Nghiên Cứu Cấu Tạo và Tham Do Hoạt Tính Sinh Học của Các Phức Chất Pd(II) và Ni(II)

Luận án tiến sĩ hóa học phân tích hóa học tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và thăm dò hoạt tính sinh hoạt của các phức chất pdii niii với, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Hóa vô cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2012

228
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: THIOSEMICACBAZIT VÀ DẪN XUẤT CỦA NÓ

1.1. Thiosemicacbazit và thiosemicacbazon

1.2. Phức chất của kim loại chuyển tiếp với các thiosemicacbazon

1.3. Một số ứng dụng của thiosemicacbazon và phức chất của chúng

1.4. Giới thiệu về palladi và niken

1.5. Các phương pháp nghiên cứu phức chất

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM

2.1. Phương pháp nghiên cứu

2.2. Kỹ thuật thực nghiệm

2.3. Các phần mềm hỗ trợ giải phổ

2.4. Xác định hàm lượng kim loại trong phức chất

2.5. Thăm dò hoạt tính sinh học của các phối tử và các phức chất

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả phân tích hàm lượng kim loại của các phức chất

3.2. Nghiên cứu cấu tạo các phức chất Pd(II) và Ni(II) với các phối tử Hthpyr, Hmthpyr, Hathpyr, Hpthpyr

3.3. Nghiên cứu cấu tạo các phức chất Pd(II) và Ni(II) với các phối tử Hthbz, Hmthbz, Hathbz, Hpthbz

3.4. Nghiên cứu cấu tạo các phức chất Pd(II) và Ni(II) với các phối tử Hthacp, Hmthacp, Hathacp, Hpthacp

3.5. Kết quả nghiên cứu hoạt tính sinh học của các phối tử và các phức chất

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Phức Chất Pd II Ni II Cách Tiếp Cận

Nghiên cứu về phức chất luôn thu hút sự quan tâm lớn từ các nhà hóa học, y học và sinh học. Thiosemicacbazit và các dẫn xuất của nó (thiosemicacbazon) là những phối tử hữu cơ đa chức, tạo ra nhiều phức chất kim loại chuyển tiếp với cấu trúc và tính chất đa dạng. Nhiều phức chất kim loại chuyển tiếp với thiosemicacbazitthiosemicacbazonhoạt tính sinh học mạnh mẽ. Hoạt tính diệt nấm và kháng khuẩn của thiosemicacbazitthiosemicacbazon đã được phát hiện từ rất sớm. Sau năm 1960, khi Cisplatin được phát hiện có khả năng ức chế tế bào ung thư, nhiều nghiên cứu tập trung vào hoạt tính sinh học của phức chất thiosemicacbazon, đặc biệt là với các kim loại nhóm VIIIB. Những phức chất này còn được ứng dụng trong phân tích hóa học để phát hiện, tách và định lượng các ion kim loại. Khả năng tạo phức còn được sử dụng để tăng độ bám dính trên bề mặt kim loại trong mạ điện hoặc làm chất ức chế ăn mòn kim loại.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Nghiên Cứu Phức Chất Thiosemicacbazit

Jensen là người tiên phong trong việc tổng hợp và nghiên cứu phức chất thiosemicacbazit. Ông đã tổng hợp và nghiên cứu phức chất của thiosemicacbazit với đồng(II), niken(II), coban(II) và chứng minh rằng thiosemicacbazit phối trí hai càng. Ngày nay, hàng trăm công trình nghiên cứu về hoạt tính sinh học, bao gồm cả hoạt tính chống ung thư, của phức chất thiosemicacbazon được công bố hàng năm, tập trung vào tổng hợp, nghiên cứu cấu trúc và khảo sát hoạt tính sinh học. Mục tiêu là tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học cao, ít độc hại, để sử dụng làm thuốc chữa bệnh.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Quan Hệ Cấu Trúc Hoạt Tính Sinh Học

Các nghiên cứu hiện nay tập trung chủ yếu vào việc tổng hợp mới các thiosemicacbazonphức chất của chúng với các ion kim loại, nghiên cứu cấu tạo phức chất bằng các phương pháp khác nhau và khảo sát hoạt tính sinh học. Mục tiêu của các nghiên cứu này là tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học cao, đồng thời đáp ứng tốt nhất các yêu cầu sinh - y học khác như không độc, không gây hiệu ứng phụ để dùng làm thuốc chữa bệnh cho người và vật nuôi. Nhiều nhà khoa học còn hy vọng rằng khi số lượng đủ lớn các thiosemicacbazon khác nhau và phức chất của chúng được tổng hợp và thử nghiệm hoạt tính sinh học có thể cho phép rút ra những kết luận xác đáng về quan hệ cấu tạo - hoạt tính sinh học của các hợp chất loại này. Từ đó tiến tới việc thiết kế, tổng hợp định hướng các hợp chất có hoạt tính sinh học mong muốn.

II. Vấn Đề Thách Thức Nghiên Cứu Phức Chất Pd II Ni II

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc nghiên cứu và ứng dụng phức chất palladium(II)phức chất niken(II) với thiosemicacbazit vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Tính chất hóa học phức tạp của các phức chất, đặc biệt là sự đa dạng về cấu trúc phức chất và khả năng tạo thành nhiều đồng phân, gây khó khăn cho việc xác định cấu trúc tinh thể và hiểu rõ cơ chế hoạt tính sinh học. Thêm vào đó, việc tổng hợp phức chất với độ tinh khiết cao và hiệu suất tốt đòi hỏi điều kiện phản ứng nghiêm ngặt và quy trình tinh chế phức tạp. Độc tính của phức chất cũng là một vấn đề cần được xem xét kỹ lưỡng, đặc biệt khi chúng được ứng dụng trong lĩnh vực y học.

2.1. Khó Khăn Trong Xác Định Cấu Trúc Phức Chất

Sự đa dạng về cấu trúc và khả năng tạo thành nhiều đồng phân của các phức chất kim loại gây khó khăn cho việc xác định chính xác cấu trúc tinh thể. Các phương pháp phân tích như phổ IR phức chất, phổ NMR phức chấtphân tích XRD phức chất cần được kết hợp một cách cẩn thận để đưa ra kết luận chính xác. Việc giải mã cấu trúc phức chất phức tạp đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về hóa học phối trí và kinh nghiệm thực nghiệm phong phú.

2.2. Vấn Đề Độc Tính An Toàn Của Phức Chất

Độc tính của phức chất là một yếu tố quan trọng cần được xem xét kỹ lưỡng trước khi chúng được ứng dụng trong y học hoặc các lĩnh vực khác. Cần tiến hành các thử nghiệm độc tính của phức chất trên tế bào và động vật để đánh giá mức độ an toàn và tác dụng phụ tiềm ẩn. Nghiên cứu về cấu trúc - hoạt tính sinh học cũng cần chú trọng đến việc giảm thiểu độc tính của phức chất trong khi vẫn duy trì hoặc cải thiện hoạt tính sinh học mong muốn.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Phức Chất Pd II Ni II Với Thiosemicacbazit

Việc tổng hợp phức chất palladium(II)phức chất niken(II) với thiosemicacbazit đòi hỏi quy trình cẩn thận để đảm bảo độ tinh khiết và hiệu suất cao. Phương pháp thường được sử dụng bao gồm phản ứng trực tiếp giữa muối kim loại và phối tử thiosemicacbazit trong dung môi thích hợp. Điều kiện phản ứng, bao gồm nhiệt độ, pH và thời gian phản ứng, cần được tối ưu hóa để thúc đẩy quá trình tạo phức và hạn chế các phản ứng phụ. Các phương pháp tinh chế như kết tinh lại hoặc sắc ký cột có thể được sử dụng để loại bỏ tạp chất và thu được phức chất tinh khiết.

3.1. Phản Ứng Trực Tiếp Giữa Muối Kim Loại và Phối Tử

Phản ứng trực tiếp giữa muối kim loại (ví dụ: PdCl2, NiCl2) và phối tử thiosemicacbazit trong dung môi thích hợp là phương pháp phổ biến để tổng hợp phức chất. Dung môi thường được sử dụng bao gồm ethanol, methanol, DMF hoặc DMSO. Tỷ lệ mol giữa muối kim loại và phối tử thường là 1:1 hoặc 1:2, tùy thuộc vào cấu trúc mong muốn của phức chất.

3.2. Tối Ưu Hóa Điều Kiện Phản Ứng Để Tăng Hiệu Suất

Các yếu tố như nhiệt độ, pH và thời gian phản ứng có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất và độ tinh khiết của phức chất. Nhiệt độ phản ứng thường được duy trì ở mức vừa phải (ví dụ: 40-60°C) để thúc đẩy quá trình tạo phức mà không gây phân hủy các chất phản ứng. pH của dung dịch phản ứng có thể được điều chỉnh bằng cách thêm axit hoặc bazơ để tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phối trí.

IV. Nghiên Cứu Cấu Trúc Phức Chất Phương Pháp Phân Tích Hiện Đại

Nghiên cứu cấu trúc của phức chất là bước quan trọng để hiểu rõ tính chất và hoạt tính sinh học của chúng. Các phương pháp phân tích hiện đại, bao gồm phổ IR, phổ NMR, phổ khối lượngphân tích XRD, được sử dụng rộng rãi để xác định thành phần, cấu trúc và tính chất của phức chất. Phổ IR cung cấp thông tin về các nhóm chức và liên kết hóa học trong phức chất. Phổ NMR cung cấp thông tin chi tiết về môi trường điện tử xung quanh các nguyên tử trong phức chất. Phổ khối lượng giúp xác định khối lượng phân tử của phức chất. Phân tích XRD cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể của phức chất.

4.1. Sử Dụng Phổ IR NMR Phổ Khối Lượng Trong Nghiên Cứu

Phổ IR được sử dụng để xác định các nhóm chức và liên kết hóa học trong phức chất, giúp hiểu rõ cách phối tử thiosemicacbazit liên kết với ion kim loại. Phổ NMR cung cấp thông tin chi tiết về môi trường điện tử xung quanh các nguyên tử trong phức chất, giúp xác định cấu trúc và động học của phức chất trong dung dịch. Phổ khối lượng giúp xác định khối lượng phân tử của phức chất, xác nhận công thức phân tử và cung cấp thông tin về độ bền của phức chất.

4.2. Phân Tích XRD Xác Định Cấu Trúc Tinh Thể Phức Chất

Phân tích XRD là phương pháp mạnh mẽ để xác định cấu trúc tinh thể của phức chất. Dữ liệu XRD cho phép xác định vị trí của các nguyên tử trong mạng tinh thể, từ đó suy ra cấu trúc ba chiều của phức chất. Thông tin về cấu trúc tinh thể là rất quan trọng để hiểu rõ tính chấthoạt tính sinh học của phức chất.

V. Đánh Giá Hoạt Tính Sinh Học Của Phức Chất Pd II Ni II

Đánh giá hoạt tính sinh học là bước then chốt để xác định tiềm năng ứng dụng của phức chất palladium(II)phức chất niken(II). Các thử nghiệm hoạt tính sinh học thường bao gồm đánh giá khả năng kháng khuẩn, khả năng kháng ung thư, khả năng chống oxy hóa và các hoạt tính sinh học khác. Kết quả của các thử nghiệm này cung cấp thông tin quan trọng về hiệu quả và độ an toàn của phức chất trong các ứng dụng khác nhau.

5.1. Khả Năng Kháng Khuẩn Kháng Nấm Ứng Dụng

Việc đánh giá khả năng kháng khuẩnkhả năng kháng nấm của phức chất rất quan trọng trong việc phát triển các loại thuốc mới chống lại các bệnh nhiễm trùng. Các thử nghiệm thường được thực hiện bằng cách sử dụng các chủng vi khuẩn và nấm khác nhau để xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) của phức chất.

5.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Kháng Ung Thư Đánh Giá Độc Tính Tế Bào

Đánh giá khả năng kháng ung thư của phức chất là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn. Các thử nghiệm thường được thực hiện bằng cách sử dụng các dòng tế bào ung thư khác nhau để xác định khả năng ức chế sự phát triển và tiêu diệt tế bào ung thư của phức chất. Việc đánh giá độc tính tế bào của phức chất đối với các tế bào khỏe mạnh cũng rất quan trọng để đảm bảo tính an toàn của chúng.

VI. Ứng Dụng Tiềm Năng Của Phức Chất Pd II Ni II Trong Y Học

Các phức chất palladium(II)phức chất niken(II) với thiosemicacbazit có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong y học. Nhờ vào hoạt tính sinh học đa dạng, chúng có thể được sử dụng làm thuốc kháng khuẩn, thuốc kháng ung thư, chất chống oxy hóa và các ứng dụng khác. Việc nghiên cứu sâu hơn về cấu trúc - hoạt tính sinh học của các phức chất này sẽ mở ra nhiều cơ hội để phát triển các loại thuốc mới và hiệu quả hơn.

6.1. Phát Triển Thuốc Kháng Khuẩn Kháng Ung Thư Thế Hệ Mới

Phức chất Pd(II) complexes, Ni(II) complexes có thể là nền tảng để phát triển thuốc kháng khuẩn và kháng ung thư thế hệ mới với cơ chế tác động độc đáo và hiệu quả cao hơn so với các loại thuốc hiện có. Việc tối ưu hóa cấu trúc của phức chất để tăng cường hoạt tính sinh học và giảm thiểu độc tính là một hướng đi đầy tiềm năng.

6.2. Ứng Dụng Trong Nông Nghiệp Xúc Tác Hướng Nghiên Cứu Mới

Ngoài y học, phức chất kim loại với thiosemicacbazit còn có tiềm năng ứng dụng trong nông nghiệp (ví dụ: làm chất bảo vệ thực vật) và xúc tác (ví dụ: làm chất xúc tác trong các phản ứng hóa học). Việc khám phá các ứng dụng mới này sẽ mở rộng phạm vi sử dụng của phức chất và đóng góp vào sự phát triển của nhiều lĩnh vực khác nhau.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ hóa học tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và thăm dò hoạt tính sinh hoạt của các phức chất pdii niii với một số dẫn xuất thiosemicacbazon

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Nghiên cứu về phức chất là hướng luôn dành được sự quan tâm của nhiều nhà hóa học, được học và sinh - y học. Các thiosemicacbazon là các phối tử hữu cơ nhiều chức, nhiều càng tạo nên nhiều phức chất với kim loại chuyên tiếp rất phong phú về số lượng, đa dạng về cấu trúc và tính chất. Nhiều phức chất của kim loại chuyển tiếp với thiosemicacbazit và dẫn xuất của nó là thiosemicacbazon còn có hoạt tính sinh học mạnh mẽ. Từ rất sớm, người ta đã phát hiện hoạt tính diệt nam, diệt khuẩn của thiosemicacbazit và các thiosemicacbazon [1, tr.

Sau năm 1960, người ta phát hiện ra phức chat Cis platin [Pt(NH:);Cl;] có khả năng ức chế sự phát triển của các tế bào ung thư thì rất nhiều nhà hóa học và được học chuyên sang nghiên cứu hoạt tính sinh học của các phức chất thiosemicacbazon với các kim loại chuyên tiếp, đặc biệt là các kim loại nhóm VIIIB, cùng nhóm với platin [4, tr. Phức chat thiosemicacbazon còn được dùng dé phát hiện, tách và định lượng các ion kim loại trong hoa hoc phân tích. Khả năng tạo phức của thiosemicacbazon cũng được sử dụng để làm tăng tính bám dính lên bề mặt của kim loại trong lĩnh vực mạ điện hoặc làm tác nhân ức chế quá trình ăn mòn, phá huỷ bề mặt kim loại trong thực tế. Ngày nay, hàng năm có hàng trăm công trình nghiên cứu hoạt tính sinh học, kế cả hoạt tính chống ung thư của các phức chất thiosemicacbazon được đăng trên các tạp chí Hóa học, Dược học, Y sinh học v.

như Polyhedron, Inorganica Chimica Acta, Inorganic Biochemistry, European Journal of Medicinal Chemistry, Toxicology and Applied Pharmacology, Bioinorganic & Medicinal Chemistry, Journal of Inorganic Biochemistry v. Các công trình nghiên cứu hiện nay tập trung chủ yếu vào việc tông hop mới các thiosemicacbazon và phức chất của chúng với các ion kim loại, nghiên cứu cấu tạo của các phức chất tạo thành bằng các phương pháp khác nhau và khảo sát hoạt tính sinh học của chúng. Mục tiêu của các nghiên cứu này là tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học cao, đồng thời đáp ứng tốt nhất các yêu cầu sinh - y học khác như không độc, không gây hiệu ứng phụ dé dùng làm thuốc chữa bệnh cho người va vật nuôi v. Ngoài ra, nhiều nhà khoa học còn hy vọng rằng khi số lượng đủ lớn các thiosemicacbazon khác nhau và phức chất của chúng được tông hợp và thử hoạt tính sinh học có thé cho phép rút ra những kết luận xác đáng về quan hệ cấu tạo - hoạt tinh sinh học của các hợp chất loại này.

Từ đó tiến tới việc thiết kế, tổng hợp định hướng các hợp chất có hoạt tính sinh học mong muốn. Xuất phát từ những lí do trên, chúng tôi chọn đề tài: “Tong hợp, nghiên cứu cau tạo và thăm dò hoạt tính sinh học của các phức chất Pd()), Ni(H) với một số dẫn xuất thiosemicacbazon” Bản luận án tập trung giải quyết những vấn đề sau: - Tổng hợp một số phối tử là thiosemicacbazon không và có nhóm thế no (metyl), không no (allyl) hay thơm (phenyl) ở vị trí N(4) với các hợp chất cacbonyl khác nhau là axit pyruvic, benzandehit va axetophenon. - Tổng hợp các phức chat của các phối tử trên với Pd(I) va Ni(II) là hai kim loại thuộc nhóm VIIIB, cùng nhóm với platin. Phân tích hàm lượng kim loại trong các phức chất.

- Nghiên cứu các hợp chất tổng hợp được bằng các phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại, phô khối lượng, phô cộng hưởng từ hạt nhân 'H và °C dé xác định công thức phân tử, cách phối trí của các phối tử và công thức cau tạo của các phức chat. - Thử khả năng kháng khuẩn, kháng nắm, khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư và khả năng gây độc với tế bào thường của các phối tử và phức chất nhằm tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học cao, ít độc hại, có thé dùng làm đối tượng nghiên cứu tiếp theo trong y và được học. Chúng tôi cũng hy vọng rằng những kết quả thu được sẽ đóng góp một phần nhỏ dữ liệu cho lĩnh vực nghiên cứu phức chất của thiosemicacbazon và lĩnh vực nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu tạo và hoạt tính sinh học của các hợp chất loại này. THIOSEMICACBAZIT VA DAN XUAT CUA NO 1.

Thiosemicacbazit va thiosemicacbazon Thiosemicacbazit la chat két tinh mau trang, nhiệt độ nóng chảy 181-183°C, có công thức câu tạo: H,N Góc liên kết Mật độ điện tích ` (2) du 5 (1) NO = -0.138 HN“ bh SS d=122.306 4) Trong đó các nguyên tử N°’, N°, N®, C, S nằm trên cùng một mặt phẳng. Ở trang thái rắn, nguyên tử S nằm ở vi trí trans so với nhóm NH; [1, tr. Khi thay thế một nguyên tử hiđro của nhóm NH) bằng các gốc hidrocacbon ta thu được các dẫn xuất của thiosemicacbazit. Ví dụ như: N(4)-metyl thiosemicacbazit, N(4)-allyl thiosemicacbazit, N(4)-phenyl thiosemicacbazit.

Thiosemicacbazit hay các dẫn xuất của nó ngưng tụ với các hợp chat cacbonyl sẽ tạo thành các hợp chất thiosemicacbazon theo sơ đồ: Keg FB =: + oF N HUÑ——N-TQ@-NHR — R” rf Ï ne N—G-NHR Ặ ct | (a) R' R \. Ho | Ho USN —N—C-NHR Tho R”—C——=N——N——('—NHR R” |S 2 |OH H| |S R Pa R vớ ⁄ —— + H : ———> l —L; R | OH : 4 (b) |ự. H | H "` H R —C + NHạ——N C-NHR >R CG N N—C-NHR ——> U—=N—N—C-NHR en§ tL OH H § Pe Vn So đô 1. Cơ chế của phản ứng ngưng tụ tao thành thiosemicacbazon trong trường hợp cộng bình thường (a) va trong môi trường axit (b) Phản ứng này xảy ra trong môi trường axit, theo cơ chế Ay.

Trong hai nhóm NH, của phân tử thiosemicacbazit, chỉ có nguyên tử N" là mang điện tích âm nên chỉ có nhóm N”H; tham gia ngưng tụ với hợp chất cacbonyl. Phan ứng này dễ xảy ra đến mức thường được ứng dụng dé nhận biết va phát hiện các hợp chất cacbonyl [5]. Phức chat của kim loại chuyén tiếp với các thiosemicacbazon Jensen là người đầu tiên tổng hợp và nghiên cứu các phức chất của thiosemicacbazit [1, tr. Ông đã tổng hợp, nghiên cứu phức chất của thiosemicacbazit với đồng(II), niken(II), coban(II) và đã chứng minh rằng trong các hợp chất này, thiosemicacbazit phối trí hai càng qua nguyên tử lưu huỳnh và nitơ của nhóm hiđrazin (N??H;).

Trong quá trình tạo phức phân tử thiosemicacbazit có sự chuyền từ cau hình trans sang cấu hình cis, đồng thời xảy ra sự đi chuyên nguyên tử H từ nhóm imin sang nguyên tử lưu huỳnh và nguyên tử H này bị thay thế bởi kim loại. Sự tạo phức xảy ra theo sơ đồ: HN HN - — Ph i a N o Xà w Ph ức da ng cis | MN — 6a oNT Ta} w Nw HN INN SH“ -- “NH, a NH \ ⁄ 3 Mk " ì caK u hihin.hdang ttrans caA u hihin hdang CIi S a° 7 \ 4 Phức dang trans So đồ 1. Sự tao phức cua thiosemicacbazit Sau công trình của Jensen, nhiều tác giả khác cũng đã đưa ra kết quả nghiên cứu của mình về sự tạo phức của thiosemicacbazit với kim loại chuyên tiếp. Khi nghiên cứu phức chất của thiosemicacbazit với niken(II) và kẽm(II) bằng phương pháp từ hoá, phương pháp phô hấp thu electron, phô hap thụ hồng ngoại.

các tác giả [25], [28], [100] cũng đưa ra kết luận liên kết giữa phân tử thiosemicacbazit với ion kim loại được thực hiện trực tiếp qua nguyên tử S và nguyên tử N - hidrazin (N®), đồng thời trong phức chất, phân tử thiosemicacbazit tồn tại ở cấu hình cis. Kết luận này cũng được khang định khi các tác giả nghiên cứu phức của niken(ID), palađi(I) và platinI) với thiosemicacbazit [23], [25], [106], [123]. Chang han, trong phức chất Ni(th);(H;O);(NO:); (th:thiosemicacbazit), thiosemicacbazit tao liên kết phối trí với ion kim loại qua hai nguyên tử cho là N, S và phức chất này có cau hình bát điện [23]. Trong đa số các trường hợp, thiosemicacbazit tồn tại ở cấu hình cis và đóng vai trò như một phối tử hai càng [23], [25].

Tuy nhiên, trong một số trường hợp, do khó khăn về hoá lập thé, thiosemicacbazit đóng vai trò như một phối tử một càng và giữ nguyên cấu hình trans, khi đó liên kết được thực hiện qua nguyên tử S. Một số vi dụ điển hình về kiểu phối trí này là phức của thiosemicacbazit với Ag(I), Cu(ID, Fe(II) hay Co() [8], [24], [68], [114]. Tóm lai, thiosemicacbazit thường có xu hướng thé hiện dung lượng phối tri bang hai và liên kết được thực hiện qua nguyên tử S và N của nhóm hidrazin. Dé thực hiện sự phối trí kiểu này cần phải tiêu tốn năng lượng cho quá trình chuyển phân tử từ cấu hình trans sang cấu hình cis và di chuyên nguyên tử H từ N'” sang nguyên tử S.

Năng lượng này được bu trừ bởi năng lượng du ra do việc tạo thêm một liên kết và hiệu ứng đóng vòng [1, tr. Phức chất của các thiosemicacbazon dành được sự quan tâm chú ý nhiều từ khi Domagk phát hiện ra hoạt tính sinh học mạnh mẽ của một số thiosemicacbazon. Do sự đa dạng của các hợp chất cacbonyl làm cho các phức chất thiosemicacbazon trở nên phong phú cả về số lượng và tính chất. Tuỳ thuộc vào số lượng nhóm cho electron có trong phân tử mà các thiosemicacbazon có thé là phối tử 2 càng, 3 càng hay 4 càng [39], [56], [63], [75], [79], [91], [113].

Cũng như thiosemicacbazit, các thiosemicacbazon có khuynh hướng thể hiện dung lượng phối trí cực đại. Nếu phần hợp chất cacbonyl không chứa thêm những nguyên tử cho electron khác thì liên kết giữa phối tử và ion kim loại được thực hiện qua các nguyên tử cho là N“, S của phần khung thiosemicacbazit và lúc đó thiosemicacbazon là phối tử hai càng [4, tr. Sự tạo phức xảy ra theo sơ đồ: S - - SH dang thion ` dang thiol ' tao phic - Sơ đồ 1. Mô hình tạo phức của thiosemicacbazon hai càng Cấu tạo của một sé phire chất với thiosemicacbazon hai càng đã được đưa ra trong các công trình [4, tr.

45 - 94], [7, tr 56 - 142], [46], [53], [97] va sau đây là hai ví dụ: S. Ñ——C NI Lo ` \ \5 H 0 \ \ N——S NN \ NH Phức chat của Pt(I) với N(4)-phenyl Phức chất của Cu(II) với thiosemicacbazon furandehit thiosemicacbazon axetophenon Hình 1. Một số phức chất của thiosemicacbazon hai càng Đôi khi, do khó khăn về mặt lập thể mà thiosemicacbazon vẫn tồn Ầ LS. li O, tại ở dang thion trong phức chat.

Phức chat của p-toludin thiosemicacbazon 5- thiosemicacbazon 5-nitrothiophen-2- P ; ; nitrophen-2-cacboxandehit với Pd(II) cacboxandehit với Pd(II). Trong đó, cả NẺ) và S đều tham gia phối trí với Pd(II) như công thức đưa ra trong hình trên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Cấu Tạo và Hoạt Tính Sinh Học của Phức Chất Pd(II) và Ni(II) với Thiosemicacbazit" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc và hoạt tính sinh học của các phức chất kim loại chuyển tiếp, đặc biệt là Palladium (Pd) và Nickel (Ni) khi kết hợp với thiosemicacbazit. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các đặc tính hóa học của các phức chất này mà còn mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các ứng dụng sinh học, như trong lĩnh vực dược phẩm và hóa sinh.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu phức chất của một số kim loại chuyển tiếp với thiosemicacbazon axetophenon, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các phức chất khác có liên quan đến thiosemicacbazit. Ngoài ra, tài liệu Tổng hợp và nghiên cứu phức chất hỗn hợp kim loại của Cu(II) và Ln(III) với phối tử dipicolinoyl 2,6-bis thioure cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các phức chất kim loại khác và tính chất của chúng. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu phức chất của một số kim loại chuyển tiếp với thiosemicacbazon axetophenon, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các ứng dụng tiềm năng của thiosemicacbazit trong hóa học và sinh học.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá sâu hơn về các phức chất kim loại và ứng dụng của chúng trong nghiên cứu khoa học.