Tổng quan luận án
Biến đổi khí hậu toàn cầu đang gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, ngập lụt, xâm nhập mặn và tích tụ kim loại nặng trong đất, tác động tiêu cực đến năng suất và chất lượng cây trồng nông nghiệp. Tại Việt Nam, hệ thống canh tác nông nghiệp chịu áp lực lớn từ hạn hán và xâm nhập mặn. Điển hình vào năm 2016, xâm nhập mặn đã diễn ra trên diện rộng tại 13 tỉnh thuộc vùng Đồng bằng sông Cửu Long, khiến 10 tỉnh phải công bố tình trạng thiên tai cấp độ 2 với độ mặn đo được vượt mức 3 g/l. Ở cấp độ tế bào học và sinh học phân tử, các điều kiện bất lợi phi sinh học kích thích sự tích lũy quá mức của các dạng phản ứng chứa ôxi nguyên tử (Reactive Oxygen Species - ROS), gây tổn thương cấu trúc đại phân tử, làm biến tính protein và dẫn tới rối loạn chuyển hóa.
Trong số các amino acid cấu thành protein, methionine (Met) là một trong những đích tấn công mẫn cảm nhất của ROS do chứa gốc lưu huỳnh mạch hở. Quá trình ôxi hóa biến đổi Met thành methionine sulfoxide (MetO) với hai dạng đồng phân quang học là methionine-S-sulfoxide (Met-S-O) và methionine-R-sulfoxide (Met-R-O). Nhằm khôi phục cấu trúc và chức năng của protein, sinh giới sở hữu hệ thống enzyme methionine sulfoxide reductase (MSR) gồm hai họ chính: MSRA xúc tác khử Met-S-O và MSRB xúc tác khử Met-R-O về Met. Mặc dù vai trò của MSR đã được khảo sát ở một số loài thực vật mô hình, việc xác định các protein giàu methionine (Methionine-Rich Protein - MRP) là đích sửa chữa của MSR, cũng như việc định danh và đánh giá đầy đủ họ gen mã hóa enzyme MSR trên toàn bộ hệ gen cây đậu tương (Glycine max) dưới điều kiện stress mặn và hạn vẫn chưa được giải quyết một cách có hệ thống.
Luận án tiến sĩ nông nghiệp của nghiên cứu sinh Chu Đức Hà với đề tài "Nghiên cứu sự biểu hiện của gen mã hóa methionine sulfoxide reductase trong điều kiện stress mặn, hạn ở cây Arabidopsis và đậu tương" (chuyên ngành Công nghệ Sinh học, mã số 9420201) được thực hiện nhằm giải quyết các khoảng trống khoa học này. Mục tiêu tổng quát của luận án là xác định vai trò của enzyme MSR gắn liền với khả năng đáp ứng bất lợi ở thực vật và nhận diện các đối tượng MRP cần được MSR sửa chữa trong tế bào. Bốn mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Xem xét và tìm hiểu protein giàu methionine trên cây mô hình Arabidopsis thaliana.
- Xác định và phân tích protein giàu methionine trên cây đậu tương (Glycine max).
- Xác định và phân tích họ enzyme methionine sulfoxide reductase ở cây đậu tương.
- Đánh giá mức độ biểu hiện của các gen mã hóa họ enzyme methionine sulfoxide reductase ở đậu tương đáp ứng với điều kiện hạn và mặn.
Đối tượng nghiên cứu của luận án bao gồm cây mô hình Arabidopsis thaliana (nòi sinh thái Col-0 và dòng chuyển gen biểu hiện quá mức mã gen At3G55240) cùng giống đậu tương mô hình 'Williams 82'. Về phạm vi không gian, các nội dung nghiên cứu được triển khai tại Bộ môn Sinh học phân tử và Phòng thí nghiệm Chọn giống phân tử sắn thuộc Phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia công nghệ tế bào thực vật - Viện Di truyền Nông nghiệp (Hà Nội, Việt Nam), phối hợp cùng Phòng thí nghiệm Phương thức dẫn truyền tín hiệu thuộc Trung tâm Khoa học Tài nguyên Bền vững RIKEN (Nhật Bản). Về phạm vi thời gian, các dữ liệu thực nghiệm và phân tích tin sinh học được thực hiện trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2017, với sự tài trợ kinh phí từ Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) thông qua đề tài mã số 106-NN.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế xoay quanh bốn trục nội dung chính: tác động của stress môi trường đến cây trồng, cơ chế phát sinh và gây hại của ROS, cơ chế xúc tác của họ enzyme MSR, và đặc điểm sinh học của protein giàu methionine (MRP).
Về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu và stress phi sinh học, tác giả điểm lại các dự báo và số liệu suy giảm năng suất cây trồng của Challinor và cộng sự (2014) ước tính năng suất lúa mì, lúa gạo và ngô giảm 3-5% cho mỗi 1°C nhiệt độ tăng thêm; Nelson và cộng sự (2014) dự báo sản lượng ngũ cốc toàn cầu giảm 17% vào năm 2050; cùng các kịch bản của Deryng và cộng sự (2014) về mức độ tổn thất sản lượng đậu tương từ 8,5% đến 24% trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, tác giả trích dẫn các tài liệu cập nhật của Bộ Tài nguyên và Môi trường (2016) và Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam (2016) về hiện trạng hạn hán và xâm nhập mặn sâu vào nội đồng tại Đồng bằng sông Cửu Long và các tỉnh ven biển miền Bắc, miền Trung.
Về cơ chế phân tử của stress ôxi hóa, các nghiên cứu của Mittler (2002), Foyer và Noctor (2005), Sharma và cộng sự (2012), Gill và Tuteja (2010), Cuypers và cộng sự (2010), Das và Roychoudhury (2014) đã chứng minh ROS (bao gồm $\text{O}_2^{\bullet-}$, $\text{OH}^{\bullet}$, $\text{H}_2\text{O}_2$) phát sinh chủ yếu tại lục lạp, ty thể và màng sinh chất. Khi tích tụ dư thừa dưới tác động của hạn, mặn, kim loại nặng (Cd) hoặc thuốc trừ cỏ paraquat, ROS oxy hóa các đại phân tử sinh học. Tarrago và cộng sự (2009) chỉ ra rằng khoảng 68% phân tử bị ôxi hóa trong tế bào là protein. Trong đó, Stadtman và cộng sự (2003), Levine và cộng sự (1996) nhấn mạnh tính thuận nghịch đặc biệt của quá trình ôxi hóa khử tại gốc Met và Cysteine (Cys), cho thấy đây là cơ chế phòng vệ chống ôxi hóa quan trọng của tế bào.
Về lịch sử và cơ chế của họ enzyme MSR, Brot và cộng sự (1981) lần đầu tiên phân lập enzyme peptide MSR từ vi khuẩn Escherichia coli có khả năng phục hồi hoạt tính sinh học của protein ribosome L12 bị ôxi hóa. Moskovitz và cộng sự (2002) làm rõ tính đặc hiệu lập thể giữa MSRA (khử Met-S-O) và MSRB (khử Met-R-O). Boschi-Muller và cộng sự (2008) mô tả 3 mô hình cấu trúc khử phụ thuộc vào số lượng gốc Cys xúc tác và Cys tái tạo (Cys A, Cys B, Cys C), phối hợp cùng hệ thống khử thioredoxin / thioredoxin reductase / NADPH.
Về họ gen MSR ở thực vật, các nghiên cứu đã phân lập và xác định số lượng thành viên ở nhiều đối tượng: Rouhier và cộng sự (2006), Vieira Dos Santos và cộng sự (2005), Laugier và cộng sự (2010) ghi nhận 5 gen MSRA và 9 gen MSRB ở A. thaliana; Guo và cộng sự (2009) định danh 4 gen MSRA và 3 gen MSRB ở lúa (Oryza sativa); Chu và cộng sự (2015) xác định 4 gen MSRA và 4 gen MSRB ở ngô (Zea mays); Sun và cộng sự (2016) công bố 7 gen MSRB ở đậu tương dại (Glycine soja). Đối với cây đậu tương (Glycine max), Le và cộng sự (2016) mới chỉ xác định được 5 gen thuộc họ MSRB, trong khi họ MSRA hoàn toàn chưa được nghiên cứu ở cấp độ toàn bộ hệ gen.
Về MRP và ứng dụng cải tạo tính chống chịu, các công trình của Altenbach và cộng sự (1987, 1992) trên albumin 2S của Bertholletia excelsa (chứa 18% Met), Kortt và cộng sự (1991) trên Helianthus annuus (chứa 16% Met), Chakraborty và cộng sự (2000) trên Amaranthus hypochondriacus (protein AmA1 chứa 17% Met), và Izquierdo & Godwin (2005) trên $\delta$-kafirin của Sorghum bicolor cho thấy tiềm năng dinh dưỡng của MRP. Về tính chống chịu stress, các thí nghiệm của Bechtold và cộng sự (2008) trên đột biến atmsra2, Lee và cộng sự (2014) trên atmsra4, Li và cộng sự (2012) trên đột biến kép atmsrb1/atmsrb2, Oh và cộng sự (2010) trên gen CaMSRB2 ở ớt, và Feng và cộng sự (2015) trên các gen TaMSR ở lúa mì đã chứng minh biểu hiện của họ gen MSR đóng vai trò điều hòa chu trình tế bào và tăng cường sức chống chịu stress hạn, mặn, lạnh và mầm bệnh.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định là: chưa có phương pháp tiếp cận tin sinh học để rà soát toàn diện các MRP trên hệ gen thực vật; chưa có nghiên cứu nào định danh và phân tích đặc điểm cấu trúc, tiến hóa của họ gen MSRA trên hệ gen cây đậu tương (Glycine max); đồng thời thiếu các dữ liệu thực nghiệm về mức độ đáp ứng phiên mã của họ gen MSR ở các cơ quan khác nhau của cây đậu tương dưới tác động của điều kiện mặn, hạn và xử lý hormone abscisic acid (ABA).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên cơ sở lý thuyết về sinh học phân tử, hóa sinh học và di truyền học thực vật, cụ thể là:
- Thuyết stress ôxi hóa và biến đổi protein: Dưới tác động bất lợi của môi trường, tế bào thực vật sản sinh ROS vượt ngưỡng cân bằng nội môi. Gốc tự do tấn công chuỗi polypeptide, làm ôxi hóa nhóm thioether của Met thành hai đồng phân sulfoxide bất đối xứng Met-S-O và Met-R-O, dẫn đến thay đổi cấu trúc không gian bậc hai (chuyển xoắn $\alpha$ thành gấp nếp $\beta$) và làm bất hoạt protein.
- Cơ chế tái tạo của enzyme MSR: Quá trình khử MetO đòi hỏi sự xúc tác đặc hiệu của MSRA (đối với Met-S-O) và MSRB (đối với Met-R-O). Phản ứng sử dụng Cys hoạt động bề mặt tại trung tâm xúc tác tạo liên kết disulfide nội phân tử, sau đó được tái tạo trạng thái khử ban đầu thông qua chuỗi truyền điện tử NADPH - Thioredoxin Reductase - Thioredoxin.
- Tiến hóa phân tử và điều hòa phiên mã: Hiện tượng lặp gen (lặp đoạn nhiễm sắc thể hoặc lặp cụm nối tiếp) định hình quy mô họ gen MSR. Mức độ biểu hiện của gen được kiểm soát bởi các yếu tố điều hòa cis (Cis-Regulatory Elements - CRE) trên vùng promoter, đặc biệt là các motif đáp ứng tín hiệu ABA (ABRE), hạn hán và mặn (MYBR, MYCR).
Luận án kết hợp đồng thời phương pháp tin sinh học (in silico) và phương pháp thực nghiệm sinh học phân tử:
| Nhóm phương pháp |
Công cụ / Kỹ thuật |
Nguồn dữ liệu / Vật liệu |
Mục đích phân tích |
| Tin sinh học (in silico) |
- Thuật toán BLAST (BLASTP, TBLASTN) - Phần mềm phân tích phân loại chức năng (MapMan, GO) - Công cụ dự đoán định khu nội bào (cTP, TargetP, WoLF PSORT) - Dự đoán CRE (PlantCARE) - Tính toán chọn lọc tiến hóa ($Ka, Ks$) |
- Hệ gen và proteome A. thaliana (TAIR) - Hệ gen và proteome đậu tương 'Williams 82' (Phytozome, NCBI) - Dữ liệu biểu hiện microarray (GEO: GDS416, TraVA) |
- Định danh toàn bộ họ gen MRP và MSR - Xác định đặc tính hóa lý (Mw, pI) - Khảo sát cấu trúc promoter và vị trí nhiễm sắc thể - Phân tích kiểu biểu hiện in silico ở các mô và điều kiện stress |
| Thực nghiệm phân tử |
- Xử lý stress phi sinh học (NaCl, hạn hán, $\text{CdCl}_2$, paraquat, ABA) - Tách chiết RNA tổng số và tổng hợp cDNA - Kỹ thuật qRT-PCR (Quantitative Real-time PCR) - Đánh giá kiểu hình dòng chuyển gen |
- Cây mô hình A. thaliana (Col-0 và dòng chuyển gen At3G55240 - RBC1) - Giống đậu tương 'Williams 82' - Mẫu mô: Lá (L), Rễ (R), Nốt sần (N), Chóp rễ (RT), Tế bào lông rễ (84 RH, 120 RH) |
- Đo lường mức độ biểu hiện tương đối của các gen MSRB - Đánh giá khả năng nảy mầm, sinh trưởng, tích lũy sinh khối và độ bền màng của dòng cây chuyển gen dưới điều kiện bất lợi |
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
Chương I tổng hợp có hệ thống các tài liệu về tác động của biến đổi khí hậu và các yếu tố ngoại cảnh bất lợi (hạn, ngập úng, nhiễm mặn, kim loại nặng, thuốc diệt cỏ paraquat) đến năng suất cây trồng trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả phân tích chi tiết cơ chế sản sinh ROS trong tế bào thực vật khi bị tác động bởi các yếu tố vô sinh, cũng như vai trò kép của ROS: vừa là phân tử dẫn truyền tín hiệu ở nồng độ sinh lý, vừa là tác nhân gây độc tế bào khi tích lũy dư thừa. Chương này làm rõ cơ chế thích ứng của thực vật thông qua hệ thống chất chống ôxi hóa enzym và phi enzym, sự tham gia của các hormone thực vật chủ chốt (ABA, Cytokinin, Salicylic acid, Jasmonic acid, Ethylene).
Nội dung trọng tâm của chương đi sâu vào hóa sinh học của methionine và quá trình ôxi hóa Met thành MetO; cấu trúc, chức năng và cơ chế xúc tác của hai họ enzyme MSRA và MSRB; đồng thời tổng kết số lượng các thành viên gen mã hóa họ enzyme MSR đã được công bố ở các đại diện sinh vật nhân sơ và nhân chuẩn.
Bảng 1: Phân bố số lượng gen mã hóa enzyme methionine sulfoxide reductase ở một số loài sinh vật (theo tài liệu tổng quan của luận án)
| Giới / Nhóm sinh vật |
Tên khoa học |
Số lượng gen MSRA |
Số lượng gen MSRB |
| Sinh vật nhân sơ quang hợp |
Anabaena sp. PCC 7120 |
2 |
1 |
|
Synechocystis sp. PCC 6803 |
2 |
1 |
|
Synechococcus sp. PCC 9311 |
2 |
2 |
| Sinh vật nhân chuẩn quang hợp |
Arabidopsis thaliana |
5 |
9 |
|
Populus trichocarpa |
5 |
4 |
|
Vitis vinifera |
3 |
3 |
|
Oryza sativa |
4 |
3 |
|
Physcomitrella patens |
5 |
3 |
|
Chlamydomonas reinhardtii |
5 |
3 |
|
Glycine max |
Chưa xác định |
5 |
|
Zea mays |
4 |
4 |
|
Glycine soja |
- |
7 |
|
Ostreococcus lucimarinus |
3 |
3 |
|
Ostreococcus tauri |
4 |
3 |
| Sinh vật nhân sơ không quang hợp |
Escherichia coli |
1 |
1 |
| Sinh vật nhân chuẩn không quang hợp |
Homo sapiens |
1 |
3 |
|
Drosophila melanogaster |
1 |
1 |
|
Saccharomyces cerevisiae |
1 |
1 |
Cuối chương, tác giả tổng quan về đặc tính sinh học của protein giàu methionine (MRP) ở thực vật, vai trò làm tiền chất của S-Adenosyl-L-Methionine (SAM), polyamine, ethylene, cùng các dẫn liệu chứng minh tiềm năng ứng dụng của enzyme MSR và MRP trong công tác chọn tạo giống cây trồng chống chịu bất lợi môi trường.
CHƯƠNG II: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương II trình bày nguồn gốc vật liệu nghiên cứu, trang thiết bị, hóa chất và quy trình thực nghiệm:
- Vật liệu tin sinh học: Cơ sở dữ liệu hệ gen và proteome của Arabidopsis thaliana (nòi sinh thái Col-0) và đậu tương (Glycine max giống 'Williams 82').
- Vật liệu thực nghiệm: Hạt giống A. thaliana Col-0 và dòng chuyển gen biểu hiện quá mức At3G55240 (mã dòng RBC1) được tiếp nhận từ Trung tâm Khoa học Tài nguyên Bền vững RIKEN (Nhật Bản); hạt giống đậu tương mô hình 'Williams 82' do Viện Di truyền Nông nghiệp lưu giữ.
- Địa điểm và thời gian: Nghiên cứu thực hiện từ năm 2014 đến 2017 tại Viện Di truyền Nông nghiệp (Hà Nội) và Trung tâm Khoa học Tài nguyên Bền vững RIKEN (Yokohama, Nhật Bản).
- Quy trình phương pháp:
- Phương pháp tin sinh học: Thiết lập tiêu chuẩn nhận diện MRP dựa trên tỷ lệ Met; sử dụng BLASTP và Hidden Markov Model để lọc họ gen MSRA và MSRB; phân tích phả hệ bằng MEGA; phân tích cấu trúc exon-intron; tính toán trị số thay thế đồng nghĩa ($Ks$) và không đồng nghĩa ($Ka$) nhằm đánh giá áp lực chọn lọc; phân tích vị trí nhiễm sắc thể và hiện tượng lặp đoạn; tra cứu cơ sở dữ liệu PlantCARE để dự đoán các yếu tố điều hòa cis (CRE) trên promoter; khai thác dữ liệu microarray từ GEO (bộ dữ liệu GDS416) và TraVA để lập bản đồ nhiệt biểu hiện gen.
- Phương pháp thực nghiệm sinh học phân tử: Bố trí thí nghiệm nuôi cấy trên môi trường thạch MS và giá thể đất; xử lý các điều kiện stress: mặn (bổ sung NaCl), kim loại nặng ($\text{CdCl}_2$), stress ôxi hóa (thuốc diệt cỏ paraquat / methyl viologen), hạn hán (ngừng tưới), và bổ sung hormone ABA; thu mẫu tại các giai đoạn sinh trưởng và các bộ phận chuyên biệt (lá, rễ, nốt sần, chóp rễ, tế bào lông rễ); tách chiết RNA tổng số, kiểm tra độ tinh sạch và tổng hợp cDNA; thiết kế mồi chuyên biệt và chạy phản ứng qRT-PCR để phân tích mức độ biểu hiện tương đối của các gen MSRB ở đậu tương.
CHƯƠNG III: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
Chương III bao gồm các kết quả nghiên cứu chính được cấu trúc thành 4 mảng nội dung lớn:
-
Xác định và phân tích protein giàu methionine ở Arabidopsis thaliana:
- Xây dựng quy trình sàng lọc proteome A. thaliana và xác định danh sách các phân tử AtMRP có hàm lượng Met vượt trội.
- Phân loại chức năng theo hệ thống MapMan và Gene Ontology (GO), cho thấy các AtMRP tham gia vào nhiều quá trình sinh học quan trọng: vận chuyển, truyền tín hiệu, phản ứng trao đổi chất và đáp ứng phòng vệ.
- Phân tích định khu nội bào xác định các AtMRP phân bố tại lục lạp, ty thể, tế bào chất và con đường tiết. Phân tích vùng promoter phát hiện sự hiện diện của các yếu tố điều hòa cis đáp ứng với điều kiện phi sinh học bất thuận (ABRE, MYBR, MYCR).
- Khảo sát dữ liệu phiên mã (GEO GDS416 và TraVA) chỉ ra nhiều gen mã hóa AtMRP có mức độ phiên mã thay đổi rõ rệt trong điều kiện xử lý hạn và mặn.
- Đánh giá chức năng dòng cây A. thaliana chuyển gen biểu hiện quá mức At3G55240 (dòng RBC1): khi xử lý với stress mặn (NaCl), kim loại nặng ($\text{CdCl}_2$) và thuốc trừ cỏ paraquat, dòng chuyển gen thể hiện tỷ lệ nảy mầm cao hơn, mức độ duy trì sắc tố diệp lục tốt hơn và sinh trưởng rễ vượt trội so với dòng đối chứng kiểu dại (Col-0).
-
Xác định và phân tích protein giàu methionine ở cây đậu tương:
- Nhận diện và lập danh mục các gen mã hóa GmMRP trên toàn bộ hệ gen đậu tương giống 'Williams 82'.
- Phân loại chức năng GmMRP theo MapMan, xác định các nhóm protein dự trữ, protein cấu trúc màng và các enzyme chuyển hóa.
- Phân tích dữ liệu biểu hiện phiên mã chỉ ra các gen mã hóa GmMRP có mức độ đáp ứng mạnh mẽ, thay đổi mức độ biểu hiện chuyên biệt tại mô lá và rễ khi cây đậu tương chịu tác động của stress khô hạn.
-
Phân tích in silico họ gen mã hóa enzyme MSR ở cây đậu tương:
- Lần đầu tiên xác định đầy đủ các thành viên của họ gen mã hóa enzyme MSRA trên hệ gen đậu tương, bổ sung vào 5 gen GmMSRB đã được công bố trước đó để hoàn thiện họ gen GmMSR.
- Phân tích cấu trúc phân tử xác nhận sự hiện diện của đoạn trình tự bảo thủ đặc trưng Gly-Cys-Phe-Trp-Gly (GCFWG) chứa gốc Cys xúc tác cốt lõi trong tất cả các protein GmMSRA.
- Phân tích hiện tượng lặp gen cho thấy sự mở rộng của họ gen GmMSR chủ yếu thông qua cơ chế nhân đôi đoạn nhiễm sắc thể (segmental duplication). Đánh giá tỷ lệ $Ka/Ks < 1$ ở tất cả các cặp gen lặp chứng minh họ gen này chịu áp lực của chọn lọc tinh lọc (purifying selection) trong quá trình tiến hóa.
- Dự đoán định vị nội bào cho thấy các protein GmMSR định vị tại lục lạp (chứa trình tự dẫn đường cTP), tế bào chất và con đường tiết. Phân tích promoter phát hiện mật độ cao các yếu tố điều hòa cis đáp ứng stress phi sinh học và hormone (ABRE, MYBR, MYCR).
- Đánh giá biểu hiện in silico cho thấy các gen GmMSR có kiểu biểu hiện đặc thù theo mô cơ quan trong điều kiện bình thường và được kích hoạt phiên mã mạnh mẽ khi gặp stress hạn và mặn.
-
Phân tích mức độ đáp ứng của họ gen mã hóa MSRB ở đậu tương bằng thực nghiệm qRT-PCR:
- Khảo sát sự phân bố phiên mã của 5 gen mã hóa GmMSRB trong điều kiện bình thường: biểu hiện phân bố không đồng đều giữa các cơ quan, trong đó một số gen biểu hiện ưu thế ở lá (L), rễ (R), nốt sần (N), chóp rễ (RT) hoặc tế bào lông rễ (84 RH, 120 RH).
- Phân tích động thái phiên mã dưới điều kiện stress hạn: các gen GmMSRB tăng cường biểu hiện rõ rệt tại mô lá và rễ theo thời gian xử lý hạn.
- Phân tích mức độ đáp ứng dưới điều kiện stress mặn: sự tích tụ bản phiên mã của các gen GmMSRB được ghi nhận tại rễ và lá khi tưới dung dịch NaCl.
- Đánh giá cảm ứng với hormone ngoại sinh: xử lý ABA ngoại sinh kích thích phiên mã các gen GmMSRB, khẳng định sự tham gia của họ gen này vào con đường truyền tín hiệu phụ thuộc ABA nhằm điều hòa tính chống chịu bất lợi ở cây đậu tương.
Kết quả và những đóng góp mới
-
Về mặt lý luận khoa học:
- Luận án là công trình nghiên cứu đầu tiên ở Việt Nam và trên thế giới tiếp cận một cách toàn diện và có hệ thống về protein giàu methionine (MRP) trên hai hệ thống thực vật mô hình là Arabidopsis thaliana và cây đậu tương (Glycine max). Kết quả cung cấp danh mục các gen mã hóa MRP mẫn cảm với quá trình ôxi hóa methionine, tạo tiền đề làm sáng tỏ đích tác động của stress ôxi hóa lên proteome thực vật.
- Luận án lần đầu tiên định danh, chú giải và phân tích đầy đủ họ gen mã hóa enzyme MSRA trên hệ gen cây đậu tương, làm rõ cơ chế nhân đôi đoạn nhiễm sắc thể, phân tích áp lực chọn lọc tiến hóa và đặc điểm bảo thủ của vùng xúc tác GCFWG.
- Cung cấp các bằng chứng phân tử về mối liên hệ giữa con đường truyền tín hiệu qua trung gian hormone ABA, stress hạn, mặn với sự gia tăng biểu hiện của hệ thống enzyme sửa chữa MSR ở thực vật.
-
Về mặt thực tiễn và ứng dụng:
- Nhận diện và xác lập bộ dữ liệu về các gen mã hóa enzyme MSR (MSRA, MSRB) và các gen mã hóa protein giàu methionine (như At3G55240) có khả năng đáp ứng cao với stress phi sinh học. Đây là nguồn vật liệu di truyền và dữ liệu gen mục tiêu (candidate genes) phục vụ các chương trình chọn tạo giống cây trồng chuyển gen hoặc chỉnh sửa gen nhằm nâng cao tính chống chịu hạn, mặn và kim loại nặng ở cây họ Đậu và các cây trồng nông nghiệp khác.
-
Kiến nghị:
- Tiếp tục ứng dụng kỹ thuật di truyền để đánh giá chức năng của các gen GmMSRA và GmMSRB mục tiêu trên cây đậu tương chuyển gen trong điều kiện đồng ruộng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu đối với họ gen MSRA ở đậu tương mới dừng lại ở phân tích tin sinh học (in silico); thực nghiệm sinh học phân tử qRT-PCR mới chỉ thực hiện trên họ gen MSRB. Luận án chưa tiến hành tinh sạch protein tái tổ hợp để đo hoạt tính xúc tác khử MetO in vitro của từng enzyme GmMSR, cũng như chưa tạo dòng đột biến knockout từng gen GmMSR trên cây đậu tương.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tách dòng, biểu hiện protein tái tổ hợp và đánh giá hoạt tính enzym của các phân tử GmMSRA và GmMSRB.
- Sử dụng hệ thống chỉnh sửa gen CRISPR/Cas hoặc chuyển gen biểu hiện quá mức các gen GmMSR ưu thế vào các giống đậu tương sản xuất để đánh giá năng suất và tính chống chịu thực tế.
- Nghiên cứu cơ chế tương tác trực tiếp giữa từng enzyme MSR với các cơ chất MRP đặc hiệu trong điều kiện stress ôxi hóa nội bào.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên thuộc các chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Sinh học Phân tử Thực vật, Di truyền học và Chọn giống Cây trồng. Phần tổng quan tài liệu (Chương I) và phương pháp tiếp cận tin sinh học kết hợp sinh học phân tử (Chương II) là nguồn tài liệu chuẩn mực về phương pháp phân tích họ gen và phân tích biểu hiện gen đáp ứng stress.
- Các nhà khoa học, chuyên viên nghiên cứu tại các Viện nghiên cứu nông nghiệp, phòng thí nghiệm công nghệ sinh học thực vật đang tìm kiếm các gen ứng viên phục vụ công tác cải tạo giống cây trồng ứng phó với biến đổi khí hậu.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao methionine (Met) lại là đối tượng mẫn cảm hàng đầu trước tác động của stress ôxi hóa ở thực vật?
Met là amino acid chứa nguyên tử lưu huỳnh ở dạng mạch hở, kỵ nước và không phân nhánh. Khi ROS tích lũy dư thừa trong tế bào dưới điều kiện bất lợi, các nguyên tử lưu huỳnh này dễ dàng bị ôxi hóa để tạo thành hai dạng đồng phân quang học là Met-S-O và Met-R-O, làm biến đổi cấu trúc không gian bậc hai và làm mất hoạt tính sinh học của protein.
2. Điểm khác biệt cốt lõi về chức năng xúc tác giữa enzyme MSRA và MSRB là gì?
MSRA và MSRB hoàn toàn khác nhau về trình tự amino acid, cấu trúc không gian và tính đặc hiệu cơ chất: MSRA xúc tác khử chọn lọc đồng phân quang học methionine-S-sulfoxide (Met-S-O) về Met (hoạt động tốt trên cả MetO tự do và MetO liên kết), trong khi MSRB chỉ xúc tác khử chọn lọc đồng phân methionine-R-sulfoxide (Met-R-O) về Met (ưu tiên dạng liên kết trong chuỗi polypeptide).
3. Cơ chế tiến hóa chủ yếu nào dẫn đến sự mở rộng của họ gen mã hóa enzyme MSR trên hệ gen đậu tương?
Phân tích tin sinh học của luận án chỉ ra rằng họ gen MSR ở cây đậu tương được mở rộng chủ yếu thông qua hiện tượng nhân đôi đoạn nhiễm sắc thể (segmental duplication). Giá trị tỷ số $Ka/Ks < 1$ ở các cặp gen lặp chứng minh họ gen này chịu áp lực chọn lọc tinh lọc (purifying selection) nhằm bảo tồn chức năng sinh học.
4. Dòng cây Arabidopsis thaliana chuyển gen At3G55240 (dòng RBC1) thể hiện những đặc tính thích ứng nào khi chịu stress?
Dòng cây chuyển gen biểu hiện quá mức gen mã hóa protein giàu methionine At3G55240 có khả năng duy trì tỷ lệ nảy mầm cao hơn, hạn chế hiện tượng mất màu diệp lục của lá và duy trì sinh trưởng hệ rễ tốt hơn đáng kể so với dòng đối chứng Col-0 khi xử lý với stress mặn (NaCl), kim loại nặng ($\text{CdCl}_2$) và thuốc trừ cỏ tạo gốc ôxi hóa paraquat.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Chu Đức Hà đã giải quyết một cách có hệ thống cơ chế phân tử liên quan đến sự biểu hiện của họ gen mã hóa enzyme methionine sulfoxide reductase (MSR) và các protein giàu methionine (MRP) ở cây mô hình Arabidopsis thaliana và cây đậu tương (Glycine max). Công trình đã định danh toàn diện họ gen MSRA trên hệ gen đậu tương, đồng thời xác lập các dẫn liệu thực nghiệm về sự đáp ứng phiên mã của họ gen MSRB dưới tác động của stress mặn, hạn và xử lý hormone ABA. Các phát hiện này không chỉ cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học về cơ chế bảo vệ và phục hồi protein bị ôxi hóa ở thực vật, mà còn mở ra nguồn vật liệu gen ứng viên giá trị phục vụ công tác chọn tạo giống cây trồng thích ứng với điều kiện biến đổi khí hậu.