Nghiên Cứu Bệnh Thối Hạch Cây Cải Ngồng (Sclerotinia sclerotiorum) Tại Lạng Sơn

Nghiên cứu bệnh thối hạch cây cải ngồng do Sclerotinia sclerotiorum tại Lạng Sơn, cung cấp thông tin và giải pháp phòng ngừa hiệu quả.

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

91
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

3. DANH MỤC BẢNG

4. DANH MỤC BIỂU ĐỒ

5. DANH MỤC HÌNH

6. TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

7. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

8. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU

9. PHẠM VI NGHIÊN CỨU

10. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN

10.1. Ý nghĩa khoa học

10.2. Ý nghĩa thực tiễn

11. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

11.1. Tình hình sản xuất rau họ hoa thập tự trên thế giới và Việt Nam

11.1.1. Tình hình sản xuất rau họ hoa thập tự (Brassicae) trên thế giới

11.1.2. Tình hình sản xuất rau họ hoa thập tự (Brassicas) ở Việt Nam

11.1.3. Tình hình sản xuất cây cải ngồng Lạng Sơn tại Lạng Sơn

11.2. Tình hình nghiên cứu nấm Sclerotinia sclerotiorum trong nước và ngoài nước

11.2.1. Phân bố địa lý

11.2.2. Triệu chứng bệnh

11.2.3. Sinh học và sinh thái

11.2.4. Thiệt hại do nấm Sclerotinia sclerotiorum gây ra

11.2.5. Cơ chế và khả năng đối kháng của nấm Trichoderma

11.2.6. Tình hình nghiên cứu, sản xuất và sử dụng nấm Trichoderma

12. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

12.1. Địa điểm nghiên cứu

12.2. Thời gian nghiên cứu

12.3. Đối tượng, vật liệu và dụng cụ nghiên cứu

12.3.1. Đối tượng nghiên cứu

12.3.2. Vật liệu nghiên cứu

12.3.3. Dụng cụ và hóa chất nghiên cứu

12.4. Nội dung nghiên cứu

12.5. Phương pháp nghiên cứu

12.5.1. Phương pháp điều tra thành phần, diễn biến bệnh ngoài đồng

12.5.2. Phương pháp nghiên cứu trong phòng thí nghiệm

12.5.3. Khảo sát hiệu lực đối kháng của nấm Trichoderma sp. đối với Sclerotinia sclerotiorum trong điều kiện chậu vại

12.5.4. Thử nghiệm phòng trừ bệnh thối hạch Cải ngồng lai bằng nấm đối kháng Trichoderma asperellum tại xã Mai Pha, thành phố Lạng Sơn

12.5.5. Xử lý số liệu

13. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

13.1. Thành phần bệnh và diễn biến bệnh thối hạch cải ngồng Sclerotinia sclerotiorum

13.1.1. Kết quả điều tra thành phần bệnh hại cây Cải ngồng tại Lạng Sơn vụ Đông xuân 2016-2017

13.1.2. Kết quả điều tra diễn biến bệnh thối hạch trên cây cải ngồng vụ đông-xuân 2016-2017 tại Lạng Sơn

13.2. Kết quả thu thập và phân lập nấm gây bệnh thối hạch

13.2.1. Kết quả thu thập mẫu bệnh

13.2.2. Kết quả lây bệnh nhân tạo trên một số cây ký chủ

13.3. Nghiên cứu đặc điểm sinh học của nấm Sclerotinia sclerotiorum

13.3.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của một số môi trường dinh dưỡng đến sự phát triển của nấm Sclerotinia sclerotiorum

13.3.2. Ảnh hưởng của pH môi trường nuôi cấy đến sự phát triển của nấm Sclerotinia sclerotiorum

13.3.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự phát triển của nấm Sclerotinia sclerotiorum

13.3.4. Sự hình thành quả thể đĩa

13.4. Thử nghiệm hiệu lực ức chế của nấm đối kháng Trichoderma và vi khuẩn Bacillus subtilis đối với nấm Sclerotinia sclerotiorum trong điều kiện In vitro

13.4.1. Thử nghiệm hiệu lực ức chế của nấm Trichoderma asperellum và Trichoderma harzianum đối với nấm Sclerotinia sclerotiorum

13.4.2. Nghiên cứu hiệu lực ức chế của vi khuẩn đối kháng đối với sự phát triển của nấm Sclerotinia sclerotiorum

13.4.3. Kết quả thử hiệu lực ức chế của thuốc trừ nấm đến sự phát triển của nấm Sclerotinia sclerotiorum

13.5. Kết quả khảo sát hiệu lực của chế phẩm sinh học Trichoderma asperellum đối với nấm Sclerotinia sclerotiorum trên cây cải ngồng Lạng Sơn trong điều kiện chậu vại

13.6. Khảo sát và ứng dụng khả năng đối kháng của chế phẩm Trichoderma asperellum đối với nấm Sclerotinia sclerotiorum trong phòng trừ ngoài đồng ruộng

14. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Bệnh Thối Hạch Cải Ngồng Tác Hại Nhận Biết

Bệnh thối hạch do nấm Sclerotinia sclerotiorum gây ra là một trong những thách thức lớn đối với người trồng cải ngồng tại Lạng Sơn. Bệnh có thể gây thiệt hại đáng kể đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Việc hiểu rõ về tác nhân gây bệnh, điều kiện phát sinh phát triển bệnh, và các biện pháp phòng trừ hiệu quả là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định thành phần bệnh hại, diễn biến bệnh, đặc điểm sinh học của nấm gây bệnh, và thử nghiệm các biện pháp phòng trừ sinh học, đặc biệt là sử dụng nấm đối kháng Trichoderma asperellum. Mục tiêu là cung cấp giải pháp quản lý bệnh bền vững, giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật hóa học, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường.

1.1. Tầm quan trọng của cải ngồng trong nông nghiệp Lạng Sơn

Cải ngồng là một loại rau quan trọng trong cơ cấu cây trồng của Lạng Sơn, mang lại nguồn thu nhập đáng kể cho người dân địa phương. Tuy nhiên, năng suất và chất lượng cải ngồng thường bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, trong đó có bệnh thối hạch. Việc kiểm soát hiệu quả bệnh này có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo năng suất và chất lượng cải ngồng, góp phần vào sự phát triển kinh tế của địa phương.

1.2. Thiệt hại kinh tế do bệnh thối hạch gây ra cho cây cải ngồng

Bệnh thối hạch có thể gây ra thiệt hại đáng kể về kinh tế cho người trồng cải ngồng. Bệnh làm giảm năng suất, chất lượng sản phẩm, và tăng chi phí phòng trừ. Trong trường hợp bệnh phát triển mạnh, có thể gây mất trắng cả vụ. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp phòng trừ bệnh hiệu quả là vô cùng cần thiết để giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người trồng cải ngồng.

II. Nhận Diện Bệnh Thối Hạch Cải Ngồng Triệu Chứng Tác Nhân

Để phòng trừ bệnh thối hạch hiệu quả, việc nhận diện chính xác triệu chứng và tác nhân gây bệnh là rất quan trọng. Bệnh thường xuất hiện ở giai đoạn cây con đến khi cây phát triển ngồng. Triệu chứng ban đầu là những đốm nhỏ màu nâu trên thân, lá, hoặc ngồng. Sau đó, các đốm này lan rộng, gây thối nhũn và làm chết cây. Trên bề mặt vết bệnh thường xuất hiện hạch nấm màu trắng, sau chuyển sang màu đen. Tác nhân gây bệnh là nấm Sclerotinia sclerotiorum, một loại nấm có khả năng tồn tại lâu dài trong đất và lây lan qua nhiều con đường khác nhau.

2.1. Mô tả chi tiết triệu chứng bệnh thối hạch trên cải ngồng

Triệu chứng bệnh thối hạch trên cải ngồng rất dễ nhận biết. Ban đầu, trên thân, lá, hoặc ngồng xuất hiện những đốm nhỏ màu nâu, sau đó lan rộng và gây thối nhũn. Vết bệnh thường có màu nâu xám, ướt át, và có thể có lớp mốc trắng bao phủ. Khi bệnh nặng, cây có thể bị chết hoàn toàn. Đặc biệt, trên vết bệnh thường xuất hiện các hạch nấm màu trắng, sau chuyển sang màu đen, đây là dấu hiệu đặc trưng của bệnh thối hạch.

2.2. Đặc điểm hình thái và sinh học của nấm Sclerotinia sclerotiorum

Sclerotinia sclerotiorum là một loại nấm đa ký chủ, có khả năng gây bệnh trên nhiều loại cây trồng khác nhau. Nấm có sợi nấm màu trắng, phát triển nhanh trên môi trường dinh dưỡng. Hạch nấm có hình dạng và kích thước khác nhau, ban đầu có màu trắng, sau chuyển sang màu đen. Nấm có khả năng tồn tại lâu dài trong đất dưới dạng hạch nấm, và có thể lây lan qua nhiều con đường khác nhau, như gió, nước, và côn trùng.

2.3. Điều kiện phát sinh và phát triển bệnh thối hạch cải ngồng

Bệnh thối hạch thường phát triển mạnh trong điều kiện thời tiết ẩm ướt, nhiệt độ thấp (15-25°C), và độ ẩm cao. Đất trồng có độ pH thấp cũng tạo điều kiện thuận lợi cho nấm phát triển. Ngoài ra, việc trồng cải ngồng liên tục trên cùng một chân đất, hoặc trồng xen canh với các loại cây trồng khác cũng có thể làm tăng nguy cơ bệnh thối hạch.

III. Phương Pháp Phòng Trừ Bệnh Thối Hạch Cải Ngồng Hiệu Quả

Phòng trừ bệnh thối hạch trên cải ngồng đòi hỏi sự kết hợp của nhiều biện pháp khác nhau, bao gồm biện pháp canh tác, biện pháp sinh học, và biện pháp hóa học. Biện pháp canh tác bao gồm việc luân canh cây trồng, xử lý đất, và bón phân cân đối. Biện pháp sinh học bao gồm việc sử dụng nấm đối kháng Trichoderma asperellum và các vi sinh vật có lợi khác. Biện pháp hóa học chỉ nên được sử dụng khi cần thiết, và phải tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng.

3.1. Biện pháp canh tác phòng trừ bệnh thối hạch cải ngồng

Luân canh cây trồng là một biện pháp quan trọng trong việc phòng trừ bệnh thối hạch. Nên luân canh cải ngồng với các loại cây trồng không phải là ký chủ của nấm Sclerotinia sclerotiorum, như lúa, ngô, hoặc các loại đậu. Xử lý đất bằng vôi bột cũng có thể giúp giảm độ pH của đất, hạn chế sự phát triển của nấm. Bón phân cân đối, đặc biệt là tăng cường kali, giúp cây khỏe mạnh và tăng cường khả năng chống chịu bệnh.

3.2. Sử dụng nấm đối kháng Trichoderma asperellum phòng trừ bệnh

Trichoderma asperellum là một loại nấm đối kháng có khả năng ức chế sự phát triển của nấm Sclerotinia sclerotiorum. Có thể sử dụng chế phẩm sinh học chứa Trichoderma asperellum để bón vào đất trước khi trồng, hoặc phun lên cây sau khi trồng. Trichoderma asperellum có tác dụng cạnh tranh dinh dưỡng, ký sinh trực tiếp lên nấm gây bệnh, và kích thích hệ miễn dịch của cây trồng.

3.3. Sử dụng thuốc hóa học nếu cần thiết để kiểm soát bệnh

Trong trường hợp bệnh phát triển mạnh, có thể sử dụng thuốc hóa học để kiểm soát bệnh. Tuy nhiên, cần lựa chọn các loại thuốc có hiệu lực cao, ít độc hại, và tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng. Nên sử dụng thuốc theo nguyên tắc 4 đúng: đúng thuốc, đúng liều lượng, đúng thời điểm, và đúng cách. Hạn chế sử dụng thuốc hóa học để bảo vệ môi trường và sức khỏe con người.

IV. Nghiên Cứu Hiệu Quả Trichoderma asperellum Tại Lạng Sơn

Nghiên cứu tại Lạng Sơn đã chứng minh hiệu quả của việc sử dụng Trichoderma asperellum trong phòng trừ bệnh thối hạch trên cải ngồng. Kết quả cho thấy, việc sử dụng chế phẩm sinh học chứa Trichoderma asperellum giúp giảm tỷ lệ bệnh, tăng năng suất, và cải thiện chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, việc kết hợp Trichoderma asperellum với các biện pháp canh tác khác giúp tăng cường hiệu quả phòng trừ bệnh.

4.1. Kết quả thử nghiệm trong phòng thí nghiệm về hiệu lực ức chế

Trong điều kiện phòng thí nghiệm, Trichoderma asperellum thể hiện khả năng ức chế mạnh mẽ sự phát triển của nấm Sclerotinia sclerotiorum. Trichoderma asperellum có khả năng cạnh tranh dinh dưỡng, ký sinh trực tiếp lên nấm gây bệnh, và tiết ra các chất kháng sinh ức chế sự phát triển của nấm.

4.2. Kết quả thử nghiệm trên đồng ruộng tại Lạng Sơn

Trên đồng ruộng tại Lạng Sơn, việc sử dụng chế phẩm sinh học chứa Trichoderma asperellum giúp giảm đáng kể tỷ lệ bệnh thối hạch trên cải ngồng. Cây trồng được xử lý bằng Trichoderma asperellum sinh trưởng và phát triển tốt hơn, cho năng suất và chất lượng sản phẩm cao hơn so với đối chứng.

4.3. So sánh hiệu quả của Trichoderma asperellum với các phương pháp khác

So với các phương pháp phòng trừ bệnh khác, như sử dụng thuốc hóa học, Trichoderma asperellum có nhiều ưu điểm vượt trội. Trichoderma asperellum là một biện pháp sinh học an toàn, thân thiện với môi trường, và không gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Ngoài ra, Trichoderma asperellum còn có khả năng cải tạo đất, tăng cường hệ vi sinh vật có lợi trong đất.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Khuyến Nghị Phòng Trừ Thối Hạch

Để phòng trừ bệnh thối hạch trên cải ngồng hiệu quả, cần áp dụng một quy trình quản lý bệnh tổng hợp, bao gồm các biện pháp canh tác, biện pháp sinh học, và biện pháp hóa học (nếu cần thiết). Nên sử dụng chế phẩm sinh học chứa Trichoderma asperellum để bón vào đất trước khi trồng, hoặc phun lên cây sau khi trồng. Đồng thời, cần tuân thủ các biện pháp canh tác khác, như luân canh cây trồng, xử lý đất, và bón phân cân đối.

5.1. Hướng dẫn sử dụng chế phẩm Trichoderma asperellum hiệu quả

Để sử dụng chế phẩm Trichoderma asperellum hiệu quả, cần tuân thủ đúng hướng dẫn của nhà sản xuất. Nên bón chế phẩm vào đất trước khi trồng, hoặc phun lên cây sau khi trồng. Liều lượng sử dụng phụ thuộc vào mức độ bệnh hại và loại đất trồng. Nên kết hợp Trichoderma asperellum với các loại phân hữu cơ để tăng cường hiệu quả.

5.2. Quy trình quản lý bệnh thối hạch cải ngồng tổng hợp

Quy trình quản lý bệnh thối hạch trên cải ngồng cần bao gồm các bước sau: (1) Chọn giống cải ngồng kháng bệnh; (2) Luân canh cây trồng; (3) Xử lý đất bằng vôi bột; (4) Bón phân cân đối; (5) Sử dụng chế phẩm sinh học chứa Trichoderma asperellum; (6) Theo dõi và phát hiện bệnh sớm; (7) Sử dụng thuốc hóa học (nếu cần thiết).

5.3. Khuyến nghị cho người trồng cải ngồng tại Lạng Sơn

Người trồng cải ngồng tại Lạng Sơn nên áp dụng quy trình quản lý bệnh thối hạch tổng hợp để phòng trừ bệnh hiệu quả. Nên sử dụng chế phẩm sinh học chứa Trichoderma asperellum để bảo vệ cây trồng và bảo vệ môi trường. Đồng thời, cần tuân thủ các quy định về sử dụng thuốc bảo vệ thực vật để đảm bảo an toàn cho sức khỏe con người và cộng đồng.

VI. Triển Vọng Nghiên Cứu Phát Triển Phòng Trừ Thối Hạch

Nghiên cứu về bệnh thối hạch trên cải ngồng và các biện pháp phòng trừ vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Cần tiếp tục nghiên cứu về đặc điểm sinh học của nấm Sclerotinia sclerotiorum, cơ chế tác động của Trichoderma asperellum, và các biện pháp phòng trừ sinh học khác. Đồng thời, cần xây dựng các mô hình dự báo bệnh để giúp người trồng cải ngồng chủ động phòng trừ bệnh hiệu quả.

6.1. Hướng nghiên cứu sâu hơn về cơ chế đối kháng của Trichoderma

Cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế đối kháng của Trichoderma asperellum đối với nấm Sclerotinia sclerotiorum, để tìm ra các chủng Trichoderma có hiệu lực cao hơn, và các phương pháp sử dụng Trichoderma hiệu quả hơn.

6.2. Phát triển các biện pháp phòng trừ sinh học mới và bền vững

Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các biện pháp phòng trừ sinh học mới và bền vững, như sử dụng các vi sinh vật có lợi khác, hoặc sử dụng các chất chiết xuất từ thực vật có khả năng ức chế sự phát triển của nấm Sclerotinia sclerotiorum.

6.3. Xây dựng mô hình dự báo bệnh thối hạch cải ngồng

Cần xây dựng các mô hình dự báo bệnh thối hạch trên cải ngồng, dựa trên các yếu tố thời tiết, đất đai, và giống cây trồng, để giúp người trồng cải ngồng chủ động phòng trừ bệnh hiệu quả.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu bệnh thối hạch cây cải ngồng sclerotinia sclerotiorum tại lạng sơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ XUÂN DIỆU NGHIÊN CỨU BỆNH THỐI HẠCH CÂY CẢI NGỒNG (Sclerotinia sclerotiorum) TẠI LẠNG SƠN Ngành: Bảo vệ thực vật Mã số: 60 62 01 12 Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Đức Huy NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2018 c LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất cứ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày .năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Xuân Diệu i c LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới TS. Nguyễn Đức Huy, người đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Bệnh cây, Khoa Nông học – Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn.

Hà Nội, ngày .năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Xuân Diệu ii c MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng.

vii Danh mục biểu đồ. ix Danh mục hình. x Trích yếu luận văn. xi Thesis abstract.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu. Tình hình sản xuất rau họ hoa thập tự trên thế giới và Việt Nam.

Tình hình sản xuất rau họ hoa thập tự (Brassicae) trên thế giới. Tình hình sản xuất rau họ hoa thập tự (Brassicas) ở Việt Nam. Tình hình sản xuất cây cải ngồng Lạng Sơn tại Lạng Sơn. Tình hình nghiên cứu nấm Sclerotinia sclerotiorum trong nước và ngoài nước.

Phân bố địa lý. Triệu chứng bệnh. Sinh học và sinh thái. Thiệt hại do nấm Sclerotinia sclerotiorum gây ra.

Cơ chế và khả năng đối kháng của nấm Trichoderma. Tình hình nghiên cứu, sản xuất và sử dụng nấm Trichoderma. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Đối tượng, vật liệu và dụng cụ nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.

Dụng cụ và hóa chất nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp điều tra thành phần, diễn biến bệnh ngoài đồng.

Phương pháp nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. Khảo sát hiệu lực đối kháng của nấm Trichoderma sp. đối với Sclerotinia sclerotiorum trong điều kiện chậu vại. Thử nghiệm phòng trừ bệnh thối hạch Cải ngồng lai bằng nấm đối kháng Trichoderma asperellum tại xã Mai Pha, thành phố Lạng Sơn.

Xử lý số liệu. Kết quả nghiên cứu. Thành phần bệnh và diễn biến bệnh thối hạch cải ngồng Sclerotinia sclerotiorum. Kết quả điều tra thành phần bệnh hại cây Cải ngồng tại Lạng Sơn vụ Đông xuân 2016-2017.

Kết quả điều tra diễn biến bệnh thối hạch trên cây cải ngồng vụ đông- xuân 2016-2017 tại Lạng Sơn. Kết quả thu thập và phân lập nấm gây bệnh thối hạch. Kết quả thu thập mẫu bệnh. Kết quả lây bệnh nhân tạo trên một số cây ký chủ.

Nghiên cứu đặc điểm sinh học của nấm Sclerotinia sclerotiorum. Nghiên cứu ảnh hưởng của một số môi trường dinh dưỡng đến sự phát triển của nấm Sclerotinia sclerotiorum. Ảnh hưởng của pH môi trường nuôi cấy đến sự phát triển của nấm iv c Sclerotinia sclerotiorum. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự phát triển của nấm Sclerotinia sclerotiorum.

Sự hình thành quả thể đĩa. Thử nghiệm hiệu lực ức chế của nấm đối kháng Trichoderma và vi khuẩn Bacillus subtilis đối với nấm Sclerotinia sclerotiorum trong điều kiện In vitro. Thử nghiệm hiệu lực ức chế của nấm Trichoderma asperellum và Trichoderma harzianum đối với nấm Sclerotinia sclerotiorum. Nghiên cứu hiệu lực ức chế của vi khuẩn đối kháng đới với sự phát triển của nấm Sclerotinia sclerotiorum.

Kết quả thử hiệu lực ức chế của thuốc trừ nấm đến sự phát triển của nấm Sclerotinia sclerotiorum. Kết quả khảo sát hiệu lực của chế phẩm sinh học Trichoderma asperellum đối với nâm Sclerotinia sclerotiorum trên cây cải ngồng lạng sơn trong điều kiện chậu vại. Khảo sát và ứng dụng khả năng đối kháng của chế phẩm Trichoderma asperellum đối với nâm Sclerotinia sclerotiorum trong phòng trừ ngoài đồng ruộng. Kết luận và kiến nghị.

67 v c DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng việt BNNPTNT Bộ Nông nghiệp phát triển nông thôn BVTV Bảo vệ thực vật CS Cộng sự CT Công thức CTV Cộng tác viên CFU Bào tử sống IPM Quản lý tổng hợp dịch hại HLĐK Hiệu lực đối kháng HLPT Hiệu lực phòng trừ NXB Nhà xuất bản QCVN Quy chuẩn Việt Nam S. sclerotiorum Sclerotinia sclerotiorum T. Trichoderma TLB Tỷ lệ bệnh TN Thí nghiệm vi c DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Diện tích, năng suất, sản lương rau hoa thập tự trên thế giới giai đoạn 2010- 2014.

Diện tích, năng suất, sản lương rau hoa thập tự tại Việt Nam. Thành phần bệnh hại cây cải ngồng tại Lạng Sơn vụ đông xuân 2016-2017. Diễn biến bệnh thối hạch Cải ngồng tại xã Mai Pha, TP. Lạng Sơn vụ Đông Xuân năm 2016 - 2017.

Điều tra diễn biến bệnh thối hạch cải ngồng trên các chân đất tại Mai Pha – Lạng Sơn. Kết quả thu mẫu tại một số điểm trồng rau Lạng Sơn. Đặc điểm hình thái của nấm Sclerotinia sclerotiorum trên một số môi trường nuôi cấy sau 9 ngày. Kết quả lây bệnh nhân tạo bệnh thối hạch trên một số ký chủ.

Ảnh hưởng của môi trường nuôi cấy đến sự phát triển của nấm Sclerotinia sclerotiorum. Ảnh hưởng của pH đến sự phát triển của nấm Sclerotinia sclerotiorum trên môi trường PDA. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự phát triển của nấm Sclerotinia sclerotiorum. Khả năng hình thành quả thể đĩa của nấm Sclerotinia sclerotiorum trong điều kiện phòng thí nghiệm (nhiệt độ 10-15oC).

Khảo sát hiệu lực ức chế của nấm đối kháng Trichoderma asperellum đến sự phát triển của nấm Sclerotinia sclerotiorum trên môi trường PDA. Khảo sát hiệu lực ức chế của nấm đối kháng Trichoderma harzianum đến sự phát triển của nấm Sclerotinia sclerotiorum trên môi trường PDA. Khả năng ức chế của vi khuẩn Bacillus subtilis đối với sự phát triển và hình thành hạch của nấm Sclerotinia sclerotiorum sau 12 ngày nuôi cấy. Ảnh hưởng của thuốc Ridomil 68WP đến sự sinh trưởng phát triển của nấm Sclerotinia sclerotiorum trên môi trường PDA.

Khảo sát hiệu lực của chế phẩm sinh học Trichoderma asperellum đối với nấm Sclerotinia sclerotiorum trên cây cải ngồng LS. Kết quả thử nghiệm phòng trừ bệnh thối hạch cải ngồng trong vụ đông xuân năm 2016-2017 tại xã Mai Pha- TP Lạng Sơn bằng chế phẩm Trichoderma asperellum. 59 viii c DANH MỤC BIỂU ĐỒ Đồ thị 4. Diễn biến bệnh thối hạch cải ngồng tại xã Mai Pha, TP.

Lạng Sơn vụ Đông Xuân năm 2016 – 2017. Diễn biến bệnh thối hạch cải ngồng Lạng Sơn trên chân đất khác nhau năm 2016 tại huyện Cao Lộc, Lạng Sơn. Ảnh hưởng của môi trường nuôi cấy đến sự phát triển của nấm Sclerotinia sclerotiorum. Ảnh hưởng của pH đến sự phát triển của nấm Sclerotinia sclerotiorum trên môi trường PDA.

Ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự phát triển của nấm Sclerotinia sclerotiorum. Ảnh hưởng của nồng độ thuốc Ridomil 68W đến sự sinh trưởng phát triển của nấm Sclerotinia sclerotiorum trên môi trường PDA sau 5 ngày nuôi cấy. Diễn biến bệnh thối hạch cải ngồng trong vụ đông xuân năm 2016- 2017 tại xã Mai Pha- TP Lạng Sơn ứng dụng phòng trừ bằng chế phẩm Trichoderma asperellum. 60 ix c DANH MỤC HÌNH Hình 4.

Triệu chứng một số bệnh trên cây cải ngồng. Triệu chứng bệnh thối hạch cải ngồng. Điều tra bệnh thối hạch cải ngồng Lạng Sơn tại Mai Pha – Lạng Sơn năm 2016. Hạch nấm Sclerotinia sclerotiorum.

Hình thái tản nấm và sợi nấm nấm Sclerotinia sclerotiorum. Thí nghiệm lây bệnh nhân tạo trên một số cây kí chủ. Hình thái tản nấm Sclerotinia sclerotiorum trên các môi trường sau 6 ngày nuôi cấy. Hình thành quả thể đĩa của nấm Sclerotinia sclerotiorum.

Thí nghiệm khảo sát hiệu lực ức chế của nấm đối kháng Trichoderma asperellum với nấm Sclerotinia sclerotiorum trên môi trường nhân tạo PDA. Thí nghiệm khảo sát hiệu lực ức chế của nấm đối kháng Trichoderma hazianum với nấm S. sclerotiorum trên môi trường nhân tạo PDA. 55 x c TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Thị Xuân Diệu Tên Luận văn: Nghiên cứu bệnh thối hạch cây cải ngồng (Sclerotinia sclerotiorum) tại Lạng Sơn.

Ngành: Bảo vệ thực vật Mã số: 60 62 01 12 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Điều tra thành phần bệnh hại và diễn biến bệnh thối hạch (Sclerotinia sclerotiorum) trên cây cải ngồng tại Lạng Sơn. Xác định đặc điểm hình thái, sinh học của nấm S. sclerotiorum và tính gây bệnh. Thử nghiệm phòng trừ bệnh bằng nấm Trichoderma asperellum.

Phương pháp nghiên cứu - Điều tra diễn biến và đánh giá mức độ gây hại của bệnh thối hạch. - Xác định nấm gây bệnh dựa vào đặc điểm hình thái và lây bệnh nhân tạo. - Phân lập, nghiên cứu đặc điểm hình thái, sinh học của nấm S. sclerotiorum - Đánh giá tính gây bệnh của nấm S.

sclerotiorum trên cải ngồng, cải bắp và xà lách. - Thử nghiệm hiệu lực ức chế của chế phẩm Trichoderma sp. đối với nấm S. sclerotiorum trong điều kiện phòng thí nghiệm và ngoài đồng.

Kết quả chính và kết luận - Bệnh thối hạch gây hại cải ngồng Lạng Sơn từ giai đoạn cây con đến giai đoạn phát triển ngồng. Bệnh hại nặng ở giai đoạn cuối vụ (tỷ lệ bệnh Là 11,33% tại Gia cát- Cao Lộc). Trên chân đất 1 vụ lúa/năm, tỷ lệ bệnh thối hạch cải ngồng thấp hơn trên chân đất chuyên màu (trên chân đất 1 vụ lúa/năm: 6,00%; trên chân đất chuyên màu: 11,33%).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Bệnh Thối Hạch Cây Cải Ngồng (Sclerotinia sclerotiorum) Tại Lạng Sơn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về bệnh thối hạch, một trong những vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến cây cải ngồng tại Lạng Sơn. Nghiên cứu này không chỉ phân tích nguyên nhân và triệu chứng của bệnh mà còn đề xuất các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, giúp nông dân bảo vệ mùa màng và nâng cao năng suất.

Để mở rộng kiến thức về các bệnh cây trồng khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu bệnh thối xám botrytis cinerea, nơi nghiên cứu về bệnh thối xám trên cây trồng tại Mộc Châu. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu bệnh thối nhũn cây hành cũng cung cấp thông tin hữu ích về các biện pháp phòng trừ bệnh cho cây hành. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu bệnh lùn sọc đen trên lúa, một nghiên cứu liên quan đến bệnh hại trên cây lúa, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các bệnh cây trồng tại Việt Nam. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và áp dụng các biện pháp hiệu quả trong canh tác.