Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ đến sinh trưởng tỷ lệ sống và hiệu quả sản xuất của mô hình nuôi cá rô phi thâm canh ứng dụng công nghệ biofloc bft trong môi trường nước lợ tại hải phòng

Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ đến sinh trưởng và hiệu quả sản xuất cá rô phi thâm canh ứng dụng công nghệ biofloc tại Hải Phòng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2020

76
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

1. TÍNH CẤP THIẾT PHẢI THỰC HIỆN ĐỀ TÀI LUẬN VĂN

2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu tổng quát

2.2. Mục tiêu cụ thể

3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

3.1. Theo dõi đánh giá những biến động môi trường, các thông số kỹ thuật chủ yếu của công nghệ biofloc (chỉ số thể tích biofloc (FVI), kích thước hạt floc, thành phần dinh dưỡng) ở các ao nuôi thí nghiệm ở các mật độ khác nhau trong môi trường nước lợ ứng dụng công nghệ Biofloc (BFT)

3.2. Đánh giá ảnh hưởng của mật độ nuôi đến sinh trưởng và tỷ lệ sống của cá rô phi nuôi thâm canh trong môi trường nước lợ ứng dụng công nghệ Biofloc

3.3. Đánh giá năng suất, sản lượng, hiệu quả sử dụng thức ăn, hiệu quả kinh tế của các mô hình nuôi thâm canh cá rô phi thương phẩm ứng dụng BFT với các mật độ khác nhau

4. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

4.1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, ỨNG DỤNG BFT TRÊN THẾ GIỚI

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Mật Độ Nuôi Cá Rô Phi

Nghiên cứu về ảnh hưởng của mật độ đến sinh trưởnghiệu quả nuôi cá rô phi biofloc là một lĩnh vực quan trọng trong ngành nuôi trồng thủy sản. Cá rô phi, với khả năng thích nghi rộng và giá trị kinh tế cao, là đối tượng nuôi phổ biến trên toàn thế giới. Việc tối ưu hóa mật độ nuôi có thể giúp tăng năng suất, giảm chi phí và cải thiện tính bền vững của hệ thống nuôi. Công nghệ biofloc (BFT) đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nuôi cá rô phi, mang lại nhiều lợi ích về môi trường và kinh tế. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định mật độ tối ưu cho cá rô phi trong hệ thống biofloc ở môi trường nước lợ, nhằm tối đa hóa sinh trưởnghiệu quả sản xuất. Theo FAO, sản lượng cá rô phi nuôi trên toàn thế giới đạt 5,7 triệu tấn năm 2015, chiếm 7,4% tổng sản lượng thủy sản.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Công Nghệ Biofloc BFT

Biofloc (BFT) là một công nghệ nuôi trồng thủy sản tiên tiến, dựa trên việc tạo ra các quần thể vi sinh vật (biofloc) trong môi trường nuôi. Các biofloc này có khả năng hấp thụ và chuyển hóa các chất thải hữu cơ, giúp duy trì chất lượng nước và cung cấp nguồn thức ăn tự nhiên cho cá. Công nghệ này đặc biệt phù hợp với nuôi cá rô phi, vì cá có khả năng tận dụng các biofloc làm thức ăn. BFT giúp giảm thiểu việc thay nước, tiết kiệm chi phí và giảm tác động đến môi trường. Biofloc là tập hợp vật chất hữu cơ lơ lửng trong nước bao gồm tảo, động vật nguyên sinh và vi sinh vật, trong đó chiếm ưu thế là vi sinh vật dị dưỡng, được gắn kết với nhau bằng chất keo sinh học polyhydroxy alkanoat (PHA).

1.2. Tầm Quan Trọng Của Mật Độ Nuôi Trong Hệ Thống Biofloc

Mật độ nuôi là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sinh trưởng, tỷ lệ sống và hiệu quả sản xuất của cá rô phi trong hệ thống biofloc. Mật độ quá cao có thể dẫn đến cạnh tranh thức ăn, stress và tăng nguy cơ dịch bệnh. Ngược lại, mật độ quá thấp có thể không tận dụng hết tiềm năng của hệ thống biofloc. Việc xác định mật độ tối ưu là rất quan trọng để đạt được năng suất cao và lợi nhuận tối đa. Cần xác định mật độ nuôi để tránh lãng phí năng lượng, giảm chi phí sản xuất.

II. Thách Thức Về Mật Độ Ảnh Hưởng Đến Cá Rô Phi Biofloc

Việc xác định mật độ nuôi cá rô phi biofloc phù hợp đối mặt với nhiều thách thức. Các yếu tố như chất lượng nước, thành phần thức ăn, và điều kiện môi trường có thể ảnh hưởng đến sinh trưởng và sức khỏe của cá. Mật độ không phù hợp có thể gây ra các vấn đề về quản lý chất lượng nước, tăng chi phí thức ăn và giảm hiệu quả sản xuất. Ngoài ra, sự biến động của các yếu tố môi trường như nhiệt độ và độ mặn cũng có thể ảnh hưởng đến mật độ tối ưu. Do đó, cần có các nghiên cứu kỹ lưỡng để xác định mật độ phù hợp cho từng điều kiện cụ thể. Theo nghiên cứu, nuôi theo công nghệ BFT đòi hỏi phải vận hành hệ thống sục khí liên tục, nên cần xác định mật độ nuôi để tránh lãng phí năng lượng, giảm chi phí sản xuất.

2.1. Các Vấn Đề Về Chất Lượng Nước Khi Mật Độ Quá Cao

Khi mật độ nuôi quá cao, lượng chất thải từ cá tăng lên, gây áp lực lên hệ thống biofloc. Điều này có thể dẫn đến sự tích tụ của các chất độc hại như ammonia và nitrite, làm giảm chất lượng nước và ảnh hưởng đến sức khỏe của cá. Việc quản lý chất lượng nước trở nên khó khăn hơn, đòi hỏi các biện pháp can thiệp tốn kém. Các yếu tố môi trường ao nuôi cá như TAN, TSS, NO2- N, NO3- N, NH3 –N, BOD và COD với BFT tốt hơn so với không có BFT (P <0,05).

2.2. Ảnh Hưởng Của Mật Độ Đến Tỷ Lệ Sống Và Dịch Bệnh

Mật độ cao có thể làm tăng stress cho cá, làm suy yếu hệ miễn dịch và tăng nguy cơ mắc bệnh. Các bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng có thể lây lan nhanh chóng trong môi trường mật độ cao, gây thiệt hại lớn cho người nuôi. Việc kiểm soát dịch bệnh trở nên khó khăn hơn và đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa và điều trị tốn kém. Cần có các biện pháp phòng bệnh cho cá rô phi biofloc.

2.3. Tác Động Đến Chi Phí Thức Ăn Và Hiệu Quả Sử Dụng

Trong hệ thống biofloc, cá có thể tận dụng các biofloc làm thức ăn tự nhiên. Tuy nhiên, khi mật độ quá cao, lượng biofloc có thể không đủ để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của cá, đòi hỏi phải bổ sung thêm thức ăn công nghiệp. Điều này làm tăng chi phí thức ăn và giảm hiệu quả sử dụng thức ăn. Cần có sự cân bằng giữa nguồn thức ăn tự nhiên và thức ăn công nghiệp để tối ưu hóa chi phí và hiệu quả.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Mật Độ Đến Cá Rô Phi

Nghiên cứu về ảnh hưởng của mật độ đến sinh trưởnghiệu quả nuôi cá rô phi biofloc đòi hỏi các phương pháp tiếp cận khoa học và kỹ lưỡng. Các thí nghiệm được thiết kế để so sánh các mật độ khác nhau, theo dõi các chỉ số sinh trưởng, tỷ lệ sống và chất lượng nước. Các phương pháp phân tích thống kê được sử dụng để đánh giá sự khác biệt giữa các nghiệm thức và xác định mật độ tối ưu. Ngoài ra, các mô hình thử nghiệm được thực hiện để đánh giá hiệu quả của mật độ khác nhau trong điều kiện thực tế. Bố trí thí nghiệm ảnh hưởng của mật độ đến sinh trưởng và tỷ lệ sống của cá rô phi nuôi thâm canh trong môi trường nước lợ bằng BFT và bố trí mô hình thử nghiệm nuôi cá rô phi trong môi trường nước lợ bằng BFT.

3.1. Thiết Kế Thí Nghiệm So Sánh Các Mật Độ Nuôi

Thí nghiệm được thiết kế với các nghiệm thức mật độ khác nhau, từ thấp đến cao. Các nghiệm thức được bố trí ngẫu nhiên và lặp lại nhiều lần để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Các yếu tố khác như chất lượng nước, thức ăn và điều kiện môi trường được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo sự so sánh công bằng giữa các nghiệm thức. Cần bố trí thí nghiệm để xác định mật độ nuôi phù hợp trong hệ thống biofloc để đạt hiệu quả cao nhất.

3.2. Theo Dõi Các Chỉ Số Sinh Trưởng Và Tỷ Lệ Sống

Trong quá trình thí nghiệm, các chỉ số sinh trưởng như chiều dài, khối lượng và hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) được theo dõi định kỳ. Tỷ lệ sống của cá cũng được ghi nhận để đánh giá ảnh hưởng của mật độ đến sức khỏe và khả năng thích nghi của cá. Các chỉ số này được sử dụng để so sánh hiệu quả của các mật độ khác nhau. Các chỉ tiêu theo dõi để đánh giá thí nghiệm ở các nghiệm thức mật độ sau 86 ngày nuôi cá.

3.3. Phân Tích Chất Lượng Nước Và Thành Phần Biofloc

Chất lượng nước được theo dõi định kỳ để đảm bảo rằng các yếu tố như pH, ammonia, nitrite và nitrate nằm trong phạm vi chấp nhận được. Thành phần của biofloc cũng được phân tích để đánh giá sự ổn định và hiệu quả của hệ thống biofloc. Các thông số kỹ thuật chủ yếu của công nghệ biofloc (chỉ số thể tích biofloc (FVI), kích thước hạt floc, thành phần dinh dưỡng) ở các ao nuôi thí nghiệm ở các mật độ khác nhau trong môi trường nước lợ ứng dụng công nghệ Biofloc (BFT).

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Mật Độ Đến Cá Rô Phi

Các kết quả nghiên cứu cho thấy mật độ có ảnh hưởng đáng kể đến sinh trưởng, tỷ lệ sống và hiệu quả sản xuất của cá rô phi trong hệ thống biofloc. Mật độ quá cao có thể làm giảm sinh trưởng và tăng tỷ lệ chết, trong khi mật độ quá thấp có thể không tận dụng hết tiềm năng của hệ thống biofloc. Mật độ tối ưu được xác định là mật độ mang lại sinh trưởng tốt nhất, tỷ lệ sống cao nhất và hiệu quả sản xuất cao nhất. Nghiên cứu xác định được mật độ cá rô phi phù hợp nuôi thâm canh trong môi trường nước lợ ứng dụng công nghệ Biofloc (BFT) đạt hiệu quả cao, đồng thời góp phần xây dựng hoàn thiện quy trình kỹ thuật nuôi cá rô phi thương phẩm trong môi trường nước lợ ứng dụng công nghệ biofloc.

4.1. So Sánh Sinh Trưởng Của Cá Ở Các Mật Độ Khác Nhau

Kết quả cho thấy sinh trưởng của cá rô phi khác nhau đáng kể ở các mật độ khác nhau. Mật độ quá cao có thể làm giảm tốc độ sinh trưởng và kích thước cuối cùng của cá. Mật độ tối ưu được xác định là mật độ mang lại tốc độ sinh trưởng nhanh nhất và kích thước lớn nhất. Sinh trưởng của cá tại các thí nghiệm.

4.2. Ảnh Hưởng Của Mật Độ Đến Tỷ Lệ Sống Của Cá

Mật độ cao có thể làm tăng tỷ lệ chết của cá do stress và dịch bệnh. Mật độ tối ưu được xác định là mật độ mang lại tỷ lệ sống cao nhất. Tỷ lệ sống của cá (%) tại các thí nghiệm.

4.3. Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế Của Các Mật Độ

Hiệu quả kinh tế của các mật độ khác nhau được đánh giá dựa trên năng suất, chi phí thức ăn và lợi nhuận. Mật độ tối ưu được xác định là mật độ mang lại lợi nhuận cao nhất. Hiệu quả kinh tế của ao nuôi BFT cao hơn ao không nuôi. Ao BFT, với lợi nhuận ròng 5,8-6 lần, và tỷ suất lợi nhuận 2,93 - 3,78 lần.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Mật Độ Tối Ưu Nuôi Cá Rô Phi

Việc xác định mật độ tối ưu cho nuôi cá rô phi trong hệ thống biofloc có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm thiểu tác động đến môi trường. Mật độ tối ưu có thể được áp dụng trong các mô hình nuôi thương mại để tăng năng suất và lợi nhuận. Ngoài ra, việc áp dụng mật độ tối ưu cũng giúp cải thiện chất lượng nước và giảm thiểu rủi ro dịch bệnh. Các kết quả nghiên cứu góp phần khẳng định hiệu quả ứng dụng BFT trong nuôi thâm canh cá rô phi ở vùng nước lợ, là cơ sở để tiếp tục nghiên cứu và phát triển mô hình nuôi cá rô phi bằng BFT ở vùng nước lợ.

5.1. Áp Dụng Mật Độ Tối Ưu Trong Mô Hình Nuôi Thương Mại

Mật độ tối ưu có thể được áp dụng trong các mô hình nuôi thương mại để tăng năng suất và lợi nhuận. Việc áp dụng mật độ tối ưu giúp tận dụng tối đa tiềm năng của hệ thống biofloc và giảm thiểu chi phí sản xuất. Cần có các hướng dẫn cụ thể về cách áp dụng mật độ tối ưu trong các điều kiện khác nhau.

5.2. Cải Thiện Chất Lượng Nước Và Giảm Rủi Ro Dịch Bệnh

Việc áp dụng mật độ tối ưu giúp cải thiện chất lượng nước và giảm thiểu rủi ro dịch bệnh. Mật độ tối ưu giúp duy trì sự cân bằng trong hệ thống biofloc và giảm thiểu sự tích tụ của các chất độc hại. Điều này giúp cải thiện sức khỏe của cá và giảm nguy cơ mắc bệnh.

5.3. Phát Triển Nuôi Cá Rô Phi Bền Vững Với Biofloc

Việc áp dụng mật độ tối ưu trong hệ thống biofloc góp phần phát triển nuôi cá rô phi bền vững. Hệ thống biofloc giúp giảm thiểu việc sử dụng nước và thức ăn, giảm tác động đến môi trường và tăng tính bền vững của ngành nuôi trồng thủy sản. Công nghệ biofloc (BFT) trong nuôi trồng thủy sản được coi là một hướng đi mới của công nghệ sinh học.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Về Mật Độ Cá Rô Phi

Nghiên cứu về ảnh hưởng của mật độ đến sinh trưởnghiệu quả nuôi cá rô phi biofloc đã cung cấp những thông tin quan trọng về mật độ tối ưu cho nuôi cá rô phi trong hệ thống biofloc. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện hiệu quả sản xuất và giảm thiểu tác động đến môi trường. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố khác như thành phần thức ăn và điều kiện môi trường đến mật độ tối ưu. Cần có các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hoạt động của hệ thống biofloc và cách tối ưu hóa hệ thống này để đạt được năng suất cao nhất.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính Về Mật Độ

Các kết quả nghiên cứu cho thấy mật độ có ảnh hưởng đáng kể đến sinh trưởng, tỷ lệ sống và hiệu quả sản xuất của cá rô phi trong hệ thống biofloc. Mật độ tối ưu được xác định là mật độ mang lại sinh trưởng tốt nhất, tỷ lệ sống cao nhất và hiệu quả sản xuất cao nhất.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Tối Ưu Hóa Mật Độ

Cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố khác như thành phần thức ăn và điều kiện môi trường đến mật độ tối ưu. Cần có các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hoạt động của hệ thống biofloc và cách tối ưu hóa hệ thống này để đạt được năng suất cao nhất. Nghiên cứu về các dòng cá rô phi GIFT biofloc, cá rô phi dòng mới biofloc.

6.3. Đề Xuất Các Giải Pháp Nuôi Cá Rô Phi Bền Vững

Cần có các giải pháp nuôi cá rô phi bền vững, dựa trên việc áp dụng mật độ tối ưu và các công nghệ nuôi thân thiện với môi trường. Cần có sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, người nuôi và các nhà quản lý để phát triển ngành nuôi cá rô phi bền vững. Xử lý nước thải nuôi cá rô phi biofloc.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ đến sinh trưởng tỷ lệ sống và hiệu quả sản xuất của mô hình nuôi cá rô phi thâm canh ứng dụng công nghệ biofloc bft trong môi trường nước lợ tại hải phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM LÊ ĐỨC CÔNG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MẬT ĐỘ ĐẾN SINH TRƯỞNG, TỶ LỆ SỐNG VÀ HIỆU QUẢ SẢN XUẤT CỦA MÔ HÌNH NUÔI CÁ RÔ PHI THÂM CANH ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ BIOFLOC (BFT) TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC LỢ TẠI HẢI PHÒNG Ngành: Nuôi trồng thủy sản Mã số: 8 62 03 01 Người hướng dẫn khoa: PGS. Kim Văn Vạn học: TS. Nguyễn Xuân Thành NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2020 c LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những số liệu viết trong bản luận văn này là trung thực. Kết quả nghiên cứu chưa từng công bố ở bất kỳ công trình nào.

Kết quả có được ở luận văn là do sự cố gắng làm việc, nghiên cứu và học hỏi một cách nghiêm túc của bản thân. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận văn Lê Đức Công i c LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc tới PGS.TS Kim Văn Vạn, TS Nguyễn Xuân Thành, những người đã hướng dẫn giúp đỡ và tạo điều kiện để tôi hoàn thành luận văn này. Tôi xin chân thành cảm ơn Khoa Thủy sản – Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật và Thủy sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển đã quan tâm, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận văn. Xin gửi lời cảm ơn tới Ban chủ nhiệm đề tài “Nghiên cứu xây dựng mô hình nuôi cá rô phi thâm canh trong môi trường nước lợ bằng công nghệ Biofloc tại Hải Phòng” đã hỗ trợ và tạo điều kiện tốt nhất có thể trong suốt thời gian tôi thực hiện luận văn.

Cuối cùng tôi xin gửi lời tới các anh, chị đồng nghiệp, bạn bè, gia đình đã cổ vũ, động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài luận văn. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận văn Lê Đức Công ii c MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

v Danh mục bảng .vi Danh mục hình. vii Trích yếu luận văn. viii Thesis abstract. Tính cấp thiết phải thực hiện đề tài luận văn.

Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Tổng quan tài liệu. Tình hình nghiên cứu, ứng dụng BFT trên thế giới.

Tình hình nghiên cứu, ứng dụng BFT tại Việt Nam. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Bố trí thí nghiệm.

Bố trí thí nghiệm ảnh hưởng của mật độ đến sinh trưởng và tỷ lệ sống của cá rô phi nuôi thâm canh trong môi trường nước lợ bằng BFT. Bố trí mô hình thử nghiệm nuôi cá rô phi trong môi trường nước lợ bằng BFT. Cách tạo, duy trì biofloc và cho cá ăn ở các thí nghiệm và mô hình thử nghiệm. Phương pháp phân tích.

Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ đến sinh trưởng và tỷ lệ sống của cá rô phi nuôi thâm canh trong môi trường nước lợ bằng BFT. Biến động các yếu tố môi trường trong quá trình thí nghiệm.

Chỉ số thể tích floc (Floc Volume Index –FVI). Thành phần dinh dưỡng của hạt biofloc. Tốc độ sinh trưởng và tỷ lệ sống của cá. Kết quả thử nghiệm mô hình nuôi cá rô phi trong môi trường nước lợ bằng BFT tại Hải Phòng.

Biến động các yếu tố môi trường trong ao thí nghiệm. Biến động chỉ số thể tích biofloc (FVI). Sinh trưởng của cá. Khái toán hiệu quả kinh tế khi áp dụng BFT nuôi cá rô phi trong môi trường nước lợ quy mô thử nghiệm.

Kết luận và kiến nghị. 56 Tài liệu tham khảo. 63 iv c DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BFT Công nghệ biofloc BOD Nhu cầu ô xy hóa sinh học (Biochemical Oxygen Demand) Chc Các bon hữu cơ COD Nhu cầu ô xy hóa học (Chemical Oxygen Demand) DFI Thức ăn tiêu thụ theo trọng lượng khô DGR Tỷ lệ sinh trưởng tuyệt đối (Daily Growth Rate) DO Hàm lượng ô xy hòa tan trong nước (Dessolved Oxygen) ĐVPD Động vật phù du ĐVTM Động vật thân mềm FAO Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp liên hiệp quốc (Food and Agriculture Organization of the United Nations) FCR Hệ số thức ăn FVI Chỉ số thể tích của Biofloc GHCP Giới hạn cho phép NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Nts Ni tơ tổng số NTTS Nuôi trồng thủy sản PER Hiệu quả sử dụng Protein Pts Phốt pho tổng số QCVN Quy chuẩn Việt Nam SGR Tỷ lệ sinh trưởng tương đối (Specific Growth Rate) TB Trung bình TVPD Thực vật phù du v c DANH MỤC BẢNG Bảng 4. Biến động các yếu tố môi trường nền trong quá trình thí nghiệm.

Kết quả theo dõi các yếu tố môi trường dinh dưỡng trong các thí nghiệm. Biến động chỉ số thể tích trong các thí nghiệm. Thành phần dinh dưỡng trong biofloc. Kết quả theo dõi tốc độ sinh trưởng của cá rô phi (gram).

Sinh trưởng tương đối – SGR (%.ngày-1) và Sinh trưởng tuyệt đối – DGR (g. Các chỉ tiêu theo dõi để đánh giá thí nghiệm ở các nghiệm thức mật độ sau 86 ngày nuôi cá. Biến động các yếu tố môi trường nền trong quá trình thí nghiệm. Kết quả theo dõi các yếu tố dinh dưỡng trong môi trường tại các ao thử nghiệm.

Sinh trưởng tương đối – SGR (%.ngày-1) và Sinh trưởng tuyệt đối – DGR (g. Kết quả theo dõi các chỉ tiêu ở các ao thử nghiệm nuôi cá rô phi. 54 vi c DANH MỤC HÌNH Hình 2. Chu trình Ni tơ ứng dụng BFT trong nuôi cá rô phi.

Sơ đồ bố trí thí nghiệm ảnh hưởng của mật độ. Hệ thống bể bố trí thí nghiệm ảnh hưởng của mật độ. Ao nuôi thực nghiệm. Biến động giá trị TAN trong quá trình thí nghiệm.

Biến động hàm lượng tổng chất rắn lơ lứng trong các thí nghiệm. Biến động VSS trong các lô thí nghiệm. Diễn biến biến động hàm lượng Nitorite (mg/l) tại các nghiệm thức. Diễn biến biến động hàm lượng Nitorate (mg/l) tại các nghiệm thức.

Diễn biến hàm lượng NH3-N (mg/l) tại các nghiệm thức. Diễn biến biến động FVI (ml/l) tại các nghiệm thức. Sinh trưởng của cá tại các thí nghiệm. Tỷ lệ sống của cá (%) tại các thí nghiệm.

Biến động TAN (mg/l) trong các ao nuôi thử nghiệm. Biến động TSS (mg/l) trong các ao nuôi thử nghiệm. Biến động NO2 - N (mg/l) trong các ao nuôi thử nghiệm. Biến động NO3 - N (mg/l) trong các ao nuôi thử nghiệm.

Biến động NH3 - N (mg/l) trong các ao nuôi thử nghiệm. Biến động BOD, COD trong các ao nuôi thử nghiệm. Biến độ chỉ số thể tích biofloc (ml/L) trong các ao nuôi. Tốc độ sinh trưởng khối lượng của cá trong các ao nuôi thí nghiệm.

52 vii c TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Lê Đức Công Tên luận văn: Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ đến sinh trưởng, tỷ lệ sống và hiệu quả sản xuất của mô hình nuôi cá rô phi thâm canh ứng dụng công nghệ Biofloc (BFT) trong môi trường nước lợ tại Hải Phòng Ngành: Nuôi trồng thủy sản Mã số: 8 62 03 01 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu của luận văn Xác định được mật độ cá rô phi phù hợp nuôi thâm canh trong môi trường nước lợ ứng dụng công nghệ Biofloc (BFT) đạt hiệu quả cao. Phương pháp nghiên cứu Bố trí thí nghiệm ảnh hưởng của mật độ đến sinh trưởng và tỷ lệ sống của cá rô phi nuôi thâm canh trong môi trường nước lợ bằng BFT và bố trí mô hình thử nghiệm nuôi cá rô phi trong môi trường nước lợ bằng BFT. Các kết quả nghiên cứu Nghiên cứu xác định được mật độ cá rô phi phù hợp nuôi thâm canh trong môi trường nước lợ ứng dụng công nghệ Biofloc (BFT) đạt hiệu quả cao, đồng thời góp phần xây dựng hoàn thiện quy trình kỹ thuật nuôi cá rô phi thương phẩm trong môi trường nước lợ ứng dụng công nghệ biofloc.Thử nghiệm 3 ao nuôi cá rô phi nước lợ, diện tích 200 m²/ao. Ở ao I và ao IIvới công nghệ biofloc (BFT), mật độ thả 6 con / m² và 8 con / m² tương ứng.

Ao III không cóBFT (đối chứng) nuôi bằng công nghệ thay nước phổ biến hiện nay, mật độ thả 3 con / m². Kết quả cho thấy, các yếu tố môi trường ao nuôi cá như TAN, TSS, NO2- N, NO3- N, NH3 –N, BOD và COD với BFT tốt hơn so với không có BFT (P <0,05). Trong năm tháng thử nghiệm, từ kích cỡ thả ban đầu 3,3 ± 0,41 g / con để thu hoạch cỡ cá trung bình ở ao I, II và III là 646,3g / cá; Lần lượt là 568,7 g / con, 659,7 g / con. Năng suất ao I là 37 tấn / ha; ao II là 43 tấn /ha ha; ao đối chứng là 18 tấn / ha, hiệu quả kinh tế của ao nuôi BFT cao hơn ao không nuôi.

Ao BFT, với lợi nhuận ròng 5,8-6 lần, và tỷ suất lợi nhuận 2,93 - 3,78 lần. Các kết quả nghiên cứu góp phần khẳng định hiệu quả ứng dụng BFT trong nuôi thâm canh cá rô phi ở vùng nước lợ, là cơ sở để tiếp tục nghiên cứu và phát triển mô hình nuôi cá rô phi bằng BFT ở vùng nước lợ. viii c THESIS ABSTRACT Name of candidate: Le Duc Cong Thesis title: Study on the effects of density on growth, survival and production efficiency of the intensive tilapia farming model using Biofloc technology (BFT) in brackish water environment in Hai Phong Major: Code: 8 62 03 01 Educational organization: Vietnam National University of Agriculture (VNUA) Research Objectives Determining the density of tilapia suitable for intensive farming in brackish water environment using Biofloc technology (BFT) with high efficiency. Materials and Methods Experiment arrangement for the effect of density on growth and survival of intensively cultured tilapia in brackish water by BFT and Experimental modeling of tilapia culture in brackish water using BFT.

Main findings and conclusions Research to determine the suitable density of tilapia for intensive farming in brackish water environment using Biofloc (BFT) technology to achieve high efficiency, at the same time contribute to building the complete technical process of farming tilapia. products in brackish water environment using biofloc technology. Experimental with three tilapia culture ponds in brackish water, area of 200 m2/pond. In pond I and pond II with biofloc technology (BFT), stocking densities 6 fish/ m² and 8 fish/ m² respectively.

Pond III without BFT (control) cultured by the current popular water exchange technology, the stocking densities 3 fish/ m².

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Mật Độ Đến Sinh Trưởng và Hiệu Quả Nuôi Cá Rô Phi Bằng Công Nghệ Biofloc" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mật độ nuôi ảnh hưởng đến sự phát triển và hiệu quả trong việc nuôi cá rô phi bằng công nghệ Biofloc. Nghiên cứu này không chỉ giúp người nuôi cá hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng của cá mà còn chỉ ra những lợi ích của việc áp dụng công nghệ Biofloc trong nuôi trồng thủy sản.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ thức ăn đến tỷ lệ sống của cá chiên, nơi nghiên cứu về ảnh hưởng của mật độ thức ăn đến tỷ lệ sống của cá, hoặc tài liệu Nghiên cứu lựa chọn một số loại thức ăn nuôi thương phẩm cá chim vây vàng, cung cấp thông tin về các loại thức ăn trong nuôi trồng thủy sản. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp nuôi cá hiệu quả.