Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lâm nghiệp giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế Việt Nam, kéo theo nhu cầu sử dụng các sản phẩm gỗ và lâm sản ngoài gỗ gia tăng cả về số lượng lẫn chất lượng. Thực trạng khan hiếm nguồn nguyên liệu gỗ tự nhiên đã thúc đẩy ngành chế biến lâm sản chuyển dịch mạnh sang sử dụng nguồn gỗ rừng trồng mọc nhanh. Tuy nhiên, gỗ rừng trồng thường có khối lượng thể tích trung bình, cấu tạo mềm và khả năng chống chịu tự nhiên kém. Trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa của Việt Nam, sinh vật hại gỗ như mối mọt và các loài nấm gây mục, nấm gây biến màu phát triển rất mạnh, gây tổn thất lớn về chất lượng và độ bền của lâm sản sau khai thác.

Để hạn chế các tác nhân phá hủy gỗ, các phương pháp truyền thống như ngâm ao hồ, hun khói, phơi sấy, kê xếp thoáng gió hay lựa chọn mùa khai thác đã được áp dụng lâu đời. Mặc dù vậy, các biện pháp này bộc lộ nhiều nhược điểm: thời gian xử lý kéo dài làm gián đoạn tính chủ động về nguyên liệu, gỗ ngâm nước lâu ngày dễ bị biến màu, đồng thời gây ô nhiễm môi trường nước và không khí xung quanh khu vực xử lý. Việc sử dụng các loại thuốc bảo quản hóa học công nghiệp vô cơ hoặc hữu cơ tổng hợp (như hợp chất chứa thủy ngân, kẽm, đồng, hoặc clo hữu cơ) tuy mang lại hiệu quả cao nhưng tiềm ẩn nguy cơ độc hại lớn đối với sức khỏe con người và hệ sinh thái, dẫn đến việc nhiều hoạt chất đã bị cấm sử dụng trên phạm vi toàn cầu. Do đó, xu hướng nghiên cứu tìm kiếm các chế phẩm bảo quản sinh học chiết xuất từ thực vật có khả năng kháng khuẩn, chống mối mọt và thân thiện với môi trường đang trở thành định hướng cấp thiết.

Cây Tô mộc (Caesalpinia sappan) là loài cây gỗ thân có gai, phân bố tự nhiên và được gây trồng phổ biến tại các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam như Lai Châu, Sơn La, Hòa Bình, Lạng Sơn, cũng như tại Ấn Độ và Malaysia. Dịch chiết lá Tô mộc trong y học cổ truyền có đặc tính sát trùng, tiêu viêm, diệt khuẩn. Trên thế giới đã có một số nghiên cứu về hoạt tính kháng côn trùng và vi sinh vật của dịch chiết này, nhưng tại Việt Nam chưa có công bố nào về việc ứng dụng dịch chiết lá Tô mộc trong lĩnh vực bảo quản gỗ. Từ cơ sở đó, tác giả thực hiện đề tài nghiên cứu sử dụng dịch chiết lá cây Tô mộc để bảo quản gỗ Thông đuôi ngựa (Pinus massoniana) tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm hai nội dung:

  1. Đánh giá hiệu lực của chế phẩm chiết từ lá Tô mộc đến khả năng phòng trừ mối ở gỗ Thông.
  2. Đánh giá hiệu lực của chế phẩm chiết từ lá Tô mộc đến khả năng phòng trừ nấm ở gỗ Thông.

Nhiệm vụ nghiên cứu gắn liền với việc xác định lượng thuốc thấm vào gỗ theo các mốc thời gian ngâm tẩm khác nhau và kiểm tra độ bền sinh học của gỗ đã qua xử lý trước sự xâm hại của mối rừng và nấm mốc.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Gỗ Thông đuôi ngựa (Pinus massoniana) 14 tuổi khai thác từ một cây gỗ tại tỉnh Bắc Kạn; Chế phẩm bảo quản dạng lỏng chiết xuất từ lá cây Tô mộc tươi.
  • Phạm vi nghiên cứu: Thực nghiệm trong điều kiện phòng thí nghiệm Khoa Lâm nghiệp – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên; áp dụng phương pháp ngâm thường ở 4 chế độ thời gian (10 phút, 24 giờ, 3 ngày, 6 ngày); các chỉ tiêu theo dõi gồm lượng thuốc thấm ($kg/m^3$), khả năng phòng trừ mối rừng và khả năng kháng nấm mốc.
  • Thời gian tiến hành: Từ tháng 8/2017 đến tháng 12/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên các cơ sở khoa học về cấu tạo giải phẫu gỗ, cơ chế thấm chất bảo quản và cơ chế tác động sinh hóa của chế phẩm thực vật lên sinh vật hại gỗ:

  • Cơ chế thấm chất lỏng vào gỗ: Dựa trên hiện tượng thẩm thấu và áp lực mao dẫn trong hệ thống mạch gỗ, quản bào và các lỗ thông ngang. Khi độ ẩm của gỗ dưới điểm bão hòa thớ gỗ, khoảng cách giữa các tế bào sợi gỗ thu hẹp, bán kính mao quản nhỏ đi giúp quá trình thấm dung dịch diễn ra theo cơ chế mao dẫn. Các nhóm phân tử xenluloza hút phân tử chất lỏng tạo liên kết điện hóa. Khi độ ẩm cao, quá trình thấm diễn ra theo nguyên lý khuếch tán phân tử/ion dựa trên chênh lệch nồng độ và áp suất thẩm thấu.
  • Cơ chế bảo quản chống mối và nấm: Chế phẩm ngâm tẩm tạo môi trường bất lợi, làm biến đổi nguồn thức ăn xenluloza của nấm, phá vỡ màng tế bào và ức chế sự nảy mầm của bào tử nấm. Đối với mối, các hoạt chất từ lá Tô mộc tác động tiêu diệt hoặc ức chế vi sinh vật cộng sinh (Protozoa, Bacteria) trong ruột mối – vốn là tác nhân tiết enzyme phân giải xenluloza nuôi sống mối – khiến mối bỏ đi hoặc ngừng cắn phá.
  • Văn bản pháp lý và tài liệu kế thừa: Khóa luận viện dẫn Nghị định số 10/CP (1960) của Chính phủ về quy định bảo quản gỗ; các công trình nghiên cứu về chất bảo quản và kỹ thuật ngâm tẩm của Nguyễn Thế Viễn (1963), Nguyễn Xuân Khu (1972), Nguyễn Văn Thống (1976), Nguyễn Chí Thanh (1985), Lê Văn Lâm (1987), Nguyễn Thị Bích Ngọc (2006), Nguyễn Thị Tuyên (2008), và các nghiên cứu y dược học về cây Tô mộc của Đỗ Tất Lợi (2004), Vũ Đăng Khánh (2003).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai theo các bước:

  • Chuẩn bị mẫu gỗ: Gỗ Thông đuôi ngựa 14 tuổi (xác định qua hồ sơ rừng trồng và đếm vòng năm sau khai thác) được gia công thành các thanh mẫu kích thước $10 \times 30 \times 200\text{ mm}$, hong phơi đạt độ ẩm $\le 20%$.
  • Chế tạo chế phẩm: Thu hái lá Tô mộc tươi, băm nhỏ, ngâm với cồn $90^\circ$ theo tỷ lệ 1 kg lá : 1 lít cồn trong thời gian 3 tuần, sau đó lọc sạch để thu dịch chiết.
  • Quy trình ngâm tẩm: Xếp các thanh mẫu gỗ vào thùng, ghim chặt, đổ dịch chiết ngập cao hơn bề mặt gỗ từ 10 đến 15 cm. Thực hiện với 4 mốc thời gian ngâm: 10 phút, 24 giờ, 3 ngày, và 6 ngày.
  • Xác định lượng thuốc thấm ($M_0$): Cân khối lượng mẫu trước ($M_1$) và sau ($M_2$) khi ngâm bằng cân kỹ thuật điện tử độ chính xác 0,1g, áp dụng công thức của Nguyễn Thị Bích Ngọc (2006):

$$M_0 = \frac{C \cdot (M_2 - M_1)}{V_t} \times 10^3 \quad (\text{kg/m}^3)$$

Trong đó $C$ là nồng độ chế phẩm, $V_t$ là thể tích mẫu gỗ ($cm^3$). Khảo nghiệm trên tổng số 40 mẫu (10 mẫu cho mỗi thời gian ngâm).

  • Phương pháp đánh giá hiệu lực phòng nấm: Sử dụng 50 mẫu (10 mẫu/công thức ngâm và 10 mẫu đối chứng không ngâm). Đặt mẫu theo dõi trong 4 tuần (thu thập số liệu định kỳ ở tuần 1, 2, 3, 4). Chỉ tiêu đánh giá gồm: tỷ lệ phần trăm diện tích biến màu ($T_{bm}$), diện tích mục mềm ($T_{mm}$), và hao hụt khối lượng ($T_{hh}$). Thang điểm đánh giá: 0–30% (3 điểm), 30–60% (2 điểm), >60–100% (1 điểm). Tổng điểm 3 chỉ tiêu: 3–4 điểm (Hiệu lực tốt), 5–7 điểm (Trung bình), 8–9 điểm (Xấu).
  • Phương pháp đánh giá hiệu lực phòng mối: Sử dụng 50 mẫu (10 mẫu/công thức ngâm và 10 mẫu đối chứng). Đặt mẫu vào hộp nhử tại hiện trường có mối rừng hoạt động mạnh trong thời gian 2 tháng. Đánh giá dựa trên: tỷ lệ số mẫu bị mối ăn ($T_v$), tỷ lệ mẫu có vết ăn rộng $\ge 1\text{ cm}^2$ ($T_{vr}$), và tỷ lệ mẫu có vết ăn sâu $\ge 1\text{ mm}$ ($T_{vs}$). Thang điểm tổng hợp tương tự: 3–4 điểm (Tốt), 5–7 điểm (Trung bình), 8–9 điểm (Xấu).
  • Xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được tổng hợp và phân tích phương sai một nhân tố (ANOVA) bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ tầm quan trọng của ngành chế biến gỗ trong nền kinh tế, áp lực thiếu hụt gỗ tự nhiên dẫn đến nhu cầu sử dụng gỗ rừng trồng mọc nhanh như Thông đuôi ngựa. Trình bày thực trạng nấm mốc và mối mọt phá hoại gỗ trong điều kiện nhiệt đới; nhược điểm của các biện pháp bảo quản truyền thống và sự độc hại của các hóa chất bảo quản công nghiệp vô cơ. Từ đó xác định mục tiêu nghiên cứu đánh giá hiệu lực phòng trừ mối và nấm mốc của dịch chiết lá Tô mộc trên gỗ Thông, khẳng định ý nghĩa khoa học trong việc tìm kiếm chất bảo quản nguồn gốc tự nhiên an toàn và ý nghĩa thực tiễn phục vụ các cơ sở chế biến, xưởng mộc dân dụng.

Phần 2: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Tổng hợp cơ sở lý luận về công tác bảo quản gỗ; phân loại các phương pháp bảo quản (bảo quản kỹ thuật, bảo quản hóa chất, bảo quản sinh học); phân tích chi tiết các kỹ thuật ngâm tẩm gồm ngâm thường, nóng – lạnh, khuếch tán, chân không áp lực, phơi sấy, hun khói, tẩm cây đứng, bóc vỏ và thay thế nhựa. Trình bày các yếu tố ảnh hưởng đến độ thấm thuốc (loại gỗ, phương pháp ngâm, nồng độ dung dịch, thời gian ngâm, độ ẩm gỗ) và cơ chế thấm (mao dẫn, khuếch tán, áp lực ngoài). Tổng quan lịch sử nghiên cứu bảo quản gỗ trên thế giới từ thời Ai Cập cổ đại đến các nghiên cứu về khuếch tán của Smith & William (1969), Becker (1976), Viden (1984), Konabe (1990). Điểm lại tiến trình nghiên cứu bảo quản lâm sản tại Việt Nam từ Nghị định 10/CP (1960), vai trò của Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, cùng các công trình của Nguyễn Xuân Khu, Nguyễn Chí Thanh, Lê Văn Lâm, Trần Thị Thúy Lành. Tổng quan về đặc tính sinh học của cây Tô mộc và ứng dụng dịch chiết lá Tô mộc trong y học và phòng trừ côn trùng.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết nguyên vật liệu thí nghiệm gồm gỗ Thông đuôi ngựa 14 tuổi tại Bắc Kạn và lá Tô mộc tươi; địa điểm nghiên cứu tại Khoa Lâm nghiệp – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trong thời gian từ tháng 8/2017 đến tháng 12/2017. Trình bày quy trình 3 bước điều chế chế phẩm dịch chiết bằng cồn $90^\circ$ trong 3 tuần; quy cách thanh gỗ $10 \times 30 \times 200\text{ mm}$ với ẩm độ $<20%$. Thiết lập 4 công thức thời gian ngâm (10 phút, 24 giờ, 3 ngày, 6 ngày) bằng phương pháp ngâm thường. Trình bày công thức toán học tính lượng thuốc thấm, các tiêu chuẩn và công thức tính toán chỉ tiêu phòng nấm ($T_{bm}, T_{mm}, T_{hh}$) và chỉ tiêu phòng mối ($T_v, T_{vr}, T_{vs}$), thang điểm đánh giá phân hạng hiệu lực (Tốt, Trung bình, Xấu) cùng quy trình phân tích thống kê ANOVA.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Trình bày các dữ liệu thực nghiệm qua hệ thống bảng và biểu đồ:

  • Lượng thuốc thấm tăng tỷ lệ thuận với thời gian ngâm tẩm: 10 phút đạt $55,21\text{ kg/m}^3$; 24 giờ đạt $78,84\text{ kg/m}^3$; 3 ngày đạt $124,54\text{ kg/m}^3$; 6 ngày đạt $173,39\text{ kg/m}^3$. Phân tích ANOVA cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê rất cao ($F = 171,866 > F_{crit}$).
  • Hiệu lực phòng trừ mối rừng sau 2 tháng: Mức ngâm 10 phút bị mối ăn toàn bộ 10/10 mẫu (xếp loại Xấu, 9 điểm). Các mức ngâm 24 giờ, 3 ngày và 6 ngày đều đạt hiệu lực Tốt (3 điểm), trên 100% mẫu không xuất hiện vết cắn phá của mối.
  • Hiệu lực phòng nấm mốc sau 1 tháng: Mức ngâm 10 phút cho hiệu lực Trung bình (5 điểm, diện tích biến màu $43,89\text{ cm}^2$, tỷ lệ biến màu $23,94%$, nấm xuất hiện từ tuần thứ 2); mức ngâm 24 giờ đạt hiệu lực Tốt (4 điểm, diện tích biến màu $34,20\text{ cm}^2$, tỷ lệ $37,03%$, nấm xuất hiện từ tuần thứ 3); mức ngâm 3 ngày đạt hiệu lực Tốt (3 điểm, diện tích biến màu $11,72\text{ cm}^2$, tỷ lệ $77,72%$, nấm xuất hiện từ tuần thứ 4); mức ngâm 6 ngày đạt hiệu lực Tốt (3 điểm, $100%$ không bị nấm xâm hại trong 4 tuần thử nghiệm và duy trì sạch nấm khi theo dõi thêm 2 tuần tiếp theo). Phân tích ANOVA khẳng định ảnh hưởng rõ rệt của thời gian ngâm đến khả năng kháng nấm ($F = 96,866 > F_{crit}$).

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt các kết luận chính về mối quan hệ giữa thời gian ngâm tẩm, lượng thuốc thấm và khả năng ức chế sinh vật hại gỗ. Đưa ra kiến nghị áp dụng vào sản xuất: sử dụng chế độ ngâm 3 ngày cho các sản phẩm gỗ Thông sử dụng trong nhà, nơi khô ráo để tối ưu chi phí; sử dụng chế độ ngâm từ 6 ngày trở lên đối với các sản phẩm gỗ sử dụng ngoài trời hoặc trong mọi điều kiện môi trường phức tạp nhằm đảm bảo kháng tuyệt đối cả nấm mốc và mối mọt.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã định lượng được các thông số kỹ thuật ngâm tẩm và đánh giá hiệu lực sinh học của dịch chiết lá Tô mộc trên gỗ Thông đuôi ngựa thông qua các bảng số liệu thực nghiệm:

Thời gian ngâm Lượng thuốc thấm ($kg/m^3$) Hiệu lực phòng mối (2 tháng) Tổng điểm phòng mối Xếp loại phòng mối Tỷ lệ diện tích biến màu do nấm $T_{bm}$ (%) Hiệu lực phòng nấm (1 tháng) Tổng điểm phòng nấm Xếp loại phòng nấm
10 phút 55,21 Bị mối hại 10/10 mẫu 9 Xấu 23,94 Nấm xuất hiện tuần 2 5 Trung bình
24 giờ 78,84 Không bị mối hại 3 Tốt 37,03 Nấm xuất hiện tuần 3 4 Tốt
3 ngày 124,54 Không bị mối hại 3 Tốt 77,72 Nấm xuất hiện tuần 4 3 Tốt
6 ngày 173,39 Không bị mối hại 3 Tốt 100,00 Không bị nấm hại 3 Tốt

Phân tích thống kê ANOVA chứng minh sự phụ thuộc có ý nghĩa của lượng thuốc thấm ($F = 171,866$) và khả năng ức chế nấm ($F = 96,866$) vào thời gian ngâm.

Các giải pháp và kiến nghị ứng dụng do tác giả đề xuất:

  • Về lượng thuốc thấm: Để đảm bảo lượng dịch chiết thấm sâu vào gỗ Thông qua cơ chế mao dẫn, cần áp dụng thời gian ngâm tẩm thường từ 3 ngày ($124,54\text{ kg/m}^3$) đến 6 ngày ($173,39\text{ kg/m}^3$).
  • Về phòng trừ mối: Có thể sử dụng chế phẩm dịch chiết lá Tô mộc ngâm từ 24 giờ đến 6 ngày để ngăn ngừa sự xâm hại của mối rừng.
  • Về phòng trừ nấm: Đối với sản phẩm gỗ sử dụng trong môi trường khô ráo, ít nguy cơ nấm mốc, khuyến nghị ngâm 3 ngày để tiết kiệm thời gian và chi phí; đối với sản phẩm gỗ chịu mọi điều kiện thời tiết ngoài trời, bắt buộc ngâm từ 6 ngày trở lên để đạt hiệu lực bảo vệ $100%$.

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt khoa học: Đề tài là công trình đầu tiên tại Việt Nam khảo sát và chứng minh khả năng sử dụng dịch chiết từ lá cây Tô mộc (Caesalpinia sappan) làm chất bảo quản gỗ rừng trồng, tạo dữ liệu thực nghiệm về mối liên hệ giữa thời gian ngâm tẩm, lượng thấm và hiệu lực kháng mối rừng, nấm mốc.
  • Về mặt thực tiễn: Đề xuất một quy trình ngâm tẩm đơn giản, chi phí thấp, tận dụng nguồn nguyên liệu thực vật tự nhiên sẵn có tại địa phương, không gây ô nhiễm nguồn nước, không khí và an toàn cho người sử dụng, phù hợp triển khai tại các xưởng mộc và hộ gia đình chế biến gỗ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu được ghi nhận từ văn bản:

  • Phạm vi nghiên cứu chỉ thực hiện trên một loài gỗ rừng trồng duy nhất là Thông đuôi ngựa (Pinus massoniana) ở cấp tuổi 14, thu thập từ một cây tại Bắc Kạn.
  • Phương pháp ngâm tẩm chỉ áp dụng kỹ thuật ngâm thường ở áp suất khí quyển, chưa khảo nghiệm các phương pháp ngâm tẩm công nghiệp như chân không áp lực hay phương pháp nóng – lạnh.
  • Quy trình điều chế mới khảo sát ở một tỷ lệ chiết xuất cố định (1 kg lá tươi : 1 lít cồn $90^\circ$ trong 3 tuần), chưa phân tách, định danh và định lượng các hoạt chất hóa học cụ thể trong dịch chiết lá Tô mộc chịu trách nhiệm kháng sinh vật hại.
  • Thời gian theo dõi thực nghiệm trong phạm vi ngắn (2 tháng đối với mối rừng và 1 tháng đối với nấm mốc trong điều kiện phòng thí nghiệm và hiện trường thử nghiệm hẹp).

Hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Mở rộng thử nghiệm dịch chiết lá Tô mộc trên các loài gỗ rừng trồng mọc nhanh khác (như keo, bạch đàn, xoan mộc).
  • Nghiên cứu tối ưu hóa quy trình chiết xuất hoạt chất, xác định nồng độ dung dịch tối ưu và thử nghiệm phối hợp với các phương pháp ngâm tẩm áp lực.
  • Khảo nghiệm độ bền bảo quản lâu dài của gỗ ngâm dịch chiết Tô mộc trong các bãi thử tự nhiên nhiều năm ngoài trời.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản lý tài nguyên rừng, Lâm học, Chế biến lâm sản, Công nghệ gỗ tại các trường đại học nông lâm nghiệp và kỹ thuật.
  • Cán bộ kỹ thuật, chủ cơ sở sản xuất tại các xưởng chế biến đồ gỗ, sản xuất ván ghép thanh, đồ mộc dân dụng quan tâm đến giải pháp xử lý gỗ an toàn sinh học thay thế hóa chất độc hại.
  • Các nhà nghiên cứu phát triển chế phẩm sinh học từ nguồn dược liệu và thực vật bản địa phục vụ công nghiệp bảo quản lâm sản.

Nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu nhất:

  • Quy trình 3 bước điều chế dịch chiết lá Tô mộc bằng cồn $90^\circ$ (Phần 3).
  • Phương pháp luận đánh giá hiệu lực phòng mối và nấm dựa trên hệ thống chỉ tiêu định lượng ($T_v, T_{vr}, T_{vs}, T_{bm}, T_{mm}, T_{hh}$) và thang điểm xếp hạng chất lượng bảo quản.
  • Bộ số liệu thực nghiệm chi tiết về lượng thuốc thấm và tương quan hiệu lực sinh học theo thời gian ngâm tẩm (Phần 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình điều chế chế phẩm bảo quản từ lá Tô mộc trong khóa luận được thực hiện như thế nào? Chế phẩm được tạo qua 3 bước: Lấy lá Tô mộc tươi, băm nhỏ, sau đó ngâm lá đã băm với cồn $90^\circ$ theo tỷ lệ 1 kg lá : 1 lít cồn trong thời gian 3 tuần. Kết thúc thời gian ngâm, dung dịch được lọc sạch tạp chất để thu dịch chiết bảo quản dạng lỏng.

2. Thời gian ngâm tẩm ảnh hưởng như thế nào đến lượng chế phẩm thấm vào thanh gỗ Thông đuôi ngựa? Lượng thuốc thấm tăng liên tục theo thời gian ngâm: ở mức ngâm 10 phút lượng thuốc thấm đạt $55,21\text{ kg/m}^3$; ngâm 24 giờ đạt $78,84\text{ kg/m}^3$; ngâm 3 ngày đạt $124,54\text{ kg/m}^3$; và ngâm 6 ngày đạt $173,39\text{ kg/m}^3$. Phân tích ANOVA cho giá trị $F = 171,866 > F_{crit}$, khẳng định thời gian ngâm tác động rất mạnh đến khả năng hút chất lỏng của mao quản gỗ.

3. Hiệu lực phòng chống mối rừng của gỗ Thông ngâm dịch chiết lá Tô mộc ở các mốc thời gian khác nhau ra sao? Sau 2 tháng thử nghiệm tại bãi có mối hoạt động mạnh, ở mốc ngâm 10 phút, toàn bộ 10/10 mẫu đều bị mối cắn phá (xếp loại Xấu, 9 điểm). Ở các mốc ngâm 24 giờ, 3 ngày và 6 ngày, $100%$ mẫu gỗ không xuất hiện dấu vết mối ăn, đạt điểm đánh giá tối ưu (3 điểm, xếp loại Tốt).

4. Khả năng kháng nấm mốc của gỗ Thông sau khi ngâm dịch chiết Tô mộc 6 ngày đạt kết quả như thế nào? Gỗ Thông ngâm dịch chiết 6 ngày cho thấy hiệu lực kháng nấm tuyệt đối: trong suốt 4 tuần theo dõi thử nghiệm (và kéo dài thêm 2 tuần tiếp theo), $100%$ mẫu gỗ không xuất hiện bất kỳ vết nấm mốc hoặc biến màu nào, đạt điểm đánh giá hiệu lực loại Tốt (3 điểm).

5. Tác giả đưa ra khuyến nghị cụ thể nào về thời gian ngâm tẩm gỗ Thông theo từng mục đích sử dụng? Tác giả khuyến nghị: đối với sản phẩm gỗ Thông sử dụng ở nơi khô ráo trong nhà, có thể ngâm dịch chiết trong thời gian 3 ngày để tiết kiệm chi phí ngâm tẩm; đối với sản phẩm gỗ Thông sử dụng ngoài trời hoặc trong các điều kiện ẩm ướt phức tạp, cần ngâm trong dịch chiết từ 6 ngày trở lên để đảm bảo khả năng phòng chống nấm và mối mọt triệt để.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Đèo Thị Hiền đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của việc ứng dụng dịch chiết từ lá cây Tô mộc (Caesalpinia sappan) làm chế phẩm sinh học bảo quản gỗ Thông đuôi ngựa. Kết quả thực nghiệm khẳng định thời gian ngâm thường từ 3 đến 6 ngày giúp lượng thuốc thấm đạt từ $124,54$ đến $173,39\text{ kg/m}^3$, mang lại hiệu lực kháng mối rừng và nấm mốc ở mức tối ưu. Đây là công trình thực nghiệm có ý nghĩa khoa học và giá trị ứng dụng thực tế cao, mở ra hướng đi thân thiện với môi trường trong công nghệ bảo quản lâm sản tại Việt Nam.