Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, chăn nuôi thỏ đang phát triển theo mô hình trang trại và gia trại nhằm cung cấp nguồn thực phẩm giàu protein, hàm lượng mỡ thấp, đồng thời cung cấp lông, da cho công nghiệp may mặc và phục vụ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. Việc nhập khẩu và nhân thuần các giống thỏ ngoại nhập cao sản như Newzealand White và California đã góp phần nâng cao năng suất chăn nuôi. Tuy nhiên, rủi ro dịch bệnh trên đàn thỏ là nguyên nhân gây tổn thất kinh tế nghiêm trọng, đặc biệt là bệnh cầu trùng do đơn bào ký sinh Eimeria gây ra trên đường tiêu hóa và gan, có thể dẫn đến tỷ lệ tử vong cao ở thỏ con.

Nhằm xác định thực trạng và tìm kiếm giải pháp phòng trị hiệu quả, đề tài "Nghiên cứu về bệnh cầu trùng ở đàn thỏ nuôi tại Trung tâm nghiên cứu Dê và Thỏ Sơn Tây – Ba Vì – Hà Nội" được thực hiện bởi sinh viên Trịnh Thanh Minh, chuyên ngành Thú y (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Văn Thăng (năm 2013).

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Xác định thực trạng bệnh cầu trùng trên đàn thỏ nuôi tại Trung tâm nghiên cứu Dê và Thỏ Sơn Tây (tỷ lệ và cường độ nhiễm theo giống, lứa tuổi, thời gian các tháng, trạng thái phân, điều kiện vệ sinh thú y và mức độ ô nhiễm ngoại cảnh).
  2. Khảo sát các triệu chứng lâm sàng, bệnh tích đại thể và thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh cầu trùng thỏ, từ đó đề xuất biện pháp phòng trừ bệnh hiệu quả.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn thỏ giống Newzealand White và thỏ California ở các lứa tuổi khác nhau (giai đoạn bú mẹ $\le 4$ tuần tuổi, sau cai sữa $> 4 - 8$ tuần tuổi, hậu bị $> 8 - 12$ tuần tuổi và thỏ trưởng thành $> 12$ tuần tuổi); các mẫu phân thỏ, mẫu noãn nang (Oocyst) ngoài môi trường và thỏ bệnh.
  • Không gian nghiên cứu: Trung tâm nghiên cứu Dê và Thỏ Sơn Tây trực thuộc Viện Chăn nuôi Quốc gia, đóng tại phường Xuân Khanh, thị xã Sơn Tây, thành phố Hà Nội (tổng diện tích 64,69 ha).
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 10/06/2013 đến ngày 18/11/2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận về ký sinh trùng học

Bệnh cầu trùng thỏ do đơn bào thuộc ngành Protozoa, lớp Sporozoa, bộ Coccidia, họ Eimeridae, giống Eimeria ký sinh gây ra. Đề tài tổng hợp 10 loài cầu trùng phổ biến ở thỏ: Eimeria exigua, Eimeria piriformis, Eimeria irresidua, Eimeria intestinalis, Eimeria perforans, Eimeria magna, Eimeria stiedae, Eimeria flavescens, Eimeria coecicola và Eimeria media.

Vòng đời của Eimeria trải qua 3 giai đoạn sinh học:

  • Giai đoạn sinh sản vô tính (Schizogony): Noãn nang cảm nhiễm vào dạ dày và ruột non giải phóng Sporozoit, xâm nhập tế bào biểu mô tạo thể phân lập (Schizont), sinh ra các Merozoit.
  • Giai đoạn sinh sản hữu tính (Gametogony): Các Merozoit phát triển thành giao tử đực (Microgamet) và giao tử cái (Macrogamet), thụ tinh tạo hợp tử và hình thành noãn nang (Oocyst) chưa sinh bào tử thải ra theo phân.
  • Giai đoạn sinh sản bào tử (Sporogony): Diễn ra ngoài môi trường tự nhiên, noãn nang phát triển thành 4 túi bào tử (Sporocyst), mỗi túi chứa 2 bào tử con (Sporozoit) để trở thành noãn nang có sức gây bệnh.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và xét nghiệm thú y

  • Phương pháp xét nghiệm định tính: Sử dụng phương pháp Fulleborn (dung dịch muối ăn NaCl bão hòa có tỷ trọng $d = 1,18 - 1,20$, cao hơn tỷ trọng noãn nang $d = 1,01 - 1,02$) để làm nổi và phát hiện Oocyst.
  • Phương pháp đếm định lượng: Dùng buồng đếm McMaster xác định số lượng Oocyst trong 1 gam phân ($A \times 45 / (0,15 \times 3)$) để đánh giá cường độ nhiễm theo 4 mức độ:
    • Nhiễm nhẹ (+): $\le 5.000\text{ Oocyst/g}$ phân.
    • Nhiễm trung bình (++): $> 5.000 - 10.000\text{ Oocyst/g}$ phân.
    • Nhiễm nặng (+++): $> 10.000 - 50.000\text{ Oocyst/g}$ phân.
    • Nhiễm rất nặng (++++): $> 50.000\text{ Oocyst/g}$ phân.
  • Khảo sát dịch tễ học thực địa: Lấy 800 mẫu phân (400 thỏ Newzealand, 400 thỏ California) phân theo 4 nhóm tuổi; theo dõi 400 thỏ California liên tục qua 4 tháng (tháng 7 đến tháng 10); xét nghiệm 958 mẫu phân theo 3 trạng thái phân (bình thường, phân sệt, phân lỏng); thu thập mẫu cặn đáy lồng, nền chuồng và đất quanh chuồng.
  • Khảo sát lâm sàng và bệnh tích: Theo dõi triệu chứng trên 50 thỏ nhiễm bệnh có xét nghiệm phân dương tính; mổ khám 30 thỏ mắc bệnh nặng không nhiễm ghép trùng khác để quan sát bệnh tích đại thể ở ruột và gan.
  • Thử nghiệm phác đồ điều trị: Thực hiện trên 18 thỏ Newzealand nhiễm nặng, chia đều 3 lô (6 con/lô), áp dụng liệu trình 5-2-5 (uống 5 ngày, nghỉ 2 ngày, uống tiếp 5 ngày) với 3 loại thuốc:
    • Lô 1: Vimecox-SPE3 (Sulfachloropyrazine) liều $2\text{ g}/8\text{ kg TT}$.
    • Lô 2: Vicox-Toltra liều $1\text{ ml/con}$.
    • Lô 3: Haneba 30% liều $2\text{ g/lít nước}$ uống.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh học trên phần mềm Microsoft Excel 2003 theo hướng dẫn của Nguyễn Văn Thiện (2000).

Nội dung chính theo từng phần và chương

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Phần này phản ánh quá trình điều tra cơ bản và thực hiện các nhiệm vụ kỹ thuật chăn nuôi, thú y tại Trung tâm nghiên cứu Dê và Thỏ Sơn Tây:

  • Điều kiện tự nhiên và cơ sở vật chất: Trung tâm nằm trên địa bàn xã Tản Lĩnh và phường Xuân Khanh, có khí hậu nhiệt đới gió mùa (nhiệt độ trung bình $28,5^\circ\text{C}$, cao nhất $35^\circ\text{C}$, thấp nhất $22^\circ\text{C}$; ẩm độ trung bình $83,5%$; lượng mưa trung bình $2.850\text{ mm}$). Cơ cấu nhân sự gồm 64 cán bộ công nhân viên (2 Tiến sĩ, 8 Thạc sĩ, 20 Kỹ sư, 9 Trung cấp, 25 Công nhân). Quy mô đàn vật nuôi thời điểm tháng 4/2013 gồm 318 con dê, 61 con cừu Phan Rang và 2.066 con thỏ (1.342 con Newzealand White, 724 con California).
  • Kết quả thực hiện công tác kỹ thuật:
    • Tiêm phòng vắc xin xuất huyết truyền nhiễm thỏ (bại huyết thỏ) đạt 1.560 lượt con an toàn; cho uống thuốc phòng ỉa chảy và cầu trùng 1.250 lượt con.
    • Trực tiếp điều trị khỏi bệnh cho gia súc: bệnh tiêu chảy thỏ đạt tỷ lệ khỏi $88,8%$ (119/134 con); bệnh cầu trùng thỏ đạt tỷ lệ khỏi $92,3%$ (145/157 con); bệnh viêm phổi đạt tỷ lệ khỏi $97,5%$ (120/123 con).
    • Quản lý chăm sóc nuôi dưỡng 330 thỏ sinh sản, 1.230 thỏ hậu bị; tham gia sản xuất, chế biến $300\text{ kg}$ thức ăn thô xanh/ngày và $110\text{ kg}$ thức ăn hỗn hợp ép viên/ngày.

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học — Kết quả nghiên cứu dịch tễ học bệnh cầu trùng thỏ

1. Tỷ lệ nhiễm theo giống thỏ

Khảo sát trên 800 cá thể cho thấy tỷ lệ nhiễm cầu trùng chung là $52,37%$ (419/800 mẫu). Trong đó, giống thỏ California có tỷ lệ nhiễm $54,75%$ (219/400 mẫu), cao hơn so với giống thỏ Newzealand có tỷ lệ nhiễm $50,00%$ (200/400 mẫu). Mức chênh lệch không lớn nhưng phản ánh khả năng thích nghi và sức đề kháng của thỏ Newzealand đối với điều kiện địa phương cao hơn thỏ California.

2. Tỷ lệ và cường độ nhiễm theo lứa tuổi thỏ

Kết quả xét nghiệm cho thấy quy luật biến động rõ rệt theo các giai đoạn sinh trưởng của cả hai giống thỏ:

Giống thỏ Nhóm tuổi (tuần) Số mẫu kiểm tra Số mẫu nhiễm Tỷ lệ nhiễm (%) Nhiễm nhẹ (+) (%) Nhiễm TB (++) (%) Nhiễm nặng (+++) (%) Nhiễm rất nặng (++++) (%)
California $\le 4$ 100 37 37,00 35,14 45,95 16,22 2,70
$> 4 - 8$ 100 89 89,00 15,73 19,10 38,20 26,97
$> 8 - 12$ 100 76 76,00 6,58 32,89 35,53 25,00
$> 12$ 100 17 17,00 70,59 17,65 11,76 0,00
Tổng 400 219 54,75 20,09 28,31 31,51 20,09
Newzealand $\le 4$ 100 34 34,00 29,41 44,12 26,47 0,00
$> 4 - 8$ 100 88 88,00 14,77 19,32 26,14 39,77
$> 8 - 12$ 100 63 63,00 20,63 19,05 42,86 17,46
$> 12$ 100 15 15,00 26,67 60,00 13,33 0,00
Tổng 400 200 50,00 20,00 26,50 30,50 23,00

Tỷ lệ nhiễm đạt đỉnh cao nhất ở giai đoạn cai sữa $> 4 - 8$ tuần tuổi ($89,00%$ ở California và $88,00%$ ở Newzealand), với cường độ nhiễm nặng và rất nặng chiếm tỷ trọng áp đảo. Giai đoạn thỏ trưởng thành ($> 12$ tuần tuổi), tỷ lệ nhiễm giảm xuống mức thấp nhất ($15,00% - 17,00%$) và chủ yếu ở mức độ nhẹ đến trung bình do cơ thể đã hình thành đáp ứng miễn dịch sau lần nhiễm đầu.

3. Tỷ lệ và cường độ nhiễm theo tháng nghiên cứu

Theo dõi trên đàn thỏ California qua 4 tháng cho thấy ảnh hưởng của điều kiện khí hậu:

Tháng theo dõi Số mẫu kiểm tra Số mẫu nhiễm Tỷ lệ nhiễm (%) Mức độ (+) (%) Mức độ (++) (%) Mức độ (+++) (%) Mức độ (++++) (%)
Tháng 7 100 81 81,00 28,40 25,93 27,16 18,52
Tháng 8 100 69 69,00 21,74 31,88 28,99 17,39
Tháng 9 100 40 40,00 5,00 35,00 35,00 25,00
Tháng 10 100 29 29,00 13,79 17,24 44,83 24,14
Tổng cộng 400 219 54,75 20,09 28,31 31,50 20,09

Tỷ lệ nhiễm cao nhất vào tháng 7 ($81,00%$) và tháng 8 ($69,00%$) do trùng với thời kỳ thời tiết nóng ẩm, mưa nhiều, thức ăn thô xanh dễ dính nước và ẩm mốc. Sang tháng 9 ($40,00%$) và tháng 10 ($29,00%$), thời tiết chuyển sang thu khô ráo, nhiệt độ giảm làm giảm khả năng hình thành bào tử của noãn nang ngoài môi trường.

4. Tương quan giữa trạng thái phân và mức độ nhiễm cầu trùng

Khảo sát 958 mẫu phân thỏ ghi nhận:

  • Phân lỏng (thỏ bị tiêu chảy): Tỷ lệ nhiễm đạt $86,00%$ (43/50 mẫu), trong đó nhiễm nặng chiếm $51,16%$ và rất nặng chiếm $39,53%$.
  • Phân sệt: Tỷ lệ nhiễm đạt $71,43%$ (50/70 mẫu), với $36,00%$ nhiễm nặng và $28,00%$ nhiễm rất nặng.
  • Phân bình thường: Tỷ lệ nhiễm đạt $45,82%$ (384/838 mẫu), chủ yếu ở mức độ nhẹ ($24,48%$) và trung bình ($29,43%$).

Điều này khẳng định thỏ có phân bình thường vẫn mang trùng và là nguồn bài thải mầm bệnh tiềm tàng ra môi trường xung quanh.

5. Mức độ ô nhiễm Oocyst ở ngoại cảnh

Xét nghiệm mẫu môi trường xác định sự tồn lưu của noãn nang cầu trùng tại đáy lồng nuôi, nền chuồng và đất xung quanh chuồng trại, cho thấy nguy cơ tái nhiễm thường trực nếu khâu vệ sinh cơ giới và tiêu độc sát trùng không được thực hiện triệt để.

Phần 3: Đặc điểm lâm sàng, bệnh tích và thử nghiệm điều trị

  • Biểu hiện lâm sàng: Thỏ mắc bệnh có triệu chứng giảm ăn hoặc bỏ ăn, cơ thể suy nhược, sút cân nhanh, lông xù mất độ bóng, chảy nước mũi và nước dãi làm bết dính vùng miệng mép; thân nhiệt tăng nhẹ, bụng chướng to, tiêu chảy phân sệt chuyển sang lỏng, có lẫn bọt khí, màng giả niêm mạc và vệt máu.
  • Bệnh tích đại thể: Khám mổ 30 thỏ bệnh ghi nhận vách ruột non và tá tràng sung huyết, viêm cata dày lên, có nhiều điểm xuất huyết rải rác; niêm mạc manh tràng và đoạn nối ruột thừa xuất hiện các nốt hạch trắng xám dạng bã đậu kích thước bằng đầu tăm; ở thể gan, gan sưng to thoái hóa, ống dẫn mật dãn rộng xơ hóa, bề mặt và nhu mô gan có các nốt hoại tử màu trắng đục hoặc vàng nhạt chứa đầy noãn nang.
  • Thử nghiệm điều trị: Cả 3 phác đồ điều trị thử nghiệm (Vimecox-SPE3, Vicox-Toltra và Haneba 30%) theo liệu trình 5-2-5 đều cho thấy hiệu lực làm giảm và sạch số lượng Oocyst trong phân, phục hồi thể trạng cho thỏ bệnh nhẹ và trung bình.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính rút ra từ văn bản

  1. Xác định tỷ lệ nhiễm cầu trùng trung bình trên đàn thỏ tại Trung tâm nghiên cứu Dê và Thỏ Sơn Tây là $52,37%$; trong đó thỏ California ($54,75%$) mẫn cảm hơn thỏ Newzealand ($50,00%$).
  2. Xác định nhóm tuổi có nguy cơ mắc bệnh cao nhất là thỏ sau cai sữa từ $> 4 - 8$ tuần tuổi (tỷ lệ nhiễm lên đến $88,00% - 89,00%$), với cường độ nhiễm rất nặng chiếm $26,97% - 39,77%$.
  3. Xác lập mối tương quan giữa thời tiết và dịch tễ: mùa mưa nóng ẩm (tháng 7 - 8) có tỷ lệ nhiễm cao nhất ($69,00% - 81,00%$), giảm rõ rệt vào mùa hanh khô (tháng 9 - 10 với $29,00% - 40,00%$).
  4. Chỉ ra $45,82%$ thỏ có trạng thái phân hoàn toàn bình thường vẫn mang và bài thải mầm bệnh Oocyst.

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

  • Vệ sinh chuồng trại: Thiết kế đáy lồng phẳng, có khe hở và rãnh thoát phân, nước tiểu thuận tiện; quét dọn phân hàng ngày, không để phân lưu cữu quá 24 giờ.
  • Quản lý thức ăn và nước uống: Thu hái rau cỏ khô ráo, nhặt sạch lá úa, không cho thỏ ăn thức ăn xanh ướt nước mưa; định kỳ cọ rửa và sát trùng máng ăn, máng uống.
  • Quy trình dùng thuốc phòng ngừa: Bắt đầu dùng thuốc phòng bệnh cầu trùng cho thỏ con sau khi tách mẹ 1 tuần; áp dụng phác đồ điều trị ngắt quãng (như liệu trình 5-2-5) kết hợp chăm sóc nâng cao sức đề kháng để tránh hiện tượng tái nhiễm.
  • Đầu tư cơ sở vật chất: Khuyến nghị Trung tâm cải tạo hệ thống chuồng trại đã xuống cấp, trang bị thêm thiết bị chẩn đoán xét nghiệm chuyên sâu tại chỗ.

Đóng góp về mặt khoa học và thực tiễn

Khóa luận đã hệ thống hóa các dẫn liệu dịch tễ học thực địa về bệnh cầu trùng thỏ trên hai giống ngoại nhập nuôi tại khu vực bán sơn địa miền Bắc Việt Nam. Kết quả cung cấp căn cứ định lượng về quy luật biến động theo lứa tuổi và mùa vụ, giúp các cơ sở chăn nuôi xác định chính xác "thời điểm vàng" để can thiệp thuốc phòng và siết chặt quy trình vệ sinh thú y.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Khảo sát dịch tễ theo thời gian chỉ mới thực hiện liên tục trong 4 tháng (tháng 7 đến tháng 10/2013), chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ 12 tháng trong năm (đặc biệt là mùa đông lạnh và mùa xuân ẩm ướt).
  • Chưa tiến hành phân lập, định danh chi tiết tỷ lệ nhiễm cụ thể của từng loài trong số 10 loài Eimeria ký sinh trên các mẫu phân thu thập được.
  • Thử nghiệm lâm sàng so sánh hiệu lực của 3 loại thuốc điều trị chỉ mới dừng lại ở quy mô hẹp trên 18 cá thể thỏ Newzealand.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi và thời gian theo dõi dịch tễ học đầy đủ các mùa trong năm trên quy mô đàn lớn hơn.
  • Ứng dụng phương pháp hình thái học chuyên sâu kết hợp sinh học phân tử để xác định chính xác cơ cấu thành phần loài Eimeria gây bệnh chủ yếu tại trại.
  • Mở rộng thử nghiệm đánh giá hiệu quả kinh tế và độ an toàn tồn dư của các nhóm thuốc trị cầu trùng mới kết hợp chế phẩm sinh học/thảo dược phòng bệnh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng cụ thể cho các đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Thú y và Chăn nuôi: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về quy trình lấy mẫu, kỹ thuật xét nghiệm nổi Fulleborn và phương pháp đếm định lượng noãn nang Oocyst bằng buồng đếm McMaster; phương pháp mổ khám định bệnh tích ký sinh trùng đường tiêu hóa.
  • Cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại nuôi thỏ: Cung cấp các mốc dịch tễ quan trọng (đặc biệt là nguy cơ bùng phát ở thỏ $4 - 8$ tuần tuổi và vào các tháng mưa ẩm) để xây dựng lịch phòng thuốc, quy trình chọn giống, phối giống và vệ sinh sát trùng chuồng trại định kỳ.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống thỏ nào có tỷ lệ nhiễm cầu trùng cao hơn trong nghiên cứu?

Kết quả xét nghiệm trên 800 mẫu phân cho thấy giống thỏ California có tỷ lệ nhiễm cầu trùng ($54,75%$) cao hơn so với giống thỏ Newzealand ($50,00%$). Sự chênh lệch này cho thấy thỏ Newzealand có khả năng thích nghi và sức đề kháng bệnh nhỉnh hơn thỏ California trong cùng điều kiện chăn nuôi.

2. Lứa tuổi nào của thỏ mẫn cảm và có tỷ lệ nhiễm bệnh cầu trùng cao nhất?

Lứa tuổi thỏ sau cai sữa từ $> 4 - 8$ tuần tuổi có tỷ lệ nhiễm cao nhất ở cả 2 giống ($89,00%$ ở thỏ California và $88,00%$ ở thỏ Newzealand). Đây cũng là giai đoạn có cường độ nhiễm rất nặng cao nhất ($26,97%$ ở California và $39,77%$ ở Newzealand) do thỏ bị suy giảm kháng thể mẹ truyền, thay đổi khẩu phần ăn và hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện.

3. Tỷ lệ nhiễm cầu trùng thay đổi như thế nào qua các tháng theo dõi?

Tỷ lệ nhiễm đạt mức cao nhất vào tháng 7 ($81,00%$) và tháng 8 ($69,00%$) do nhiệt độ cao kết hợp ẩm độ lớn và mưa nhiều. Sau đó, tỷ lệ nhiễm giảm mạnh vào tháng 9 ($40,00%$) và đạt mức thấp nhất vào tháng 10 ($29,00%$) khi thời tiết chuyển sang khô ráo, se lạnh.

4. Thỏ có phân bình thường có mang mầm bệnh cầu trùng không?

Có. Kết quả xét nghiệm 838 mẫu thỏ có phân hoàn toàn bình thường cho thấy vẫn có $45,82%$ số mẫu dương tính với noãn nang Oocyst (trong đó mức độ nhiễm nhẹ chiếm $24,48%$, trung bình chiếm $29,43%$). Nhóm thỏ này đóng vai trò là nguồn mang trùng và bài thải mầm bệnh ra môi trường.

5. Những loại thuốc nào đã được thử nghiệm điều trị trong đề tài và áp dụng theo liệu trình nào?

Ba loại thuốc được thử nghiệm trên 18 thỏ Newzealand gồm: Vimecox-SPE3 ($2\text{ g}/8\text{ kg TT}$), Vicox-Toltra ($1\text{ ml/con}$) và Haneba 30% ($2\text{ g/lít nước}$). Cả 3 phác đồ đều áp dụng theo liệu trình ngắt quãng 5-2-5 (cho uống thuốc 5 ngày liên tục, nghỉ 2 ngày, tiếp tục uống 5 ngày).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trịnh Thanh Minh đã phản ánh bức tranh dịch tễ học thực địa về bệnh cầu trùng trên đàn thỏ nuôi tại Trung tâm nghiên cứu Dê và Thỏ Sơn Tây với tỷ lệ nhiễm chung là $52,37%$. Công trình đã xác định rõ giai đoạn thỏ sau cai sữa từ $> 4 - 8$ tuần tuổi và thời điểm thời tiết mưa ẩm (tháng 7 - 8) là những yếu tố nguy cơ hàng đầu làm gia tăng tỷ lệ cũng như cường độ nhiễm bệnh. Các kết quả thực nghiệm điều trị và đề xuất quy trình vệ sinh phòng dịch ngắt quãng có giá trị ứng dụng trực tiếp, góp phần giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho nghề chăn nuôi thỏ.