Khóa Luận: Nghiên cứu bào chế hỗn dịch Mangiferin 2% định hướng nhỏ mắt

Nghiên cứu giải pháp giảm kích thước tiểu phân Mangiferin bằng máy nghiền bi hành tinh. Tối ưu hóa quá trình, tăng hiệu quả ứng dụng Mangiferin.

Trường đại học

Đại Học Dược Hà Nội

Chuyên ngành

Dược phẩm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

71
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Vài nét về nguyên liệu mangiferin

1.2. Công thức hóa học, tính chất vật lý

1.3. Đặc điểm dược động học

1.4. Một số nghiên cứu cải thiện đặc tính của mangiferin đối với chế phẩm bào chế cho đường dùng ở mắt

1.5. Tổng quan về hỗn dịch dùng trong nhãn khoa

1.6. Đặc điểm thành phần cơ bản

1.7. Ưu điểm và nhược điểm

1.8. Độ ổn định của dạng bào chế hỗn dịch nhỏ mắt và một số biện pháp làm tăng độ ổn định

1.9. Phương pháp nghiền bi kiểu hành tinh trong kĩ thuật bào chế hỗn dịch

1.10. Thiết bị nghiền bi hành tinh

1.11. Các yếu tố ảnh hưởng đến KTTP trong quá trình nghiền bi kiểu hành tinh

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên vật liệu, thiết bị

2.2. Nguyên vật liệu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Phương pháp bào chế

2.6. Các phương pháp đánh giá

2.7. Phương pháp xử lý kết quả

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Xây dựng đường chuẩn để định lượng mangiferin bằng phương pháp HPLC

3.2. Nghiên cứu biện pháp tăng độ ổn định của mangiferin trong quá trình nghiền

3.3. Ảnh hưởng của biện pháp ổn định đến đến độ bền hóa học của MGF

3.4. Ảnh hưởng đến độ bền vật lý của hỗn dịch

3.5. Đánh giá ảnh hưởng của thông số quy trình nghiền và công thức nghiền đến phân bố KTTP mangiferin sau nghiền

3.6. Khảo sát, lựa chọn các thông số quy trình nghiền

3.7. Khảo sát, lựa chọn yếu tố về công thức nghiền

3.8. Đánh giá ảnh hưởng của thông số quy trình nghiền đến phân bố KTTP MGF

3.9. Đánh giá một số đặc tính của hỗn dịch mangiferin 2% định hướng nhỏ mắt

3.10. Đánh giá hình thức cảm quan, pH, ASTT

3.11. Đặc điểm cấu trúc mangiferin trong hỗn dịch

3.12. Phân tích quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR)

3.13. Đánh giá khả năng hòa tan dược chất từ hỗn dịch

3.14. Ảnh hưởng của hỗn dịch lên pH, ASTT của môi trường hòa tan

3.15. Theo dõi độ bền trạng thái tập hợp của hỗn dịch

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ

Tóm tắt

I. Tổng quan Nghiên cứu Hỗn dịch Mangiferin 2 Nhỏ mắt là gì

Điều trị các bệnh lý nhãn khoa gặp nhiều khó khăn do sinh khả dụng của thuốc tại mắt thấp. Các hoạt động như chớp mắt, tiết nước mắt làm thuốc nhanh chóng bị rửa trôi, giảm sự lưu giữ thuốc. Hỗn dịch nhỏ mắt có thể cải thiện hiệu quả điều trị nhờ tăng độ bám dính của dược chất trước giác mạc, hoạt động như một kho dự trữ dược chất, giúp thuốc hòa tan từ từ. Kích thước tiểu phân (KTTP) là một thuộc tính quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến tính tương hợp, sự lưu giữ thuốc và sự hòa tan in vivo. Kiểm soát chặt chẽ KTTP trong công thức hỗn dịch là vô cùng cần thiết.

Mangiferin (MGF) là một chất thuộc nhóm tan kém - thấm kém. Do vậy, cần thiết phải áp dụng các biện pháp tăng sinh khả dụng. Giảm KTTP là một kỹ thuật thường được ứng dụng để cải thiện đặc tính hóa lý của dược chất. Kỹ thuật nghiền bi là lựa chọn phổ biến có hiệu quả làm giảm KTTP cao.

1.1. Khái niệm và ưu điểm của Hỗn dịch Nhỏ mắt Mangiferin

Hỗn dịch nhỏ mắt là dạng thuốc vô khuẩn, chứa các tiểu phân dược chất kích thước nhỏ (dưới 50 𝜇m) không tan hoặc khó tan, phân tán đều trong môi trường thích hợp (thường là nước pha tiêm). Dạng bào chế HD phù hợp với các dược chất thuộc phân nhóm II và IV trong bảng phân loại BCS hoặc dược chất không ổn định ở dạng dung dịch. Đối với bệnh lý về mắt, đây là một loại đường dùng thuốc tại chỗ được ưa chuộng hơn so với đường dùng thuốc toàn thân hoặc đường tiêm trực tiếp vào các tổ chức bị tổn thương vì tính thuận lợi, dễ dàng sử dụng theo chỉ định của thầy thuốc và hạn chế nhiều tác dụng không mong muốn của dược chất. HD nhỏ mắt giúp tăng thời gian lưu thuốc trên mắt. Tiểu phân dược chất trong HD nhỏ mắt khó bị rửa trôi bởi nước mắt và lưu lại trước vùng giác mạc có tác dụng giống như một kho dự trữ và bổ sung dung dịch bão hòa để quá trình khuếch tán xảy ra liên tục, từ đó làm tăng thời gian lưu trước giác mạc, kéo dài tác dụng của thuốc. Do đó, sinh khả dụng của thuốc thường cao hơn và kéo dài hơn so với dạng dung dịch nhỏ mắt có cùng nồng độ.

1.2. Giới thiệu về Mangiferin Nguồn gốc Tính chất và Tác dụng

Mangiferin (MGF) có nguồn gốc từ nhiều loài thực vật như Mangifera indica L, Anacardiaceae; Mangifera sylvatica, Anacardiaceae; Cyclopia genistoides, Podalyrieae. Tại Việt Nam, hàm lượng MGF được phát hiện là 1,6% trong lá và 3% trong vỏ thân của cây xoài Mangifera indica L. Mangiferin là hợp chất polyphenol đa vòng thuộc nhóm C-glycosylxanthone. Nó tồn tại ở dạng bột kết tinh mịn, màu vàng ánh lục, gần như không mùi. Mangiferin có độ tan kém trong ethanol và nước, không tan trong dung môi không phân cực. Căn cứ theo hệ thống phân loại Sinh dược học (BCS), Mangiferin là nhóm thuốc IV có độ tan kém, tính thấm qua màng kém làm hạn chế sinh khả dụng. Hiện nay, mangiferin được dùng với chỉ định chính là điều trị các bệnh Herpes cấp tính và tái phát, thủy đậu, eczema Caposi và các bệnh ở miệng do virus gây ra. Nó có khả năng kháng HSV và tác dụng thể hiện mạnh trên nhiều chủng, bao gồm các chủng kháng thuốc theo nhiều cơ chế khác nhau.

II. Thách thức Vì sao cần Tối ưu Hỗn dịch Mangiferin 2 Nhỏ mắt

Hỗn dịch nhỏ mắt là hệ phân tán dị thể, không bền về mặt nhiệt động học. Các hiện tượng thường gặp trong quá trình bảo quản là hiện tượng kết tụ, sa lắng, đóng bánh. Khả năng phân tán hỗn dịch đồng nhất trở lại phụ thuộc vào biện pháp ổn định sử dụng trong quá trình bào chế, và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phân liều cũng như hiệu quả điều trị bệnh.

Sự thay đổi của KTTP dược chất do tác động của nhiệt độ trong quá trình bào chế (nghiền làm nhỏ KTTP sinh nhiệt, tiệt khuẩn thuốc bằng nhiệt ẩm) hoặc do sự chuyển dạng thù hình của dược chất khi bảo quản cũng làm thay đổi đặc tính chất lượng chế phẩm, ảnh hưởng đến sinh khả dụng của thuốc. Do đó, việc tối ưu hóa độ ổn địnhkích thước tiểu phân là vô cùng quan trọng.

2.1. Vấn đề độ ổn định trong bào chế Hỗn dịch Mangiferin

Độ ổn định thuốc là khả năng của thuốc giữ được những đặc tính vốn có về vật lý, hóa học, vi sinh, tác dụng dược lý và độc tính trong giới hạn quy định của tiêu chuẩn chất lượng thuốc trong quá trình sản xuất và bảo quản trong các điều kiện đã xác định (ví dụ, nồng độ, độ tinh khiết, dạng bào chế). Vì mangiferin có độ tan kém, tính thấm qua màng kém làm hạn chế sinh khả dụng, việc duy trì độ ổn định trở thành một thách thức lớn.

2.2. Ảnh hưởng của Kích thước Tiểu phân đến hiệu quả Hỗn dịch

Kích thước tiểu phân (KTTP) là một thuộc tính quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến tính tương hợp, sự lưu giữ thuốc và sự hòa tan in vivo. Việc kiểm soát kích thước tiểu phân trong quá trình bào chế, bảo quản có ý nghĩa rất lớn đối với tác dụng và tính an toàn của thuốc. Nếu kích thước tiểu phân không đồng đều, không phù hợp sẽ ảnh hưởng đến độ đồng nhất của hàm lượng hoạt chất, từ đó gây ra hiện tượng quá liều hoặc không đủ liều. Nếu kích thước hạt quá lớn có thể gây kích ứng cho niêm mạc. Hơn nữa, các phân tử có kích thước nhỏ, phân bố đều có khả năng ổn định cao hơn, ít bị kết tụ hơn so với các hạt lớn.

III. Phương pháp Nghiên cứu Biện pháp Tăng Ổn định Mangiferin Nghiền

Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm ra các biện pháp tăng độ ổn định của Mangiferin trong quá trình nghiền ướt. Quá trình nghiền có thể gây ra sự phân hủy Mangiferin, do đó việc sử dụng các chất ổn định phù hợp là rất quan trọng. Nghiên cứu cũng đánh giá ảnh hưởng của một số thông số quy trình nghiền đến khả năng làm giảm kích thước tiểu phân. Các thông số này bao gồm kích thước bi nghiền, tốc độ nghiền, thời gian nghiền và tỷ lệ giữa dược chất và bi nghiền.

Việc lựa chọn tá dược phù hợp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định hỗn dịch. Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của nồng độ chất diện hoạt (CDH) và nồng độ polyme đến phân bố kích thước tiểu phân.

3.1. Lựa chọn Chất Ổn định và Ảnh hưởng đến Độ Bền Hóa học MGF

Việc sử dụng chất ổn định phù hợp trong quá trình nghiền là yếu tố then chốt. Nghiên cứu này tập trung đánh giá ảnh hưởng của các chất ổn định khác nhau đến độ bền hóa học của Mangiferin. Kết quả cho thấy, một số chất ổn định có thể giúp giảm thiểu sự phân hủy Mangiferin trong quá trình nghiền, từ đó đảm bảo hàm lượng dược chất trong hỗn dịch.

3.2. Tối ưu Thông số Nghiền ảnh hưởng Phân bố KTTP Mangiferin

Các thông số quy trình nghiền có ảnh hưởng lớn đến phân bố kích thước tiểu phân của Mangiferin. Nghiên cứu này khảo sát ảnh hưởng của kích thước bi nghiền, tốc độ nghiền, thời gian nghiền và tỷ lệ giữa dược chất và bi nghiền. Kết quả cho thấy, việc điều chỉnh các thông số này có thể giúp kiểm soát kích thước tiểu phân của Mangiferin trong hỗn dịch, từ đó cải thiện độ ổn định và hiệu quả điều trị.

IV. Thực nghiệm Đánh giá Chất lượng Hỗn dịch Mangiferin 2 Nhỏ mắt

Nghiên cứu này tiến hành đánh giá một số đặc tính chất lượng của hỗn dịch Mangiferin 2% định hướng nhỏ mắt. Các đặc tính này bao gồm hình thức cảm quan, pH, áp suất thẩm thấu (ASTT), đặc điểm cấu trúc Mangiferin trong hỗn dịch và khả năng hòa tan dược chất từ hỗn dịch.

Phân tích quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) được sử dụng để đánh giá đặc điểm cấu trúc Mangiferin trong hỗn dịch. Nghiên cứu cũng đánh giá ảnh hưởng của hỗn dịch lên pH và ASTT của môi trường hòa tan, cũng như theo dõi độ bền trạng thái tập hợp của hỗn dịch.

4.1. Đánh giá Cảm quan pH và Áp suất Thẩm thấu Hỗn dịch

Các chỉ tiêu cảm quan (màu sắc, độ trong), pH và áp suất thẩm thấu (ASTT) là những yếu tố quan trọng đánh giá chất lượng của hỗn dịch nhỏ mắt. Nghiên cứu này tiến hành đánh giá các chỉ tiêu này để đảm bảo hỗn dịch đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn khi sử dụng trên mắt.

4.2. Phân tích Cấu trúc Mangiferin trong Hỗn dịch bằng FTIR

Phân tích quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) là một kỹ thuật quan trọng để xác định cấu trúc phân tử của các hợp chất. Trong nghiên cứu này, FTIR được sử dụng để đánh giá sự thay đổi cấu trúc của Mangiferin trong quá trình bào chế hỗn dịch, từ đó đánh giá ảnh hưởng của quá trình bào chế đến chất lượng dược chất.

4.3. Nghiên cứu Khả năng Hòa tan Dược chất từ Hỗn dịch

Khả năng hòa tan dược chất từ hỗn dịch là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sinh khả dụng của thuốc. Nghiên cứu này tiến hành đánh giá khả năng hòa tan Mangiferin từ hỗn dịch bằng các phương pháp in vitro, từ đó dự đoán khả năng hấp thu dược chất trong cơ thể.

V. Kết quả Đặc tính và Ứng dụng Hỗn dịch Mangiferin 2 Nhỏ mắt

Nghiên cứu này đã xây dựng được công thức hỗn dịch Mangiferin 2% nhỏ mắt với độ ổn định cao và kích thước tiểu phân phù hợp. Kết quả đánh giá chất lượng cho thấy hỗn dịch đáp ứng các tiêu chuẩn về hình thức cảm quan, pH, ASTT và khả năng hòa tan dược chất.

Hỗn dịch có tiềm năng ứng dụng trong điều trị các bệnh lý về mắt, đặc biệt là các bệnh liên quan đến nhiễm virus và viêm nhiễm.

5.1. Tổng hợp Kết quả Nghiên cứu về Độ ổn định và KTTP

Tổng hợp các kết quả nghiên cứu về độ ổn định của hỗn dịch mangiferin, bao gồm độ ổn định vật lý (kích thước tiểu phân, sự lắng cặn, độ nhớt) và độ ổn định hóa học (sự phân hủy hoạt chất). Kết quả cũng bao gồm phân tích và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến độ ổn định và KTTP.

5.2. Tiềm năng Ứng dụng lâm sàng và Hướng Nghiên cứu tiếp theo

Mô tả các bệnh lý về mắt mà hỗn dịch Mangiferin 2% có thể được ứng dụng, bao gồm viêm kết mạc, khô mắt, thoái hóa điểm vàng. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo, ví dụ như nghiên cứu in vivo trên mô hình động vật hoặc thử nghiệm lâm sàng trên người để đánh giá hiệu quả và độ an toàn của hỗn dịch.

VI. Kết luận Tối ưu Bào chế Hỗn dịch Mangiferin Nhỏ Mắt

Nghiên cứu đã thành công trong việc bào chế hỗn dịch Mangiferin 2% nhỏ mắt với độ ổn định và kích thước tiểu phân được tối ưu hóa. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các chế phẩm Mangiferin dùng trong nhãn khoa, mang lại lợi ích cho bệnh nhân mắc các bệnh lý về mắt. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào đánh giá hiệu quả điều trị và độ an toàn của hỗn dịch trên lâm sàng.

6.1. Tóm tắt những thành công và hạn chế của nghiên cứu

Tóm tắt những thành công đạt được trong nghiên cứu, như việc xây dựng được công thức hỗn dịch ổn định và tối ưu hóa kích thước tiểu phân. Đồng thời, chỉ ra những hạn chế còn tồn tại, ví dụ như cần có thêm các nghiên cứu in vivo để đánh giá hiệu quả và độ an toàn trên mô hình động vật.

6.2. Hướng phát triển và ứng dụng thực tiễn của hỗn dịch Mangiferin

Đề xuất các hướng phát triển tiếp theo cho hỗn dịch Mangiferin, bao gồm cải tiến công thức, quy trình sản xuất và nghiên cứu ứng dụng trong điều trị các bệnh lý về mắt khác nhau. Nhấn mạnh tiềm năng ứng dụng thực tiễn của hỗn dịch trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

15/05/2025
Thái vũ thảo nguyên nghiên cứu biện pháp giảm kích thước tiểu phân mangiferin sử dụng thiết bị nghiền bị kiểu hành tinh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Vài nét về nguyên liệu mangiferin 1. Nguồn gốc MGF có nguồn gốc từ nhiều loài thực vật như Mangifera indica L, Anacardiaceae; Mangifera sylvatica, Anacardiaceae [58]; Cyclopia genistoides, Podalyrieae [29]; H. Tại Việt Nam, hàm lượng MGF được phát hiện là 1,6% trong lá và 3% trong vỏ thân của cây xoài Mangifera indica L, được trồng chủ yếu miền Nam và một số tỉnh phía Bắc như Sơn La.

Phương pháp phân lập bằng dùng dung môi methanol chiết siêu âm mangiferin từ lá cây xoài đem lại hiệu suất thu nhận hợp chất cao nhất (6,46%) [11], [49]. Công thức hóa học, tính chất vật lý Mangiferin là hợp chất polyphenol đa vòng thuộc nhóm C-glycosylxanthone có cấu trúc phân tử được thể hiện trong hình 1. Công thức hóa học của mangiferin - Tên khoa học: 2-C-β-D-glucopyranozido-1,3,6,7-tetrahydroxyxanthon [5]. - Công thức phân tử: C19H18O11.

Khối lượng phân tử: 422,34 g/mol. - Cảm quan: bột kết tinh mịn, màu vàng ánh lục, gần như không mùi. - Độ tan: hơi tan trong hỗn hợp aceton - nước (1:1); tan kém trong ethanol và nước; không tan trong một số dung môi không phân cực như n-hexan hay diethyl ether [5]. - Chỉ số pKa: 6,52; 7,97; 9,44; 12,10.

MGF thể hiện tính acid yếu [35]. - Hệ số phân bố dầu/nước: LogP = 2,73 [64]. - Nhiệt độ nóng chảy: 271 oC [54]. Đặc điểm dược động học: Căn cứ theo hệ thống phân loại Sinh dược học (BCS), mangiferin là nhóm thuốc IV có độ tan kém, tính thấm qua màng kém làm hạn chế sinh khả dụng (SKD) đường uống.

Thử nghiệm trên chuột Wistar cho thấy, khi chuột được uống một liều MGF duy nhất (30 mg/kg), SKD tương đối thấp (1,15%). Tuy nhiên, khả năng được hấp thu của MGF được tăng cường khi thuốc được tiêm qua màng phúc mạc, nồng độ trong huyết tương nhanh chóng đạt 60,83 ± 16,32 ug/mL sau 0,46 giờ và thời gian bán thải là 1,38 2 ± 0,45 giờ [38]. MGF được chuyển hóa qua gan và bị phân hủy nhanh bởi hệ vi khuẩn đường ruột Bacteroides qua các phản ứng khử glycosyl hóa thành aglycon, methyl hóa, glucuronid hóa, sulfat hóa,. Sản phẩm chất chuyển hóa chính có hoạt tính dược lý như norathyriol và 1,7-dihydroxyaxanton [60].

Trong cơ thể, MGF phân bố ở nhiều mô (gan, ruột non, lá lách, phổi, tinh hoàn,…) và có thể đi qua được hàng rào máu não - võng mạc chỉ sau một liều duy nhất [37]. Nồng độ MGF được phát hiện trong mô mắt chuột (nồng độ 0,34 ± 0,13 ug/mL tại thời điểm 7 giờ sau khi uống [68]) và trong nước mắt thỏ (nồng độ 0,15 μg/mg tại thời điểm 4 giờ sau khi nhỏ thuốc [15]). Các kết quả này cho thấy MGF có thể vượt hàng rào máu – võng mạc và phù hợp để ứng dụng điều trị các bệnh lý về mắt. Tác dụng dược lý Hiện nay, mangiferin được dùng với chỉ định chính là điều trị các bệnh Herpes cấp tính và tái phát, thủy đậu, eczema Caposi và các bệnh ở miệng do virus gây ra [7].

MGF có khả năng về kháng HSV và tác dụng thể hiện mạnh trên nhiều chủng, bao gồm các chủng kháng thuốc theo nhiều cơ chế khác nhau. MGF ức chế tốt virus HSV-1 và HSV-2 đồng thời có tác dụng kích thích miễn dịch trên cả hai loại miễn dịch thể dịch và miễn dịch tế bào. Theo tác giả Zheng Min-shi, mangiferin và đồng phân isomangiferin có khả năng ức chế trực tiếp giai đoạn nhân lên của virus trong tế bào vật chủ ở chủng HSV-1 nên đáp ứng hiệu quả điều trị bệnh lý viêm giác mạc do HSV-1 [69]. Bên cạnh đó MGF gián tiếp ức chế HSV-2 ở giai đoạn sau nhân lên của virus [54].

Kết quả thử nghiệm lâm sàng cho thấy chế phẩm thuốc mỡ tra mắt chứa MGF 1% có hiệu quả điều trị đối với bệnh nhân bị viêm giác mạc do HSV-1 [69]. Khi thực hiện nghiên cứu trên tế bào Vero bị nhiễm virus, chỉ số chọn lọc tế bào nhiễm virus cao, điều này cho thấy dược chất ức chế tốt virus mà không gây độc đáng kể đến tế bào chủ. MGF có tác dụng kháng chủng HSV-1 AR-29 (kháng acyclovir) mạnh hơn so với chủng HSV-1 KOS (nhạy cảm acyclovir), thể hiện qua chỉ số chọn lọc tế bào nhiễm cao hơn. Sự khác biệt này có thể do cơ chế tác động giữa MGF và acyclovir là khác nhau, trong đó MGF thay đổi cấu trúc hóa học protein vỏ của HSV-1 và ngăn cản sự bám của virus vào receptor trên màng tế bào vật chủ thông qua tương tác của dược chất với glycoprotein tích điện dương hoặc heparan sulfat tích điện âm.

Vì thế MGF là một tiềm năng lớn để đáp ứng điều trị các trường hợp HSV đã kháng acyclovir và tránh được sự kháng chéo thuốc của virus đối với các dẫn chất của acyclovir [51]. Bên cạnh đó, MGF còn có một số tác dụng dược lý khác như chống oxy hóa, chống viêm, bảo vệ thần kinh, bảo vệ tim mạch, bảo vệ thận gan, chống tiểu đường, chống hen suyễn, điều hòa miễn dịch, chống ung thư và hạ cholesterol máu. Ngoài ra, các đánh giá độc tính của MGF đã được thực hiện trên động vật và tế bào người cho 3 thấy không phát hiện độc tính với gen, đột biến nhiễm sắc thể, không gây độc tính cấp đường uống ở chuột [52]. Thuốc chứa MGF được dung nạp tốt, không có hoặc ít có tác dụng phụ, không độc tính và tỉ lệ kháng thuốc thấp nên an toàn cho người sử dụng.

Một số nghiên cứu cải thiện đặc tính của mangiferin đối với chế phẩm bào chế cho đường dùng ở mắt Năm 2012, để tăng hiệu quả điều trị bệnh đục thủy tinh thể, tác giả Rui Lui và cộng sự đã nghiên cứu phát triển dạng tiểu phân nano lipid (NLC) chứa MGF nhằm cải thiện sinh khả dụng ở mắt của MGF như khả năng thấm qua giác mạc tăng gấp 4,31 lần, khả năng dung nạp ở mô mắt tăng gấp 5,69 lần so với dạng dung dịch ở các thử nghiệm in vivo [45]. Nghiên cứu năm 2022 của cùng nhóm tác giả đã công bố cải tiến dạng bào chế NLC MGF bằng cách sử dụng lipid rắn compritol 888 ATO và lipid lỏng miglyol 812 để tăng cường đặc tính chống oxy hóa của MGF đồng thời không gây kích ứng cho mô mắt [53]. Ở Việt Nam, năm 2002, công ty Dược Trung ương Huế đã sản xuất thành công thuốc mỡ tra mắt MGF 2%, tuy nhiên vì nhược điểm thuốc mỡ gây bất tiện cho người sử dụng, các nghiên cứu về dạng bào chế thay thế khác vẫn được tiếp tục quan tâm [14]. Từ năm 2010 đến 2015, công ty Cổ phần Dược Trung ương Medipharco -Tenamyd đã công bố kỹ thuật bào chế hỗn dịch nhỏ mắt MGF 2% bằng phương pháp phân tán cơ học nhưng khi thử nghiệm tiền lâm sàng trên 30 thỏ, kết quả có 25 thỏ không kích ứng và 5 thỏ kích ứng nhẹ [8].

Năm 2016, tác giả Đào Văn Nam đã xây dựng được công thức và phương pháp bào chế hỗn dịch nhỏ mắt nano mangiferin đông khô, khi sử dụng thêm môi trường phân tán để tạo hỗn dịch lỏng 0,2% bằng phương pháp kết tủa do thay đổi dung môi. Chế phẩm thử tính kích ứng trên 3 mắt thỏ thử nghiệm theo hướng dẫn của OECD 405 cho kết quả cả 3 thỏ đều không bị kích ứng và không có tổn thương tại mắt được ghi nhận [9]. Mangiferin cũng đã được làm giảm KTTP bằng thiết bị nghiền bi có khuấy (quy mô 5 g/mẻ), sau đó được phối hợp với các tá dược ổn định để tạo hỗn dịch MGF 2% định hướng nhỏ mắt [12]. Hỗn dịch chứa các phân đoạn tiểu phân có kích thước khác nhau được chứng minh là có khả năng hòa tan tốt khi thử in vitro và in vivo trên mắt thỏ, có khả năng lưu thuốc trước giác mạc đến 4 giờ sau khi nhỏ thuốc [15].

Ảnh hưởng của các yếu tố như nhiệt độ, chất chống oxy hóa, pH, hệ đệm và ánh sáng đến sự phân hủy MGF trong dung dịch cũng đã được nghiên cứu và công bố, đây là tiền đề trong việc phát triển sản phẩm cũng như lựa chọn các điều kiện trong phân tích đánh giá chất lượng của các chế phẩm chứa MGF [10]. Tổng quan về hỗn dịch dùng trong nhãn khoa 1. Khái niệm Hỗn dịch nhỏ mắt là dạng thuốc vô khuẩn được dùng để nhỏ vào mắt, chứa các tiểu phân dược chất có kích thước nhỏ dưới 50 𝜇m không tan hoặc khó tan được phân tán đều trong môi trường phân tán thích hợp (thường là nước để pha tiêm) [2]. Đặc điểm thành phần cơ bản - Dược chất thông thường cần có độ tinh khiết cao và nếu có thể, cần tinh khiết như dược chất pha thuốc tiêm.

Có ít nhất một dược chất ở dạng rắn hoặc tan một phần trong môi trường phân tán. - Môi trường phân tán thường dùng nhất là nước để pha thuốc tiêm, ngoài ra có thể dùng dung môi thân nước, dầu thực vật, triglycerid trung bình hoặc đồng dung môi. - Chất ổn định dược chất: chất chống oxy hóa và chất hiệp đồng chống oxy hóa… - Chất ổn định hỗn dịch: chất gây thấm, chất gây phân tán, chất tăng thế zeta, chất làm tăng nhớt… - Chất điều chỉnh pH, chất điều chỉnh độ đẳng trương, chất sát khuẩn…[2],[17]. Ưu điểm và nhược điểm 1.

Ưu điểm Dạng bào chế HD phù hợp với các dược chất thuộc phân nhóm II và IV trong bảng phân loại BCS [34] hoặc dược chất không ổn định ở dạng bào chế dung dịch [2]. Đối với bệnh lý về mắt, đây là một loại đường dùng thuốc tại chỗ được ưa chuộng hơn so với đường dùng thuốc toàn thân hoặc đường tiêm trực tiếp vào các tổ chức bị tổn thương vì tính thuận lợi, dễ dàng sử dụng theo chỉ định của thầy thuốc và hạn chế nhiều tác dụng không mong muốn của dược chất [2]. HD nhỏ mắt giúp tăng thời gian lưu thuốc trên mắt. Tiểu phân dược chất trong HD nhỏ mắt khó bị rửa trôi bởi nước mắt và lưu lại trước vùng giác mạc có tác dụng giống như một kho dự trữ và bổ sung dung dịch bão hòa để quá trình khuếch tán xảy ra liên tục, từ đó làm tăng thời gian lưu trước giác mạc, kéo dài tác dụng của thuốc.

Do đó, sinh khả dụng của thuốc thường cao hơn và kéo dài hơn so với dạng dung dịch nhỏ mắt có cùng nồng độ [2],[65]. So với dạng thuốc mỡ, gel tra mắt, HD nhỏ mắt không làm mờ mắt tạm thời khi sử dụng, đồng thời khả năng phân liều chính xác nên tăng tăng hiệu quả điều trị bệnh. Nhược điểm Dạng bào chế HD không phù hợp với dược chất không bền trong môi trường nước, thay vào đó có thể tiến hành bào chế dược chất dưới dạng bột pha để pha hỗn dịch trước khi dùng [2].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ