Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của ph đến khả năng sinh trưởng hấp thụ chì pb và cadimi cd của cỏ linh lăng medicago sativa

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của ph đến khả năng sinh trưởng hấp thụ chì pb và cadimi cd của cỏ, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2014

55
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu của đề tài

1.2. Yêu cầu của đề tài

1.3. Ý nghĩa của đề tài

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Ô nhiễm kim loại nặng trong đất

2.1.1. Khái niệm kim loại nặng

2.1.2. Nguồn gây ô nhiễm kim loại nặng

2.1.2.1. Từ quá trình khoáng hóa đá
2.1.2.2. Nguồn ô nhiễm KLN do các hoạt động khai khoáng
2.1.2.3. Nguồn ô nhiễm KLN trong đất do các hoạt động công nghiệp và nước thải đô thị
2.1.2.4. Ô nhiễm kim loại do hoạt động nông nghiệp

2.1.3. Tiêu chuẩn đánh giá mức độ ô nhiễm KLN trong đất

2.1.4. Một số phương pháp truyền thống xử lý ô nhiễm kim loại nặng trong đất

2.1.4.1. Phương pháp đào và chuyển chỗ
2.1.4.2. Phương pháp rửa đất

2.1.5. Giới thiệu về kim loại Cd và Pb

2.1.5.1. Kim loại Cadimi

2.2. Giới thiệu về cây cỏ linh lăng và tiềm năng ứng dụng của nó trong bảo vệ môi trường

2.2.1. Đặc điểm của cây cỏ linh lăng

2.2.1.1. Đặc điểm về hình thái
2.2.1.2. Đặc điểm về sinh thái

2.2.2. Tiềm năng ứng dụng của cỏ linh lăng trong bảo vệ môi trường

3. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.2.1. Thời gian nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp kế thừa

3.4.2. Phương pháp xây dựng đường chuẩn pH

3.4.3. Phương pháp bố trí thí nghiệm và các chỉ tiêu theo dõi

3.4.4. Phương pháp lấy mẫu và phân tích trong phòng thí nghiệm

3.4.5. Phương pháp xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đánh giá khả năng sinh trưởng của cỏ linh lăng trong môi trường đất chứa KLN có nồng độ pH khác nhau

4.1.1. Kết quả theo dõi số cây

4.1.2. Kết quả theo dõi chiều cao cây

4.1.3. Kết quả theo dõi chiều dài rễ

4.2. Đánh giá khả năng tích lũy KLN của cỏ linh lăng trong môi trường pH khác nhau

4.2.1. Khả năng tích lũy Pb trong thân, lá và rễ của cỏ linh lăng

4.2.2. Khả năng tích lũy Cd trong thân lá, rễ của cỏ linh lăng

4.3. Đánh giá khả năng xử lý KLN trong đất của cỏ linh lăng trong môi trường pH khác nhau

4.3.1. Khả năng xử lý Pb trong đất của cỏ linh lăng trong môi trường pH khác nhau

4.3.2. Khả năng xử lý Cd trong đất của cỏ linh lăng trong môi trường pH khác nhau

4.4. Tương quan giữa nồng độ pH của đất với hàm lượng KLN trong cỏ linh lăng

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Nghiên cứu pH

Nghiên cứu pH là trọng tâm của đề tài, nhằm đánh giá ảnh hưởng của độ pH đến sinh trưởnghấp thụ chì (Pb), cadimi (Cd) của cỏ linh lăng Medicago Sativa. Độ pH của đất được xem là yếu tố quyết định đến khả năng sinh trưởng và hấp thụ kim loại nặng của thực vật. Kết quả nghiên cứu cho thấy, cỏ linh lăng phát triển tốt nhất trong môi trường đất có độ pH trung tính (6.5-7.5). Độ pH quá cao hoặc quá thấp đều ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của cây. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc điều chỉnh pH đất trong quá trình trồng và xử lý ô nhiễm kim loại nặng.

1.1. Ảnh hưởng của pH đến sinh trưởng

Ảnh hưởng của pH đến sinh trưởng cỏ linh lăng được đánh giá thông qua các chỉ tiêu như số cây, chiều cao và chiều dài rễ. Kết quả cho thấy, ở độ pH trung tính, cỏ linh lăng đạt chiều cao trung bình 25 cm sau 4 tuần, trong khi ở pH thấp (4.5) hoặc cao (9.0), chiều cao chỉ đạt 15 cm. Điều này chứng tỏ pH ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hấp thụ dinh dưỡng và phát triển của cây.

1.2. pH và khả năng hấp thụ kim loại nặng

pH cũng ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ chì (Pb)cadimi (Cd) của cỏ linh lăng. Ở pH trung tính, cây hấp thụ Pb và Cd hiệu quả nhất, với hàm lượng tích lũy trong thân và lá lần lượt là 120 mg/kg và 80 mg/kg. Ở pH thấp, khả năng hấp thụ giảm đáng kể do kim loại nặng bị cố định trong đất. Kết quả này cho thấy, điều chỉnh pH là yếu tố quan trọng trong việc tối ưu hóa khả năng xử lý ô nhiễm của cây.

II. Sinh trưởng cỏ linh lăng

Sinh trưởng cỏ linh lăng là một trong những chỉ tiêu chính được nghiên cứu trong đề tài. Cỏ linh lăng được biết đến với khả năng sinh trưởng nhanh và khả năng thích nghi cao với các điều kiện môi trường khác nhau. Tuy nhiên, sự hiện diện của chì (Pb)cadimi (Cd) trong đất có thể ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng của cây. Kết quả nghiên cứu cho thấy, ở nồng độ Pb và Cd cao, cỏ linh lăng có biểu hiện chậm phát triển, lá vàng và rễ kém phát triển. Điều này cho thấy, mặc dù có khả năng chịu đựng kim loại nặng, cỏ linh lăng vẫn bị ảnh hưởng bởi độc tính của các kim loại này.

2.1. Ảnh hưởng của kim loại nặng đến sinh trưởng

Kim loại nặng như chì (Pb)cadimi (Cd) có tác động tiêu cực đến sinh trưởng cỏ linh lăng. Ở nồng độ Pb và Cd cao (500 mg/kg), cây có biểu hiện vàng lá, rễ ngắn và sinh khối giảm 30% so với đối chứng. Điều này cho thấy, mặc dù cỏ linh lăng có khả năng tích lũy kim loại nặng, nhưng độc tính của chúng vẫn ảnh hưởng đến sự phát triển của cây.

2.2. Khả năng thích nghi của cỏ linh lăng

Cỏ linh lăng thể hiện khả năng thích nghi cao với môi trường đất ô nhiễm kim loại nặng. Ở nồng độ Pb và Cd thấp (100 mg/kg), cây vẫn phát triển bình thường, với chiều cao và sinh khối không bị ảnh hưởng đáng kể. Điều này khẳng định tiềm năng của cỏ linh lăng trong việc xử lý ô nhiễm kim loại nặng ở mức độ vừa phải.

III. Hấp thụ chì Pb và cadimi Cd

Hấp thụ chì (Pb)cadimi (Cd) là mục tiêu chính của nghiên cứu. Cỏ linh lăng được chứng minh là có khả năng tích lũy kim loại nặng trong thân, lá và rễ. Kết quả nghiên cứu cho thấy, hàm lượng Pb và Cd tích lũy trong cây tăng theo nồng độ kim loại trong đất. Ở nồng độ Pb và Cd cao (500 mg/kg), hàm lượng tích lũy trong thân và lá lần lượt là 150 mg/kg và 100 mg/kg. Điều này cho thấy, cỏ linh lăng có tiềm năng lớn trong việc xử lý ô nhiễm kim loại nặng trong đất.

3.1. Cơ chế hấp thụ kim loại nặng

Cơ chế hấp thụ kim loại nặng của cỏ linh lăng liên quan đến quá trình hấp thụ qua rễ và vận chuyển lên thân, lá. Kim loại nặng được tích lũy chủ yếu trong rễ, sau đó vận chuyển lên các bộ phận khác của cây. Kết quả nghiên cứu cho thấy, hàm lượng Pb và Cd trong rễ cao hơn đáng kể so với thân và lá, chứng tỏ rễ là bộ phận chính tích lũy kim loại nặng.

3.2. Ứng dụng trong xử lý ô nhiễm

Khả năng hấp thụ chì (Pb)cadimi (Cd) của cỏ linh lăng mở ra tiềm năng ứng dụng trong xử lý ô nhiễm kim loại nặng. Việc trồng cỏ linh lăng trên đất ô nhiễm có thể giúp giảm hàm lượng kim loại nặng trong đất, đồng thời cải thiện chất lượng đất. Đây là phương pháp xử lý ô nhiễm thân thiện với môi trường và có chi phí thấp.

13/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Đất là một thành phần quan trọng của môi trường, là một tài nguyên vô giá mà tự nhiên đã ban tặng cho con người. Đất là tư liệu sản xuất đặc biệt, là đối tượng lao động độc đáo, là một yếu tố cấu thành của hệ sinh thái Trái Đất. Ở Việt Nam, trong thời gian qua, tình trạng khai thác khoáng sản trái phép đã diễn ra tràn lan ở một số địa phương (như khai thác vàng, than thổ phỉ ở Thái Nguyên, thiếc ở Tĩnh Túc Cao Bằng…). Các chất thải từ các hoạt động khai thác khoáng sản có chứa KLN như: Pb, Zn, Cd, As, Ni, Cu… thường được thải trực tiếp ra môi trường mà không qua xử lý, làm cho môi trường đất bị ô nhiễm.

Đồng thời một số diện tích lớn rừng đã bị ảnh hưởng và tác động, làm cho môi trường đất bị suy thoái. Ảnh hưởng của sự suy thoái và ô nhiễm đất sẽ gây ra những hậu quả nghiêm trọng, dẫn đến làm giảm năng suất cây trồng, làm nghèo thảm thực vật, suy giảm đa dạng sinh học. Đồng thời chúng có tác động ngược lại làm cho quá trình xói mòn, rửa trôi thoái hóa diễn ra nhanh hơn. Nhiều diện tích đất canh tác nông nghiệp phải bỏ hoang, diện tích đất trống đồi trọc tăng lên.

Sự tích tụ cao các chất độc hại, các KLN trong đất sẽ làm tăng khả năng hấp thụ các nguyên tố có hại trong cây trồng, vật nuôi và gián tiếp gây ảnh hưởng xấu tới sức khỏe con người. Làm sạch đất ô nhiễm là một quá trình đòi hỏi công nghệ phức tạp và vốn đầu tư cao. Để xử lý đất ô nhiễm người ta thường sử dụng các phương pháp truyền thống như: rửa đất; cố định các chất ô nhiễm bằng hoá học hoặc vật lý; xử lý nhiệt; trao đổi ion, ôxi hoá hoặc khử các chất ô nhiễm; đào đất bị ô nhiễm để chuyển đi đến những nơi chôn lấp thích hợp,. Hầu hết các phương pháp đó rất tốn kém về kinh phí, giới hạn về kỹ thuật và hạn chế về diện tích.

Trong những năm gần đây, nhờ những hiểu biết về cơ chế hấp thụ, chuyển hoá, chống chịu và loại bỏ kim loại nặng của một số loài thực vật, người ta đã 2 bắt đầu chú ý đến khả năng sử dụng thực vật để xử lý môi trường như một công nghệ môi trường đặc biệt. Phương pháp sử dụng thực vật để xử lý kim loại nặng trong đất được các nhà khoa học quan tâm đặc biệt bởi chi phí đầu tư thấp, an toàn và thân thiện với môi trường. Theo tài liệu nghiên cứu, thế giới có ít nhất 400 loài thuộc 45 họ thực vật có khả năng hấp thụ kim loại. Các loài này là thực vật thân thảo hoặc thân gỗ, có khả năng tích luỹ và không có biểu hiện về mặt hình thái khi nồng độ kim loại trong thân cao hơn hàng trăm lần so với các loài bình thường khác.

Cỏ linh lăng (Medicago sativa) là một loài cây thuộc chi Linh lăng (Medicago) của họ Đậu (Fabaceae). Cây có nguồn gốc ở vùng Trung Âu. Cỏ linh lăng có sinh khối lớn và khả năng hút kim loại nặng tốt, tuy nhiên khả năng hấp thụ kim loại nặng này ảnh hưởng bởi điều kiện pH, loại đất, và điều kiện cạn úng khác nhau. Để tăng hiệu quả việc ứng dụng cỏ linh lăng vào xử lý kim loại nặng trong đất, việc nghiên cứu các ảnh hưởng của các điều kiện môi trường đất khác nhau tới sự hấp thụ kim loại nặng của loài cây này là rất cần thiết.

Xuất phát từ thực tiễn trên, được sự nhất trí của Ban giám hiệu nhà trường, Ban chủ nhiệm khoa Môi Trường - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn trực tiếp của Th.s Trần Thị Phả, em tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu ảnh hưởng của pH đến khả năng sinh trưởng, hấp thụ Chì (Pb) và Cadimi (Cd) của cỏ Linh lăng (Medicago Sativa)”. Mục tiêu của đề tài Mục tiêu lâu dài của đề tài này là nghiên cứu khả năng hấp thụ Pb và Cd của cỏ linh lăng, tạo cơ sở ứng dụng việc sử dụng cỏ linh lăng trong cải tạo đất ô nhiễm kim loại nặng. để đạt được mục tiêu đó, chúng tôi đề nghị theo đuổi các mục tiêu cụ thể như sau: - Đánh giá ảnh hưởng của pH đến khả năng sinh trưởng cỏ linh lăng. - Đánh giá khả năng tích lũy Cd và Pb của cây cỏ linh lăng trong môi trường đất có nồng độ pH khác nhau.

3 - Đánh giá khả năng xử lý Cd và Pb của cây cỏ linh lăng ở môi trường đất có nồng độ pH khác nhau. Yêu cầu của đề tài - Đánh giá được khả năng sinh trưởng của cỏ linh lăng trong môi trường pH khác nhau. - Đánh giá được khả năng hút Pb và Cd của cỏ linh lăng trong môi trường pH khác nhau. Ý nghĩa của đề tài - Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học: + Nâng cao kiến thức, kỹ năng và rút ra kinh nghiệm thực tế phục vụ cho công tác nghiên cứu sau này.

+ Vận dụng phát huy các kiến thức đó vào thực tế. - Ý nghĩa thực tiễn: + Xác định khả năng sinh trưởng, phát triển của cây cỏ linh lăng trong môi trường pH khác nhau. + Đánh giá khả năng tích lũy Cd và Pb trong thân, lá và rễ của cây cỏ. + Đánh giá khả năng xử lý Cd và Pb trong đất của cỏ linh lăng.

4 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Ô nhiễm kim loại nặng trong đất 2. Khái niệm kim loại nặng Kim loại nặng là thuật ngữ dùng để chỉ những kim loại có tỷ trọng lớn hơn 4 hoặc 5. Chúng bao gồm: Pb (d=11,34), Cd (d=8,60), Ag (d=10,50), Bi (d=9,80), Co (d=8,90), Cu (d=8,96), Cr (d=7,10), Fe (d=7,87), Hg (d=13,52), Mn (d=7,44), Ni (d=8,90), Zn (d=7,10),.

Ngoài ra các á kim như As, Se cũng được xem như các KLN (Bjerrgard M. Các kim loại nặng là tác nhân ô nhiễm nguy hiểm đối với hệ sinh thái đất, chuỗi thức ăn và con người. Những KLN có độc tính cao nguy hiểm là thủy ngân (Hg), cadimi (Cd), chì (Pb), niken (Ni); các kim loại có độc tính mạnh là asen (As), crom (Cr), mangan (Mn), kẽm (Zn) và thiếc (Sn) (Phạm Việt Hùng và cs, 1999) [22]. Khi các KLN xâm nhập vào môi trường sẽ làm biến đổi điều kiện sống, tồn tại của sinh vật sống trong môi trường đó.

KLN gây độc hại với môi trường và cơ thể sinh vật khi hàm lượng của chúng vượt quá tiêu chuẩn cho phép [5]. Nguồn gây ô nhiễm kim loại nặng 2. Từ quá trình khoáng hóa đá Nguồn này phụ thuộc nhiều vào đá mẹ nhưng hàm lượng các KLN trong đá thường rất thấp, vì vậy nếu không có các quá trình tích lũy do xói mòn, rửa trôi… thì đất tự nhiên ít có khả năng có hàm lượng KLN cao. Hàm lượng trung bình một số KLN trong đá và đất (ppm) Vỏ TB Nguyên Đá bazơ Đá axit Đá trầm Dao động phong trong tố (Baselt) (Granite) tích trong đất hóa đất As 1,5 1,5 7,7 1,5 0,1-40 6 Cd 0,13 0,09 0,17 0,11 0,01-2 0,35 Pb 3 24 19 14 2-300 19 Hg 0,012 0,08 0,19 0,05 0,01-0,5 0,06 Nguồn: Fergussun, 1990 5 2.

Nguồn ô nhiễm KLN do các hoạt động khai khoáng Các hoạt động khai mỏ thải ra một lượng lớn các KLN vào dòng nước và góp phần gây ô nhiễm cho đất. Môi trường đất tại các mỏ khai thác vàng mới khai trương thường có độ kiềm cao (pH: 8-9), ngược lại các mỏ khai thác vàng cũ thường có độ axit mạnh (pH:2,5-3,5); dinh dưỡng đất thấp và hàm lượng KLN rất cao. Chất thải ở đây thường là nguồn gây ô nhiễm môi trường, cả phần trên bề mặt và dưới tầng đất sâu. Ở úc, chất thải từ các mỏ vàng chứa hàm lượng KLN vượt tiêu chuẩn cho phép rất nhiều lần.

Hàm lượng KLN trong đất thải của một số mỏ vàng điển hình tại Úc KLN Hàm lượng KLN tổng số (mg/kg) As 1120 Cu 156 Pb 353 Zn 283 Nguồn: AZN, 1992 [23] 2. Nguồn ô nhiễm KLN trong đất do các hoạt động công nghiệp và nước thải đô thị Các chất thải công nghiệp ngày càng nhiều và có độc tính ngày càng cao, nhiều loại rất khó phân hủy sinh học, đặc biệt là các KLN. Các chất thải có khả năng gây ô nhiễm KLN trong đất ở mức độ lớn như chất thải công nghiệp tẩy rửa, công nghiệp phân bón, TBVTV, thuốc nhuộm, màu, vẽ, thuộc da, pin, khoáng chất. Nước thải từ cống rãnh thành phố bao gồm cả nước thải sinh hoạt và công nghiệp cũng chưa nhiều KLN (Bảng 2.

Hàm lượng các kim loại trong bùn – nước cống rãnh đô thị Hàm lượng, mg/kg chất khô Nguyên tố Khoảng dao động Trung bình As 1,1 – 230 10 Cd 1 – 3410 10 Cu 84 – 17000 800 Fe 1000 – 15400 17000 Mn 32 – 9670 260 Nguồn: Logan, 1990 6 2. Ô nhiễm kim loại do hoạt động nông nghiệp Quá trình sản xuất nông nghiệp đã làm tăng đáng kể các KLN trong đất. Các loại TBVTV thường chứa As, Hg, Cu… trong khi các loại phân hóa học lại chứa các nguyên tố Cd, Pb, As. Hàm lượng các KLN trong nguồn phân bón nông nghiệp (ppm) Bùn Kim Phân Phân Phân Nước Thuốc Đá vôi cống loại photpho nitơ chuồng tưới BVTV thải As <1-1200 2-120 0,1-24 2-30 <1-25 <10 3-30 Cd 0,1-190 <0,1-9 <0,05- 2-3000 <0,01-0,8 <0,05 - 0,1 Pb 4-1000 2-120 20-1250 2-7000 0,4-16 <20 11-26 Hg 0,01-2 0,3-3 - <1-56 <0,01-0,2 - 0,6-6 Nguồn: Lê Văn Khoa, 2001 [11] Cadimi có trong nhiều nguyên liệu dùng để sản xuất phân lân và vôi.

Hàm lượng Cu, Zn, Pb trong các loại phân hóa học (ure, Ca(HCO3)2, sunfat-Fe, Cu…) và khối lượng KLN nhiễm vào đất theo đường phân bón là rất lớn. Khả năng ngấm, rửa trôi và cây không hấp thụ hết là nguyên nhân gây ô nhiễm, suy thoái chất lượng đất. Tiêu chuẩn đánh giá mức độ ô nhiễm KLN trong đất Ở Việt Nam, dựa vào mục đích sử dụng đất, tiêu chuẩn cho phép đối với từng kim loại được quy định khác nhau (bảng 2. Giới hạn hàm lượng tổng số của một số KLN trong đất Đơn vị tính: mg/kg đất khô Đất sử Đất sử dụng Đất sử dụng Đất sử Đất sử Thông dụng cho cho MĐ dân cho MĐ dụng cho dụng cho số MĐ lâm sinh vui Thương mại MĐ nông MĐ công nghiệp chơi và dịch vụ nghiệp nghiệp As 12 12 12 12 12 Cd 2 5 5 2 10 Cu 70 70 100 50 100 Pb 100 120 200 70 300 Zn 200 200 300 200 300 Nguồn: QCVN:03-2008/BTNMT [17] 7 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu về ảnh hưởng của pH đến sinh trưởng và hấp thụ chì (Pb), cadimi (Cd) của cỏ linh lăng Medicago Sativa mang lại cái nhìn sâu sắc về cách mà điều kiện môi trường có thể tác động đến sự phát triển của cây trồng, đặc biệt là trong bối cảnh ô nhiễm kim loại nặng. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa pH và khả năng hấp thụ các kim loại độc hại của cây, mà còn cung cấp thông tin quý giá cho việc cải thiện kỹ thuật canh tác và bảo vệ môi trường.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu liên quan đến nông nghiệp bền vững, hãy tham khảo Luận văn thạc sĩ nông nghiệp điều tra nghiên cứu biện pháp kỹ thuật tổng hợp trong canh tác hồ tiêu piper nigrum l theo hướng bền vững tại đăk lăk, nơi bạn có thể tìm hiểu thêm về các phương pháp canh tác bền vững. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ chuyên ngành khoa học môi trường đánh giá mức độ tồn lưu thuốc bảo vệ thực vật cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn về tác động của hóa chất nông nghiệp đến môi trường. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật bón phân cho cà phê vối để hiểu rõ hơn về các kỹ thuật bón phân và ảnh hưởng của chúng đến cây trồng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về nông nghiệp và môi trường.