Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu tiêu thụ thực phẩm tại Việt Nam, thịt lợn chiếm tỷ trọng cao nhất với 70,4% đến 76,8% tổng khối lượng thịt trên thị trường, vượt trội so với thịt gia cầm (14,3% - 15,1%) và thịt trâu bò (8,2% - 12,1%). Nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng và hướng tới mục tiêu "nạc hóa" đàn lợn, các giống lợn ngoại có năng suất cao, tốc độ tăng trọng nhanh và phẩm chất thịt tốt như Landrace và Yorkshire đã được nhập khẩu, nhân giống và nuôi dưỡng tập trung tại các trang trại quy mô công nghiệp. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi lợn nái sinh sản phụ thuộc lớn vào khả năng sinh sản và tình hình dịch bệnh đường sinh dục.

Bệnh viêm tử cung ở lợn nái là một trong những bệnh lý sinh sản phổ biến sau khi sinh. Tổn thương viêm nhiễm đường sinh dục gây sốt, giảm tiết sữa hoặc mất sữa hoàn toàn, dẫn đến tình trạng đàn lợn con bị suy dinh dưỡng, còi cọc và tăng tỷ lệ chết. Đối với lợn mẹ, bệnh làm chậm chu kỳ động dục trở lại, giảm tỷ lệ thụ thai, thậm chí gây vô sinh và phải loại thải sớm, gây tổn thất kinh tế trực tiếp cho cơ sở chăn nuôi. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài được thực hiện nhằm khảo sát dịch tễ lâm sàng và thử nghiệm giải pháp can thiệp điều trị hiệu quả.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi, công tác thú y và khảo sát thực trạng mắc bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái sinh sản tại cơ sở thực nghiệm.
  2. Xác định các biểu hiện lâm sàng đặc trưng của bệnh viêm tử cung theo từng thể bệnh.
  3. Thử nghiệm, xác định hiệu lực và độ an toàn của một số phác đồ điều trị kết hợp thuốc kháng sinh toàn thân, dung dịch thụt rửa sát trùng và thuốc kháng sinh tại chỗ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (chủ yếu là hai giống ngoại thuần và lai Landrace, Yorkshire), lợn con theo mẹ và đàn lợn đực giống.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn Lộc Hà (đơn vị chăn nuôi gia công trực thuộc Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), địa chỉ tại thôn Tân Thành, xã Tản Lĩnh, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội. Cơ sở có quy mô 2 ha với đàn nái sinh sản thường trực 600 con.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi sản xuất, thu thập số liệu dịch tễ và tiến hành thử nghiệm điều trị từ năm 2012 đến năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các kiến thức chuyên ngành giải phẫu học, sinh lý học sinh sản và bệnh lý học thú y:

  1. Giải phẫu và sinh lý hệ sinh dục lợn nái:

    • Cấu tạo giải phẫu: Bộ máy sinh dục cái gồm phần ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình) và phần trong (âm đạo dài 10 - 12 cm; cổ tử cung dài 10 - 18 cm với các cột thịt cài răng lược; thân tử cung ngắn 3 - 5 cm; sừng tử cung uốn khúc hình ruột non dài 0,5 - 1,0 m; buồng trứng dài 1,5 - 2,5 cm, khối lượng 3 - 5 g).
    • Đặc điểm sinh lý sinh sản: Chu kỳ tính trung bình 21 ngày (biến động 18 - 25 ngày); thời gian mang thai 114 ngày (biến động 113 - 115 ngày); thời gian cai sữa lợn con ở quy mô công nghiệp là 21 ngày; lợn nái động dục trở lại sau khi cai sữa từ 5 đến 7 ngày. Khoảng cách giữa hai lứa đẻ trung bình đạt 140 ngày (khoảng 2,5 lứa/nái/năm).
    • Chỉ số sinh lý lâm sàng: Thân nhiệt bình thường của lợn dao động từ 38,5°C đến 39,5°C; tần số hô hấp bình thường từ 8 đến 18 lần/phút.
  2. Cơ chế bệnh sinh và phân loại thể bệnh viêm tử cung:

    • Quá trình viêm là phản ứng cục bộ và toàn thân trước sự xâm nhập của vi sinh vật qua đường sinh dục trong khi sinh hoặc phối giống (các chủng vi khuẩn phổ biến gồm Streptococcus, Staphylococcus, Escherichia coli, Salmonella, Brucella...).
    • Phân loại bệnh học gồm 3 thể chính:
      • Viêm nội mạc tử cung (Endometritis): Thể nhẹ nhất, gồm dạng cata cấp tính có mủ và dạng màng giả.
      • Viêm cơ tử cung (Myometritis): Thể trung bình, tổn thương ăn sâu vào lớp cơ trơn tử cung, có nguy cơ nhiễm trùng huyết.
      • Viêm tương mạc tử cung (Perimetritis): Thể nặng, phản ứng viêm lan ra lớp màng bọc bên ngoài tử cung, có thể gây dính buồng tử cung và viêm phúc mạc.
  3. Dược lý học thú y của các thuốc thử nghiệm:

    • Dung dịch Biocid-30: Chứa 3% Iodine hoạt tính, có tác dụng sát khuẩn phổ rộng (diệt vi khuẩn, virus, nấm và nha bào), dùng pha loãng thụt rửa niêm mạc tử cung (tỷ lệ 1/2000) và sát trùng chuồng trại (tỷ lệ 1/500 đến 1/1000).
    • Genta-Tylosin: Dung dịch tiêm kết hợp Tylosin tartrate (kháng sinh nhóm Macrolide diệt vi khuẩn Gram dương, Mycoplasma) và Gentamycin sulfate (kháng sinh nhóm Aminoglycoside phổ rộng).
    • Bio-D.C: Dung dịch tiêm kết hợp Oxytetracycline HCl (50 mg/ml, kháng sinh phổ rộng diệt khuẩn Gram âm và Gram dương) và Dexamethasone (0,75 mg/ml, glucocorticoid kháng viêm mạnh).
    • Kháng sinh đặt/thụt rửa tại chỗ: Hỗn hợp Penicillin G (1.000.000 UI) kết hợp Streptomycin (1 g) pha trong 50 ml nước cất.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp điều tra dịch tễ và lâm sàng thú y: Quan sát trạng thái con vật, đo thân nhiệt bằng nhiệt kế trực tràng, kiểm tra tần số hô hấp, khám lâm sàng đường sinh dục bằng mỏ vịt và khám qua trực tràng để đánh giá tính chất sưng, đau của sừng tử cung và màu sắc, mùi của dịch rỉ viêm.
  • Phương pháp thực nghiệm điều trị: Bố trí thử nghiệm so sánh hai phác đồ can thiệp trên đàn lợn nái mắc bệnh:
    • Phác đồ I: Tiêm bắp Genta-Tylosin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) kết hợp thụt rửa tử cung bằng Biocid-30 (1/2000) và bơm dung dịch Penicillin (1 triệu UI) + Streptomycin (1 g).
    • Phác đồ II: Tiêm bắp Bio-D.C (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) kết hợp thụt rửa tử cung bằng Biocid-30 (1/2000) và bơm dung dịch Penicillin (1 triệu UI) + Streptomycin (1 g).
    • Liệu trình điều trị kéo dài liên tục từ 3 đến 5 ngày; bổ sung thuốc trợ sức (Vitamin B1, B12, C).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Trích xuất hồ sơ sản xuất, sổ sách theo dõi phối giống, sinh sản và nhật ký thú y của Trại lợn Lộc Hà giai đoạn 2012 - 2014.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Nội dung phần này mô tả chi tiết cơ sở thực tập và toàn bộ công tác kỹ thuật chăn nuôi - thú y đã thực hiện tại Trại lợn Lộc Hà:

  • Đặc điểm cơ sở: Trại có diện tích 2 ha tại xã Tản Lĩnh, huyện Ba Vì; cơ cấu tổ chức gồm 16 nhân sự (1 quản lý, 1 kỹ thuật, 1 phục vụ, 1 bảo vệ/điện nước và 12 công nhân chăn nuôi). Hệ thống chuồng trại có diện tích 3.600 m², bố trí thành 2 khu riêng biệt: khu nái đẻ (8 dãy thuộc 2 chuồng A, B gồm dãy chờ đẻ, đang đẻ, nuôi con, lợn con cai sữa) và khu nái bầu (6 dãy gồm dãy đực giống/chờ phối, 2 dãy chửa kỳ 1 và 3 dãy chửa kỳ 2).
  • Quy trình dinh dưỡng và chăm sóc:
    • Nái chửa kỳ 1 (1 - 84 ngày): Cho ăn cám N-982 (đối với nái lứa 1) hoặc N-992 (nái rạ) với định lượng 1,8 - 2,2 kg/con/ngày tùy theo thể trạng (gầy, bình thường, béo). Tuần 1 - 12 dùng cám 566 SF (1,5 - 2,0 kg/ngày).
    • Nái chửa kỳ 2 (85 - 114 ngày): Định lượng tăng lên 2,0 - 2,4 kg/ngày (lứa 1) và 2,0 - 3,5 kg/ngày (nái rạ). Tuần 13 - 14 ăn cám 566 SF (2,5 - 3,0 kg/ngày); từ tuần 15 trở đi ăn cám 567 SF (3,5 - 4,0 kg/ngày).
    • Nái chờ đẻ và nái đẻ: Chuyển lên chuồng đẻ trước 7 - 10 ngày. Giảm dần thức ăn trước đẻ 3 ngày (mỗi ngày giảm 0,5 kg cám) xuống mức 1,0 kg/con/ngày để tránh chèn ép đường sinh dục; sau sinh 2 ngày tăng dần lên 2,0 - 5,0 kg/ngày.
    • Lợn con: Cắt rốn, bấm/mài nanh sau 1 ngày tuổi; bấm số tai, cắt đuôi, tiêm sắt Dextran-Fe và uống thuốc phòng phân trắng lúc 2 - 3 ngày tuổi; uống thuốc phòng cầu trùng lúc 3 - 4 ngày tuổi; thiến đực lúc 4 - 5 ngày tuổi; tập ăn sớm bằng cám hỗn hợp 550 SF từ 4 - 6 ngày tuổi; tiêm vaccine Dịch tả lợn lúc 16 - 18 ngày tuổi; cai sữa hoàn toàn lúc 21 ngày tuổi.
  • Quy trình vệ sinh phòng dịch và tiêm phòng vaccine:
    • Vệ sinh tiêu độc chuồng trại hàng ngày bằng thuốc sát trùng Omicide (tỷ lệ 1:1200). Tấm đan chuồng đẻ được ngâm khử trùng bằng dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, sau đó xịt nước vôi xút trước khi tái sử dụng.
    • Thực hiện nghiêm ngặt lịch tiêm phòng vaccine: Coglapest (phòng Dịch tả lợn cho lợn con, hậu bị và nái chửa 10 tuần), Aftopor (phòng Lở mồm long móng cho hậu bị và nái chửa 12 tuần), Parvo (phòng Khô thai lúc 25 và 29 tuần tuổi), Begonia (phòng Giả dại lúc 27 và 30 tuần tuổi).
  • Kết quả chẩn đoán, điều trị bệnh và thủ thuật ngoại khoa:
    • Khám và điều trị 8 bệnh thường gặp tại trại: Viêm tử cung (83 ca, khỏi 80 ca, đạt 96,39%), Viêm vú (4 ca, khỏi 3 ca, đạt 75,00%), Tiêu chảy lợn con (164 ca, khỏi 100%), Khó đẻ (21 ca, can thiệp xử lý an toàn 100%), Sốt sữa nái (2 ca, khỏi 100%), Phân trắng lợn con (153 ca, khỏi 145 ca, đạt 94,77%), Viêm phổi (175 ca, khỏi 127 ca, đạt 72,57%), Viêm bao khớp (41 ca, khỏi 34 ca, đạt 82,93%).
    • Trực tiếp thực hiện các thao tác: Đỡ đẻ 182 ca (an toàn 175 con, đạt 96,15%), tiêm sắt 632 con (đạt 100%), thiến lợn đực 421 con (đạt 100%), phẫu thuật mổ thoát vị hecni 42 ca (an toàn 100%), phun trị ghẻ cho 550 lợn nái (khỏi 536 con, đạt 97,45%), xuất bán 2.400 lợn con an toàn.

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học

Chuyên đề tập trung làm rõ bệnh học lâm sàng và thử nghiệm điều trị bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái tại Trại lợn Lộc Hà:

  • Phân tích triệu chứng lâm sàng theo các thể bệnh: Nghiên cứu hệ thống hóa các biểu hiện bệnh lý theo từng cấp độ tổn thương nhằm phục vụ chẩn đoán phân biệt tại chuồng:
    • Viêm nội mạc tử cung: Lợn sốt nhẹ (38,5°C - 39,5°C), ăn uống giảm nhẹ, lượng sữa giảm ít; con vật đau nhẹ, thỉnh thoảng cong lưng rặn; dịch rỉ viêm thải ra ngoài có màu trắng đục hoặc xám, mùi tanh đặc trưng, dính quanh âm môn và gốc đuôi.
    • Viêm cơ tử cung: Lợn sốt cao (39,5°C - 40,5°C), mệt mỏi, bỏ ăn, mất sữa; phản xạ đau rõ, rặn liên tục; kiểm tra âm đạo và trực tràng thấy tử cung to, sừng tử cung dày cứng, dịch thải ra màu hồng hoặc nâu đỏ, lợn cợn mủ và niêm mạc hoại tử, mùi tanh nồng nặc đến thối.
    • Viêm tương mạc tử cung: Thể bệnh nặng nhất, lợn sốt rất cao (40,5°C - 41,5°C), mạch nhanh, ủ rũ, đại tiểu tiện khó khăn; con vật rất đau đớn, có biểu hiện viêm phúc mạc kế phát; dịch viêm màu nâu rỉ sắt, chứa nhiều mủ và tổ chức hoại tử thối khắm.
  • Nguyên nhân phát sinh bệnh trong thực tế chăn nuôi:
    • Sai sót trong kỹ thuật can thiệp khi lợn đẻ khó, thao tác can thiệp bằng tay hoặc dụng cụ không đảm bảo vô trùng gây xây xát niêm mạc đường sinh dục.
    • Dụng cụ dẫn tinh và tinh dịch thụ tinh nhân tạo bị nhiễm khuẩn đưa mầm bệnh trực tiếp vào cổ tử cung.
    • Chế độ dinh dưỡng không hợp lý: cho ăn quá nhiều năng lượng/tinh bột khiến nái quá béo dẫn đến khó đẻ; hoặc thiếu hụt khoáng chất và Vitamin A gây phù nề niêm mạc, sát nhau.
    • Vệ sinh chuồng nuôi kém, nền chuồng ẩm ướt và tiểu khí hậu chuồng nuôi biến động (quá nóng vào mùa hè hoặc rét đậm vào mùa đông).
  • Quy trình kỹ thuật điều trị thử nghiệm:
    • Điều trị cục bộ tại chỗ: Tiến hành thụt rửa tử cung bằng dung dịch Biocid-30 pha loãng 1/2000 (dùng 1.000 - 2.000 ml/nái), để khoảng 30 phút cho tử cung co bóp đẩy hết dịch viêm và chất bẩn ra ngoài. Sau đó, hòa tan 1.000.000 UI Penicillin + 1 g Streptomycin trong 50 ml nước cất rồi bơm trực tiếp vào buồng tử cung.
    • Điều trị toàn thân: Kết hợp tiêm bắp kháng sinh phổ rộng (Phác đồ I dùng Genta-Tylosin; Phác đồ II dùng Bio-D.C liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày) và các thuốc trợ lực, giải độc (Vitamin B1, B12, Vitamin C).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các kết quả theo dõi sản xuất và dữ liệu thử nghiệm điều trị lâm sàng thông qua các bảng số liệu chi tiết.

Bảng 1: Triệu chứng lâm sàng điển hình theo các thể viêm tử cung

Chỉ tiêu theo dõi Viêm nội mạc (Thể nhẹ) Viêm cơ tử cung (Thể trung bình) Viêm tương mạc (Thể nặng)
Thân nhiệt (°C) Sốt nhẹ (38,5 - 39,5°C) Sốt cao (39,5 - 40,5°C) Sốt rất cao (40,5 - 41,5°C)
Màu sắc dịch viêm Trắng đục, xám Hồng, nâu đỏ Nâu rỉ sắt
Mùi dịch viêm Tanh Tanh nồng, thối Thối khắm
Mức độ đau Đau nhẹ Đau rõ rệt Rất đau, kèm triệu chứng viêm phúc mạc

Bảng 2: Kết quả công tác thú y và điều trị bệnh tại Trại lợn Lộc Hà

STT Nội dung công việc Số lượng theo dõi (con) Số lượng an toàn / khỏi (con) Tỷ lệ thành công (%)
1 Tiêm phòng vaccine lợn con & nái
- Dịch tả lợn con (Coglapest) 2.400 2.400 100,00
- Cầu trùng lợn con (Nova-Coc 5% uống) 1.255 1.238 98,65
- Dịch tả lợn nái (Coglapest) 105 105 100,00
- Lở mồm long móng lợn nái (Aftopor) 105 105 100,00
- Giả dại lợn nái (Begonia) 84 84 100,00
2 Công tác điều trị bệnh lâm sàng
- Bệnh viêm tử cung lợn nái 83 80 96,39
- Bệnh viêm vú lợn nái 4 3 75,00
- Bệnh phân trắng lợn con 153 145 94,77
- Bệnh tiêu chảy lợn con 164 164 100,00
- Bệnh viêm bao khớp lợn con 41 34 82,93
- Điều trị bệnh ghẻ trên nái 550 536 97,45
- Bệnh khó đẻ ở lợn nái 21 21 100,00
- Bệnh sốt sữa lợn nái 2 2 100,00
- Bệnh viêm phổi ở lợn 175 127 72,57
3 Công tác ngoại khoa và hỗ trợ sản xuất
- Đỡ đẻ cho lợn nái 182 175 96,15
- Tiêm Dextran-Fe, cắt tai, cắt đuôi 632 632 100,00
- Phẫu thuật thiến lợn đực con 421 421 100,00
- Phẫu thuật mổ thoát vị hecni 42 42 100,00
- Xuất bán lợn con cai sữa 2.400 2.400 100,00

Đóng góp và đề xuất giải pháp của đề tài:

  • Đóng góp chuyên môn: Đề tài đã kiểm chứng thực tế hiệu quả điều trị bệnh viêm tử cung trên đàn nái ngoại nuôi công nghiệp với tỷ lệ khỏi bệnh đạt 96,39% (80/83 nái khỏi hoàn toàn). Phương pháp kết hợp thụt rửa sát trùng niêm mạc bằng dung dịch Biocid-30 (1/2000), bơm kháng sinh tại chỗ (Penicillin + Streptomycin) và tiêm bắp kháng sinh toàn thân (Genta-Tylosin hoặc Bio-D.C) chứng minh được tính an toàn, giúp rút ngắn thời gian điều trị từ 3 đến 5 ngày và phục hồi khả năng sinh sản của nái.
  • Giải pháp và kiến nghị:
    • Nâng cao trình độ phát hiện bệnh sớm cho công nhân chuồng đẻ dựa trên dịch rỉ viêm và thân nhiệt để can thiệp khi bệnh còn ở thể viêm nội mạc cata cấp tính.
    • Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vô trùng trong thao tác đỡ đẻ, can thiệp đẻ khó và dẫn tinh nhân tạo; vệ sinh sát trùng chuồng đẻ định kỳ bằng Omicide và xút NaOH 10%.
    • Cân đối khẩu phần ăn của nái chửa theo từng giai đoạn, giảm lượng cám trước đẻ 3 ngày nhằm hạn chế tình trạng đẻ khó và tổn thương cơ giới đường sinh dục.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khuôn khổ thời gian thực tập tốt nghiệp đại học; phạm vi khảo sát giới hạn trên đàn lợn nái tại một cơ sở chăn nuôi gia công duy nhất (Trại lợn Lộc Hà, Ba Vì, Hà Nội). Do điều kiện trang thiết bị thú y tại hiện trường còn thiếu và chưa đồng bộ, việc chẩn đoán chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và thăm khám cơ học, chưa thực hiện được các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (phân lập định danh loài vi khuẩn và làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu trên nhiều hệ thống chuồng trại với các quy mô chăn nuôi khác nhau; theo dõi liên tục các chỉ tiêu sinh lý sinh sản dài hạn của đàn nái sau điều trị (như số con sơ sinh/lứa, khối lượng cai sữa, khoảng cách lứa đẻ ở các lứa kế tiếp); tiến hành phân lập vi khuẩn gây bệnh để đánh giá mức độ mẫn cảm và kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn gây viêm tử cung.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo ứng dụng thực tiễn cao cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Thú y, Bác sĩ Thú y và Chăn nuôi: Nguồn tư liệu trực quan về quy trình quản lý kỹ thuật đàn nái sinh sản công nghiệp, bảng chẩn đoán phân biệt triệu chứng các thể viêm tử cung, và kỹ thuật thực hiện các thủ thuật ngoại khoa cơ bản (thiến lợn đực, mổ hecni, tiêm sắt, đỡ đẻ).
  • Kỹ thuật viên và người quản lý trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo lịch phòng bệnh vaccine cho đàn nái và lợn con, quy trình khử trùng chuồng đẻ bằng NaOH 10% và Omicide, cùng định lượng phác đồ điều trị viêm tử cung bằng Biocid-30, Genta-Tylosin, Bio-D.C và Penicillin - Streptomycin.

Câu hỏi thường gặp

1. Trại lợn Lộc Hà nuôi những giống lợn nào và quy mô đàn nái sinh sản tại đây là bao nhiêu?
Trại lợn Lộc Hà là trại chăn nuôi gia công thuộc Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, có diện tích 2 ha với quy mô thường trực 600 lợn nái sinh sản. Đàn nái của trại chủ yếu gồm hai giống lợn ngoại thuần và lai là Landrace và Yorkshire nhằm mục đích nhân thuần và lai kinh tế tạo con giống chất lượng cao.

2. Làm thế nào để phân biệt triệu chứng lâm sàng giữa thể viêm nội mạc tử cung và viêm tương mạc tử cung?
Viêm nội mạc tử cung (thể nhẹ) biểu hiện sốt nhẹ (38,5 - 39,5°C), con vật đau nhẹ, dịch viêm màu trắng đục hoặc xám, mùi tanh. Trong khi đó, viêm tương mạc tử cung (thể nặng) biểu hiện sốt rất cao (40,5 - 41,5°C), con vật rất đau đớn, có triệu chứng kế phát viêm phúc mạc, dịch viêm đặc quánh màu nâu rỉ sắt và có mùi thối khắm.

3. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung được tác giả thử nghiệm tại trại gồm những loại thuốc nào và cách dùng ra sao?
Điều trị kết hợp tại chỗ và toàn thân:

  • Tại chỗ: Thụt rửa tử cung bằng dung dịch Biocid-30 pha loãng 1/2000 (1.000 - 2.000 ml/con), sau 30 phút bơm hỗn dịch 1.000.000 UI Penicillin + 1 g Streptomycin pha trong 50 ml nước cất trực tiếp vào tử cung.
  • Toàn thân: Tiêm bắp Genta-Tylosin (Phác đồ I) hoặc Bio-D.C (Phác đồ II) với liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, kết hợp tiêm thuốc trợ sức (Vitamin B1, B12, C) liên tục trong 3 đến 5 ngày.

4. Quy trình vệ sinh và khử trùng chuồng đẻ sau khi cai sữa lợn con tại Trại lộc Hà được thực hiện theo các bước nào?
Sau khi chuyển lợn mẹ và xuất lợn con, các tấm đan chuồng được tháo dỡ và ngâm trong hố sát trùng bằng dung dịch NaOH 10% trong vòng 1 ngày, sau đó cọ sạch và phơi khô. Khung chuồng và gầm chuồng được cọ rửa sạch, xịt dung dịch NaOH pha loãng và xịt lại bằng dung dịch vôi xút, để khô 1 ngày trước khi lắp lại tấm đan và đưa đàn nái chờ đẻ mới lên.

5. Kết quả điều trị bệnh viêm tử cung và các thủ thuật ngoại khoa thực hiện trong thời gian nghiên cứu đạt tỷ lệ thành công bao nhiêu?
Trong quá trình thực hiện, tỷ lệ điều trị khỏi bệnh viêm tử cung đạt 96,39% (khỏi 80/83 nái). Các thủ thuật ngoại khoa đạt tỷ lệ an toàn cao: thiến lợn đực 421 con đạt 100%, mổ thoát vị hecni 42 con đạt 100%, tiêm sắt Dextran-Fe 632 con đạt 100%, và can thiệp đỡ đẻ 182 nái an toàn 96,15%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ma Văn Chù đã phản ánh toàn diện thực trạng dịch tễ và bệnh học lâm sàng của bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái sinh sản 600 con tại Trại lợn Lộc Hà (Ba Vì, Hà Nội). Nghiên cứu đã hệ thống hóa các chỉ tiêu phân loại thể bệnh và thử nghiệm thành công phác đồ điều trị kết hợp giữa kháng sinh toàn thân, kháng sinh tại chỗ và dung dịch sát trùng thụt rửa Biocid-30, đạt tỷ lệ chữa khỏi 96,39%. Đây là tài liệu thực nghiệm có giá trị tham khảo chuyên môn thiết thực cho công tác thú y và quản lý dịch bệnh đường sinh dục trên đàn lợn nái ngoại nuôi theo phương thức công nghiệp.