Luận án tiến sĩ về cấu trúc pha trung gian của các ôxit 2 và 3 nguyên

Luận án tiến sĩ nghiên cứu cấu trúc pha trung gian của các ôxit 2 nguyên và 3 nguyên, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính chất vật liệu.

Chuyên ngành

Vật lý kỹ thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

104
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Ảnh hưởng của áp suất lên cấu trúc mạng của các vật liệu Ôxit

1.2. Vai trò của các nguyên tố điều chỉnh mạng và nguyên tố trung gian trong mạng Si-O

1.3. Kết luận chương

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP TÍNH TOÁN

2.1. Xây dựng mô hình

2.2. Phương pháp phân tích cấu trúc

2.2.1. Hàm phân bố xuyên tâm

2.2.2. Số phối trí

2.2.3. Phân bố khoảng cách và góc liên kết

2.2.4. Phân bố các loại ôxy cầu – ôxy không cầu

2.2.5. Phân bố các loại liên kết góc – cạnh – mặt

2.2.6. Phân bố các loại liên kết tricluster (A-O-B)

3. CHƯƠNG 3: ẢNH HƯỞNG CỦA ÁP SUẤT LÊN CẤU TRÚC CỦA CÁC VẬT LIỆU ÔXIT

3.1. Cấu trúc trật tự gần

3.2. Cấu trúc trật tự khoảng trung

3.3. Sự tách đỉnh thứ nhất trong hàm phân bố xuyên tâm

3.4. Kết luận chương

4. CHƯƠNG 4: VAI TRÒ CỦA CÁC NGUYÊN TỐ ĐIỀU CHỈNH MẠNG VÀ NGUYÊN TỐ TRUNG GIAN TRONG MẠNG Si-O

4.1. Vai trò của nguyên tố điều chỉnh mạng (Mg) trong mạng Si-O

4.2. Vai trò của nguyên tố trung gian (Al) trong mạng Si-O

4.3. Cơ chế tạo ra các điện tích âm trong mạng Si-O của các nguyên tố điều chỉnh mạng

4.4. Kết luận chương

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Cấu trúc pha trung gian của ôxit 2 nguyên và 3 nguyên

Nghiên cứu cấu trúc pha trung gian của các vật liệu ôxit 2 nguyên và 3 nguyên như SiO2, GeO2, CaO.SiO2, MgO.2SiO2 là rất quan trọng trong việc hiểu rõ các tính chất vật lý và hóa học của chúng. Cấu trúc pha của các ôxit này có thể thay đổi đáng kể dưới tác động của áp suất và nhiệt độ. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, khi áp suất tăng, cấu trúc của GeO2 và SiO2 chuyển từ dạng tứ diện (GeO4) sang dạng bát diện (GeO6) thông qua các đa diện trung gian GeO5. Điều này cho thấy sự chuyển đổi cấu trúc không chỉ ảnh hưởng đến tính chất vật lý mà còn có thể tác động đến ứng dụng trong công nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực xử lý rác thải hạt nhân.

1.1. Ảnh hưởng của áp suất lên cấu trúc mạng

Áp suất có ảnh hưởng lớn đến cấu trúc mạng của các vật liệu ôxit. Nghiên cứu cho thấy rằng, khi áp suất tăng, độ dài liên kết Ge-O và số phối trí Ge-O cũng tăng theo. Cụ thể, độ dài liên kết Ge-O có thể thay đổi từ 1,74 Å ở áp suất khí quyển đến 1,82 Å ở áp suất 13 GPa. Sự thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến cấu trúc mà còn đến tính chất hóa lý của vật liệu. Các nghiên cứu thực nghiệm và mô phỏng đã chỉ ra rằng, dưới áp suất cao, cấu trúc của GeO2 vô định hình và lỏng trải qua sự chuyển đổi từ mạng tứ diện sang mạng bát diện, điều này có thể được coi là một trong những đặc điểm quan trọng trong nghiên cứu vật liệu ôxit.

1.2. Vai trò của các nguyên tố điều chỉnh mạng

Các nguyên tố điều chỉnh mạng như Mg và Al đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tính chất ôxit. Nghiên cứu cho thấy rằng, các nguyên tố này không chỉ ảnh hưởng đến cấu trúc mạng Si-O mà còn đến khả năng lưu trữ các kim loại độc hại trong rác thải hạt nhân. Cơ chế tạo ra các điện tích âm trong mạng Si-O của các nguyên tố điều chỉnh mạng cũng được làm rõ, cho thấy sự tương tác giữa các nguyên tố này có thể tạo ra các cấu trúc ổn định hơn, từ đó nâng cao khả năng lưu trữ và xử lý chất thải nguy hại. Điều này mở ra hướng nghiên cứu mới trong việc tối ưu hóa thành phần và cấu trúc của các vật liệu ôxit nhằm phục vụ cho các ứng dụng thực tiễn.

II. Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp mô phỏng động lực học phân tử (ĐLHPT) để xây dựng các mẫu vật liệu ôxit như GeO2, CaO.SiO2, SiO2, MgO. Các phương pháp phân tích cấu trúc như hàm phân bố xuyên tâm, số phối trí, phân bố khoảng cách và góc liên kết được áp dụng để làm rõ đặc điểm cấu trúc của các vật liệu này. Việc phân tích các loại liên kết như ôxy cầu (BO) và ôxy không cầu (NBO) cũng được thực hiện để hiểu rõ hơn về cấu trúc mạng Si-O. Những kết quả này không chỉ cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc mà còn giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu.

2.1. Mô phỏng động lực học phân tử

Phương pháp mô phỏng động lực học phân tử (ĐLHPT) cho phép nghiên cứu cấu trúc và tính chất của các vật liệu ôxit trong điều kiện áp suất và nhiệt độ khác nhau. Bằng cách sử dụng các mô hình ĐLHPT, nghiên cứu sinh có thể xác định được sự chuyển đổi cấu trúc và các pha trung gian của các vật liệu ôxit. Phương pháp này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà các nguyên tố trong mạng Si-O tương tác với nhau, từ đó giúp hiểu rõ hơn về cơ chế hình thành các cấu trúc khác nhau trong các điều kiện khác nhau.

2.2. Phân tích cấu trúc

Các phương pháp phân tích cấu trúc như hàm phân bố xuyên tâm và số phối trí được sử dụng để xác định các đặc điểm cấu trúc của các mẫu vật liệu ôxit. Những thông số này giúp làm rõ sự phân bố của các liên kết trong mạng Si-O, từ đó hiểu rõ hơn về tính chất vật lý và hóa học của các vật liệu này. Việc phân tích các loại liên kết như ôxy cầu và ôxy không cầu cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định khả năng lưu trữ và xử lý chất thải hạt nhân, mở ra hướng nghiên cứu mới trong việc tối ưu hóa các vật liệu ôxit cho các ứng dụng thực tiễn.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, nghiên cứu sinh trình bày một cách tổng quan các nghiên cứu hiện nay về ảnh hưởng của áp suất lên cấu trúc mạng của các vật liệu ôxit (cụ thể là hệ GeO2 và CaO.SiO2); việc ứng dụng các vật liệu ôxit trong việc lưu trữ rác thải hạt nhân cũng như vai trò của các loại nguyên tố trong mạng Si-O. Ảnh hưởng của áp suất lên cấu trúc mạng của các vật liệu Ôxit 1. Hệ GeO2 GeO2 và SiO2 là các vật liệu có cấu trúc mạng thủy tinh mạnh [1-2]. Ở điều kiện áp suất khí quyển, khi ở trạng thái tinh thể, thủy tinh hay lỏng; chúng đều có cấu trúc tứ diện.

Cấu trúc của GeO2 dựa trên các liên kết chung góc của các đa diện GeO4 với khoảng cách liên kết Ge-O trung bình ~1,74 Å. Góc liên kết trung bình O-Ge-O và Ge-O-Ge bên trong các tứ diện lần lượt là 109o và 130o [3-5,10]. Sự thay đổi áp suất gây ra sự thay đổi cấu trúc của GeO2 vô định hình và lỏng đã được nghiên cứu rộng rãi do tầm quan trọng của chúng trong ngành công nghiệp vật liệu (quang học, điện tử và vật liệu gốm) và khoa học địa chất. Sự thay đổi cấu trúc của GeO2 do áp suất nén có liên quan tới biểu hiện bất thường trong sự chuyển đổi cấu trúc và tính chất nhiệt cũng như sự đa thù hình [6-8].

Nhiều công trình nghiên cứu trong cả thực nghiệm và mô phỏng đã được tiến hành để làm rõ mối quan hệ giữa mật độ, cấu trúc và tính chất hóa lý của GeO2. Các kết quả thực nghiệm (thí nghiệm quang phổ hấp thụ tia X – EXAFS, nhiễu xạ tia X và nhiễu xạ nơtrôn) và các kết quả tính toán trong các nghiên cứu [6-10] đã chỉ ra rằng độ dài liên kết Ge-O và số phối trí Ge-O tăng khi áp suất tăng. Độ dài liên kết Ge-O có giá trị từ 1,74 Å (ở áp suất khí quyển) đến 1,82 Å (ở áp suất 13 GPa) [3-5, 9]. Trong điều kiện áp suất cao, cấu trúc của GeO2 vô định hình và lỏng trải qua sự chuyển đổi từ mạng tứ diện (mạng GeO4) sang mạng bát diện đông đặc (mạng GeO6) thông qua các đa diện GeO5.

Các đa diện GeO5 được coi là trạng thái trung gian trong quá trình chuyển pha cấu trúc được hình thành từ áp suất 6÷10 GPa [10]. Sự chuyển đổi bậc nhất từ cấu trúc mạng tứ diện sang mạng bát diện trong thủy tinh GeO2 cũng được đề xuất dựa trên sự thay đổi nhanh chóng của độ dài liên kết Ge-O khi ở áp suất từ 7÷9 GPa trong các thí nghiệm hấp thụ tia X [11]. Các phép đo nhiễu xạ tia X và nhiễu xạ nơtrôn trong các công trình [10, 13] cho thấy 16 luan an GeO2 thủy tinh và vô định hình có cấu trúc mạng bát diện (GeO6) hoàn toàn khi lần lượt ở áp suất 15 GPa [10] và áp suất 30 GPa [13]. Tuy nhiên, không có sự thay đổi đột ngột nào của độ dài liên kết Ge-O hay số phối trí Ge-O được chỉ ra trong các công trình gần đây (thực nghiệm hoặc mô phỏng) [13-19].

Về cấu trúc đa hình, trong công trình trước đây của chúng tôi [18], chúng tôi đã chỉ ra rằng ở một áp suất nhất định, cấu trúc của GeO2 vô định hình và GeO2 lỏng cùng tồn tại cả ba loại đa diện GeO4, GeO5 và GeO6. Sự phân bố không gian của các đa diện GeOx không đồng đều nhưng hình thành các đám (cụm) GeO4, GeO5 và GeO6. Dưới điều kiện nén, kích thước của các đám GeO5 và GeO6 tăng lên, trong khi đó, kích thước của các đám GeO4 giảm xuống. Tuy nhiên, các thông tin này mới chủ yếu được kết luận dựa trên việc đánh giá bằng hình ảnh (đánh giá định tính) mà không có đánh giá về định lượng.

Trong một nghiên cứu mới đây [10], bằng cách sử dụng các kỹ thuật tán xạ toàn phần tia X và hấp thụ tia X (XAFS), các nghiên cứu đã cho thấy ở áp suất 17,5 GPa, khoảng cách liên kết Ge-Ge gồm hai giá trị: 2,79 và 3,20 Å. Các tác giả đã giải thích rằng GeO2 tinh thể có cấu trúc rutin được coi là tương tự như GeO2 thủy tinh có cấu trúc bát diện - khoảng cách giữa Ge-Ge gồm hai giá trị là 2,83Å và 3,35 Å. Giải thích này vẫn chưa rõ ràng và cần phải có thêm nhiều nghiên cứu để làm rõ nguồn gốc của vấn đề này. Trong luận án, nghiên cứu sinh sẽ trình bày một cách chính xác hơn và định lượng hơn để giải thích điều đó.

Trong một nghiên cứu gần đây [19], Yoshio Kono và các đồng tác giả cũng chỉ ra rằng độ dài liên kết Ge-Ge bao gồm hai giá trị: khoảng 2,82 Å và 3,21Å tại áp suất 22,6 GPa; 2,79 Å và 3,24 Å tại áp suất 37,9 GPa; 2,73 Å và 3,15 Å tại áp suất 49,4GPa; và 2,73 Å và 3,13 Å tại áp suất 61,4 GPa (xem hình 1. Tuy nhiên, đỉnh kép có xu hướng hợp nhất thành một đỉnh duy nhất khi áp suất tăng. Ở áp suất vượt quá 72,5 GPa, đỉnh kép sẽ trở thành một đỉnh đơn duy nhất. Có thể giải thích rằng cấu trúc của GeO2 thủy tinh với số phối trí sáu tương tự như cấu trúc của GeO2 tinh thể có dạng cấu trúc CaCl2- (hàm phân bố xuyên tâm có hai đỉnh riêng biệt) ở dải áp suất 2,6÷37,9 GPa.

Khi áp suất vượt quá 70 GPa, cấu trúc của GeO2 thủy tinh với số phối trí sáu tương tự như cấu trúc của GeO2 dạng pyrite. Sẽ rất thú vị khi so sánh sự chuyển đổi cấu trúc thủy tinh và tinh thể dưới điều kiện nén như đã trình bày trong 17 luan an tài liệu [10, 19]. GeO2 tinh thể ở nhiệt độ và áp suất khí quyển có pha α-thạch anh. Trong pha này, số phối trí Ge-O là bốn với một liên kết chung góc giữa các tứ diện GeO4.

Khi nén, trình tự chuyển pha của GeO2 có cấu trúc giống thạch anh α- như sau: GeO2→ (10 GPa) GeO2 (giống rutin)  (25 GPa) GeO2 (kiểu CaCl2)→ (44 GPa) GeO2 (kiểu α-PbO)→ (70-90 GPa) GeO2 (kiểu cấu trúc pyrit) [4]. Vị trí đỉnh thứ nhất và thứ hai của hàm phân bố xuyên tâm G(r). Biểu tượng chữ thập màu xanh đại diện cho giá trị trung bình của hai khoảng cách liên kết Ge-O trong GeO2 loại CaCl2. Hình (B) Vị trí đỉnh thứ hai của hàm phân bố xuyên tâm G (r) của GeO2 thủy tinh thu được trong nghiên cứu [19] (hình vuông màu đỏ), so với khoảng cách liên kết Ge- Ge của tinh thể GeO2 với cấu trúc kiểu CaCl2 và cấu trúc kiểu pyrite.

Trong GeO2 cấu trúc giống rutin, kiểu cấu trúc CaCl2 hoặc kiểu cấu trúc α- PbO, số phối trí Ge-O là sáu (GeO6) với các liên kết chung cạnh và chung góc là chủ yếu. Khi nén, sự thay đổi cấu trúc trong GeO2 tinh thể chính là sự thay đổi cấu trúc cục bộ và cấu trúc trung gian (GeO4→ GeO6 và chuyển từ liên kết góc sang liên kết cạnh). Điều này cũng tương tự như sự thay đổi cấu trúc GeO2 vô định hình và GeO2 lỏng khi ở áp suất nén. Có thể dự đoán sự xuất hiện đỉnh kép ở áp suất cao có liên quan đến các liên kết chung cạnh.

Trong luận án này, nghiên cứu sinh khảo sát ảnh hưởng của áp suất tới cấu trúc của GeO2 lỏng ở nhiệt độ 3500 K và trong dải áp suất 0÷100 GPa. Cấu trúc mạng 18 luan an và tính đa hình được phân tích chi tiết và được hiển thị hóa trong không gian 3 chiều. Cấu trúc liên kết mạng được phân tích thông qua các liên kết chung góc, chung mặt, chung cạnh và các đám của chúng. Tính đa hình sẽ được làm rõ thông qua sự phân bố các đám đa diện GeOx và kích thước của chúng.

Đặc biệt, sự tách đỉnh đầu tiên trong hàm phân bố xuyên tâm của cặp Ge-Ge sẽ được khảo sát và giải thích rõ ràng. Cấu trúc của pha trung gian và sự không đồng nhất về cấu trúc cũng được bàn luận trong luận án.SiO2 Mặc dù cấu trúc của thủy tinh CaO.SiO2 đã được nghiên cứu trong một thời gian dài, nhưng cấu trúc liên kết mạng Si-O và sự thay đổi của nó ở áp suất nén vẫn đang được tranh luận. Đặc biệt, sự phân bố không gian của SiOx, trật tự khoảng trung cũng như sự hình thành của các đám SiO4, SiO5, SiO6 và sự phân bố kích thước của chúng theo áp suất vẫn là những câu hỏi mở. Sự phát triển cấu trúc do áp suất của thủy tinh CaO.SiO2 đã được khảo sát bằng phương pháp mô phỏng động lực học phân tử.

Nghiên cứu [20] chỉ ra rằng số phối trí của Si vẫn không thay đổi khi áp suất lên đến 15 GPa, trong khi đó các cation điều chỉnh mạng gây ra những thay đổi đáng kể trong cấu trúc trật tự gần. Góc liên kết Si-O-Si giảm còn số phối trí của các cation Ca và Mg tăng theo áp suất. Khi áp suất tăng lên, các đơn vị cấu trúc SiO4 xen kẽ với các cation Ca và Mg. Ở áp suất 0,1 MPa và nhiệt độ 300 K, khoảng cách Si-O trung bình và số phối trí Si lần lượt là 1,62 Å và 4,0.

Khoảng cách liên kết Si-Si và góc liên kết Si-O-Si lần lượt là 3,17Å và 148,4o. Ngoài ra, khoảng cách trung bình của Ca-O và số phối trí của Ca tương ứng là 2,34Å và 6,5. Ở áp suất 15 GPa và nhiệt độ 300 K, khoảng cách liên kết Si-O và Si-Si lần lượt là 1,60 Å và 3,06 Å; góc liên kết Si-O-Si trung bình giảm còn ~138o. Khoảng cách liên kết của Ca-O và số phối trí Ca-O lần lượt là 2,28 Å và 6,5.

Các tác giả đã quan sát thấy sự suy giảm của khoảng cách tương tác, các góc liên kết bị thu hẹp và số phối trí của các cation tăng khi áp suất tăng lên [20-23]. Bằng cách đo phổ nhiễu xạ tia X phân tán năng lượng và phép đo phổ Raman, các tác giả đã cho thấy khoáng wollastonite (CaO.SiO2) chuyển sang trạng thái vô định hình ở áp suất 25,6 GPa với nhiệt độ là 300 K [21, 24]. Việc xem xét hành vi 19 luan an của CaO.SiO2 ở áp suất cao và nhiệt độ cao cho thấy sự biến dạng xảy ra do quá trình chuyển pha từ pha wollastonite sang pha perovskite là do bị cản trở về động học. Cấu trúc của CaO.SiO2 ở áp suất khí quyển gồm các tứ diện SiO4 liên kết với nhau qua liên kết góc, xen kẽ hoặc tách rời với các bát diện CaO6.

Khi ở pha perovskite, Calcisilicate có cấu trúc chủ yếu là SiO6 và CaO6 kết hợp với CaO8 [21-26]. Nghiên cứu [22] sử dụng phổ tán xạ Raman của MgO.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Luận án tiến sĩ về cấu trúc pha trung gian của các ôxit 2 và 3 nguyên" của tác giả Trần Thùy Dương, dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Nguyễn Văn Hồng, được thực hiện tại Trường Đại Học Bách Khoa Hà Nội vào năm 2019. Bài luận án này tập trung vào việc nghiên cứu cấu trúc pha trung gian của các ôxit, một lĩnh vực quan trọng trong vật lý kỹ thuật, giúp hiểu rõ hơn về tính chất và ứng dụng của các vật liệu này trong công nghệ hiện đại.

Độc giả có thể tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan đến vật liệu và cấu trúc nano qua bài viết "Luận án tiến sĩ về cấu trúc nano vàng bạc trên silic trong nhận biết phân tử hữu cơ bằng tán xạ Raman", nơi khám phá ứng dụng của cấu trúc nano trong nhận diện phân tử. Ngoài ra, bài viết "Luận án tiến sĩ: Tính chất xúc tác quang của vật liệu composite TiO2 trên nền graphene và carbon nitride" cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính chất quang học của các vật liệu composite, liên quan đến nghiên cứu cấu trúc pha. Cuối cùng, bài viết "Luận án tiến sĩ về tổng hợp và ứng dụng vật liệu carbon hoạt tính" sẽ mở rộng thêm về ứng dụng của vật liệu carbon trong công nghệ hiện đại, một lĩnh vực có liên quan mật thiết đến nghiên cứu cấu trúc pha trung gian.

Những tài liệu này không chỉ giúp độc giả mở rộng kiến thức mà còn cung cấp nhiều góc nhìn khác nhau về các ứng dụng và nghiên cứu trong lĩnh vực vật lý kỹ thuật và vật liệu.