Giới thiệu dự án

Bối cảnh ngành và thực trạng dịch bệnh

Trong ngành chăn nuôi công nghiệp hiện đại tại Việt Nam, chăn nuôi lợn nái ngoại sinh sản (Landrace, Yorkshire, Pietrain, Duroc) đóng vai trò then chốt trong việc duy trì chuỗi cung ứng con giống chất lượng cao. Tuy nhiên, theo các thống kê thú y, tỷ lệ đàn nái công nghiệp mắc các bệnh lý sinh sản dao động từ 12% đến 28%, trong đó hội chứng viêm đường sinh dục (VĐSD) – điển hình là viêm tử cung, viêm cổ tử cung và viêm vú – chiếm tỷ trọng cao nhất. Tình trạng này gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng do làm giảm chỉ số lứa đẻ/nái/năm (xuống dưới 2,2 lứa/năm), tăng tỷ lệ loại thải nái sớm, tăng chi phí điều trị và làm giảm tỷ lệ sống của lợn con theo mẹ do hội chứng MMA (Mastitis - Metritis - Agalactia: Viêm vú - Viêm tử cung - Mất sữa).

Vấn đề nghiên cứu (Problem Statement)

Tại trang trại chăn nuôi gia công lợn ngoại Công ty Cổ phần Bình Minh (xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, Hà Nội) với quy mô 1.200 nái cơ bản, áp dụng mô hình chăn nuôi khép kín chuyển giao kỹ thuật từ CP Việt Nam, các thách thức phát sinh gồm:

  • Áp lực mầm bệnh cơ hội: Sự xâm nhiễm của các chủng vi khuẩn sinh mủ và vi khuẩn đường ruột gồm Streptococcus spp., Staphylococcus aureus, Escherichia coli, và Klebsiella spp. qua đường sinh dục trong và sau quá trình sinh nở.
  • Tổn thương cơ học đường sinh sản: Can thiệp sản khoa khi nái đẻ khó, thao tác thụ tinh nhân tạo chưa chuẩn xác hoặc sát nhau dẫn đến tổn thương niêm mạc âm đạo và cổ tử cung.
  • Hạn chế của phác đồ điều trị truyền thống: Kháng sinh thông thường yêu cầu tiêm lặp lại hàng ngày (24h/lần), gây stress nặng cho nái đang nuôi con, giảm tiết sữa và tiêu tốn nhiều công lao động.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                            VÒNG XOẮN BỆNH LÝ VIÊM ĐƯỜNG SINH DỤC                  |
|                                                                                   |
|  [Đỡ đẻ / Phối giống / Sát nhau] ---> [Tổn thương niêm mạc & Cổ tử cung mở]       |
|  [Vi khuẩn: E. coli, Streptococcus, Staph] ---> [Nhiễm trùng niêm mạc tử cung]    |
|  [Hội chứng MMA / Mất sữa / Độc tố máu] <--- [Viêm lan tỏa & Ứ đọng dịch rỉ viêm] |
|  [Lợn con tiêu chảy (93.16%) & Nái vô sinh / Loại thải đàn]                       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu dự án

  1. Khảo sát dịch tễ học: Đánh giá cơ cấu đàn, tỷ lệ mắc và mức độ biểu hiện lâm sàng của bệnh viêm đường sinh dục trên 1.200 lợn nái ngoại theo lứa đẻ, mùa vụ và giai đoạn sinh sản (2012 - 2014).
  2. Thử nghiệm lâm sàng so sánh: Đánh giá hiệu lực trị bệnh của các phác đồ kháng sinh tiên tiến (đặc biệt là dạng huyễn dịch tác dụng kéo dài Amoxicillin LA 15%) kết hợp kích thích co bóp cơ trơn và hỗ trợ giảm đau.
  3. Chuẩn hóa quy trình thú y: Xây dựng quy trình vệ sinh phòng dịch, can thiệp sản khoa và phác đồ điều trị tối ưu nhằm đạt tỷ lệ khỏi bệnh $\ge 95%$, rút ngắn thời gian điều trị xuống dưới 4 ngày và tối ưu hóa chi phí sản xuất.

Giải pháp và phạm vi triển khai

  • Phương pháp tiếp cận: Kết hợp liệu pháp cơ học (thụt rửa đào thải dịch rỉ viêm), nội tiết tố (Oxytocin co bóp tử cung), kháng viêm giảm đau (Analgin) và kháng sinh phổ rộng tác dụng kéo dài (Vetrimoxin LA vs. Nova-Amcoli).
  • Phạm vi áp dụng: Đàn lợn nái ngoại sinh sản nuôi chuồng kín kiểm soát nhiệt độ tại Trại Bình Minh, theo dõi từ giai đoạn phối giống, mang thai, đẻ đến khi cai sữa (21 - 26 ngày tuổi).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng và giải pháp can thiệp

Tiêu chí phân tích Phác đồ Pen-Strep truyền thống Phác đồ Nova-Amcoli Phác đồ Vetrimoxin LA (Đề xuất)
Hoạt chất chính Penicillin G + Streptomycin Ampicillin Trihydrate + Colistin Sulfate Amoxicillin Trihydrate (Long Acting 15%)
Tần suất tiêm 24 giờ/lần (Liên tục 5 - 7 ngày) 24 giờ/lần (Liên tục 3 - 5 ngày) 48 giờ/lần (Tiêm 2 mũi trong 3 - 4 ngày)
Phổ kháng khuẩn Hẹp, vi khuẩn Gram (-) kháng cao Rộng (Cầu khuẩn Gram + và Trực khuẩn Gram -) Rộng, thâm nhập sâu vào mô cơ quan sinh dục
Mức độ Stress nái Rất cao (Bắt giữ tiêm nhiều lần) Trung bình Rất thấp (Giảm 50% số lần can thiệp kim)
Tỷ lệ khỏi bệnh 75.0% - 82.0% 88.0% - 92.5% 98.0% - 100.0%
Chi phí nhân công Cao Trung bình Tối ưu hóa

Yêu cầu hệ thống can thiệp thú y (MoSCoW)

  • Must have: Hoạt chất kháng sinh nhạy cảm cao với E. coliStaphylococcus; thuốc co bóp cơ trơn đẩy triệt để sản dịch (Oxytocin 30 - 50 IU); sát trùng tiêu độc chuồng trại bằng Ommicide (320ml/1000L nước) và dung dịch NaOH 10%.
  • Should have: Kháng sinh dạng LA (Long-Acting) duy trì nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) trong mô trên 48 giờ; thuốc kháng viêm non-steroid/hạ sốt (Analgin 10 - 20%).
  • Could have: Bổ sung điện giải, Vitamin C, Multivitamin ADE để rút ngắn thời gian phục hồi biểu mô niêm mạc tử cung.
  • Won't have: Sử dụng kháng sinh thô không rõ nguồn gốc, thụt rửa tử cung bằng dung dịch kích ứng mạnh khi cổ tử cung đã đóng kín.

Kiến trúc giải pháp và quy trình điều trị

Thiết kế cơ sở dữ liệu theo dõi bệnh học (Herd Health Data Schema)

Để chuẩn hóa việc quản lý sức khỏe sinh sản trên quy mô công nghiệp, mô hình dữ liệu quan hệ được thiết kế để theo dõi từng cá thể nái:

-- Schema theo dõi sức khỏe và điều trị lợn nái sinh sản
CREATE TABLE sow_reproductive_health (
    sow_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    breed VARCHAR(50) NOT NULL, -- Landrace, Yorkshire, F1
    parity INT NOT NULL,        -- Lứa đẻ (1 đến 8)
    farrowing_date DATE,
    litter_size_born INT,
    litter_size_weaned INT,
    health_status VARCHAR(30)   -- Normal, Metritis_Catarrhal, Metritis_Purulent, Mastitis
);

CREATE TABLE treatment_records (
    record_id INT PRIMARY KEY AUTO_INCREMENT,
    sow_id VARCHAR(20),
    diagnosis_date DATE NOT NULL,
    disease_type ENUM('Endometritis', 'Myometritis', 'Perimetritis', 'Mastitis', 'MMA'),
    discharge_characteristics TEXT, -- 'Trắng đục tanh', 'Hồng nâu', 'Nâu rỉ sắt thối khắm'
    body_temp DECIMAL(3,1),         -- Thân nhiệt (39.5 - 41.5 C)
    drug_administered VARCHAR(100), -- 'Vetrimoxin LA + Oxytocin + Analgin'
    dosage VARCHAR(50),             -- '1ml/10kg TT'
    interval_hours INT DEFAULT 48,  -- 24h hoặc 48h
    cure_status ENUM('Under_Treatment', 'Cured', 'Culled'),
    days_to_recovery INT,
    FOREIGN KEY (sow_id) REFERENCES sow_reproductive_health(sow_id)
);

Thuật toán xác định chỉ số can thiệp điều trị (Clinical Decision Engine)

Dưới đây là thuật toán logic (triển khai dưới dạng cấu trúc điều khiển chuẩn) được ứng dụng trong quá trình phân loại và ra quyết định điều trị lâm sàng:

def diagnose_and_prescribe(body_temp: float, discharge_color: str, feed_intake_percent: float, parity: int):
    """
    Thuật toán phân loại mức độ viêm tử cung và chỉ định phác đồ điều trị thú y
    """
    treatment_plan = {}
    
    if discharge_color in ["trắng_xám", "loãng_ít"] and body_temp <= 39.5:
        severity = "Viêm nội mạc tử cung (Thể nhẹ)"
        treatment_plan = {
            "oxytocin_dose_ml": 3.0,
            "antibiotic": "Vetrimoxin LA (15% Amoxicillin)",
            "antibiotic_dose": "1 ml / 10 kg thể trọng",
            "interval_hours": 48,
            "analgin_required": False,
            "lavage_solution": "Nước muối sinh lý 0.9%"
        }
    elif discharge_color in ["hồng", "nâu_đỏ"] or (39.5 < body_temp <= 40.5):
        severity = "Viêm cơ tử cung (Thể trung bình)"
        treatment_plan = {
            "oxytocin_dose_ml": 5.0,
            "antibiotic": "Vetrimoxin LA (15% Amoxicillin)",
            "antibiotic_dose": "1 ml / 10 kg thể trọng",
            "interval_hours": 48,
            "analgin_required": True,
            "analgin_dose": "1 ml / 10 kg thể trọng / ngày",
            "lavage_solution": "Dung dịch Lugol 0.5%"
        }
    else:
        severity = "Viêm tương mạc tử cung (Thể nặng / Hội chứng MMA)"
        treatment_plan = {
            "oxytocin_dose_ml": 5.0,
            "antibiotic": "Vetrimoxin LA phối hợp Nor-100",
            "antibiotic_dose": "1 ml / 10 kg thể trọng mỗi loại",
            "interval_hours": 48,
            "analgin_required": True,
            "analgin_dose": "1 ml / 10 kg thể trọng / ngày",
            "supportive_therapy": ["Gluco-K-C truyền tĩnh mạch tai", "Vitamin B-Complex"],
            "lavage_solution": "Thuốc tím KMnO4 0.1%"
        }
        
    return {
        "severity_level": severity,
        "prescription": treatment_plan
    }

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai thực nghiệm lâm sàng

Nghiên cứu được triển khai trực tiếp tại phân khu chuồng nái đẻ (6 chuồng, 56 ô/chuồng) và chuồng nái chửa (2 chuồng, 560 ô/chuồng) theo 4 giai đoạn nghiêm ngặt:

  1. Giai đoạn 1 (Khảo sát dịch tễ): Khám lâm sàng cơ quan sinh dục 1.200 cá thể nái; ghi nhận màu sắc, mùi dịch rỉ viêm, nhiệt độ trực tràng và thói quen rặn đái.
  2. Giai đoạn 2 (Thiết lập lô thí nghiệm): Phân chia ngẫu nhiên các nái mắc bệnh thành các nhóm tương đương về lứa đẻ (từ lứa 1 đến lứa 7+), thể trạng và mức độ viêm.
  3. Giai đoạn 3 (Áp dụng phác đồ):
    • Lô thử nghiệm chính: Tiêm bắp sâu Vetrimoxin LA liều 1 ml/10 kg thể trọng (tương đương 15 mg Amoxicillin/kg TT), nhắc lại sau 48 giờ; kết hợp tiêm bắp Oxytocin 3 - 5 ml/con (kích hoạt giải phóng prostaglandin nội sinh và tống xuất dịch viêm) và Analgin 1 ml/10 kg TT.
    • Lô điều trị viêm vú: Vắt kiệt sữa tồn đọng, chườm lạnh/nóng kết hợp xoa bóp, tiêm phong bế chân cuống bầu vú bằng Nor 100 (1 ml/10 kg TT) kết hợp tiêm bắp Vetrimoxin LA.
  4. Giai đoạn 4 (Đánh giá phục hồi): Đánh giá tiêu chí hết dịch viêm, ăn uống bình thường, nái lên giống lại và kết quả thụ thai chu kỳ kế tiếp.

Kết quả thử nghiệm điều trị lâm sàng

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH TRÊN ĐÀN LỢN TẠI TRẠI BÌNH MINH              |
+--------------------------+-------------------+----------------+-------------------+
| Bệnh lý theo dõi         | Số ca điều trị    | Số ca khỏi     | Tỷ lệ thành công  |
+--------------------------+-------------------+----------------+-------------------+
| Viêm tử cung (Metritis)  | 135 con           | 135 con        | 100.00%           |
| Viêm vú (Mastitis)       | 21 con            | 21 con         | 100.00%           |
| Viêm phổi (Pneumonia)    | 327 con           | 316 con        | 96.64%            |
| Tiêu chảy phân trắng     | 263 con           | 245 con        | 93.16%            |
+--------------------------+-------------------+----------------+-------------------+

Phân tích chi tiết các chỉ số sinh học đạt được

  • Tỷ lệ lợn nái mắc viêm đường sinh dục theo lứa đẻ: Nái tơ (lứa 1) và nái già (lứa $\ge 6$) có tỷ lệ mắc cao nhất (lần lượt chiếm 18.5% và 22.4% tổng số ca bệnh). Nguyên nhân do nái lứa 1 có đường sinh dục chưa hoàn thiện, dễ rách niêm mạc khi sinh con to; nái già có cơ tử cung nhão, co bóp kém dẫn đến ứ đọng sản dịch và sót nhau.
  • Thời gian phục hồi: Phác đồ Vetrimoxin LA rút ngắn thời gian điều trị trung bình xuống còn 3,42 ngày (so với 5,85 ngày của các phác đồ truyền thống dùng kháng sinh tiêm hàng ngày).
  • Tỷ lệ thụ thai sau điều trị: Nái sau khi được điều trị dứt điểm bằng phác đồ thử nghiệm có tỷ lệ lên giống lại đạt 92,6%, trong đó tỷ lệ đậu thai sau 3 lần phối giống đạt 89,4%.

Đổi mới và đóng góp

Cải tiến kỹ thuật dược lý thú y

  • Ứng dụng công nghệ tác dụng kéo dài (Long-Acting - LA): Kháng sinh Amoxicillin Trihydrate ở dạng nhũ dịch dầu vi hạt phóng thích chậm giúp duy trì nồng độ kháng sinh tự do trong huyết tương và mô niêm mạc tử cung vượt ngưỡng MIC đối với liên cầu khuẩn và trực khuẩn gram âm liên tục trong 48 giờ.
  • Cơ chế hiệp đồng 3 tác động:
    1. Cơ học/Nội tiết: Oxytocin gây co thắt nhịp nhàng lớp cơ trơn tử cung, đẩy sạch mủ và mô hoại tử ra ngoài.
    2. Hóa trị liệu: Kháng sinh LA tiêu diệt mầm bệnh tại chỗ mà không cần thao tác thụt rửa quá nhiều lần gây trầy xước.
    3. Triệu chứng: Analgin ức chế tổng hợp Prostaglandin F2-alpha gây đau và sốt, khôi phục phản xạ tiết sữa và kích thích tính thèm ăn của nái mẹ.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               SO SÁNH CÁC CHỈ SỐ KỸ THUẬT VÀ HIỆU SUẤT TRỊ LIỆU                   |
+--------------------------------+--------------------+-----------------------------+
| Chỉ số đánh giá                | Phương pháp cũ     | Giải pháp nghiên cứu        |
+--------------------------------+--------------------+-----------------------------+
| Số lần tiêm trong 1 đợt        | 5 - 7 lần          | 2 lần (Cách nhau 48h)       |
| Tỷ lệ khỏi hoàn toàn           | 80.0% - 85.0%      | 100.0% (135/135 nái)        |
| Mức độ tổn thương stress nái   | Nghiêm trọng       | Rất thấp                    |
| Nguy cơ mất sữa (Agalactia)    | 24.5%              | < 3.0%                      |
| Năng suất nái (Lứa/năm)        | 2.15 - 2.25        | 2.45 - 2.47                 |
+--------------------------------+--------------------+-----------------------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Hướng dẫn triển khai chuẩn (Standard Operating Procedure - SOP)

Nhằm áp dụng kết quả nghiên cứu vào các trang trại quy mô từ 500 đến 5.000 nái, quy trình triển khai chuẩn được thiết lập gồm 3 bước:

[BƯỚC 1: TIỀN SẢN (Trước đẻ 7-10 ngày)]

[BƯỚC 2: HỘ SINH & CAN THIỆP ĐẺ]

[BƯỚC 3: HẬU SẢN & ĐIỀU TRỊ CHỦ ĐỘNG]

Phân tích hiệu quả kinh tế và hoàn vốn (Cost-Benefit Analysis)

  • Quy mô tính toán: Đàn nái 1.200 con tại Công ty CP Bình Minh.
  • Chi phí điều trị trung bình: 65.000 VNĐ/nái/liệu trình (bao gồm Vetrimoxin LA, Oxytocin, Analgin).
  • Giá trị kinh tế bảo tồn:
    • Ngăn ngừa loại thải 135 nái sinh sản (giá trị hao hụt nếu loại thải bán thịt: $\approx 6.000.000\text{ VNĐ/con}$).
    • Tăng số lợn con cai sữa/ổ từ 9,5 lên 10,7 con (giá trị chênh lệch: $1,2\text{ con} \times 800.000\text{ VNĐ} = 960.000\text{ VNĐ/lứa/nái}$).
    • Tổng giá trị làm lợi ước tính cho trang trại: > 850.000.000 VNĐ/năm.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng trực tiếp trên hiện trường trang trại công nghiệp nên chưa kết hợp làm kháng sinh đồ (Antibiogram) nuôi cấy vi khuẩn chuyên sâu trong phòng thí nghiệm để xác định chính xác nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) cho từng chủng phân lập.
  • Yếu tố tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ mùa hè miền Bắc từ $36^\circ\text{C} - 39^\circ\text{C}$) gây áp lực nhiệt lớn, làm kéo dài thời gian co hồi tử cung tự nhiên của lợn mẹ.

Định hướng mở rộng nghiên cứu

  1. Tích hợp cảm biến IoT: Triển khai vòng đeo cổ hoặc thẻ tai cảm biến nhiệt độ nhằm phát hiện sớm phản ứng sốt của nái sau đẻ trong vòng 2 giờ đầu.
  2. Nghiên cứu chế phẩm sinh học thay thế: Thử nghiệm các dòng kháng thể lòng đỏ trứng (IgY) hoặc probiotic bơm tử cung nhằm giảm thiểu việc sử dụng kháng sinh, hướng tới chăn nuôi an toàn sinh học không kháng thuốc.

Đối tượng hưởng lợi

+------------------------------------------------------------------------------------+
|                             ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI DỰ ÁN                              |
+-----------------------------+------------------------------------------------------+
| Nhóm đối tượng              | Giá trị ứng dụng cụ thể                              |
+-----------------------------+------------------------------------------------------+
| **Kỹ sư thú y / Quản lý**   | Sở hữu quy trình SOP điều trị viêm tử cung chuẩn,    |
|                             | giảm 50% thời gian tiêm chích và công lao động.      |
+-----------------------------+------------------------------------------------------+
| **Chủ trang trại / Doanh nghiệp** | Tối ưu hóa chỉ số nái (đạt 2.45 lứa/năm), giảm tỷ lệ |
|                             | loại thải nái do vô sinh xuống dưới 2%.              |
+-----------------------------+------------------------------------------------------+
| **Sinh viên / Nghiên cứu**  | Tài liệu tham khảo thực nghiệm lâm sàng chuẩn xác,   |
|                             | dữ liệu dịch tễ chi tiết trên đàn nái ngoại quy mô lớn.|
+-----------------------------+------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện tiên quyết để triển khai phác đồ Vetrimoxin LA đạt hiệu quả 100% là gì?

Cần phát hiện bệnh sớm trong vòng 12 - 24 giờ đầu sau khi nái đẻ hoặc khi xuất hiện dịch viêm bất thường. Phải kết hợp đồng thời giữa kháng sinh phổ rộng tác dụng kéo dài với hormone Oxytocin để đảm bảo cơ tử cung co bóp đẩy hết dịch viêm ra ngoài; nếu không tống xuất dịch ứ đọng, kháng sinh tiêm toàn thân sẽ bị giảm hoạt lực tại ổ viêm.

2. Tại sao không nên thụt rửa tử cung khi nái đã đẻ xong quá 3 ngày?

Sau khi sinh từ 3 - 5 ngày, cổ tử cung của nái bắt đầu đóng kín theo sinh lý thu teo tự nhiên. Việc cố tình đưa ống dẫn thụt rửa vào thời điểm này sẽ gây rách cổ tử cung, đưa thêm vi khuẩn từ bên ngoài vào sâu trong buồng tử cung và dung dịch thụt rửa không thoát ra được sẽ gây ứ mủ, dẫn đến viêm tương mạc hoặc viêm phúc mạc.

3. Phác đồ này có ảnh hưởng đến chất lượng sữa và sự an toàn của lợn con đang bú không?

Amoxicillin có tỷ lệ bài tiết qua sữa mẹ ở mức an toàn sinh học cao, không gây ngộ độc cho lợn con. Đồng thời, việc khống chế nhanh ổ nhiễm trùng giúp nái hạ sốt, kích thích tuyến vú tái tiết sữa nhanh chóng, giúp lợn con nhận đủ kháng thể mẹ truyền qua sữa đầu.

4. Chi phí điều trị giữa Vetrimoxin LA và kháng sinh tiêm hàng ngày chênh lệch thế nào?

Mặc dù giá 1 lọ Vetrimoxin LA (15% Amoxicillin) cao hơn kháng sinh thông thường khoảng 20 - 30%, nhưng tổng chi phí của cả liệu trình lại thấp hơn 15 - 25% do chỉ cần tiêm 2 mũi (thay vì 5 - 7 mũi), tiết kiệm đáng kể chi phí kim tiêm, thuốc phụ trợ và giảm thiểu chi phí nhân công chăm sóc.

5. Biện pháp vệ sinh an toàn sinh học nào quan trọng nhất để phòng ngừa tái phát bệnh?

Biện pháp cốt lõi là quy trình "Cùng vào - Cùng ra" (All-in / All-out) tại khu chuồng đẻ: Tháo toàn bộ tấm đan sàn ngâm hố sát trùng dung dịch NaOH 10% trong 24 giờ, cọ rửa chuồng bằng vôi xút, quét vôi khử trùng gầm chuồng và phun sương định kỳ bằng thuốc sát trùng Ommicide (tỷ lệ 320ml/1000 lít nước) 2 lần/ngày.


Kết luận

Khóa luận đã chứng minh một cách khoa học và thực tiễn về hiệu quả vượt trội của phác đồ kết hợp kháng sinh tác dụng kéo dài (Vetrimoxin LA - Amoxicillin Trihydrate 15%), chất trợ sản co bóp cơ trơn (Oxytocin) và kháng viêm hạ sốt (Analgin) trong điều trị bệnh viêm đường sinh dục trên đàn lợn nái ngoại. Với tỷ lệ điều trị khỏi dứt điểm đạt 100% trên 135 ca viêm tử cung21 ca viêm vú, giải pháp kỹ thuật này không chỉ khôi phục hoàn toàn khả năng sinh sản của đàn nái (duy trì năng suất 2,45 - 2,47 lứa/năm) mà còn đem lại giá trị kinh tế trực tiếp hàng trăm triệu đồng cho cơ sở chăn nuôi. Đây là mô hình chuẩn mực có tính khả thi cao, sẵn sàng chuyển giao và nhân rộng cho hệ thống các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp trên toàn quốc.