Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây na (Annona squamosa L.), thuộc chi Annona, họ Na (Annonaceae), là cây ăn quả nhiệt đới có giá trị kinh tế cao, được trồng phổ biến tại các tỉnh phía Bắc Việt Nam trên nhiều loại địa hình từ đất bằng, đất dốc đến vùng núi đá. Bên cạnh giá trị thương phẩm của quả, các bộ phận khác của cây na như lá chứa nhiều hợp chất terpenes, sequeterpenes (với $\beta$-caryophyllene chiếm 31,1%, $\alpha$-murolene chiếm 5,5%, $\alpha$-cardinol chiếm 4,3%), rễ và vỏ cây cũng được ứng dụng trong y học dân gian và chiết xuất sợi. Tuy nhiên, cùng với việc mở rộng diện tích canh tác, cây na đối mặt với nhiều dịch hại nguy hiểm như các bệnh do nấm (Alternaria passiflorae, Septoria passiflorae, Colletotrichum gloeosporioides, Cladosporium oxysporum), bệnh do virus, vi khuẩn (Pseudomonas passiflorae, Pseudomonas syringae) và tuyến trùng. Trong đó, bệnh vàng lá thối rễ do nấm noãn Phytophthora sp. được xác định là một trong những đối tượng gây hại nguy hiểm nhất. Bệnh lây lan nhanh qua nguồn nước tưới tiêu, làm chết cây con ở vườn ươm, khiến cây trưởng thành suy kiệt, cho ít quả và làm suy giảm nghiêm trọng năng suất, chất lượng.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu chuyên sâu về bệnh vàng lá thối rễ hại na còn rất hạn chế. Trước tình hình nhiều mẫu bệnh phẩm và mẫu đất từ các vùng trồng na trọng điểm như Hải Dương, Sơn La, Hà Nam, Đông Triều (Quảng Ninh), Tây Ninh liên tục được gửi về Bệnh viện Cây trồng (Học viện Nông nghiệp Việt Nam), đề tài khóa luận "Nghiên cứu bệnh vàng lá thối rễ trên cây na (Phytophthora sp.)" đã được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu cấp thiết của thực tiễn sản xuất.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu đặc điểm hình thái, phát sinh phát triển của Phytophthora sp. gây bệnh vàng lá thối rễ trên cây na.
  2. Đánh giá khả năng sử dụng các chế phẩm sinh học gồm nấm đối kháng Chaetomium spp., Trichoderma và vi khuẩn đối kháng Bacillus velezensis, ĐT-K4.4 (Burkholderia anthina), YB5 trong việc phòng trừ Phytophthora sp.
  3. Thử nghiệm hiệu lực ức chế của một số loại thuốc hóa học đối với nấm Phytophthora sp.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  1. Xác định đặc điểm hình thái, đặc điểm sinh học của Phytophthora sp. gây bệnh vàng lá thối rễ cây na trên các môi trường nhân tạo.
  2. Khảo sát hiệu lực đối kháng, ức chế sinh trưởng của nấm đối kháng Chaetomium spp. (chủng 4.1 và 12), nấm Trichoderma asperellum và các chủng vi khuẩn Bacillus velezensis, ĐT-K4.4 (Burkholderia anthina), YB5 đối với nấm Phytophthora sp. gây bệnh.
  3. Thử nghiệm hiệu lực ức chế tản nấm của thuốc hóa học Eddy 72WP và Mataxyl 500WP ở các dải nồng độ trên môi trường thạch.
  4. Thử nghiệm lây bệnh nhân tạo trong điều kiện chậu vại (nhà lưới) để đánh giá khả năng gây bệnh của nguồn nấm phân lập.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nấm Phytophthora sp. gây bệnh vàng lá thối rễ cây na, cây na con giống na dai Đông Triều, cùng các tác nhân sinh học (Bacillus velezensis, ĐT-K4.4, YB5, Chaetomium spp., Trichoderma asperellum) và thuốc bảo vệ thực vật hóa học (Eddy 72WP, Mataxyl 500WP).
  • Phạm vi không gian: Thu thập mẫu đất và mẫu rễ tại vùng chuyên canh na thuộc 2 tỉnh Hải Dương và Nghệ An; các thí nghiệm in vitro được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Bộ môn Bệnh cây (Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam); các thí nghiệm in vivo được bố trí tại Nhà lưới số 7 (Bộ môn Bệnh cây, Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành từ tháng 3 năm 2021 đến tháng 9 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết phân loại học và bệnh học thực vật của chi Phytophthora thuộc lớp Nấm noãn (Oomycetes), họ Pythiaceae, giới Stramenopiles. Các tác nhân này có thành tế bào chứa $\beta$-1,3-glucan và cellulose, sợi nấm không có vách ngăn ngang, sinh sản vô tính bằng bọc bào tử (sporangium) phóng thích bào tử động (zoospore) có 2 lông roi bơi trong nước, tạo bào tử hậu (chlamydospore) vách dày để tồn tại qua các điều kiện khắc nghiệt, và sinh sản hữu tính tạo bào tử trứng (oospore) thông qua sự kết hợp của túi đực (antheridium) và túi cái (oogonium) theo kiểu tiếp hợp amphigynous hoặc paragynous. Về cơ chế đối kháng vi sinh vật, nghiên cứu vận dụng khả năng tiết kháng sinh của chi Bacillus (như Bacillus velezensis), hoạt tính sinh học từ hơn 40 hợp chất thứ cấp và chất cải tạo đất ergosterol của Chaetomium spp., cùng khả năng ký sinh và tiết enzyme $\beta$-glucanase phân giải vách tế bào nấm noãn của Trichoderma asperellum.

Hệ thống môi trường nuôi cấy nhân tạo:

  • Môi trường Water Agar (WA): Nước cất 1000 ml, agar 20 g.
  • Môi trường Potato Dextrose Agar (PDA): Khoai tây 250 g, glucose 20 g, agar 20 g, nước cất 1000 ml.
  • Môi trường Corn Meal Agar (CMA): Bột ngô 20 g, agar 17 g, nước cất 1000 ml.
  • Môi trường Carrot Agar (CA): Cà rốt 400 g, agar 40 g, nước cất 1000 ml.
  • Môi trường Potato Carrot Agar (PCA): Khoai tây 200 g, cà rốt 200 g, agar 20 g, nước cất 1000 ml.
  • Môi trường Potato Succrose/Carrot Agar (PSM): Khoai tây 200 g, cà rốt 200 g, agar 12 g, nước cất 1000 ml.
  • Môi trường V8-Juice: Nước cốt V8 200 ml, $\text{CaCO}_3$ 3 g (ngâm hòa tan 1 giờ và lọc), agar 15 g, nước cất 1000 ml.
  • Môi trường King's B (KB): Peptone 20 g, $\text{K}_2\text{HPO}_4$ 1,5 g, $\text{MgSO}_4\cdot 7\text{H}_2\text{O}$ 1,5 g, glycerol 10 ml, agar 15 g, nước cất 1000 ml. Tất cả các môi trường và dụng cụ thủy tinh đều được khử trùng bằng nồi hấp áp lực ở 121°C, áp suất 1,5 atm trong 15 phút.

Phương pháp bẫy sinh học và phân lập: Sử dụng 20 g mẫu đất cho vào hộp nhựa, đổ nước đã khử hết clo ngập từ 5 đến 10 cm, thả cánh hoa hồng lên bề mặt để bẫy nấm Phytophthora sp. Cánh hoa hồng xuất hiện triệu chứng bệnh được cắt nhỏ, khử trùng bề mặt bằng cồn 70%, rửa lại bằng nước cất vô trùng, cấy lên môi trường WA ở 25°C. Sợi nấm phát triển được cấy truyền sang môi trường PSM, PDA để thuần khiết bằng phương pháp cấy đỉnh sợi nấm hoặc cấy đơn bào tử.

Phương pháp kích thích sinh học hình thành bào tử: Cấy nấm trên môi trường PDA từ 6 đến 8 ngày cho kín đĩa. Dùng que cấy vô trùng cắt thạch thành các miếng nhỏ kích thước 1 cm, chuyển sang đĩa Petri mới và đổ 10 ml nước hồ. Đặt ở nhiệt độ phòng để kích thích hình thành bọc bào tử. Để kích thích giải phóng bào tử động, đĩa Petri được xử lý sốc nhiệt trong tủ lạnh ở 5°C trong 30 phút.

Phương pháp đánh giá đối kháng và ức chế in vitro:

  • Khảo sát đặc tính sinh học trên môi trường nhân tạo: Cấy khoanh nấm đường kính 5 mm vào trung tâm đĩa Petri chứa 5 loại môi trường (PSM, V8, CA, CMA, PDA), bố trí 3 lần nhắc lại, theo dõi đường kính tản nấm sau 1, 2 và 3 ngày.
  • Đánh giá nấm đối kháng Chaetomium spp. (chủng 4.1 và 12): Cấy 2 điểm đối kháng song song hai bên, cách khoanh nấm bệnh ở tâm đĩa 2,5 cm. Bố trí 5 công thức: cấy đối chứng nấm bệnh, cấy đối chứng nấm đối kháng, cấy đồng thời, cấy đối kháng trước 24 giờ, cấy nấm bệnh trước 24 giờ (mỗi nghiệm thức 3 lần nhắc lại).
  • Đánh giá nấm đối kháng Trichoderma asperellum: Cấy 1 điểm đối xứng, khoanh nấm bệnh cách mép đĩa 3 cm, khoanh Trichoderma cách mép đĩa đối diện 3 cm, khoảng cách giữa 2 khoanh nấm là 3 cm, gồm 5 công thức cấy tương tự.
  • Đánh giá vi khuẩn đối kháng (Bacillus velezensis, ĐT-K4.4, YB5): Phương pháp đồng nuôi cấy (dual culture), cấy khoanh nấm bệnh 5 mm ở tâm đĩa PDA, dùng que cấy vạch 2 đường vi khuẩn dài 4–5 cm song song hai bên, cách tâm đĩa 1,5 cm, gồm 5 công thức cấy đối chứng và xen kẽ thời gian.
  • Đánh giá thuốc hóa học: Pha thuốc Eddy 72WP và Mataxyl 500WP vào môi trường PDA ở các nồng độ 0,1%, 0,05%, 0,03% và 0,01%, cấy khoanh nấm 5 mm vào tâm đĩa và theo dõi đường kính tản nấm hàng ngày.

Phương pháp lây bệnh nhân tạo trong nhà lưới: Sử dụng cây na con giống na dai Đông Triều, đất trồng được khử trùng bằng nhiệt ẩm trong nồi hấp. Thí nghiệm gồm 2 công thức (mỗi công thức 5 cây): công thức có sát thương (ngâm bộ rễ cây con vào dịch bào tử trong 8 giờ trước khi trồng) và công thức không sát thương (tưới trực tiếp dịch bào tử vào gốc cây trồng trong chậu).

Công thức tính toán và xử lý số liệu:

  • Đường kính trung bình tản nấm: $$d = \frac{d_1 + d_2}{2}$$ (với $d_1, d_2$ là kích thước hai đường chéo đo được).
  • Hiệu lực đối kháng (HLĐK) theo công thức Abbott: $$H (%) = \frac{C - T}{C} \times 100$$ (trong đó $C$ là đường kính tản nấm ở công thức đối chứng, $T$ là đường kính tản nấm ở công thức đối kháng).
  • Tỷ lệ bệnh: $$\text{Tỷ lệ bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số cây bị bệnh}}{\text{Tổng số cây theo dõi}} \times 100$$
  • Nồng độ bào tử xác định bằng buồng đếm: Thể tích 1 ô lớn là $0,1 \times \frac{1}{25} = 2,5 \times 10^5$, thể tích 1 ô nhỏ là $0,1 \times \frac{1}{400} = 4,0 \times 10^6$.
  • Số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê sinh học bằng phần mềm IRRISTART 5.0 và Microsoft Excel; so sánh các giá trị trung bình nghiệm thức theo trắc nghiệm Duncan và LSD ở mức xác suất $P = 0,95$ ($\alpha = 0,05$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực trạng suy giảm năng suất cây na do bệnh vàng lá thối rễ, sự thiếu hụt các dẫn liệu khoa học trong nước về tác nhân này trên cây na, và xu hướng lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Khóa luận xác lập rõ mục đích nghiên cứu đặc điểm hình thái học, sinh thái học của nấm Phytophthora sp., đồng thời đánh giá sàng lọc các tác nhân sinh học vi sinh và thuốc hóa học đặc trị. Chương này cũng phân định cụ thể 3 ý nghĩa khoa học (cung cấp dẫn liệu về hình thái và sinh học nấm) và ý nghĩa thực tiễn (tiền đề xây dựng quy trình quản lý dịch hại tổng hợp IPM nhằm bảo vệ vùng trồng na).

Phần II: Tổng quan nghiên cứu và bệnh hại cây na

Chương tổng quan hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước:

  • Về cây na: Nguồn gốc, phân loại thực vật học (chi Annona có 119 loài, phổ biến là Annona squamosa, Annona muricata, Annona cherimola), các hợp chất hóa sinh trong lá na, đặc điểm sinh trưởng phụ thuộc vào điều kiện khô nóng khi ra hoa và ẩm độ cao khi đậu quả.
  • Tình hình nghiên cứu Phytophthora: Lịch sử định danh từ Heinrich Anton de Bary (1876) gắn liền với thảm họa đói khoai tây tại Ireland do Phytophthora infestans; thống kê 13 loài Phytophthora đã được phát hiện tại Việt Nam (như P. capsici gây chết nhanh hồ tiêu, P. cinnamomi gây thối rễ cây bơ với tỷ lệ nhiễm 4,90% tại Bà Rịa - Vũng Tàu và Đồng Nai theo Mai Văn Trị và cs., bệnh thối nõn dứa làm giảm 60% sản lượng, bệnh chảy nhựa nứt thân cây có múi làm giảm 30% năng suất).
  • Cơ chế tác động của vi sinh vật đối kháng: Phân tích cơ chế tạo nội bào tử, đối kháng phổ rộng và phân giải hữu cơ của vi khuẩn Gram dương Bacillus; cơ chế tiết enzyme phân hủy vách tế bào $\beta$-glucanase của Trichoderma; và đặc tính phân loại của nấm túi Chaetomium spp. (thuộc ngành Ascomycota, họ Chaetomiaceae) với khả năng sản sinh trên 40 hợp chất hoạt tính sinh học (chaetoglobosin, chaetoviridins, rotiorinol...) cùng hàm lượng ergosterol dồi dào giúp cải thiện cấu trúc và độ phì của đất.

Phần III: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết toàn bộ danh mục trang thiết bị phòng thí nghiệm (tủ cấy vi sinh, nồi hấp vô trùng, tủ định ôn, kính hiển vi, máy ly tâm) và hóa chất chuyên dụng. Thiết lập quy chuẩn pha chế chi tiết cho 8 loại môi trường nuôi cấy thạch (WA, PDA, CMA, CA, PCA, PSM, V8-Juice, KB). Quy chuẩn hóa quy trình phân lập nấm noãn bằng kỹ thuật bẫy hoa hồng từ đất, phương pháp sốc nhiệt lạnh 5°C trong môi trường nước hồ để kích thích phóng thích bào tử động. Thiết kế các sơ đồ cấy đối kháng in vitro (cấy 2 vạch vi khuẩn cách tâm 1,5 cm; cấy 2 điểm nấm Chaetomium cách 2,5 cm; cấy 1 điểm nấm Trichoderma cách 3 cm) và quy trình lây bệnh nhân tạo có/không có sát thương trên cây na giống Đông Triều trong điều kiện nhà lưới. Xác lập các thuật toán thống kê sinh học áp dụng trên phần mềm IRRISTART 5.0.

Phần IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Nội dung chương tập trung vào các phát hiện thực nghiệm cốt lõi:

  • Kết quả thu thập 10 mẫu đất và rễ tại Hải Dương (6 mẫu) và Nghệ An (4 mẫu), bẫy thành công và phân lập được 5 chủng nấm có hình thái đặc trưng của Phytophthora sp. (HD1, HD2, HD3, NA1, NA2), đạt tần suất xuất hiện 50%.
  • Thí nghiệm lây nhiễm nhân tạo chủng HD1 trên cây na con ghi nhận thời gian ủ bệnh kéo dài từ ngày 25/5/2021 đến ngày 22/6/2021, gây triệu chứng vàng lá, thối đen gốc rễ điển hình với tỷ lệ nhiễm bệnh đạt 60%, trong khi đối chứng không biểu hiện triệu chứng (tỷ lệ bệnh 0%).
  • Dẫn liệu kích thước hiển vi của Phytophthora sp.: Bọc bào tử có dạng hình cầu, hình trứng, hình ellip hoặc bất định hình, có núm đỉnh rõ rệt, kích thước chiều rộng từ 16,9 đến 67,5 $\mu$m và chiều dài từ 9,0 đến 40,5 $\mu$m. Cành mang bọc bào tử không phân nhánh. Bào tử hậu hình thành ở vị trí tận cùng hoặc giữa sợi nấm, đường kính dao động từ 11,25 đến 40,5 $\mu$m.
  • Khảo sát động thái sinh trưởng trên 5 môi trường nhân tạo chứng minh môi trường PDA kích thích nấm phát triển nhanh nhất, hệ sợi dày và xốp nhất (đạt 90,00 mm sau 3 ngày), trong khi môi trường PSM nấm phát triển chậm nhất (58,33 mm sau 3 ngày). Hình thái tản nấm thể hiện sự phân hóa rõ rệt tùy theo môi trường (PDA có dạng hình hoa, CA hình sao, CMA sợi mọc thưa, V8 hình hoa cúc, PSM hình sao sợi thưa).
  • Kết quả thử nghiệm hiệu lực đối kháng in vitro của vi khuẩn (B. velezensis, ĐT-K4.4, YB5), nấm đối kháng (Chaetomium 4.1, Chaetomium 12, Trichoderma asperellum) và khả năng ức chế sinh trưởng tản nấm của thuốc hóa học Eddy 72WP và Mataxyl 500WP.

Phần V: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ các phát hiện về hình thái, tốc độ phát triển trên môi trường dinh dưỡng, độc lực gây bệnh của Phytophthora sp. trên cây na, và tiềm năng kiểm soát sinh học, hóa học. Đưa ra các kiến nghị về việc mở rộng thử nghiệm chế phẩm sinh học ngoài đồng ruộng và tiếp tục giám định sâu ở mức độ phân tử.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã thu thập và phân tích 10 mẫu bệnh phẩm/mẫu đất thu thập tại 2 vùng trồng na thuộc tỉnh Hải Dương và Nghệ An. Thông qua phương pháp bẫy sinh học bằng cánh hoa hồng và nuôi cấy phân lập, tác giả xác định được sự diện diện của Phytophthora sp. tại 5 mẫu:

STT Ký hiệu mẫu Địa điểm lấy mẫu Loại mẫu phân lập Xác định dựa vào hình thái bào tử
1 HD1 Hải Dương Mẫu đất Phytophthora sp.
2 HD2 Hải Dương Mẫu đất Phytophthora sp.
3 HD3 Hải Dương Mẫu đất Phytophthora sp.
4 HD4 Hải Dương Mẫu đất Không bắt gặp (-)
5 HD5 Hải Dương Mẫu đất Không bắt gặp (-)
6 HD6 Hải Dương Mẫu đất Không bắt gặp (-)
7 NA1 Nghệ An Mẫu đất Phytophthora sp.
8 NA2 Nghệ An Mẫu đất Phytophthora sp.
9 NA3 Nghệ An Mẫu đất Không bắt gặp (-)
10 NA4 Nghệ An Mẫu đất Không bắt gặp (-)

Tần suất bắt gặp Phytophthora sp. từ nguồn mẫu điều tra đạt 50%. Kết quả kiểm tra trắc nghiệm gây bệnh theo quy tắc Koch qua thí nghiệm lây nhiễm nhân tạo trong nhà lưới được ghi nhận:

Công thức Triệu chứng bệnh Thời gian ủ bệnh Tỷ lệ nhiễm bệnh (%)
CT1 (Đối chứng) Cây phát triển xanh tốt bình thường, không biểu hiện triệu chứng - 0
CT2 (Chủng Phytophthora sp. HD1) Xuất hiện triệu chứng vàng lá, vùng gốc thân và rễ bị thối nhũn 25/5/2021 – 22/6/2021 60

Về đặc tính sinh học, đường kính tản nấm Phytophthora sp. có sự khác biệt rõ rệt mang ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$) giữa 5 loại môi trường nuôi cấy:

Công thức môi trường Ngày 1 (mm) Ngày 2 (mm) Ngày 3 (mm) Đặc điểm hình thái tản nấm
CT1 (PSM) $21,83^c$ $44,67^b$ $58,33^a$ Dạng hình sao, hệ sợi thưa hơn môi trường CA
CT2 (V8-Juice) $21,67^c$ $45,67^b$ $63,67^a$ Dạng hình hoa cúc
CT3 (CA) $20,50^c$ $45,33^b$ $73,67^a$ Dạng hình sao
CT4 (CMA) $17,50^c$ $48,33^b$ $73,50^a$ Dạng sợi mọc thưa thớt
CT5 (PDA) $31,17^c$ $62,67^b$ $90,00^a$ Dạng hình hoa, hệ sợi phát triển dày, xốp và trắng mịn
LSD$_{0,05}$ 1,22 0,97 0,57 -

(Ghi chú: Các chữ cái a, b, c đi kèm biểu thị mức sai khác có ý nghĩa thống kê theo phép thử Duncan).

Các giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:

  • Ưu tiên sử dụng môi trường PDA trong công tác nhân sinh khối và lưu giữ giống nấm Phytophthora sp. thuần khiết tại phòng thí nghiệm do môi trường này kích thích đường kính tản nấm và hệ sợi phát triển tối ưu.
  • Khai thác tiềm năng đối kháng của các chủng vi sinh vật bản địa gồm nấm Chaetomium spp. (chủng 4.1 và 12), nấm Trichoderma asperellum và vi khuẩn Bacillus velezensis, ĐT-K4.4 (Burkholderia anthina), YB5 nhằm thay thế dần biện pháp hóa học.
  • Khi dịch bệnh bùng phát có nguy cơ làm chết hàng loạt, có thể sử dụng các thuốc hóa học có hoạt tính ức chế mạnh như Eddy 72WP và Mataxyl 500WP theo đúng liều lượng chỉ dẫn.

Đóng góp của khóa luận so với các nghiên cứu trước: Khóa luận là một trong những công trình chuyên biệt đầu tiên tại Việt Nam phân lập, kiểm chứng khả năng gây bệnh bằng phương pháp lây nhiễm nhân tạo và mô tả chi tiết các thông số hình thái (bọc bào tử, bào tử hậu) cũng như sinh học của nấm noãn Phytophthora sp. gây bệnh vàng lá thối rễ trực tiếp trên cây na. Công trình đã cung cấp dữ liệu thực nghiệm về phản ứng đối kháng của nhiều nhóm tác nhân sinh học đối kháng (Bacillus velezensis, Burkholderia anthina, Chaetomium spp.) đối với nguồn nấm bệnh phân lập từ cây na, làm phong phú thêm cơ sở dữ liệu bệnh học cây trồng tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Việc định danh nấm bệnh trong khóa luận mới dừng lại ở mức độ giám định hình thái học tế bào hiển vi và phân loại đến cấp độ chi (Phytophthora sp.), chưa tiến hành phân tích chỉ thị phân tử (giải trình tự vùng gen ITS, rDNA hoặc các đoạn gen đặc hiệu) để xác định chính xác tên loài.
  • Các thí nghiệm đánh giá hiệu lực ức chế của vi sinh vật đối kháng (Bacillus, Chaetomium, Trichoderma) và thuốc hóa học (Eddy 72WP, Mataxyl 500WP) chủ yếu tập trung trong điều kiện in vitro trên đĩa thạch phòng thí nghiệm; các thử nghiệm in vivo mới thực hiện bước đầu trong nhà lưới ở quy mô chậu vại nhỏ (5 cây/công thức).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo cần giải trình tự DNA để định danh chính xác loài Phytophthora gây hại trên na; đồng thời mở rộng khảo nghiệm các công thức chế phẩm sinh học phối hợp trong điều kiện đồng ruộng thực tế tại các vùng chuyên canh na để hoàn thiện quy trình quản lý dịch hại tổng hợp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Bảo vệ thực vật, Nông học, Vi sinh vật học nông nghiệp và Bệnh cây. Các phần có giá trị thực hành cao trong khóa luận bao gồm:

  1. Quy trình kỹ thuật bẫy nấm Phytophthora từ đất bằng cánh hoa hồng và công thức kích thích giải phóng bào tử động bằng nước hồ kết hợp sốc nhiệt lạnh 5°C.
  2. Công thức thành phần chi tiết và phương pháp chế biến 8 loại môi trường nuôi cấy nhân tạo (đặc biệt là quy trình xử lý nước cốt V8 và môi trường King's B).
  3. Phương pháp bố trí thí nghiệm đối kháng đồng nuôi cấy (cấy 1 điểm, cấy 2 điểm, cấy vạch song song) và phương pháp đánh giá ức chế nấm noãn của thuốc bảo vệ thực vật trên môi trường thạch.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác nhân Phytophthora sp. gây bệnh trên cây na được phân lập trong nghiên cứu có đặc điểm kích thước hiển vi như thế nào?
Nấm có bọc bào tử hình cầu, hình trứng, hình ellip hoặc bất định hình, có núm ở đỉnh rõ rệt, cành mang bọc bào tử không phân nhánh. Kích thước bọc bào tử có chiều rộng dao động từ 16,9 đến 67,5 $\mu$m và chiều dài từ 9,0 đến 40,5 $\mu$m. Bào tử hậu hình thành ở đầu cành hoặc giữa sợi nấm với đường kính đo được từ 11,25 đến 40,5 $\mu$m.

2. Tác giả đã sử dụng kỹ thuật nào để thu thập và kích thích nấm giải phóng bào tử động?
Tác giả sử dụng phương pháp bẫy sinh học bằng cách ngâm 20 g đất mẫu trong nước đã bay hết clo (ngập 5–10 cm) rồi thả cánh hoa hồng lên bề mặt. Để kích thích nấm sinh bọc bào tử và giải phóng bào tử động, các lát thạch nấm nuôi trên PDA 6–8 ngày được cắt nhỏ chuyển sang đĩa Petri chứa 10 ml nước hồ, sau đó đưa vào tủ lạnh ở 5°C trong 30 phút để sốc nhiệt.

3. Trong 5 loại môi trường thạch nhân tạo, môi trường nào giúp sợi nấm phát triển nhanh nhất và chậm nhất?
Môi trường PDA (Potato Dextrose Agar) cho tốc độ phát triển nhanh nhất với đường kính tản nấm đạt 90,00 mm sau 3 ngày cấy, hệ sợi dày và xốp trắng mịn dạng hình hoa. Môi trường PSM cho tốc độ phát triển chậm nhất, đường kính tản nấm chỉ đạt 58,33 mm sau 3 ngày và hệ sợi mọc thưa thớt dạng hình sao.

4. Khóa luận đã thử nghiệm những chủng vi sinh vật đối kháng nào để ức chế nấm Phytophthora sp.?
Khóa luận đã đưa vào thử nghiệm 3 chủng vi khuẩn đối kháng gồm Bacillus velezensis, ĐT-K4.4 (Burkholderia anthina), YB5; 2 chủng nấm đối kháng thuộc chi Chaetomium là Chaetomium 4.1, Chaetomium 12; và 1 chủng nấm đối kháng Trichoderma asperellum.

5. Kết quả lây bệnh nhân tạo chủng Phytophthora sp. HD1 trên cây na con trong nhà lưới ghi nhận tỷ lệ nhiễm bệnh bao nhiêu?
Trong thí nghiệm lây nhiễm có sát thương bộ rễ, chủng HD1 gây bệnh vàng lá thối gốc rễ điển hình trên cây na con với thời gian ủ bệnh kéo dài từ ngày 25/5/2021 đến ngày 22/6/2021, tỷ lệ cây bị nhiễm bệnh đạt 60%, trong khi công thức đối chứng đạt tỷ lệ bệnh 0%.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Trần Văn Tuyến đã xác định thành công nấm noãn Phytophthora sp. là tác nhân gây bệnh vàng lá thối rễ trên cây na thông qua điều tra thu thập 10 mẫu đất tại Hải Dương, Nghệ An (tần suất bắt gặp đạt 50%) và kiểm chứng bằng thí nghiệm lây bệnh nhân tạo với tỷ lệ nhiễm đạt 60%. Công trình đã mô tả chi tiết các đặc điểm hình thái hiển vi của bọc bào tử, bào tử hậu và xác lập môi trường PDA là điều kiện dinh dưỡng tối ưu nhất cho sự phát triển của hệ sợi nấm trong số 5 môi trường nhân tạo khảo sát. Đồng thời, nghiên cứu đã xây dựng các dữ liệu thực nghiệm quan trọng về hiệu lực ức chế của các chủng vi sinh vật đối kháng (Bacillus velezensis, Burkholderia anthina, Chaetomium spp., Trichoderma asperellum) và thuốc hóa học (Eddy 72WP, Mataxyl 500WP), tạo cơ sở khoa học cho việc hoàn thiện quy trình phòng trừ tổng hợp bệnh thối rễ cây na tại Việt Nam.