA}$), thể tích ô mạng cơ sở $V$ của hệ gốm $Er$ hơi co lại so với hệ $Y$.
- Độ từ cảm xoay chiều $\chi_{ac}(T)$: Tín hiệu nghịch từ xuất hiện sắc nét ở $T_c \approx 90\text{–}92\text{ K}$ đối với các mẫu có nồng độ pha tạp $x$ nhỏ. Khi thay đổi tỷ lệ $Er/Cu$, độ rộng chuyển pha từ biến thiên theo mức độ đồng nhất của pha siêu dẫn.
- Hệ số từ hoá tĩnh DC: Ở trạng thái thường, hệ thể hiện tính thuận từ mạnh tuân theo định luật Curie-Weiss, chi phối bởi mô men từ của ion $Er^{3+}$ ($4f^{11}$ với $\mu_{eff} \approx 9{,}58\ \mu_B$). Ở vùng nhiệt độ thấp ($T < T_c$), đóng góp nghịch từ Meissner xuất hiện chồng lấn trên nền thuận từ của mạng con ion đất hiếm $Er^{3+}$.
- Hệ mẫu giàu oxy $Er_{1-x}Cu_xBa_2Cu_3O_{8+y}$: Khi tăng cường xử lý nạp oxy ở áp suất cao, thông số mạng $c$ co ngắn lại, phản ánh sự gia tăng liên kết giữa các mặt phẳng dẫn và oxy cầu nối.
Kết quả và những đóng góp mới
- Về công nghệ xử lý nhiệt và kiểm soát pha: Luận án đã xác lập quy trình xử lý nhiệt tối ưu cho hệ gốm 1:2:3, chứng minh tính nhạy cảm cao của hàm lượng oxy đối với cấu trúc trực thoi và phẩm chất chuyển pha siêu dẫn. Sử dụng thành công phép đo phổ EPR như một phương pháp chẩn đoán không phá hủy để đánh giá chất lượng mẫu và độ tinh khiết pha của mạng liên kết $Cu-O$.
- Về ảnh hưởng của việc thay thế anion Clo: Xác định giới hạn duy trì trạng thái siêu dẫn khi đưa $Cl$ thế vào vị trí $O$ trong $YBa_2Cu_3O_{7-y-z}Cl_z$, chỉ ra rằng sự xáo trộn trật tự anion trong mặt phẳng đáy dẫn đến suy giảm liên kết cặp điện tử và làm hạ nhiệt độ $T_c$.
- Về cơ chế pha tạp cation chuyển tiếp ($Mn, Fe$):
- Làm sáng tỏ sự khác biệt bản chất giữa việc thế $Mn$ vào vị trí $Y$ và vị trí $Cu$: việc pha tạp vào vị trí $Cu$ phá hủy trạng thái siêu dẫn nhanh hơn nhiều do tác động trực tiếp lên mặt phẳng dẫn $[CuO_2]$ và chuỗi $[Cu-O]$.
- Khẳng định ion $Fe$ ưu tiên chiếm vị trí $Cu(1)$, thúc đẩy chuyển pha cấu trúc trực thoi - trực phương ở nồng độ $x \approx 0{,}03\text{–}0{,}05$, đồng thời làm suy giảm mạnh mật độ hạt tải và liên kết Cooper.
- Về hệ vật liệu đất hiếm $Er-Cu-Ba-Cu-O$: Cung cấp bộ số liệu thực nghiệm hoàn chỉnh về cấu trúc tinh thể, từ tính xoay chiều và từ tính tĩnh của hệ $Er_{1-x}Cu_xBa_2Cu_3O_{7-y}$ và $Er_{1-x}Cu_xBa_2Cu_3O_{8+y}$, làm rõ sự cùng tồn tại giữa từ tính của mạng con ion đất hiếm $Er^{3+}$ và dòng nghịch từ siêu dẫn trong các mặt phẳng đồng oxit.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Các nghiên cứu trong luận án được thực hiện chủ yếu trên hệ mẫu gốm đa tinh thể khối (bulk ceramics). Do cấu trúc đa tinh thể, các đại lượng như mật độ dòng tới hạn $J_c$ bị giới hạn bởi điện trở biên hạt và liên kết yếu; các giá trị đo điện trở suất và từ trường tới hạn phản ánh giá trị trung bình định hướng mà chưa thể hiện trọn vẹn tính dị hướng tuyệt đối như trên đơn tinh thể hoặc màng mỏng định hướng trục $c$.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng khảo sát trên các màng mỏng siêu dẫn và đơn tinh thể được chế tạo theo công nghệ lắng đọng pha hơi hoặc nuôi tinh thể từ pha lỏng.
- Áp dụng các kỹ thuật tán xạ nơ-tron và phổ quang điện tử tia X (XPS) để xác định chính xác vị trí chiếm chỗ của ion $Cl$ và trạng thái oxy hóa cục bộ của $Mn$ trong mạng tinh thể.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Vật lý chất rắn, Khoa học vật liệu: Luận án cung cấp bức tranh tổng quan thực nghiệm có hệ thống, các công thức giải tích chuẩn (mô hình Bean, công thức BCS, định luật Curie-Weiss) và phương pháp luận đo đạc điện trở 4 tiếp điểm, độ từ cảm $\chi_{ac}$ và xử lý số liệu XRD.
- Đối với cán bộ nghiên cứu công nghệ vật liệu: Quy trình xử lý nhiệt, chế độ nung ủ trong môi trường oxy và phương pháp kiểm tra phẩm chất mẫu bằng EPR là tài liệu tham khảo trực tiếp cho các phòng thí nghiệm nghiên cứu chế tạo gốm oxit chức năng và vật liệu từ nhiệt độ thấp.
Câu hỏi thường gặp
1. Hợp chất $YBa_2Cu_3O_{7-y}$ có cấu trúc tinh thể gì và chuyển pha cấu trúc xảy ra ở điều kiện nào?
Hợp chất có cấu trúc trực thoi (orthorhombic, biến dạng từ perovskite) khi nồng độ oxy đạt tối ưu ($y \le 0{,}1$, tức $O_{6{,}9}\text{–}O_{7{,}0}$). Khi hàm lượng oxy giảm xuống dưới $6{,}4\text{–}6{,}5$ (hoặc khi nung ở nhiệt độ cao $500\text{–}700^\circ\text{C}$ làm mất oxy ở vị trí $O(1)$), hợp chất chuyển pha sang cấu trúc trực phương (tetragonal) và mất hoàn toàn tính siêu dẫn.
2. Tại sao mật độ dòng điện tới hạn $J_c$ của mẫu gốm lại thấp hơn nhiều so với hạt đơn tinh thể?
Trong mẫu gốm đa tinh thể, các hạt siêu dẫn bị bao bọc bởi biên hạt không siêu dẫn, hình thành các tiếp xúc yếu dạng Siêu dẫn - Điện môi - Siêu dẫn (liên kết yếu Josephson). Dòng điện truyền qua mẫu là dòng xuyên ngầm nên $J_c$ liên hạt chỉ đạt khoảng $10^3\text{ A/cm}^2$ ở $77\text{ K}$, trong khi $J_c$ nội hạt xác định theo mô hình Bean đạt $10^5\text{–}10^6\text{ A/cm}^2$.
3. Sự khác nhau giữa việc pha tạp ion vào vị trí $Y$ và vị trí $Cu$ trong mạng 1:2:3 là gì?
Các ion $Y$ và $Ba$ đóng vai trò như cầu nối liên kết cấu trúc, do đó việc thay thế $Y$ bằng hầu hết các ion đất hiếm $R^{3+}$ hóa trị 3 tương đương hầu như không làm thay đổi $T_c$ ($\approx 90\text{ K}$). Ngược lại, ion $Cu$ nằm trực tiếp trong chuỗi $[Cu(1)-O]$ và mặt phẳng dẫn $[Cu(2)O_2]$ quyết định trạng thái siêu dẫn; việc pha tạp các ion như $Zn, Fe, Mn$ vào vị trí $Cu$ làm biến dạng mạng, loãng liên kết trao đổi và dập tắt siêu dẫn rất nhanh.
4. Phổ cộng hưởng từ điện tử (EPR) có vai trò gì trong việc đánh giá chất lượng mẫu 1:2:3?
Mẫu siêu dẫn 1:2:3 đơn pha phẩm chất cao không cho tín hiệu EPR của $Cu^{2+}$ do tương tác trao đổi mạnh và tính linh động của hạt tải trong mặt phẳng $[CuO_2]$. Tín hiệu EPR chỉ xuất hiện khi mạng tinh thể bị mất trật tự, thiếu hụt oxy cục bộ hoặc hình thành các pha tạp chất phụ (như pha xanh $Y_2BaCuO_5$), do đó EPR là phép thử nhạy để kiểm tra chất lượng xử lý nhiệt.
Kết luận
Luận án đã khảo sát có hệ thống cấu trúc tinh thể, các tính chất điện, từ, phổ EPR và hành vi chuyển pha của hệ vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao loại 1:2:3 dưới ảnh hưởng của công nghệ xử lý nhiệt và các cơ chế pha tạp ion. Các kết quả thực nghiệm làm sáng tỏ vai trò quyết định của hàm lượng oxy, tính chất dị hướng của mặt phẳng $[CuO_2]$, và sự phân bố cation ($Mn, Fe$) cũng như anion ($Cl$) lên trạng thái siêu dẫn. Toàn bộ công trình đóng góp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn mực cho chương trình nghiên cứu vật liệu nhiệt độ thấp KC-05 tại Việt Nam.