Tổng quan nghiên cứu

Biến đổi khí hậu (BĐKH) và thiên tai đang là những thách thức lớn đối với sản xuất nông nghiệp toàn cầu, trong đó Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Tại vùng hạ lưu sông Kôn – Hà Thanh, tỉnh Bình Định, các hiện tượng khí hậu cực đoan như lũ lụt, hạn hán và bão đã diễn ra với tần suất và cường độ ngày càng gia tăng trong giai đoạn 1999-2018. Theo số liệu quan trắc, nhiệt độ trung bình năm tại An Nhơn tăng khoảng 0,5°C, tại Quy Nhơn tăng khoảng 0,2°C trong cùng giai đoạn, đồng thời lượng mưa có xu hướng giảm nhẹ, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp huyện Tuy Phước. Mục tiêu nghiên cứu nhằm làm rõ diễn biến biến đổi khí hậu và thiên tai tại vùng hạ lưu sông Kôn – Hà Thanh, đánh giá tác động của lũ lụt đến sản xuất nông nghiệp huyện Tuy Phước trong bối cảnh BĐKH, đồng thời đề xuất các giải pháp ứng phó hiệu quả. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các xã thuộc huyện Tuy Phước, với dữ liệu khí tượng thủy văn từ 1999 đến 2018 và số liệu thiệt hại do lũ lụt trong 10 năm gần đây. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc hỗ trợ hoạch định chính sách phát triển nông nghiệp bền vững, giảm thiểu thiệt hại do thiên tai và thích ứng với biến đổi khí hậu tại địa phương.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng các lý thuyết và mô hình nghiên cứu về biến đổi khí hậu và thiên tai, bao gồm:

  • Lý thuyết biến đổi khí hậu toàn cầu: Định nghĩa và đặc điểm biến đổi khí hậu theo IPCC và Công ước Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu, nhấn mạnh nguyên nhân chủ yếu do hoạt động của con người làm tăng khí nhà kính như CO2 và CH4.
  • Mô hình tác động của thiên tai đến nông nghiệp: Phân tích các loại thiên tai phổ biến như bão, lũ lụt, hạn hán và ảnh hưởng của chúng đến năng suất cây trồng, vật nuôi và cơ sở hạ tầng nông nghiệp.
  • Khái niệm phát triển bền vững: Đảm bảo sự phát triển kinh tế - xã hội hài hòa với bảo vệ môi trường, sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên nhằm duy trì sản xuất nông nghiệp lâu dài.
  • Quan điểm hệ thống và lãnh thổ trong nghiên cứu địa lý tự nhiên: Xem xét các yếu tố khí hậu, địa hình, thủy văn và xã hội trong mối quan hệ tổng thể, gắn liền với lãnh thổ nghiên cứu cụ thể.

Các khái niệm chính bao gồm: biến đổi khí hậu, thiên tai, lũ lụt, năng suất nông nghiệp, thích ứng với biến đổi khí hậu.

Phương pháp nghiên cứu

  • Nguồn dữ liệu: Sử dụng số liệu khí tượng thủy văn từ Đài Khí tượng Thủy văn tỉnh Bình Định (1999-2018), số liệu thiệt hại do lũ lụt từ Phòng Nông nghiệp huyện Tuy Phước (2009-2018), tài liệu pháp luật và các kế hoạch ứng phó biến đổi khí hậu của địa phương.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Kết hợp tổng hợp tài liệu thứ cấp, khảo sát thực địa tại các xã trọng điểm như Phước Hòa, Phước Thắng, phỏng vấn cán bộ xã, hợp tác xã và nông dân.
  • Phương pháp phân tích: Áp dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích xu hướng biến đổi nhiệt độ, lượng mưa, tần suất thiên tai; tính toán thiệt hại kinh tế do lũ lụt gây ra theo công thức tổng hợp các giá trị thiệt hại cây trồng, vật nuôi và cơ sở hạ tầng.
  • Phương pháp GIS: Xây dựng bản đồ phân bố ngập lụt, phân tầng độ cao, thổ nhưỡng để đánh giá nguy cơ và tác động thiên tai.
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Khảo sát thực địa tại 6 xã đại diện, trong đó 2 xã điểm được chọn dựa trên mức độ ảnh hưởng thiên tai và đặc điểm sản xuất nông nghiệp, nhằm đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của kết quả.
  • Timeline nghiên cứu: Thu thập và phân tích dữ liệu trong giai đoạn 2018-2019, tổng hợp và đề xuất giải pháp ứng phó trong năm 2019.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Biến đổi nhiệt độ tăng rõ rệt: Nhiệt độ trung bình năm tại An Nhơn tăng khoảng 0,5°C từ 1999 đến 2018, tại Quy Nhơn tăng khoảng 0,2°C. Biên độ nhiệt năm cũng tăng, đặc biệt tại An Nhơn tăng 1,0°C trong cùng giai đoạn. Nhiệt độ tối cao tuyệt đối tại An Nhơn đạt 39,6°C năm 2013, tại Quy Nhơn 39,6°C năm 2015.
  2. Lượng mưa có xu hướng giảm nhẹ: Lượng mưa trung bình 20 năm tại An Nhơn là 1903 mm, tại Quy Nhơn là 1978,7 mm. Lượng mưa hàng năm dao động lớn, năm có lượng mưa cao nhất gấp 2,4 lần năm thấp nhất tại An Nhơn. Xu hướng giảm lượng mưa rõ hơn tại An Nhơn (giảm hơn 300 mm) so với Quy Nhơn (giảm khoảng 30 mm).
  3. Tần suất và cường độ lũ lụt gia tăng: Mặc dù số lượng bão và áp thấp nhiệt đới có xu hướng giảm từ 2011 đến 2018, nhưng tần suất và cường độ lũ lụt không giảm, điển hình là đỉnh lũ năm 2013 tại trạm Thạnh Hòa đạt 9,68 m, cao hơn đỉnh lũ lịch sử 1987. Năm 2016 có 5 trận lũ liên tiếp với đỉnh lũ tương đương năm 2013.
  4. Thiệt hại nông nghiệp do lũ lụt nghiêm trọng: Giá trị thiệt hại do lũ lụt gây ra cho ngành nông nghiệp huyện Tuy Phước trong giai đoạn 2009-2018 tăng đáng kể, với nhiều xã ven biển chịu thiệt hại nặng nề. Lũ lụt làm giảm năng suất lúa và rau, gây chết gia súc, gia cầm và phá hủy cơ sở hạ tầng nông thôn.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính của các biến đổi khí hậu tại vùng hạ lưu sông Kôn – Hà Thanh là sự gia tăng nhiệt độ trung bình và biến động lượng mưa do tác động của biến đổi khí hậu toàn cầu, kết hợp với các yếu tố địa phương như địa hình thấp, thổ nhưỡng dễ bị ngập úng và tác động của hoạt động con người. So với các nghiên cứu trong khu vực miền Trung Việt Nam, kết quả cho thấy mức độ biến đổi nhiệt độ và lượng mưa tương đồng, tuy nhiên mức độ thiệt hại do lũ lụt tại huyện Tuy Phước có phần nghiêm trọng hơn do đặc điểm địa hình và cơ sở hạ tầng còn hạn chế.

Dữ liệu có thể được trình bày qua các biểu đồ xu hướng nhiệt độ trung bình năm, lượng mưa hàng năm, biểu đồ đỉnh lũ qua các năm và bảng tổng hợp thiệt hại kinh tế theo xã để minh họa rõ ràng mức độ ảnh hưởng. Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của các giải pháp thích ứng và giảm nhẹ tác động biến đổi khí hậu, đặc biệt trong bối cảnh tần suất thiên tai có xu hướng gia tăng.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường hệ thống cảnh báo sớm và quản lý rủi ro thiên tai: Xây dựng và nâng cấp hệ thống cảnh báo lũ lụt, bão tại huyện Tuy Phước nhằm giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản. Chủ thể thực hiện: chính quyền địa phương phối hợp với Đài Khí tượng Thủy văn tỉnh. Thời gian: trong vòng 1-2 năm tới.
  2. Phát triển mô hình sản xuất nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu: Áp dụng các mô hình thâm canh giống lúa mới, trồng rau an toàn và nuôi trồng thủy sản xen ghép phù hợp với điều kiện khí hậu biến đổi. Chủ thể thực hiện: các hợp tác xã nông nghiệp, nông dân và các tổ chức hỗ trợ kỹ thuật. Thời gian: triển khai ngay và mở rộng trong 3-5 năm.
  3. Cải tạo và nâng cấp hệ thống thủy lợi, tiêu úng: Đầu tư kiên cố hóa kênh mương, đê điều nhằm kiểm soát ngập úng và điều tiết nước hiệu quả trong mùa mưa lũ. Chủ thể thực hiện: Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh Bình Định, huyện Tuy Phước. Thời gian: kế hoạch 3 năm.
  4. Tuyên truyền nâng cao nhận thức và đào tạo kỹ thuật cho nông dân: Tổ chức các lớp tập huấn về phòng chống thiên tai, kỹ thuật canh tác thích ứng biến đổi khí hậu, quản lý rủi ro thiên tai. Chủ thể thực hiện: các tổ chức chính quyền địa phương, trung tâm khuyến nông. Thời gian: liên tục hàng năm.
  5. Xây dựng chính sách hỗ trợ tài chính và bảo hiểm nông nghiệp: Hỗ trợ vốn vay ưu đãi, bảo hiểm cây trồng vật nuôi để giảm thiểu rủi ro tài chính cho nông dân khi xảy ra thiên tai. Chủ thể thực hiện: Ngân hàng chính sách xã hội, các tổ chức bảo hiểm. Thời gian: trong 2-3 năm tới.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Chính quyền địa phương và các cơ quan quản lý nhà nước: Sử dụng kết quả nghiên cứu để xây dựng chính sách, kế hoạch ứng phó biến đổi khí hậu và thiên tai phù hợp với điều kiện địa phương, nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro thiên tai.
  2. Các nhà nghiên cứu và học viên chuyên ngành địa lý tự nhiên, khí tượng thủy văn: Tham khảo phương pháp nghiên cứu, số liệu thực tế và phân tích tác động biến đổi khí hậu đến sản xuất nông nghiệp tại vùng hạ lưu sông Kôn – Hà Thanh.
  3. Hợp tác xã và nông dân địa phương: Áp dụng các mô hình sản xuất thích ứng biến đổi khí hậu, nâng cao nhận thức về tác động của thiên tai và cách phòng tránh, giảm thiểu thiệt hại.
  4. Các tổ chức phi chính phủ và tổ chức quốc tế hoạt động trong lĩnh vực phát triển nông nghiệp bền vững và ứng phó biến đổi khí hậu: Sử dụng luận văn làm cơ sở dữ liệu thực tiễn để thiết kế các chương trình hỗ trợ, dự án phát triển nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu.

Câu hỏi thường gặp

  1. Biến đổi khí hậu ảnh hưởng như thế nào đến sản xuất nông nghiệp tại vùng hạ lưu sông Kôn – Hà Thanh?
    Biến đổi khí hậu làm tăng nhiệt độ trung bình, thay đổi lượng mưa và gia tăng tần suất thiên tai như lũ lụt, gây thiệt hại trực tiếp đến năng suất cây trồng, vật nuôi và cơ sở hạ tầng nông nghiệp. Ví dụ, năng suất lúa và rau tại huyện Tuy Phước giảm do ngập úng kéo dài.

  2. Tại sao lũ lụt vẫn gia tăng dù số lượng bão và áp thấp nhiệt đới giảm?
    Mặc dù số lượng bão giảm, nhưng cường độ và tần suất mưa lớn kéo dài vẫn gây ra lũ lụt nghiêm trọng. Địa hình thấp, hệ thống thủy lợi chưa đồng bộ cũng làm tăng nguy cơ ngập úng.

  3. Các mô hình nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu được đề xuất là gì?
    Bao gồm mô hình thâm canh giống lúa mới, trồng rau an toàn và nuôi trồng thủy sản xen ghép, giúp tăng năng suất, giảm thiệt hại do thiên tai và thích ứng với điều kiện khí hậu thay đổi.

  4. Phương pháp nào được sử dụng để đánh giá thiệt hại do thiên tai?
    Phương pháp thống kê tổng hợp thiệt hại dựa trên giá trị thiệt hại cây trồng, vật nuôi và cơ sở hạ tầng, kết hợp dữ liệu thực địa và số liệu thống kê từ các cơ quan chức năng.

  5. Làm thế nào để nâng cao hiệu quả ứng phó biến đổi khí hậu tại địa phương?
    Cần tăng cường hệ thống cảnh báo sớm, cải thiện hạ tầng thủy lợi, đào tạo kỹ thuật cho nông dân, phát triển chính sách hỗ trợ tài chính và bảo hiểm nông nghiệp, đồng thời nâng cao nhận thức cộng đồng.

Kết luận

  • Biến đổi khí hậu tại vùng hạ lưu sông Kôn – Hà Thanh thể hiện qua sự gia tăng nhiệt độ trung bình năm và biến động lượng mưa trong giai đoạn 1999-2018.
  • Tần suất và cường độ lũ lụt gia tăng gây thiệt hại nghiêm trọng đến sản xuất nông nghiệp huyện Tuy Phước.
  • Thiệt hại kinh tế do thiên tai ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất cây trồng, vật nuôi và cơ sở hạ tầng nông nghiệp.
  • Đề xuất các giải pháp ứng phó bao gồm nâng cấp hệ thống cảnh báo, phát triển mô hình sản xuất thích ứng, cải tạo thủy lợi và nâng cao nhận thức cộng đồng.
  • Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc hoạch định chính sách phát triển nông nghiệp bền vững và thích ứng biến đổi khí hậu tại địa phương.

Next steps: Triển khai các giải pháp đề xuất trong vòng 1-3 năm, tiếp tục theo dõi và cập nhật dữ liệu khí hậu, mở rộng nghiên cứu sang các vùng lân cận.

Call-to-action: Các cơ quan quản lý, nhà nghiên cứu và cộng đồng nông dân cần phối hợp chặt chẽ để thực hiện các biện pháp thích ứng nhằm bảo vệ sản xuất nông nghiệp trước tác động ngày càng nghiêm trọng của biến đổi khí hậu và thiên tai.