Nghiên cứu ảnh hưởng của quá trình thu hoạch và chế biến đến hàm lượng các chất có hoạt tính sinh học trong cây thuốc dòi pouzolzia zeylanica l benn

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu ảnh hưởng của quá trình thu hoạch và chế biến đến hàm lượng các chất có hoạt tính sinh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại Học Cần Thơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2018

287
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Thu Hoạch Cây Thuốc Dòi

Nghiên cứu này tập trung vào cây thuốc dòi (Pouzolzia zeylanica), một dược liệu quan trọng trong y học cổ truyền châu Á và Việt Nam. Mục tiêu chính là làm sáng tỏ ảnh hưởng của quá trình thu hoạchchế biến đến chất lượng dược liệu, cụ thể là hàm lượng các hoạt chất sinh học. Đây là một vấn đề quan trọng vì thời điểm thu hoạch, phương pháp thu hoạchbảo quản sau thu hoạch có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả điều trị của cây thuốc dòi. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) để tối ưu hóa các thông số trong quá trình canh tác cây thuốc dòisản xuất dược liệu. Trích dẫn từ tài liệu gốc cho thấy, cây thuốc dòi được trồng phổ biến ở Đồng bằng sông Cửu Long, được sử dụng để chữa trị bệnh ho và viêm họng.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Cây Thuốc Dòi

Nghiên cứu về cây thuốc dòi là cần thiết để khai thác tối đa tiềm năng dược liệu của nó. Mặc dù đã được sử dụng rộng rãi, nhưng vẫn còn nhiều khía cạnh chưa được khám phá đầy đủ, bao gồm điều kiện canh tác cây thuốc dòi tối ưu, kỹ thuật thu hoạch hiệu quả và phương pháp bảo quản dược liệu tốt nhất. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp nâng cao năng suấtchất lượng dược liệu, đồng thời đảm bảo nguồn cung ổn định cho ngành sản xuất dược liệu trong nước.

1.2. Các Vấn Đề Nghiên Cứu Chính Về Pouzolzia zeylanica

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hàm lượng hoạt chất sinh học trong cây thuốc dòi trong quá trình thu hoạchchế biến. Các yếu tố này bao gồm mùa vụ trồng, thời điểm thu hoạch, nhiệt độ sấy, và điều kiện bảo quản dược liệu. Mục tiêu là tìm ra quy trình thu hoạchchế biến tối ưu để duy trì và thậm chí tăng cường hàm lượng các thành phần hóa học có lợi cho sức khỏe.

II. Thách Thức Ảnh Hưởng Mùa Vụ Đến Chất Lượng Cây Thuốc Dòi

Một trong những thách thức lớn trong việc canh tác cây thuốc dòi là sự biến đổi chất lượng dược liệu theo mùa vụ. Nghiên cứu cho thấy rằng cây thuốc dòi trồng vào mùa nắng có hàm lượng hoạt chất sinh học cao hơn so với cây thuốc dòi trồng vào mùa mưa. Điều này có thể do sự khác biệt về độ ẩm, nhiệt độ, và ánh sáng giữa hai mùa. Việc tìm ra giải pháp để giảm thiểu ảnh hưởng của mùa vụ đến chất lượng dược liệu là rất quan trọng để đảm bảo nguồn cung cây thuốc dòi ổn định và tiêu chuẩn chất lượng dược liệu đồng đều quanh năm. Cần có phương pháp đánh giá chất lượng cây thuốc dòi khách quan để kiểm soát chất lượng sản phẩm.

2.1. So Sánh Chất Lượng Dược Liệu Theo Mùa Vụ

Nghiên cứu này đi sâu vào việc so sánh hàm lượng các hoạt chất sinh học trong cây thuốc dòi được trồng vào mùa nắng và mùa mưa. Các thành phần hóa học được quan tâm bao gồm polyphenol, flavonoid, anthocyanin và tannin. Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể về hàm lượng các chất này giữa hai mùa, cho thấy sự ảnh hưởng của yếu tố môi trường đến chất lượng dược liệu.

2.2. Yếu Tố Môi Trường Tác Động Đến Cây Thuốc Dòi

Các yếu tố môi trường như độ ẩm, nhiệt độánh sáng có thể ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng và phát triển của cây thuốc dòi, từ đó tác động đến hàm lượng hoạt chất sinh học trong dược liệu. Việc kiểm soát các yếu tố này trong quá trình canh tác cây thuốc dòi có thể giúp cải thiện chất lượng dược liệu và giảm thiểu sự biến đổi theo mùa vụ.

III. Phương Pháp Sấy Khô Bí Quyết Bảo Quản Chất Lượng Dược Liệu

Phương pháp sấy là một yếu tố quan trọng trong quá trình thu hoạchchế biến cây thuốc dòi. Nghiên cứu này khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ sấyphương pháp sấy (phơi nắng hoặc sấy khô) đến hàm lượng hoạt chất sinh học trong dược liệu. Kết quả cho thấy sấy khô ở nhiệt độ thấp (60°C) giúp bảo toàn tốt hơn các thành phần hóa học so với sấy ở nhiệt độ cao hoặc phơi nắng. Việc lựa chọn phương pháp sấy phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng dược liệu và kéo dài thời gian bảo quản. Việc sử dụng phương pháp sấy hiện đại có thể rút ngắn thời gian và đảm bảo chất lượng.

3.1. So Sánh Phương Pháp Phơi Nắng và Sấy Khô

Nghiên cứu so sánh ảnh hưởng của phương pháp phơi nắngsấy khô đến hàm lượng hoạt chất sinh học trong cây thuốc dòi. Phương pháp sấy khô cho phép kiểm soát tốt hơn nhiệt độđộ ẩm, giúp bảo toàn tốt hơn các thành phần hóa học so với phương pháp phơi nắng, vốn phụ thuộc vào điều kiện thời tiết.

3.2. Ảnh Hưởng Của Nhiệt Độ Sấy Đến Dược Tính Cây Thuốc

Nhiệt độ sấy có ảnh hưởng lớn đến hàm lượng hoạt chất sinh học trong dược liệu. Nghiên cứu cho thấy nhiệt độ sấy quá cao có thể làm phân hủy các thành phần hóa học có lợi, làm giảm hiệu quả điều trị của cây thuốc dòi. Do đó, cần lựa chọn nhiệt độ sấy phù hợp để bảo toàn chất lượng dược liệu.

IV. Nghiên Cứu Chế Biến Tạo Sản Phẩm Cao Lỏng và Bột Hòa Tan

Nghiên cứu này tiến hành nghiên cứu khoa học cây thuốc dòi sâu hơn, tập trung vào việc chế biến cây thuốc dòi thành các sản phẩm tiện dụng như cao lỏng và bột hòa tan. Quá trình chế biến bao gồm trích ly, cô đặc, và sấy phun. Các thông số sản xuất dược liệu trong quá trình này được tối ưu hóa để đảm bảo chất lượnghiệu quả của sản phẩm. Ứng dụng cây thuốc dòi vào sản xuất các sản phẩm này mở ra tiềm năng lớn trong việc cung cấp các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe từ thiên nhiên, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Cần kiểm soát quản lý chất lượng dược liệu chặt chẽ trong quá trình sản xuất.

4.1. Quy Trình Sản Xuất Cao Lỏng Từ Cây Thuốc Dòi

Quá trình sản xuất cao lỏng bao gồm các bước trích ly, cô đặc, và phối chế. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) để tối ưu hóa các thông số như nhiệt độthời gian trích ly, tỷ lệ nước/nguyên liệu, và nồng độ các chất phụ gia. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm cao lỏng có hương vị thơm ngon và giàu hoạt chất sinh học.

4.2. Quy Trình Sấy Phun Tạo Bột Hòa Tan Từ Cây Thuốc

Quá trình sấy phun được sử dụng để tạo ra bột hòa tan từ dịch trích cây thuốc dòi. Nghiên cứu này khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố như nhiệt độ sấy phun, tốc độ dòng nhập liệu, và nồng độ maltodextrin đến chất lượngkhả năng hòa tan của sản phẩm. Bột hòa tan có ưu điểm là dễ sử dụng và bảo quản, mở ra nhiều cơ hội thương mại hóa.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Đánh Giá Chất Lượng và Khả Năng Tiêu Thụ

Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào nghiên cứu mà còn đánh giá ứng dụng cây thuốc dòi trên thị trường thông qua khảo sát mức độ chấp nhận của người tiêu dùng đối với sản phẩm cao lỏng và bột hòa tan. Kết quả cho thấy phần lớn người tiêu dùng đánh giá cao chất lượng và sẵn sàng mua sản phẩm. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả điều trị của sản phẩm thông qua thử nghiệm in vitro và in vivo, cho thấy tiềm năng trong việc hỗ trợ điều trị bệnh đường hô hấp. Đây là cơ sở quan trọng để phát triển các sản phẩm thương mại từ cây thuốc dòi và quảng bá dược liệu Việt Nam. Các sản phẩm này phải đáp ứng được tiêu chuẩn chất lượng dược liệu

5.1. Khảo Sát Mức Độ Chấp Nhận Của Người Tiêu Dùng

Khảo sát được thực hiện trên 150 người tiêu dùng để đánh giá mức độ chấp nhận đối với sản phẩm cao lỏng và bột hòa tan. Người tiêu dùng được yêu cầu đánh giá về màu sắc, mùi vị, và chất lượng tổng thể của sản phẩm. Kết quả khảo sát là cơ sở để cải thiện sản phẩm và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường.

5.2. Đánh Giá Hoạt Tính Sinh Học và Khả Năng Kháng Khuẩn

Nghiên cứu đánh giá hoạt tính sinh học của sản phẩm thông qua các thử nghiệm chống oxy hóa in vitro và khả năng kháng khuẩn. Kết quả cho thấy sản phẩm có khả năng chống oxy hóa và kháng khuẩn đáng kể, đặc biệt là đối với các chủng vi khuẩn gây bệnh đường hô hấp. Điều này chứng minh tiềm năng của cây thuốc dòi trong việc hỗ trợ điều trị bệnh tật.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu và Canh Tác Bền Vững

Nghiên cứu này đã làm sáng tỏ ảnh hưởng của quá trình thu hoạchchế biến đến chất lượng cây thuốc dòi, đồng thời phát triển thành công các sản phẩm cao lỏng và bột hòa tan có tiềm năng thương mại. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu khoa học cây thuốc dòi để tối ưu hóa quy trình canh tác cây thuốc dòichế biến dược liệu, đồng thời mở rộng phạm vi ứng dụng cây thuốc dòi trong y học và thực phẩm chức năng. Việc xây dựng các mô hình canh tác bền vững và bảo tồn nguồn gen cây thuốc nam là rất quan trọng để đảm bảo nguồn cung dược liệu Việt Nam ổn định và chất lượng cao. Điều này góp phần nâng cao giá trị của cây thuốc dòi và phát triển ngành công nghiệp sản xuất dược liệu trong nước.

6.1. Đề Xuất Các Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Pouzolzia zeylanica

Nghiên cứu đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo, bao gồm: Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng của các hoạt chất sinh học trong cây thuốc dòi, thử nghiệm lâm sàng trên người để chứng minh hiệu quả điều trị, và phát triển các sản phẩm mới có giá trị gia tăng cao.

6.2. Định Hướng Phát Triển Canh Tác Bền Vững và Bảo Tồn

Cần tập trung vào việc phát triển các mô hình canh tác bền vững và bảo tồn nguồn gen cây thuốc dòi. Điều này bao gồm việc lựa chọn giống cây thuốc dòinăng suấtchất lượng cao, áp dụng các biện pháp canh tác thân thiện với môi trường, và xây dựng các khu bảo tồn dược liệu.

24/05/2025
Nghiên cứu ảnh hưởng của quá trình thu hoạch và chế biến đến hàm lượng các chất có hoạt tính sinh học trong cây thuốc dòi pouzolzia zeylanica l benn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU.2 Mục tiêu nghiên cứu .3 Nội dung nghiên cứu .4 Ý nghĩa của luận án.5 Điểm mới của luận án. 4 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Tổng quan về cây thuốc dòi .1 Phân loại thực vật.2 Nguồn gốc và sự phân bố.3 Đặc điểm thực vật và điều kiện sinh trưởng .4 Công dụng trị bệnh của cây thuốc dòi .5 Một số nghiên cứu khác về cây thuốc dòi.2 Các hợp chất có hoạt tính sinh học trong cây thuốc dòi .1 Hợp chất polyphenol .2 Hợp chất flavonoid.3 Hợp chất anthocyanin .4 Hợp chất tannin .3 Hoạt động chống oxy hóa của các hợp chất có hoạt tính sinh học từ thực vật và phương pháp đánh giá.4 Ảnh hưởng của các quá trình chế biến nhiệt đến các hợp chất có hoạt tính sinh học từ thực vật .1 Quá trình sấy .2 Quá trình trích ly .3 Quá trình cô đặc .4 Quá trình sấy phun .5 Các nghiên cứu có liên quan .1 Nghiên cứu sấy khô nguyên liệu thực vật .2 Nghiên cứu trích ly các hoạt chất từ nguyên liệu thực vật .3 Nghiên cứu cô đặc các dịch trích ly từ thực vật và nước quả .4 Nghiên cứu sấy phun dịch trích ly từ thực vật và nước quả .6 Tổng quan sản phẩm dạng cao………………………….7 Tổng quan sản phẩm trà hòa tan……………………….8 Tổng quan về các thử nghiệm lâm sàng dịch trích thảo dược trên động vật thí nghiệm…………………………………………………………….43 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG TIỆN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Phương tiện nghiên cứu.1 Địa điểm và thời gian nghiên cứu .2 Nguyên vật liệu và trang thiết bị sử dụng .2 Phương pháp nghiên cứu.2 Nội dung nghiên cứu .1 Nội dung 1: Nghiên cứu ảnh hưởng của quá trình thu hoạch và xử lý sau thu hoạch đến hàm lượng các hợp chất có hoạt tính sinh học trong cây thuốc dòi. 48 Thí nghiệm 1: Khảo sát ảnh hưởng của mùa vụ trồng và thời điểm thu hoạch đến hàm lượng các hợp chất có hoạt tính sinh học. 48 Thí nghiệm 2: Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ sấy/phơi và kích thước nguyên liệu đến hàm lượng các hợp chất có hoạt tính sinh học.

49 Thí nghiệm 3: Khảo sát ảnh hưởng của hàm ẩm và kích thước nguyên liệu đến sự thay đổi hàm lượng các hợp chất sinh học theo thời gian bảo quản .2 Nội dung 2: Nghiên cứu chế biến sản phẩm dạng cao lỏng và bột hòa tan từ cây thuốc dòi………………………………………………….51 Thí nghiệm 4: Khảo sát ảnh hưởng của điều kiện trích ly đến hàm lượng các hợp chất có hoạt tính sinh học. 51 Thí nghiệm 5: Khảo sát ảnh hưởng của việc bổ sung acid citric, carboxymethyl cellulose (CMC) và oBrix của dung dịch đến giá trị cảm quan và hàm lượng các chất có hoạt tính sinh học. 52 Thí nghiệm 6: Khảo sát ảnh hưởng của quá trình cô đặc chân không đến giá trị cảm quan và hàm lượng các hợp chất sinh học. 54 Thí nghiệm 7: Khảo sát ảnh hưởng của loại gum, tỷ lệ maltodextrin và tỷ lệ gum bổ sung đến các tính chất lý hóa của sản phẩm.

55 x Thí nghiệm 8: Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ sấy phun và mức độ đòng nhập liệu đến giá trị cảm quan, chất lượng sản phẩm. 56 Thí nghiệm 9: Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ đường sucrose và acid ascorbic phối trộn đến giá trị cảm quan của sản phẩm. 57 Theo dõi sự thay đổi hàm lượng các hợp chất sinh học của sản phẩm cao lỏng và bột hòa tan trong quá trình bảo quản……………………………58 3.3 Nội dung 3: Phân tích thành phần hóa sinh học, các đặc tính chức năng và khả năng thương mại hóa của sản phẩm……………………….1: Xác định khả năng chống oxy hóa của sản phẩm………………59 ND 3.2: Phân tích thành phần hóa sinh học của sản phẩm………………59 ND 3.3: Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn và tác dụng theo hướng điều trị bệnh đường hô hấp………………………………………………………60 ND 3.4: Bước đầu khảo sát mức độ chấp nhận của người tiêu dùng đối với hai loại sản phẩm mới .5: Tính hiệu suất thu hồi các hợp chất sinh học và dự toán chi phí sản xuất cao và bột hòa tan thuốc dòi……………………………………65 3.3 Phương pháp xử lý số liệu và phân tích các chỉ tiêu.1 Phương pháp xử lý số liệu .2 Phương pháp phân tích động học sự phân hủy các hợp chất sinh học trong quá trình sấy và cô đặc.3 Phương pháp phân tích các chỉ tiêu…………………………….67 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. 69 Nội dung 1: Nghiên cứu ảnh hưởng của quá trình thu hoạch và xử lý sau thu hoạch đến hàm lượng các hợp chất có hoạt tính sinh học trong cây thuốc dòi.1 Ảnh hưởng của mùa vụ trồng và thời điểm thu hoạch đến các thành phần chống oxy hóa trong cây thuốc dòi .2 Ảnh hưởng của nhiệt độ sấy/phơi và kích thước nguyên liệu đến sự khử nước và các đặc tính chất lượng của cây thuốc dòi .3 Ảnh hưởng của thời gian bảo quản đến sự thay đổi hàm lượng các hợp chất sinh học trong nguyên liệu thuốc dòi khô.

86 Nội dung 2: Nghiên cứu chế biến sản phẩm từ cây thuốc dòi…………….4 Ảnh hưởng của điều kiện trích ly đến hàm lượng các hợp chất sinh học, độ hấp thu màu Abs và chất khô hòa tan trong dịch trích ly .5 Ảnh hưởng của quá trình phối chế chất điều vị và tạo độ nhớt đến hàm lượng các hợp chất sinh học và giá trị cảm quan của sản phẩm .6 Ảnh hưởng của quá trình cô đặc chân không đến hàm lượng các hợp chất có hoạt tính sinh học và giá trị cảm quan của sản phẩm.7 Ảnh hưởng của quá trình phối chế chất mang đến hàm lượng các hợp chất có hoạt tính sinh học trong sản phẩm .8 Ảnh hưởng của điều kiện sấy phun đến hàm lượng các hợp chất có hoạt tính sinh học trong sản phẩm .9 Ảnh hưởng của quá trình phối chế đường và acid ascorbic đến giá trị cảm quan và mức độ chấp nhận của sản phẩm.10 Sự thay đổi hàm lượng các hợp chất sinh học trong sản phẩm cao lỏng và bột hòa tan trong quá trình bảo quản………………………………….134 Nội dung 3: Phân tích thành phần hóa sinh học, xác định các đặc tính chức năng và khả năng thương mại hóa của sản phẩm…………………….11 Phân tích thành phần hóa sinh học và xác định khả năng chống oxy của sản phẩm.12 Bước đầu khảo sát mức độ chấp nhận của người tiêu dùng đối với hai sản phẩm mới.1 Thông tin chung về người tiêu dùng được điều tra .2 Kết quả điều tra về sản phẩm cao lỏng .3 Kết quả điều tra về sản phẩm bột hòa tan .13 Thử nghiệm khả năng kháng khuẩn đường hô hấp và tác dụng trị ho của sản phẩm .1 Kết quả khảo sát hoạt tính kháng khuẩn.2 Khảo sát độc tính cấp đường uống.3 Khảo sát tác dụng long đàm .4 Khảo sát tác dụng ức chế ho .14 Tính hiệu suất thu hồi các hợp chất sinh học và dự toán chi phí sản xuất cao thuốc dòi và bột hòa tan……………………………………….1 Tính hiệu suất thu hồi các hợp chất có hoạt tính sinh học………156 4.2 Dự tính chi phí sản xuất cao và bột thuốc dòi………………….157 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 160 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 161 xii DANH SÁCH BẢNG Bảng 2.1: Các nhóm polyphenol khác nhau về cấu trúc và các thí dụ .2: Các nhóm phụ khác nhau của flavonoid cùng với cấu trúc và thí dụ.1: Nhân tố và các mức độ khảo sát của thí nghiệm trích ly .2: Bố trí thí nghiệm theo mô hình phức hợp trung tâm .3: Nhân tố và các mức độ khảo sát của thí nghiệm phối chế.4: Các nhân tố và mức độ khảo sát của thí nghiệm cô đặc .5: Bố trí thí nghiệm cô đặc theo mô hình phức hợp trung tâm .6: Nhân tố và mức độ khảo sát của thí nghiệm phối chế chất mang .7: Nhân tố và các mức độ khảo sát của thí nghiệm sấy phun .8: Bố trí thí nghiệm phối trộn .9: Phương pháp phân tích và đánh giá các chỉ tiêu thu nhận.1: Hàm lượng các hợp chất sinh học trong cây thuốc dòi theo mùa vụ trồng và thời gian thu hoạch khác nhau .2: Chiều cao cây thuốc dòi và khả năng chống oxy hóa của dịch trích ly ethanol theo mùa vụ trồng và thời gian thu hoạch .3: Các phương trình đường cong sấy cây thuốc dòi theo nhiệt độ khác nhau .4: Ảnh hưởng của nhiệt độ và kích thước nguyên liệu đến hàm lượng các hợp chất sinh học trong cây thuốc dòi khô .5: Ảnh hưởng của nhiệt độ và kích thước nguyên liệu lên khả năng chống oxy hóa của dịch trích ly từ cây thuốc dòi khô .6: Ảnh hưởng của nhiệt độ và kích thước nguyên liệu lên giá trị màu sắc của bột thuốc dòi sau khi sấy .7: Hằng số tốc độ phân hủy các hợp chất sinh học và năng lượng hoạt hóa của các mẫu thuốc dòi với những điều kiện sấy khác nhau .8: Các mô hình hồi quy để dự đoán sự tổn thất hàm lượng các hợp chất sinh học trong các mẫu thuốc dòi sau 12 tháng bảo quản .9: Các phương trình hồi quy để dự đoán cho các hàm mục tiêu theo các thông số trích ly .10: So sánh giá trị kiểm định và suy đoán từ mô hình tối ưu hóa .11: Các phương trình hồi quy dự đoán sự thay đổi các đặc tính hóa lý của sản phẩm theo hàm lượng acid citric, đường và CMC bổ sung khác nhau .12: Phân tích độ sai lệch của phương trình (2) .13: Kiểm định Likelihood của phương trình (2) .14: Các phương trình hồi quy dự đoán cho hàm lượng các hợp chất sinh học, hàm ẩm và kích thước hạt theo áp suất và thời gian cô đặc .15: So sánh giá trị kiểm định và suy đoán từ mô hình tối ưu hóa .16: Hằng số tốc độ phân hủy các hợp chất sinh học và năng lượng hoạt hóa của các mẫu thuốc dòi với những điều kiện cô đặc khác nhau .17: Mô tả một số đặc tính cảm quan của các mẫu sản phẩm sau khi cô đặc với độ chân không và thời gian khác nhau .18: Đặc tính lý hóa và hàm lượng các hợp chất sinh học trong sản phẩm bột thu được tối ưu từ mô hình dự đoán .19: So sánh hàm lượng các hợp chất có hoạt tính sinh học dự đoán từ mô hình và phân tích kiểm định.20: Hàm lượng các hợp chất sinh học của các mẫu sản phẩm với loại gum thêm vào khác nhau .21: Hoạt động chống oxy hóa của 3 mẫu bột với 3 loại gum khác nhau 122 Bảng 4.22: Màu sắc của các mẫu sản phẩm với loại gum bổ sung khác nhau .23: Các phương trình hồi quy dự đoán cho hàm lượng các hợp chất sinh học và đặc tính vật lý của sản phẩm theo nhiệt độ sấy phun và tốc độ dòng nhập liệu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ