Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong lĩnh vực hóa học hữu cơ, nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa các hợp chất dị vòng đóng vai trò quan trọng do nhóm hợp chất này có nhiều ứng dụng trong hóa dược, tổng hợp hữu cơ, phẩm nhuộm, nông dược và hóa sinh học. Trong số các hệ dị vòng năm cạnh chứa hai nguyên tử nitơ, các dẫn xuất 2-pyrazolin nhận được sự quan tâm nghiên cứu đặc biệt từ các nhà khoa học nhờ sở hữu nhiều hoạt tính sinh học giá trị như kháng khuẩn, kháng nấm, an thần, giảm đau, giãn cơ và hỗ trợ điều trị các bệnh lý thần kinh. Bên cạnh đó, khung phân tử 2-pyrazolin còn đóng vai trò là tiền chất hoặc chất trung gian quan trọng để điều chế các dị vòng pyrazol và nhiều dẫn xuất hữu cơ phức tạp khác.
Xuất phát từ tiềm năng ứng dụng và giá trị cấu trúc của nhóm chất này, tác giả Trần Thị Mỹ Châu, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Tiến Công tại Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (tháng 5/2010), đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp cử nhân với đề tài: "Tổng hợp và nghiên cứu cấu trúc một số hợp chất chứa dị vòng 2-pyrazolin".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo 4 nhiệm vụ:
- Điều chế các dẫn xuất $\alpha,\beta$-xeton không no bằng phản ứng ngưng tụ anđol - croton trong môi trường kiềm (bazơ).
- Tổng hợp các hợp chất chứa dị vòng 2-pyrazolin từ phản ứng giữa các $\alpha,\beta$-xeton không no đã điều chế với hidrazin hydrat hoặc semicacbazit trong môi trường axit axetic.
- Khảo sát các tính chất vật lý cơ bản (trạng thái tồn tại, màu sắc, tinh thể, nhiệt độ nóng chảy) của các hợp chất tổng hợp được.
- Nghiên cứu xác định cấu trúc phân tử của các $\alpha,\beta$-xeton không no và các dẫn xuất dị vòng 2-pyrazolin thu được thông qua các phương pháp phổ học hiện đại gồm phổ hồng ngoại (IR) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton ($^1\text{H-NMR}$).
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các hợp chất cacbonyl không no tiếp cách (chalcon và dienon đối xứng) cùng các sản phẩm dị vòng hóa 2-pyrazolin mang các nhóm thế chức hóa như metoxi ($-OCH_3$), nitro ($-NO_2$), axetyl ($-COCH_3$) và cacboxamit ($-CONH_2$). Phạm vi thực nghiệm được tiến hành tại Phòng thực hành Hóa hữu cơ, Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh và Phòng Nghiên cứu Cấu trúc, Viện Hóa học thuộc Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống lý thuyết dựa trên hóa học các hợp chất dị vòng năm cạnh không no chứa hai dị tố nitơ (pyrazolin), bao gồm ba dạng đồng phân vị trí liên kết đôi: 1-pyrazolin, 2-pyrazolin và 3-pyrazolin. Trong đó, trọng tâm lý thuyết được đặt vào dị vòng 2-pyrazolin.
Về mặt cấu tạo lập thể, trong vòng 2-pyrazolin thế, nguyên tử nitơ ở vị trí 2 ($N^2$) và nguyên tử cacbon ở vị trí 3 ($C^3$) ở trạng thái lai hóa $sp^2$ nên cùng nằm trên một mặt phẳng. Ngược lại, nguyên tử nitơ $N^1$ và các nguyên tử cacbon $C^4, C^5$ ở trạng thái lai hóa $sp^3$ với cấu trúc tứ diện. Do cấu trúc không gian này, hai nguyên tử hydro gắn tại vị trí cacbon số 4 ($H_A$ và $H_B$ tại $C^4$) không tương đương nhau về mặt từ trường: chúng hướng về hai phía khác nhau so với mặt phẳng trung bình của dị vòng. Sự bất đối xứng từ trường dẫn đến tương tác tách spin-spin chéo giữa $H_A$ và $H_B$, đồng thời cả hai proton này cùng tương tác spin-spin với proton duy nhất tại vị trí $C^5$ ($H_X$). Trên phổ cộng hưởng từ hạt nhân $^1\text{H-NMR}$, hệ ba spin này tạo nên dạng tín hiệu đặc trưng gồm 3 nhóm mũi chẻ đôi của đôi (doublet of doublets - dd) với cường độ tương đối $1:1:1$.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và phân tích cấu trúc được triển khai đồng bộ qua các kỹ thuật:
- Phương pháp tổng hợp hữu cơ: Sử dụng phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt trong pha lỏng (xúc tác kiềm $KOH$ hoặc $NaOH$) để tạo khung $\alpha,\beta$-xeton không no; tiếp đó thực hiện phản ứng đóng vòng dị hóa với các hợp chất chứa nhóm amino tự do (hidrazin hydrat, semicacbazit) dưới điều kiện đun hồi lưu nhiệt độ $110 - 120^\circ\text{C}$ trong môi trường axit axetic băng. Các sản phẩm rắn được tinh chế qua quy trình kết tinh lại nhiều lần bằng dung môi etanol.
- Phương pháp xác định nhiệt độ nóng chảy: Đo trên thiết bị đo điểm nóng chảy SMP3 (Stuart Scientific) để kiểm tra độ tinh khiết và hằng số vật lý của các chất rắn.
- Phương pháp phổ hồng ngoại (FTIR): Ghi phổ trên máy quang phổ Shimadzu FTIR-8400S theo kỹ thuật ép viên với muối kali bromua ($KBr$) trong dải sóng từ $4000\text{ cm}^{-1}$ đến $400\text{ cm}^{-1}$ nhằm xác định các nhóm dao động hóa trị đặc trưng ($C=O$, $C=N$, $C=C$ thơm, $C=C$ vinyl trans, $-NH_2$).
- Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton ($^1\text{H-NMR}$): Đo trên máy quang phổ Bruker Avance 500 MHz tại Viện Hóa học (Hà Nội), sử dụng dung môi $CDCl_3$ hoặc $DMSO-d_6$ để giải mã độ dịch chuyển hóa học ($\delta$, ppm), độ bội tín hiệu và hằng số tách spin-spin ($J$, Hz).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về dị vòng pyrazolin:
- Khái niệm, phân loại và cấu tạo: Phân tích đặc điểm cấu trúc không gian của 1-pyrazolin, 2-pyrazolin và 3-pyrazolin; phân tích cơ sở xuất hiện 3 tín hiệu tách spin đặc thù dạng dd trên phổ $^1\text{H-NMR}$ của proton dị vòng 2-pyrazolin tại các vùng $\delta \approx 2,8 - 3,1\text{ ppm}$ ($H_A$ tại $C^4$), $\delta \approx 3,6 - 3,9\text{ ppm}$ ($H_B$ tại $C^4$) và $\delta \approx 4,8 - 5,9\text{ ppm}$ (proton tại $C^5$).
- Ứng dụng sinh học: Dẫn chứng các nghiên cứu quốc tế chứng minh hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm của các dẫn xuất 2-pyrazolin. Cụ thể: hợp chất 5-(4-fluorophenyl)-3-(4-fluorophenyl)-1-isonicotinoyl-pyrazolin có khả năng ức chế vi khuẩn Staphylococcus aureus gây viêm phổi, viêm phế quản hoại tử; các dẫn xuất tổng hợp từ $\alpha,\beta$-xeton với thiosemicacbazit thể hiện khả năng kháng khuẩn Gram âm ($Gr^-$) và ức chế nấm men Candida albicans ở nồng độ $100\ \mu\text{g/ml}$; các dẫn xuất của Davood Azarifar và Maseud Shaebanzadeh (2002) ức chế 6 chủng vi khuẩn (E. coli, S. aureus, K. pneumoniae, P. mirabilis, S. dysenteriae, S. typhi) ở nồng độ $100\text{ mg/ml}$.
- Các phương pháp tổng hợp dị vòng 2-pyrazolin: Tổng kết các con đường hóa học chính:
- Phản ứng ngưng tụ giữa hidrazin/dẫn xuất hidrazin với hợp chất cacbonyl không no (từ công trình cổ điển của Emil Fischer và Otto Knoevenagel năm 1887 đến các cải tiến sử dụng bức xạ siêu âm của Ji Tai Li năm 2007 giúp nâng hiệu suất lên $83 - 96%$).
- Phản ứng giữa ankyl dihalogenua với dẫn xuất hidrazin trong môi trường kiềm có hỗ trợ vi sóng công suất $70 - 100\text{ W}$ (Yuhong Ju và Rajender S. Varma, 2006).
- Phản ứng ngưng tụ giữa 2-bromxeton với dẫn xuất hidrazin (Wiley).
- Phản ứng cộng hợp giữa dẫn xuất hidrazin với hợp chất nitril không no xúc tác natri etoxilat.
- Phản ứng cộng 1,3-lưỡng cực của hợp chất diazoankan vào liên kết đôi anken.
- Phản ứng cộng giữa dạng dime của isoquinolin vào axetylendicacboxylat và phản ứng mở vòng 3, 4 cạnh (oxiran, aziridin).
Chương 2: Thực nghiệm
Chương này trình bày chi tiết quy trình hóa chất, tỉ lệ mol, điều kiện phản ứng và cách thu nhận 5 hợp chất:
- Điều chế các dẫn xuất $\alpha,\beta$-xeton không no:
- Hợp chất ($M_1$) - 3-(4-metoxiphenyl)-1-(4-nitrophenyl)prop-2-en-1-on: Cho $8,25\text{ g}$ ($0,05\text{ mol}$) 4-nitroaxetophenon phản ứng với $0,05\text{ mol}$ 4-metoxibenzaldehit trong $30\text{ ml}$ etanol, xúc tác dung dịch $KOH\ 10%$, khuấy ở $50^\circ\text{C}$ trong 3 giờ; trung hòa bằng axit axetic, lọc kết tủa và kết tinh lại trong etanol. Thu được $8\text{ g}$ sản phẩm dạng bột màu vàng tươi, nhiệt độ nóng chảy $175,2^\circ\text{C}$, hiệu suất $56,53%$.
- Hợp chất ($M_2$) - 1,5-bis(4-metoxiphenyl)penta-1,4-đien-3-on: Cho $6\text{ ml}$ ($0,05\text{ mol}$) 4-metoxibenzaldehit phản ứng với $2\text{ ml}$ axeton trong hỗn hợp $15\text{ ml}$ etanol và $20\text{ ml}$ dung dịch $NaOH\ 10%$ ở $20^\circ\text{C}$, khuấy 30 phút. Tinh thể hình kim màu vàng xanh được kết tinh lại trong etanol, thu được $4,70\text{ g}$, nhiệt độ nóng chảy $129^\circ\text{C}$, hiệu suất $32%$.
- Tổng hợp các hợp chất chứa dị vòng 2-pyrazolin:
- Hợp chất ($M_3$) - 1-axetyl-5-(4-metoxiphenyl)-3-(4-nitrophenyl)-2-pyrazolin: Đun hồi lưu $5 \times 10^{-3}\text{ mol}$ ($M_1$) với $0,5\text{ ml}$ ($5 \times 10^{-3}\text{ mol}$) hidrazin hydrat $50%$ trong $25\text{ ml}$ axit axetic ở $110 - 120^\circ\text{C}$ trong 6 giờ. Đổ vào nước lạnh, lọc tủa và kết tinh lại bằng etanol. Thu được $0,53\text{ g}$ tinh thể hình khối màu đỏ sẫm, nhiệt độ nóng chảy $155 - 157^\circ\text{C}$, hiệu suất $36,52%$.
- Hợp chất ($M_4$) - 5-(4-metoxiphenyl)-3-(4-nitrophenyl)-2-pyrazolin-1-cacboxamit: Đun hồi lưu $5 \times 10^{-3}\text{ mol}$ ($M_1$) với $1,415\text{ g}$ ($5 \times 10^{-3}\text{ mol}$) semicacbazit trong $25\text{ ml}$ axit axetic trong 6 giờ. Thu được $0,61\text{ g}$ bột màu vàng, nhiệt độ nóng chảy $212 - 213^\circ\text{C}$, hiệu suất $37,89%$.
- Hợp chất ($M_5$) - 1-[5-(4-metoxiphenyl)-3-(4-metoxistyryl)-4,5-đihidro-1H-pyrazol-1-yl]etanon: Đun hồi lưu $1,47\text{ g}$ ($5 \times 10^{-3}\text{ mol}$) ($M_2$) với $0,5\text{ ml}$ hidrazin hydrat $50%$ trong $25\text{ ml}$ axit axetic ở $110 - 120^\circ\text{C}$ trong 6 giờ. Thu được $0,93\text{ g}$ tinh thể hình kim màu vàng cam nhạt, nhiệt độ nóng chảy $163,7 - 164,0^\circ\text{C}$, hiệu suất $55%$.
- Thiết bị đo đạc: Xác định nhiệt độ nóng chảy trên máy SMP3, phổ FTIR trên máy Shimadzu FTIR-8400S ($KBr$) và phổ $^1\text{H-NMR}$ trên máy Bruker Avance 500 MHz.
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương 3 tập trung phân tích cơ chế phản ứng và minh chứng cấu trúc hóa học của các chất qua số liệu phổ:
- Cơ chế phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt: Phản ứng xảy ra qua hai giai đoạn liên tiếp gồm giai đoạn anđol hóa (tạo cacbanion enolat đóng vai trò tác nhân nucleophin tấn công nhóm cacbonyl của anđehit) và giai đoạn croton hóa (tách nước theo cơ chế $E1_{cb}$ qua trạng thái trung gian cacbanion). Sự tách loại nhóm hydroxyl dưới tác dụng của bazơ tạo ra hệ cacbonyl liên hợp bền vững có cấu hình hình học dạng trans. Đối với trường hợp tổng hợp ($M_2$), phân tử axeton phản ứng ngưng tụ hai lần liên tiếp ở cả hai nhóm metyl với hai phân tử 4-metoxibenzaldehit.
- Cơ chế phản ứng đóng vòng 2-pyrazolin: Hệ $\alpha,\beta$-xeton không no có hai trung tâm phản ứng cạnh tranh: nhóm cacbonyl $C=O$ và liên kết đôi $C=C$ tiếp cách. Cơ chế được xác nhận diễn ra theo hướng tấn công nucleophin của nhóm $-NH_2$ vào nhóm cacbonyl $C=O$ trước (hướng A) tạo dẫn xuất hidrazon trung gian, sau đó nhóm $-NH-$ còn lại tiếp tục cộng đóng vòng nội phân tử vào nối đôi $C=C$. Nhóm $N^1$ của dị vòng sau đó bị axetyl hóa bởi dung môi axit axetic khi đun nóng kéo dài để tạo thành dẫn xuất mang nhóm $-COCH_3$ bền vững.
- Phân tích phổ hồng ngoại (IR):
- Các $\alpha,\beta$-xeton không no ($M_1, M_2$) thể hiện mũi hấp thụ mạnh của liên kết $C=O$ liên hợp tại $1655 - 1657\text{ cm}^{-1}$, dao động $C=C$ nhân thơm và vinyl ở $1574 - 1605\text{ cm}^{-1}$, và đặc biệt là vân hấp thụ biến dạng ngoài mặt phẳng của liên kết $C-H$ vinyl cấu hình trans tại $985 - 993,37\text{ cm}^{-1}$.
- Khi chuyển thành dị vòng 2-pyrazolin ($M_3, M_4, M_5$), các mũi $C-H$ vinyl liên hợp dạng trans biến mất ở ($M_3$) và ($M_4$) (do nối đôi đã tham gia đóng vòng), nhưng vẫn xuất hiện ở ($M_5$) tại $968,3\text{ cm}^{-1}$ (do ($M_5$) còn giữ lại một nhánh styryl ngoài vòng). Đồng thời xuất hiện dải hấp thụ mạnh của nhóm $C=O$ amit tại $1660,7\text{ cm}^{-1}$ ($M_3$), $1685,8\text{ cm}^{-1}$ ($M_4$) và $1651\text{ cm}^{-1}$ ($M_5$). Riêng hợp chất ($M_4$) xuất hiện mũi đôi đặc trưng cho nhóm thế $-NH_2$ tự do của nhóm cacboxamit tại $3444 - 3474\text{ cm}^{-1}$. Dao động nhóm $C=N$ trên dị vòng xuất hiện tại $1529 - 1602\text{ cm}^{-1}$.
- Phân tích phổ cộng hưởng từ proton ($^1\text{H-NMR}$):
- Khẳng định cấu hình trans của nhóm vinyl trên các chalcon ($M_1, M_2$) thông qua hằng số tách spin lớn giữa hai proton olefin: $^3J = 15,5\text{ Hz}$ (tín hiệu tại $\delta = 7,349\text{ ppm}$ và $\delta = 7,815\text{ ppm}$ ở $M_1$; $\delta = 6,948\text{ ppm}$ và $\delta = 7,692\text{ ppm}$ ở $M_2$).
- Xác nhận vòng thơm mang các nhóm thế đối xứng qua các cặp mũi đôi doublet có hằng số tách ghép ortho $^3J = 7\text{ Hz}$.
- Trên phổ của các dẫn xuất 2-pyrazolin, ba proton dị vòng cho các tín hiệu dạng dd tách biệt rõ rệt: proton tại $C^5$ xuất hiện ở vùng trường yếu do gắn với cacbon kế cận dị tố nitơ ($\delta \approx 5,548\text{ ppm}$ ở $M_3$), hai proton không tương đương tại $C^4$ xuất hiện ở vùng trường mạnh hơn ($\delta \approx 3,1 - 3,9\text{ ppm}$). Nhóm axetyl gắn vào $N^1$ cho mũi đơn singlet sắc nét tại $\delta = 2,323\text{ ppm}$ ($M_3$).
Chương 4: Kết luận và đề xuất
Tóm tắt toàn bộ các kết quả đạt được về mặt thực nghiệm điều chế, phân lập tinh chế và quy kết cấu trúc quang phổ cho 5 hợp chất ($M_1$ đến $M_5$). Đưa ra các đề xuất khoa học về việc tiếp tục thử nghiệm hoạt tính kháng sinh, kháng nấm, độc tính tế bào của các chất tổng hợp được, cũng như nghiên cứu cải tiến quy trình tổng hợp bằng các phương pháp kích hoạt hiện đại như chiếu xạ vi sóng hoặc vi âm.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp thành công và xác định đầy đủ tính chất vật lý, thông số quang phổ của 2 hợp chất $\alpha,\beta$-xeton không no và 3 hợp chất chứa dị vòng 2-pyrazolin:
| Ký hiệu |
Tên gọi hóa học hợp chất |
Trạng thái / Màu sắc |
Nhiệt độ nóng chảy ($^\circ\text{C}$) |
Hiệu suất tổng hợp (%) |
Vân phổ IR đặc trưng ($\text{cm}^{-1}$) |
Tín hiệu phổ $^1\text{H-NMR}$ tiêu biểu ($\delta$, ppm; $J$, Hz) |
| $M_1$ |
3-(4-metoxiphenyl)-1-(4-nitrophenyl)prop-2-en-1-on |
Bột màu vàng tươi |
175,2 |
56,53 |
$1657\ (C=O)$; $993,37\ (\text{vinyl } trans)$ |
$\delta = 7,349\ (d, 1H, J=15,5); 7,815\ (d, 1H, J=15,5); 3,782\ (s, 3H, -OCH_3)$ |
| $M_2$ |
1,5-bis(4-metoxiphenyl)penta-1,4-đien-3-on |
Tinh thể hình kim màu vàng xanh |
129,0 |
32,00 |
$1655\ (C=O)$; $985\ (\text{vinyl } trans)$ |
$\delta = 6,948\ (d, 2H, J=15,5); 7,692\ (d, 2H, J=15,5); 3,849\ (s, 6H, -OCH_3)$ |
| $M_3$ |
1-axetyl-5-(4-metoxiphenyl)-3-(4-nitrophenyl)-2-pyrazolin |
Tinh thể khối màu đỏ sẫm |
155,0 – 157,0 |
36,52 |
$1660,7\ (C=O\text{ amit})$; $1597\ (C=N)$ |
$\delta = 2,323\ (s, 3H, -COCH_3); 3,721\ (s, 3H, -OCH_3); 5,548\ (dd, 1H, H-C^5)$ |
| $M_4$ |
5-(4-metoxiphenyl)-3-(4-nitrophenyl)-2-pyrazolin-1-cacboxamit |
Bột màu vàng |
212,0 – 213,0 |
37,89 |
$1685,8\ (C=O\text{ amit})$; $3444, 3474\ (-NH_2)$ |
Xuất hiện hệ 3 spin $H_A, H_B, H_X$ đặc trưng dạng $dd$ của vòng 2-pyrazolin |
| $M_5$ |
1-[5-(4-metoxiphenyl)-3-(4-metoxistyryl)-4,5-đihidro-1H-pyrazol-1-yl]etanon |
Tinh thể hình kim vàng cam nhạt |
163,7 – 164,0 |
55,00 |
$1651\ (C=O\text{ amit})$; $968,3\ (\text{vinyl } trans)$ |
Giữ nguyên hệ nối đôi styryl ngoài vòng kết hợp hệ proton dị vòng pyrazolin |
Đóng góp khoa học chính của tác giả bao gồm:
- Thiết lập quy trình thực nghiệm rõ ràng, có độ lặp lại tốt trong việc tổng hợp các dị vòng 2-pyrazolin mang đồng thời nhiều nhóm chức hóa hữu ích trên cùng một phân tử.
- Chứng minh bằng thực nghiệm hướng tấn công nucleophin ưu tiên của phản ứng đóng vòng dị hóa giữa dẫn xuất cacbonyl tiếp cách với hidrazin hydrat/semicacbazit (xảy ra theo hướng tấn công vào nhóm cacbonyl $C=O$ trước khi đóng vòng vào liên kết đôi $C=C$).
- Cung cấp tập dữ liệu quang phổ chi tiết ($IR, ^1\text{H-NMR}$) với độ phân giải cao ($500\text{ MHz}$), góp phần làm sáng tỏ quy luật tương tác spin-spin và độ dịch chuyển hóa học của các nguyên tử hydro bất đối xứng trên khung dị vòng 2-pyrazolin.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực nghiệm:
- Đề tài chỉ dừng lại ở bước tổng hợp hóa học và xác định cấu trúc phân tử, chưa tiến hành thử nghiệm hoạt tính sinh học trực tiếp (in vitro trên các chủng vi khuẩn, vi nấm hoặc tế bào ung thư) đối với 3 dẫn xuất 2-pyrazolin đã tổng hợp.
- Hiệu suất phản ứng tổng hợp một số chất còn ở mức trung bình ($32%$ ở $M_2$, $36,52%$ ở $M_3$ và $37,89%$ ở $M_4$); thời gian đun hồi lưu nhiệt truyền thống tương đối dài (6 giờ).
- Chưa mở rộng tổng hợp chuỗi dẫn xuất với các nhóm thế đa dạng khác (như halogen, hydroxyl, amino thế) để khảo sát quy luật quan hệ cấu trúc - hoạt tính (SAR).
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Khảo sát hoạt tính sinh học kháng khuẩn, kháng nấm và kháng viêm của các hợp chất ($M_3, M_4, M_5$).
- Nghiên cứu ứng dụng các phương pháp hỗ trợ hiện đại như chiếu xạ vi sóng (microwave-assisted synthesis) hoặc siêu âm (ultrasound irradiation) nhằm rút ngắn thời gian phản ứng và nâng cao hiệu suất tổng hợp.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Hóa hữu cơ, Hóa Dược và Sư phạm Hóa học.
Những nội dung có giá trị chuyên môn cao gồm:
- Phương pháp luận phân tích và giải mã phổ $^1\text{H-NMR}$ cho hệ ba spin không tương đương trên dị vòng năm cạnh bất đối xứng.
- Quy trình thực nghiệm chi tiết về phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt và phản ứng đóng vòng tạo dị vòng chứa nitơ.
- Hệ thống tổng quan tài liệu về các con đường điều chế và hoạt tính sinh học của nhóm hợp chất 2-pyrazolin.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao trên phổ cộng hưởng từ proton ($^1\text{H-NMR}$) của dị vòng 2-pyrazolin, hai proton ở vị trí cacbon số 4 ($C^4$) lại cho hai tín hiệu riêng biệt và tạo dạng mũi chẻ đôi của đôi (doublet of doublets - dd)?
Do nguyên tử $N^2$ và $C^3$ ở trạng thái lai hóa $sp^2$ (đồng phẳng), trong khi $N^1, C^4, C^5$ ở trạng thái lai hóa $sp^3$ (dạng tứ diện), nên hai nguyên tử hydro ở vị trí $C^4$ ($H_A$ và $H_B$) không cùng nằm trên một mặt phẳng mà hướng về hai phía khác nhau. Chúng không tương đương về mặt từ trường, vừa tương tác spin-spin với nhau vừa cùng tương tác với proton ở vị trí $C^5$ ($H_X$), tạo thành hệ spin $ABX$ với 3 nhóm tín hiệu dạng dd.
2. Phản ứng đóng vòng giữa $\alpha,\beta$-xeton không no và hidrazin hydrat trong dung môi axit axetic xảy ra theo cơ chế tấn công nào và tạo sản phẩm gì ở vị trí $N^1$?
Phản ứng diễn ra theo hướng tấn công nucleophin của nhóm $-NH_2$ vào nhóm cacbonyl $C=O$ trước (hướng A) tạo dẫn xuất hidrazon, sau đó nhóm $-NH-$ tiếp tục cộng đóng vòng vào liên kết đôi $C=C$. Dưới tác dụng của dung môi axit axetic ở nhiệt độ đun hồi lưu ($110 - 120^\circ\text{C}$), nhóm $-NH-$ tại vị trí $N^1$ tiếp tục bị axetyl hóa để tạo thành nhóm thế $-COCH_3$ bền vững trên sản phẩm cuối ($M_3, M_5$).
3. Cấu hình không gian của liên kết đôi vinyl trên các hợp chất trung gian $\alpha,\beta$-xeton không no ($M_1, M_2$) được xác định là dạng gì và dựa trên bằng chứng nào?
Cả hai hợp chất ($M_1$) và ($M_2$) đều có cấu hình trans ($E$). Bằng chứng quang phổ gồm: trên phổ IR xuất hiện vân hấp thụ biến dạng ngoài mặt phẳng của liên kết $C-H$ vinyl trans ở vùng $985 - 993,37\text{ cm}^{-1}$; trên phổ $^1\text{H-NMR}$ xuất hiện hai mũi đôi có hằng số tách spin-spin lớn đặc trưng $^3J = 15,5\text{ Hz}$.
4. Điểm khác biệt rõ nhất trên phổ hồng ngoại (IR) giữa hợp chất ($M_4$) so với hợp chất ($M_3$) và ($M_5$) là gì?
Hợp chất ($M_4$) được tổng hợp từ semicacbazit nên chứa nhóm chức cacboxamit ($-CONH_2$) tại vị trí $N^1$, biểu hiện qua mũi hấp thụ đôi đặc trưng của nhóm amin tự do tại tần số $3444 - 3474\text{ cm}^{-1}$ và dải hấp thụ $C=O$ amit dịch chuyển về vùng tần số cao hơn ($1685,8\text{ cm}^{-1}$) do hiệu ứng đẩy electron của nhóm $-NH_2$. Các chất ($M_3$) và ($M_5$) mang nhóm thế axetyl ($-COCH_3$) không có tín hiệu dao động này.
5. Hiệu suất phản ứng tổng hợp và nhiệt độ nóng chảy của các hợp chất từ ($M_1$) đến ($M_5$) đạt được trong nghiên cứu là bao nhiêu?
- Hợp chất ($M_1$): hiệu suất $56,53%$, nhiệt độ nóng chảy $175,2^\circ\text{C}$.
- Hợp chất ($M_2$): hiệu suất $32,00%$, nhiệt độ nóng chảy $129,0^\circ\text{C}$.
- Hợp chất ($M_3$): hiệu suất $36,52%$, nhiệt độ nóng chảy $155,0 - 157,0^\circ\text{C}$.
- Hợp chất ($M_4$): hiệu suất $37,89%$, nhiệt độ nóng chảy $212,0 - 213,0^\circ\text{C}$.
- Hợp chất ($M_5$): hiệu suất $55,00%$, nhiệt độ nóng chảy $163,7 - 164,0^\circ\text{C}$.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trần Thị Mỹ Châu đã thực hiện thành công quy trình điều chế 2 dẫn xuất $\alpha,\beta$-xeton không no và tổng hợp 3 hợp chất mới chứa dị vòng 2-pyrazolin thế. Cấu trúc hóa học và cấu hình không gian của toàn bộ các sản phẩm tổng hợp được xác định một cách tin cậy thông qua việc phân tích chuyên sâu các dữ liệu nhiệt độ nóng chảy, phổ hồng ngoại (FTIR) và phổ cộng hưởng từ proton ($^1\text{H-NMR}$). Công trình cung cấp những dẫn liệu thực nghiệm có giá trị khoa học về cơ chế phản ứng ngưng tụ đóng vòng dị hóa và đặc trưng phổ học của khung phân tử 2-pyrazolin, tạo cơ sở nền tảng cho các nghiên cứu ứng dụng tiếp theo trong lĩnh vực hóa dược.