Nghiên cứu mật độ trồng đậu tương ĐT51 vụ thu 2016 tại Thái Nguyên

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ trồng đến khả năng sinh trưởng phát triển của giống đậu tương đt51, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại Học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2016

59
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu giống đậu tương ĐT51 và vai trò mật độ trồng

Cây đậu tương (Glycine max (L) Merr) là cây trồng có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao, đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam. Sản phẩm từ đậu tương không chỉ cung cấp protein và lipit cho con người mà còn là nguồn thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến. Đặc biệt, giống đậu tương ĐT51 được biết đến với nhiều ưu điểm như thời gian sinh trưởng trung bình (90-95 ngày), khả năng phân cành khá, và tiềm năng năng suất từ 20-29 tạ/ha. Giống này có hạt vàng, rốn nâu đậm, và thích nghi tốt với cả ba vụ trồng trong năm. Trong bối cảnh diện tích đất nông nghiệp có hạn, việc thâm canh cây đậu nành để tối đa hóa sản lượng trên một đơn vị diện tích trở thành yêu cầu cấp thiết. Một trong những yếu tố kỹ thuật quan trọng nhất ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thâm canh chính là mật độ gieo trồng. Việc xác định mật độ trồng hợp lý không chỉ giúp cây tận dụng tối đa ánh sáng, nước và dinh dưỡng mà còn hạn chế sự cạnh tranh trong quần thể, giảm thiểu sâu bệnh, từ đó phát huy tối đa tiềm năng năng suất của giống. Nghiên cứu này được thực hiện tại Thái Nguyên, một tỉnh có điều kiện đất đai và khí hậu phù hợp cho cây đậu tương, nhằm đưa ra khuyến nghị khoa học, giúp nông dân nâng cao hiệu quả sản xuất.

1.1. Đặc điểm nông sinh học của giống đậu tương ĐT51

Giống đậu tương ĐT51 có những đặc điểm nông sinh học nổi bật. Cây có chiều cao trung bình từ 45-55 cm, một yếu tố quan trọng giúp cây có khả năng chống đổ tốt. Khả năng phân cành khá, trung bình trên 2 cành/cây, tạo điều kiện cho việc hình thành nhiều quả. Quả khi chín có màu vàng, tỷ lệ quả 3 hạt đạt từ 25-30%, là một chỉ số quan trọng cho năng suất cao. Khối lượng 1.000 hạt (M1.000 hạt) dao động từ 17,5-20,0g. Về khả năng chống chịu, giống ĐT51 nhiễm nhẹ bệnh vi rút và đốm nâu, cho thấy sức đề kháng tương đối tốt trong điều kiện canh tác thông thường. Những đặc tính này cho thấy ĐT51 là một giống có tiềm năng lớn nếu được áp dụng kỹ thuật canh tác đậu tương phù hợp.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu mật độ gieo trồng

Mật độ gieo trồng là yếu tố quyết định số lượng cây trên một đơn vị diện tích, ảnh hưởng trực tiếp đến sự cạnh tranh về ánh sáng, nước và dinh dưỡng. Nếu mật độ quá dày, cây sẽ vươn cao, thân yếu, dễ đổ ngã, số cành và số quả trên cây ít, làm giảm năng suất đậu tương. Ngược lại, mật độ quá thưa sẽ gây lãng phí tài nguyên đất, và dù mỗi cây riêng lẻ phát triển tốt, tổng sản lượng trên hecta cũng không đạt mức tối ưu. Do đó, việc nghiên cứu để tìm ra mật độ thích hợp cho từng giống, từng mùa vụ và điều kiện đất đai Thái Nguyên là cực kỳ cần thiết để xây dựng một quy trình trồng đậu tương vụ thu hiệu quả và bền vững.

II. Thách thức khi xác định mật độ gieo trồng đậu tương ĐT51

Việc xác định mật độ gieo trồng tối ưu cho giống đậu tương ĐT51 gặp phải nhiều thách thức, xuất phát từ sự tương tác phức tạp giữa đặc tính di truyền của giống và các yếu tố ngoại cảnh. Một trong những thách thức lớn nhất là sự biến đổi của điều kiện thời tiết trong thời vụ gieo trồng đậu tương. Vụ Thu tại Thái Nguyên thường có nhiệt độ và ẩm độ thay đổi, ảnh hưởng đến tỷ lệ nảy mầm, tốc độ sinh trưởng và sự phát triển của sâu bệnh. Mật độ trồng không phù hợp có thể làm trầm trọng thêm các vấn đề này. Ví dụ, mật độ quá cao trong điều kiện ẩm ướt sẽ tạo ra một vùng tiểu khí hậu lý tưởng cho nấm bệnh phát triển. Thêm vào đó, đặc tính phân cành của giống ĐT51 cũng là một yếu tố cần cân nhắc. Mật độ dày sẽ ức chế khả năng phân cành, làm giảm số lượng vị trí ra hoa, đậu quả. Ngược lại, mật độ thưa lại không tận dụng hết tiềm năng của những cây ít phân cành. Bài toán đặt ra là tìm điểm cân bằng để mỗi cây có đủ không gian phát triển mà vẫn đảm bảo số lượng cây đủ lớn để đạt năng suất mục tiêu. Thực tế sản xuất tại nhiều địa phương cho thấy nông dân thường gieo theo kinh nghiệm, dẫn đến tình trạng lãng phí giống và chưa tối ưu hóa được hiệu quả kinh tế.

2.1. Ảnh hưởng của cạnh tranh dinh dưỡng và ánh sáng

Khi mật độ gieo trồng tăng lên, sự cạnh tranh về tài nguyên giữa các cá thể trong quần thể trở nên gay gắt. Ánh sáng là yếu tố bị cạnh tranh đầu tiên, các cây ở mật độ dày có xu hướng vươn cao để tìm kiếm ánh sáng, dẫn đến thân cây yếu và lóng dài. Tán lá của các cây che lấp lẫn nhau, làm giảm hiệu suất quang hợp của các lá tầng dưới, gây rụng lá sớm. Sự cạnh tranh về dinh dưỡng và nước trong đất cũng tăng lên, khiến cây thiếu hụt các nguyên tố cần thiết cho giai đoạn ra hoa và hình thành hạt. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến các yếu tố cấu thành năng suất như số quả chắc/cây và khối lượng hạt.

2.2. Nguy cơ bùng phát sâu bệnh hại trên cây đậu tương

Mật độ trồng cao tạo ra môi trường ẩm ướt, thông thoáng kém bên trong tán lá. Đây là điều kiện lý tưởng cho sự phát sinh và lây lan của các loại sâu bệnh hại trên cây đậu tương. Các loại sâu phổ biến như sâu cuốn lá và sâu đục quả có nơi trú ẩn tốt hơn và khó bị tác động bởi thuốc bảo vệ thực vật. Các bệnh do nấm như đốm nâu, gỉ sắt cũng dễ dàng lây lan từ cây này sang cây khác. Nghiên cứu cho thấy, mật độ trồng càng dày, tỷ lệ lá và quả bị hại có xu hướng tăng lên. Cụ thể, tại mật độ 67 cây/m², tỷ lệ sâu cuốn lá là 11,3% và sâu đục quả là 2,2%, cao hơn so với các mật độ thưa hơn.

III. Phương pháp bố trí thí nghiệm nông nghiệp và theo dõi

Để xác định ảnh hưởng của mật độ trồng, một bố trí thí nghiệm nông nghiệp khoa học đã được thực hiện. Thí nghiệm được tiến hành theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) với 3 lần lặp lại để đảm bảo tính chính xác và khách quan của số liệu. Ba công thức mật độ khác nhau đã được áp dụng: Công thức 1 (đối chứng) với mật độ 67 cây/m², Công thức 2 với 57 cây/m², và Công thức 3 với 50 cây/m². Mỗi ô thí nghiệm có diện tích 9m² (3m x 3m). Quy trình trồng đậu tương vụ thu được áp dụng đồng bộ cho tất cả các công thức, từ khâu làm đất, bón phân đến chăm sóc và phòng trừ sâu bệnh. Lượng phân bón được sử dụng là 5 tấn phân hữu cơ, 25kg N, 60kg P2O5 và 60kg K2O cho mỗi hecta, được chia làm bón lót và bón thúc. Việc theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng thực vật được thực hiện định kỳ và cẩn thận, bao gồm thời gian qua các giai đoạn (mọc, phân cành, ra hoa, chín), chiều cao cây, và khả năng phân cành. Các phương pháp này đảm bảo rằng sự khác biệt quan sát được giữa các công thức chủ yếu là do tác động của mật độ trồng.

3.1. Theo dõi các giai đoạn sinh trưởng của giống ĐT51

Kết quả nghiên cứu cho thấy mật độ trồng có ảnh hưởng đến thời gian sinh trưởng của giống đậu tương ĐT51. Mặc dù thời gian từ gieo đến mọc là như nhau (5 ngày) ở tất cả các công thức, nhưng các giai đoạn sau đó có sự khác biệt. Mật độ càng cao, thời gian từ gieo đến phân cành, ra hoa và chín càng kéo dài. Cụ thể, ở mật độ 50 cây/m², cây ra hoa sau 38 ngày và chín sau 86 ngày. Trong khi đó, ở mật độ 67 cây/m², cây ra hoa sau 41 ngày và chín sau 89 ngày. Sự chậm trễ này có thể do sự cạnh tranh gay gắt hơn ở mật độ cao làm cây sinh trưởng chậm lại.

3.2. Đánh giá đặc điểm hình thái và khả năng phân cành

Mật độ trồng tác động rõ rệt đến các đặc điểm hình thái. Chiều cao cây có xu hướng tăng khi mật độ tăng do hiện tượng cạnh tranh ánh sáng. Tuy nhiên, một chỉ tiêu quan trọng hơn là khả năng phân cành lại bị ảnh hưởng tiêu cực. Nghiên cứu chỉ ra rằng mật độ càng thưa, số cành cấp 1 trên cây càng nhiều. Tại mật độ 50 cây/m², số cành cấp 1 trung bình là 4,33 cành/cây, cao hơn đáng kể so với 3,53 cành/cây ở mật độ 67 cây/m². Số cành nhiều hơn là tiền đề để tạo ra nhiều hoa và quả, góp phần nâng cao tiềm năng năng suất đậu tương.

IV. Bí quyết tối ưu yếu tố cấu thành năng suất đậu tương ĐT51

Năng suất đậu tương là kết quả tổng hợp của nhiều yếu tố, được gọi là các yếu tố cấu thành năng suất. Các yếu tố này bao gồm số quả chắc trên cây, số hạt chắc trên quả, và khối lượng 1.000 hạt (M1.000 hạt). Việc điều chỉnh mật độ trồng chính là bí quyết quan trọng để tác động và tối ưu hóa các yếu tố này. Nghiên cứu trên giống đậu tương ĐT51 tại Thái Nguyên đã chỉ ra một mối quan hệ rõ ràng giữa mật độ và từng thành phần năng suất. Mật độ thưa hơn (50 và 57 cây/m²) đã tạo điều kiện cho mỗi cây riêng lẻ phát triển tốt hơn, thể hiện qua số quả chắc và số hạt chắc trên quả cao hơn so với mật độ dày (67 cây/m²). Điều này là do cây có nhiều không gian hơn để quang hợp, hấp thu dinh dưỡng và phát triển bộ tán lá, từ đó nuôi được nhiều quả và hạt hơn. Mặc dù khối lượng 1.000 hạt không có sự khác biệt lớn giữa các công thức, nhưng sự cải thiện về số lượng quả và hạt đã có tác động quyết định đến năng suất cuối cùng. Kết quả cho thấy năng suất thực thu cao nhất không nằm ở mật độ dày nhất, mà ở mức trung bình, nơi có sự cân bằng giữa số lượng cây và hiệu suất của từng cây.

4.1. Tác động của mật độ đến số quả và số hạt chắc trên cây

Số quả chắc trên cây là yếu tố biến động mạnh nhất theo mật độ. Kết quả thí nghiệm cho thấy, công thức có mật độ 50 cây/m² đạt số quả chắc cao nhất (21,43 quả/cây), theo sau là công thức 57 cây/m² (20,80 quả/cây). Cả hai đều vượt trội so với mật độ 67 cây/m² (chỉ 17,23 quả/cây). Tương tự, số hạt chắc trên quả cũng có xu hướng cao hơn ở mật độ thưa. Điều này khẳng định rằng việc giảm bớt sự cạnh tranh trong quần thể cho phép cây đầu tư nhiều năng lượng hơn vào quá trình sinh sản, từ đậu hoa đến nuôi quả, làm tăng các yếu tố cấu thành năng suất quan trọng này.

4.2. Phân tích năng suất lý thuyết và năng suất thực thu

Dựa trên các yếu tố cấu thành năng suất, năng suất lý thuyết (NSLT) và năng suất thực thu (NSTT) đã được tính toán. Công thức 2 (57 cây/m²) cho NSLT cao nhất là 31,96 tạ/ha. Về năng suất thực tế, công thức này cũng dẫn đầu với 18,04 tạ/ha. Công thức 3 (50 cây/m²) đạt 17,81 tạ/ha, không chênh lệch nhiều. Cả hai mức mật độ này đều cho năng suất đậu tương cao hơn có ý nghĩa thống kê so với công thức đối chứng (67 cây/m²) chỉ đạt 16,69 tạ/ha. Kết quả này là minh chứng rõ ràng cho việc lựa chọn mật độ phù hợp là chìa khóa để đạt hiệu quả kinh tế cao nhất trong thâm canh cây đậu nành.

V. Cách mật độ trồng ảnh hưởng sâu bệnh và khả năng chống đổ

Bên cạnh năng suất, mật độ gieo trồng còn ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và sự ổn định của quần thể cây trồng, cụ thể là tình hình sâu bệnh hại trên cây đậu tương và khả năng chống đổ. Một mật độ hợp lý giúp tạo ra một quần thể thông thoáng, giảm độ ẩm, từ đó hạn chế môi trường thuận lợi cho nấm bệnh và sâu hại phát triển. Nghiên cứu thực hiện trên giống đậu tương ĐT51 đã ghi nhận rằng mật độ trồng càng cao, mức độ gây hại của sâu cuốn lá và sâu đục quả càng tăng. Điều này có thể giải thích do ở mật độ dày, các tán lá giao nhau tạo thành một môi trường kín, ẩm, là nơi trú ẩn lý tưởng và giúp sâu hại dễ dàng di chuyển, lây lan. Về khả năng chống đổ, đây là một chỉ tiêu quan trọng, đặc biệt trong điều kiện thời tiết bất lợi như mưa to, gió lớn. Mặc dù trong thí nghiệm này, giống ĐT51 thể hiện khả năng chống đổ rất tốt ở tất cả các công thức (đều đạt điểm 1 - không đổ), nhưng về lý thuyết, mật độ quá dày sẽ làm cây vươn cao, thân yếu và tăng nguy cơ đổ ngã, gây thiệt hại nghiêm trọng đến năng suất.

5.1. Đánh giá mức độ gây hại của sâu cuốn lá và sâu đục quả

Số liệu điều tra cho thấy mối tương quan thuận giữa mật độ trồng và tỷ lệ gây hại của sâu. Tại mật độ 67 cây/m², tỷ lệ lá bị sâu cuốn lá phá hại là 11,3%. Con số này giảm xuống còn 10% ở mật độ 57 cây/m² và 9,1% ở mật độ 50 cây/m². Tương tự, tỷ lệ quả bị sâu đục quả tấn công cũng giảm dần khi mật độ thưa hơn, từ 2,2% xuống còn 1,8%. Mặc dù sự chênh lệch không quá lớn, nhưng nó cho thấy việc áp dụng mật độ vừa phải là một biện pháp trong kỹ thuật canh tác đậu tương giúp quản lý sâu hại một cách bền vững, giảm sự phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật.

5.2. Phân tích khả năng chống đổ của giống đậu tương ĐT51

Khả năng chống đổ được đánh giá theo thang điểm 5 cấp. Kết quả cho thấy giống đậu tương ĐT51 có khả năng chống đổ rất tốt (điểm 1) trong điều kiện thí nghiệm của vụ Thu 2016 tại Thái Nguyên ở cả ba mức mật độ. Điều này chứng tỏ đặc tính di truyền của giống về độ cứng của thân và chiều cao cây hợp lý là rất ưu việt. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kết quả này có thể thay đổi nếu áp dụng mức độ phân bón cho đậu tương, đặc biệt là phân đạm, quá cao hoặc trong điều kiện thời tiết cực đoan. Việc duy trì mật độ hợp lý vẫn là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự ổn định của cây trồng.

VI. Kết luận Mật độ trồng tối ưu cho giống đậu tương ĐT51

Từ các kết quả nghiên cứu chi tiết về ảnh hưởng của mật độ trồng đến sinh trưởng, phát triển, các yếu tố năng suất và tình hình sâu bệnh, có thể rút ra kết luận quan trọng cho việc canh tác giống đậu tương ĐT51 trong vụ Thu tại Thái Nguyên. Mật độ trồng có tác động toàn diện đến cây đậu tương. Mật độ cao (67 cây/m²) dẫn đến cạnh tranh gay gắt, làm giảm các chỉ tiêu sinh trưởng thực vật quan trọng như số cành, số quả trên cây, và làm tăng nhẹ áp lực sâu bệnh. Mặc dù số lượng cây trên diện tích lớn, nhưng hiệu suất của từng cây giảm sút đã kéo năng suất đậu tương thực thu xuống mức thấp nhất. Ngược lại, các mật độ thưa hơn (50 và 57 cây/m²) đã tạo điều kiện tối ưu cho cây phát triển, cân bằng được giữa số lượng cá thể và hiệu quả sinh trưởng của từng cá thể. Dựa trên năng suất thực thu và hiệu quả kinh tế, có thể xác định được khoảng mật độ tối ưu. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng quy trình trồng đậu tương vụ thu tiên tiến, giúp nông dân tỉnh Thái Nguyên và các vùng có điều kiện tương tự khai thác hiệu quả tiềm năng của giống ĐT51.

6.1. Khuyến nghị mật độ gieo trồng hiệu quả nhất

Nghiên cứu chỉ ra rằng công thức có mật độ 57 cây/m² cho năng suất thực thu cao nhất (18,04 tạ/ha), tiếp theo là mật độ 50 cây/m² (17,81 tạ/ha). Cả hai đều cho hiệu quả vượt trội so với mật độ 67 cây/m². Do đó, khuyến nghị áp dụng mật độ gieo trồng trong khoảng 50-57 cây/m² cho giống đậu tương ĐT51 trong vụ Thu tại điều kiện đất đai Thái Nguyên. Mật độ này không chỉ tối ưu hóa năng suất mà còn giúp quản lý sâu bệnh tốt hơn và tiết kiệm chi phí giống. Đây là thông tin quan trọng để thâm canh cây đậu nành một cách hiệu quả.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện quy trình

Để hoàn thiện hơn nữa quy trình kỹ thuật, các nghiên cứu trong tương lai cần được tiếp tục. Cần thử nghiệm giống đậu tương ĐT51 ở các mật độ khác nhau trên nhiều loại đất và trong các mùa vụ khác (vụ Xuân, vụ Đông) để có cái nhìn toàn diện. Bên cạnh đó, nghiên cứu sự tương tác giữa mật độ và các biện pháp kỹ thuật khác như mức độ phân bón cho đậu tương và chế độ tưới tiêu cũng rất cần thiết. Việc kết hợp các yếu tố này sẽ giúp xây dựng một quy trình canh tác tổng hợp, tối ưu và bền vững nhất, góp phần nâng cao vị thế của cây đậu tương trong nền nông nghiệp Việt Nam.

27/07/2025
Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ trồng đến khả năng sinh trưởng phát triển của giống đậu tương đt51 trong vụ thu năm 2016 tại thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1.1 Tính cấp thiết của đề tài Cây đậu tương ( Glycine max (L) Merr ) còn gọi là cây đậu nành là một cây trồng cạn có tác dụng rất nhiều mặt và là cây có giá trị kinh tế cao. Sản phẩm của nó cung cấp thực phẩm cho con người, nguyên liệu chế biến, thức ăn gia súc gia cầm và là mặt hàng có giá trị xuất khẩu. Ngoài ra đậu tương còn là cây cải tạo đất rất tốt ( Ngô Thế Dân và các cộng sự, 1999) [3]. Đậu tương là một trong những cây có dầu quan trọng bậc nhất trên TG và là cây trồng đứng vị trí thứ 4 trong các cây làm lương thực, thực phẩm sau lúa mỳ, lúa nước và ngô.

Hạt đậu tương là loại sản phẩm duy nhất mà giá trị của nó được đánh giá đồng thời cả về protein và lipit. Trong đó protein chiếm khoảng từ 36-46%, lipit chiếm khoảng từ 16-24% tùy theo giống và điều kiện khí hậu. Protein trong đậu tương có giá trị cao không những về hàm lượng mà còn đầy đủ và cân đối các loại axit amin, đặc biệt là các loại axit amin không thay thế như : Xystin, Lizin, Valin, Leuxin, Methionin, Tritophan… có vai trò quan trọng đối với sự tăng trưởng của cơ thể trẻ em và gia súc. Ngoài ra hạt đậu tương còn chứa các loại vitamin như: Vitamin PP, A, C, E, D, K đặc biệt là vitamin B1 và B2 ( Phạm Văn Thiều, 2006) [10].

Hạt đậu tương ngoài làm thực phẩm cho con người, thức ăn cho gia súc còn được làm nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến. Những sản phẩm khô như dầu đậu tương, ngoài việc làm thức ăn cho gia súc còn được sử dụng làm mực in, sơn, xà phòng, chất dẻo, tơ nhân tạo, dầu bôi trơn trong ngành hàng không (Phạm Văn Thiều, 2006) [10]. Đậu tương có thể sử dụng trực tiếp hoặc chế biến thành đậu phụ, ép thành dầu đậu nành, nước tương, tào phớ… đáp ứng nhu cầu đạm trong khẩu phần ăn hàng ngày của con người và gia súc. 2 Trong y học, đậu tương còn là vị thuốc chữa bệnh, đặc biệt là đậu tương đen có tác dụng tốt cho người bị đái tháo đường, thấp khớp, thần kinh suy nhược và suy dinh dưỡng (Ngô Thế Dân và các cộng sự, 1999) [3].

Ngoài ra đậu tương còn có ý nghĩa trong trồng trọt. Vi khuẩn Rhizobium Japonicum sống cộng sinh trong nốt sần rễ cây đậu tương có khả năng cố định nitro khí trời, hàng năm cung cấp một lượng đạm đáng kể khoảng 50-80kgN/ha/năm và được ví như một “nhà máy phân đạm tí hon” có tác dụng cải tạo đất rất tốt mà không gây ô nhiễm môi trường. Ở Việt Nam, đậu tương là cây trồng quan trọng vì đậu tương là cây màu ngắn ngày, là cây thực phẩm dễ trồng lại vừa có hiệu quả kinh tế cao, Sản phẩm của cây đậu tương được sử dụng hết sức đa dạng, phong phú như sử dụng trực tiếp bằng hạt thô hoặc qua chế biến thành dầu, làm bánh kẹo, sữa, nước giải khát… đáp ứng nhu cầu tăng thêm chất lượng đạm trong bữa ăn hàng ngày của nhân dân và tham gia xuât khẩu. Không những thế, cây đậu tương còn có tác dụng cải tạo đất tăng năng suất của các cây trồng khác.

Chính vì vậy, phát triển đậu tương là 1 trong 10 chương trình ưu tiên ở nước ta, đặc biệt trong năm gần đây với việc chuyển đổi cơ chế quản lý đất sản xuất nông nghiệp đã đạt được nhiều thành tựu to lớn, lương thực (một vấn đề cơ bản của người dân Việt Nam) đã được giải quyết, từ đó người nông dân có thể chủ động trong sản xuất những ngành, những cây có giá trị kinh tế cao, mà trong đó cây đậu tương là một trong những mũi nhọn chiến lược kinh tế trong việc bố trí sản xuất và khai thác lợi thế của vùng khí hậu nhiệt đới. Năng suất đậu tương ở nước ta hiện nay còn thấp nên việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật để không ngừng nâng cao năng suất là rất cần thiết. Chúng ta cần phải mở rộng diện tích và đẩy mạnh thâm canh cây đậu tương để tăng sản lượng thu hoạch hàng năm. Tuy nhiên, diện tích trồng trọt ở nước ta lại có hạn nên muốn đảm bảo sản lượng đậu tương theo kế hoạch thì phải đảm bảo 3 thâm canh, ngiên cứu các biện pháp kỹ thuật để nâng cao năng suất.

Ngoài vấn đề về giống trong các biện pháp kỹ thuật canh tác thì việc xác định mật độ thích hợp cho từng giống với từng điều kiện sinh thái để đạt năng suất cao nhất trên một đơn vị diện tích là hết sức cần thiết. Thái Nguyên là tỉnh thuộc vùng trung du miền núi phía Bắc với tổng diện tích đất tự nhiên 353,318, 91 ha, trong đó diện tích đất dùng để sản xuất nông nghiệp chiếm trên 30% (Niên giám thống kê tỉnh Thái Nguyên, 2013), Đậu tương là một trong nhóm cây trồng hàng năm được tỉnh quan tâm chỉ đạo sản xuất. Vì đậu tương là cây trồng ngắn ngày, giá trị kinh tế, giá trị dinh dưỡng cao, không quá kén đất, có thể gieo trồng cả 3 vụ, có khả năng cải tạo đất. Hơn nữa ngay trong địa bàn tỉnh có làng nghề sản xuất đậu phụ nổi tiếng tại huyện Võ Nhai.

Tuy nhiên trong những năm gần đây diện tích trồng đậu tương trong tỉnh luôn giảm (Năm 2005 diện tích là 3389 ha, năm 2010 là 1567 ha, năm 2011 là 1559 ha, năm 2012 là 1418 ha, năm 2013 là 1309 ha) (Niên giám thống kê tỉnh Thái Nguyên, 2013), không đủ đậu tương cung cấp cho ngay cả thị trường trong tỉnh. Giống đậu tương ĐT51 có hoa màu tím, hạt vàng, rốn nâu đậm, quả chín có màu vàng. Chiều cao cây trung bình 45-55cm, phân cành khá, hơn 2 cành/cây, số quả chắc cao, tỷ lệ quả 3 hạt đạt 25-30 %.000 hạt khoảng từ 17,5-20,0 g. Thời gian sinh trưởng trung bình 90-95 ngày, năng suất 20-29 tạ/ha, tuỳ thuộc vào mùa vụ và điều kiện thâm canh.

Giống thích hợp trong cả ba vụ. Giống ĐT51 nhiễm nhẹ bệnh vi rút, đốm nâu. Nghiên cứu tìm ra mật độ trồng các giống đậu tương thích hợp để đưa lại năng suất cao cho cây đậu tương, phù hợp với điều kiện cụ thể. Xuất phát từ nhu cầu thực tế sản xuất và công tác nghiên cứu chúng tôi thực hiện đề tài : “Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ trồng đến khả năng sinh trưởng, phát triển của giống đậu tương ĐT51 trong vụ Thu năm 2016 tại Thái Nguyên”.2 Mục đích của đề tài Xác định mật độ gieo trồng thích hợp nhất cho giống đậu tương ĐT51 trong vụ Thu năm 2016 tại Thái Nguyên nhằm tạo điều kiện cho giống sinh trưởng, phát triển tốt nhất và đạt năng suất cao.3 Mục tiêu nghiên cứu - Xác định được mật độ trồng thích hợp đến các yếu tố nông sinh học của giống đậu tương ĐT51 trong vụ Thu 2016 tại Thái Nguyên.

- Xác định được mật độ trồng thích hợp đến một số chỉ tiêu sinh lý của giống đậu tương ĐT51 tại Thái Nguyên - Xác định ảnh hưởng mật độ trồng thích hợp đến mức độ nhiễm sâu bệnh hại và khả năng chống đổ của giống đậu tương ĐT51 vụ Thu tại Thái Nguyên. - Xác định mật độ trồng thích hợp đến khả năng cấu thành năng suất và năng suất của giống đậu tương ĐT51 vụ Thu tại Thái Nguyên. Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa trong học tập - Trong thời gian thực hiện đề tài giúp sinh viên làm quen với thực tế ngoài đồng ruộng, củng cố và hệ thống hóa kiến thức đã học tập áp dụng vào thực tế, tạo điều kiện cho sinh viên có thêm vốn kiến thức, kinh nghiệm trong sản xuất.

- Xác định được mật độ gieo trồng thích hợp cho giống đậu tương ĐT51 trong vụ Thu năm 2016 tại Thái Nguyên tạo điều kiện sinh trưởng, phát triển tốt, tận dụng được nguồn tài nguyên đất, dinh dưỡng ánh sáng, hạn chế sâu hại nhằm đạt được năng suất đậu tương cao nhất trên đơn vị diện tích. Ý nghĩa sản xuất Xác định được mật độ thích hợp nhất cho giống đậu tương ĐT51 trong vụ Hè Thu năm 2016 tại Thái Nguyên để khuyến cáo nông dân sản xuất đậu tương đạt được năng suất và hiệu quả kinh tế cao nhất. 5 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học và cơ sở thực tiễn của việc nghiên cứu khoa học 2.

Cơ sở khoa học của việc nghiên cứu Trong các yếu tố cấu thành năng suất thì mật độ đóng một vai trò rất quan trọng, Nếu trồng dày, số cây trên đơn vị diện tích nhiều, diện tích dinh dưỡng cho một cây hẹp dẫn đến cây thiếu dinh dưỡng, thiếu ánh sáng, ít phân cành, lá rụng nhiều, hoa ít, số quả trên cây ít, khối lượng 1. Ngược lại nếu trồng thưa, diện tích dinh dưỡng của cây rộng, cây phân cành nhánh nhiều, số hoa và số quả trên cây nhiều, khối lượng 1.000 hạt tăng nhưng do mật độ thấp nên năng suất không cao. Vì vậy gieo trồng với mật độ thích hợp là một trong những biện pháp quan trọng hàng đầu để tăng năng suất và sản lượng nông sản. Cơ sở thực tiễn của việc nghiên cứu Xác định mật độ gieo trồng thích hợp có ảnh hưởng rất lớn đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của đậu tương.

Nhiều thí nghiệm cho thấy nếu xác định được mật độ gieo trồng thích hợp sẽ cho năng suất cao và lượng cây đổ thấp. Thực tế trong sản xuất hiện nay diện tích trồng đậu tương còn nhỏ lẻ, manh mún, nên việc áp dụng khoa học kỹ thuật như dùng máy gieo hạt đậu tương còn ít, chưa có những vùng chuyên canh, người dân chưa áp dụng các khoa học kỹ thuật còn làm theo kinh nghiệm truyền thống như gieo vãi, không để ý đến mật độ thích hợp cho từng giống và từng vụ, dẫn đến tình trạng lãng phí về giống và không phát huy được tiềm năng năng suất giống. Vì vậy việc xác định được mật độ gieo trồng thích hợp cho mỗi giống phù hợp với điều kiện sinh thái và điều kiện canh tác là rất cần thiết. Từ đó có 6 cơ sở giúp người dân hiểu và áp dụng các mật độ thích hợp vào sản xuất nhằm nâng cao năng suất.

Nguồn gốc cây đậu tương Cây đậu tương (Glycine max (L) Merrill) là một cây trồng mà loài người đã biết sử dụng trồng trọt từ lâu đời, là cây trồng cổ xưa của nhân loại, có nguồn gốc ở phương Đông (Đông Á), nguồn gốc cụ thể và lịch sử xa xưa của cây đậu tương chưa được xác định chính xác. Căn cứ vào tác phẩm Thần Nông Bản Thảo Kinh và một số di tích cổ như: hình khắc trên đá, mai rùa, xương súc vật ….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ