Cấu trúc và tính chất của vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao

Chuyên khảo phân tích Luận án phó tiến sĩ ảnh hưởng của việc thay thế các ion lên các tính chất của vật liệu siêu dẫn 123, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Người đăng

Ẩn danh
136
11
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: CẤU TRÚC TINH THỂ VÀ CÁC TÍNH CHẤT VẬT LÝ CỦA HỢP CHẤT SIÊU DẪN NHIỆT ĐỘ CAO LOẠI 1:2:3 (Tổng quan về kết quả thực nghiệm)

1.1. Phần A: Vật liệu YBazCu3O7-y

1.1.1. A. Cấu trúc tinh thể

1.1.2. A. Tính chất điện của vật liệu 1:2:3

1.1.3. A. Mật độ dòng tới hạn (Je)

1.1.4. A. Tính chất từ của vật liệu 1:2:3

1.1.5. A. Nhiệt dung, hiệu ứng đồng vị và giá trị các thông số vi mô của vật liệu 1:2:3

1.1.6. A. Tính chất nhiệt, nhiệt dung của vật liệu siêu dẫn 1:2:3

1.1.7. A. Hiệu ứng đồng vị

1.1.8. A. Các thông số vật lý vi mô khác

1.2. Phần B: Ảnh hưởng của việc thay thế các ion lên các tính chất vật lý của vật liệu siêu dẫn loại 1:2:3

1.2.1. B. Hợp chất RBazCu3O7-y (R là các nguyên tố đất hiếm)

1.2.2. B. Thay thế Y và Ba bằng các ion có hóa trị tương đương và không tương đương

1.2.3. Ảnh hưởng của việc thay thế các ion vào vị trí của Cu trong vật liệu 1:2:3

1.2.4. Thay thế vào vị trí của ion Oxy

2. CHƯƠNG 2: CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO VẬT LIỆU SIÊU DẪN LOẠI 1:2:3 VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Công nghệ chế tạo vật liệu

2.2. Các phương pháp nghiên cứu vật liệu

2.2.1. Phân tích cấu trúc bằng nhiễu xạ tia X

2.2.2. Phép đo hệ số từ hóa xoay chiều (Kae)

2.2.3. Phép đo hệ số từ hóa tĩnh dùng 6° KẾ

2.2.4. Phép đo điện trở bằng phương pháp bến och

2.3. Ảnh hưởng của môi trường và xử lý nhiệt lên tính chất vật liệu

3. CHƯƠNG 3: TRÌNH BÀY CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA CÔNG NGHỆ

4. CHƯƠNG 4: TRÌNH BÀY KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TRÊN CÁC HỆ VẬT LIỆU: YBazCu3O7, Yi-xMnx Ba2Cu3O7-y, YBa2 (Cu1-xFex)3O7-y, VBaz (Cu1-xMnx)3O7-y

5. CHƯƠNG 5: TRÌNH BÀY CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC HIỆN TRÊN HỆ VẬT LIỆU Eri-xCuxBa3Cu3O7-y

MỞ ĐẦU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vật Liệu Siêu Dẫn Nhiệt Độ Cao Tổng Quan Giới Thiệu

Hiện tượng siêu dẫn lần đầu được phát hiện ở thủy ngân, mở ra một chương mới trong vật lý chất rắn. Đến năm 1985, nhiệt độ chuyển pha cao nhất đạt được là 23.3K với Nb3Ge, đòi hỏi sử dụng heli lỏng đắt đỏ. Bước đột phá đến từ Muller, người phát hiện hợp chất gốm La-Ba-Cu-O có tính siêu dẫn ở nhiệt độ cao hơn 35K. Cava và các cộng sự sau đó nâng nhiệt độ chuyển pha lên 40K khi thay thế Ba bằng Sr. Nghiên cứu chỉ ra rằng áp suất nội tại có thể nâng cao nhiệt độ chuyển pha, mở đường cho vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao. Định nghĩa vật liệu siêu dẫn: Vật liệu có khả năng dẫn điện hoàn toàn ở dưới một nhiệt độ nhất định, được gọi là nhiệt độ chuyển pha siêu dẫn (Tc).

1.1. Lịch Sử Phát Triển Vật Liệu Siêu Dẫn Nhiệt Độ Cao

Năm 1987, Chu và cộng sự công bố vật liệu Y-Ba-Cu-O (YBCO) có nhiệt độ chuyển pha vượt ngưỡng nitơ lỏng (77K). Vật liệu này, thường được gọi là vật liệu 1:2:3, đã thu hút sự chú ý lớn của cộng đồng khoa học. Tiếp theo đó, Maeda tìm ra vật liệu Tl-Ba-Ca-Cu-O với nhiệt độ điện trở bằng không ở 140K. Năm 1993, vật liệu HgBa2CuO4+y đạt kỷ lục 120K. Các nghiên cứu vẫn tiếp tục tìm kiếm vật liệu mới với nhiệt độ chuyển pha siêu dẫn (Tc) cao hơn và giải thích cơ chế siêu dẫn.

1.2. Định Nghĩa và Các Tính Chất Cơ Bản Của Siêu Dẫn

Siêu dẫn là hiện tượng vật chất có điện trở bằng không khi được làm lạnh dưới một nhiệt độ tới hạn. Hiệu ứng Meissner, đẩy hoàn toàn từ trường ra khỏi vật liệu, là một tính chất đặc trưng khác. Vật liệu siêu dẫn có khả năng dẫn điện với dòng điện không suy giảm, mở ra tiềm năng ứng dụng to lớn trong các lĩnh vực như truyền tải điện, điện tử và y tế. Các ứng dụng của vật liệu siêu dẫn bao gồm: truyền tải điện không tổn hao, nam châm siêu dẫn trong máy MRI, và các thiết bị điện tử tốc độ cao.

II. Cấu Trúc Tinh Thể Siêu Dẫn Cách Vật Liệu 1 2 3 Hoạt Động

Vật liệu YBa2Cu3O7-y (YBCO) có cấu trúc perovskite biến dạng, với các chuỗi và mặt phẳng CuO2 đóng vai trò quan trọng trong tính siêu dẫn. Các ion Y và Ba chiếm vị trí A trong cấu trúc perovskite, trong khi ion Cu chiếm vị trí B. Sự thiếu hụt oxy trên các mặt chứa Ba tạo ra cấu trúc orthorhombic biến dạng. Cấu trúc tinh thể YBCO có cấu trúc orthorhombic, với các mặt phẳng CuO2 và chuỗi CuO là các yếu tố chính trong tính chất siêu dẫn của nó.

2.1. Ảnh Hưởng Của Oxy Đến Cấu Trúc và Tính Siêu Dẫn

Độ lấp đầy của oxy ở vị trí O(1) ảnh hưởng mạnh đến cấu trúc tinh thể và tính siêu dẫn. Khi nồng độ oxy giảm, hằng số mạng thay đổi và chuyển pha cấu trúc orthorhombic sang tetragonal xảy ra. Nhiệt độ chuyển pha giảm khi giảm áp suất môi trường oxy. Sự thiếu hụt oxy chủ yếu xảy ra ở vị trí O(1), dẫn đến giảm trật tự trong các chuỗi CuO.

2.2. Chuyển Pha Cấu Trúc Orthorhombic Tetragonal Yếu Tố Quan Trọng

Chuyển pha cấu trúc orthorhombic - tetragonal xảy ra ở nhiệt độ cao (500-700°C), phụ thuộc vào áp suất môi trường oxy. Chuyển pha liên quan đến sự mất oxy, bắt đầu ở 300-400°C. Các ion Cu và oxy đóng vai trò quyết định giá trị Te. Các ion Y và Ba là các ion liên kết trong cấu trúc, nhưng không phải ion hóa trị 3+ và 2+ nào cũng có thể thay thế vào vị trí Y và Ba mà không ảnh hưởng đến giá trị Te.

2.3. Mô hình lý thuyết siêu dẫn nhiệt độ cao

Mô hình lý thuyết siêu dẫn nhiệt độ cao vẫn còn là một chủ đề nghiên cứu tích cực. Lý thuyết BCS không thể giải thích đầy đủ các tính chất của vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao, đặc biệt là cơ chế hình thành cặp Cooper. Các lý thuyết thay thế như lý thuyết RVB (Resonating Valence Bond) và lý thuyết spin fluctuation đang được nghiên cứu để giải thích cơ chế siêu dẫn trong vật liệu này.

III. Tính Chất Điện Tử Vật Liệu Siêu Dẫn Đo Đạc Phân Tích

Điện trở của vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao ở trạng thái thường (T > Tc) thể hiện tính kim loại. Khi nhiệt độ giảm xuống dưới Tc, điện trở giảm đột ngột. Mật độ dòng tới hạn (Jc) là thông số quan trọng, thể hiện khả năng mang dòng điện của vật liệu mà không mất tính siêu dẫn. Các hạt siêu dẫn trong mẫu gốm được bao bọc bởi biên hạt không siêu dẫn, ảnh hưởng đến giá trị Jc.

3.1. Điện Trở Suất Nhiệt Độ Chuyển Pha Mối Quan Hệ

Điện trở suất của vật liệu siêu dẫn giảm tuyến tính theo nhiệt độ ở trạng thái thường. Khi đạt đến nhiệt độ Ts, điện trở bắt đầu giảm đột ngột. Nhiệt độ Tc là nhiệt độ mà tại đó điện trở bằng không. Với các mẫu đơn pha 1:2:3, ΔTc ≈ 1-3 K. Kết quả đo điện trở suất phụ thuộc vào nhiệt độ theo các hướng tinh thể khác nhau (trục a, b, c).

3.2. Mật Độ Dòng Tới Hạn Jc Yếu Tố Quyết Định Ứng Dụng

Mật độ dòng tới hạn Jc là giá trị mật độ dòng cực đại mà vật liệu có thể mang mà không mất tính siêu dẫn. Giá trị Jc phụ thuộc vào kích thước hạt siêu dẫn và các biên hạt. Các mẫu gốm có Jc thấp hơn so với mẫu màng mỏng do các biên hạt. Mô hình Bean được sử dụng để tính Jc từ các phép đo mô men từ.

3.3. Phổ quang điện tử ARPES và cấu trúc dải năng lượng

Kỹ thuật phổ quang điện tử (ARPES) là một công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu cấu trúc dải năng lượng của vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao. ARPES cho phép xác định các trạng thái điện tử gần mức Fermi và cung cấp thông tin về khe năng lượng siêu dẫn và sự hình thành cặp Cooper. Kết quả ARPES đã đóng góp quan trọng vào việc hiểu cơ chế siêu dẫn trong vật liệu cuprates.

IV. Tính Chất Từ Hiệu Ứng Meissner Đặc Trưng Vật Liệu Siêu Dẫn

Ở trạng thái thường, vật liệu thể hiện tính chất thuận từ. Ở trạng thái siêu dẫn, hiệu ứng Meissner xảy ra, đẩy hoàn toàn từ trường ra khỏi vật liệu. Hệ số từ hóa xoay chiều (χac) có cực đại liên quan đến liên kết yếu giữa các hạt siêu dẫn. Vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao loại II có hai giá trị từ trường tới hạn, Hc1 và Hc2. Các nghiên cứu chỉ ra tính dị hướng của mô men từ theo các phương tinh thể khác nhau.

4.1. Hệ Số Từ Hóa Xoay Chiều χac Phản Ánh Liên Kết

Phần ảo (χ''ac) của hệ số từ hóa xoay chiều có hai cực đại liên quan đến liên kết yếu giữa các hạt siêu dẫn và vùng chuyển pha. Các cực đại liên quan đến liên kết yếu giữa các hạt siêu dẫn được bao bọc bởi biên hạt không siêu dẫn. Các cực đại liên quan đến liên kết yếu vùng chuyển pha.

4.2. Từ Trường Tới Hạn Hc1 Hc2 Phân Loại Siêu Dẫn

Vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao loại II có hai giá trị từ trường tới hạn, Hc1 và Hc2. Giá trị Hc1 được Goldfarb xác định vào cỡ 19 mT. Giá trị Hc2 được đánh giá vào cỡ 100 T ở 4.2 K. Các nghiên cứu trong từ trường cao chỉ ra tính dị hướng của mô men từ theo các phương tinh thể khác nhau.

4.3. Hiệu ứng Meissner và từ trường tới hạn

Hiệu ứng Meissner là một trong những tính chất đặc trưng của vật liệu siêu dẫn. Khi một vật liệu trở thành siêu dẫn, nó đẩy hoàn toàn từ trường ra khỏi bên trong nó. Từ trường tới hạn (Hc) là từ trường mà trên đó tính siêu dẫn bị phá hủy. Giá trị của Hc phụ thuộc vào nhiệt độ và thành phần của vật liệu.

V. Tính Chất Nhiệt Hiệu Ứng Đồng Vị Nghiên Cứu Vật Liệu

Tính chất nhiệt của vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao là một trong những tính chất được quan tâm nghiên cứu, trong đó nhiệt dung là thông số quan trọng. Độ dẫn nhiệt (K) và suất điện động nhiệt điện (S) cũng được xác định. Hiệu ứng đồng vị cho thấy sự thay đổi nhiệt độ chuyển pha khi thay thế đồng vị oxy hoặc đồng. Các nghiên cứu về hiệu ứng đồng vị sử dụng các ion oxy và Cu đồng vị thay vào các ion oxy và Cu thường.

5.1. Nhiệt Dung Độ Dẫn Nhiệt Đo Lường Tương Tác

Nhiệt dung (C) là thông số quan trọng trong nghiên cứu tính chất nhiệt. Độ dẫn nhiệt K được định nghĩa là K = Cv L/3, với C là nhiệt dung, v và L tương ứng là vận tốc trung bình và quãng đường tự do trung bình của hạt mang nhiệt. Khi đo độ dẫn nhiệt của vật rắn có thể thu được những thông tin về tương tác giữa hạt tải và mạng tinh thể.

5.2. Hiệu Ứng Đồng Vị Thay Đổi Nhiệt Độ Chuyển Pha Tc

Các nghiên cứu của Ott và cộng sự đưa ra kết quả đáng ngạc nhiên khi thay thế 16O cho 18O, nhiệt độ chuyển pha Tc giảm tới 59K. Cho đến nay việc khẳng định hiệu ứng đồng vị trong vật liệu YBa2Cu3O7 là vấn đề đang được quan tâm và nghiên cứu. Thay thế đồng vị có thể thay đổi khối lượng và spin của các ion, ảnh hưởng đến tương tác giữa các điện tử và do đó ảnh hưởng đến nhiệt độ chuyển pha.

VI. Ứng Dụng Tiềm Năng Hướng Nghiên Cứu Vật Liệu Siêu Dẫn Mới

Vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao hứa hẹn nhiều ứng dụng trong tương lai, bao gồm truyền tải điện không tổn hao, nam châm siêu dẫn, và các thiết bị điện tử tốc độ cao. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm kiếm vật liệu mới với nhiệt độ chuyển pha cao hơn và hiểu rõ cơ chế siêu dẫn. Các hướng nghiên cứu tập trung vào vật liệu pnictides, chalcopyrites, và các hợp chất khác.

6.1. Các Ứng Dụng Thực Tế Từ Y Tế Đến Năng Lượng

Ứng dụng trong y tế: Máy MRI sử dụng nam châm siêu dẫn để tạo ra hình ảnh chi tiết của cơ thể. Ứng dụng trong năng lượng: Truyền tải điện không tổn hao, lưu trữ năng lượng. Ứng dụng trong giao thông vận tải: Tàu đệm từ. Ứng dụng trong điện tử: Các thiết bị điện tử tốc độ cao và hiệu quả.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Vật Liệu Mới Cơ Chế

Tìm kiếm vật liệu mới: Nghiên cứu vật liệu pnictides, chalcopyrites, và các hợp chất khác. Nghiên cứu cơ chế: Phát triển các lý thuyết giải thích cơ chế siêu dẫn trong vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao, bao gồm lý thuyết RVB và lý thuyết spin fluctuation. Cải thiện tính chất: Nâng cao nhiệt độ chuyển pha, mật độ dòng tới hạn, và độ bền cơ học.

28/05/2025
Luận án phó tiến sĩ ảnh hưởng của việc thay thế các ion lên các tính chất của vật liệu siêu dẫn 123

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu bản luận an gồm các chương Chương mỘt : Trinh bày các kết quả thực nghiệu tôi bap chế! ¡12:3 bao gồm hai phần : Chương hai : Trinh bày về công nghệ chế tao vật liệu siêu dân loại 1:2:3 va cốc phương pháp thực nghiệm được si dạng ae nghiên Chương ba : Trình bay cae kết quả thu được của cặc nghiền efin về ảnh bưởng của công nghệ (môi trường và thời gian xf lý hia.) + ‘ se 5 ˆ ] lên tinh chat cua vat liệu, chương bốn : Trinh ` , bay kết quả nghiên cửu tran cÁc hệ vật liệu : YBazCu307, Yi-xMnx Ba2Cu3O1~y ; YBa2 (u]-xFex }307-+ liêu VBaz (Cur-xMns)a o7-y Chương afm : Trish bay cae kết qué nghiên cía thực hiện trên hệ vật liệu Eri--CuxBa3CuaxOQ7-y. ` ` RA; wer 4 4 ° ‘ Sau cùng lá phẩn kết luận và tai liệu thaw khan. - - 10 CHUGNG ¡ : AU TRUC TINH THỂ VA CAC TÍNH CHAT VAT LY CUA HOP CHAT STEU DAN NHIỆT BỘ CAO LOẠI 1:2:3 (Tổng quan về kết quà thực nghiệm) “ * ˆ PHAN A : VAT LIEU YBazCu3O7-y A. Cấu trúc tinh thể Cac kết qué nghiên cứu nhiễu xạ Ron ghen và nhiễu xa điện từ cho thấy vat liệu YBazCuaO1-y cố cấu tric Perovekit với trục © wan pap bu lần hai trục kia (a và b).

0 mang od of! cha vat liện ds 2:3 tdc Ga ra tréa hình 1. Trong chu trúc PerovskiL lŸ tường loại uo, of hai vị trì cho cae ion đương, Vị tri A năm ở tam eta các & r4 CÔ sa ý + cụ Co tank ¢ : © mane co số cla i %4 h he r ˆ 4. ban Hguài che khet Câu wht tao ĐỜI che ion sự, tỆ trị nàw thieh 4 i tees neste si h :. up chu gặc: pny đi So k)ch thước thin Hứngi v4 xã H vittetr ;lợn ‘ , ' a5.

: a % + ‘ : : , cho can len dveng có hich tlotve nhỏ hes naa tại thar ete KhÔiI tâm mặt sôi Liền, frong hộp chẤt 132:3, cae ion cố kieh thước bin hơn ` ata ` „ , , oat : ` ¢ , jon Y và Pa go ce xu hưởng chiếm vị tri A, con fon Ca nhỏ hen sẽ chiếm vj : tri B. : De công ‘ thức của cấu , trte Perovskit =i lý ‡ tưởng đừng là [3 ADO3, nên nếu thes đứng cấu trúc lý tưởap phải cS 9 ion oxy trons hợp chất 1:2:3. Song để thoả man điển , + ” now một đơa vị công thức của kifn ` 5 (rung hoà điện * 2A trong một don vị h " công thức của hợp chấc « tye eh ee ie ` liar ¬. F tụ ° a F L: = s¢ cô 8 ion oxy nếu tất cả các ion Cu đều cô hoá Li a) 6,5 hoặc 5 nếu các ion Cu tương ứng có hoá trị 2+ hoặc I+.

Các số liêu nhiễu xạ Ron ghen cũng cho thấy ion Y cht cô 8 ion oxy ở lân cận chi không phải 12 như nỗ phải có trong cấu trúc Perovskit lý tưởng. Hiện tượng thiểu oxy củng được phát hiện trên cae mắt chữa Ba. Như vậy vật liệu 1:2:3 cô cấu trúc orthoihombie lÀ biến đạn” của cấu trúc Perovskit lý tưởng đã nổi ở trên. Wink 3 due za sấu P : 4 : _ 235 + : & é : trúc tỉnh thé của vật liệu 1:2:3 với các vị tri của oxv fe: a.

mang iân cận nhém Jam nồi ro các câu trúc địt biệt do we finn Còn và OXV tạo nén. fing trong 6 mạng cơ sở ion oxy so 4 vj ivt Liu, THỂ + 4. ' « § * a w khaic nian (hi 2}, ion Cu cô hai vj trì. Vị tri Ora) nim (rên mặt 4 4 T.

+ + wed , ‘ pháng chữa Ba. vị trì (2) và O(3) trong mkt ohany chia ivy Car ở a ` mt ` 4. ` , vị try CHÍ2Z} fa luồn cô định, tức là cỏ hệ sẽ Pe chiếm ` chỗ fuén ˆ là ! loa oxy Ở vị tei O(2) và O(3) cùng với ion Cu & vị tri Cul2) too h " , * L4 9 nón wat câu trúc co dang mặt phẳng. Trong một 6 cd sở cê hai mẠẬI phẳng CuO, noi trên.

Vị trì O(1) không phải luôn được tấp đẩy boài toàn. Oxy ở vị trì O(1) và Cu(l) tạo nền một cấu trúc co dune. ở * chuỗi dec theo trục b của meng tinh thể, Trong thực Lễ chuối Cu-o = # Xs ứ ứ ` , cung không kéo dai vô hạn. Hệ số lập đẩy của ion oxy ð vi trị oct) + % là 6,91 (xem bằng 1).

Theo nhiều tác già, Vị oe 0(1} tà vị trí quan Trọng nhẤtL trong số 4 vị tri ete ion oxy vi tì in eh sual lấp đầy hoàn toàn hoặc một phần dấn đến sự thay đổi của néng Độ oxy trong mẫu : khi vị tri O(1) được ion oxy lấp đẩy hoàn toan công th ức hợ p ch ất là YB a2 Cu 30 7 và kh i vị trí này trống hoàn toàn công thức hợp chất là YBa¿Cu4O6. Cull) -O(1) O(4} OC2) OCA) hằng 1 : Cae thong sd cha cấu trie orthorhombic cha hợp chất YBa2Cu306,91 với a = 3,82030A, b = 3,88548A, c = 11,68349A.y, z la toa độ của ion theo đơn vị hang sd mang) [107]. Nguyén Toa do Hệ số ' tử —— — chiếm chổ | =.erorsy | | of2) | : | 04379790151 | | | 9/3) | 1/2 {| 0,37693115} 1 S(4) ‡ 0 0 0,14840(18, 3 | 9(5} | t3 | 0 G ) | |a ee a ee eee A — | * Troag bàng | có diva thềm vị tr? O(5) là vị tri khong có ra ` i a = 5 a \ trong eae cOng (ninh được công bồ, tửV nbren drone mot sò betty 3 tụ X ¬ lj 4 M „ aut" 4 * Hợp, oxy chuyền gana chiém vị tri này trên đưa vào để d> biện juga, Cac công trình nghiên cứu xắc nhận rằng A tỉnh chất siêu din của vật liệu phụ thuộc vào các cấu trúc cô dang löp và chuối của Cu va oxy. Nhu đã noi ở trên, vị tri O(1) trong mang tinh thể khong phải luôn được tấp Gay.

Bộ idp đẩy của vị trì này phụ thuộc rất mạnh vào công nghệ tạo mễu, do đồ cấu trúc tỉnh the cũng phy thuộc anh vào công nghệ. Khi độ lấp đầy của vị tri O( 1} giam, tue là nồng độ oxy giảm, giê trị hÌng số mang thay đổi. Sự phụ thuộc của giá trị hang số mạng vào thành phần oxy được md tà trên hình 3. Nhận thấy ring chuyển pha cấu trúc orthorhombic - tetragonal xây ra ở thành phần oxy là 6,4 đến 6,5 tương Ứng với vị trì O(1) được lấp đầy 40% [46|.

Các thông số cd bẫn của cấu trúc tetragonal được liệt kê trong bang 2. CÁc số liệu trong bảng cho thấy ở cấu trúc Tetragonal quả thật vị tri O(1) là trống. i | ¬-- (n) eg aan - “Q) ann w Co au a” ii C ai lis] =o @ = P2 —— I or aeay 1 ee .200 n 4nn nññ! Ahad + túi Wo ———' -———| l2 | = tì l 178 In n win 5 —— ` h Vw = “ý. 7 176 „ = f § «ay |-- Š id tia * — > i.

Binh 3 : Hing sỐ mang cha các hợp chất VBasCuiO:-x phụ thuộc tao thành phần oxy » [46]. 14 Bing 2 Các thong số cơ ban của chu trúc tetragonal ¢ tree 1! chất YBe2CusO0s voi ach=3,8576 A” và cz1l,6124 A” fs, gi 2 là tag độ trong doa vi hằng sé mang) [82]. Toạ độ | Hệ sd ee ae m.————— a —————I Nguyên | tủ ——= Z chiém ché 1/2 1 0,1952(2) ] 0 l 0,3607(1) | 0 0,028(4) 0,3791(1) 1 0,1518(2) 0,990(G) ‘ Vị tri O(3) trong cấu trúc tetragonal và vị tri (2) trong câu trúc orthorhombic là tương đương. Một vấn để đáng được để cập đến đó là chuyển pha cấu irte + orthorhombic - tetragonal của vật liệu ở nhiệt Ủộ can.

Tình 4 mô tA giá trị hằng số mạng Ephụ thuộc nhiệt độ của wiu oune: tròng các moi trường khie nhac, t ' 1 f TỊ 1 | ! Ì , | Mey tuy K he | .— aie 8a tran | lũ cu | tH - ge gee NE | C = ety Al Ot co _ E “ ` ng he. sO _ _——Z”T” 4 Ầ \ het , 8“4 |p ea 2 yay iaa p | | Hệ: yf AMp o2 ag T ft / A | —!727 Hi, + yn |—- ee EE o1 Thi ees om ws Dat hye ey ee | if Ụ tra 200 300 400 5Q0 609 ra Ay) Nhi độệ (ÓC t ). oat F A + ‘ ° at i Hinh 4 Đổ thị biểu diễn hằng sÐ mang phụ thuùòc nhiềt đề cha cac mẫu nung trong cac điều kiện mòi trường khâc nhàa reo] Nhận thấy chuyển pha cấu trúc xây ra ở ving nhiệt độ vào khoảng từ 500+7007C phụ thuộc vào ấp suất của môi trường. Nhiệt độ chuyển pha giảm khi giảm áp suất môi trường oxy nung mẫu.

Các nghiên cứu cho thấy chuyển pha có liên quan đến sự mất oxy của alu, bắt đầu xây ra ở nhiệt độ 3002400°C, thể hiện ở su giảm khối lượng của mẩu song chuyển pha cấu trúc chi bắt đầu sự mất oxy xây ra rất mạnh mẽ. Kết quả nhiéu xạ No tron khẳng định tang chuyển pha trên do sự thay đổi nồng độ oxy & mặt phẳng day của mặt chửa các chuối CuO năm giữa cAc ion Ball6]. Sự phụ thuộc obiệt độ của hệ số chiếm chổ của các vị tri O(1) vA O(šS) dược biểu điển trên hình 5. TT B—ằ_— o9 rey nñ 4 I | W2 1 "1 Hi q97 i, t.

05 (01/2/01 site & hề I5 “a “ Ầ Oona = ‘ Mey ‘Ù tạ D J]- ry? a ea Fe a q1 (1/2,0,0) sile if 00 “th 0 200 M00 BOD BOO 100K Nhiệt độ (°C) Hình S : PO thị mò tà sự phụ thuộc nhiệt độ cha nệ 20 chiếm , chỗ cha cae vị tri O(1) và O(5) trên mặt phẳng day (ket quả cau s được khi nung miu Ở ap suât 1 at. A 4 ® 4 Nhu vậy hiện tượng mất oxy cba mẫu chủ yếu d fA ` di ayy, LỨ Vị tra G(1) (0,.1/2,0) dan đến sự giẦm Gt ngật của xiá cịíi " „gay trước diém chuyển pha (xem hình 4). MỘt thân oxv thoát ra Lừ vị * tri O(E) chuyền sang vị tri O(5) (1/2,0,0) là vị tei luôn trếng ở nhiệt độ phòng, thể hiện ở giá trị khác không của hệ số chiếm , a“ chế của vị tri O(5)(xem hình 5), kết quả lam giá trị a tăng đột ngột (xem hình 4).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu về cấu trúc và tính chất của vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm cấu trúc và tính chất của vật liệu siêu dẫn, đặc biệt là trong bối cảnh nhiệt độ cao. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của các vật liệu siêu dẫn mà còn chỉ ra những ứng dụng tiềm năng trong công nghệ hiện đại, từ điện tử đến năng lượng.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của k pha tạp đến các tính chất vật lý của hợp chất siêu dẫn nhiệt độ cao bi 2223, nơi cung cấp thông tin chi tiết về ảnh hưởng của các yếu tố tạp chất đến tính chất của vật liệu siêu dẫn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu vật liệu siêu dẫn, từ đó nâng cao hiểu biết và khả năng ứng dụng trong thực tiễn.