Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành Lâm nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực xuất khẩu gỗ và các mặt hàng thủ công mỹ nghệ. Tuy nhiên, ngành công nghiệp chế biến lâm sản đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn nguyên liệu gỗ tự nhiên, dẫn đến yêu cầu phải chuyển dịch mạnh mẽ sang sử dụng các loài cây rừng trồng sinh trưởng nhanh, có chu kỳ kinh doanh ngắn như Thông (Pinus), Mỡ, Keo, Tre, Nứa.
Do Việt Nam nằm trong vành đai khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, các tác nhân sinh học gây hại lâm sản như nấm mục, nấm biến màu và côn trùng (đặc biệt là mối, mọt) phát triển rất mạnh, làm suy giảm nhanh chóng độ bền và phẩm chất cơ lý của gỗ sau khi khai thác. Các biện pháp bảo quản truyền thống theo tập quán dân gian như chọn mùa chặt hạ, ngâm nước ao hồ, hun khói hay gác bếp tồn tại nhiều hạn chế: thời gian xử lý kéo dài gây bị động nguồn nguyên liệu, đồng thời quá trình ngâm rửa lâu ngày gây ô nhiễm nguồn nước và không khí. Ngược lại, việc lạm dụng các loại hóa chất bảo quản tổng hợp lại tiềm ẩn nguy cơ gây độc hại cho sức khỏe con người, động vật và làm mất cân bằng sinh thái.
Cây Sả Java (Cymbopogon winterianus) là loài cây thảo sống lâu năm, sinh trưởng khỏe, dễ trồng và chứa hàm lượng tinh dầu cao có hoạt tính kháng khuẩn, diệt côn trùng và kháng nấm. Tại một số địa phương, người dân đã bước đầu tận dụng tinh dầu sả để phòng trừ sâu hại và bảo quản lâm sản, song chưa có công trình khoa học nào công bố đầy đủ về quy trình và hiệu lực thực tế của tinh dầu Sả Java trong việc bảo quản gỗ Thông.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu:
- Đánh giá ảnh hưởng của nồng độ chế phẩm và thời gian ngâm tẩm đến lượng chế phẩm Sả Java thấm vào gỗ Thông.
- Đánh giá hiệu lực của tinh dầu Sả Java đối với khả năng phòng trừ mối rừng hại gỗ Thông.
- Đánh giá hiệu lực của tinh dầu Sả Java đối với khả năng phòng chống nấm mốc và nấm làm biến màu gỗ Thông.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Khả năng kháng nấm và kháng mối hại gỗ Thông của tinh dầu Sả Java (Cymbopogon winterianus).
- Nguyên liệu thực nghiệm: Gỗ Thông đuôi ngựa (Pinus massoniana) 14 tuổi, thu thập từ cùng một cây và cùng một đoạn thân tại tỉnh Bắc Kạn, gia công thành các thanh mẫu kích thước $10 \times 30 \times 200\text{ mm}$. Tinh dầu Sả Java nguyên chất được chiết xuất từ lá sả bằng phương pháp lôi cuốn hơi nước và pha chế ở các dải nồng độ 10%, 15%, 20% (pha trong dung môi dầu diesel) và 100% (nguyên chất).
- Đối tượng sinh vật thử nghiệm: Mối rừng tự nhiên và các loài nấm hại gỗ.
- Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài được thực nghiệm tại các phòng thí nghiệm và hiện trường thuộc Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, thời gian thực hiện từ ngày 14/8/2017 đến ngày 12/11/2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở khoa học
Nghiên cứu dựa trên các nguyên lý cơ bản của công nghệ bảo quản lâm sản và vật lý - hóa học gỗ:
- Khái niệm và phân loại bảo quản: Bảo quản gỗ là hệ thống các biện pháp kỹ thuật nhằm kéo dài tuổi thọ sử dụng, ngăn ngừa sinh vật gây hại và hạn chế tác động bất lợi của môi trường, bao gồm bảo quản kỹ thuật (phơi, sấy, cách ly ẩm), bảo quản hóa học (ngâm tẩm, phun quét hóa chất) và bảo quản sinh học (sử dụng chế phẩm tự nhiên, sinh vật đối kháng).
- Cơ chế tác động chống nấm và côn trùng: Chế phẩm bảo quản làm thay đổi điều kiện môi trường sống, ức chế sự nảy mầm của bào tử nấm, phá hủy màng tế bào hoặc làm biến dạng sợi nấm. Đối với côn trùng, hoạt chất trong tinh dầu gây tê liệt hệ thần kinh qua tiếp xúc hoặc đường tiêu hóa, đồng thời ức chế các enzyme và hệ vi sinh vật cộng sinh phân giải cellulose trong ruột mối.
- Cơ chế thấm chất bảo quản vào cấu trúc gỗ: Dựa trên hiện tượng mao dẫn (khi độ ẩm gỗ dưới điểm bão hòa thớ gỗ, đường kính mao quản co hẹp tạo lực mao dẫn hút dung dịch), hiện tượng khuếch tán phân tử qua màng bán thấm tế bào gỗ (khi chênh lệch nồng độ) và hiện tượng chênh lệch áp lực.
Tổng quan tài liệu nghiên cứu
- Trên thế giới: Lịch sử bảo quản gỗ ghi nhận từ việc dùng nhựa thực vật thời Ai Cập cổ đại, đề xuất dùng chế phẩm dầu của Emerson (1747), đến việc sử dụng các muối vô cơ thế kỷ 19 ($HgCl_2, ZnCl_2, CuSO_4$). Các nghiên cứu nền tảng về cơ chế khuếch tán của Smith & William (1969), Vinden (1984), Dickinson (1989), Konabe (1990) đã chứng minh độ ẩm gỗ, nhiệt độ, nồng độ dung dịch và cấu trúc mao quản là những yếu tố quyết định tốc độ thấm thuốc. Xu hướng hiện đại tập trung thay thế hóa chất độc hại bằng các hợp chất chiết xuất thực vật.
- Tại Việt Nam: Các nghiên cứu tiêu biểu gồm Nguyễn Xuân Khu (1972) về chế độ tẩm gỗ dương; Nguyễn Chí Thanh (1985) thử nghiệm hiệu lực thuốc XM-5B, LN3, XM-5A trên 16 loài gỗ; Nguyễn Văn Thống (1976) về tẩm cây đứng; Lê Văn Lâm và Nguyễn Thị Bích Ngọc (2003) nghiên cứu bảo quản gỗ Thông mã vĩ bằng thuốc LN5 và XM5; các nghiên cứu của Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam (2004, 2007) và Viện Sinh học Nhiệt đới về hoạt chất từ cây xoan chịu hạn (Azadirachta indica), hạt neem, thàn mát và tanin.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
- Phương pháp kế thừa: Thu thập, phân tích tài liệu chuyên ngành về công nghệ bảo quản và đặc tính sinh học của Sả Java.
- Phương pháp chiết xuất tinh dầu: Áp dụng phương pháp lôi cuốn hơi nước từ lá Sả Java tươi, ngưng tụ, tách chiết tinh dầu nổi và lọc thu tinh dầu nguyên chất.
- Pha chế dung dịch thử nghiệm: Sử dụng dung môi dầu diesel (được xác định không có hoạt tính diệt mối độc lập) để pha chế các nồng độ:
- Nồng độ 10%: 2,7 lít dầu diesel + 0,3 lít tinh dầu sả nguyên chất.
- Nồng độ 15%: 2,55 lít dầu diesel + 0,45 lít tinh dầu sả nguyên chất.
- Nồng độ 20%: 2,4 lít dầu diesel + 0,6 lít tinh dầu sả nguyên chất.
- Nồng độ 100%: Tinh dầu sả nguyên chất (dùng quét bề mặt).
- Bố trí thí nghiệm ngâm tẩm: Tổng số 60 mẫu gỗ Thông ($10 \times 30 \times 200\text{ mm}$), chia đều cho các công thức nồng độ với hai chế độ thời gian: nhúng nhanh 10 phút và ngâm thường 24 giờ; 12 mẫu đối chứng không xử lý chế phẩm.
- Phương pháp xác định lượng thuốc thấm ($M_0$): Áp dụng công thức của Nguyễn Thị Bích Ngọc (2006):
$$M_0 = \frac{(M_2 - M_1) \times C}{V_t} \quad (\text{kg/m}^3)$$
Trong đó: $M_1$ là khối lượng mẫu trước khi tẩm (kg); $M_2$ là khối lượng mẫu sau khi tẩm (kg); $C$ là nồng độ dung dịch chế phẩm; $V_t$ là thể tích mẫu gỗ ($\text{m}^3$).
- Phương pháp đánh giá hiệu lực phòng trừ mối: Đặt các thanh mẫu gỗ vào hộp nhử mối tại hiện trường có mối rừng hoạt động mạnh trong thời gian 2 tháng. Đánh giá dựa trên 3 chỉ tiêu: tỷ lệ mẫu có vết mối ăn ($T_v$), tỷ lệ mẫu có vết mối ăn rộng $\le 1\text{ cm}^2$ ($T_{vr}$), tỷ lệ mẫu có vết mối ăn sâu $\le 1\text{ mm}$ ($T_{vs}$). Phân loại hiệu lực: 3–4 điểm (loại tốt), 5–7 điểm (loại trung bình), 8–9 điểm (loại xấu).
- Phương pháp đánh giá hiệu lực kháng nấm: Theo dõi mẫu qua 1, 2, 3 và 4 tuần dựa trên 3 chỉ tiêu: tỷ lệ diện tích bề mặt bị nấm mốc/biến màu ($T_{bm}$), tỷ lệ diện tích bề mặt bị mục mềm ($T_{mm}$), tỷ lệ hao hụt khối lượng mẫu ($T_{hh}$).
- Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán giá trị trung bình trên phần mềm Excel và kiểm định sai số qua phân tích phương sai hai nhân tố (ANOVA).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của ngành chế biến gỗ rừng trồng, thực trạng ô nhiễm môi trường do hóa chất bảo quản và tiềm năng ứng dụng nguồn dược liệu Sả Java bản địa. Xác lập hệ thống 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, đồng thời khẳng định ý nghĩa học tập, ý nghĩa khoa học trong việc phát triển chất bảo quản sinh học và ý nghĩa thực tiễn đối với các xưởng chế biến gỗ và hộ gia đình nông thôn.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp toàn diện các cơ sở lý luận về phân loại phương pháp bảo quản gỗ (ngâm thường, khuếch tán, nóng - lạnh, chân không áp lực, tẩm cây đứng, thay thế nhựa, phun quét); phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến độ thấm thuốc (loại gỗ, độ ẩm, nồng độ, thời gian) và cơ chế mao dẫn - khuếch tán. Đồng thời, tác giả lược khảo chi tiết các công trình nghiên cứu bảo quản gỗ trên thế giới từ thế kỷ 18 đến nay và các kết quả nghiên cứu sử dụng chế phẩm nguồn gốc thực vật tại Việt Nam.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết quy cách nguyên liệu gỗ Thông đuôi ngựa 14 tuổi (Bắc Kạn), quy trình công nghệ chiết xuất tinh dầu Sả Java bằng phương pháp lôi cuốn hơi nước, tỷ lệ phối trộn dung môi diesel. Thiết lập phương pháp bố trí thí nghiệm với 60 mẫu thử, quy chuẩn hóa hệ thống công thức tính lượng thuốc thấm ($M_0$) và thang điểm đánh giá hiệu lực kháng nấm, kháng mối theo tiêu chuẩn chuyên ngành.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Nội dung chương tập trung công bố và phân tích các số liệu thực nghiệm:
- Lượng thuốc thấm vào gỗ: Lượng dung dịch thấm tăng tỷ lệ thuận với nồng độ và thời gian ngâm tẩm. Thời gian ngâm 24 giờ cho lượng thuốc thấm cao hơn rõ rệt so với nhúng 10 phút ở tất cả các dải nồng độ.
- Phân tích phương sai ANOVA: Xác nhận nồng độ và thời gian ngâm tẩm có ảnh hưởng mang ý nghĩa thống kê cao đến lượng thuốc thấm vào gỗ ($F_a = 87,93 > F_{\text{crit}} = 18,51$; $F_b = 49,41 > F_{\text{crit}} = 19$).
- Hiệu lực phòng chống mối sau 2 tháng: Mẫu đối chứng bị mối phá hại hoàn toàn. Ở nồng độ 10% (nhúng 10 phút), xuất hiện mui đất và vết cắn nhẹ nhưng vẫn đạt mức bảo vệ tốt; từ nồng độ 10% (ngâm 24 giờ), 15% và 20% (ở cả hai chế độ thời gian), mẫu gỗ hoàn toàn không bị mối xâm hại, bề mặt gỗ nguyên vẹn; nồng độ 100% quét ngoài cho hiệu lực bảo vệ tối ưu.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu về lượng thuốc thấm và hiệu lực bảo quản sinh học của chế phẩm Sả Java; kiến nghị hoàn thiện quy trình ứng dụng và mở rộng phạm vi thử nghiệm.
Kết quả và đóng góp
Số liệu thực nghiệm chính
Bảng 1: Ảnh hưởng của nồng độ và thời gian ngâm tẩm đến lượng chế phẩm thấm vào gỗ
| STT |
Nồng độ chế phẩm (%) |
Thời gian xử lý |
Lượng thuốc thấm ($M_0$ - $\text{kg/m}^3$) |
Mức tăng so với nhúng 10 phút ($\text{kg/m}^3$) |
| 1 |
10% |
Nhúng 10 phút |
2,34 |
- |
|
|
Ngâm 24 giờ |
7,07 |
+4,73 |
| 2 |
15% |
Nhúng 10 phút |
5,70 |
- |
|
|
Ngâm 24 giờ |
9,43 |
+3,73 |
| 3 |
20% |
Nhúng 10 phút |
8,13 |
- |
|
|
Ngâm 24 giờ |
11,45 |
+3,32 |
| 4 |
100% |
Quét bề mặt |
15,75 |
- |
Bảng 2: Tổng hợp hiệu lực phòng chống mối của chế phẩm Sả Java sau 2 tháng thử nghiệm
| Nồng độ (%) |
Chế độ xử lý |
Lượng thấm ($\text{kg/m}^3$) |
Tỷ lệ mẫu bị hại ($T_v$) |
Tỷ lệ vết sâu $\le 1\text{ mm}$ ($T_{vs}$) |
Tỷ lệ vết rộng $\le 1\text{ cm}^2$ ($T_{vr}$) |
Tổng điểm |
Đánh giá hiệu lực |
| 10% |
Nhúng 10 phút |
2,34 |
66,67% (1 điểm) |
66,67% (1 điểm) |
100% (1 điểm) |
3 |
Tốt |
| 10% |
Ngâm 24 giờ |
7,07 |
100% (1 điểm) |
100% (1 điểm) |
100% (1 điểm) |
3 |
Tốt |
| 15% |
Nhúng 10 phút |
5,70 |
100% (1 điểm) |
100% (1 điểm) |
100% (1 điểm) |
3 |
Tốt |
| 15% |
Ngâm 24 giờ |
9,43 |
100% (1 điểm) |
100% (1 điểm) |
100% (1 điểm) |
3 |
Tốt |
| 20% |
Nhúng 10 phút |
8,13 |
100% (1 điểm) |
100% (1 điểm) |
100% (1 điểm) |
3 |
Tốt |
| 20% |
Ngâm 24 giờ |
11,45 |
100% (1 điểm) |
100% (1 điểm) |
100% (1 điểm) |
3 |
Tốt |
| 100% |
Quét bề mặt |
15,75 |
100% (1 điểm) |
100% (1 điểm) |
100% (1 điểm) |
3 |
Tốt |
Ghi chú: Giá trị $T_v, T_{vs}, T_{vr}$ đạt 100% thể hiện mức độ bảo vệ tuyệt đối so với mẫu đối chứng (đối chứng bị phá hại 100%).
Kết quả phân tích thống kê (ANOVA)
Phân tích phương sai hai nhân tố không lặp trên phần mềm Excel cho thấy:
- Giá trị kiểm định nồng độ: $F_a = 87,93384 > F_{\alpha(A)} = 18,51282$.
- Giá trị kiểm định thời gian: $F_b = 49,41062 > F_{\alpha(B)} = 19,00000$.
- Kết luận: Sự thay đổi nồng độ dung dịch và thời gian ngâm tẩm tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê rõ rệt đối với lượng chế phẩm thấm sâu vào cấu trúc thớ gỗ Thông đuôi ngựa.
Đóng góp học thuật và giải pháp ứng dụng
- Đóng góp mới: Đây là công trình thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam bước đầu khảo sát và xác lập dữ liệu định lượng về khả năng bảo quản gỗ Thông bằng tinh dầu chiết xuất từ lá Sả Java (Cymbopogon winterianus), mở ra hướng đi bền vững trong việc thay thế hóa phẩm tổng hợp bằng chế phẩm sinh học thân thiện với môi trường.
- Giải pháp kỹ thuật: Cung cấp công thức pha chế đơn giản (tinh dầu sả phối trộn dầu diesel ở tỷ lệ từ 10% đến 20%) và chế độ ngâm tẩm thường (24 giờ) hoặc quét bề mặt phù hợp với quy mô xưởng chế biến nhỏ và hộ gia đình.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Đề tài được thực hiện trong khung thời gian thực tập ngắn (3 tháng, từ tháng 8 đến tháng 11/2017); thử nghiệm thực địa với mối mới dừng lại ở mốc theo dõi 2 tháng; đối tượng gỗ khảo nghiệm chỉ giới hạn trên một cây gỗ Thông đuôi ngựa 14 tuổi tại Bắc Kạn; dung môi pha loãng sử dụng dầu diesel khoáng.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Kéo dài thời gian theo dõi độ bền tự nhiên của gỗ tẩm chế phẩm ngoài bãi thử tự nhiên (6 tháng, 12 tháng, 24 tháng).
- Khảo nghiệm khả năng kháng nấm mốc trên các chủng nấm chuyên biệt trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn.
- Nghiên cứu thay thế dung môi diesel bằng các loại dung môi hữu cơ sinh học an toàn hơn.
- Mở rộng thử nghiệm trên các loài gỗ rừng trồng sinh trưởng nhanh khác như Keo lai, Keo tai tượng, Bạch đàn, Mỡ và Tre nứa.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên cao học: Chuyên ngành Quản lý tài nguyên rừng, Lâm học, Chế biến lâm sản và Công nghệ gỗ – đặc biệt có giá trị tham khảo về phương pháp luận bố trí thí nghiệm ngâm tẩm, công thức xác định lượng thuốc thấm ($M_0$) và quy trình đánh giá sinh học với mối bằng hộp nhử hiện trường.
- Cán bộ nghiên cứu lâm sản: Cung cấp thông số thực nghiệm ban đầu về hoạt tính sinh học của chiết xuất Sả Java phục vụ nghiên cứu phát triển thuốc bảo quản thảo mộc.
- Cơ sở chế biến gỗ và trang trại lâm nghiệp: Tham khảo quy trình chưng cất tinh dầu sả thủ công bằng phương pháp lôi cuốn hơi nước và kỹ thuật ngâm tẩm gỗ quy mô nhỏ không đòi hỏi thiết bị áp lực phức tạp.
Câu hỏi thường gặp
1. Nguyên liệu gỗ và chế phẩm Sả Java trong nghiên cứu có quy cách và xuất xứ như thế nào?
Gỗ thử nghiệm là Thông đuôi ngựa (Pinus massoniana) 14 tuổi, lấy từ cùng một cây và một đoạn thân tại Bắc Kạn, gia công thành mẫu $10 \times 30 \times 200\text{ mm}$ có độ ẩm $\le 20%$. Chế phẩm bảo quản là tinh dầu Sả Java (Cymbopogon winterianus) chiết xuất bằng phương pháp lôi cuốn hơi nước tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, pha với dầu diesel thành các nồng độ 10%, 15%, 20% và mẫu 100% nguyên chất.
2. Tỷ lệ pha chế dung dịch tinh dầu Sả Java ở các nồng độ thí nghiệm được quy định cụ thể ra sao?
- Nồng độ 10%: Phối trộn 2,7 lít dầu diesel với 0,3 lít tinh dầu sả nguyên chất.
- Nồng độ 15%: Phối trộn 2,55 lít dầu diesel với 0,45 lít tinh dầu sả nguyên chất.
- Nồng độ 20%: Phối trộn 2,4 lít dầu diesel với 0,6 lít tinh dầu sả nguyên chất.
- Nồng độ 100%: Sử dụng 100% tinh dầu sả nguyên chất để quét trực tiếp.
3. Lượng thuốc thấm vào gỗ Thông thay đổi như thế nào theo nồng độ và thời gian ngâm tẩm?
Lượng thuốc thấm tăng thuận theo nồng độ và thời gian: ở nồng độ 10%, nhúng 10 phút đạt 2,34 $\text{kg/m}^3$, ngâm 24 giờ đạt 7,07 $\text{kg/m}^3$; ở nồng độ 15%, nhúng 10 phút đạt 5,70 $\text{kg/m}^3$, ngâm 24 giờ đạt 9,43 $\text{kg/m}^3$; ở nồng độ 20%, nhúng 10 phút đạt 8,13 $\text{kg/m}^3$, ngâm 24 giờ đạt 11,45 $\text{kg/m}^3$; phương pháp quét tinh dầu 100% đạt 15,75 $\text{kg/m}^3$.
4. Hiệu lực phòng chống mối rừng của chế phẩm Sả Java được ghi nhận như thế nào sau 2 tháng?
Mẫu đối chứng không xử lý bị mối ăn hại hoàn toàn. Ở nồng độ 10% nhúng 10 phút, gỗ xuất hiện mui đất và 66,67% mẫu có vết mối ăn nhẹ. Ở nồng độ 10% ngâm 24 giờ, 15% và 20% (cả nhúng 10 phút và ngâm 24 giờ), các thanh gỗ không xuất hiện vết cắn phá của mối. Ở nồng độ 20% ngâm 24 giờ, xung quanh hộp hoàn toàn không có hiện tượng mối đắp mui đất. Tất cả các công thức đều đạt điểm đánh giá hiệu lực tốt theo thang tiêu chuẩn.
5. Kết quả phân tích phương sai ANOVA mang lại kết luận gì về mặt thống kê?
Phân tích ANOVA trên Excel xác định $F_a = 87,93384 > F_{\alpha(A)} = 18,51282$ (đối với yếu tố nồng độ) và $F_b = 49,41062 > F_{\alpha(B)} = 19,00000$ (đối với yếu tố thời gian). Điều này chứng minh nồng độ chế phẩm và thời gian xử lý tác động độc lập và có ý nghĩa thống kê rõ rệt đến lượng chế phẩm thẩm thấu vào gỗ.
Kết luận
Khóa luận đã bước đầu nghiên cứu thành công khả năng ứng dụng tinh dầu Sả Java (Cymbopogon winterianus) làm chế phẩm sinh học bảo quản gỗ Thông đuôi ngựa 14 tuổi. Kết quả thực nghiệm khẳng định lượng thuốc thấm tăng rõ rệt khi tăng nồng độ dung dịch (từ 10% đến 20%) và kéo dài thời gian ngâm tẩm (từ nhúng 10 phút lên ngâm 24 giờ). Sau 2 tháng thử nghiệm hiện trường, chế phẩm thể hiện hiệu lực phòng chống mối rừng ở mức tốt, mở ra giải pháp bảo quản lâm sản an toàn, thân thiện với môi trường và phù hợp với điều kiện sản xuất quy mô vừa và nhỏ.