Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vị trí hàng đầu trong việc cung cấp thực phẩm cho xã hội và tạo nguồn phân bón cho trồng trọt, đồng thời đóng góp vào kim ngạch xuất khẩu. Để đáp ứng nhu cầu con giống cho các nông hộ và trang trại tập trung, việc mở rộng quy mô đàn lợn nái sinh sản là yêu cầu thiết yếu. Tuy nhiên, phương thức chăn nuôi công nghiệp đối với các giống lợn nái ngoại nhập nội gặp phải trở ngại lớn do khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm còn hạn chế, khiến gia súc dễ mắc các bệnh nhiễm trùng đường sinh sản sau khi sinh như viêm âm hộ, viêm âm đạo, đặc biệt là bệnh viêm tử cung và viêm vú.

Bệnh viêm đường sinh dục không chỉ trực tiếp làm suy giảm sản lượng sữa của lợn mẹ, gây suy dinh dưỡng và tiêu chảy ở lợn con theo mẹ, mà còn dẫn tới các biến chứng nghiêm trọng như chậm động dục trở lại, phối giống không đậu thai, vô sinh, hoặc nhiễm trùng huyết. Nhằm đánh giá thực trạng dịch tễ và tìm kiếm giải pháp điều trị hiệu quả tại cơ sở sản xuất, đề tài "Tình hình mắc bệnh viêm đường sinh dục và thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh trên đàn lợn nái ngoại nuôi tại Công ty CP Bình Minh, huyện Mỹ Đức, Hà Nội" được thực hiện bởi sinh viên Hà Quỳnh Như, dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Thị Hiền Lương tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (2014).

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm:

  1. Nắm được tình hình chăn nuôi và công tác vệ sinh phòng bệnh cho đàn lợn của Công ty CP Bình Minh.
  2. Điều tra tình hình mắc bệnh viêm đường sinh dục trên đàn lợn nái ngoại nuôi tại trang trại.
  3. Thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung và viêm vú ở lợn nái ngoại, từ đó đề xuất phác đồ điều trị đạt hiệu quả cao nhất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản (giống ngoại nuôi gia công theo tiêu chuẩn công nghiệp), đàn lợn con theo mẹ và lợn đực giống khai thác tinh (Pietrain và Duroc).
  • Địa điểm nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn gia công của Công ty CP Bình Minh (thuộc hệ thống Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), đặt tại thôn Trung, xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu điều tra cơ bản và sản xuất thu thập từ giai đoạn 2011 – 2014; các thử nghiệm lâm sàng và công tác phục vụ sản xuất thực hiện trong đợt thực tập tốt nghiệp năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở giải phẫu sinh lý cơ quan sinh dục gia súc cái, cơ chế bệnh sinh học của quá trình viêm, đặc điểm vi sinh vật học đường sinh dục và dược lý học thú y:

  1. Cơ sở giải phẫu và sinh lý học: Cơ quan sinh dục lợn nái gồm buồng trứng (kích thước 1,5–2,5 cm, khối lượng 3–5 g), ống dẫn trứng (dài 15–20 cm), tử cung (với 2 sừng tử cung dài 30–50 cm hình ruột non, thân tử cung ngắn, cổ tử cung có các cột thịt cài răng lược), âm đạo, âm hộ và hệ thống tuyến vú (gồm 6–8 đôi vú xếp hai hàng dọc bụng, cấu tạo gồm bao tuyến, các ống dẫn sữa và xoang sữa; để tạo 1 lít sữa cần khoảng 540 lít máu đi qua tuyến vú).
  2. Cơ chế bệnh lý quá trình viêm: Quá trình viêm tại đường sinh dục lợn nái diễn ra qua các phản ứng tuần hoàn và tế bào, gây rối loạn chuyển hóa (tăng oxy hóa, ứ đọng acid lactic, thể ceton, polypeptid), tổn thương mô bào giải phóng enzyme trung gian, hình thành dịch rỉ viêm (chứa albumin, globulin, fibrinogen, bạch cầu) và tăng sinh các tế bào viêm (bạch cầu đa nhân trung tính, bạch cầu ái toan, ái kiềm, đại thực bào).
  3. Căn nguyên vi sinh vật: Các tác nhân vi khuẩn chủ yếu gây viêm đường sinh dục và viêm vú được tổng quan gồm Streptococcus sp. (liên cầu khuẩn Gram dương), Staphylococcus sp. (tụ cầu khuẩn Gram dương gồm S. aureus, S. epidermidis, S. saprophyticus), Escherichia coli (E. coli - trực khuẩn Gram âm thuộc họ Enterobacteriaceae) và Klebsiella sp. (trực khuẩn Gram âm có giáp mô).
  4. Phân loại bệnh lý lâm sàng: Bệnh viêm tử cung được phân chia thành 3 thể bệnh:
    • Viêm nội mạc tử cung (thể nhẹ): Sốt nhẹ, dịch viêm màu trắng đục hoặc trắng xám, mùi tanh, phản ứng đau nhẹ, giảm ăn một phần.
    • Viêm cơ tử cung (thể trung bình): Sốt nhẹ, dịch viêm màu hồng hoặc nâu đỏ, mùi tanh thối, phản ứng đau rõ, bỏ ăn.
    • Viêm tương mạc tử cung (thể nặng): Sốt cao, dịch rỉ viêm màu nâu rỉ sắt, mùi thối khắm, phản ứng đau dữ dội, bỏ ăn hoàn toàn.
  5. Cơ sở dược lý: Sử dụng các chế phẩm kháng sinh thú y đặc hiệu:
    • Vetrimoxin LA: Kháng sinh nhóm $\beta$-lactam dạng huyễn dịch tiêm, chứa Amoxycillin trihydrate (15 g/100 ml), hiệu lực kéo dài 48 giờ.
    • Nova-Amcoli: Hỗn dịch tiêm kết hợp Ampicillin (10.000 mg) và Colistin Sulfate (25.000.000 UI) trong 100 ml.
    • Thuốc bổ trợ: Oxytocin (kích thích co bóp cơ tử cung đẩy dịch rỉ viêm), Analgin (giảm đau, hạ sốt, kháng viêm), Nor 100 (kháng sinh tiêm tại chỗ vùng bầu vú).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu:

  • Phương pháp điều tra dịch tễ học mô tả: Khảo sát điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội địa phương và lịch sử sản xuất của trại qua sổ sách theo dõi giai đoạn 2011 – 2014.
  • Phương pháp quan sát và chẩn đoán lâm sàng thú y: Khám lâm sàng cơ quan sinh dục ngoài, đo thân nhiệt, quan sát trạng thái rặn, kiểm tra màu sắc, mùi, tính chất của dịch viêm âm đạo và kiểm tra mức độ sưng nóng, biến đổi cấu trúc tuyến vú.
  • Phương pháp thực nghiệm điều trị: Thiết kế và áp dụng các phác đồ điều trị can thiệp trực tiếp trên các cá thể lợn nái mắc bệnh viêm tử cung và viêm vú, theo dõi thời gian hồi phục lâm sàng và tỷ lệ khỏi bệnh.

Nội dung chính theo từng phần và chương

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Điều tra cơ bản về địa bàn xã Phù Lưu Tế và Công ty CP Bình Minh

  • Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội: Xã Phù Lưu Tế (huyện Mỹ Đức, Hà Nội) có diện tích tự nhiên 6,71 km², trong đó đất nông nghiệp chiếm 47,45% (318,366 ha), đất phi nông nghiệp chiếm 49,75% (333,82 ha). Dân số đầu năm 2013 đạt 8.986 người (mật độ 1.070 người/km²), tỷ lệ lao động chiếm 56% dân số. Cơ cấu vật nuôi của xã có xu hướng chuyển dịch mạnh sang chăn nuôi gia công quy mô lớn: đàn lợn tăng từ 9.898 con (2011) lên hơn 12.000 con (2013); gia cầm tăng từ 46.658 con lên 54.000 con; trong khi đàn trâu, bò có xu hướng giảm nhẹ (trâu giảm từ 138 con xuống 115 con; bò giảm từ 258 con xuống 235 con).
  • Cơ sở hạ tầng và quy mô trang trại: Công ty CP Bình Minh thành lập năm 2008, hoạt động theo mô hình liên doanh gia công khép kín với Công ty Chăn nuôi C.P. Việt Nam. Trang trại có tổng diện tích 10,2 ha (đất xây dựng chuồng trại 2,5 ha, đất trồng lúa 2,4 ha, cây ăn quả 2,3 ha, ao nuôi cá 3 ha, khu nhà ở điều hành 0,5 ha). Khu chăn nuôi được thiết kế khép kín cho quy mô 1.200 nái cơ bản, bao gồm:
    • 6 chuồng nái đẻ (mỗi chuồng gồm 56 ô, kích thước mỗi ô 2,4 m $\times$ 1,6 m).
    • 2 chuồng nái chửa (mỗi chuồng gồm 560 ô, kích thước mỗi ô 2,4 m $\times$ 0,65 m).
    • 3 chuồng cách ly, 1 chuồng nuôi 23 lợn đực giống (Pietrain và Duroc), 9 chuồng nuôi lợn thịt (công suất 550 con/chuồng).
    • Trang thiết bị gồm hệ thống làm mát bằng giàn lạnh, quạt hút thông gió, trần tôn lạnh cách nhiệt, phòng pha tinh hiện đại (kính hiển vi, máy đo mật độ tinh trùng, nồi hấp), máy phát điện dự phòng và hệ thống hầm biogas xử lý chất thải.

Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và vệ sinh phòng bệnh

  • Chế độ dinh dưỡng lợn nái:
    • Nái chửa từ tuần 1 đến tuần 12: Sử dụng thức ăn hỗn hợp 566SF với khẩu phần 1,5 – 2,0 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần/ngày).
    • Nái chửa từ tuần 13 đến tuần 14: Sử dụng thức ăn 566SF với khẩu phần nâng lên 2,5 – 3,0 kg/con/ngày.
    • Nái chửa từ tuần 15 trở đi: Chuyển sang thức ăn 567SF với định lượng 3,5 – 4,0 kg/con/ngày.
    • Nái chờ đẻ và nái nuôi con: Chuyển lên chuồng đẻ trước ngày dự kiến sinh 7–10 ngày, cho ăn 3,0 kg/ngày (chia 2 bữa). Trước ngày đẻ 3 ngày giảm dần 0,5 kg/bữa. Sau khi sinh 2 ngày, tăng dần khẩu phần từ 0,5 đến 5,0 kg/con/ngày (nái gầy hoặc đàn con đông có thể tăng tới 6,0 kg/ngày).
    • Lợn con theo mẹ: Tập ăn từ 4–6 ngày tuổi bằng thức ăn hỗn hợp 550SF, tiến hành cai sữa ở giai đoạn 21–26 ngày tuổi.
  • Quy trình vệ sinh tiêu độc: Chuồng trại được phun khử trùng định kỳ bằng hóa chất Ommicide (liều lượng 320 ml pha trong 1.000 lít nước) với tần suất 2 lần/ngày. Sau mỗi lứa xuất chuồng, tấm đan chuồng đẻ được tháo dỡ và ngâm ngập trong hố sát trùng chứa dung dịch NaOH 10% trong vòng 24 giờ, sau đó cọ sạch và phơi khô; nền và khung chuồng được tẩy uế bằng dung dịch vôi xút và rắc vôi bột khử khuẩn.
  • Lịch tiêm phòng vaccine: Áp dụng nghiêm ngặt cho từng đối tượng vật nuôi: lợn con tiêm vaccine Coglapest phòng Dịch tả (16–18 ngày tuổi); lợn hậu bị tiêm Parvo phòng Khô thai (tuần 25, 29), Coglapest (tuần 26), Begonia phòng Giả dại (tuần 27, 30), Aftopor phòng Lở mồm long móng (tuần 28); lợn nái chửa tiêm Coglapest ở tuần chửa thứ 10 và Aftopor ở tuần chửa thứ 12; toàn đàn nái được tiêm nhắc lại vaccine Giả dại Begonia định kỳ vào các tháng 4, 8 và 12.

Kết quả tham gia công tác sản xuất và điều trị bệnh thông thường

Trong thời gian thực tập, sinh viên đã trực tiếp tham gia và thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn:

  • Trực tiếp đỡ đẻ cho 317 lợn nái, bấm nanh, cắt rốn và úm lợn con.
  • Thực hiện thụ tinh nhân tạo cho 16 lợn nái đạt tỷ lệ thụ thai 100%.
  • Tiêm phòng sắt (Dextran-Fe) cho 430 lợn con, thiến lợn đực con 110 con, hỗ trợ xuất bán 2.500 lợn con cai sữa bảo đảm an toàn dịch bệnh tuyệt đối.
  • Tham gia chẩn đoán và điều trị 4 hội chứng bệnh phổ biến: viêm tử cung (135 ca), viêm vú (21 ca), bệnh phân trắng lợn con do E. coli (263 ca) và bệnh viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae (327 ca).

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học

Phân tích cơ sở khoa học và tổng quan dịch tễ bệnh viêm đường sinh dục

  • Bệnh viêm đường sinh dục ở lợn nái ngoại xuất phát từ sự phối hợp giữa nhiều yếu tố: tổn thương cơ giới trong quá trình sinh đẻ hoặc can thiệp trợ sản sai kỹ thuật, môi trường chuồng nuôi nhiễm bẩn, vi khuẩn xâm nhập vào thời điểm cổ tử cung mở rộng sau sinh hoặc khi phối giống, kết hợp với các sai sót trong kỹ thuật thụ tinh nhân tạo và chế độ dinh dưỡng không cân đối.
  • Hậu quả nghiêm trọng nhất là sự phát triển của hội chứng viêm tử cung – viêm vú – mất sữa (MMA), làm suy giảm nghiêm trọng chỉ tiêu sinh sản của trang trại (kéo dài khoảng cách lứa đẻ, giảm số con sơ sinh sống/lứa, tăng tỷ lệ loại thải nái).

Đánh giá đặc điểm lâm sàng và thử nghiệm phác đồ điều trị

Khóa luận đã phân tích sâu các biểu hiện lâm sàng của các thể viêm tử cung và bệnh viêm vú trên đàn lợn nái ngoại của trang trại:

  • Thể viêm tử cung nhẹ (viêm nội mạc): Niêm dịch chảy ra có màu trắng đục, lẫn cặn mủ, con vật chỉ sốt nhẹ.
  • Thể viêm trung bình và nặng (viêm cơ, viêm tương mạc): Lợn sốt cao, rặn liên tục, dịch viêm lẫn mủ và máu, có màu nâu đỏ đến rỉ sắt, bốc mùi hôi thối nồng nặc, lợn mẹ bỏ ăn và giảm tiết sữa rõ rệt.
  • Thử nghiệm phác đồ can thiệp lâm sàng:
    • Phác đồ điều trị viêm tử cung: Sử dụng kết hợp Oxytocin (3–5 ml/con tiêm bắp nhằm kích thích tử cung co bóp tống sạch sản dịch và mủ ra ngoài), phối hợp với thuốc hạ sốt, giảm đau Analgin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) và kháng sinh toàn thân tác dụng kéo dài Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg thể trọng/lần, tiêm nhắc lại sau mỗi 48 giờ). Thời gian liệu trình kéo dài liên tục từ 3 đến 6 ngày.
    • Phác đồ điều trị viêm vú: Kết hợp biện pháp cơ học cục bộ (vắt cạn sữa ứ đọng ở các bầu vú viêm 4–5 lần/ngày, chườm lạnh/nóng kết hợp xoa bóp nhẹ nhàng), tiêm kháng sinh tại chỗ Nor 100 (1 ml/10 kg thể trọng phân bổ quanh gốc bầu vú viêm), đồng thời tiêm toàn thân kháng sinh Vetrimoxin LA và thuốc kháng viêm Analgin theo liệu trình 3–5 ngày.

Kết quả và đóng góp

Kết quả điều trị bệnh và công tác thú y tại trại

Dữ liệu tổng hợp kết quả điều trị các bệnh truyền nhiễm và bệnh sản khoa trên đàn lợn nuôi tại Công ty CP Bình Minh được ghi nhận như sau:

STT Loại bệnh / Nội dung công việc Số lượng điều trị / theo dõi (con) Số lượng khỏi / an toàn (con) Tỷ lệ thành công (%) Phác đồ / Biện pháp kỹ thuật chính áp dụng
1 Bệnh viêm tử cung ở lợn nái 135 135 100,00 Oxytocin (3–5 ml) + Analgin + Vetrimoxin LA (3–6 ngày)
2 Bệnh viêm vú ở lợn nái 21 21 100,00 Vắt sữa, xoa bóp + Nor 100 tiêm quanh vú + Vetrimoxin LA
3 Bệnh phân trắng lợn con 263 245 93,16 Nova-Ampicol (2 g/lít nước uống, 3–4 ngày)
4 Bệnh viêm phổi lợn con 327 316 96,64 Tylogenta (1,5 ml/con/ngày) + Vetrimoxin LA (1,5 ml/con/2 ngày)
5 Tiêm vaccine LMLM (Aftopor) nái 175 175 100,00 Tiêm bắp 2 ml/con ở tuần chửa thứ 12
6 Đỡ đẻ cho lợn nái 317 317 100,00 Can thiệp đúng quy trình vô trùng sản khoa
7 Thụ tinh nhân tạo lợn nái 16 16 100,00 Phối giống 3 lần/chu kỳ, tinh dịch đạt chuẩn
8 Tiêm phòng Dextran-Fe lợn con 430 430 100,00 Tiêm bổ sung sắt lúc 2–3 ngày tuổi
9 Thiến lợn đực con 110 110 100,00 Thực hiện lúc 4–5 ngày tuổi, sát trùng chu đáo
10 Xuất bán lợn con cai sữa 2.500 2.500 100,00 Nuôi dưỡng đến 21–26 ngày tuổi, kiểm dịch an toàn

Bên cạnh đó, các tiêu chí phân biệt lâm sàng giữa 3 thể viêm tử cung được hệ thống hóa chi tiết phục vụ công tác chẩn đoán nhanh tại chuồng nuôi:

Thể viêm Biểu hiện sốt Màu sắc dịch rỉ viêm Mùi dịch viêm Mức độ đau đớn Tình trạng thu nhận thức ăn
Viêm nội mạc tử cung (thể nhẹ) Sốt nhẹ Trắng, trắng xám Tanh Đau nhẹ Bỏ ăn một phần hoặc hoàn toàn
Viêm cơ tử cung (thể trung bình) Sốt nhẹ Hồng, nâu đỏ Tanh thối Đau rõ rệt Bỏ ăn hoàn toàn
Viêm tương mạc tử cung (thể nặng) Sốt cao Nâu rỉ sắt Thối khắm Đau đớn dữ dội Bỏ ăn hoàn toàn

Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật của tác giả

  1. Quy trình giám sát dịch tễ: Cán bộ kỹ thuật cần tăng cường đào tạo cho công nhân chuồng đẻ nhận biết sớm các dấu hiệu dịch viêm bất thường ở mép âm môn sau sinh để can thiệp trong 24–48 giờ đầu, tránh chuyển sang thể viêm tương mạc hoặc viêm kế phát tuyến vú.
  2. Quản lý tiểu khí hậu và nước uống: Cần khắc phục triệt để tình trạng thiếu nước uống cục bộ cho đàn nái trong những ngày thời tiết nắng nóng gay gắt; duy trì hoạt động ổn định của giàn mát và quạt hút gió.
  3. Bảo trì cơ sở hạ tầng: Thay thế các tấm đan, máng ăn và dụng cụ chăn nuôi đã bị xuống cấp, rỉ sét nhằm tránh gây chấn thương cơ học cho bầu vú và chân móng của lợn nái.
  4. Vệ sinh thú y: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình sát trùng 3 bước đối với công nhân và khách tham quan tại nhà sát trùng trước khi bước vào các dãy chuồng nuôi.

Đóng góp của đề tài

  • Khẳng định tính hiệu quả cao của phác đồ kết hợp giữa thuốc trợ lực tử cung (Oxytocin), kháng viêm giảm đau (Analgin) và kháng sinh tác dụng kéo dài phổ rộng (Vetrimoxin LA - Amoxycillin) trong việc điều trị dứt điểm bệnh viêm tử cung và viêm vú ở lợn nái ngoại mà không cần can thiệp thụt rửa cơ học phức tạp.
  • Cung cấp bộ dữ liệu thực tế về các chỉ tiêu chăn nuôi và thú y tại một mô hình trang trại công nghiệp gia công quy mô lớn (1.200 nái) tại khu vực đồng bằng Bắc Bộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian thực tập tốt nghiệp có hạn, do đó số liệu theo dõi phác đồ điều trị chủ yếu tập trung đánh giá mức độ khỏi bệnh lâm sàng tức thời, chưa theo dõi được các chỉ tiêu sinh sản dài hạn ở các lứa đẻ tiếp theo của các cá thể nái sau điều trị (như tỷ lệ thụ thai lứa sau, số con sơ sinh sống, tỷ lệ tái phát bệnh).
    • Chưa tiến hành nuôi cấy vi sinh vật, phân lập và làm kháng sinh đồ trực tiếp trong phòng thí nghiệm cho từng ca bệnh tại trang trại mà chủ yếu dựa trên chẩn đoán lâm sàng và tổng quan tài liệu vi sinh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục theo dõi khả năng sinh sản của đàn nái đã được điều trị khỏi viêm đường sinh dục qua 2–3 chu kỳ sinh sản tiếp theo.
    • Mở rộng nghiên cứu phân lập các chủng vi khuẩn kháng thuốc và thử nghiệm độ mẫn cảm của kháng sinh nhằm tối ưu hóa chi phí thuốc thú y cho trang trại.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị thực tiễn và chuyên môn cao đối với:

  • Sinh viên và học viên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp bố trí thực tập tốt nghiệp tại trang trại công nghiệp, cách ghi chép và xử lý số liệu chăn nuôi, cấu trúc một báo cáo chuyên đề kết hợp công tác phục vụ sản xuất.
  • Kỹ thuật viên, chủ trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo trực tiếp quy trình sát trùng chuồng đẻ bằng xút NaOH 10%, quy trình dinh dưỡng phân kỳ theo tuần chửa (566SF và 567SF), lịch tiêm phòng vaccine cho đàn nái sinh sản và các phác đồ điều trị viêm tử cung, viêm vú, phân trắng lợn con với tỷ lệ khỏi bệnh cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ sở vật chất và quy mô đàn của trang trại Công ty CP Bình Minh được quy hoạch như thế nào?
Trang trại có tổng diện tích 10,2 ha (đất xây dựng 2,5 ha, đất trồng lúa 2,4 ha, cây ăn quả 2,3 ha, ao hồ 3 ha). Quy mô chuồng kín thiết kế nuôi 1.200 nái cơ bản, gồm 6 chuồng nái đẻ (56 ô/chuồng, diện tích 2,4 m $\times$ 1,6 m/ô), 2 chuồng nái chửa (560 ô/chuồng, diện tích 2,4 m $\times$ 0,65 m/ô), 3 chuồng cách ly, 1 chuồng đực giống (nuôi 23 đực Pietrain và Duroc), 9 chuồng lợn thịt (550 con/chuồng), trang bị hệ thống giàn làm mát, quạt hút thông gió, trần tôn lạnh và hầm biogas.

2. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên lợn nái ngoại được tác giả thử nghiệm gồm những loại thuốc nào và kết quả ra sao?
Phác đồ gồm 3 loại thuốc: tiêm bắp Oxytocin (3–5 ml/con để tống dịch viêm), tiêm Analgin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày để giảm đau hạ sốt) và tiêm Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg thể trọng/lần, tiêm cách ngày/lần 48 giờ). Thời gian điều trị kéo dài từ 3 đến 6 ngày. Kết quả điều trị trên 135 lợn nái mắc bệnh đã khỏi hoàn toàn 135 con, đạt tỷ lệ 100%.

3. Quy trình sát trùng chuồng đẻ và xử lý tấm đan sàn sau cai sữa tại trang trại được thực hiện theo những bước nào?
Sau khi cai sữa và chuyển lợn mẹ cùng lợn con đi, các tấm đan chuồng đẻ được tháo dỡ và ngâm ngập trong hố sát trùng chứa dung dịch NaOH 10% trong vòng 1 ngày, sau đó cọ sạch và phơi khô. Khung chuồng được cọ sạch, xịt dung dịch NaOH loãng rồi xịt lại bằng dung dịch vôi xút. Gầm chuồng được vệ sinh, tiêu độc, rắc vôi bột và để khô 1 ngày trước khi lắp đan trở lại để đón nái chờ đẻ. Hàng ngày chuồng nuôi được phun sương sát trùng bằng Ommicide (320 ml/1.000 lít nước) 2 lần.

4. Khẩu phần ăn của lợn nái chửa tại Công ty CP Bình Minh được điều chỉnh theo tuần mang thai như thế nào?

  • Tuần 1 đến tuần 12: Ăn thức ăn 566SF với định mức 1,5 – 2,0 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần/ngày).
  • Tuần 13 đến tuần 14: Ăn thức ăn 566SF tăng lên mức 2,5 – 3,0 kg/con/ngày (1 lần/ngày).
  • Tuần 15 trở đi: Chuyển sang thức ăn 567SF với định mức 3,5 – 4,0 kg/con/ngày (1 lần/ngày).
  • Khi chuyển lên chuồng đẻ: Cho ăn 3,0 kg/ngày chia 2 bữa; trước đẻ 3 ngày giảm dần 0,5 kg/bữa.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Quỳnh Như đã phản ánh toàn diện bức tranh chăn nuôi lợn nái công nghiệp quy mô 1.200 nái tại Công ty CP Bình Minh thông qua sự kết hợp chặt chẽ giữa công tác phục vụ sản xuất và nghiên cứu chuyên đề thú y. Đề tài đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở khoa học về bệnh lý viêm đường sinh sản, đồng thời chứng minh hiệu quả lâm sàng tuyệt đối (100%) của các phác đồ điều trị viêm tử cung và viêm vú sử dụng kháng sinh Vetrimoxin LA kết hợp Oxytocin và Analgin. Đây là công trình thực nghiệm nghiêm túc, cung cấp các số liệu và quy trình kỹ thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác thú y tại các trang trại chăn nuôi lợn sinh sản hiện nay.